Cậu đứng chết trân dưới nắng hè, những lời kể của F Kio lúc ở dinh thự bỗng quay cuồng, dội ngược về trong đại não.
Khi nhìn bức tranh vẽ sẹo trên giấy da, A Vo từng hỏi:
- Sao mày để ý kỹ thế?
F Kio đã trả lời một cách thản nhiên:
- Có hai thằng bị cắt kêu oai oái nên tao mới để ý.
F Kio rời làng từ sớm, cậu ta không hề biết mặt thế hệ sau của làng cứu nạn. Cậu ta chỉ vô tình nhìn thấy một buổi tịnh thân khi đi truyền đạo ở cung điện hoàng gia.
A Vo xâu chuỗi tất cả lại. Hai đứa trẻ bị cắt kêu oai oái ngay trước mặt F Kio... Đó hẳn là D Ri và D Go. Tụi nó đã bị cắt rồi. Con dao thiến đã hạ xuống từ trước khi Cường và A Két chạy về được tới đây.
Nước mắt A Vo trào ra, nóng hổi, lăn dài trên đôi gò má chai sạm. Cậu gục đầu xuống gối, hai vai run lên bần bật. Lần đầu tiên sau bao năm chịu đựng, cậu khóc.
Cậu không trách F Kio. F Kio không biết mặt hai đứa nhỏ, và cậu ta cần phải giữ im lặng để bảo vệ cái vỏ bọc tối thượng của mình ở kinh đô.
Cậu cũng không trách Cường. Thằng Cường vô dụng, sự nóng vội và bất lực của nó đã hiển hiện rõ ràng qua những giọt nước mắt quỳ dưới hang.
A Vo chỉ trách chính bản thân mình. Cậu tự cười nấc lên trong cay đắng. Cậu trách mình một lòng nghĩ đến những điều vĩ đại, nghĩ đến việc dùng anh túc để thay đổi cả thế giới trần truồng, tàn bạo này. Thật viển vông. Ngay cả bốn mươi đứa trẻ, ngay cả cái làng cứu nạn nhỏ bé này cậu còn không bảo vệ vẹn toàn được, thì tư cách gì đòi cứu rỗi cả thế giới ngoài kia.
Tiếng khóc của A Vo lọt thỏm giữa thung lũng ngầm, cay đắng và bất lực trước những vết sẹo tàn nhẫn của thời đại.
Giữa lúc cơn nghẹn ngào còn đang bóp nghẹt lồng ngực A Vo, từ phía kinh đô xa xôi, một âm thanh trầm đục bỗng xuyên qua những vạt rừng mùa hạ, dội thẳng vào hang đá.
Boong... Boong...
Tiếng chuông ngân lên, đều đặn và nặng nề. Toàn bộ đám trẻ trong hang nín bặt, tụi nó bất giác đếm theo bản năng sinh tồn. Đến tiếng thứ hai mươi hai, Cường và A Két mở trừng mắt nhìn nhau. Ai cũng nghe thấy, ai cũng biết quy luật của thế giới trần trụi này. Chuông của Giáo hoàng thành phố chết chỉ ngân đúng hai mươi tiếng. Tiếng chuông vượt quá con số đó, ngân dài tới lần thứ hai mươi hai, chỉ có thể là thông báo một kẻ nắm giữ vương quyền tối thượng vừa nằm xuống.
Đám trẻ từ trong các ngách hang sâu nhốn nháo chạy hết ra cửa hang. Tất cả đứng thành một khối im lặng, hướng mắt về phía cung điện hoàng gia, tiếp tục đếm trong sự ngỡ ngàng. Ba mươi. Bốn mươi. Tiếng chuông kéo dài mãi, rền vang khắp các thung lũng cho đến tiếng thứ một trăm mới chịu dứt hẳn. Đại tang của cả vương quốc.
