Sáng hôm sau, ánh ngày nhợt nhạt len qua những khe hở giữa các tấm bạt, rơi thành vệt mỏng trên nền đất. Đêm đã qua mà hơi lạnh vẫn còn đọng lại trong lều. Mùi khói cũ bám trên áo quần, trộn với mùi vải ẩm và mùi đất sau mưa. Từ khu tị nạn bên ngoài vọng vào tiếng người gọi nhau, tiếng thùng gỗ đặt xuống đất, tiếng trẻ con khóc ngái ngủ và tiếng chim đậu trên mái nhà gần đó.
Những người trong nhóm lần lượt thức dậy. Người ngồi yên vài nhịp để xua cơn mệt khỏi đầu, người lập tức vén tấm bạt bước ra ngoài hít thở. Một đêm ngủ dưới mái lều tạm không đủ khiến cơ thể hồi phục, nhưng ít nhất họ đã được nằm xuống trong yên ổn. Bốn chiếc lều vẫn đứng vững sau gió đêm; dây chằng còn căng, cọc không bị bật khỏi nền đất. Vết than trong vòng đá giữa trại đã nguội, chỉ còn một lớp tro mỏng màu xám.
Lạc Bình bước ra sau cùng trong lều của mình. Hắn kéo lại cổ áo, đưa mắt nhìn qua từng góc trại trước khi rời khỏi chỗ ngủ. Thói quen kiểm tra mọi thứ đã theo hắn từ những ngày ở trên đường. Hắn nhìn chiếc nồi được đặt nghiêng dưới mái che, túi gạo buộc kín bên cạnh, mấy chiếc giỏ rau đã phủ vải. Tất cả vẫn còn nguyên. Không có ai lục lọi đồ đạc trong đêm.
“Đêm qua có ai ngủ ngon không?” Vương Khôi hỏi, vừa ngáp vừa xoa gáy.
“Ngủ được một chút,” Hoàng Long Quân đáp. “Nhưng sáng dậy thấy lưng mình cứng như gỗ.”
“Ít ra tấm bạt không bị dột,” Mặc Thúy Nhi nói. Nàng vuốt lại mái tóc rối, mắt vẫn còn hơi sưng vì thiếu ngủ. “Đêm qua có gió, nhưng không mưa.”
Vương Mặc ngồi dựa gần lối vào, thanh kiếm đặt trong tầm tay. Hắn đã thức dậy trước những người khác, không hẳn vì ngủ đủ mà bởi tiếng động ngoài khu lều khiến hắn tỉnh giấc vài lần. Hắn không nhắc mình đã nghe ngóng suốt đêm. Khi Vương Linh Vũ hỏi, hắn chỉ nói:
“Không có chuyện gì. Chỉ có mấy người đi ngang và một chiếc xe kéo.”
Vương Đinh Nhất bước ra, kéo tấm bạt buông xuống sau lưng. “Vậy sáng nay chúng ta làm gì trước?”
Lạc Bình nhìn quanh. Câu hỏi ấy không chỉ dành cho một buổi sáng. Nó chứa cả những ngày kế tiếp mà họ chưa biết phải sống thế nào. Hôm qua họ đã đi đến chợ, mua được một chiếc nồi, kiềng ba chân, gạo và một ít rau. Đêm qua họ đã cùng nhau ăn, cùng dọn dẹp, rồi cố ngủ trong bốn chiếc lều. Nhưng tiền còn lại không nhiều, giấy tờ chưa có, thành phố này thì rộng và xa lạ. Họ không thể cứ ngồi trong trại chờ mọi thứ tự tìm đến.
“Trước hết vệ sinh cá nhân rồi nấu bữa sáng,” Long Thủy Kiều nói. “Sau đó ngồi lại bàn. Đừng để ai đi ra ngoài khi chưa biết hôm nay mình cần hỏi gì.”
Không ai phản đối. Họ lần lượt lấy khăn, chậu nhỏ và những vật dụng cá nhân, rồi đi về khu lấy nước chung ở cuối lối. Nền đất vẫn mềm sau trận mưa hôm trước. Mỗi bước chân đều để lại dấu sẫm, đôi chỗ nước lạnh len qua đế giày. Tại bồn nước, mấy người tị nạn đã đứng xếp hàng. Một người đàn ông đang kéo gầu lên khỏi giếng, nước đổ vào thùng gỗ nghe róc rách. Hơi lạnh từ mặt nước phả vào tay, khiến ai vừa chạm vào cũng khẽ rụt ngón.
Họ thay nhau rửa mặt, súc miệng và lau cổ tay. Nước mát làm đầu óc tỉnh táo hơn, nhưng cũng khiến làn da tê buốt. Mặc Minh Trí vốc nước lên mặt, vừa ngẩng đầu đã rùng mình.
“Nước này lạnh chẳng khác gì vừa lấy từ núi xuống.”
“Ít ra còn sạch,” Long Linh Vũ đáp, vắt khăn. “Đêm qua mình đã nghĩ hôm nay phải dùng nước trong túi mang theo.”
Lạc Vũ Linh đứng bên cạnh, cẩn thận gấp chiếc khăn đã dùng. Nàng vẫn chưa quen với những ánh mắt lạ trong khu tị nạn. Có người tò mò nhìn nhóm họ, có người chỉ liếc qua rồi quay đi. Mọi người ở đây dường như đã học được cách không hỏi quá nhiều về người mới; mỗi người đều có chuyện riêng phải lo. Nàng thấy điều đó vừa dễ chịu, vừa khiến lòng mình chùng xuống.
Trở về trại, họ nhóm một bếp lửa nhỏ để đun nước và nấu cháo loãng. Long Thủy Kiều lấy một phần gạo từ túi đã buộc kín, vo qua trong chậu, còn Vương Khôi nhặt những cành khô được gom từ tối qua. Hoàng Long Quân kiểm tra kiềng ba chân, đặt nồi lên trên rồi điều chỉnh cho cân. Lửa vừa bén, mùi khói gỗ khô đã lan ra, sưởi ấm khoảng sân ẩm lạnh.
Bữa sáng chỉ có cháo gạo nấu loãng với một ít rau còn lại. Không ai chê nhạt. Những chiếc bát chuyền từ tay này sang tay khác, hơi nóng bốc lên làm mờ không khí trước mặt. Mỗi người ăn một phần vừa phải để dành số gạo còn lại. Vị gạo mềm, chút muối mặn nơi đầu lưỡi và mùi rau thoang thoảng khiến bụng họ ấm dần. Bên cạnh đó là tiếng thìa chạm vào thành bát, tiếng củi nổ lách tách và những câu hỏi nhỏ về đêm qua.
Mặc Minh Trí ăn xong trước, đưa bát cho Vương Kiều An rồi ngồi nép gần vòng đá. Cậu muốn nói một câu đùa, nhưng nhìn vẻ mệt mỏi trên mặt mọi người lại thôi. Trong những ngày vừa qua, tiếng cười của cậu nhiều khi chỉ giúp người khác quên đi nỗi sợ trong chốc lát. Cậu cũng không biết mình còn có thể làm điều đó bao lâu.
Khi bữa sáng kết thúc, Long Thủy Kiều đậy kín túi gạo, còn Vương Linh Vũ thu dọn bát đũa. Mọi người kéo ghế gỗ và thùng rỗng lại quanh khoảng sân giữa bốn lều. Họ ngồi thành vòng cung, đủ gần để nghe rõ nhau, đủ xa chiếc bếp đã tàn than. Ánh sáng ban ngày đã lên cao hơn, nhưng hơi lạnh vẫn quanh quẩn dưới mái bạt. Bên ngoài, khu tị nạn bắt đầu ồn ào với nhịp sinh hoạt thường ngày.
Lạc Bình đưa mắt nhìn từng người. Mười tám người ngồi trước mặt hắn, ai cũng mang theo một nỗi lo khác nhau. Có người nhìn xuống hai bàn tay, có người khoanh tay trước ngực, có người ngẩng lên như đang chờ một câu trả lời rõ ràng. Hắn biết chẳng ai có câu trả lời ấy.
“Trước khi chia việc, mình nên thống nhất xem thứ gì đang thiếu nhất,” hắn nói. “Nếu ai có ý khác thì cứ nói. Không cần phải tìm ra một kế hoạch hoàn chỉnh ngay hôm nay.”
