🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google

Ch.48: Hạt Giống Từ Ghi Chép Cũ

~12 phút đọc · 2370 từ · · ⚠️ Báo cáo

Ba tuần sau, cuốn sổ tay của mẹ cô đã có một vị trí cố định trên bàn làm việc, cạnh chồng tài liệu vừa được photocopy từ các mẫu vật thu ngoài bãi đá. Thư Vy đặt kính lúp xuống, đưa tay xoa nhẹ hai bên sống mũi. Ánh nắng chiều xuyên qua mái kính, nhuộm vàng những trang giấy ố màu, khiến nét chữ nghiêng nghiêng của Lâm Thanh Hà trông như vẫn còn đang chuyển động.
“Mẹ nhìn này.” Lục Anh chỉ vào một đoạn ghi chú đã mờ gần hết, chỉ sót lại vài chữ rời rạc: “...mọc quanh khe đá, ngập triều... mô lá dày bất thường... không thấy dấu vết nấm dù ẩm liên tục.”
“Con nghĩ đó là nơi nào?” Thư Vy hỏi, cố giữ giọng bình thản, nhưng các ngón tay cô đã vô thức siết quanh mép bàn.
“Con tra lại bản đồ thực địa cũ của bà. Có một vùng bãi đá cách đây khoảng bốn mươi cây số, ven mũi biển phía bắc. Từ trước đến nay gần như không ai thu mẫu ở đó vì quá khó tiếp cận.”
Giáo sư Tống Ninh ngồi trên ghế lăn cạnh bàn, tấm chăn mỏng phủ ngang đầu gối dù trời không lạnh. Một bên mặt ông vẫn còn hơi trễ xuống, nhưng mắt ông sáng, dán chặt vào trang sổ như đang đọc lại một đoạn hồi ức, không chỉ là chữ viết.
“Đúng vùng đó,” ông nói, chậm nhưng rõ hơn hôm ở viện. “Ta còn nhớ... Lâm Thanh Hà từng nhắc đến nó. Có lần bà ấy đi cùng ta khảo sát, thấy một khoảnh cây dại mọc ngay trong khe đá, lá dày, xanh sẫm khác thường. Bà ấy nói đùa, cây này ‘ngang bướng không chịu bệnh’.”
“Ngang bướng không chịu bệnh,” Thư Vy lặp lại, khẽ bật cười — một tiếng cười vừa ấm vừa nghẹn.
“Giống ai đó ta biết,” ông thêm, ánh mắt thoáng lấp lánh nét hài hước hiếm hoi.
Lục Anh không hiểu hết câu đùa, nhưng vẫn cười theo. Rồi cô bé lại cúi xuống bản đồ, ngón tay gõ nhẹ lên vị trí đã đánh dấu.
“Nếu gen kháng nấm nằm trong mô như bà ngoại từng phỏng đoán, còn chủng nấm hiện tại lan theo mạch dẫn từ giữa thân ra ngoài... có khi chính cấu trúc mô dày đó đã chặn được đường lây lan.”
“Giả thuyết hợp lý,” Thư Vy nói. Nhưng nụ cười trên mặt cô đã tắt, thay vào đó là vẻ căng lên quen thuộc mỗi khi đứng trước một hướng đi khoa học còn mờ. “Nhưng muốn xác minh, chúng ta phải lấy mẫu sống, nuôi cấy, rồi đối chứng với chủng đang lan trong nhà kính. Ít nhất cũng mất vài tuần.”
“Chủng đang lan không chờ vài tuần,” Lục Anh nói thẳng, không né tránh.
Không ai trả lời câu đó.
Ngoài lớp kính, biển vẫn vỗ đều lên bãi đá xa xa — nơi có thể đang giữ lại một loài cây từng được một người phụ nữ hơn hai mươi năm trước gọi là ngang bướng. Và giờ đây, có thể, cũng là niềm hy vọng duy nhất còn kịp lúc.
Đợt cấy mẫu thứ bảy hỏng vào lúc mười một giờ đêm.
