CHAPTER TWO: Hậu Phương
Phần 10: Xác Chiến Lợi Phẩm
Hai xác pháo đài địch được chuyển về Nhà máy số 12 trên hai toa tàu chở hàng gia cố đặc biệt, mỗi toa phải dùng đến bốn đầu kéo hơi nước nối tiếp mới đủ sức kéo qua đoạn dốc cuối cùng dẫn vào khu nhà kho biệt lập. Tin tức về "chiến lợi phẩm từ mặt trận sông Vessel" lan khắp Tổng trạm số 4 trước cả khi đoàn tàu kịp dừng hẳn, khiến hàng chục công nhân tò mò lảng vảng gần hàng rào chắn, bị đám lính gác xua đi bằng những tiếng quát tháo cộc cằn.
Hans, Volger và Kriger được Voss dẫn vào khu nhà kho vào sáng sớm hôm sau, trước khi ca làm việc chính thức bắt đầu, để tránh những ánh mắt tò mò không cần thiết.
"Hai chiếc," Voss nói, đứng trước tấm bạt phủ kín hai khối thép nằm nghiêng trên giá đỡ. "Một chiếc bị trúng đạn ở hông, gần như còn nguyên vẹn cấu trúc. Chiếc còn lại bị nổ tung phần sponsor, nhưng phần thân vẫn đủ để nghiên cứu." Hắn kéo tấm bạt xuống bằng một động tác dứt khoát. "Bộ Tổng Tham mưu muốn có báo cáo đầy đủ trong vòng một tuần. Họ cần biết chính xác chúng ta vừa đối đầu với thứ gì."
Hans bước đến gần, ánh đèn hồ quang trên trần nhà kho chiếu xuống làm nổi bật từng đường nét của khối thép trước mặt cậu. Cậu đã tưởng tượng ra đủ loại hình dạng trong đầu suốt đêm qua, nhưng không có gì chuẩn bị cho cậu trước hình ảnh thực tế, một khối thân hình thoi kéo dài, thấp lè tè, hoàn toàn không có chân, không có khớp gối, không có bất kỳ dấu hiệu nào của một hệ thống di chuyển bằng chi giống con người hay con vật. Thay vào đó, một dải xích thép khổng lồ chạy vòng quanh toàn bộ chu vi thân xe, từ mũi đến đuôi, ôm trọn lấy khung gầm như một chiếc đai thép liên tục.
"Đây không phải một biến thể Mech nào cả," cậu nói, giọng cậu mang một sự ngạc nhiên xen lẫn nỗi thất vọng kỳ lạ mà chính cậu cũng không lý giải được ngay. "Đây là xe tăng, đúng nghĩa đen một cỗ máy bánh xích thuần túy, không hơn không kém."
"Xe tăng," Volger lặp lại từ đó, nếm thử âm điệu của nó trên đầu lưỡi như thể đang nếm một loại rượu lạ. Gã cúi xuống, gõ khớp tay lên lớp giáp hông, lắng nghe tiếng vang trầm đục dội lại. "Không có khớp thủy lực nào cả. Không có hệ giảm chấn kép như Sturmbrecher. Không có gì để cân bằng, vì nó không cần đứng thẳng như một con người hay một con thú."
Kriger đi vòng quanh toàn bộ xác máy, bước chân gã chậm rãi, có chủ đích, như một kiểm toán viên đang rà soát từng dòng trong một cuốn sổ cái. "Đơn giản đến mức đáng sợ," gã nói cuối cùng, dừng lại ở phía đuôi xe, nơi hai bánh dẫn động lớn nhô ra như hai bánh xe cối xay khổng lồ. "Không cần huấn luyện phi công phức tạp như vận hành Mech. Không cần một kỹ sư lành nghề túc trực để bảo trì khớp gối mỗi ngày. Địch không cố tạo ra một chiến binh cơ khí mang dáng dấp con người. Chúng tạo ra một cỗ máy có thể sản xuất hàng loạt bằng những công nhân bình thường nhất, lắp ráp trong vài tuần thay vì vài tháng."
