Thế giới tồn tại 2 loại khí chính là khí tu luyện và khí vận
Khí tu luyện theo từng nền triết học khác nhau thì có những cách phân chia khác nhau
Ở phía Đông của bản đồ tinh vực, phần lớn người ta dựa vào âm dương và ngũ hành để chia thành các khí cơ bản, mọi sự vật, hiện tượng, khí tự nhiên đều là sự pha trộn của 10 loại khí cơ bản nhất là âm kim, dương kim, âm mộc, dương mộc, âm thủy, dương thủy, âm hỏa, dương hỏa, âm thổ, dương thổ.
Nguồn gốc của học thuyết này xuất phát từ 1 hành tinh nằm ở phía Đông. Tương truyền rằng
Ngày xửa ngày xưa, ở vùng Trung Nguyên rộng lớn thuộc vùng không gian loạn lưu Hoàng Hà, con người buổi ban sơ sống thuận theo đất trời nhưng hoàn toàn mù mịt về quy luật của vũ trụ. Họ thấy mặt trời mọc rồi lặn, thấy cái lạnh tràn về rồi cái nóng quay lại, thấy sự sống sinh ra rồi tàn lụi, nhưng không ai hiểu vì sao. Mọi vui buồn, được mất đều bị gán cho sự dạo chơi ngẫu nhiên của muôn vàn quỷ thần.
Thời ấy, có một bậc đại trí tên là Phục Hy. Ông không chấp nhận việc con người mãi sống trong mơ hồ và sợ hãi trước thiên nhiên. Là một người khao khát đi tìm chân lý tối thượng, Phục Hy dành trọn cả đời mình để quan sát, nghiẫm suy và đối chiếu vạn vật.
Một ngày nọ, Phục Hy cắm một chiếc cọc gỗ xuống các hành tinh khu vực Hoàng Hà. Nhìn cái bóng của chiếc cọc ngả dài rồi thu ngắn theo bước đi của mặt trời từ sáng đến chiều, ông bắt đầu nhận ra một sự phân định kỳ diệu.
Để kiểm chứng nghi vấn của mình, Phục Hy leo lên đỉnh một ngọn núi đá cao ngất. Nhìn xuống thung lũng, ông quan sát hai bờ của dãy núi:
Sườn núi phía nam hứng trọn ánh mặt trời, lúc nào cũng rực rỡ, ấm áp, cây cối xanh tốt, muông thú tìm về đông đúc. Phục Hy gọi vòm không gian ngập tràn năng lượng ấy bằng chữ Dương, nghĩa nguyên thủy là sườn núi hướng về mặt trời.
Sườn núi phía bắc nằm trong bóng râm khuất khuất, không khí lạnh lẽo, âm u, tuyết đọng lâu tan, vạn vật thu mình tĩnh lặng. Phục Hy gọi vòm không gian ẩn mình ấy bằng chữ Âm, nghĩa nguyên thủy là sườn núi bị che bóng tối.
Nếu chỉ dừng lại ở việc chia vạn vật làm hai nửa sáng - tối, nóng - lạnh, Phục Hy đã không trở thành người khai sáng. Chân lý thực sự vỡ òa khi ông đứng trên đỉnh núi từ lúc bình minh cho đến khi hoàng hôn buông xuống.
Ông kinh ngạc nhận ra: Sườn núi phía nam buổi sáng cực kỳ rực rỡ, nhưng khi mặt trời xế bóng về tây, nó bắt đầu chìm dần vào bóng tối lạnh lẽo. Ngược lại, sườn núi phía bắc vốn tối tăm mịt mùng cả ngày, lại bất ngờ đón nhận những vệt sáng cuối cùng của hoàng hôn hắt vào.
Phục Hy vỗ tay lên gối mà reo lên:
- "Âm và Dương không hề đứng yên hay đối đầu sinh tử! Chúng chuyển hóa cho nhau, ôm lấy nhau. Trong cái Dương đã ẩn chứa mầm mầm của cái Âm, và khi cái Âm đi đến tận cùng, cái Dương sẽ tự khắc tái sinh!"
Để ghi lại quy luật vũ trụ này cho muôn đời sau mà không cần dùng đến ngôn ngữ phức tạp, Phục Hy rút một thanh gỗ phẳng, vạch lên đá hai ký hiệu nguyên sơ nhất của nhân loại:
Một vạch liền, đại diện cho tính chất Dương: vươn lên, mạnh mẽ, ánh sáng, nhiệt độ và sự chủ động.
Một vạch đứt đại diện cho tính chất Âm: thu rút, mềm mại, bóng tối, cái lạnh và sự tiếp nhận.
Khi Phục Hy ngồi tĩnh tâm bên bờ sông Hoàng Hà để đúc kết lại tư tưởng của mình, ông nhìn thấy một sinh vật kỳ lạ bước lên từ lòng sông cuồn cuộn sóng dữ. Sinh vật ấy mang thân hình mạnh mẽ của loài ngựa nhưng lại có vảy và đầu của rồng, người đời sau gọi là con Long Mã.
