1. Mũ Kê-pi (Peaked Cap / Mũ có cốt định hình)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ có kết cấu khung cốt cứng (thường bằng nhựa dẻo hoặc sợi tổng hợp nén) để giữ phom dáng cố định, không phụ thuộc vào hình dáng đầu người mặc. Mũ gồm các bộ phận chính: đỉnh mũ phẳng dốc về phía trước, thành mũ dựng đứng, băng mũ quanh đầu, lưỡi trai cứng phía trước và dây quai mũ cố định bằng hai cúc kim loại hai bên.

* Tính thẩm mỹ và Biểu tượng: Tạo hiệu ứng thị giác uy nghiêm, kéo dài khuôn mặt và tăng chiều cao cho người mặc.

Phần thành mũ và đỉnh mũ là không gian cố định hoàn hảo để gắn quân hiệu/công an hiệu kích thước lớn bằng kim loại đúc nổi. Mũ Kê-pi là biểu tượng độc tôn trên Lễ phục và Thường phục chính quy.

* Nhược điểm kỹ thuật: Hoàn toàn không có tính cơ động. Khung cốt cứng khiến mũ dễ bị lật khi gặp gió lớn, không thể gấp gọn khi không sử dụng (chiếm diện tích bảo quản) và gây áp lực lên vòng đầu nếu đội liên tục trong thời gian dài.
2. Mũ mềm / Mũ lưỡi trai dã chiến (Field Cap / Patrol Cap)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ sử dụng chất liệu vải mềm (kaki, vải bạt dã chiến) hoàn toàn không có khung cốt định hình ở phần thân mũ. Chi tiết cứng duy nhất là phần lưỡi trai phía trước được chèn miếng nhựa mềm để che nắng, che mưa.

Thao tác công năng: Thân mũ ôm sát theo phom đầu tự nhiên của người mặc. Khi không sử dụng, người lính có thể dễ dàng gấp gọn, cuộn lại để nhét vào túi quần dã chiến, túi áo hoặc đai balo mà không sợ làm mất phom hay hỏng kết cấu mũ.
Ứng dụng thực chiến: Thường có thêm các lỗ thoáng khí bằng ô-zê kim loại hoặc lưới vải hai bên thành mũ để thoát nhiệt. Quân hiệu gắn trên mũ mềm dã chiến thường được thu nhỏ kích thước, hoặc chuyển sang dạng thêu trực tiếp, in nhiệt nhằm giảm trọng lượng, tránh phản quang và tránh bị vướng vào cành cây khi vận động, bò trườn trong rừng.
3. Mũ ca-lô (Side Cap / Garrison Cap)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ vải dẹt, nắp mũ có rãnh gấp sâu dọc theo chiều dài từ trước ra sau, hoàn toàn không có lưỡi trai. Khi đội, mũ tạo thành hình thuyền ôm dọc theo chiều từ trán ra sau gáy.

Ưu điểm cơ học: Kết cấu hai nếp gấp bên hông cho phép mũ có thể ép phẳng hoàn toàn thành một mặt phẳng dẹt khi tháo ra. Người mặc chỉ cần giắt gọn mũ vào dưới cầu vai áo (luồn qua đỉa vai) hoặc giắt vào thắt lưng một cách nhanh chóng mà không cần túi đựng.
Ứng dụng: Thường dùng cho lực lượng không quân, hậu cần hoặc trang phục trực ban, nghi lễ phụ. Do không có lưỡi trai cản gió, mũ ca-lô rất tiện lợi khi làm việc trong không gian hẹp của buồng lái hoặc văn phòng nhưng nhược điểm là không có khả năng che nắng, che mưa cho mắt.
4. Mũ bảo hiểm chiến thuật (Tactical Ballistic Helmet)

* Định nghĩa cấu trúc: Là dòng mũ bảo hộ chuyên dụng hạng nặng, cấu tạo từ các lớp vật liệu tổng hợp chịu lực có độ bền cao (như Kevlar, sợi aramid hoặc polymer gia cường).

Mũ bao gồm gáo mũ chống va đập/mảnh văng, hệ thống đệm lót giảm chấn bên trong (padding) và quai cằm 4 điểm để cố định tuyệt đối vào đầu.
* Tích hợp công nghệ (Cơ khí hóa đồ tactical): Khác với các loại mũ vải, mũ chiến thuật hiện đại hoạt động như một "nền tảng phần cứng".

