CHAPTER ONE: ĐƯỜNG VỀ HẬU PHƯƠNG
Phần 3: Toa Hạng Tư
Bóng tối bên trong toa số 4 không mang một màu đen thuần túy, mà nó có cái màu xám xịt, nhớt nháp của bụi than đá bám dính lâu ngày vào vách tôn, trộn lẫn với sắc vàng ố của những luồng khí amoniac đặc quánh bốc lên từ đống chất thải dồn ứ nơi góc sàn. Toàn bộ toa tàu hạng tư này là một cái hòm sắt bọc thép gia cố đinh tán, một không gian biệt lập và ngột ngạt dành riêng cho tàn quân những kẻ còn hơi lành lặn về thể xác nhưng tâm trí đã nát bấy bởi chiến trường tàn khốc. Nơi này không có những dải băng gạc trắng tinh hay mùi thuốc sát trùng của toa y tế phía đầu tàu, cũng không có cái lạnh lẽo im lìm của toa tử sĩ ở phía cuối. Nó là một phòng giam di động ngập ngụa mùi dầu hỏa rỉ, mùi mồ hôi tù đọng và sự điên loạn chực chờ bùng phát.
Thứ ánh sáng duy nhất dẫn đường trong toa là những vệt đỏ lờ mờ, giật lên từng chặng theo nhịp xóc của bánh xe. Đó là những tàn lửa đỏ rực phả ra từ ống khói của đầu tàu dã chiến, bay lướt qua kẽ hở hẹp của cửa thông gió sát trần xe. Đoàn tàu bọc thép khổng lồ lao đi trong đêm, nghiến bánh rầm rập trên những đoạn đường ray dốc chênh vênh. Cứ mỗi cú xóc nẩy khi tàu băng qua một khúc quanh sụt lún, cả khối thép lại rung lên ken két, hất văng hàng chục cơ thể mệt mỏi va đập hầm hập vào vách tôn, tạo nên chuỗi âm thanh hỗn độn của báng súng nện vào giáp ngực và những tiếng chửi thề khàn đặc yếu ớt.
Kriger ngồi bó gối ở góc tối nhất của toa tàu, khẩu Mauser gác ngang đùi, hai bàn tay vẫn siết chặt lấy thân súng như một bản năng phòng thủ không thể buông bỏ ngay cả khi đã rời chiến trường. Gã đã tháo mặt nạ phòng độc, để lộ khuôn mặt hốc hác với những đường rãnh mồ hôi khô khốc bết đầy bồ hóng đen. Trong cái hòm sắt ngạt thở này, những người lính phải đối mặt với một sự lựa chọn sinh tồn cay đắng đó là chịu đựng sự ngột ngạt đến ngất đi bên trong chiếc mặt nạ phòng độc nóng hầm hập, hoặc cởi nó ra để hít hà thứ không khí nồng nặc mùi lưu huỳnh rỉ ra từ chính những bộ quân phục chưa kịp giặt sạch.
Kế bên gã, Hans bắt đầu co giật.
Thằng nhóc không dính một mảnh đạn nào, da thịt nó hoàn toàn lành lặn, chính vì vậy đám hiến binh đã thẳng tay tống nó vào toa hạng tư này thay vì một giường nằm trên toa y tế. Nhưng tâm trí của gã công binh trẻ tuổi đã bị xé toác thành từng mảnh. Đôi mắt nó trợn trừng, đồng tử giãn to dưới ánh sáng lờ mờ của vệt lửa đầu tàu, dán chặt vào khoảng không vô định. Chứng shell-shock đang gặm nhấm hệ thần kinh của nó từng giây từng phút. Hai bàn tay gầy gò của Hans cào cấu điên cuồng vào tấm giáp da cứng ngắc trước ngực, móng tay bấu mạnh đến mức bật máu, rướm ra những vệt đỏ thẫm trên nền vải bẩn. Nó đang cố giật phăng một con quái vật vô hình đang đè nặng lên lồng ngực, hút cạn dưỡng khí của nó.
