Tôi vừa bước ra khỏi khe cửa cuốn được vài bước thì Hạ Linh kéo nhẹ vạt áo phía sau. Cô không nói gì, chỉ hất cằm về phía đầu ngõ. Ở đó, ba bóng người đang lảo đảo đi ngang qua khoảng trống giữa hai dãy nhà, xa đến mức không nhìn rõ mặt, nhưng dáng đi nghiêng ngả và tiếng khò khè vọng lại đã đủ để tôi biết chúng là thứ gì.
Tôi kéo cô nép vào sau một chiếc xe máy dựng sát tường, đặt ngón tay lên môi. Chúng tôi ngồi xổm trong cái bóng xám của buổi sớm, và tôi nhận ra mình đang nín thở đến mức lồng ngực bắt đầu nhói lên. Ba con zombie đi qua rất chậm: một con mặc áo sơ mi trắng nhuộm đỏ gần hết phần bụng, một con kéo lê một bên chân và thỉnh thoảng va vào tường rồi mới chịu đổi hướng, con thứ ba khuất sau chiếc ô tô đỗ ngang đường. Chúng không quay đầu lại. Chỉ khi tiếng chân kéo lê đã xa hẳn, tôi mới dám thở ra.
Có một điều khiến tôi nghĩ ngợi. Hôm qua, ba con ở khúc cua chỉ ngẩng đầu sau một tiếng sột soạt rất nhỏ từ chân Linh. Sáng nay chúng tôi đứng cách đầu ngõ chưa đầy ba chục mét, im lặng và bất động, vậy mà không con nào để ý.
“Chúng không thấy mình,” Linh thì thầm.
“Có thể chúng nghe giỏi hơn nhìn. Hôm qua em chỉ khẽ động chân là cả ba quay lại.” Tôi chống tay lên yên xe định đứng dậy, và một cơn nhói chạy dọc mạn sườn trái khiến tôi khựng lại, mồ hôi lạnh rịn ra sau gáy. “Nhưng anh không dám chắc. Đừng đem ra thử nếu không cần.”
Linh đỡ lấy khuỷu tay tôi. “Anh vẫn đau lắm à?”
“Đau. Nhưng thở được.”
“Hôm qua anh còn ho ra máu.”
“Anh nhớ.” Tôi đứng thẳng lên từng chút một. “Sáng nay không thấy nữa. Nhưng anh muốn ra khúc cua xem hai cái xác kia trước khi vào lại.”
Cô nhìn tôi như muốn phản đối, rồi nhìn về phía đầu ngõ nơi ba bóng người vừa khuất. “Để làm gì? Anh hứa là không nuốt nữa mà.”
“Anh vẫn nhớ lời hứa đó. Anh chỉ muốn biết hai con còn lại có thứ kia hay không. Hôm qua không có thời gian xem, mà sau này chưa chắc còn cơ hội quay lại.”
Linh im lặng một lúc lâu. “Nếu có thì em giữ.”
“Ừ. Em giữ.”
Khúc cua cách tiệm chừng ba chục mét, nhưng chúng tôi mất gần mười phút mới tới nơi, vì cứ đi được vài bước lại dừng lắng nghe. Dưới ánh sáng ban ngày, con ngõ trông còn tệ hơn những gì tôi nhớ. Máu khô đọng thành từng vệt đen trên nền xi măng, kính vỡ lẫn trong rác và lá cây, chiếc xe máy đổ ngang đường vẫn nằm đó, bánh sau không còn quay nữa. Ruồi bu quanh ba cái xác thành từng đám đen, bay lên khi chúng tôi đến gần rồi lại đậu xuống. Cái xác con chó hoang đã biến mất. Không có vệt kéo rõ ràng, chỉ vài vết máu loang dài về phía khoảng tối giữa hai căn nhà bên kia đường. Tôi nhìn vào khoảng tối ấy một lúc rồi quay đi. Có những thứ không nên tìm hiểu quá sâu.
Tôi để Linh đứng cạnh chiếc xe máy với đèn pin trong tay, rồi hạ người xuống bên cái xác gần nhất. Việc này khó hơn tôi nghĩ. Mỗi lần gập người, xương sườn bên trái lại cọ vào nhau, buộc tôi phải quỳ một gối, một tay chống lên tường, hít vào thật nông giữa hai nhịp. Mùi ở đây đặc quánh sau một đêm ngoài trời, vừa ngọt vừa thối, bám vào cổ họng như một lớp màng. Tôi kéo cổ áo che mũi, dùng đầu mỏ lết gạt những mảnh xương vỡ, rồi lấy chiếc tua vít nhỏ lục tìm trong phần sọ nát. Không có gì. Con thứ hai mất nhiều thời gian hơn vì phần đầu còn tương đối nguyên vẹn, và tôi phải ngồi hẳn xuống, nghiến răng chịu đau suốt lúc cậy từng mảnh xương ra. Cuối cùng cũng chỉ là một đống mô nhầy.
“Không có,” tôi nói, và đứng dậy rất chậm. “Cả hai con.”
“Anh tìm kỹ chưa?”
“Rồi. Cũng có thể hôm qua anh đập nát nó cùng với cái đầu, nhưng viên đầu tiên anh vẫn nhặt được từ một cái sọ nát chẳng kém. Anh nghĩ không phải con nào cũng có.” Tôi dùng mảnh vải lau tua vít. “Anh tạm gọi nó là tinh thạch cho dễ. Gọi ‘viên đá trong đầu zombie’ mãi thì dài quá.”
Linh nhíu mày nghe cái tên, nhưng không phản đối. “Vậy ba con ở đây chỉ có một viên.”
“Còn gã trong tiệm có một viên lớn gấp mấy lần. Anh đang nghĩ không biết kích thước có liên quan đến sức mạnh hay không.”
“Hay là gã khỏe sẵn nên mới có viên to?” Cô nói chậm, như đang tự nghĩ ra từng chữ. “Em không biết nữa. Nhưng cái nào có trước? Zombie khỏe thì mới có viên đá lớn, hay có viên đá lớn thì zombie mới khỏe?”
Tôi nhìn cô vài giây. “Em hỏi đúng cái anh đang muốn biết.”
