Hư Thất không có bóng tối.
Ít nhất, Khải nghĩ vậy trong khoảnh khắc đầu tiên anh tỉnh lại.
Bóng tối vẫn cần một thứ gì đó để bao phủ. Một căn phòng phải có góc khuất, một vật thể phải có mặt sau, một nguồn sáng phải tạo ra vùng không được chiếu tới. Nhưng nơi này không có bất cứ thứ gì để định nghĩa bóng tối. Không có ánh sáng, cũng chẳng có sự vắng mặt của ánh sáng. Không có màu sắc, cũng không phải một khoảng trắng.
Chỉ có một thứ duy nhất: sự tồn tại của chính anh.
Khải mở mắt.
Hoặc anh cho rằng mình đã mở mắt.
Trước mặt anh là một khoảng không xám nhạt, trải dài đến vô tận. Không có trần nhà. Không có mặt đất. Không có đường chân trời để phân biệt nơi này kết thúc và nơi khác bắt đầu. Anh không nhìn thấy tường, nhưng cũng không thể nói mình đang đứng giữa một không gian rộng lớn. Mọi khái niệm về khoảng cách dường như đều mất đi ý nghĩa.
Khải nằm im.
Anh cố nhớ lại những gì đã xảy ra.
Phòng sạch số 4. Hạt vi mô trong mẫu giấy. Ánh sáng kỳ lạ. Tiếng cảnh báo của thiết bị. Hoài An gọi tên anh. Một bóng người xuất hiện phía sau quầng sáng.
Sau đó là mất điện.
Và rồi…
Không còn gì nữa.
Khải lập tức ngồi bật dậy.
Anh chờ đợi cảm giác đau đầu, buồn nôn hoặc ít nhất là sự choáng váng thường thấy sau khi bất tỉnh. Nhưng cơ thể anh hoàn toàn bình thường. Không có vết thương. Không có cảm giác tê cứng. Ngay cả chiếc áo sơ mi anh mặc trong phòng thí nghiệm cũng nguyên vẹn, không có dấu vết của vụ va chạm hay mảnh kính vỡ.
Anh cúi xuống nhìn hai bàn tay mình.
Mười ngón tay. Không thiếu, không thừa. Những đường vân quen thuộc. Vết chai mỏng ở ngón trỏ phải do nhiều năm ghi chép và sử dụng bút. Chiếc đồng hồ đeo tay vẫn nằm trên cổ tay trái.
Tất cả đều bình thường.
Chỉ có thế giới xung quanh là không bình thường.
“Được rồi.”
Khải lên tiếng. Giọng anh vang ra, nhưng không có tiếng vọng.
Anh thử nói lớn hơn.
“Có ai ở đây không?”
Không có câu trả lời.
Âm thanh dường như không truyền đi. Nó vừa rời khỏi miệng anh đã biến mất, giống như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt giữa không trung.
Khải đứng lên.
Bản năng khiến anh muốn chạy, nhưng anh lập tức gạt bỏ ý nghĩ đó. Chạy về đâu? Anh không biết mình đang ở đâu, càng không biết phương hướng nào có thể dẫn đến lối ra.
Hoảng loạn không giúp ích gì.
Đó là điều anh thường nói với sinh viên khi họ đứng trước một tư liệu có vẻ mâu thuẫn với toàn bộ kiến thức đã học. Khi đối diện với điều chưa biết, việc đầu tiên không phải là tìm lời giải thích khiến mình dễ chịu nhất, mà là xác định chính xác những gì mình biết.
Khải hít một hơi thật sâu.
Lồng ngực anh phập phồng. Anh vẫn thở được.
Tim vẫn đập.
Anh vẫn cảm nhận được trọng lượng cơ thể, dù không nhìn thấy mặt đất.
Vậy ít nhất, anh vẫn đang tồn tại theo một cách nào đó.
Khải đưa tay ra trước, chậm rãi bước lên.
Bàn chân phải chạm vào một bề mặt vô hình.
Có lực đỡ.
Anh đặt chân trái xuống. Sau đó bước thêm một bước.