Thư Vy nhìn qua kính hiển vi lần cuối, rồi ngồi thẳng lưng, để cơn mỏi dọc sống cổ chậm rãi lan xuống hai bả vai. Trên khay, những mảnh mô lá lấy từ bãi đá phía bắc đã chuyển sang màu nâu úa, các vệt đen loang dần từ tâm ra mép — dấu hiệu nấm lại thắng thế, thêm một lần nữa.
“Tỷ lệ sống sót vẫn dưới mười phần trăm,” Lục Anh nói, giọng cố giữ đều nhưng không giấu được vẻ hụt hơi. Con bé đã thức cùng cô ba đêm liền, mắt viền đỏ, tóc búi vội bằng một cây bút chì.
“Ghi lại thông số, rồi con đi ngủ,” Thư Vy nói.
“Con không—”
“Lục Anh.”
Con bé im lặng, cúi đầu ghi tiếp. Bàn tay cầm bút vẫn hơi run vì thiếu ngủ, không phải vì sợ.
Giáo sư Tống Ninh ngồi bên bàn, tấm chăn mỏng đã tuột xuống một góc mà không ai kịp để ý sửa lại. Ông không nói gì, chỉ nhìn dãy cây lai tạo thất bại rải khắp nhà kính — những chậu nhỏ đánh số, phần lớn đã héo úa, vài chậu còn cố đứng thẳng trong một vẻ bền bỉ gần như vô nghĩa.
Thư Vy bước ra hành lang nhà kính, nơi ánh đèn phòng thí nghiệm hắt một quầng sáng lạnh lên lớp kính đẫm hơi nước. Cô tựa vào khung cửa, nhìn bóng mình mờ nhòe trên mặt kính. Trong khoảnh khắc ấy, một cảm giác cũ ùa về — cảm giác của những năm ở làng biển, khi cô ngồi một mình trong căn nhà kính nhỏ, chỉ có ánh đèn và tiếng côn trùng, không ai để cùng chia sẻ một thất bại hay một tia hy vọng.
Ngày đó, mỗi lần mẫu chết, cô chỉ có thể ghi vào sổ tay, gấp lại, rồi tự nhắc mình sáng mai phải đứng lên. Không ai hỏi cô có mệt không. Không ai đợi cô ngoài cửa.
Giờ thì có Lục Anh, đang gục đầu trên bàn thí nghiệm, ngón tay vẫn kẹp cây bút. Có Giáo sư Tống Ninh, một bên mặt còn trễ xuống nhưng ánh mắt chưa rời khỏi những gì còn lại từ công trình Lâm Thanh Hà để lại. Và dù lúc này không có mặt ở đây, vẫn có một người đàn ông mà cô biết sẽ hỏi “Kết quả sao rồi?” ngay khi cô nhấc máy — không phải để thúc ép, mà để biết cô còn đứng vững hay không.
Cô không còn một mình giữa những luống cây chết.
Thư Vy quay lại, nhìn dãy chậu úa vàng dưới ánh đèn, rồi nghĩ đến hạt giống mẹ mình từng gieo hai mươi năm trước ở một khe đá không ai ngó tới; nghĩ đến thứ sự sống đã chịu đựng từng con nước triều dâng trong im lặng, không biết rằng sẽ có ngày nó được gọi tên như một khả năng cứu vãn.
Đất không trả lời ngay. Nó chưa từng trả lời ngay.
Cô bước lại bàn, nhẹ tay kéo tấm chăn lên vai Giáo sư Tống Ninh, rồi ngồi xuống bên cạnh mẫu mới, mở sổ, viết dòng đầu tiên cho đợt cấy thứ tám.
“Lần này,” cô nói, không rõ là với Lục Anh đang thiu thiu ngủ, hay với chính mình, “mình đổi tỷ lệ dung dịch nuôi.”
Ngoài kia, biển vẫn vỗ đều, kiên nhẫn như đã từng, chờ một mùa nào đó gọi tên loài cây ngang bướng không chịu khuất phục.