“Vậy nghĩa là anh cũng chẳng biết gì cả.”
“Ừ. Chưa biết gì thật.”
Chúng tôi quay về tiệm lúc mặt trời vừa nhô lên khỏi dãy nhà đối diện. Tôi hạ cửa cuốn thật chậm, gạt chốt, rồi ngồi bệt xuống nền xi măng, một tay ôm sườn, thở như vừa chạy cả cây số dù cả đi lẫn về chưa tới sáu chục mét. Đêm qua, sau cơn sốt, tôi từng nghĩ cơ thể mình đã khác: tai nghe rõ hơn, tay khỏe hơn, cơn đau cùn đi như có ai vặn nhỏ âm lượng của nó. Nhưng cái “một chút” ấy hóa ra chẳng bù được mấy chiếc xương sườn đang nứt hoặc gãy. Tôi không biết chúng sẽ mất bao lâu để lành, thậm chí không biết có lành hẳn hay không.
Linh ngồi xuống cạnh tôi, mở nắp chai nước đưa sang. Tôi uống hai ngụm rồi đưa lại.
“Em cũng uống đi.”
“Em chưa khát.”
“Anh biết em nói dối dở lắm.”
Cô khựng lại, rồi khẽ thở ra một tiếng như cười, nhấp một ngụm nhỏ và vặn nắp. Một lúc sau cô nhìn về phía cửa cuốn. “Anh Phong, hôm nay mình ở lại đây đi.”
“Ở lại?”
“Anh đau thế kia, chân em cũng chưa đi nổi. Ra ngoài bây giờ mình chẳng có gì để chống đỡ cả.”
Tôi rút điện thoại ra. Không có một vạch sóng nào, tin nhắn gửi cho Phương từ tối qua vẫn nằm im ở trạng thái chờ. Hơn một ngày trước, tôi còn là một nhân viên văn phòng đang trên đường về phòng trọ sau giờ làm. Bây giờ tôi ngồi trong một tiệm sửa điều hòa với một vết cào có đường đen dưới da và mấy chiếc xương sườn nứt, và chỉ riêng việc đi qua hai dãy phố cũng đã là một bài toán.
“Anh muốn về chỗ Phương càng sớm càng tốt.”
“Em biết.” Giọng Linh rất nhỏ, không có ý cãi. “Nhưng nếu gặp thêm một con như gã hôm qua, anh còn chạy nổi không? Em cũng không chạy nổi. Cứ cố đi, chưa chắc mình ra khỏi khu này đâu.”
Tôi không đáp, vì cô nói đúng. Hôm qua tôi đã suýt chết hai lần, và sáng nay chỉ vài chục mét đã làm cả người tôi run lên. Nỗi sốt ruột của tôi lúc này chẳng khác gì một thứ xa xỉ.
“Được,” cuối cùng tôi nói. “Một ngày thôi. Sáng mai mình đi, dù thế nào.”
“Vâng.”
“Nhưng cũng không thể ngồi đây chờ. Phải làm cho chỗ này an toàn hơn một chút.”
Chúng tôi mất gần một tiếng để xem lại cả cái tiệm dưới ánh sáng ban ngày, thứ mà đêm qua tôi chẳng còn tâm trí để làm. Hùng Cường không rộng. Gian trước dùng để tiếp khách và sửa những thiết bị nhỏ, gian xưởng phía sau chất đầy kệ linh kiện, máy nén và điều hòa cũ, còn tấm rèm bạt rách dẫn tới cánh cửa gỗ đã bị gã khổng lồ phá nát, một bên bản lề vẫn lủng lẳng trên khung. Phía sau nó là kho. Tôi rọi đèn pin vào từng góc, nhìn kỹ từng ngóc ngách, và nhận ra điều tôi đã ngờ ngợ từ lúc chui qua khe cửa cuốn đêm qua: gian kho chỉ có một lối thông với xưởng, ngoài ra là một ô thông gió nhỏ sát trần có khung sắt hàn chặt. Không có cửa sau.
Linh ngẩng nhìn ô thông gió. “Cái này trẻ con còn khó chui.”
“Ừ.”
“Vậy nếu cửa cuốn bị phá thì sao?”
“Thì em vào kho, kéo tấm ván che lại rồi nấp.” Tôi nói câu ấy bằng giọng đều đều như đang bàn một phương án, nhưng trong đầu tôi biết nó chỉ là cách kéo dài thêm vài phút trong một căn phòng không có lối thoát. Linh không hỏi thêm. Có lẽ cô cũng biết, và cả hai chúng tôi đều quyết định không nói ra.
Việc đầu tiên phải làm là cái xác của gã chủ tiệm. Sau một đêm, mùi từ nó đã nặng hơn hẳn, lớp da tím tái bắt đầu chuyển sang những mảng xanh sẫm, và máu đen đã đông lại thành một vũng dính trên nền xi măng. Tôi nắm lấy phần áo thợ ở vai gã, thử kéo. Nó nhúc nhích được vài phân. Ngay khi tôi gồng người thêm lần nữa, một cơn đau như xé toạc bùng lên trong lồng ngực, tôi buông tay, chống lên mép bàn thợ, miệng ứa ra tiếng ho khan.
“Anh đừng.” Linh chạy tới, giữ lấy cánh tay không bị thương của tôi. “Anh vừa ho ra máu đêm qua đấy.”
“Anh biết. Anh chỉ muốn thử xem.”
“Thử xong rồi, ngồi xuống.”
Tôi ngồi xuống chiếc ghế nhựa gần đó, và Linh đi quanh xưởng tìm thứ gì đó thay thế. Cô lục sau dãy kệ linh kiện rồi gọi tôi bằng giọng mừng rỡ. Ở góc tường, dưới một tấm vải bạt phủ bụi, có một chiếc xe đẩy hàng hai bánh bằng sắt, loại dùng để chuyển máy nén và dàn nóng điều hòa. Bánh cao su còn căng, phần lưỡi xe dẹt để luồn xuống dưới vật nặng vẫn nguyên.
“Cái này được không anh?”