Không có tiếng động. Không có ma sát. Nhưng cơ thể anh vẫn di chuyển theo đúng ý muốn.
Anh cúi xuống, đưa tay chạm vào nơi đáng lẽ phải là mặt đất.
Đầu ngón tay không chạm được gì.
Khải nhíu mày, thử ấn mạnh hơn. Bàn tay anh dừng lại ở một độ cao cố định, như thể có một mặt phẳng trong suốt ngăn cách anh với khoảng không bên dưới.
Anh rút tay về.
“Không gian có mặt đỡ, nhưng không có bề mặt quan sát được.”
Anh lẩm bẩm, cố biến sự sợ hãi thành một vấn đề có thể phân tích.
“Không có nguồn sáng xác định. Không có bóng đổ. Không có tiếng vọng. Không xác định được giới hạn không gian.”
Anh dừng lại.
“Hoặc mình đang mơ.”
Đây là giả thuyết hợp lý nhất.
Một cơn mê sau khi ngất, có thể liên quan đến chấn động, thiếu oxy hoặc một phản ứng thần kinh chưa rõ nguyên nhân. Não người có thể tạo ra những trải nghiệm sống động đến mức chủ thể không phân biệt được thật và giả.
Khải từng đọc những nghiên cứu về giấc mơ sáng suốt. Anh biết cảm giác chân thực không phải bằng chứng cho thấy một sự kiện thực sự xảy ra.
Vấn đề là anh không nhớ mình từng có giấc mơ nào kéo dài và rõ ràng đến thế.
Anh giơ tay véo mạnh vào mu bàn tay.
Đau.
Một cảm giác đau nhói, ngắn ngủi và chính xác.
Khải nhìn dấu đỏ vừa xuất hiện trên da.
“Đau trong mơ vẫn có thể xảy ra.”
Anh nói câu đó để trấn an bản thân, nhưng chính anh cũng nhận ra giọng mình đã không còn bình tĩnh như trước.
Anh nhắm mắt, đếm chậm từ một đến mười.
Khi mở mắt ra, mọi thứ vẫn nguyên vẹn.
Khoảng không xám nhạt.
Sự im lặng tuyệt đối.
Và một cảm giác khó chịu đang bò dọc sống lưng, không xuất phát từ lạnh lẽo mà từ việc thế giới đã tước đi tất cả những điểm tựa giúp anh hiểu nó.
Khải quay người.
Không có gì thay đổi.
Anh không biết mình vừa quay về hướng nào. Anh không thể xác định mình đang nhìn về phía trước hay phía sau. Cảm giác cân bằng trong cơ thể vẫn hoạt động, nhưng nó không cung cấp cho anh bất kỳ thông tin nào về phương hướng.
Anh thử giơ tay phải, rồi tay trái.
Vẫn phân biệt được.
Anh nhắm mắt, xoay một vòng, sau đó mở mắt.
Khoảng không trước mặt không thay đổi.
Không có vật thể để đối chiếu. Không có đường nét để ghi nhớ. Không có điểm mốc.
Anh có thể đã xoay người.
Cũng có thể toàn bộ không gian đã xoay theo anh.
Khải bất giác siết chặt hai bàn tay.
“Chuyện quái gì đang xảy ra vậy?”
Lần này, câu hỏi không còn là một phép thử. Nó bật ra từ sự sợ hãi mà anh đã cố đè nén.
Anh nghĩ đến Hoài An.
Cô đã ở cạnh anh khi sự cố xảy ra. Anh nhớ mảnh kính vỡ, nhớ tiếng cô gọi tên mình. Cô bị thương, nhưng vẫn đứng đó. Sau đó, ánh sáng bùng lên.
Hoài An đâu rồi?
Lâm đã gọi bộ phận kỹ thuật chưa? Giáo sư Phan có biết chuyện gì xảy ra không? Nếu anh bị đưa đến bệnh viện, tại sao anh không thấy ai? Nếu đây là một cơn mê, tại sao anh không thể tỉnh lại?
