🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Tiểu

Ch.1: Tiểu binh - lão binh

~13 phút đọc · 2571 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chữ “tiểu” trong văn học mạng: Khi thói quen dịch thuật làm lệch nghĩa tiếng Việt

1. Một chữ được dùng nhiều đến mức người viết quên mất nghĩa

Một hiện tượng dễ nhận thấy trong văn học mạng hiện nay là sự xuất hiện dày đặc của chữ “tiểu” trong cách gọi nhân vật, danh xưng và các tổ hợp từ Hán Việt. Từ những tác phẩm dịch, cách dùng này dần đi vào sáng tác mới, xuất hiện trong truyện tiên hiệp, huyền huyễn, cổ trang, đô thị và cả những tác phẩm không thuộc các thể loại trên. Điều đáng nói không phải bản thân chữ “tiểu” xuất hiện nhiều, mà là người viết ngày càng có xu hướng sử dụng nó theo thói quen, không xem xét đầy đủ nghĩa của từ, ngữ cảnh và đối tượng được gọi.

Một chữ vốn có chức năng ngữ nghĩa cụ thể dần trở thành công thức tạo màu sắc văn chương. Người viết muốn tạo cảm giác cổ phong thì thêm “tiểu” vào trước tên gọi; muốn nhân vật nghe thân thuộc hơn thì thêm “tiểu” vào trước danh từ; muốn câu văn giống những tiểu thuyết mạng từng đọc thì tiếp tục sử dụng những tổ hợp quen mắt. Quá trình ấy có thể diễn ra mà không cần người viết ý thức rõ mình đang diễn đạt điều gì.

Khi một cách dùng từ được lặp lại đủ nhiều, nó tạo ra cảm giác rằng đó là cách dùng đúng. Người viết không còn tự hỏi vì sao phải dùng chữ ấy, mà mặc nhiên cho rằng nó phù hợp vì đã gặp nó ở nhiều tác phẩm khác. Đây chính là điểm cần phê bình: sự quen thuộc của hình thức ngôn ngữ đang thay thế cho quá trình lựa chọn từ ngữ có ý thức.

Văn học dịch có thể đưa một từ mới đến với người đọc, nhưng không thể thay người viết quyết định rằng từ ấy thích hợp trong mọi hoàn cảnh. Một tổ hợp từ xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ nguồn chưa chắc có thể được chuyển nguyên dạng sang tiếng Việt mà vẫn giữ nguyên hiệu quả biểu đạt. Nếu không hiểu cách dùng, người viết rất dễ tiếp nhận cái vỏ của ngôn ngữ mà bỏ qua nội dung bên trong.

2. “Tiểu” không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhỏ bé

Sai lầm đầu tiên của việc lạm dụng chữ “tiểu” là xem nó như một yếu tố có nghĩa cố định, sau đó đem nghĩa ấy áp vào mọi tổ hợp từ có chứa nó. Đây là cách suy luận đơn giản hóa ngôn ngữ, bởi nghĩa của một từ không phải lúc nào cũng bằng tổng nghĩa của những thành phần cấu tạo nên nó.

Trong tiếng Hán, chữ 小 có nghĩa cơ bản liên quan đến sự nhỏ bé, quy mô nhỏ, tuổi trẻ hoặc mức độ thấp tùy ngữ cảnh. Khi kết hợp với những thành phần khác, nó có thể tạo nên các tổ hợp mang nghĩa cụ thể, những cách gọi có tính quy ước hoặc những từ được sử dụng theo truyền thống ngôn ngữ. Muốn hiểu một tổ hợp, người đọc phải xét cả từ và hoàn cảnh sử dụng, thay vì tách từng chữ rồi tự suy diễn.

Chẳng hạn, khi nói đến “lão binh” và “tiểu binh”, người viết không thể chỉ nhìn thấy “lão” có nghĩa là già, “tiểu” có nghĩa là nhỏ rồi kết luận rằng hai từ đối lập nhau theo kích thước cơ thể. Trong văn cảnh quân sự và cách gọi nhân vật, những tổ hợp này có thể được đặt trong quan hệ đối chiếu về tuổi nghề, kinh nghiệm, thâm niên hoặc vị thế của người lính. Theo cách hiểu đang được bàn đến ở đây, “lão binh” gợi đến người lính già, lính cũ hoặc người lính có nhiều kinh nghiệm; còn “tiểu binh” có thể được dùng để chỉ người lính cấp thấp, lính mới hoặc lính trẻ, tùy ngữ cảnh.