Hans đứng lặng một lúc, mắt cậu dán vào động cơ đốt trong lộ ra sau khi tấm giáp nóc đã được cẩu lên. Nó thô kệch hơn nhiều so với động cơ diesel tinh vi mà chính cậu đã thiết kế cho Sturmbrecher, các đường ống dẫn nhiên liệu chạy lộ thiên, không có lớp bọc bảo vệ cầu kỳ nào, những con ốc siết chặt không theo một trình tự đối xứng tỉ mỉ nào cả, chỉ đơn thuần là công năng thuần túy.
"Nó xấu xí," cậu nói, gần như tự nhủ với chính mình.
"Xấu xí, nhưng nó chiến đấu được, và quan trọng hơn, nó chiến đấu được với số lượng lớn," Kriger đáp, như đọc được đúng suy nghĩ đang dằn vặt trong đầu cậu. "Đôi khi cái đẹp trong kỹ thuật, những đường nét đối xứng hoàn hảo mà cậu vẫn luôn tự hào, lại chính là thứ xa xỉ mà một cuộc chiến tổng lực không đủ khả năng chi trả."
Câu nói ấy khiến Hans khựng lại. Cậu chợt nhận ra, đứng trước cỗ máy thô ráp của kẻ thù, một nỗi bất an mới đang len lỏi vào tâm trí mình, liệu chính niềm tự hào kỹ thuật, sự tỉ mỉ đến ám ảnh mà cậu đã dồn vào từng chi tiết của Sturmbrecher, có phải là một điểm yếu tiềm ẩn hay không, một thứ xa xỉ mà Đế quốc đang tự huyễn hoặc mình có thể chi trả nổi, trong khi kẻ thù đã sớm nhận ra rằng chiến thắng thuộc về kẻ nào sản xuất được nhiều hơn, chứ không phải kẻ nào tạo ra thứ tinh vi hơn.
Ba ngày tiếp theo, bộ ba cùng một nhóm nhỏ kỹ sư khác được Voss chọn lọc kỹ càng, dành trọn thời gian để tháo rời từng phần của xác máy thứ nhất. Công việc diễn ra chậm rãi, tỉ mỉ, mỗi tấm giáp được đánh số, mỗi cụm động cơ được vẽ lại sơ đồ trước khi tháo dỡ, theo đúng quy trình nghiên cứu vũ khí thu được mà Bộ Chiến tranh yêu cầu.
Khi lớp vỏ ngoài của phần giáp trước cuối cùng cũng được cắt rời hoàn toàn, bí mật thực sự của lớp giáp mới lộ ra dưới ánh đèn xưởng, khiến cả nhóm kỹ sư đứng lặng người trong giây lát.
"Ba lớp," Hans nói, giọng cậu run lên vì phấn khích của một kỹ sư vừa giải được một câu đố khó, chỉ vào mặt cắt ngang của tấm giáp đã được cưa đôi cẩn thận. "Một lớp thép cứng bên ngoài, dày khoảng hai mươi milimét. Sau đó là một khoảng trống không khí rộng gần năm centimét. Rồi mới đến lớp thép chịu lực chính bên trong, dày hơn hẳn lớp ngoài."
"Không phải một khối thép dày đặc như chúng ta vẫn hình dung khi nhìn từ xa," Kriger bổ sung, gã đưa tay chạm vào khoảng trống ở giữa hai lớp thép. "Đây là nguyên lý giáp cách khoảng. Lớp ngoài không có nhiệm vụ chặn đứng viên đạn, mà chỉ để làm vỡ đầu đạn hoặc kích hoạt ngòi nổ sớm trước khi nó chạm đến lớp thép chính. Động năng của cú va chạm bị tiêu tán một phần trong khoảng trống ở giữa, thay vì dồn trọn vẹn vào một điểm duy nhất như khi bắn vào một khối thép liền mạch."