Những câu hỏi nối tiếp nhau, nhưng không câu nào có câu trả lời.
Khải bước nhanh về phía trước.
Một bước.
Hai bước.
Mười bước.
Anh tăng tốc, gần như chạy, cố tìm kiếm bất kỳ sự thay đổi nào trong không gian. Nhưng cảnh tượng trước mắt vẫn bất biến. Không có tường. Không có cửa. Không có vật thể nào xuất hiện ở phía xa.
Cuối cùng, anh dừng lại.
Không phải vì mệt.
Mà vì anh nhận ra mình không có bằng chứng cho thấy bản thân đã di chuyển được một khoảng cách đáng kể.
Có thể anh đã chạy rất xa.
Cũng có thể anh vẫn đứng nguyên tại chỗ.
Khải cúi đầu, hai tay chống lên đầu gối. Anh thở mạnh, dù không chắc cơ thể có thực sự cần đến lượng oxy đó hay không.
Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy, anh cảm thấy một nỗi sợ mà lý trí không thể lập tức giải quyết.
Không phải nỗi sợ chết.
Mà là nỗi sợ không thể xác định mình đang tồn tại ở đâu.
Một con người có thể chịu đựng sự cô độc nếu biết mình đang ở trong một căn phòng. Có thể chịu đựng bóng tối nếu biết phía trước là một bức tường. Có thể chịu đựng lạc đường nếu còn nhớ con đường mình đã đi qua.
Nhưng nếu không có phương hướng, mọi bước chân đều có thể trở thành vô nghĩa.
Và nếu không có điểm mốc, ngay cả ký ức về việc mình đã đi đâu cũng không còn đáng tin.
Khải ngẩng đầu.
Ở phía xa, có một vật thể.
Anh lập tức đứng thẳng dậy.
Vật thể ấy nằm lơ lửng giữa khoảng không, cách anh một khoảng không thể đo đếm. Nó có hình dáng của một chiếc đồng hồ cổ, với mặt tròn màu đen và khung kim loại đã xỉn màu.
Khải nheo mắt.
Không có kim.
Trên mặt đồng hồ cũng không có số. Chỉ có một vòng tròn mảnh, đứt đoạn ở một vị trí gần phía trên, tạo thành hình dáng khiến anh lập tức nhớ đến ký hiệu trên hồ sơ Reiter.
Vòng Hở.
Anh không thể nhầm lẫn hình dạng ấy.
Chính ký hiệu đó đã xuất hiện bên lề tập hồ sơ năm 1913, trên bản quét ở Viện Sử học, rồi lại hiện ra trong những dữ liệu bất thường tại Viện KH-CN.
Khải bước về phía chiếc đồng hồ.
Lần này, anh di chuyển chậm rãi, chú ý từng bước chân. Anh không muốn để bản thân bị cuốn vào một cuộc chạy đuổi vô nghĩa khác.
Khoảng cách dường như rút ngắn.
Chiếc đồng hồ lớn dần trước mắt anh.
Khi chỉ còn cách nó vài bước, Khải mới nhận ra mặt đồng hồ không phản chiếu hình ảnh của anh. Nó cũng không phản chiếu khoảng không xám nhạt xung quanh. Bề mặt đen đặc ấy giống như một lỗ thủng được khoét vào chính không gian.
Anh đưa tay ra.
Đầu ngón tay dừng lại ngay trước mặt kính.
Không có hơi lạnh. Không có sức cản. Chỉ có một cảm giác mơ hồ, như thể nếu chạm vào nó, anh sẽ đánh mất một thứ gì đó mà bản thân chưa thể gọi tên.
Khải rụt tay lại.
“Đây là vật thể duy nhất có hình dạng rõ ràng.”
Anh quan sát khung kim loại, tìm dấu hiệu chế tác, ký hiệu, bất kỳ chi tiết nào có thể giúp xác định niên đại hoặc nguồn gốc.
Không có.
Anh nhìn vào mặt đồng hồ.
Trong khoảnh khắc, anh tưởng mình thấy một đường nét chuyển động dưới lớp đen. Nó giống một vệt sáng mảnh, chậm rãi lướt qua nơi đáng lẽ phải có kim giờ.