Hai bên hông mũ được tích hợp ray trượt (Side Rails) để gắn tai nghe chống ồn, đèn pin; phía trước trán có đế gắn (Shroud) để treo kính nhìn đêm (NVG). Phần gáo mũ thường được cắt vát ở vùng tai (High-cut) để không bị cấn khi người lính sử dụng các hệ thống tai nghe bộ đàm cỡ lớn.
* Nhược điểm: Trọng lượng nặng, gây áp lực lớn lên cơ cổ khi sử dụng trong thời gian dài và đòi hỏi hệ thống thông khí, giảm chấn bên trong phải cực kỳ tối ưu để tránh tích tụ nhiệt.
5. Mũ trụ nghi lễ (Mũ kê-pi phom cao / Mũ bảo an cổ điển)
Đây là loại mũ đặc trưng của các lực lượng tiêu binh danh dự, cảnh vệ hoàng gia hoặc các chiến sĩ gác cửa tại các công trình lăng tẩm, cung điện chính phủ.

* Định nghĩa cấu trúc: Có kết cấu gáo mũ hình vòm tròn hoặc hình trụ thuôn cao về phía đỉnh, được đúc nguyên khối bằng nhựa tổng hợp chịu lực, sợi thủy tinh hoặc bọc kim loại nhẹ bên ngoài.

Mũ luôn có phần quai cằm bằng kim loại (dạng xích dẹt hoặc vảy rồng mạ vàng/bạc) nhằm cố định chặt vào cằm, giữ mũ không bị rung lắc khi người lính thực hiện các thao tác duyệt binh hay nghiêm bộ.
Chi tiết biểu tượng đặc trưng: Phía đỉnh mũ luôn có một điểm neo cơ khí để gắn các chi tiết trang trí tối cao: tua rua lông vũ dài, bông cỏ dệt, hoặc đỉnh chóp nhọn bằng kim loại (spike) hướng thẳng lên trời. Mặt trước mũ là không gian dành cho đại quân hiệu đúc nổi phủ quy mô lớn.
Ứng dụng thực tế: Loại mũ này không có bất kỳ công năng thực chiến nào ngoài việc tạo ra sự áp chế thị giác tuyệt đối về mặt chiều cao và phom dáng nghiêm cẩn. Nó giúp người lính đứng gác giữ được trục đầu luôn thẳng, mắt nhìn trực diện, thể hiện sự uy nghiêm bệ vệ của một quốc gia trong các nghi tiết ngoại giao cao cấp.
6. Mũ ba cạnh cứng (Mũ ca-lô cải tiến / Mũ thành cao định hình)

Loại mũ này thường xuất hiện trên trang phục chính quy, phục vụ công tác duyệt binh hoặc trang phục của các lực lượng đặc thù trong một số nghi lễ quân đội.

* Định nghĩa cấu trúc: Bản chất đây là sự lai tạo giữa kết cấu dẹt của mũ ca-lô và khung cốt cứng của mũ kê-pi. Thân mũ được gia cố bằng cốt nhựa hoặc mex dày mảng lớn để tạo ra ba cạnh dứt khoát: hai thành bên hông dựng đứng dốc lên, ép phẳng vào nhau ở đỉnh, kết hợp với phần viền trán vuốt nhọn về phía trước thành một cạnh thứ ba đứng độc lập. Mũ không có lưỡi trai.

* Thao tác cơ học và phom dáng: Khác với mũ ca-lô vải mềm có thể bóp dẹt nhét túi, mũ ba cạnh cứng giữ phom cố định 100%. Khi đội, ba cạnh của mũ tạo thành các đường cắt thị giác rất sắc sảo, góc cạnh, giúp ôm khít từ phần trán kéo dài ra sau gáy mà không bị xô lệch hay mất nếp khi người lính thực hiện các động tác quay xe, bồng súng hay hành tiến tốc độ cao.