Voss, đứng quan sát từ đầu buổi mổ xẻ đến giờ, bước lại gần, tự tay đo khoảng cách giữa hai lớp giáp bằng một chiếc thước kẹp kỹ thuật. "Đây chính là lý do vì sao pháo tiêu chuẩn của Arius bắn trúng chỉ để lại vết lõm bằng ngón tay," hắn nói, giọng hắn mang chút thán phục miễn cưỡng dành cho một kẻ thù. "Không phải vì thép của chúng dày hơn thép của chúng ta. Mà vì thép của chúng được sắp xếp thông minh hơn."
"Nhưng Sturmbrecher đã xuyên thủng nó chỉ trong một phát duy nhất," Voss tiếp tục, quay sang nhìn thẳng vào Hans, một câu hỏi ẩn giấu trong ánh mắt hắn. "Vì sao thiết kế của cậu lại vượt qua được cơ chế phòng thủ tinh vi này, trong khi Arius thì không?"
Hans hít một hơi, cố sắp xếp lại suy nghĩ của mình thành lời giải thích rành mạch. "Vì nguyên lý giáp cách khoảng chỉ hiệu quả khi động năng của viên đạn nằm trong một ngưỡng nhất định," cậu nói. "Nếu lực xuyên phá đủ lớn, đủ để phá vỡ cả lớp thép ngoài lẫn xuyên qua khoảng trống và đâm thẳng vào lớp thép chính chỉ trong một khoảnh khắc duy nhất, thì khoảng trống ở giữa không còn đủ thời gian để tiêu tán động năng nữa. Địch đã tính toán lớp giáp này để chống lại pháo cỡ trung, loại hỏa lực phổ biến nhất trên chiến trường. Nhưng họ không lường trước một khẩu pháo được chế tạo chỉ với một mục đích duy nhất, áp đảo hoàn toàn bằng sức mạnh thô, bất chấp mọi mưu mẹo vật lý."
Một viên kỹ sư khác trong nhóm, người trước đó chỉ im lặng ghi chép, lên tiếng hỏi thêm. "Vậy nếu địch phát hiện ra điểm yếu này và tăng độ dày lớp thép ngoài, liệu Sturmbrecher có còn xuyên thủng được không?"
Cả nhóm im lặng một lúc, câu hỏi ấy treo lơ lửng trong không khí ẩm mốc của nhà kho. Kriger là người phá vỡ sự im lặng trước tiên.
"Đây chính là bản chất của mọi cuộc chạy đua vũ trang," gã nói, giọng gã mang một sự mệt mỏi từng trải. "Không có giải pháp nào là vĩnh viễn. Địch sẽ học được từ thất bại của họ, y hệt cách chúng ta vừa học được từ chiến lợi phẩm này. Rồi họ sẽ tăng độ dày, hoặc thay đổi góc nghiêng, hoặc nghĩ ra một nguyên lý phòng thủ mới mà chúng ta chưa từng thấy. Và khi đó, chính chúng ta lại phải quay về đây, mổ xẻ một xác máy mới, để tìm ra điểm yếu tiếp theo."
Voss gật đầu chậm rãi, ghi chú lại nhận định ấy vào cuốn sổ tay của hắn với một vẻ nghiêm trang khác thường. "Vậy có nghĩa là công việc của các cậu sẽ không bao giờ thực sự kết thúc."
"Không một cuộc chiến tổng lực nào từng kết thúc bằng một phát minh duy nhất, thưa trung úy," Kriger đáp, giọng gã điềm tĩnh đến lạnh người. "Nó chỉ kết thúc khi một trong hai phe không còn đủ sức để tiếp tục cuộc đua nữa mà thôi."
Trong lúc nhóm kỹ sư khác tập trung vào động cơ và hệ thống truyền động, Volger được giao nhiệm vụ kiểm tra khoang lái, nơi từng có hai người lính vận hành cỗ máy trước khi nó bị hạ gục ngoài chiến trường.