Trên lưng Long Mã không hề có thần tiên nào cưỡi, cũng chẳng có cuốn kinh sách nào. Chỉ có những đốm đen và đốm trắng tự nhiên sắp xếp thành từng cặp đối lập nhưng cân bằng vô cùng hoàn hảo.
Phục Hy nhìn vào những chấm đen đứt đoạn và những chấm trắng liền mạch trên lưng nó, liền mỉm cười nhận ra: - "Trời đất dù rộng lớn vô tận, vạn vật dù biến hóa khôn lường, suy cho cùng cũng chỉ vận hành theo hai khí Âm và Dương này mà thôi."
Ông vẽ lại sơ đồ ấy, đặt tên là Hà Đồ, rồi ghép các vạch Âm và Dương lại với nhau để tạo thành Bát Quái. Từ đó, học thuyết Âm Dương ra đời từ trí tuệ quan sát của một bậc học giả huyền thoại, trở thành ngọn đuốc soi sáng cho triết học, y học, lịch pháp và tư duy của toàn bộ nền văn minh Đông Á ngàn đời sau.
Tuy nhiên, ở thời đại ấy chưa có chữ viết, cũng chẳng có giấy mực. Phục Hy truyền lại phát hiện của mình cho con cháu bằng cách khắc vạch lên mai rùa, vách đá và thân cây. Với người thời đó, hai vạch Âm Dương của Phục Hy không phải là một cuốn sách triết học phức tạp, mà là một bộ mã nhị phân cổ xưa dùng để nhận biết thời tiết: khi nào nên săn bắn, khi nào nên rút vào Hang đá tránh lạnh.
Khi Phục Hy qua đời, các bộ tộc phương Bắc rơi vào chuỗi ngày chiến tranh triệt hạ lẫn nhau. Những vách đá khắc ký hiệu bị rêu phong che phủ; những mai rùa chứa tri thức bị thất lạc trong khói lửa.
Trong suốt nhiều thiên niên kỷ dài đằng thẵng, học thuyết Âm Dương bị đứt gãy và suy biến. Người đời sau không còn hiểu ý nghĩa triết học cốt lõi của hai vạch Âm - Dương. Họ bắt đầu thần thoại hóa chúng, biến vạch liền và vạch đứt thành những quẻ bói toán mị dân, phụ thuộc vào việc đốt xương thú để nhìn vết nứt mà đoán điềm lành dữ. Khái niệm Âm Dương nguyên bản gần như chìm vào quên lãng.
Phải đến khi lịch sử bước vào thời kỳ đầy biến động của triều đại nhà Thương - nhà Chu, mầm sống của học thuyết mới được cứu vớt bởi một hậu nhân kiệt xuất: Chu Văn Vương
Vì bị vua Trụ nhà Thương gièm pha và giam cầm suốt 7 năm tại ngục Dữu Lý, Chu Văn Vương rơi vào cảnh cô độc tuyệt đối. Trong ngục tối u uất, ông không buông xuôi mà dành toàn bộ thời gian nghiên cứu những vạch quẻ cổ xưa còn sót lại từ thời Phục Hy.
Chu Văn Vương nhận ra: Những mảnh vỡ quẻ bói không phải là phép thuật thần tiên, mà là mật mã mô phỏng sự biến đổi của vũ trụ.
Nhớ lại quy luật Âm Dương nguyên thủy, ông đã lấy 8 quẻ cơ bản (Bát Quái) của Phục Hy, chồng chúng lên nhau để tạo thành 64 quẻ.
Dưới mỗi quẻ, ông tự tay viết lời giải thích gọi là Thoán từ, dùng sự luân chuyển giữa vạch Âm và vạch Dương để giải mã sự hưng vong của triều đại, quy luật cát - hung của đời người. Học thuyết Âm Dương chính thức thoát khỏi kiếp bói toán nhảm nhí để trở thành cuốn Kinh Dịch
Dù Chu Văn Vương đã cứu sống học thuyết, nhưng Kinh Dịch thời đó vẫn rất khó hiểu và mang nặng tính bí truyền trong triều đình.
Nhiều thế hệ sau, đại tư tưởng gia Khổng Tử khi về già đã đọc Kinh Dịch nhiều đến mức làm đứt dây đóng sách bằng da trâu ba lần.
Khổng Tử cùng các học trò đã viết thêm phần diễn giải, nâng tầm Âm Dương thành lý luận triết học hoàn chỉnh:
Âm Dương không tách rời: Mọi vật trong vũ trụ đều mang hai mặt đối lập nhưng nương tựa vào nhau.
Hình thành biểu tượng Thái Cực: Khái niệm "Thái Cực sinh Lưỡng Nghi" ra đời, mô tả một vòng tròn vĩnh hằng nơi Âm và Dương ôm lấy nhau, chuyển hóa liên tục không có điểm dừng.