Trạch Lương Duệ dựa khuỷu tay lên đầu gối, suy nghĩ một lúc.
“Theo mình, có ba điều. Tiền và những mối quan hệ có thể giúp chúng ta tìm được việc hoặc ít nhất biết phải hỏi ai. Thứ hai là hiểu nơi mình đang sống: khu vực nào an toàn, quy tắc ở đây ra sao, người của thành quản lý thế nào. Thứ ba là thông tin và kiến thức về thế giới này. Chúng ta biết quá ít.”
“Mình cũng nghĩ vậy,” Long Thủy Kiều nói. “Tiền còn lại chỉ đủ dùng trước mắt. Nếu không có việc hoặc người chỉ đường, trợ cấp bao lâu cũng không đủ. Nhưng chỉ chăm chăm kiếm tiền mà không biết luật thì có thể vướng rắc rối.”
“Còn nếu chỉ biết luật mà không biết chuyện bên ngoài thì cũng chẳng ích gì,” Hoàng Long Quân thêm vào. “Thành lớn như thế này, mỗi khu có thể khác nhau.”
Vương Linh Vũ đưa tay vuốt phẳng nếp nhăn trên váy. Nàng không muốn nói quá chắc chắn, bởi những lần trước họ đã nhận ra kế hoạch trên giấy có thể vỡ vụn chỉ sau một biến cố. Dẫu vậy, chia câu hỏi thành những phần nhỏ khiến mọi người có thể bắt đầu.
“Vậy hôm nay mình chia thành bốn nhóm. Một nhóm ở lại trại, có thể đi quanh khu gần đây nhưng không đi xa, vừa trông lều vừa giữ đồ. Ba nhóm còn lại mỗi nhóm ba người, đi ba hướng riêng, mỗi nhóm tìm hiểu một việc.”
“Nhóm ở lại sẽ không phải ngồi im cả buổi,” Vương Khôi nói. “Có thể hỏi hàng xóm gần đây về nước, chỗ mua củi hoặc lối ra vào. Nhưng phải luôn còn người ở trại.”
“Đúng,” Vương Linh Vũ đáp. “Đồ đạc còn ít nhưng đều là thứ mình cần. Không ai tự ý đi khỏi tầm mắt khu lều. Nếu có chuyện, phải gọi người khác ngay.”
Mặc Minh Trí nghiêng đầu. “Còn nhóm đi ra ngoài thì sao? Tớ có thể—”
“Cậu có thể ở đây trông nồi,” Vương Mặc ngắt lời.
Trí quay phắt sang. “Tại sao lại là tớ?”
Vương Mặc nhướng mày, vẻ mặt nghiêm túc đến mức gần như giả tạo. “Vì hôm qua cậu ôm nồi về suýt làm rơi. Có lẽ nó quý cậu hơn những người khác.”
“Tôi suýt làm rơi vì cậu không chịu đi cùng!” Trí phản bác. “Cậu còn ở lại cười tôi nữa.”
“Nếu tôi đi thì ai ở đây?” Vương Mặc khoanh tay. “Hơn nữa, ba nhóm cần người biết quan sát. Cậu ở lại cũng có việc: nhìn lối vào, nhớ mặt người đến gần lều. Đừng có lơ đãng.”
“Nói như thể tôi là người duy nhất hay lơ đãng ấy.”
“Cậu muốn đi thật à?”
Trí mở miệng, rồi liếc sang chiếc nồi nằm gần bếp. Cuối cùng cậu hừ một tiếng, quay mặt đi. “Tôi chỉ hỏi thôi. Trông lều cũng được.”
Tiếng cười nhỏ thoáng vang lên. Vương Mặc không tiếp tục chọc cậu. Cả nhóm cần chút nhẹ nhõm trước khi bước ra những con phố mà họ chưa hiểu rõ.
Long Thủy Kiều nhìn về phía ba người sẽ đi tìm công việc và người quen biết.
“Nhóm thứ nhất ra ngoài tìm hiểu chỗ nào có thể kiếm việc, công việc nào được thuê người mới, có ai đáng tin để hỏi thăm. Vương Kiều An, Long Thiên Vân và mình sẽ đi.”
Vương Kiều An thoáng khựng lại khi nghe tên mình. Nàng không nghĩ mình giỏi giao tiếp, nhưng hiểu rằng muốn sống ở đây thì không thể chỉ đứng sau người khác. Nàng hít một hơi rồi gật đầu. Long Thiên Vân cũng đồng ý, còn Long Thủy Kiều đã bắt đầu nghĩ đến những câu hỏi cụ thể về tiền công, thời gian làm và giấy tờ cần có.
“Nhóm thứ hai tìm hiểu khu vực và quy tắc của thành,” Vương Linh Vũ nói. “Lạc Bình, Vương Khôi và Hoàng Long Quân đi. Đừng chỉ nhìn đường lớn; hỏi xem người mới đến cần đăng ký ở đâu, có giờ giới nghiêm hay điều gì không được làm.”
Hoàng Long Quân gật đầu. Anh quen chú ý đến những chi tiết có thể ảnh hưởng đến an toàn. Vương Khôi nhìn Lạc Bình, chờ hắn nói. Lạc Bình chỉ gật nhẹ, không biểu lộ nhiều cảm xúc.
“Nhóm thứ ba tìm thông tin và kiến thức về thế giới này,” Trạch Lương Duệ tiếp lời. “Có thể hỏi ở hiệu sách, quầy báo hoặc nơi người ta dạy học. Vương Mặc, Vương Linh Vũ và tôi đi.”
Vương Mặc nhìn Mặc Minh Trí, khóe môi hơi cong. “Thế là cậu vẫn ở lại trông nồi.”
“Tôi nghe rồi,” Trí nói. “Cậu nhắc thêm lần nữa là tôi sẽ giao nồi cho cậu trông đến hết ngày.”
“Nồi đâu có lỗi gì.”
“Nhưng tôi có.”
Lần này tiếng cười rõ hơn, rồi lắng xuống. Cả ba nhóm nhắc lại đường đi và hẹn giờ quay về. Họ không có bản đồ đầy đủ, cũng không biết những con phố sẽ đưa tới đâu. Họ chỉ thống nhất sẽ hỏi đường trước khi rẽ quá xa, tránh tách khỏi đồng đội và không gây xung đột nếu chưa hiểu nguyên nhân. Chừng ấy chưa thể gọi là kế hoạch cho tương lai, nhưng đủ để họ bước ra khỏi trại mà không hoàn toàn mù mờ.
Nhóm ở lại gồm Mặc Minh Trí, Mặc Vân Ngã, Hoàng Vân, Vương Đinh Nhất, Lạc Minh Huyền, Long Linh Vũ, Mặc Thúy Nhi, Lạc Vũ Linh và Hoàng Thiên Hoa. Họ chia nhau trông lều, sắp xếp đồ ăn, hỏi thăm những người ở gần và giữ cho lối vào thông thoáng. Mặc Minh Trí vẫn nhìn theo ba nhóm với vẻ tiếc nuối, nhưng không còn phản đối.
“Nếu có ai đến hỏi thì đừng tùy tiện đưa đồ hay nói chuyện riêng,” Vương Đinh Nhất nhắc. “Cứ gọi thêm người ra.”
“Biết rồi,” Trí đáp. “Tôi sẽ không để ai lấy mất cái nồi quý giá của chúng ta.”
Vương Mặc đã bước ra khỏi lối vào, nhưng vẫn quay lại nói với cậu:
“Giữ được nồi thì tốt. Nhớ giữ luôn mình.”
Trí đang định đáp trả thì nhận ra câu ấy không hoàn toàn là lời trêu. Cậu gật đầu, nét cười nhạt đi trong thoáng chốc. “Cậu cũng vậy.”
Ba nhóm rời trại theo ba con đường khác nhau. Không ai đi theo sát nhóm nào khác. Vừa qua lối vào khu tị nạn, họ đã tách thành ba hướng, mỗi nhóm mang theo một vài đồng tiền, một chiếc túi nhỏ và những câu hỏi chưa có lời giải.
