Khoang xe buýt số 7 trở lại vẻ tịch mịch vốn có. Sau khi bóng dáng của Mặc Thủy cùng chiếc túi da cũ kỹ tan biến, chiếc ghế bên cạnh chỉ còn lại khoảng trống dưới ánh đèn đỏ sẫm. Tôi vẫn ngồi yên, lắng nghe tiếng động cơ đều đều vọng lên từ dưới sàn. Những hành khách còn lại không có gì thay đổi. Người phụ nữ ngồi gần cửa sổ cúi đầu, cậu sinh viên ôm ba lô trước ngực, hai thanh niên trẻ ngồi cách đó vài hàng ghế vẫn im lặng, còn bác tài xế giữ nguyên tư thế sau vô lăng.
Ở hàng ghế phía sau, cụ ông ngồi sát cửa sổ, bên chân là chiếc giỏ tre cũ. Những nan tre đã ngả màu, vài chỗ sờn gãy được buộc lại bằng sợi dây mảnh. Bên trong giỏ có một ít rau muống đã héo, mấy củ khoai lang còn dính đất và vài tàu lá chuối khô lót dưới đáy. Cụ mặc chiếc áo cũ màu sẫm, dáng người gầy gò, hai bàn tay đặt yên trên đầu gối. Ánh mắt cụ hướng ra ngoài cửa kính, nơi bóng tối trôi ngược theo chuyển động của xe.
Tôi đã để ý chiếc giỏ ấy từ trước. Nó chẳng có gì đặc biệt, nhưng cụ đặt nó ngay ngắn bên chân, như thể vẫn giữ thói quen cẩn thận với những thứ mình mang theo. Mấy củ khoai còn vương đất khiến tôi nghĩ đến một mảnh vườn, một căn nhà ở quê và cuộc sống bình dị mà cụ từng trải qua.
Tôi ngồi cạnh cụ, đưa tay đặt nhẹ lên vai. Lớp vải áo đã cũ và thô ráp dưới lòng bàn tay. Khoảnh khắc ấy, âm thanh trong khoang xe lùi xa. Ánh đèn đỏ nhòe dần, tiếng động cơ tan biến, thay vào đó là tiếng gió thổi qua tán cây và tiếng gà gáy vọng lại từ một nơi xa.
Trước mắt tôi hiện ra một căn nhà mái ngói nằm bên con đường đất nhỏ. Bức tường đã cũ, vài viên ngói trên mái không còn nằm ngay ngắn. Phía trước nhà là khoảng sân đất được quét sạch, bên cạnh có mấy chậu cây và một chiếc lu sành đặt dưới mái hiên. Sau nhà là mảnh vườn chia thành từng luống rau thẳng hàng, xen giữa là những dây khoai lang bò lan trên nền đất ẩm.
Cụ ông khi ấy còn trẻ, lưng chưa còng nhiều, bước chân vẫn vững. Sáng sớm, cụ ra vườn nhổ cỏ, vun đất quanh gốc rau, kiểm tra những lá bị sâu ăn rồi tưới nước cho từng luống. Đến khi nắng lên, cụ thu hoạch rau, xếp thành từng bó nhỏ vào chiếc giỏ tre, lót bên dưới bằng lá chuối để tránh dập. Cụ buộc giỏ lên chiếc xe đạp cũ, đạp theo con đường đất ra chợ huyện.
Chợ không lớn. Những sạp hàng dựng san sát, người bán quen mặt gọi nhau bằng tên, khách mua thường dừng lại hỏi thăm vài câu trước khi chọn rau, chọn cá. Cụ dựng xe ở một góc, bày rau thành từng bó. Có người ghé mua, có người hỏi giá rồi sang sạp khác. Cụ không vội vã, chỉ lặng lẽ bán hết những gì mang theo. Trên đường về, cụ thường dừng ở một quán nhỏ ven đường uống nước, nghe người trong xóm chuyện trò về mùa màng và những việc trong nhà.
Nhịp sống của cụ cứ thế lặp lại qua ngày tháng. Căn nhà mái ngói, mảnh vườn và con đường đất đều quen thuộc đến mức cụ chẳng cần nghĩ ngợi mỗi khi bắt đầu một ngày mới. Bữa cơm trong nhà chỉ có vài món giản dị, nhưng mọi thứ đều ở đúng chỗ: chiếc ấm cạnh bếp, cái rổ tre treo trên vách, đôi dép đặt ngay bậc cửa. Những người thân vẫn đi lại trong sân, tiếng gọi nhau thỉnh thoảng vang lên từ phía sau nhà.