Tôi nhìn chiếc xe, rồi nhìn gã chủ tiệm dài gần hai mét nằm trên nền xi măng. Một người cao to như thế, nặng hơn một tạ rưỡi, tôi không nhấc nổi, Linh càng không. Nhưng cũng không cần nhấc. Tôi chỉ cần nâng một phần thân gã lên vừa đủ để luồn lưỡi xe vào dưới hông, rồi cho bánh xe gánh phần còn lại.
“Được. Nhưng phải dùng đòn bẩy.”
Chúng tôi lấy một đoạn ống thép dài hơn một mét, kê đầu còn lại lên một khối gỗ vuông làm điểm tựa, luồn đầu kia xuống dưới lưng gã. Tôi đè lên tay đòn, còn Linh quỳ ở phía bên kia, đẩy lưỡi xe vào mỗi khi thân người gã nhích lên được vài phân. Lần đầu thân gã trượt khỏi đòn và đập xuống nền, nghe một tiếng nặng nề. Lần thứ hai lưỡi xe mắc vào chéo vai áo. Lần thứ ba, sau gần mười lăm phút, chúng tôi mới đưa được lưỡi xe lọt xuống dưới hông và lưng gã, rồi dùng dây dù buộc chặt người gã vào khung xe. Mồ hôi chảy ròng trên mặt cả hai. Linh ngồi bệt xuống sàn, thở dốc, tóc dính vào trán.
“Giờ chỉ còn việc đẩy.” Tôi thở ra.
“Em đẩy. Anh dẫn đường.”
Vì thế chúng tôi đưa gã vào kho thành từng đoạn ngắn, Linh dồn sức vào tay cầm, tôi đi phía trước, gạt những mảnh gỗ vỡ và linh kiện văng dưới nền cho bánh xe khỏi mắc kẹt. Chiếc xe kêu ken két trên nền xi măng nứt. Thỉnh thoảng một bánh chồm lên khi gặp mảnh vỡ, thân hình gã chao đảo, và cả hai chúng tôi lại nín thở, giữ nó cho khỏi đổ. Khi cuối cùng cũng nghiêng được gã xuống nền gian kho, tôi phủ lên người gã tấm bạt nhựa dày và dựng mấy thùng máy cũ chắn quanh. Mùi vẫn còn, nhưng ít nhất đã bị nhốt phía sau một lớp bạt và một tấm ván. Phần việc còn lại của buổi sáng là chắn lối vào kho: chúng tôi kéo tấm ván ép lớn dựng cạnh dãy điều hòa cũ ra che gần kín khung cửa, tôi dùng mấy thanh kim loại và dây dù cố định nó vào hai bên khung, Linh xếp những thùng dụng cụ rỗng thành một hàng sát chân ván. Nhìn không chắc chắn, nhưng nếu thứ gì va mạnh từ phía sau, đống đồ ấy sẽ đổ xuống gây tiếng động và ít nhất cho chúng tôi biết.
Cửa cuốn phía trước là thứ tôi lo hơn cả. Nó được làm từ những lá thép mỏng ghép lại, ray đã gỉ vài đoạn, chốt bên trong không còn chắc. Một hai con lang thang đi ngang có thể không sao, nhưng nếu cả đám cùng lao vào thì tôi không dám nghĩ. Tôi dựng hai thanh sắt chéo sau cửa, một đầu cắm vào khe gỗ đẽo vội dưới nền, một đầu tì vào khung cửa, chèn thêm vài miếng gỗ ở những chỗ dễ trượt. Chúng có thể tháo nhanh nếu cần rời đi. Tôi định xếp một hàng lon rỗng lên mép kệ gần cửa làm báo động, nhưng Linh đứng nhìn một lúc rồi hỏi:
“Lỡ zombie nghe tiếng lon rơi rồi kéo tới thì sao anh?”
Tôi khựng lại. Nếu những con ngoài kia thật sự bị thu hút bởi tiếng động, thì thứ tôi vừa định làm chẳng khác gì treo chuông gọi chúng. “Em nói đúng.”
“Anh định làm báo động hay làm chuông gọi khách thế?”
“Cái đầu.” Tôi gỡ bớt số lon xuống, chỉ để lại một cụm nhỏ ở chỗ khuất gió, chỉ đủ để biết nếu cửa bị tác động mạnh trong lúc ngủ, và tự nhủ phải nhớ rằng từ giờ cả hai phải nói khẽ, đi khẽ, và không làm bất cứ chuyện gì có thể phát ra tiếng.
Đầu giờ chiều, Linh kéo chiếc ghế ra bàn làm việc, lôi từ ngăn kéo một quyển sổ hóa đơn cũ cùng cây bút bi, lật sang trang trắng rồi bắt đầu viết. Tôi ngồi đối diện, nhìn cô ghi từng dòng bằng nét chữ nhỏ, đều: nước, thức ăn, băng gạc, pin, bật lửa. Tôi xếp hết những thứ còn lại lên mặt bàn cho cô đếm. Một chai nước lớn đã gần cạn, hai chai nhỏ chỉ còn khoảng nửa, vì đêm qua đã tiêu tốn khá nhiều vào việc rửa vết thương. Thức ăn chỉ còn vài chiếc xúc xích, một ít bánh quy vụn và mấy gói mì tôm chưa bóc. Tôi định lấy một gói ra ăn ngay, nhưng nhìn lượng nước đang cạn dần, cuối cùng lại nhét nó vào balo. Linh nhìn cột số của mình một lúc rồi gạch hai lần dưới chữ nước.
“Chỗ này không đủ cho hai người qua ngày mai.”
“Anh biết.” Tôi nhìn về phía góc phòng, nơi có một chiếc bồn rửa nhỏ nối với đường ống. “Em thử vòi chưa?”
“Lúc nãy em thử, không thấy chảy.”
Tôi đứng dậy, vặn vòi. Lúc đầu chỉ có tiếng không khí rít khẽ trong đường ống, và tôi định khóa lại thì vài giọt nước đục rơi xuống, rồi một dòng rất mảnh bắt đầu chảy, chậm đến mức có thể đếm từng nhịp. Linh bật dậy khỏi ghế. Tôi lấy một chiếc xô sạch đặt bên dưới. Nước trong dần sau vài phút, nhưng vẫn yếu và không đều, và chúng tôi đều hiểu nó có thể tắt bất cứ lúc nào. Tôi đun một nồi lên bếp gas mini ở góc xưởng, canh cho ngọn lửa thật nhỏ. Hai bình gas dự phòng chẳng biết còn bao nhiêu, nên chúng tôi chỉ đun đủ để uống.