A Két quệt ngang dòng nước mắt còn đọng trên má, dứt khoát nói lớn:
- Chuông này là vua chết rồi! Trăm tiếng chuông tang của hoàng tộc. Đáng đời lão già tàn bạo!
Trái ngược với sự hả hê của đám trẻ, A Vo nghe xong liền rụng rời chân tay. Thanh sắt trong tay cậu rơi keng xuống nền đá vôi. Cậu thất vọng ngồi bệt xuống đất, đôi chân trần buông thõng bên gờ đá.
Mới lúc nãy thôi, cái đầu tỉnh táo của cậu còn đang điên cuồng xoay xở, tính toán tìm mọi phương án ngắn ngày, thậm chí nghĩ đến việc dùng anh túc để bằng mọi giá cứu D Ri và D Go ra khỏi cung điện. Nhưng giờ thì vua đã chết. Trong một hệ thống hoàng quyền tàn bạo, khi một vị vua đột tử, toàn bộ những kẻ hầu cận, thái giám thân cận và đặc biệt là những tù binh, những đứa trẻ vừa bị bắt vào tịnh thân như D Ri và D Go, chắc chắn sẽ bị đem đi chôn sống hoặc hiến tế để theo hầu vua ở thế giới bên kia.
Cơ hội cuối cùng đã khép lại theo tiếng chuông thứ một trăm. A Vo ngồi bất động dưới nắng hè, hai đứa trẻ của cậu, có lẽ đã chết thật rồi.
Tám ngày trôi qua, A Vo vẫn không tìm thấu bất kỳ tin tức gì từ phía kinh đô. Mọi đầu mối trinh sát đều đứt gãy trước những bức tường thành dày đặc lính gác. Hoàng cung lúc này là một căn phòng nghiêm ngặt, nội bất xuất ngoại bất nhập, bao phủ bởi bầu không khí chết chóc của một triều đại vừa nằm xuống.
Sau lễ quốc tang kéo dài bảy ngày đêm là lễ đăng cơ của tân vương. Sự tàn bạo của thế giới trần trụi trên kia lại chuẩn bị khoác lên mình một cái tên mới, một nghi lễ mới.
A Vo không muốn chứng kiến thêm bất cứ điều gì từ cái kinh đô điên rồ đó nữa. Cậu quay lưng về làng. Nơi thung lũng ngầm này vốn ít ai lui tới, nhưng sau sự kiện bốn đứa trẻ tự ý đột nhập hoàng cung, nó đã không còn an toàn. Dấu vết đã lộ, lính gác chân trần có thể ập đến bất cứ mùa nào.
A Vo nhẩm tính cục diện, rồi đưa ra quyết định dứt khoát: cho cả làng di chuyển sâu hơn vào rừng già vùng biên.
Suốt năm thứ tư, hơn bốn mươi đứa trẻ cùng A Vo biến mất hoàn toàn khỏi rìa thế giới văn minh. Cả làng sống ẩn dật dưới những tán cây cổ thụ đại ngàn, nơi ánh mặt trời chỉ lọt qua thành những vệt sáng nhỏ. Những ngôi nhà đất nện dày dặn, kiên cố được dựng lên thay cho hang đá vôi lạnh lẽo. Đám trẻ bắt đầu làm quen với cuộc sống ngủ võng bện bằng rễ cây rừng để tránh rắn rết, ngày ngày tập võ và canh tác trong lòng rừng sâu.
Nhưng cuộc sống không còn thô ráp như những ngày đầu dưới giếng cổ.
Khi mùa đông năm thứ tư tràn về, mang theo cái rét cắt da cắt thịt của vùng núi cao, đám trẻ không còn phải co rướm người sưởi lửa. Trong các nếp nhà đất, tụi nó được ngủ chăn nệm êm ái, bện từ bông rừng và lông thú chải kỹ. Sợi vải do bàn tay đám trẻ tự dệt ra dưới sự định hướng của A Vo giờ đây cũng không còn thô kệch, ráp bẩn như dải vải thô bọc hông ngày trước. Vải đã mỏng, mềm mịn và che chắn vẹn toàn cho những cơ thể đang lớn.