Khoang lái chật hẹp đến ngột ngạt, ám mùi dầu máy trộn lẫn một thứ mùi khét không thể nhầm lẫn, thứ mùi mà cả ba người bọn họ đã quá quen thuộc sau nhiều tháng ở chiến hào. Volger cúi người, rọi đèn pin vào từng ngóc ngách, tay gã lần theo những cần điều khiển thô sơ, những đồng hồ đo áp suất đơn giản đến mức gần như thô kệch so với sự tinh vi của bảng điều khiển trên Mech.
Dưới chiếc ghế ngồi đã cháy sém một nửa, gã tìm thấy một vật nhỏ lấp lánh kẹt trong khe hở giữa sàn thép và khung ghế. Gã dùng đầu ngón tay khều nó ra, một chiếc đồng hồ bỏ túi bằng bạc, mặt kính đã nứt thành mạng nhện nhưng kim vẫn đứng yên ở đúng thời điểm cỗ máy này ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Gã cầm nó lên, xoay nhẹ trong lòng bàn tay, ngón tay gã vô thức lần theo những đường khắc trang trí tinh xảo trên nắp đồng hồ, một thói quen nghề nghiệp cũ trỗi dậy sau nhiều tháng bị chôn vùi dưới lớp dầu mỡ công nghiệp. Đây là công việc của một người thợ đồng hồ thực thụ, không phải hàng sản xuất công nghiệp hàng loạt.
"Ai đó đã mang theo một chút văn minh vào giữa cỗ máy giết chóc này," gã lẩm bẩm một mình, giọng gã trầm xuống một cách lạ thường.
Gã liếc nhìn quanh, thấy Hans và Kriger vẫn đang mải mê với nhóm kỹ sư khác ở phía xác máy thứ hai, rồi lặng lẽ nhét chiếc đồng hồ vào túi áo trong của mình. Khi ngẩng lên, gã bắt gặp ánh mắt của Voss từ xa, người đã chứng kiến toàn bộ hành động ấy nhưng chỉ khẽ gật đầu một cái rồi quay đi, không nói một lời, như thể có những thứ chiến lợi phẩm nhỏ nhoi mà ngay cả một sĩ quan tận tụy nhất với hệ thống cũng chọn cách lờ đi.
Buổi tối cuối cùng của đợt nghiên cứu, khi báo cáo kỹ thuật đã gần như hoàn thiện để gửi về Bộ Tổng Tham mưu, ba người đứng lại trong nhà kho vắng lặng, ánh đèn dầu duy nhất còn sáng hắt bóng họ dài trên hai xác máy nằm im lìm.
"Chúng ta vừa học được điều quan trọng nhất về kẻ thù," Kriger nói khẽ, ánh mắt gã dõi theo dòng chữ sơn đã bong tróc gần hết trên thân xe, ký hiệu của một quân đoàn xa lạ mà không ai trong số họ từng nghe tên. "Không phải công nghệ của họ. Mà là triết lý của họ đằng sau công nghệ ấy, đơn giản, rẻ, và đủ dùng, còn hơn phức tạp và hoàn hảo. Họ chấp nhận đánh đổi một phần hiệu quả cá nhân của từng cỗ máy, để đổi lấy khả năng có hàng nghìn cỗ máy như vậy cùng lúc trên chiến trường."
"Còn triết lý của chúng ta thì sao?" Hans hỏi, giọng cậu mang một sự tò mò pha lẫn bất an, như thể cậu đã linh cảm trước câu trả lời nhưng vẫn cần nghe nó thành lời từ chính Kriger.
Kriger quay sang nhìn cậu, đôi mắt xám lạnh của gã ánh lên dưới ánh đèn dầu vàng vọt. "Triết lý của chúng ta là làm ra thứ phức tạp nhất có thể, tinh vi đến mức chỉ một số ít người thực sự hiểu rõ nó hơn cả chính người tạo ra nó. Đó là một canh bạc nguy hiểm hơn nhiều so với con đường của địch, Hans ạ. Vì nếu một ngày nào đó, những cỗ máy phức tạp ấy vượt khỏi tầm kiểm soát của những kẻ tạo ra chúng, hậu quả sẽ không giống như một cỗ xe tăng đơn giản bị hỏng hóc ngoài chiến trường. Nó sẽ là một thảm họa mà không ai, kể cả chính chúng ta, có thể lường trước hết được."