Linh ghi thêm vào sổ, rồi lật tờ giấy lớn gấp làm tư mà cô tìm thấy dưới đống hóa đơn, trải ra bàn. Đó là bản sơ đồ giao hàng của cửa tiệm, vẽ tay, có những tuyến đường nhỏ, vài địa chỉ khách hàng và các điểm đánh dấu bằng bút đỏ. “Tối qua em nhìn mấy địa chỉ dán trên tường lúc anh sốt,” cô nói, như thể phải giải thích vì sao mình thức dậy hỏi những chuyện này. “Em nghĩ sáng nay ra ngoài sẽ cần biết đường.”
Tôi cúi xuống xem. Có một cây xăng cách đây vài dãy phố, cạnh đó là một cửa hàng tiện lợi. Linh lần theo một ngách nhỏ phía sau bằng đầu bút. “Mình có thể đi vòng phía này, quan sát trước. Đông zombie thì bỏ qua. Nếu cửa hàng vẫn còn nước với đồ ăn thì mình đỡ được vài ngày.”
“Cây xăng nguy hiểm. Người ta sẽ đổ về đó lấy xăng.”
“Em đâu bảo cứ thế xông vào.”
Tôi nhìn cô, rồi nhìn những con đường đỏ trên giấy, và không thể phủ nhận ý kiến ấy tốt hơn bất cứ thứ gì tôi đã nghĩ ra. Đi thẳng ra trục đường lớn trong tình trạng này chẳng khác nào t-ự sát. Tôi lấy bút đánh dấu thêm một tuyến. “Ừ. Có thể thử. Nhưng phải xem tình hình trước.”
Sau bữa trưa ít ỏi, chúng tôi tính chuyện thay quần áo. Áo sơ mi của tôi rách nhiều chỗ, nhất là vai trái, đôi giày thể thao dính đầy máu đen. Linh vẫn mặc nguyên chiếc váy công sở và áo sơ mi trắng lấm bụi, tay áo cứng lại vì máu khô. Tôi lục chiếc tủ sắt cạnh bàn thợ và tìm thấy vài bộ đồ bảo hộ màu xanh đậm, một ít găng tay vải, khẩu trang và những món đồ cá nhân của nhân viên. Linh chọn bộ nhỏ hơn, giơ lên trước người rồi nhăn mặt. “Rộng quá. Em giẫm lên ống quần mất.”
“Xắn lên. Buộc dây dù.”
Cô vào nhà vệ sinh nhỏ cạnh xưởng thay đồ. Lúc đợi, tôi nảy ra ý định làm một thứ chống cắn: bọc ống xốp bảo ôn dùng cho ống đồng quanh cẳng tay, cẳng chân, rồi quấn băng dính cố định. Khi Linh bước ra trong bộ đồ xanh sẫm, tay áo xắn đến khuỷu, ống quần buộc gọn bằng những đoạn dây nhỏ, tôi đã tự quấn xong một bên tay và đang thử gập khuỷu.
“Anh định làm gì thế?”
“Chống cắn.” Tôi giơ cẳng tay quấn dày lên. “Nếu răng không xuyên qua được thì tốt.”
Linh nhìn một lúc. “Anh giống xác ướp.”
“Xác ướp còn sống.”
“Nghe chẳng khá hơn.” Nhưng cô vẫn giúp tôi quấn phần còn lại, từ chân đến cổ, và khi đứng nhìn mình trong chiếc gương nhỏ treo cạnh bàn thợ, tôi thấy mình giống một kẻ đang chuẩn bị đi dự hội hóa trang hơn là người chạy trốn xác chết.
Chưa đầy mười phút sau, cả hai đã nhận ra vấn đề. Hà Nội vẫn nóng, trong cái tiệm kín gió này chẳng có quạt, và lớp xốp cộng băng dính khiến da không thoát được mồ hôi. Tôi mới đi quanh phòng vài vòng đã thấy cả người hầm hập. Tệ hơn, các khớp tay cứng lại, và nếu đang chạy mà cần chống tay xuống đất thì tôi chưa chắc làm được. Chúng tôi tháo gần hết, chỉ giữ lớp mỏng ở hai cẳng tay và những chỗ dễ bị cắn, để khuỷu tay và đầu gối được thoải mái.
Sau đó tôi quay lại tủ đồ để lục tiếp, và ở ngăn dưới cùng tìm thấy một chiếc hộp giấy bọc trong túi nilon. Bên trong là đôi giày bảo hộ màu đen, đế còn rất mới, nhãn dán ghi cỡ 38. Có lẽ là đồ của một nhân viên mới chưa kịp đi. Tôi nhấc lên đưa cho Linh, và thấy mắt cô sáng lên. Nhưng khi cô định xỏ chân vào thì khựng lại, nhìn xuống đôi bàn chân vẫn quấn gạc. “Không có tất.”
Tôi lục thêm. Ở ngăn trên có vài chiếc áo thun cũ, một chiếc khăn mặt và một túi nilon nhỏ buộc kín. Tôi mở ra. Bên trong là hai đôi tất thể thao trắng còn sạch, chắc là đồ dự phòng của chủ tiệm. Linh nhận lấy mà không nói gì, tháo lớp vải bên ngoài, kiểm tra gạc, rồi từ từ xỏ tất vào. Mỗi lần vải chạm tới vết thương cô lại nhăn mặt, nhưng cô không kêu. Tôi cắt một miếng xốp bảo ôn dày ra làm hai miếng lót mỏng đưa cho cô, vì đôi giày vẫn hơi rộng. Cô lót vào, xỏ chân, siết dây thật chặt, đứng dậy bước vài bước quanh phòng.
“Thế nào?”
“Hơi rộng, nhưng đi được.” Cô cúi xuống, ấn nhẹ ngón tay vào mũi giày. “Vẫn đau. Nhưng đỡ hơn đi chân trần nhiều.”