KENG... KENG... RẦM...
Tiếng bánh xe con tàu bọc thép nghiến mạnh vào một đoạn ray cong tạo ra một chuỗi âm thanh cơ khí chói tai. Tiếng động ấy lập tức trở thành chất xúc tác kích nổ cơn điên loạn trong đầu Hans. Đối với nó, đó không phải là tiếng tàu chạy mà đó là tiếng rít cơ khí của những cỗ Mech địch đang bò qua mép hào, tiếng những quả đại pháo đường ray Earthwaker đang căn tọa độ dội hỏa ngục xuống đầu nó.
“Thả tôi ra! Thả tôi ra!!! Lửa, lửa, lửa kìa!!! Thả tôi ra nhanh lên!!!!” Rồi đột ngột bất ngờ nó bật dậy là hét các từ khó hiểu.
Hans rú lên một tiếng man dại, rách rưới nơi cổ họng. Thằng nhóc lảo đảo đứng dậy bằng đôi chân run rẩy như củ cải luộc, lao sầm sập về phía cánh cửa thép đang khóa chặt từ bên ngoài của toa tàu hàng. Nó dùng mười đầu ngón tay dính đầy máu và bùn khô cào cấu điên cuồng vào lớp sơn bong tróc của cánh cửa, tiếng móng tay miết trên nền sắt rít lên ken két ghê rợn, vang vọng khắp khoang tàu.
Tiếng gào thét của Hans như một tia lửa ném thẳng vào đống rơm khô hoảng loạn của đám tàn quân. Xung quanh họ, những cái bóng quằn quại trong góc tối bắt đầu lay động, những đôi tay run rẩy chụp lấy báng súng Mauser, những tiếng thở gấp gáp vang lên. Sự điên loạn của chứng shell-shock có thể lây lan như một thứ dịch bệnh hóa học trong không gian hẹp, và nếu để nó bùng phát, cả toa tàu sẽ biến thành một trận tàn sát lẫn nhau vì hoảng hồn.
BỐP!
Kriger đứng phắt dậy, chuyển động của gã nhanh và dứt khoát như biết sẵn cái gì sẽ xảy ra. Gã lao tới, giáng một cú đấm bằng báng khẩu súng trường Mauser nặng trịch thẳng vào quai hàm của Hans. Cú va đập khô khốc, tàn nhẫn khiến thằng nhóc đổ sầm xuống sàn toa dơ bẩn, máu tươi tức thì rỉ ra từ khóe miệng hòa lẫn với lớp bùn đất khô bết trên mặt.
Chưa dừng lại ở đó, Kriger lao lên đè nghiến cả thân người bọc áo khoác dày xuống lồng ngực gã tân binh, ghim chặt nó xuống sàn gỗ. Bàn tay thô ráp của gã bóp chặt lấy cổ họng Hans, dí sát khuôn mặt lạnh lùng, vô hồn của một kẻ đã đi qua ba chiến dịch lớn vào sát mắt thằng nhóc:
“Nhìn thẳng vào tôi, thằng nhóc! Nhìn! Không có đại pháo, không có lửa hóa học nào ở đây cả. Cậu đang ở trên toa tàu hạng tư về hậu phương. Cậu có hiểu không? Phía trước chúng ta là toa y tế, phía sau chúng ta là toa tử sĩ. Cậu còn lành lặn để ngồi ở thùng tàu này thì ngậm cái miệng thối lại mà thở đi! Cậu mà còn gào lên một tiếng nào nữa làm kinh động đến đám hiến binh ở toa trên, bọn nó sẽ mở cửa thùng tàu và ném xác cậu xuống đường ray để làm tà-vẹt cho chuyến tàu sau cán qua đấy. Nên làm ơn câm miệng và bình tĩnh lại cho tôi!”