* Ứng dụng thẩm mỹ: Gọn gàng hơn mũ kê-pi nhưng lại trang trọng hơn mũ mềm dã chiến. Kết cấu ba cạnh cứng là giải pháp tối ưu để hiển thị các biểu tượng quân hiệu ở góc nghiêng 45 độ và góc chính diện đều rõ nét như nhau, thường dùng cho các khối danh dự hoặc lực lượng diễu binh đường phố.
7. Mũ Nồi (Beret / Mũ bánh tiêu)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ vải không có lưỡi trai, không có vành, được làm bằng vải dạ hoặc nỉ co dãn dệt nguyên khối. Điểm cốt lõi trong kết cấu là phần băng viền bằng da hoặc giả da ôm khít lấy vòng đầu, phần thân mũ bằng nỉ rộng hơn sẽ được kéo lệch hoàn toàn sang một bên (trái hoặc phải tùy quy định của từng quốc gia).

* Tính công năng và biểu tượng: Mũ nồi là biểu tượng tối cao của các lực lượng tinh nhuệ như Đặc nhiệm (Special Forces), Lính nhảy dù (Paratroopers) hay Thủy quân lục chiến. Màu sắc của mũ nồi (như đỏ, xanh lục, đen) chính là ngôn ngữ nhận diện nhanh binh chủng. Về mặt cơ học, mũ nồi rất gọn, không cản trở tầm nhìn, không vướng vào dây đai vũ khí và dễ dàng nhét dưới cầu vai áo giống như mũ ca-lô.
8. Mũ Tai Bèo / Mũ Cuộn Vành (Boonie Hat / Bush Hat)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ vải mềm dã chiến có phần vành tròn, rộng và mềm bao quanh toàn bộ thân mũ để che nắng, che mưa 360 độ. Xung quanh thân mũ thường được may một dải băng vải gồm nhiều vòng lặp nhỏ (foliage ring) dùng để giắt cành cây, cỏ khô ngụy trang.

* Ứng dụng thực chiến: Cực kỳ phổ biến tại các vùng khí hậu nhiệt đới, rừng rậm hoặc sa mạc (như vùng Đông Nam Á hoặc Trung Đông). Ngoài khả năng che nắng tối đa cho cả vùng mặt và gáy, mũ tai bèo có kết cấu bẻ gập, vò nát nhét túi dễ dàng. Mũ thường có quai đeo cằm bằng vải để cố định khi gặp gió hoặc khi hành quân qua địa hình hiểm trở.
9. Mũ Lông Trùm Tai Sa Mạc / Xứ Lạnh (Ushanka / Trapper Hat)

* Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ đặc chủng dành cho môi trường khí hậu cực đoan (băng giá hoặc cận cực). Thân mũ dày, được lót bông hoặc bọc lông thú/lông nhân tạo. Điểm cơ học đặc trưng là hệ thống 3 vạt vải/lông: một vạt che trán và hai vạt dài hai bên hông che kín tai và má.

* Thao tác cơ học: Hai vạt che tai có thể linh hoạt lật ngược lên đỉnh đầu và buộc cố định lại bằng dây khi thời tiết ấm lên, hoặc thả xuôi xuống và buộc chặt dưới cằm để bảo vệ toàn bộ vùng tai, má, cằm của người lính khỏi bị bỏng lạnh trong bão tuyết. Đây là loại mũ mang tính biểu tượng của quân đội Nga và các nước vùng Bắc Âu.
10. Mũ Cối (Pith Helmet / Safari Hat)

Định nghĩa cấu trúc: Là loại mũ có phần gáo được làm từ cốt liệu tự nhiên nhẹ (như ruột cây móp, gỗ balsa, hoặc ép từ xơ thực vật, nhựa tổng hợp sau này), bên ngoài bọc vải bạt. Mũ có phom vòm tròn, vành mũ cứng dốc nhẹ xuống xung quanh để hướng dòng nước mưa trượt ra xa vai người mặc.
Ứng dụng lịch sử và thực tế: Sinh ra từ thời kỳ thuộc địa để giúp quân đội các nước phương Tây chống chọi với cái nắng gay gắt và những trận mưa xối xả ở vùng nhiệt đới (Châu Á, Châu Phi). Kết cấu cốt xơ thực vật giúp mũ có khả năng cách nhiệt cực tốt, bên trong luôn có khoảng hở giữa gáo mũ và cầu đầu để không khí lưu thông, làm mát da đầu.