Khải cúi sát hơn.
Vệt sáng biến mất.
Thay vào đó, một hình ảnh khác hiện lên.
Một căn phòng.
Không lớn, không nhỏ. Bốn bức tường xám. Một chiếc bàn đặt ở giữa. Trên bàn là những trang giấy phủ kín chữ viết tay. Ở cuối phòng có một cánh cửa, nhưng khi Khải cố nhìn rõ, anh nhận ra đó chỉ là đường viền được vẽ lên tường.
Không có tay nắm.
Không có khe hở.
Không có cách nào để mở ra.
Anh giật lùi.
Hình ảnh trong mặt đồng hồ tan biến, trả lại màu đen đặc.
Khải đứng bất động.
Anh biết căn phòng đó.
Không phải vì từng nhìn thấy nó trong đời thực.
Mà vì anh đã mơ thấy nó từ khi còn nhỏ.
Lần đầu tiên, anh nhớ mình khoảng sáu tuổi.
Đêm ấy, Khải sốt cao. Cha ngồi bên giường, đặt một chiếc khăn ẩm lên trán anh, còn mẹ đã ngủ gục trên chiếc ghế cạnh cửa sổ. Trong cơn mê man, anh thấy mình đứng trong một căn phòng xám không có cửa sổ. Trên bàn là những trang giấy đầy chữ, nhưng dù cố đọc thế nào, anh cũng không hiểu chúng viết gì.
Anh đã tìm lối ra.
Đi quanh bốn bức tường. Gõ lên từng mảng tường. Thậm chí cố cào lớp sơn xám bằng móng tay.
Không có lối ra.
Cuối cùng, anh tỉnh dậy và khóc. Cha anh dỗ dành suốt một lúc lâu, sau đó hỏi anh đã nhìn thấy gì.
Khải kể lại giấc mơ.
Cha không cười. Ông chỉ im lặng, rồi nói:
“Có những chuyện con không cần phải hiểu ngay.”
Khi Khải hỏi tại sao căn phòng không có cửa, cha đã vuốt tóc anh.
“Có thể vì con chưa tìm được cách mở nó.”
Đó là một câu trả lời không có ý nghĩa gì đối với một đứa trẻ sáu tuổi. Nhưng Khải vẫn nhớ nó.
Về sau, căn phòng ấy thỉnh thoảng xuất hiện trong giấc mơ. Có khi anh đứng giữa phòng. Có khi anh ngồi trước chiếc bàn. Có khi những trang giấy trên bàn tự lật, dù không có gió.
Nhưng chưa bao giờ anh nhìn thấy rõ chữ viết trên đó.
Và chưa bao giờ anh tìm được lối ra.
Khải nhìn chiếc đồng hồ không kim.
“Không thể nào…”
Anh lùi thêm một bước.
Nếu đây là một giấc mơ, tại sao nó lại chứa một hình ảnh mà anh đã nhìn thấy từ nhỏ? Nếu não bộ đang tái tạo ký ức, tại sao căn phòng lại xuất hiện rõ ràng đến thế, với những chi tiết mà anh chưa từng có cơ hội quan sát ngoài đời?
Anh cố nhớ xem mình đã kể giấc mơ đó cho ai.
Cha mẹ. Có lẽ một lần với Hoài An, khi cả hai còn là sinh viên. Nhưng anh không chắc cô có nhớ hay không.
Anh chưa từng viết nó vào nhật ký.
Chưa từng vẽ lại.
Chưa từng tìm cách giải thích nó bằng khoa học.
Vậy mà căn phòng vẫn ở đó, nằm sau mặt đồng hồ như một hình ảnh đã chờ đợi anh từ rất lâu.
Khải đưa mắt nhìn xung quanh.
Lần này, anh không còn cố chạy đi tìm lối thoát. Anh bắt đầu kiểm tra không gian theo một cách khác.