Dưới tán rừng già, một bộ tộc văn minh, mặc đồ và có kỷ luật đang âm thầm lớn lên trong chăn êm nệm ấm, đối lập hoàn toàn với sự trần truồng, hoang dại ngoài kia. Nhưng mỗi đêm nằm trên võng nghe tiếng gió ngàn, A Vo vẫn mở trừng mắt nhìn vào bóng tối, vết sẹo của D Ri và D Go vẫn là một món nợ chưa có lời giải.
Đám trẻ ngày nào giờ đã bước vào tuổi mười hai. Nhờ có chăn ấm nệm êm, ngô non, sâm rừng và những bữa thịt thú đủ chất suốt một năm ròng trong rừng già, cơ thể đứa nào đứa nấy đều vạm vỡ, cao lớn vượt trội so với những đứa trẻ cùng lứa tuổi ở thành thị trần truồng.
Bên trong những nếp nhà đất nện, dưới ánh lửa bập bùng mỗi tối, A Vo không chỉ dạy tụi nó siết cơ nện sắt. Cậu ngồi đầu bệ đất, giọng ngắt nhịp trúc trắc, ngày ngày giảng giải cho bốn mươi đứa trẻ về văn minh, về nhân quyền, và về một xã hội có trật tự pháp luật — nơi con người được bảo vệ thân thể, không ai có quyền ném ai xuống giếng tế thần, và cũng không ai được dùng dao hoạn bỏ một phần xương máu của đồng loại. Đám trẻ mười hai tuổi lắng nghe, ánh mắt tụi nó không còn cái vẻ hoang dại, sợ sệt của loài ếch nhái dưới đáy hang, mà đã rực lên thứ ánh sáng của tư duy và nhận thức. Tụi nó hiểu, cơ thể mặc vải mịn của mình là tôn nghiêm, là thứ tách biệt tụi nó khỏi lũ người dã man ngoài kia.
Sau năm năm ròng rã kể từ ngày đầu tiên bước chân ra khỏi giếng cổ, lời hẹn với F Kio cuối cùng cũng tới.
A Vo đứng trước hàng ngũ chỉnh tề. Bốn mươi chiến binh mười hai tuổi, thân hình siết chặt dưới lớp áo dệt mỏng mịn, vai đeo gùi, tay nắm chắc thanh sắt bén, đứng im phăng phắc chờ lệnh. Cậu không nói nhiều, chỉ phất tay một cái dứt khoát.
Cả đoàn hành quân về lại hang đá cũ.
Tiếng bước chân trần của bốn mươi đứa trẻ vạm vỡ nện đều đặn xuống lá khô rừng già, tạo thành một nhịp điệu trầm hùng, vang vọng. Tụi nó băng qua những lối mòn năm xưa, hiên ngang và kỷ luật như một đạo quân chính quy. Hang đá vôi đón bước chân cả đoàn trở về bằng cái lạnh quen thuộc bốc ra từ hủng nước nuôi ếch. Vỏ bọc cũ đã mở ra, năm năm tích lũy lực lượng đã chín muồi, và lần này, A Vo trở lại để đòi lại món nợ của văn minh dưới lòng thành phố trần trụi.
Đội trinh sát từ phía cửa hang đá vội vã chạy vào báo tin: Có binh lính đang rầm rập kéo tới. F Kio đã phản bội. Lời hẹn năm năm không phải để trùng phùng, mà là một cái bẫy chết người được giăng sẵn bằng mũi giáo của lính gác chân trần.