Tôi nhìn đôi giày, rồi nhìn cô đi qua đi lại giữa những thùng máy cũ, cẩn thận đặt gót xuống từng bước. Một thứ bình thường như thế, hôm qua còn chẳng ai thèm để ý, hôm nay lại có thể quyết định cô có đủ khả năng chạy trốn hay không.
Trong ngăn kéo bàn thợ, tôi còn tìm thấy một chiếc radio cũ dùng pin. Hai viên pin AA vẫn còn điện. Tôi đặt nó lên bàn, bật lên, và căn phòng lập tức đầy tiếng rè rè. Tôi xoay núm chậm rãi, từng chút một, nghe những tạp âm lên xuống như sóng. Linh kéo ghế ngồi cạnh, không nói gì. Gần mười phút trôi qua mà chiếc loa nhỏ chỉ phát ra tiếng nhiễu và những mảnh âm thanh mờ như giọng người dưới nước.
Rồi một giọng nam bất chợt hiện ra.
“...người dân khu vực nội thành... ở yên trong nhà... đóng kín cửa... không tiếp xúc với người có biểu hiện bất thường...”
Tôi giữ nguyên núm chỉnh, nín thở. Giọng nói đứt quãng, vọng ra từ rất xa. “...nguyên nhân... hiện chưa xác định... các lực lượng chức năng... đang triển khai... các điểm tập kết sẽ được thông báo...”
Rồi tiếng rè nuốt trọn nó. Tôi cố chỉnh lại, nhưng tín hiệu không quay lại nữa. Linh nhìn tôi, mắt mở to. “Họ vẫn còn đó.”
“Có người đang phát tin.” Tôi nói, và tự thấy giọng mình không chắc chắn bằng lời nói. “Họ bảo người dân ở yên trong nhà.”
“Không nói chỗ nào an toàn à?”
“Không nghe rõ.”
Chúng tôi ngồi bên chiếc radio gần nửa tiếng nữa. Sau chừng hai mươi phút tôi bắt lại được tín hiệu, và lần này nghe đúng như câu đầu tiên, đúng ngữ điệu, đúng từng chỗ ngắt. Tôi quay sang Linh. Cô cũng đã nhận ra.
“Là băng ghi âm,” cô nói chậm. “Có người bật nó lên rồi để đó.”
“Hoặc họ vẫn đang làm việc mà chưa có gì mới để nói.” Tôi tắt radio để tiết kiệm pin. “Cũng có thể họ chỉ còn đủ người để bật một cái máy phát.”
Linh im lặng. Cô nhìn xuống bàn tay đang đặt trên quyển sổ, những ngón tay khẽ gõ vào mép giấy. “Mới hơn một ngày thôi. Chắc họ còn đang xử lý những chỗ nguy hiểm hơn.”
“Ừ.” Tôi muốn tin như thế. Nhưng nếu một thành phố hàng triệu người đồng loạt hỗn loạn như khu Xuân Thủy, tôi không biết lực lượng nào có thể có mặt ở khắp nơi cùng lúc.
“Anh Phong,” Linh nói sau một lúc, “anh nghĩ đây là dịch bệnh à?”
Tôi nhớ lại chiếc xe buýt chiều hôm qua, người đàn ông ngồi cạnh cửa sau gục xuống, rồi ngẩng lên với đôi mắt đục ngầu và lao vào cắn người ngồi bên. Mọi thứ diễn ra quá nhanh, quá hỗn loạn để tôi dám khẳng định mình đã thấy gì. “Anh không biết. Nếu chỉ lây qua vết cắn thì sao mọi chuyện bùng lên gần như cùng một lúc? Trong khi ngoài đường Xuân Thủy, người ta đã…” Tôi dừng lại. “Có thể nó đã lây từ trước mà không ai biết. Cũng có thể không phải dịch.”
“Họ cũng nói chưa xác định nguyên nhân.”
“Ừ.”
Linh nhìn về phía vai tôi, nơi lớp áo che lớp băng. Cô không cần nói, tôi cũng biết cô đang nghĩ gì. “Anh bị cào,” cuối cùng cô nói. “Không phải bị cắn.”
“Anh biết.”
“Nhưng họ bảo tránh tiếp xúc với người có biểu hiện bất thường. Em không biết bị cào có tính hay không.”
“Anh cũng không biết.” Tôi nói thật. “Để anh bảo em một chuyện. Nếu anh thấy bất cứ điều gì lạ, anh sẽ nói ngay.”
“Em cũng muốn anh hứa thế.”
“Anh hứa.”
Cô gật đầu, nhưng ánh mắt vẫn không rời lớp áo trên vai tôi. “Để em xem lại vai anh. Đã đến lúc thay băng rồi.”
Tôi kéo áo sang một bên, ngồi xuống chiếc ghế nhựa. Linh rửa tay bằng nước vừa đun nguội, tháo từng vòng băng. Lớp vải dính vào mép vết cào, và khi cô gỡ ra, tôi phải nghiến răng nuốt tiếng rên. Cơn đau không còn dữ dội như hôm qua, nhưng vẫn nóng và nhức, âm ỉ lan xuống tận cổ tay. Dưới ánh đèn pin, bốn vết cào sưng đỏ, mép tím thẫm, và những đường đen vẫn nằm đó dưới da, mảnh như rễ cây, uốn lượn về phía cổ.
Linh nhìn rất lâu. Rồi cô giơ một ngón tay lên, ướm thử từ đầu mút của đường đen dài nhất đến xương quai xanh, đo bằng các đốt ngón tay.
“Hình như nó không lan thêm, anh ạ.”
“Ừ. Nhưng vẫn chưa mất.”
“Em biết.” Cô lấy cây bút bi, chấm một điểm nhỏ lên da tôi ngay đầu mút mỗi đường, thật nhẹ, như sợ làm đau. “Em đánh dấu chỗ này. Tối nay mình kiểm tra lại nhé.”
Tôi gật đầu, cố không nhìn quá lâu vào những vệt đen nằm dưới da. Mấy chấm mực nhỏ xíu ấy lạnh lẽo đến lạ, giống như một thứ bản đồ về điều tôi chưa dám gọi tên. Linh băng lại bằng vải sạch, vòng nhẹ hơn hôm qua, tay cô không còn run nữa. Cô quấn chặt vừa phải, cẩn thận tránh những chấm mực.