Điều cần rút ra không phải là mọi trường hợp “tiểu binh” đều có thể được hiểu như nhau, mà là không thể dùng nghĩa “nhỏ bé” của một chữ để giải thích máy móc mọi từ có chứa chữ ấy. Khi viết về quân đội, chức danh, cấp bậc hay những hệ thống tổ chức có quy ước riêng, sự chính xác còn đòi hỏi người viết phải tìm hiểu cách dùng của cả tổ hợp từ trong bối cảnh cụ thể.

Một từ có thể mang nghĩa khác với điều người đọc suy ra khi tách từng thành phần. Nếu không nhận thức được điều đó, tác giả sẽ dễ nhầm lẫn giữa nghĩa từ vựng, nghĩa theo ngữ cảnh và nghĩa do thói quen sử dụng trong một thể loại văn học tạo nên.

3. Từ một cách dùng có căn cứ đến thói quen gắn chữ tùy tiện

Vấn đề không dừng lại ở việc hiểu sai một tổ hợp từ. Khi đã quen với những danh xưng có chữ “tiểu” trong văn học mạng, người viết có thể mở rộng cách dùng ấy sang những trường hợp không còn phù hợp.

Một cách gọi vốn có nghĩa hoặc chức năng riêng trong ngôn ngữ nguồn có thể được tiếp nhận nguyên dạng trong bản dịch. Sau đó, tác giả sáng tác mới bắt gặp cách gọi ấy nhiều lần và xem nó như một công thức có thể tái sử dụng. Từ một tổ hợp có căn cứ, người viết hình thành thói quen tạo ra những tổ hợp khác theo cùng một khuôn mẫu, mặc dù chưa chắc chúng tồn tại trong cách dùng thông thường hoặc phù hợp với ý nghĩa cần diễn đạt.

Đây là sự khác biệt giữa tiếp thu ngôn ngữ và bắt chước ngôn ngữ. Tiếp thu đòi hỏi người viết hiểu được nguyên tắc, nhận ra giới hạn và biết vận dụng vào hoàn cảnh mới. Bắt chước chỉ cần ghi nhớ hình thức rồi tái tạo nó theo cảm giác.

Trong sáng tác, cách bắt chước này thường dễ bị bỏ qua vì câu văn vẫn có vẻ trôi chảy. Người đọc quen với văn học mạng có thể tiếp nhận danh xưng mà không cảm thấy xa lạ. Nhưng sự quen thuộc của một nhóm độc giả không đủ để chứng minh rằng cách dùng ấy chính xác, càng không chứng minh rằng nó phù hợp với mọi thể loại hoặc mọi bối cảnh.

Một tác phẩm có thể xây dựng thế giới giả tưởng với hệ thống danh xưng riêng. Khi đó, tác giả có quyền định nghĩa và sử dụng thuật ngữ theo quy ước của thế giới ấy, miễn là quy ước được thiết lập nhất quán. Nhưng nếu tác giả chỉ sử dụng chữ “tiểu” vì thấy nó thường xuất hiện trong truyện dịch, mà không có dụng ý hoặc căn cứ ngôn ngữ rõ ràng, thì đó không còn là sáng tạo có chủ đích. Đó là sự lặp lại một thói quen.

4. Văn học dịch không chịu trách nhiệm thay cho người sáng tác

Không Khí Dịch không cho phép đăng truyện dịch, nhưng các tác phẩm viết mới vẫn có thể mang dấu vết ngôn ngữ của văn học dịch. Điều đó cho thấy việc xác định một tác phẩm là sáng tác mới không chỉ nằm ở cốt truyện hay nhân vật, mà còn ở khả năng làm chủ ngôn ngữ của người viết.