A Vo ngồi im trên bục đá, khuôn mặt phẳng lặng không chút gợn sóng. Cậu nhìn ra phía bìa rừng qua tầm mắt của trinh sát. Qua những kẽ lá, bóng dáng F Kio hiện lên. Gã nghệ sĩ quyền lực ấy vẫn trần trụi, vẫn say sưa dùng những mảng màu mỡ lợn sặc sỡ vẽ lên cơ thể mình và đám tùy tùng. Xung quanh gã, đám lính gác vũ trang đang nấp kín trong bụi rậm, lăm lăm vũ khí, chỉ chờ lệnh là ập vào triệt hạ tận gốc cái làng cứu nạn.
Trong khoảng lặng căng thẳng trước trận đánh, A Vo không hoảng loạn. Đầu óc cậu nhảy số liên tục để phân tích cục diện. Cậu nhìn những chiếc áo vải mỏng mịn, nhìn chăn êm nệm ấm mà bốn mươi đứa trẻ của cậu đang sở hữu, rồi lại nhìn những vệt màu sặc sỡ hoang dại trên da thịt F Kio. Cậu chợt ngộ ra một subtext sâu sắc: Quần áo, dây da thực chất chỉ là cái cớ, là biểu hiện bề ngoài. Cái cốt lõi của văn minh mà cậu mang lại cho đám trẻ chính là sự sung túc, là cuộc sống nhàn nhã, an toàn của một con người đúng nghĩa. F Kio và thế giới trần truồng kia cố bám lấy những vệt màu vì tụi nó vẫn là lũ dã man, dùng đức tin để khỏa lấp sự nghèo nàn về nhận thức.
A Vo đứng phắt dậy. Cậu đưa mắt nhìn bốn mươi chiến binh mười hai tuổi vạm vỡ đang siết chặt vũ khí, sẵn sàng tử chiến để bảo vệ làng. Cậu không thể để máu của thế hệ văn minh này phải đổ một cách vô ích khi chưa kéo được thế giới ra khỏi vũng bùn.
A Vo quyết định một mình trở về, đơn thương độc mã bước ra khỏi hang đá, tiến thẳng về phía bụi rậm để đối diện trực tiếp với kẻ đang đứng đầu nhân loại kia. Cậu muốn đối chất với F Kio về cái giáo lý vẽ lên da rỗng tuếch ấy, dùng tư duy luật pháp và nhân quyền để bẻ gãy đức tin quái thai của một kẻ phản bội.
A Vo bước ra khỏi vách đá tối, một mình hiên ngang dưới nắng hè vùng biên. Bộ quần áo dệt mỏng, mịn màng ôm lấy thân hình mười hai tuổi vạm vỡ, cao lớn của cậu, tách biệt hoàn toàn với gã nghệ sĩ trần trụi đang bôi đầy mỡ lợn sặc sỡ phía trước.
Thấy bóng A Vo, F Kio ngơ ngác nhìn dáo dác xung quanh, gặng hỏi:
- Mọi người đâu? Đám trẻ dưới giếng cổ đâu hết rồi?
A Vo dừng bước, giọng gãy gọn ngắt nhịp trúc trắc:
- Chỉ có mình tao.
Cậu nhìn thẳng vào những vệt màu loang lổ trên ngực người bạn cũ, nói tiếp:
- Vẽ lên da có ngày làm lễ hội, để vui chơi, để ca tụng cái đẹp. Nhưng không phải mặc nó cả năm. Con người cần quần áo để che thân, để sung túc, để nhàn nhã. Mày lún sâu quá rồi, F Kio.
F Kio khựng lại một nhịp, ánh mắt gã nghệ sĩ dao động trước cái lý lẽ đanh thép của A Vo. Cậu ta gật đầu, vẻ mặt dịu xuống:
- Được, mày nói có lý. Vẽ chỉ nên là lễ hội thôi. Hãy đưa mọi người tới đây, tao với mày cùng làm lại.
A Vo không nghi ngờ, cậu sải bước tiến gần lại phía F Kio. Nhưng khi khoảng cách giữa hai người chỉ còn vài sải tay, một tiếng thét xé rách không khí mùa hè.