Long Thủy Kiều, Vương Kiều An và Long Thiên Vân đi về phía dãy phố có nhiều cửa hàng, xưởng nhỏ và quầy hàng mở từ sáng sớm. Họ chọn hướng ấy vì hôm qua đã thấy những người khuân vác đẩy xe qua đó; nơi có hàng hóa lưu chuyển có lẽ cũng có người cần thuê nhân công. Con phố dần đông hơn khi họ tiến gần khu chợ. Tiếng búa gõ vào kim loại vang lên từ một xưởng rèn, lẫn với tiếng kéo cửa cuốn bằng gỗ và tiếng gọi nhau của những người bán hàng.
Long Thiên Vân đi trước nửa bước, giữ nhịp vừa phải để Vương Kiều An không phải chạy theo. Cậu thường quan sát bảng hiệu và cách người dân trao đổi với nhau. Họ chưa biết cách ăn mặc hay lời nói nào có thể khiến mình bị xem là khả nghi, nên cậu cố tỏ ra tự nhiên, không nhìn chằm chằm vào bất kỳ ai quá lâu.
“Mình nên hỏi ở xưởng trước,” Long Thủy Kiều nói. “Nếu họ không thuê thì ít nhất có thể chỉ chỗ khác.”
Xưởng đầu tiên nằm sau một cửa hàng bán dụng cụ. Cửa mở, bên trong có hai người thợ đang sửa bánh xe. Mùi dầu mỡ và sắt nóng tràn ra phố. Một người đàn ông lớn tuổi, tay áo xắn đến khuỷu, vừa lau mồ hôi vừa nhìn ba người.
Long Thiên Vân chủ động chào hỏi, nói rằng họ mới đến thành và muốn tìm công việc tạm thời. Người thợ nghe xong liền hỏi họ có giấy đăng ký và ai đứng ra bảo lãnh không. Khi biết họ chưa có giấy tờ, ông lắc đầu.
“Không phải tôi không cần người. Việc thì lúc nào cũng có. Nhưng nếu người mới làm mất đồ hoặc gây chuyện, chủ xưởng phải chịu trách nhiệm. Không có giấy tờ, tôi không dám nhận.”
Ông không nói với vẻ khinh miệt. Giọng ông chỉ mệt mỏi, như đã phải từ chối nhiều người trong hoàn cảnh tương tự. Long Thủy Kiều cảm ơn, rồi hỏi có nơi nào nhận người làm theo ngày không. Người thợ chỉ về phía cuối phố, nơi có bảng gỗ treo hình chiếc bao tải.
“Thử hỏi ở điểm thuê nhân công gần kho hàng. Nhưng đừng mong tiền cao. Người mới thường chỉ được giao việc nặng.”
Họ tiếp tục đi. Mỗi bước qua đường đá đều nghe tiếng đế giày chạm xuống mặt đường còn ẩm. Ánh sáng buổi sáng phản chiếu trên những vũng nước nhỏ; mùi bột mì từ lò bánh thoảng qua, rồi bị mùi than và da thuộc thay thế. Vương Kiều An nhìn những người phụ nữ đang khiêng giỏ hàng, những cậu học việc mặc tạp dề bẩn, những người lính đi thành cặp. Thành phố không chỉ có những tòa nhà đẹp và xe ma pháp. Phần lớn người dân đang bận với công việc của mình, không có thời gian ngẩng đầu nhìn người mới đến.
Điểm thuê nhân công nằm gần một kho hàng thấp, nơi những chiếc xe kéo xếp thành hàng. Trên bảng có ghi các việc cần người: khuân bao, dọn kho, chuyển gỗ, quét dọn sau phiên chợ. Mức tiền công được ghi theo ngày, thấp hơn Long Thủy Kiều mong đợi. Một người quản lý ngồi sau chiếc bàn, xem danh sách bằng tấm thẻ kim loại.
“Có việc nào dành cho người chưa có giấy tờ không?” Long Thủy Kiều hỏi.
Người quản lý ngẩng lên. “Có thể có, nhưng phải có người trong thành giới thiệu. Nếu không, tôi không biết các cô cậu là ai.”
“Nếu một người dân bảo lãnh thì sao?” Long Thiên Vân hỏi.
“Còn tùy người đó. Một chủ xưởng, một thương hội, một người có đăng ký rõ ràng. Người quen bình thường chưa chắc đủ.”
Long Thủy Kiều cảm ơn, ghi nhớ câu trả lời. Họ chưa được nhận việc, cũng chưa có mối quan hệ nào mới. Nhưng ít nhất đã biết tiền công và giấy tờ có liên quan trực tiếp đến nhau. Một cánh cửa có thể mở, nhưng họ chưa tìm thấy chìa khóa.
Trong lúc ba người đang rời khỏi kho, một tiếng quát vang lên từ con hẻm bên cạnh.
“Nhanh lên! Đừng làm như thể ta đang xin ngươi!”
Âm thanh sắc lạnh khiến Vương Kiều An dừng bước. Trong khoảng hẻm hẹp, một người đàn ông mặc áo khoác sẫm đang kéo theo một cô bé. Cô bé còn nhỏ, có lẽ chỉ chừng mười tuổi. Cổ tay em bị buộc bằng một sợi dây ngắn, áo váy mỏng dính bùn, tóc rối bết vào má. Em cố giữ một chiếc giỏ nhỏ trước ngực, nhưng người đàn ông giật mạnh, làm chiếc giỏ rơi xuống đất. Vài củ quả lăn ra mép đường.
“Cháu sẽ làm tiếp,” cô bé nói, giọng run. “Cháu không cố ý làm rơi.”
Người đàn ông không trả lời. Hắn vung tay đánh vào vai em. Cô bé ngã khuỵu xuống, bàn tay chống trên nền đá, nước bẩn bắn lên gò má. Tiếng động không lớn, bị tiếng xe ngoài phố lấn đi, nhưng Vương Kiều An nghe rõ. Nàng bước lên theo phản xạ.
Long Thiên Vân lập tức giữ lấy cánh tay nàng. “Chờ đã.”
“Anh ta đang đánh một đứa trẻ.”
“Mình biết.” Giọng Long Thiên Vân rất thấp. Cậu nhìn quanh. Người đi qua chỉ liếc vào hẻm rồi quay đi. Một người bán hàng khép cửa sổ. Cuối hẻm có thêm hai người đàn ông khác, bên hông đeo gậy sắt; họ nhìn nhóm ba người như đang chờ xem có ai xen vào không.
Long Thủy Kiều cũng đã dừng lại. Gương mặt nàng căng lên, bàn tay siết lấy quai túi. Nàng muốn tiến tới, nhưng không biết người đàn ông kia có quyền gì với cô bé, càng không biết những người đứng phía cuối hẻm có phải người của hắn hay không. Họ không có giấy tờ, không quen ai trong thành, cũng không biết nếu can thiệp thì cô bé có được bảo vệ hay họ sẽ bị bắt vì gây rối.
“Nó là người làm thuê của ta,” người đàn ông quát khi nhận ra ánh mắt họ. “Đừng xen vào chuyện không liên quan.”
Cô bé cúi đầu nhặt từng củ quả. Bàn tay nhỏ run lên; một củ rơi khỏi tay, em vội chụp lại trước khi người đàn ông đá nó đi. Trên cổ em có vòng kim loại mảnh, khắc một dấu hiệu mà ba người không nhận ra. Đó có thể là dấu của chủ nhân, cũng có thể là vật đánh dấu một món nợ. Dù là gì, nó khiến Vương Kiều An cảm thấy lạnh buốt sau gáy.
Nàng nhìn thẳng vào cô bé. Em cũng nhìn lại nàng trong khoảnh khắc, đôi mắt đỏ hoe nhưng không cầu cứu. Ánh nhìn ấy khiến Vương Kiều An đau hơn cả tiếng quát. Cô bé dường như đã học được rằng nếu gọi người khác giúp, chuyện xảy ra sau đó có thể còn tệ hơn.
“Đi thôi,” Long Thủy Kiều nói khẽ, giọng khó khăn. “Mình không biết phải làm gì ở đây. Nếu bị bắt giữ, sẽ chẳng giúp được em ấy.”