Cuối chiều, cơn nóng quen thuộc quay lại. Nó bắt đầu từ bụng như một hơi ấm âm ỉ, rồi lan lên ngực, và các đầu ngón tay tôi tê rần đến mức chiếc mỏ lết đang cầm trượt khỏi tay, rơi xuống nền xi măng kêu keng một tiếng. Linh quay phắt lại. “Anh Phong?”
“Không sao.” Tôi ngồi xuống dựa lưng vào tường, ôm lấy ngực. “Giống đêm qua, nhưng nhẹ hơn.”
Lần này không có những cơn co giật hay sự quá tải của mọi giác quan. Chỉ có mồ hôi lạnh túa ra sau gáy, tim đập mạnh, và vùng sườn bị thương đau nhói mỗi khi tôi hít sâu. Linh ngồi xuống cạnh tôi, không hỏi gì, chỉ đưa chai nước sang. Trong lúc chờ cơn nóng hạ xuống, tôi nghe thấy tiếng nước nhỏ từ chiếc xô ở góc xưởng, cách chỗ chúng tôi ngồi mười mấy mét, từng giọt một, rõ như đang nhỏ bên tai. Tôi hỏi Linh có nghe thấy không. Cô lắc đầu, rồi nín thở lắng nghe thật lâu. “Không. Em chẳng nghe gì cả.”
Tôi không nói gì thêm. Tôi chỉ ghi nhớ rằng đôi tai mình đã đổi khác.
Khoảng hai mươi phút sau, cơn nóng mới dịu. Từ lúc ấy, mỗi khi tôi đứng dậy hay cử động, Linh lại vô thức nhìn sang. Tôi biết cô lo, và lần này tôi không cố tỏ ra mình chẳng có chuyện gì.
Mặt trời khuất sau những dãy nhà. Ánh sáng trong cửa hàng nhạt dần, rồi chỉ còn vài vệt xám mờ len qua khe cửa cuốn. Bữa tối của chúng tôi chỉ có vài chiếc xúc xích chia đôi, ít bánh quy và nồi nước đun nguội để trong chiếc nồi nhôm có nắp. Linh ngồi trên sofa, cầm nửa chiếc xúc xích trong tay, ăn thật chậm, như sợ nó hết nhanh quá.
“Anh Phong.”
“Ừ?”
“Nếu chuyện này kéo dài nhiều tháng thì sao?”
Tôi ngừng nhai. Nhìn quanh căn phòng, tôi thấy một cửa hàng sửa điều hòa, vài thanh sắt chèn cửa, chút thức ăn và hai con người đang cố sống qua ngày. “Anh không biết. Anh hy vọng sẽ có người tổ chức lại mọi thứ. Quân đội, cảnh sát, những người còn sống…”
“Nếu không thì sao?”
Tôi nghĩ một lúc. “Thì mình phải tự tìm cách sống. Mà không thể cứ chạy từ cửa hàng này sang cửa hàng khác. Phải có một chỗ đủ an toàn, có nước, có đồ ăn và phòng thủ được lâu.”
“Chỗ này thì sao?”
“Chỉ trú tạm được.” Tôi nhìn cánh cửa cuốn. “Một lối ra, nước chảy không ổn định, thức ăn gần hết. Nếu bị bao vây thì mình không có chỗ để chạy.”
Linh gật đầu chậm rãi. “Vậy phải tìm chỗ có nhiều lối thoát hơn. Và phải có người thay nhau canh gác nữa. Hai người thì không đủ.”
“Ừ.”
“Vậy… phải tìm thêm người sống sót.”
“Nếu họ không muốn cướp đồ của mình.”
Cô khẽ cười, nhưng nụ cười tắt nhanh. “Mình có gì đâu mà cướp.”
“Ít cũng là đồ.” Tôi không muốn nói thêm. Tôi chưa có câu trả lời cho việc tin ai và dựa vào ai giữa lúc này. Linh có lẽ cũng nghĩ tới điều tương tự, vì cô im lặng và nhìn xuống nửa chiếc xúc xích trong tay một lúc lâu, rồi nói thật nhỏ: “Em gọi cho mẹ từ tối qua đến giờ mà không được.”
Tôi nhớ ra từ lúc tai họa bắt đầu, cô gần như chưa nhắc tới gia đình. Có lẽ không phải vì không nghĩ, mà vì không biết phải làm gì với nỗi lo ấy. “Nhà em xa lắm à?”
“Không ở gần đây.”
“Chưa có tin xấu thì mình cứ hy vọng đã.”
“Anh an ủi vụng thật.” Giọng cô nhỏ nhưng không giận. “Nhưng em nghe rồi.”
Tối đó chúng tôi tắt hẳn đèn pin, chỉ để chiếc đèn nhỏ ở chế độ yếu nhất úp xuống nền. Tôi nhận ca canh đầu tiên, ngồi dựa lưng vào bức tường cạnh cửa cuốn, mỏ lết đặt trong tầm tay. Linh nằm trên sofa, trở mình mãi, cuối cùng lại ngồi dậy, kéo chiếc áo khoác phủ lên đầu gối. “Em chưa buồn ngủ.” Cô nói. “Nằm xuống đi,” tôi bảo. “Đêm qua em gần như không ngủ.” Cô không đáp. Một lúc sau cô chỉ nằm xuống, mắt vẫn mở, nhìn lên trần nhà trong bóng tối.
Hà Nội ban đêm chưa bao giờ yên tĩnh đến thế. Không tiếng xe máy, không giọng người nói chuyện dưới đường, không quán ăn đêm hay tiếng nhạc vọng từ phòng trọ nào đó. Thỉnh thoảng từ rất xa mới có một tiếng gầm kéo dài, lúc gần lúc xa, hoặc một tiếng động không rõ nguồn gốc từ những dãy nhà phía sau con ngõ. Tôi ngồi lắng nghe, và nhận ra những âm thanh ấy giờ rõ hơn tôi mong muốn. Tôi đếm được ít nhất ba hướng khác nhau, mỗi hướng một nhịp lê chân riêng.