Một tác giả có thể không dịch bất kỳ câu văn nào từ nguyên tác nước ngoài, nhưng vẫn viết bằng những công thức đã tiếp nhận từ bản dịch. Họ có thể xây dựng nhân vật, tình tiết và thế giới hoàn toàn mới, trong khi cách gọi, cách xưng hô và cách kết hợp từ vẫn phụ thuộc vào thói quen đọc truyện dịch. Khi đó, sự độc lập của nội dung không đồng nghĩa với sự độc lập trong tư duy ngôn ngữ.

Không thể quy mọi hiện tượng này thành lỗi của văn học dịch. Dịch thuật là một hoạt động cần thiết, góp phần mở rộng vốn đọc và đưa những cách biểu đạt khác đến với độc giả. Người dịch cũng phải xử lý nhiều khác biệt về văn hóa, hệ thống xưng hô và cấu tạo từ. Một cách dịch có thể hợp lý trong bối cảnh cụ thể nhưng trở nên khó hiểu nếu bị tách khỏi bối cảnh ấy.

Trách nhiệm của tác giả sáng tác mới là phải biết mình đang tiếp nhận điều gì. Không thể lấy lý do rằng một từ đã xuất hiện trong nhiều bản dịch để mặc nhiên sử dụng nó ở mọi nơi. Cũng không thể xem sự phổ biến trong cộng đồng đọc truyện mạng là căn cứ duy nhất để quyết định tính chính xác của từ ngữ.

Người viết có thể học hỏi từ văn học nước ngoài, nhưng phải tự kiểm tra xem cách biểu đạt được tiếp nhận có phù hợp với ngôn ngữ mình đang sử dụng hay không. Nếu không, sáng tác mới rất dễ trở thành một dạng sao chép vô thức, không sao chép câu chữ mà sao chép cả những thói quen ngôn ngữ chưa được hiểu rõ.

5. Hậu quả của việc lạm dụng một chữ

Xét riêng một trường hợp, việc dùng thừa hoặc dùng không đúng chữ “tiểu” có thể chỉ khiến câu văn thiếu tự nhiên. Nhưng nếu hiện tượng ấy xuất hiện thường xuyên, nó sẽ tác động đến nhiều mặt của tác phẩm.

Trước hết, nghĩa của câu văn có thể bị lệch. Một danh xưng vốn mang ý nghĩa cụ thể bị sử dụng theo cảm giác khiến người đọc hiểu sai quan hệ giữa các nhân vật hoặc đặc điểm của đối tượng được nhắc đến. Khi từ ngữ liên quan đến quân đội, cấp bậc, nghề nghiệp hoặc quan hệ xã hội, sự thiếu chính xác ấy có thể kéo theo sai lệch về thế giới truyện.

Tiếp theo, việc sử dụng lặp đi lặp lại những công thức quen thuộc làm giảm khả năng lựa chọn ngôn ngữ của tác giả. Thay vì tìm cách gọi phù hợp nhất với từng nhân vật và tình huống, người viết dựa vào một số khuôn mẫu có sẵn. Câu chữ vì vậy dễ mang cùng một sắc thái, dù hoàn cảnh và quan hệ giữa các nhân vật khác nhau.

Cuối cùng, sự lạm dụng làm mờ ranh giới giữa dụng ý nghệ thuật và thói quen. Một từ chỉ thực sự tạo ra hiệu quả khi nó phục vụ mục đích cụ thể. Nếu tác giả không thể giải thích vì sao mình chọn từ ấy, hoặc nếu thay nó bằng một cách diễn đạt chính xác hơn mà câu văn không mất đi hiệu quả nào, thì cần xem xét liệu từ ấy có thực sự cần thiết hay không.

Văn chương không được đánh giá bằng số lượng từ Hán Việt, cũng không trở nên cổ kính hơn chỉ nhờ những danh xưng có vẻ cầu kỳ. Ngôn ngữ tốt trước hết phải giúp người đọc hiểu đúng điều tác giả muốn nói, sau đó mới tạo ra những sắc thái thẩm mỹ khác.