Vương Kiều An vẫn đứng yên. Nàng biết Long Thủy Kiều nói đúng, nhưng điều đó không làm lựa chọn trở nên dễ dàng. Cuối cùng, Long Thiên Vân kéo nàng lùi lại, chậm rãi, không quay lưng hẳn vào con hẻm. Người đàn ông kia tiếp tục giục cô bé, rồi kéo em khuất sau tấm cửa gỗ.
Họ đi thêm một đoạn mới dám nói.
“Cổ tay và cái vòng kia…” Vương Kiều An thì thầm. “Em ấy là nô lệ sao?”
Long Thiên Vân không trả lời ngay. “Có thể là nô lệ vì nợ, cũng có thể là người hầu bị ràng buộc. Mình chưa biết luật ở đây.”
Long Thủy Kiều nhìn xuống hai bàn tay mình. “Dù tên gọi là gì, người ta vẫn có thể đánh em ấy giữa phố mà chẳng ai ngăn.”
Không ai phản bác. Tiếng búa từ xưởng rèn lại vang lên phía sau, đều đặn và lạnh lùng. Họ tiếp tục tìm hiểu các mối việc làm, hỏi một tiệm bánh, một quầy hàng và một người phụ trách xe kéo. Câu trả lời gần như giống nhau: có thể cần người, nhưng phải có giấy tờ hoặc người bảo đảm. Một vài người tỏ ra thương cảm, song không ai sẵn sàng đứng ra nhận trách nhiệm thay người lạ.
Khi gần trưa, ba người dừng bên một bức tường thấp, nhường lối cho xe ngựa đi qua. Vương Kiều An vẫn nghĩ về cô bé trong hẻm. Mỗi lần nghe tiếng dây kéo hoặc tiếng người quát, nàng lại ngoái đầu nhìn. Long Thủy Kiều cố nhớ vị trí con hẻm, nhưng không đề nghị quay lại. Họ đã có được một ít thông tin về việc làm, song không có mối quan hệ nào đủ để mở đường. Nỗi áy náy không giúp họ quyết định được gì.
“Mình phải nhớ chỗ đó,” Vương Kiều An nói. “Ít nhất nếu sau này biết luật hoặc có người đáng tin, có thể tìm hiểu.”
“Ừ,” Long Thủy Kiều đáp. “Nhớ đường, nhưng đừng tự ý quay lại một mình.”
Long Thiên Vân nhìn hai người, rồi quay về phía phố. Cậu không muốn biến sự bất lực thành một lời hứa rằng họ sẽ cứu được tất cả. Cậu chỉ có thể đồng ý rằng sẽ nhớ. Đó là điều nhỏ nhất họ có thể làm lúc này.
Lạc Bình, Vương Khôi và Hoàng Long Quân đi về hướng khu hành chính gần cổng Bắc. Họ không biết chính xác nơi nào phụ trách người tị nạn, nên dừng lại vài lần để hỏi đường. Người dân chỉ cho họ con phố rộng có nhiều bảng thông báo và trụ đá khắc dấu hiệu của thành. Trên đường, họ thấy nhiều lính tuần tra hơn khu lều. Áo choàng sẫm, giáp lót da và vũ khí đeo bên hông khiến người qua lại tự động nhường lối.
Hoàng Long Quân chú ý đến vị trí của lính canh, lối ra vào và những ngã rẽ có thể bị chặn. Vương Khôi nhìn các cửa tiệm, nhớ những tấm biển hiệu để sau này không bị lạc. Lạc Bình đi giữa hai người, ánh mắt yên tĩnh lướt qua từng chi tiết: mũi giáo, dấu hiệu trên tay áo, cách lính dừng người và cách người dân cúi đầu tránh họ.
Trước một tòa nhà đá thấp, họ thấy bảng thông báo được đóng trên cột gỗ. Một số tờ viết về giờ mở cổng, giấy phép buôn bán và việc đăng ký cư trú. Chữ viết không dễ đọc hết, nhưng Hoàng Long Quân nhận ra vài ký hiệu trùng với mẫu trên giấy tờ mà Lão Vệ từng nhắc. Một người gác cổng đứng gần đó, tay cầm bảng gỗ ghi tên người đến hỏi.
“Chúng tôi mới tới thành cùng đoàn người tị nạn,” Hoàng Long Quân nói. “Muốn hỏi khi nào có thể làm giấy tờ.”
Người gác nhìn họ từ đầu đến chân. “Nếu thuộc nhóm đã được đưa đến khu Bắc thì chờ người phụ trách đến lấy danh sách. Không cần tự vào đây nếu chưa có giấy giới thiệu.”
“Có biết khi nào họ đến không?” Vương Khôi hỏi.
“Không. Có thể hôm nay, có thể vài ngày nữa. Cứ ở đúng khu đã được chỉ định, đừng đổi nơi ở mà không báo.”
Đó là lời chỉ dẫn đầu tiên nghe tương đối rõ, nhưng nó không cho họ biết phải chờ bao lâu. Lạc Bình gật đầu cảm ơn. Họ không hỏi thêm về trợ cấp hay công việc, bởi người gác đã quay sang gọi người tiếp theo.
Vương Khôi thở ra khi họ rời cột thông báo. “Ít nhất biết không nên tự ý chuyển lều.”
“Và biết giấy tờ phải do người phụ trách đến,” Hoàng Long Quân nói. “Nếu ai đó hứa làm nhanh để lấy tiền, có lẽ nên cẩn thận.”
Lạc Bình im lặng. Hắn không cảm thấy bực vì câu trả lời mơ hồ. Cũng không thấy thất vọng như mình đáng lẽ phải thấy. Những thông tin ấy được hắn sắp vào đầu thành từng mục rõ ràng: ở lại khu Bắc, chờ danh sách, không tự đổi chỗ, không đưa tiền cho người tự nhận có thể làm giấy tờ. Hắn chỉ nhận ra mình đang nghĩ rất tỉnh, không bị những gương mặt lạnh lùng hay giọng điệu hờ hững làm dao động.
Vương Khôi nhìn hắn một thoáng. “Cậu thấy ổn chứ?”
“Ổn. Chúng ta biết thêm được vài điều.”
Giọng Lạc Bình bình thản, gần như lạnh. Vương Khôi cho rằng hắn đang cố giữ bình tĩnh. Hoàng Long Quân cũng nghĩ vậy. Không ai nhận ra có gì khác thường trong cách hắn tiếp nhận mọi chuyện, kể cả chính Lạc Bình.
Họ tiếp tục đi theo phố hành chính, hỏi một người bán nước về quy tắc trong thành. Người đàn ông ấy nói cổng sẽ đóng vào một giờ nhất định sau khi trời tối, nhưng giờ đóng có thể thay đổi theo tình hình. Người lạ không có giấy tờ nếu bị bắt gặp ngoài khu đã đăng ký thì phải giải trình. Những điều đó không được giải thích cụ thể, chỉ được nói bằng giọng như thể ai cũng nên biết.
“Vậy chúng ta phải hỏi người phụ trách giờ đóng cổng chính xác,” Hoàng Long Quân nói.
“Và không tự đi xa vào buổi tối,” Vương Khôi thêm vào. “Chuyện đó vốn đã rõ.”
“Cẩn thận vẫn hơn.”
Ba người định quay về theo con đường lớn thì nghe tiếng cãi vã phía sau một dãy kho. Con đường ấy hẹp, bị các bức tường cao che khuất ánh sáng. Một cánh cửa sắt mở hé, từ trong vọng ra giọng đàn ông gằn thấp.
“Tôi đã nói sẽ trả. Xin cho tôi thêm vài ngày.”
“Ngươi nói câu đó ba lần rồi.”
Vương Khôi chậm bước. Hoàng Long Quân nhìn về phía góc tường. Lạc Bình cũng dừng lại, nhưng không tiến vào ngay. Từ nơi họ đứng, chỉ thấy một người đàn ông gầy bị ép sát vào tường, trước mặt là hai người mặc áo khoác tối màu. Một người có huy hiệu nhỏ ở cổ áo, người kia cầm gậy ngắn.
“Đây là người của thành hay chủ nợ?” Vương Khôi thì thào.
“Không rõ,” Hoàng Long Quân đáp. “Đừng lại gần.”