Anh giơ tay phải lên, nắm lại, rồi mở ra. Cảm giác vận động vẫn nhất quán. Anh nhắm mắt, bước sang trái ba bước, quay người, rồi mở mắt. Không có dấu hiệu nào cho thấy mình đã thay đổi vị trí.
Tiếp đó, anh thử đi theo một đường thẳng, dùng số bước làm đơn vị đo khoảng cách.
Một trăm bước.
Hai trăm bước.
Ba trăm bước.
Không gian vẫn không đổi.
Anh dừng lại, nhắm mắt lần nữa.
Nếu không thể đo khoảng cách bằng vật thể, anh sẽ đo bằng thời gian. Nếu không thể xác định phương hướng bằng ánh sáng, anh sẽ sử dụng những chuyển động của chính cơ thể.
Anh giơ tay trái, giữ nguyên tư thế, rồi đếm nhịp tim.
Một phút.
Hai phút.
Ba phút.
Không có biến đổi rõ rệt.
Khi mở mắt, anh vẫn nhìn thấy khoảng không xám nhạt, và chiếc đồng hồ không kim vẫn lơ lửng ở nơi cũ.
Khải bắt đầu hiểu vấn đề.
Anh đang sử dụng những phương pháp được xây dựng cho một thế giới có các quy luật quen thuộc. Nhưng ở đây, anh chưa thể chứng minh rằng những quy luật ấy vẫn còn hiệu lực.
Anh không biết mình đang ở trong một không gian vật lý, một trạng thái ý thức hay một thứ gì đó nằm ngoài cả hai khái niệm ấy.
Điều duy nhất anh có thể làm là tránh đưa ra kết luận quá sớm.
Khải ngồi xuống.
Bề mặt vô hình đỡ lấy cơ thể anh như trước. Anh đặt hai bàn tay lên đầu gối, cố giữ nhịp thở ổn định.
“Được rồi,” anh tự nói. “Tạm thời chấp nhận rằng mình chưa biết.”
Câu nói ấy nghe thật đơn giản.
Nhưng đối với Khải, nó gần như là một sự đầu hàng.
Anh luôn tin rằng mọi hiện tượng đều có thể được giải thích nếu thu thập đủ dữ liệu. Một tư liệu mâu thuẫn không có nghĩa lịch sử đã sai; nó có thể chỉ ra rằng người nghiên cứu chưa tìm thấy nguồn phù hợp. Một con số bất thường không chứng minh có điều siêu nhiên; nó chứng minh cần kiểm tra lại phương pháp đo.
Anh đã sống bằng nguyên tắc đó.
Vậy mà giờ đây, anh không có thiết bị, không có tài liệu tham khảo, không có đồng nghiệp để tranh luận. Anh thậm chí không biết liệu thời gian có đang trôi qua hay không.
Lần đầu tiên, Khải phải chấp nhận rằng mình có thể không tìm được câu trả lời.
Ý nghĩ ấy khiến anh lạnh người.
Anh nhìn xuống cổ tay trái.
Chiếc đồng hồ vẫn ở đó.
Màn hình tối đen, kim giây không chuyển động. Khải tháo nó ra, áp sát vào tai, thử lắc nhẹ. Không có tiếng động bên trong. Anh nhấn nút điều chỉnh giờ, nhưng chẳng có gì xảy ra.
Anh đặt chiếc đồng hồ xuống bề mặt vô hình.
Rồi anh chợt nhận ra một điều.
Chiếc đồng hồ trên cổ tay anh đã ngừng hoạt động.
Còn chiếc đồng hồ lơ lửng kia vốn không có kim.
Hai vật thể khác nhau, nhưng đều không thể cho anh biết thời gian.
Khải nhìn chúng, một cảm giác bất an chậm rãi hình thành.
Có thể đây chỉ là sự trùng hợp do trí óc đang cố tìm kiếm quy luật trong những chi tiết rời rạc. Con người vốn có xu hướng nhận ra những mô hình ngay cả khi chúng không tồn tại.
Anh biết điều đó.
Nhưng biết một hiện tượng có thể là ngẫu nhiên không có nghĩa nó chắc chắn là ngẫu nhiên.