6. Người viết cần học cách kiểm tra từ ngữ

Muốn hạn chế tình trạng lạm dụng chữ “tiểu”, không nên giải quyết bằng cách cấm toàn bộ những từ có chứa chữ này. Cách làm ấy không phân biệt được từ dùng đúng với từ dùng sai, đồng thời bỏ qua khả năng một tổ hợp từ có thể mang nghĩa riêng trong một hệ thống ngôn ngữ hoặc bối cảnh văn học nhất định.

Điều cần thiết là hình thành thói quen kiểm tra từ ngữ. Khi gặp một tổ hợp quen thuộc trong văn học dịch, tác giả nên tìm hiểu nghĩa của nó trong ngôn ngữ nguồn, đối chiếu cách dịch, xem xét ngữ cảnh và xác định xem cách dùng ấy có phù hợp với điều mình muốn diễn đạt hay không. Với những từ liên quan đến quân sự, chức danh, lịch sử hoặc văn hóa, việc tra cứu càng cần thiết.

Người biên tập cũng cần quan tâm đến lỗi ngữ nghĩa, không chỉ sửa chính tả và làm cho câu văn trôi chảy. Một câu văn có thể không sai cấu trúc nhưng vẫn sử dụng từ không đúng nghĩa. Một danh xưng có thể quen tai nhưng không phù hợp với quan hệ giữa các nhân vật. Những trường hợp như vậy cần được xem xét dựa trên ngữ cảnh và dụng ý của tác giả, thay vì mặc nhiên chấp nhận vì đã xuất hiện phổ biến trong văn học mạng.

Đối với các nền tảng sáng tác, việc xây dựng tài liệu hướng dẫn dùng từ và tổng hợp những lỗi thường gặp có thể giúp tác giả nâng cao khả năng tự biên tập. Mục tiêu không phải làm cho mọi người viết theo một phong cách giống nhau, mà giúp mỗi người hiểu rõ hơn công cụ ngôn ngữ mình đang sử dụng.

7. Làm chủ ngôn ngữ trước khi tìm cách tạo phong cách

Chữ “tiểu” không phải vấn đề tự thân. Văn học dịch cũng không phải nguyên nhân duy nhất dẫn đến những sai lệch trong cách dùng từ. Điều đáng phê bình là thái độ tiếp nhận ngôn ngữ một cách thụ động: thấy một cách dùng xuất hiện nhiều lần thì cho rằng nó đúng, thấy một danh xưng có vẻ đặc biệt thì sử dụng lại mà không tìm hiểu, thấy người khác viết như vậy thì mặc nhiên xem đó là một quy tắc.

Một người viết có thể sử dụng nhiều từ Hán Việt, xây dựng hệ thống danh xưng phức tạp và sáng tác trong những thế giới hoàn toàn xa lạ với đời sống hiện thực. Nhưng những lựa chọn ấy chỉ có ý nghĩa khi người viết hiểu rõ chúng và sử dụng có chủ đích.

Không phải cứ dùng từ đơn giản là văn chương nghèo nàn, cũng không phải cứ dùng từ cầu kỳ là văn chương có chiều sâu. Khả năng sáng tác nằm ở việc lựa chọn đúng từ cho đúng hoàn cảnh, biết khi nào cần giữ một thuật ngữ, khi nào nên thay bằng cách diễn đạt dễ hiểu hơn và khi nào một cách dùng đặc biệt thực sự tạo ra hiệu quả nghệ thuật.

Người viết không cần từ bỏ ảnh hưởng của văn học nước ngoài. Điều cần thiết là chuyển từ bắt chước sang tiếp thu, từ ghi nhớ hình thức sang hiểu ý nghĩa, từ sử dụng theo thói quen sang lựa chọn có ý thức.

Một chữ có thể rất nhỏ trong câu văn, nhưng cách người viết sử dụng nó cho thấy họ đã làm chủ ngôn ngữ đến đâu. Và nếu muốn xây dựng một nền tảng sáng tác có chất lượng, việc dùng đúng từng chữ không phải yêu cầu quá khắt khe. Đó là một phần căn bản của trách nhiệm nghề nghiệp đối với văn chương.

💬 Bình luận (0)