Thời gian dần trôi. Những người trẻ trong gia đình lần lượt rời quê lên thành phố. Căn nhà từng có tiếng người qua lại ngày càng yên ắng. Mảnh vườn vẫn được chăm sóc, nhưng những luống rau dần thưa hơn. Có những buổi chiều, cụ ngồi một mình trước hiên, nhìn con đường đất đã vắng bóng người quen. Gió lay nhẹ những tán cây, còn bữa cơm trên bàn đôi khi chỉ có một người ngồi ăn.
Tôi không nhìn thấy rõ thời điểm cụ rời quê. Chỉ biết trong ký ức tiếp theo, cụ đã sống trong một căn phòng trọ ở thành phố. Căn phòng nhỏ với bức tường ngả màu, một chiếc giường đơn kê sát cửa sổ và vài món đồ được xếp gọn ở góc phòng. Chiếc giỏ tre cũ vẫn được cụ mang theo, đặt cạnh giường. Bên trong là vài món đồ lặt vặt cùng những tàu lá chuối khô.
Buổi sáng, cụ thường ngồi bên cửa sổ nhìn xuống con đường đông xe. Những âm thanh từ bên ngoài dội vào căn phòng, tiếng còi xe, tiếng động cơ, tiếng người gọi nhau giữa những dãy nhà san sát. Cụ nhìn dòng người qua lại, sau đó quay vào lấy chiếc điện thoại cũ đặt trên bàn và gọi về quê.
Cụ hỏi căn nhà có còn nguyên vẹn không, mảnh vườn có ai chăm sóc không, rau trồng có lên đều không. Người ở đầu dây bên kia kể chuyện trong nhà và những thay đổi quanh xóm. Có lần, khi nghe nói khu vườn đã mọc nhiều cỏ, cụ im lặng một lúc, sau đó dặn nếu có thời gian thì nhổ bớt cỏ quanh luống khoai. Cụ còn hỏi chiếc xe đạp cũ vẫn để ở đâu, có bị hỏng hay không.
Cuộc gọi kết thúc, cụ đặt điện thoại xuống bàn, ngồi nhìn ra ngoài cửa sổ. Những căn nhà cao tầng chắn mất phần lớn tầm mắt. Phía xa là những mái nhà chồng lên nhau, những con đường đông đúc và những biển hiệu sáng màu. Cụ kéo chiếc giỏ tre lại gần, phủi lớp bụi bám trên miệng giỏ, vuốt những tàu lá chuối đã khô rồi đặt nó về vị trí cũ.
Trong căn phòng trọ, chiếc giỏ tre trở thành vật gần gũi nhất với căn nhà cũ. Cụ vẫn giữ nó bên mình, như giữ lại một phần cuộc sống đã bỏ lại phía sau. Thỉnh thoảng, cụ nhìn thấy rau muống được bày bán ở chợ gần nơi trọ. Cụ dừng lại chọn một bó, mang về rửa sạch và nấu bữa ăn đơn giản. Cụ ngồi một mình bên chiếc bàn thấp, trước mặt là đĩa rau luộc và chén cơm nóng. Cách cụ ăn khiến tôi nhớ đến bữa cơm trong căn nhà mái ngói. Vẫn là rau, vẫn là chiếc bàn nhỏ, chỉ khác ở chỗ ngoài cửa sổ không còn mảnh vườn để nhìn ra, cũng chẳng có tiếng người thân gọi cụ vào ăn.
Một buổi chiều, cụ ngồi bên cửa sổ, điện thoại đặt trong lòng bàn tay. Cụ gọi về quê lâu hơn thường lệ. Người ở đầu dây bên kia kể chuyện trong nhà, nhắc đến khu vườn và những luống rau cũ. Cụ lắng nghe, đôi lúc hỏi kỹ hơn, như muốn hình dung lại từng góc đất. Khi cuộc gọi kết thúc, cụ vẫn giữ điện thoại trong tay, mắt hướng ra ngoài cửa sổ. Thành phố phía dưới tiếp tục chuyển động, người đi làm về, xe cộ chen nhau trên đường, tiếng rao hàng vọng lên giữa những tòa nhà.
Cụ cúi nhìn chiếc giỏ tre. Những nan tre đã cũ, vài chỗ được buộc lại bằng sợi dây mảnh. Cụ dùng đầu ngón tay miết nhẹ dọc theo miệng giỏ, sau đó đặt bàn tay lên quai. Cụ ngồi như vậy một lúc lâu, cho đến khi ánh chiều bên ngoài nhạt dần.