Anh nhặt chiếc đồng hồ đeo tay lên, cài lại vào cổ tay.
“Không kết luận.”
Anh đứng dậy.
“Chưa đủ dữ liệu.”
Anh lặp lại câu ấy như một lời nhắc nhở, rồi quay về phía chiếc đồng hồ không kim.
Lần này, anh không đến gần nó. Anh chỉ quan sát từ xa.
Một phút trôi qua.
Hay mười phút.
Hay một giờ.
Khải không thể biết.
Anh bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, nhưng không phải sự mệt mỏi của cơ bắp. Đó là cảm giác khi tâm trí phải liên tục hoạt động mà không thu được kết quả. Mỗi giả thuyết vừa hình thành đã lập tức bị một câu hỏi khác phá vỡ.
Anh nghĩ đến Hoài An lần nữa.
Nếu cô vẫn còn trong phòng thí nghiệm, cô sẽ làm gì?
Có lẽ cô đang kiểm tra dữ liệu. Có lẽ cô đang yêu cầu Lâm gọi cấp cứu. Có lẽ cô đang cố chứng minh rằng hiện tượng phát sáng chỉ là một phản ứng hóa học chưa được xác định.
Hoài An sẽ không chấp nhận kết luận vội vàng.
Nghĩ đến điều đó, Khải bỗng cảm thấy dễ chịu hơn một chút.
Ít nhất, ở đâu đó trong thế giới mà anh từng biết, vẫn có một người sẽ tiếp tục tìm kiếm câu trả lời.
Anh không biết mình có thể trở về hay không.
Nhưng anh chưa có lý do để từ bỏ khả năng ấy.
Khải nhìn lại chiếc đồng hồ.
Trên mặt kính đen, đường tròn đứt đoạn vẫn nằm im lìm.
Anh bỗng nhớ đến ký hiệu Vòng Hở trên hồ sơ Reiter, nhớ dòng ghi chú về Tunguska, nhớ nét chữ kỳ lạ xuất hiện trong tài liệu năm 1913.
Những thứ đó từng chỉ là những chi tiết không liên quan, được nối với nhau bởi sự tò mò của một nhà nghiên cứu.
Giờ đây, chúng dường như cùng chỉ về một câu hỏi.
Nếu lịch sử có thể ghi lại những điều chưa từng xảy ra, thì ai là người đang viết chúng?
Khải chưa kịp nghĩ xa hơn thì khoảng không trước mặt đột nhiên biến đổi.
Không có tiếng động.
Không có ánh sáng bùng lên.
Chỉ là màu xám nhạt chợt tối đi trong một khoảnh khắc, giống như có thứ gì đó vừa lướt qua phía sau một tấm kính khổng lồ.
Khải lập tức đứng yên.
Anh nhìn chằm chằm vào khoảng không.
Không có gì xuất hiện.
Anh chờ thêm vài giây, rồi chậm rãi bước lên một bước.
Vẫn không có gì.
Nhưng lần này, anh chắc chắn mình đã nhìn thấy sự thay đổi.
Khải cúi đầu, cố ghi nhớ thời điểm, vị trí tương đối và cảm giác vừa xảy ra. Anh không biết có thể kiểm chứng những điều ấy bằng cách nào, nhưng ít nhất anh sẽ không để chúng biến mất khỏi trí nhớ.
Anh ngẩng lên.
Chiếc đồng hồ không kim vẫn lơ lửng giữa khoảng không.
Căn phòng không cửa vẫn nằm đâu đó sau mặt kính.
Và anh vẫn không có phương hướng.
Khải hít một hơi thật sâu, rồi bước về phía trước.
Không phải vì anh biết mình sẽ đi đâu.
Mà vì đứng yên cũng không giúp anh tìm được câu trả lời.
Trong khoảng không không có phương hướng ấy, bước chân đầu tiên của anh không dẫn đến một nơi nào cả.
Nó chỉ đánh dấu một quyết định.
Anh sẽ tiếp tục tìm kiếm.
Dù phải bắt đầu từ con số không.