Người đàn ông gầy cố lách sang bên. Người cầm gậy chặn lại, nói điều gì đó về khoản nợ và giấy tờ. Sau đó là một tiếng va đập đục, rất ngắn. Người bị dồn vào tường khuỵu xuống. Một trong hai kẻ kia nắm lấy cổ áo ông, kéo lên, rồi buông ra khi thân thể không còn đứng vững. Hắn cúi xuống, đặt hai ngón tay lên cổ người đàn ông. Một nhịp im lặng trôi qua, sau đó hắn rút tay lại.
“Chết rồi,” hắn nói với kẻ bên cạnh, giọng bình thản như vừa xác nhận một món hàng hỏng. “Đưa vào trong.”
Vương Khôi siết chặt bàn tay. Hoàng Long Quân bước nửa bước về phía trước theo phản xạ, nhưng Lạc Bình đã đưa tay chặn ngang.
“Có người ở cuối hẻm,” Lạc Bình nói khẽ. “Họ đang nhìn về phía này.”
Hai người đàn ông khác đứng bên cửa kho, im lặng quan sát. Một người thậm chí còn dựa vai vào khung cửa, vẻ mặt thản nhiên. Kẻ cầm gậy liếc qua phía họ. Hắn không cần lên tiếng đe dọa; ánh mắt đã đủ cho thấy họ bị phát hiện.
Hoàng Long Quân kéo Vương Khôi lùi lại. “Mình không biết họ là ai, cũng không có quyền can thiệp. Nếu lao vào, có thể cả ba bị bắt hoặc bị đánh.”
“Nhưng người đó…” Vương Khôi không nói hết câu.
Người đàn ông bị kéo khỏi tường nằm im trên nền. Kẻ cầm gậy cúi xuống kiểm tra, rồi nói câu gì đó với người còn lại. Họ kéo ông vào trong kho. Cánh cửa sắt khép lại, âm thanh kim loại nghiến vào nhau vang lên khô khốc. Không ai trên phố dừng chân. Người bán nước quay mặt đi, người qua đường bước nhanh hơn.
Lạc Bình nhìn cánh cửa đã đóng. Hắn không thấy tim mình đập nhanh hơn. Cũng không có cơn giận bùng lên như hắn tưởng mình sẽ có. Trong đầu hắn chỉ hiện ra khoảng cách đến cổng, số người trong hẻm, huy hiệu ở cổ áo và hướng đi nếu cần rời khỏi đó. Những thứ ấy rõ ràng đến kỳ lạ.
“Đi thôi,” hắn nói.
Vương Khôi nhìn hắn như muốn hỏi thêm, nhưng rồi chỉ gật đầu. Hoàng Long Quân cúi mặt, quai hàm căng cứng. Ba người bước đi, không ai nói gì trong một quãng dài. Mùi khói từ một lò bánh ở cuối phố lẽ ra phải khiến họ nhận ra mình đang đói, nhưng nó chỉ khiến Hoàng Long Quân thấy buồn nôn. Vương Khôi không thể thôi nghĩ về người vừa bị kéo vào trong kho.
“Nếu đó là người bị giết thì sao?” cậu nói sau cùng.
“Mình không biết,” Hoàng Long Quân đáp. “Nhưng tiếng động đó không giống một trận ẩu đả bình thường.”
“Phải báo cho ai đó không?”
Họ nhìn nhau. Người gác ở tòa nhà thông báo có thể hỏi họ là ai, tại sao lại tố cáo những người có huy hiệu. Họ không biết người đàn ông ấy có thật sự chết không, càng không có nhân chứng nào sẵn lòng đứng cùng. Vương Khôi muốn làm điều gì đó, nhưng mọi con đường đều dẫn tới một nguy cơ mà họ chưa đủ khả năng gánh.
“Mình ghi nhớ địa điểm và những gì đã thấy,” Lạc Bình nói. “Nếu sau này gặp người phụ trách đáng tin, có thể hỏi lại. Nhưng không quay lại một mình.”
Hoàng Long Quân gật đầu. Vương Khôi không đáp ngay; cậu nhìn xuống mặt đường, nơi nước mưa cũ đọng trong khe đá. Cuối cùng, cậu cũng gật đầu, nhưng vẻ bất lực vẫn nằm nguyên trên mặt.
Vương Mặc, Vương Linh Vũ và Trạch Lương Duệ đi theo hướng ngược lại, tới khu phố có nhiều cửa hiệu bán sách, giấy và dụng cụ viết. Họ đã thấy những biển hiệu ấy từ hôm qua nhưng không có thời gian dừng lại. Mục tiêu của họ không phải mua một cuốn sách đắt tiền ngay lập tức; họ muốn hỏi xem nơi nào có thể tìm hiểu lịch sử, địa lý và những kiến thức cơ bản về thế giới này.
Khu phố yên tĩnh hơn khu chợ. Những ngôi nhà ở đây có mặt tiền hẹp, cửa kính được lau sạch, bên trong bày các giá gỗ cao. Mùi giấy cũ và mực in thoảng ra mỗi khi cửa mở. Một cửa hiệu có bánh xe kim loại đặt trên bảng hiệu, phía dưới ghi chữ “ấn bản và bản đồ”. Bên kia đường là một tiệm sách nhỏ, cửa sổ treo những cuốn sách bìa da đã sờn.
Trạch Lương Duệ dừng trước tiệm sách, nhìn qua những dòng chữ trên bảng. “Chúng ta hỏi ở đây trước. Có thể họ bán sách lịch sử phổ thông.”
Vương Mặc đẩy cửa. Chiếc chuông nhỏ phía trên rung lên, kêu lanh canh. Bên trong có mùi giấy khô, bụi gỗ và chút hương thơm thảo mộc. Ánh sáng từ cửa sổ đổ lên những hàng sách, làm các gáy bìa hiện rõ màu đỏ sẫm, xanh rêu và nâu. Một người phụ nữ lớn tuổi ngồi sau quầy, đang ghi chép vào sổ.
Vương Linh Vũ chào hỏi, nói họ mới tới thành và muốn tìm một quyển sách dễ hiểu về lịch sử Myrden, các vùng lân cận cùng những quy tắc cơ bản trong đời sống. Người chủ tiệm nhìn họ một lúc, có vẻ cân nhắc xem nên lấy loại nào.
“Sách lịch sử có nhiều loại. Bản dành cho học viện thì chi tiết, nhưng giá cao. Bản rút gọn cho người mới học rẻ hơn, song không nói hết mọi chuyện.”
“Có sách nào nói về các quốc gia khác không?” Trạch Lương Duệ hỏi. “Như Aethria hay Velis chẳng hạn.”
Người phụ nữ hơi nhướng mày. “Các cậu biết tên đó rồi à?”
“Chỉ nghe qua thôi. Chúng tôi muốn hiểu thêm.”
Bà rời quầy, lấy xuống một cuốn bìa xanh sẫm. Bìa sách đã sờn, mép giấy ngả vàng. Bà nói đây là bản địa lý và lịch sử khái quát, in cách đây vài năm. Nó không bao gồm các sự kiện mới nhất, nhưng có bản đồ các vương quốc, tuyến đường chính và một số thông tin về ma thuật.
Trạch Lương Duệ lật từng trang cẩn thận. Bản đồ in bằng mực đen và đỏ, nhiều vùng còn để trống hoặc chỉ đánh dấu bằng đường nét mờ. Một số đoạn chú thích nói về Vương quốc Myrden, Đế quốc Aethria và quốc gia tự do Velis. Họ đã nghe những cái tên này từ Lão Vệ, nhưng giờ mới thấy chúng được đặt cạnh nhau trên cùng một tấm bản đồ.
“Ma pháp có được xem là thứ quyết định sức mạnh của một quốc gia không?” Vương Mặc hỏi.
Người chủ tiệm cười nhạt. “Ma pháp quan trọng, nhưng không phải thứ gì cũng giải quyết được bằng ma pháp. Người biết phép mạnh cần được đào tạo, cần ma thạch, cần dụng cụ. Quân đội còn có súng, pháo, xe cơ giới, khí cầu. Thương nhân có tiền và đường vận chuyển. Người nắm luật có thể điều khiển cả khu phố mà không cần niệm một câu chú.”
Vương Linh Vũ đưa mắt nhìn những trang sách. “Vậy người không có ma lực thì vẫn có thể sống và làm việc bình thường?”