Ngoài nhà kho, tiếng còi tàu vang lên báo hiệu một chuyến hàng khác sắp đến, và ba người đứng lặng lẽ bên hai xác máy của kẻ thù, mang trong lòng một sự thấu hiểu mới về bản chất của cuộc chiến họ đang bị cuốn vào: không chỉ là cuộc chiến giữa hai quốc gia, mà còn là cuộc chiến giữa hai triết lý đối lập về cách con người chọn đối mặt với chính sức mạnh hủy diệt mà họ tự tay tạo ra.
Trên đường trở về phòng số 18, Volger lôi chiếc đồng hồ bỏ túi ra khỏi lớp áo, xoay nó dưới ánh trăng mờ nhạt hắt qua khe cửa sổ nhà xưởng. Gã ngồi xuống bậc thềm lạnh lẽo, dùng một chiếc kìm nhỏ tự chế để cẩn thận tách phần nắp sau ra, để lộ bộ máy bên trong, những bánh răng nhỏ xíu vẫn còn nguyên vẹn dù mặt kính đã nứt vỡ.
"Cậu định làm gì với nó?" Hans hỏi, ngồi xuống cạnh gã.
"Sửa nó," Volger đáp, không ngẩng đầu lên, ánh mắt gã dán chặt vào bộ máy tinh xảo dưới ánh đèn dầu nhỏ gã vừa thắp lên. "Bất kể chủ nhân cũ của nó là ai, dù là kẻ thù hay không, một cỗ máy tốt như thế này không đáng bị vứt bỏ chỉ vì thời điểm nó dừng lại trùng với thời điểm chiến tranh cướp đi mạng sống của người mang nó."
Kriger đứng dựa vào khung cửa, quan sát cả hai trong im lặng. Có một điều gì đó trong hành động tỉ mỉ của Volger, giữa khung cảnh tàn khốc của một cuộc chiến tổng lực đang nuốt chửng mọi thứ xung quanh, khiến gã cảm thấy một sự nhẹ nhõm hiếm hoi, như thể vẫn còn sót lại đâu đó một mảnh nhỏ của nhân tính chưa bị nghiền nát hoàn toàn bởi guồng máy công nghiệp chiến tranh.
"Giữ nó cẩn thận," gã nói khẽ, quay người bước vào trong. "Chúng ta sẽ cần nhớ lại cảm giác này, vào một ngày nào đó khi mọi thứ trở nên khó khăn hơn bây giờ rất nhiều."
Hans ngồi lại một mình bên bậc thềm sau khi Volger cũng đã vào trong, nhìn lên bầu trời đêm lấm tấm sao qua làn khói mỏng vẫn không ngừng bốc lên từ những ống khói xa xa của Tổng trạm. Cậu nghĩ về hai xác máy nằm im lìm trong nhà kho, về người lính vô danh từng sở hữu chiếc đồng hồ bỏ túi ấy, về chính bàn tay mình đã góp phần tạo ra khẩu pháo đã kết liễu cỗ máy chở người ấy.
Cậu không biết liệu người lính đó có kịp nhận ra điều gì đang xảy đến với mình trong khoảnh khắc cuối cùng hay không. Có lẽ đó là một sự may mắn hiếm hoi giữa chiến tranh, một cái chết đến quá nhanh để kịp cảm nhận nỗi sợ hãi trọn vẹn. Hans đứng dậy, phủi bụi trên quần áo, rồi bước vào trong, mang theo suy nghĩ ấy như một viên đá nặng trĩu trong lồng ngực, thứ cậu biết mình sẽ còn phải mang theo rất lâu, có lẽ là suốt quãng đời còn lại của mình.