Đến thời Chiến Quốc, tại nước Tề, triết gia Trâu Diễn nhận ra rằng: Nếu chỉ có Âm và Dương thì mới giải thích được 1 số tính chất, chứ chưa giải thích được sự vận động vật chất cụ thể của thế giới.
Trâu Diễn đã đem học thuyết Âm Dương kế thừa từ Phục Hy - Chu Văn Vương kết hợp với 5 vật liệu sinh hoạt cổ đại. Từ đó, Học thuyết Âm Dương - Ngũ Hành hợp nhất ra đời:
Âm Dương là Động lực.
Ngũ Hành là Chất liệu
Nói về ngũ hành, tương truyền rằng
Vào giai đoạn mạt kỳ nhà Thương, triều đình chìm trong u tối. Các vu sư, tế công tha hóa đã biến vạch quẻ Âm Dương nguyên sơ của Phục Hy thành công cụ mị dân, dùng bùa chú bái thần để bóc phốt, đoán cát hung nhảm nhí. Khái niệm Âm Dương bị coi là "trò đùa của quỷ thần", khiến nhân tâm phẫn nộ, giới tri thức chân chính khinh ghét không muốn nhắc tới.
Giữa đêm đen tri thức ấy, ở vùng đất phương Nam ven sông Dương Tử, một bậc đại trí tên là Cơ Tử, một hiền thần kiệt xuất bất mãn với tà thuật đã tự mình dấn thân vào núi sâu để tìm một con đường mới.
Cơ Tử tự vấn: "Âm Dương đã bị biến chất thành trò quỷ thần mù mịt, vậy cái gì mới là bản chất thực sự của vật chất mà mắt ta có thể thấy, tay ta có thể sờ?"
Nhìn dòng nước cuộn chảy, ngọn lửa bùng cháy, cây cối vươn cao, quặng sắt trong lòng núi và lớp đất mẹ dưới chân, Cơ Tử đúc kết ra Ngũ Hành, 5 trạng thái vận động thực thể của vũ trụ. Ông ghi chép lại trong thiên Hồng Phạm, tạo nên một trường phái lý luận độc lập hoàn toàn với Âm Dương bùa chú thời bấy giờ.
Thời gian đằng đẵng trôi qua. Đến thời Chiến Quốc, khi Chu Văn Vương và Khổng Tử đã giải mã, rửa sạch vết nhọ tà thuật cho Âm Dương biến nó thành Triết học Thái Cực, thì Ngũ Hành của Cơ Tử lại đang đứng trước nguy cơ bị xơ cứng vì chỉ dừng lại ở 5 loại vật chất thô sơ.
Tại học viện Tắc Hạ, Trâu Diễn, bậc kỳ tài thông tuệ cả hai trường phái, đã nhận ra mắt xích kinh thiên:
"Ngũ Hành nếu không có khí Âm Dương thì chỉ là đống vật chất chết. Âm Dương nếu không có Ngũ Hành thì chỉ là cái bóng hư vô không hình dạng!"
Trâu Diễn tiến hành phân tách và lồng ghép hai hệ thống: Ông dùng dòng khí Âm - Dương chẻ đôi từng nguyên tố Ngũ Hành, khai sinh ra Thập Đại Bản Nguyên Khí (10 loại khí cơ bản nhất của vũ trụ, tương ứng với 10 Thiên Can sau này):
Mộc Khí: Tách thành Dương Mộc ( Giáp) và Âm Mộc ( Ất).
Hỏa Khí: Tách thành Dương Hỏa ( Bính) và Âm Hỏa ( Đinh).
Thổ Khí: Tách thành Dương Thổ ( Mậu) và Âm Thổ ( Kỷ).
Kim Khí: Tách thành Dương Kim ( Canh) và Âm Kim Tân).
Thủy Khí: Tách thành Dương Thủy ( Nhâm) và Âm Thủy ( Quý).
Khi Thập Đại Bản Nguyên Khí được hệ thống hóa, các đạo sĩ thời Đông Hán và Ngụy-Tấn tiêu biểu như Trương Đạo Lăng và Cát Hồng nhìn thấy trong đó con đường vượt thoát quy luật sinh lão bệnh tử của người thường. Họ chính thức sáng tạo ra Hệ thống Đạo gia Nội đan học dựa trên nguyên lý: "Thân người là một tiểu vũ trụ".
Đây là phiên bản hoàn chỉnh nhất khi nói về khí tự nhiên với tư cách là những loại khí cơ bản có thể dùng để phân tích vạn vật; tuy nhiên trong thế giới này, triết học không chỉ bao gồm khí, nó còn bao gồm rất nhiều thứ khác mà 10 loại khí này cực kỳ khó phân tích vậy nên vẫn luôn tồn tại các nền triết học khác song song với hệ âm dương ngũ hành.