“Tất nhiên. Phần lớn dân chúng không phải pháp sư. Họ trồng trọt, rèn kim loại, dệt vải, buôn bán, chế tạo máy móc. Ma pháp hiện diện ở nhiều nơi, nhưng không phải ai cũng chạm được vào nó.”
Những lời ấy xác nhận điều họ đã thấp thoáng nhận ra khi nhìn xe ma pháp và đèn đường. Thế giới này không chia thành người dùng phép và người đứng ngoài. Ma thuật, máy móc, tiền bạc, luật lệ và địa vị đan vào nhau, thứ nào cũng có thể mở một cánh cửa hoặc khép nó lại.
Vương Mặc nhìn qua cửa sổ. Phía ngoài, một xe hàng chạy ngang, phần đầu gắn viên ma thạch nhỏ, còn bánh xe và khung sắt được chế tác bằng tay. Người lái không niệm chú, chỉ kéo cần điều khiển. Có lẽ sức mạnh ở đây không nằm trong một điều duy nhất, mà ở cách người ta kết hợp nhiều thứ để đạt được điều mình muốn.
“Cuốn này bao nhiêu?” Trạch Lương Duệ hỏi.
Người chủ tiệm đưa ra giá. Long Thủy Kiều đã dặn họ phải giữ tiền, nên ba người không mua ngay. Trạch Lương Duệ hỏi liệu có nơi nào cho đọc tại chỗ hoặc bán bản cũ rẻ hơn. Người phụ nữ chỉ về phía một phòng đọc nhỏ do hội học giả quản lý, nhưng nói nơi ấy thường ưu tiên người có thẻ thành viên. Một số bảng tin công cộng cũng có thông báo, tuy không phải lúc nào cũng cập nhật.
“Còn ai có thể giải thích cho chúng tôi về các quy tắc trong thành không?” Vương Linh Vũ hỏi.
“Hỏi văn phòng khu vực. Nhưng nếu các cô cậu mới tới thì cứ chờ đăng ký. Đừng tin những người ngoài phố nhận tiền để ‘lo giấy tờ’.”
Họ ghi nhớ lời cảnh báo. Khi rời tiệm sách, họ không mang theo cuốn nào, chỉ xin phép xem bản đồ thêm một lúc. Trạch Lương Duệ cố nhớ đường ranh các khu vực và những con đường lớn. Vương Linh Vũ ghi lại trong trí nhớ những địa danh có thể dùng để hỏi đường. Vương Mặc thì chú ý đến những người ra vào cửa hiệu, tự hỏi ai là khách thường, ai là người lao động.
Ba người định tìm phòng đọc mà chủ tiệm vừa nhắc. Trên đường, họ đi qua một xưởng in. Bên trong, những trục gỗ và bánh răng kim loại quay đều, ép giấy lên khuôn. Tiếng máy dập vang lên theo nhịp, mùi mực đen và dầu bôi trơn tỏa ra tới vỉa hè. Một đường ống đồng chạy dọc tường, nối với hộp chứa ma thạch sáng mờ. Người thợ đặt từng tờ giấy lên giá phơi; trên mặt giấy còn in những dòng chữ mới, mực bóng và hơi ướt.
Vương Linh Vũ dừng lại nhìn. “Cỗ máy này dùng ma lực để vận hành sao?”
Một cậu thợ học việc đang bê xấp giấy nghe thấy, đáp rằng ma thạch chỉ giúp trục quay đều hơn. Người thợ vẫn phải canh khuôn, thay giấy, chỉnh lực ép và tra dầu. Nếu viên đá hết năng lượng, máy có thể quay bằng tay, nhưng chậm hơn nhiều.
“Vậy ma lực không thay thế người làm,” Trạch Lương Duệ nói.
“Nó chỉ giúp công việc nhanh hơn,” cậu học việc đáp. “Mà ma thạch đắt lắm, không phải xưởng nào cũng có.”
Họ tiếp tục đi. Những thông tin ấy không giống một bí mật lớn, nhưng mỗi điều lại giúp bức tranh trong đầu rõ thêm một chút. Ma pháp không đứng tách biệt trên đỉnh mọi thứ. Nó cần vật liệu, người vận hành, máy móc và tiền. Ai kiểm soát những thứ ấy mới có nhiều quyền lựa chọn.
Gần giữa trưa, họ đến một con hẻm nhỏ nằm sau dãy cửa hàng. Lối đi dẫn đến phòng đọc, nhưng cửa trước đóng. Trên tấm bảng có ghi giờ mở cửa vào buổi chiều. Trong lúc chờ, họ nghe tiếng bánh xe và tiếng dây xích phía con đường bên cạnh.
Một đoàn người đi qua đầu hẻm. Họ bị dẫn đi thành hàng, cổ tay nối với nhau bằng những vòng sắt ngắn. Người áp giải cầm đầu dây, bước nhanh. Trong đoàn có một thiếu niên gầy, quần áo cũ rộng thùng thình, bên cổ lộ ra dấu đóng màu đỏ sẫm. Cậu không khóc, chỉ nhìn xuống mặt đất. Khi bước chân chậm lại, người áp giải giật mạnh sợi xích, khiến cậu loạng choạng.
Vương Linh Vũ khựng lại. Vương Mặc cũng dừng bước. Trạch Lương Duệ nhìn quanh tìm người có thể giải thích, nhưng những người đứng gần đều cúi đầu tránh ánh mắt. Một chủ tiệm kéo tấm rèm xuống. Cậu thợ in đi ngang qua, nhìn đoàn người rồi lập tức quay mặt đi.
“Họ đang đưa những người đó đi đâu?” Vương Linh Vũ hỏi.
Một ông lão đứng dưới mái hiên nghe thấy, khẽ đáp: “Có thể đưa đến nơi làm việc mới. Cũng có thể chuyển chủ. Những người mang dấu nợ thì không được tự chọn.”
“Dấu nợ?”
Ông lão không nói thêm. Ông chỉ kéo cổ áo lên, rồi bước nhanh về phía ngã rẽ. Đoàn người đã đi xa, xích sắt vẫn va vào nhau, từng tiếng khô lạnh kéo theo mỗi bước chân.
Vương Mặc nhìn theo cho đến khi đoàn người khuất khỏi tầm mắt. Hắn siết bàn tay, nhưng không tiến lên. Không có cách nào để chặn cả đoàn, cũng không biết họ sẽ bị đưa tới đâu. Vương Linh Vũ mím môi, ánh mắt tối lại. Trạch Lương Duệ nhớ lời ông lão, cố giữ từng chữ trong đầu, nhưng càng nghĩ càng thấy mình chỉ vừa chạm vào một phần rất nhỏ của vấn đề.
“Đó là nô lệ sao?” Vương Linh Vũ hỏi, giọng thấp.
Trạch Lương Duệ đáp sau một lúc: “Có thể là người bị ràng buộc bởi nợ. Mình chưa biết luật của thành, nên chưa thể gọi chính xác.”
“Dù gọi là gì, họ vẫn bị kéo đi như hàng hóa.”
Không ai phản đối. Câu nói ấy khiến khoảng không giữa họ nặng thêm. Vương Mặc bỗng nhớ tới cô bé trong truyện Trí từng kể ở thế giới cũ, rồi nhận ra ngoài đời không có người kể chuyện nào xuất hiện để cứu những người bị kéo đi. Hắn nhìn xuống đôi bàn tay mình. Sức mạnh của hắn có thể khiến một vài kẻ lùi lại, nhưng nó không đủ để chống lại cả một thành phố mà họ chưa hiểu.
Ba người chờ đến giờ phòng đọc mở cửa. Bên trong chỉ có một căn phòng dài, vài dãy bàn gỗ và những giá sách thấp. Người quản lý kiểm tra giấy tờ của khách; khi biết họ chưa có thẻ cư trú, ông cho phép đứng xem bảng thông báo ở cửa nhưng không cho mượn sách. Họ hỏi về lớp học công cộng, về lịch sử, về quyển sách nào có thể mua giá rẻ. Câu trả lời đều mơ hồ: học viện dành cho người có giấy giới thiệu, sách cũ có thể tìm ở khu chợ, còn các lớp phổ thông mở theo từng khu vực nhưng thường ưu tiên trẻ em đã đăng ký hộ khẩu.