Khoảng khuya, có một tiếng loảng xoảng vang lên ở cuối ngõ, tiếng một chiếc thùng tôn đổ hoặc một vật nặng ngã xuống mặt đường. Tôi không biết gió hay một con vật nào đã làm đổ nó. Tôi chỉ biết Linh bật dậy ngay lập tức, và sau đó là sự im lặng nặng như chì. Rồi những tiếng khò khè bắt đầu từ nhiều phía, tập trung về phía con ngõ.
Tôi đưa ngón tay lên môi, ra hiệu cho Linh. Cô nín thở, lần mò trong bóng tối tìm lấy chiếc tua vít. Tiếng chân kéo lê mỗi lúc một gần và rõ ràng hơn. Một con. Hai con. Rồi tôi ngừng đếm, vì cái đám người đang tới không còn là vài con lẻ tẻ nữa. Từ cách nhịp chân chồng lên nhau, tôi đoán chừng năm hay sáu con.
Có thứ gì đó chạm vào cánh cửa cuốn.
Keng.
Tiếng kim loại khẽ vang lên, rất nhỏ nhưng trong căn phòng tối đen nó như tiếng chuông. Linh siết lấy tay áo tôi. Rồi tiếng cào bắt đầu, từng nhịp một, kẽo kẹt, chầm chậm lên mặt thép. Tôi không biết chúng có phát hiện ra hai người bên trong hay không. Có lẽ chúng chỉ bị thu hút bởi tiếng động vừa rồi, cũng có thể cánh cửa thép khiến chúng không xác định được vị trí chúng tôi. Dù là trường hợp nào, tôi cũng không định thử xem điều gì sẽ xảy ra nếu chúng tôi gây thêm tiếng động.
Tôi nín thở đến mức tai ù đi. Rồi một cú va mạnh giáng vào cửa.
RẦM.
Cánh cửa cuốn rung lên từ đỉnh đến chân. Một trong hai thanh sắt chèn phía sau bật khỏi khe gỗ, rơi xuống nền, kêu loảng xoảng. Tôi không còn kịp nghĩ. Tôi bật dậy, bò tới nhặt nó, và vùng sườn trái lập tức đau thấu óc, buộc tôi phải chống tay xuống nền, miệng nuốt ngược một tiếng rên. Linh đã ở bên cạnh tôi, hai tay nắm lấy thanh sắt.
“Để em,” cô thì thào. “Anh giữ phía kia.”
Tôi không cãi. Tôi đỡ đầu thanh sắt còn lại, còn cô dò dẫm trong bóng tối tìm khe gỗ dưới nền. Thanh sắt quá dài, vướng vào mép kệ. Linh xoay nó một lần, hai lần, nghiến răng cố không gây thêm tiếng động, và mồ hôi nhỏ từ cằm cô xuống mu bàn tay đang run. Bên ngoài, tiếng gầm khàn khàn vang rất gần, chỉ cách chúng tôi một lớp thép mỏng. Tôi nghe rõ cả tiếng thở rít của một con ngay sát chân cửa, tiếng móng tay cào rin rít, và tiếng chân kéo lê tụ lại thành một đám.
Thanh sắt cuối cùng cũng lọt vào đúng khe. Tôi tì vai phải vào nó, giữ chặt, và cảm nhận mỗi nhịp va nhẹ từ bên kia dội thẳng qua xương sườn.
“Anh Phong,” Linh thì thầm, môi gần như chạm vào tai tôi. “Nếu cửa bung…”
“Vào kho. Kéo tấm ván lại.” Tôi nói đúng như tôi đã nói buổi sáng, và nghe giọng mình vô cùng bình thản. Nhưng tôi biết rất rõ đằng sau tấm ván là một căn phòng không có cửa sổ, không có lối ra, chỉ có một cái xác dưới lớp bạt và một ô thông gió nhỏ hơn đầu một đứa trẻ. Câu nói ấy chỉ để mua thêm vài phút, và cả hai chúng tôi đều biết thế.
Chúng tôi giữ nguyên tư thế ấy rất lâu. Tôi không biết bao lâu. Lưng tôi tựa vào thanh sắt, hai chân tê dại, vai trái đau như có ai đóng đinh, tay Linh ép chặt trên tay tôi. Bên ngoài, đám zombie đứng quanh cửa, thỉnh thoảng cào một lúc rồi dừng, gầm lên khe khẽ, rồi lại đứng yên. Không ai nói một lời nào. Không một tiếng động nào phát ra từ bên trong. Tôi bắt đầu hiểu rằng thứ giữ chúng lại không phải mùi hay hình bóng của chúng tôi, mà chỉ là tiếng động ban đầu, và nếu chúng tôi không cho chúng thêm lý do nào khác, thì lý do ấy sẽ cạn dần.
Nó cạn thật, chậm đến mức đau đớn. Tiếng cào thưa dần, rồi tắt. Rồi từng con một, tiếng chân kéo lê rời khỏi chỗ cửa, đi vòng trở ra đầu ngõ, chậm rãi, không vội vã, như những kẻ đi dạo đã quên mất mình định đến đâu. Tôi đếm cho đến con cuối cùng, và vẫn không dám buông thanh sắt ra thêm cả mười phút nữa.
Khi Linh khẽ rút tay về, ngón tay cô cứng đờ vì tì quá lâu. Cô ngồi bệt xuống nền xi măng, dựa lưng vào chân kệ, thở ra một hơi dài run rẩy. Cánh cửa cuốn trước mặt có thêm một chỗ lõm nhỏ, và thanh sắt cong nhẹ ở giữa. Tôi nhìn nó rất lâu.
“Chỗ này không ở lâu được.”
“Vâng.” Giọng cô khàn. “Sáng mai mình đi.”
“Ừ.”
Chúng tôi không nói gì thêm một lúc. Tôi ngồi xuống cạnh cô, lưng vẫn đau nhức, nghe tiếng thở của cả hai dần đều lại. Rồi Linh bật chiếc đèn pin nhỏ, che bàn tay lên chỉ để lộ một vệt sáng yếu, và kéo cổ áo tôi sang bên. Cô nhìn một lúc lâu những chấm mực trên vai tôi, rồi ướm ngón tay đo thử.