Văn phòng điều hành của Thiên Vũ Capital chưa từng sáng đến vậy vào giờ này. Bốn màn hình lớn treo trên tường kính được chia thành những ô vuông, mỗi ô là một trung tâm nghiên cứu vệ tinh — Nairobi, Dhaka, Manila, cùng một điểm cầu tạm từ container thí nghiệm ở làng biển nơi Thư Vy đang đứng. Ánh đèn neon phía sau hắt lên gương mặt hốc hác vì thiếu ngủ của cô.
Đường Thiên Vũ đứng, không ngồi, hai tay chống lên mặt bàn kính. Trước mặt anh là bản báo cáo phân bổ vốn đội tài chính vừa trình lên nửa giờ trước — phần dự phòng cuối cùng đã bị anh gạch đỏ và ký duyệt lại bằng chính nét bút của mình.
“Toàn bộ danh mục của quỹ tác động xã hội,” anh nói, giọng không chừa chỗ cho thương lượng, “dồn vào dự án giống cây chịu mặn. Không giữ lại bất kỳ khoản dự phòng nào.”
Người đại diện phía Nairobi, một phụ nữ lớn tuổi mang khăn trùm đầu sáng màu, khẽ nghiêng đầu trên màn hình.
“Ông Đường, đó gần như là toàn bộ quỹ.”
“Tôi biết.”
Thư Vy nhìn anh qua camera, im lặng vài giây. Cô hiểu cái giá của một quyết định như thế hơn ai hết — không chỉ vì số tiền, mà vì tất cả những gì đi kèm với nó.
“Còn dữ liệu nuôi cấy?” cô hỏi. “Chủng nấm, tỷ lệ dung dịch, kết quả tám đợt thử — anh vẫn định giữ chúng như tài sản độc quyền của quỹ sao?”
Đường Thiên Vũ nhìn thẳng vào ống kính, nơi hình ảnh của cô khẽ nhiễu vì đường truyền yếu.
“Không,” anh nói. “Từ giờ, mọi dữ liệu được công khai. Toàn bộ trung tâm vệ tinh sẽ có quyền truy cập ngay khi có kết quả mới. Không chờ bằng sáng chế, không chờ hợp đồng độc quyền.”
Một khoảng lặng ngắn lan qua các ô màn hình. Người đàn ông ở Manila cựa mình trên ghế, như vẫn chưa tin vào những gì vừa nghe.
“Ông Đường,” anh ta nói chậm rãi, “đây là mô hình kinh doanh đi ngược hoàn toàn với những gì Thiên Vũ Capital từng làm.”
“Đúng,” Đường Thiên Vũ đáp. “Vì lần này, tốc độ cứu mùa vụ quan trọng hơn tốc độ sinh lời.”
Anh không quay sang ô màn hình có Thư Vy, nhưng biết cô đang nhìn mình theo một cách khác trước — không phải sự cảnh giác quen thuộc, mà là điều gì đó gần với niềm tin, mỏng manh và vừa mới nảy.
“Nếu chủng nấm lan sang các trung tâm khác trước khi chúng ta tìm ra giống kháng,” anh nói tiếp, mắt vẫn dán vào màn hình chia ô, “thì bí mật thương mại chẳng còn ý nghĩa gì trên một mảnh đất đã chết.”
Không ai phản đối thêm. Chỉ còn tiếng gõ bàn phím rải rác khi các trung tâm bắt đầu mở kết nối chia sẻ dữ liệu. Từng dòng số liệu của tám đợt cấy chảy qua máy chủ, vượt biên giới chỉ trong vài giây — điều mà hai mươi năm trước, Lâm Thanh Hà đã không có ai để cùng chia sẻ.
Ba giờ sáng, màn hình dữ liệu vẫn sáng sau cuộc gọi vừa kết thúc với Thiên Vũ. Thư Vy chưa kịp tắt máy thì tiếng bánh ghế xoay gấp gáp phía sau khiến cô quay lại.
Lục Anh đang cúi sát kính hiển vi, tay run lên vì phấn khích chứ không còn vì kiệt sức. Cô bé đã ngủ đúng bốn giờ trước khi bật dậy, không phải vì báo thức, mà vì một ý nghĩ bất ngờ xé ngang giấc ngủ chập chờn.