Họ không đạt được điều gì cụ thể. Vương Linh Vũ hiểu thêm rằng kiến thức cũng có cánh cửa và người giữ chìa khóa. Trạch Lương Duệ biết mình cần tìm bản đồ cũ hoặc tài liệu rẻ hơn. Vương Mặc nhận ra nếu họ muốn học về ma pháp, trước hết có thể phải hiểu những thứ đơn giản như luật lệ, tên đường và cách phân biệt các loại tiền. Chẳng ai trong ba người mua được sách hay đăng ký học.
Khi ra khỏi phòng đọc, Vương Linh Vũ nhìn về hướng đoàn người bị xiềng đã đi. Nàng không biết thiếu niên kia tên gì, cũng không biết có bao giờ gặp lại. Cảm giác bất lực không biến mất chỉ vì họ đã hỏi thêm được vài câu. Nàng tiếp tục bước, mang theo câu hỏi ấy như mang một hòn đá nhỏ trong túi áo.
Trong lúc ba nhóm đi tìm hiểu, chín người còn lại ở trại giữ lều và đồ đạc như đã thống nhất. Họ không đi quá xa khỏi khu tị nạn. Mặc Minh Trí ở gần lối vào, giả vờ chăm chú quan sát người qua lại, nhưng ánh mắt cứ hướng về các con phố nơi ba nhóm đã rẽ. Cậu lo cho họ, dù không muốn thừa nhận. Sau những gì đã trải qua, mỗi lần một nhóm tách ra đều khiến cậu nhớ đến những vị trí trống trong đoàn người.
Mặc Vân Ngã giúp Long Linh Vũ xếp lại phần rau và gạo. Hoàng Vân kiểm tra các nút dây quanh lều, còn Vương Đinh Nhất cùng Lạc Minh Huyền thay nhau ngồi gần hành lý. Mặc Thúy Nhi và Lạc Vũ Linh đem những chiếc bát ra rửa, sau đó hỏi người ở lều gần đó nơi nào có thể lấy thêm nước. Hoàng Thiên Hoa lau khô tấm vải che thức ăn, rồi treo nó ở chỗ có nắng.
Họ vẫn có thể nhìn thấy cổng khu tị nạn từ chỗ đứng. Khi cần, một người đi hỏi thăm ở dãy lều kế bên, ba người khác ở lại. Họ không tìm được công việc hay mối quan hệ nào trong lúc ấy, nhưng biết thêm một lối đi ngắn tới giếng và nơi người dân thường bỏ củi vụn. Đó chỉ là hiểu biết nhỏ, hữu ích cho sinh hoạt hơn là cho tương lai.
“Tôi không thích phải ngồi đợi,” Mặc Minh Trí nói khi quay lại lều sau một vòng quan sát.
“Cậu đâu có ngồi yên,” Mặc Thúy Nhi đáp. “Từ sáng đến giờ cậu đã đi quanh lối vào bốn lần.”
“Tôi đang canh gác.”
“Cậu đang nhìn xem nhóm nào về trước,” Long Linh Vũ nói.
Trí định cãi, nhưng rồi chỉ thở dài. “Cả hai việc đều quan trọng.”
Lạc Vũ Linh mỉm cười nhẹ. Nàng biết họ không thể thúc những người đã đi về nhanh hơn, cũng không thể biết họ sẽ gặp chuyện gì. Cô chỉ hy vọng khi ba nhóm trở lại, mọi người vẫn đủ mười tám người để ngồi quanh chiếc nồi thêm một lần nữa.
Mặt trời dần lên cao, rồi trượt qua những mái nhà. Buổi sáng kéo dài thành buổi trưa mà không nhóm nào tìm được câu trả lời trọn vẹn. Mỗi đội quay về từ một hướng khác nhau, mang theo những điều nghe được, những gì tận mắt chứng kiến và cả những điều không thể nói thành lời.
Long Thủy Kiều, Vương Kiều An và Long Thiên Vân trở về trước. Trên đường cuối cùng, Vương Kiều An gần như không nói. Nàng không muốn kể chuyện cô bé giữa phố ngay khi vừa bước vào trại, nhưng nét mặt đã khiến Mặc Thúy Nhi nhận ra có điều gì đó khiến nàng khó chịu. Long Thủy Kiều nói họ đã hỏi được về việc làm, nhưng chưa ai sẵn lòng thuê người chưa có giấy tờ. Long Thiên Vân nhắc rằng họ nên cẩn thận với những lời hứa làm giấy tờ nhanh.
“Có vài chỗ có việc khuân vác, dọn kho,” Long Thủy Kiều kể. “Nhưng họ cần người bảo lãnh hoặc giấy đăng ký. Mình chưa có mối nào, nên chưa thể nhận việc.”
“Vậy ít ra chúng ta biết cần tìm mối quan hệ trước,” Vương Linh Vũ nói.
Vương Kiều An ngồi xuống, hai bàn tay đặt trên đầu gối. “Mình còn thấy một cô bé bị đánh trong hẻm. Có cái vòng sắt ở cổ tay. Người ta nói em ấy là người làm của hắn, nhưng không ai dám ngăn.”
Không khí trong trại lặng đi. Mặc Minh Trí ngẩng phắt đầu lên. “Một đứa trẻ?”
“Ừ.”
Long Thiên Vân kể thêm những gì họ thấy, không tô đậm, nhưng cũng không thể khiến câu chuyện nhẹ đi. Vương Kiều An nói nàng đã muốn bước tới, rồi bị giữ lại. Long Thủy Kiều không biện hộ cho lựa chọn ấy; nàng chỉ nói họ không biết người đàn ông kia là ai, có bao nhiêu người đứng sau lưng hắn, hay cô bé có bị trừng phạt nặng hơn nếu có người ngoài xen vào hay không.
“Mình không biết có thể làm gì,” nàng nói. “Mình chỉ nhớ con hẻm ở gần kho hàng phía tây chợ.”
Lạc Minh Huyền siết nhẹ bàn tay, rồi buông ra. Cậu muốn nói rằng đáng lẽ họ phải làm gì đó, nhưng chính cậu cũng không biết “làm gì” sẽ là gì. Cứu cô bé khỏi một người có quyền sở hữu em có thể chỉ khiến họ bị đánh hoặc bị bắt, còn em vẫn bị đưa đi. Lời giải ấy không làm nỗi xấu hổ dịu đi.
Sau đó, Lạc Bình, Vương Khôi và Hoàng Long Quân trở về. Vương Khôi bước chậm hơn bình thường. Hoàng Long Quân im lặng, còn Lạc Bình vẫn giữ gương mặt gần như không thay đổi. Họ nói về bảng thông báo, giấy đăng ký, việc phải chờ người phụ trách khu tị nạn và quy định không được tự ý chuyển nơi ở.
“Cổng đóng vào buổi tối, nhưng giờ có thể thay đổi,” Hoàng Long Quân nói. “Nếu ai nhận làm giấy tờ nhanh để đổi tiền thì đừng vội tin. Người gác bảo phải chờ danh sách của khu Bắc.”
“Còn có một chuyện nữa,” Vương Khôi nói. Cậu ngừng lại, mắt dừng trên những người đang ngồi quanh mình. “Bọn mình thấy hai người đánh một người đàn ông trong kho. Sau đó họ kéo ông ấy vào trong. Không ai trên phố can thiệp.”
Mặc Minh Trí từ từ đứng lên. “Ông ấy còn sống không?”
“Không biết,” Hoàng Long Quân đáp. “Nhưng lúc họ kéo đi, ông ấy không cử động.”
Một chiếc bát trong tay Hoàng Thiên Hoa khẽ chạm vào mép thùng. Tiếng động vang lên rõ ràng giữa khoảng lặng. Vương Linh Vũ không hỏi thêm chi tiết. Nàng nhìn Lạc Bình, chờ xem hắn có nói gì không.