Ký ức cuối cùng hiện ra trong một buổi chiều ở quê. Cụ ông đã già, lưng còng hơn trước, bước đi chậm rãi giữa khu vườn. Những luống rau không còn xanh tốt như ngày xưa. Một vài dây khoai lang bò lan trên mặt đất, lá đã ngả màu. Cụ cúi xuống, dùng tay gạt lớp đất quanh gốc rồi nhổ lên mấy củ khoai. Đất bám đầy trên vỏ, cụ phủi nhẹ, đặt chúng vào chiếc giỏ tre.
Ánh nắng cuối ngày trải lên khu vườn một màu vàng nhạt. Gió thổi qua hàng cây, mang theo mùi đất và mùi lá khô. Cụ ngẩng đầu nhìn căn nhà mái ngói phía sau, nơi cánh cửa vẫn mở. Từ hiên nhà vang lên một tiếng gọi quen thuộc, mời cụ vào ăn cơm.
Cụ dừng tay.
Tiếng gọi ấy không lớn, nhưng vang rõ giữa khoảng vườn yên tĩnh. Cụ quay đầu nhìn về phía căn nhà. Cụ đứng yên trong chốc lát, tay vẫn giữ chiếc giỏ tre, cúi xuống nhặt nốt những củ khoai còn nằm trên đất.
Tôi không nhìn thấy thêm điều gì sau khoảnh khắc ấy. Khu vườn, căn nhà và bóng dáng cụ ông dần chìm vào khoảng sáng nhạt của buổi chiều.
Khi những hình ảnh cuối cùng tan đi, tôi trở lại khoang xe buýt. Cụ ông vẫn ngồi bên cạnh, chiếc giỏ tre đặt dưới chân. Tôi im lặng một lúc, cố giữ lại những gì vừa chứng kiến. Căn nhà mái ngói, con đường đất, mảnh vườn và những buổi chợ huyện vẫn còn hiện rõ trong tâm trí. Đặc biệt là tiếng gọi từ hiên nhà trong buổi chiều cuối cùng ấy.
Tôi kể lại những gì vừa nhìn thấy cho cụ ông nghe. Tôi nhắc đến những ngày cụ chăm sóc vườn rau, đạp chiếc xe đạp cũ ra chợ huyện, những bữa cơm giản dị trong căn nhà mái ngói và quãng thời gian sống xa quê. Tôi kể về những cuộc gọi hỏi thăm căn nhà, về chiếc giỏ tre cụ vẫn giữ bên mình, cả những lần cụ ngồi bên cửa sổ nhìn dòng xe qua lại giữa thành phố.
Tôi cũng nhắc đến khu vườn trong buổi chiều cuối cùng của ký ức, khi cụ đang thu hoạch khoai thì nghe tiếng gọi quen thuộc từ hiên nhà. Một tiếng gọi mời vào ăn cơm, bình dị như bao lần trước đó. Đó là hình ảnh cuối cùng tôi nhìn thấy trong ký ức của cụ.
Cụ ông vẫn bất động, ánh mắt hướng ra ngoài cửa kính. Một lúc sau, bóng dáng gầy gò của cụ dần nhạt đi dưới ánh đèn đỏ. Chiếc giỏ tre bên chân cũng mờ theo, cho đến khi cả hai biến mất, chỉ còn lại chiếc ghế trống.
Khoang xe trở lại vẻ im lìm. Tiếng động cơ đều đều vọng lên từ dưới sàn, thỉnh thoảng xen lẫn tiếng khung xe rung nhẹ khi đi qua đoạn đường gồ ghề. Ánh đèn đỏ sẫm chập chờn trên trần, phủ lên những hàng ghế cũ một màu lạnh lẽo.
Tôi vẫn ngồi cạnh chiếc ghế trống. Những hành khách còn lại chẳng ai thay đổi tư thế. Người phụ nữ ngồi gần cửa sổ cúi đầu, cậu sinh viên ôm ba lô trước ngực, còn người chạy xe công nghệ vẫn đặt hai tay trên đầu gối. Mỗi người như bị giữ lại trong một khoảng lặng riêng.
Ngoài cửa kính, bóng tối trải dài, thỉnh thoảng bị cắt ngang bởi ánh đèn đường nhòe trong màn sương. Tôi đưa mắt nhìn dọc khoang xe. Những chiếc ghế vẫn còn người ngồi, những món đồ cũ vẫn được giữ chặt trong tay, và những câu chuyện phía sau chúng vẫn chưa được hé lộ.
Chiếc xe buýt số 7 tiếp tục lăn bánh qua màn đêm.