"Mẹ," cô bé gọi, giọng khản đặc nhưng gấp gáp, "mẹ xem cái này."
Trên màn hình phân tích, dữ liệu từ trung tâm Nairobi vừa đổ về — bộ gen của một loài nấm chịu mặn hoàn toàn khác, được lưu trữ từ mười năm trước trong một nghiên cứu bị bỏ xó vì không có ứng dụng thương mại. Lục Anh phóng to đoạn trình tự, ngón tay gõ nhanh trên bàn phím.
"Đoạn gen mã hóa protein kháng nấm ở đây," cô bé nói, "gần như tương đồng với đoạn mẹ tìm thấy trong mẫu cây dại ở bãi đá. Nhưng nó đã được giải trình tự sẵn, vị trí trên chuỗi ADN cũng xác định rồi. Nếu ghép trực tiếp đoạn này vào phôi lai của mình, chúng ta không cần dò từng đợt cấy nữa — có thể nhắm đúng vị trí ngay từ đầu."
Thư Vy bật dậy. Chiếc ghế lăn dưới người cô trượt lùi, va khẽ vào bàn kính hiển vi. Cô nhìn màn hình, rồi nhìn dãy chậu lai tạo héo úa xếp dọc tường kính — tám đợt thất bại, mỗi đợt là hai tuần chờ đợi trong vô vọng.
"Nếu đúng," cô nói, giọng thấp xuống vì chưa dám tin, "chúng ta có thể rút từ hai tuần một đợt xuống còn ba, bốn ngày."
Giáo sư Tống Ninh, đang ngồi trong góc phòng dưới lớp chăn Thư Vy đắp lại từ mấy giờ trước, chợt cử động. Ông xoay xe lăn về phía màn hình. Một bên mặt vẫn còn trễ xuống vì cơn suy yếu kéo dài, nhưng đôi mắt sáng lên theo cách Thư Vy chưa từng thấy kể từ ngày gặp lại.
"Đó," ông nói, bàn tay run run chỉ vào dòng trình tự gen, "đó chính là hướng nghiên cứu Lâm Thanh Hà từng theo đuổi trước khi..." Ông dừng lại, nuốt xuống điều gì đó nghẹn trong cổ. "Bà ấy luôn nói với tôi rằng cái khó nhất không phải là tìm ra gen kháng, mà là tìm đúng cánh cửa để ghép nó vào. Hai mươi năm trước, bà ấy không có công cụ này. Bây giờ..."
Ông không nói hết câu, nhưng cũng không cần thiết. Thư Vy hiểu ông đang nhìn thấy con gái của người học trò cũ đứng ở đúng nơi mẹ cô từng dừng lại. Chỉ khác là lần này, cánh cửa đã mở.
Lục Anh vẫn gõ liên tục, thiết lập mô hình ghép gen mới, quên hẳn cơn buồn ngủ vừa kéo cô bé về phòng cách đây bốn giờ.
Thư Vy rút điện thoại, gọi lại số vừa cắt máy. Màn hình sáng lên khuôn mặt Thiên Vũ. Anh vẫn đứng nguyên chỗ cũ trong văn phòng rực đèn, cách cô nửa vòng trái đất.
"Anh vẫn còn ở đó," cô nói, không hỏi, chỉ xác nhận.
"Có chuyện gì?" anh hỏi, như đã nhìn thấy điều gì đó rất hiếm khi xuất hiện trong mắt cô.
"Dữ liệu anh vừa mở ra," cô nói, giọng run lên giữa mệt mỏi và mừng rỡ, "nó vừa cho chúng ta một cánh cửa."
Anh im lặng trong giây lát, chỉ nhìn cô qua màn hình. Và trong khoảnh khắc đó, giữa hai đầu thế giới, một tia hy vọng mỏng manh vừa được gieo xuống — không khác gì hạt giống hai mươi năm trước từng nằm im trong khe đá, chờ ngày nứt vỏ.

💬 Bình luận (0)