Hans thở hổn hển, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới sức nặng và bàn tay đang siết chặt của Kriger. Ánh mắt hoang dại, đục ngầu của nó đối diện với đôi mắt sâu hoắm, trống rỗng như hai hố bom của người cựu binh. Chính sự tàn nhẫn, lạnh lùng không một chút cảm xúc ấy lại là thứ neo giữ duy nhất giúp tâm trí đang bay lạc của gã công binh quay trở về với thực tại khốc liệt. Hans ngừng giãy giụa, đôi bàn tay bật móng buông thõng xuống sàn tàu ngập ngụa bụi than, chỉ còn lại tiếng thở dốc kéo dài của một kẻ vừa thoát khỏi cửa tử.
Kriger buông thằng nhóc ra, chậm rãi ngồi thụt xuống, dựa tấm lưng mỏi mệt vào vách tôn lạnh ngắt của toa tàu. Gã ngửa cổ nhìn lên trần toa, nơi những giọt nước ngưng tụ từ lồng hơi áp lực cao của đầu máy dã chiến đang rỉ qua khe hở của những chiếc đinh tán, nhỏ từng giọt lạnh buốt xuống mặt gã. Kriger há miệng, đón lấy giọt nước rỉ sét, mặn chát và hắc mùi dầu hỏa ấy để thấm cái lưỡi đã khô khốc suốt mười mấy tiếng qua. Đối với gã, thứ nước bẩn thỉu này là thứ duy nhất giữ cho gã không bị chết khát trong hành trình này.
Volger từ góc đối diện nhìn chằm chằm ra phía cửa thông gió, nơi bóng tối của màn đêm đang lướt qua vùn vụt ngoài kia, gã lôi từ túi áo khoác ra mẩu thuốc lá nát bấy cuối cùng, thào thào qua không gian tăm tối với một giọng điệu đầy cay đắng:
“Ông nghĩ đám lính ở toa y tế phía trước có khá hơn tụi mình không, Kriger? Được nằm nệm, được mấy cô y tá lau người bằng cồn... Nhưng rồi khi lành lặn, tụi nó cũng sẽ bị ném ngược trở lại một cái tiểu đoàn chết tiệt nào đó thôi. Sắt thép từ những cỗ Arius hỏng thì được đem về xưởng tái chế thành vỏ đạn, còn đám tụi mình may thì ở lại hậu phương làm sản xuất, xui thì lại được đem đi dẫn dắt đám tân binh ở tiểu đoàn mới. Đúng là sự tính toán không phí phạm một chút tài nguyên nào của Hoàng gia.”
Không ai trong toa tàu buồn lên tiếng tranh luận với Volger, vì họ biết gã nói đúng. Sự phân cấp trong đoàn tàu bọc thép này chính là hình ảnh thu nhỏ của xã hội Đế quốc trong thời chiến: toa đầu dành cho bộ chỉ huy, tiếp theo là toa y tế, giữa là cái hòm sắt nhồi nhét tàn quân, và cuối cùng là những toa lạnh ngắt xếp đầy bao tải tử sĩ. Tất cả được liên kết với nhau bằng những khớp nối xích sắt khổng lồ, cùng lao đi trong đêm tăm tối dưới sự kéo giật tàn nhẫn của một đầu máy vô tri.
“Chịu thôi, ít nhất toa cho tàn quân của Đế quốc còn được nằm sàn giảm xóc trên tàu đấy, dù chả giảm được bao nhiêu. Chứ như đãi ngộ bên Liên bang là cậu chỉ được mỗi cái sàn thép khó chịu và bị vận đi khắp nơi chả khác gì hàng hóa cả,” Kriger nhắm mắt lại, cố nhai một mẩu lương khô cứng như đá lấy ra từ túi áo giáp.
Con tàu bọc thép hạng nặng vẫn lạnh lùng nghiến bánh rầm rập trên đường ray dốc, kéo theo những kẻ nhỏ bé của năm 1939 hướng về phía hậu phương nơi mà có lẽ họ sẽ được nghỉ ngơi một chút trước khi bị quăng vào một cối xay thịt mới.