Lạc Bình chỉ kể lại địa điểm, những người đã đứng ở cửa kho và dấu hiệu trên áo một kẻ trong số đó. Giọng hắn bình tĩnh, ngắn gọn, như đang thuật lại một việc cần ghi nhớ. Không có sự giận dữ rõ ràng, cũng không có vẻ sợ hãi. Vương Khôi cho rằng hắn đang cố giữ vững tinh thần để người khác không hoảng. Hoàng Long Quân cũng không nhận ra điều gì khác lạ. Lạc Bình tự nghe lời mình và nghĩ đó là cách kể phù hợp nhất.
Vương Mặc, Vương Linh Vũ và Trạch Lương Duệ về sau cùng. Họ không mua sách, cũng không vào được phòng đọc. Trạch Lương Duệ nói họ biết thêm về một số quốc gia, về các giới hạn khi dùng ma pháp và việc máy móc, tiền bạc, luật lệ cũng có sức ảnh hưởng lớn.
“Ma pháp có ở khắp nơi, nhưng không phải người nào cũng dùng được,” Trạch Lương Duệ nói. “Ma thạch đắt, người vận hành cũng cần được đào tạo. Súng, xe, máy in và những thứ khác vẫn rất quan trọng.”
“Có người bị đưa đi vì nợ,” Vương Linh Vũ tiếp lời. “Họ bị xích lại thành hàng. Một ông lão nói người mang dấu nợ không được tự chọn nơi đi.”
Không ai cắt ngang. Mỗi nhóm đã nhìn thấy một góc khác của thành phố, nhưng những góc ấy cùng dẫn tới một nhận thức nặng nề: Valibi không chỉ có những con đường lát đá, đèn ma pháp và cửa hàng gọn gàng. Sau các bức tường đẹp, có người bị đánh, có người bị kéo đi, có người biến mất trong một căn kho mà chẳng ai dám hỏi.
“Vậy chúng ta có thể làm gì?” Mặc Minh Trí hỏi. “Không thể cứ thấy chuyện như vậy rồi quay đi mãi.”
“Mình không nghĩ có ai muốn quay đi,” Vương Linh Vũ nói. “Nhưng khi chưa biết luật, chưa có chỗ đứng, hành động bừa có thể khiến mọi người gặp nguy hiểm. Hôm nay mình chưa tìm ra được câu trả lời.”
“Mình cũng không biết có nên báo ai không,” Vương Khôi nói. “Người gác có thể không tin chúng ta. Hoặc tin rồi lại hỏi vì sao chúng ta có mặt ở đó.”
Long Thủy Kiều nhìn xuống túi tiền. “Chúng ta còn chưa tự lo được cho mình. Nếu bị giữ lại, ai sẽ chăm sóc những người ở trại?”
Không ai muốn câu nói ấy đúng, nhưng không ai có thể phủ nhận. Họ vẫn chưa có giấy tờ, công việc hay người quen. Mỗi hành động không chỉ ảnh hưởng đến người thực hiện mà còn có thể kéo theo mười bảy người khác. Lòng thương cảm và sự bất lực đứng cạnh nhau, không bên nào chịu nhường chỗ.
Trạch Lương Duệ lấy một mảnh giấy nhỏ đã sờn mép, ghi lại những điều ba nhóm biết được: nơi tìm việc, quy định tạm thời, đường đến khu hành chính, vị trí con hẻm và kho hàng, thông tin về phòng đọc. Chữ viết không đều vì giấy đặt trên đầu gối, nhưng anh cố ghi đủ để không ai phải dựa vào trí nhớ của một người.
“Đây không phải kế hoạch,” anh nói. “Chỉ là những gì mình nghe và thấy. Chỗ nào chưa xác nhận thì đánh dấu lại.”
“Đúng,” Lạc Bình đáp. “Chúng ta chưa biết đủ để quyết định đường dài.”
Hắn nói câu ấy một cách bình thản. Những người khác vẫn đang nghĩ đến cô bé, người đàn ông trong kho và đoàn người bị xích; không ai để ý rằng Lạc Bình không biểu lộ cảm xúc như họ. Hắn cũng không tự hỏi vì sao hình ảnh ấy không khiến mình phản ứng mạnh hơn. Trong đầu hắn, chúng chỉ trở thành những dấu mốc cần nhớ, những nguy cơ có thể gặp và những câu hỏi chưa thể giải quyết.
Mặc Minh Trí ngồi xuống, khuỷu tay chống lên đầu gối. “Sáng nay tớ cứ nghĩ chia nhóm ra sẽ tìm được vài thứ hữu ích. Bây giờ lại thấy thành phố này còn nhiều điều không muốn biết hơn.”
“Biết được vẫn hơn là hoàn toàn không biết,” Hoàng Long Quân nói. “Ít nhất mình biết đừng tin người lạ hứa hẹn quá dễ dàng, và đừng tự ý tách ra.”
“Còn biết rằng có người bị đối xử như đồ vật,” Vương Kiều An nói khẽ. “Mình không muốn quên chuyện đó.”
Vương Mặc nhìn về phía lối vào trại. Ánh sáng ban ngày rọi vào khoảng sân, nhưng bóng tối dưới mái bạt vẫn chưa tan hẳn. “Không quên là được. Còn làm gì, phải đợi đến khi biết thêm.”
“Nghe như cậu đang dặn Trí đừng chạy vào hẻm,” Vương Khôi nói.
“Cậu ấy mà thấy người bị bắt nạt thì có thể chạy thật,” Vương Mặc đáp.
Trí cau mày. “Ít nhất tôi còn muốn làm gì đó.”
“Muốn làm gì đó không có nghĩa là phải lao vào một mình,” Long Thiên Vân nói. “Lần sau, nếu có chuyện tương tự, mình cần biết ai có thể giúp và phải gọi ai.”
“Nhưng có thể sẽ không có lần sau,” Vương Kiều An nói.
“Mình mong là vậy,” Long Thủy Kiều đáp. “Dù thế nào, từ giờ không ai tự đi một mình.”
Không ai gọi đó là một quyết định lớn. Nó chỉ là một lời nhắc đơn giản để mọi người giữ nhau trong tầm mắt. Họ vẫn không biết ngày mai sẽ làm gì, không biết người phụ trách có đến hay không, không biết liệu một người dân bình thường có chịu giúp họ tìm việc hay giải thích luật lệ. Những ý kiến được nêu ra buổi sáng vẫn còn nằm rời rạc, chưa ráp thành con đường rõ ràng.
Nhưng lúc chiều muộn, khi mọi người ngồi lại bên bếp lửa nhỏ, không ai còn cảm thấy mình phải mang những gì đã thấy một mình. Vương Kiều An kể thêm về cô bé trong hẻm. Vương Khôi nhắc lại cánh cửa kho đã khép. Vương Linh Vũ kể về đoàn người bị xích, còn Trạch Lương Duệ nói những gì họ đọc được về thế giới này. Mỗi người nghe, rồi im lặng một lúc, như thể đang tìm chỗ đặt nỗi khó chịu của mình giữa những người còn lại.
Lạc Bình ngồi gần mép vòng người, tay giữ chiếc bát ấm. Hắn lắng nghe từng câu, đôi khi gật đầu, đôi khi nhìn vào than hồng. Gương mặt vẫn bình thản, hơi lạnh. Không ai nhận ra điều đó; họ bận nghĩ về những điều vừa chứng kiến và những việc cần làm trước mắt. Chính Lạc Bình cũng không thấy mình có gì khác. Hắn chỉ cảm thấy cần nhớ chính xác từng chi tiết, bởi biết đâu một ngày nào đó chúng sẽ hữu ích.
Khi bầu trời ngoài lều chuyển sang màu chàm, tiếng người trong khu tị nạn lại dày lên. Một chiếc xe kéo đi qua, bánh nghiến trên đất ướt. Từ phía thành, một hồi chuông báo giờ ngân dài rồi tắt. Họ không có câu trả lời cho những gì đã thấy, cũng không có sức mạnh để thay đổi thành phố chỉ trong một buổi sáng.
Họ chỉ có thể ở lại bên nhau, chia sẻ những điều biết được, giữ cho lều và đồ đạc an toàn, rồi chờ xem ngày mai mang đến điều gì. Trong một thế giới mà ngay cả luật lệ cũng còn xa lạ, mười tám người ấy vẫn là những người gần gũi nhất mà họ có. Không ai biết con đường tiếp theo sẽ dẫn tới đâu, nhưng ít nhất họ chưa phải đi trên đó một mình.