“Vẫn ở chỗ cũ,” cô nói. “Không dài ra. Ít nhất là chưa.”
“Ừ.”
Cô tắt đèn. Trong bóng tối, một lúc sau, giọng cô lại vang lên, nhỏ và rất chậm.
“Anh Phong. Em vẫn thấy sợ khi nghĩ tới chuyện hôm qua.”
“Chuyện gì?”
“Gã chủ tiệm.” Cô nuốt khan. “Lúc em hắt chai đó vào mặt gã, em chẳng nghĩ gì cả. Em chỉ thấy anh sắp bị giẫm chết. Sau đó… sau đó em mới thấy.”
Tôi không đáp ngay. Tôi nhớ tên cửa tiệm thêu trên ngực áo gã, những đường nhăn nơi khóe mắt, những cuộc gọi chưa kịp trả lời mà tôi từng nghĩ tới đêm qua. “Anh hiểu,” cuối cùng tôi nói. “Ba con ngoài ngõ… anh cũng chẳng thấy dễ chịu gì khi nghĩ tới chúng. Dù biết nếu không đánh thì mình chết.”
“Anh nghĩ chúng còn là người không?”
“Anh không biết.” Tôi nhìn vào bóng tối. “Hôm qua anh đập vào đầu chúng, chúng vẫn lao tới như không thấy đau. Có thể không còn gì sót lại. Cũng có thể còn, và mình chẳng bao giờ biết.”
“Nếu có cách cứu chúng thì sao?”
“Anh cũng mong có.” Tôi nói. “Nhưng trước khi biết chắc, mình không thể để chúng cắn được.”
Cô im lặng. Tôi nghĩ cô đã ngủ, cho đến khi cô nói khẽ, như nói với chính mình: “Cảm ơn anh... vì đã không bảo em phải quên chuyện đó.”
Tôi không biết nên đáp gì. Có lẽ cô không cần tôi đáp. Một lúc sau, hơi thở của Linh trở nên đều đặn.
Tôi không rõ nữa, có lẽ khoảng 3-4 giờ sáng, Linh tỉnh giấc, thấy tôi vẫn ngồi dựa lưng vào tường thì nhất quyết bắt tôi nằm nghỉ. Tôi định từ chối, nhưng cả người đã rã rời đến mức chẳng còn sức tranh luận. Cuối cùng, tôi đưa chiếc mỏ lết cho cô, dặn có gì bất thường thì gọi ngay rồi nằm xuống sofa. Chỉ định nhắm mắt một lát, vậy mà tôi ngủ thiếp đi lúc nào không hay. Khi tôi mở mắt lần nữa, ánh nắng ban mai đã len qua khe cửa cuốn. Linh đang ngồi cạnh sofa, nhẹ nhàng lay vai tôi.
Linh đã mặc bộ đồ bảo hộ màu xanh sẫm, tóc buộc gọn sau gáy, đôi giày đen thắt dây chắc chắn. Chúng tôi thay lớp băng ở những vết thương còn đau, chia số nước còn lại vào hai chiếc balo và kiểm tra lần cuối từng món đồ. Bản sơ đồ giao hàng được gấp cẩn thận, tôi nhét vào túi áo ngoài. Linh mang theo đèn pin, chiếc tua vít dài và ít vật dụng sơ cứu. Tôi giữ mỏ lết và một con dao gấp tìm thấy trong ngăn kéo.
Trước khi rời đi, tôi quay lại nhìn gian xưởng lần cuối. Tấm ván ép vẫn che trước cửa kho. Những thùng dụng cụ được xếp gọn vào góc. Cánh cửa cuốn phía trước vẫn giữ nguyên hình dạng, chỉ có thêm một chỗ lõm. Đêm qua, nếu nó bung ra, chúng tôi sẽ chết trong một căn phòng không có lối thoát. Tôi không nói điều đó với Linh. Cô cũng không nói với tôi.
Tôi rút điện thoại ra kiểm tra lần cuối, màn hình vẫn hiện không có sóng, hiển thị dòng ngày tháng: 10:37, Chủ Nhật, 20/9/2026. Chúng tôi gỡ những thanh sắt, thật nhẹ, không gây tiếng động. Tôi nhấc cửa cuốn lên vừa đủ để nhìn ra ngoài. Con ngõ vắng lặng, ánh sáng ban mai trải trên nền xi măng đầy bụi bẩn và máu khô, hai đầu đường không có bóng người. Tôi ra hiệu cho Linh chui ra trước, đẩy hai chiếc balo theo sau rồi tự mình bước ra, và cả hai cùng kéo cửa xuống thật chậm, giữ mép cửa để nó không đập mạnh xuống nền. Một tiếng kịch rất nhỏ. Tôi nhìn tấm biển Hùng Cường bạc màu phía trên, nơi đã giúp chúng tôi sống sót qua hai đêm đầu tiên. Nếu ở lại thêm, sớm muộn gì chúng tôi cũng bị mắc kẹt.
Chúng tôi đi chậm, men sát tường, liên tục quan sát hai đầu ngõ. Đôi giày mới của Linh hơi rộng khiến dáng đi của cô chưa tự nhiên, nhưng ít nhất cô không còn phải giẫm lên mặt đường bằng đôi chân trần. Đi được vài chục mét, cô kéo nhẹ tay áo tôi, chỉ xuống nền đất.
Bên cạnh một vũng nước đọng có vài dấu giày in trên lớp bụi. Những dấu giày khá rõ, bước chân đều đặn, không có vệt kéo lê như những con zombie tôi từng gặp. Có thể một người sống sót vừa đi qua. Nhưng tôi cũng chẳng dám chắc.
“Có người sống sót à anh?” Linh thì thầm.
“Có thể.”
“Mình có đi tiếp không?”
Tôi nhìn cô, rồi nhìn những dấu chân kéo dài về phía con ngõ dẫn tới cây xăng. “Đi. Nhưng cẩn thận hơn.”
Linh siết chặt chiếc tua vít, gật đầu. Chúng tôi lại men theo bức tường, và sau lưng, tiệm sửa chữa Hùng Cường dần khuất khỏi tầm mắt.