Chiều thứ Hai ngày 29 tháng 3, Hiếu về phòng lúc gần một giờ.
Buổi học sáng kết thúc đúng giờ. Cậu ăn trưa bên ngoài rồi về, tắm nhanh, thay chiếc áo đơn giản nhưng gọn hơn ngày thường. Không sơ mi trắng như đi phỏng vấn ngân hàng. Cũng không mặc áo ở nhà.
Một giờ hai mươi.
Hiếu kiểm camera.
Micro.
Mạng.
Mở CV.
Mở một file note chỉ có vài gạch đầu dòng, không phải câu trả lời hoàn chỉnh.
Sau đó đóng Messenger.
Điện thoại để im.
Một giờ năm mươi lăm, link meeting đã mở.
Hiếu hít vào một hơi.
Không có cách nào học thêm đáng kể trong năm phút cuối.
Đúng hai giờ, hai người bên kia vào call.
Một người nam khoảng ngoài ba mươi, giới thiệu là phụ trách kỹ thuật của nhóm. Người còn lại trẻ hơn, có vẻ là kỹ sư đang làm trực tiếp phần data tooling.
Họ gọi Hiếu bằng tên, xác nhận âm thanh rồi bắt đầu khá nhẹ.
Không có câu đánh đố đầu tiên.
Người phụ trách hỏi cậu kể ngắn về công việc hiện tại.
Hiếu dùng phiên bản đã luyện với Ngọc nhưng không đọc thuộc. Cậu nói mình là sinh viên năm hai, bắt đầu công việc hiện tại từ một phần kỹ thuật thử, sau đó giữ một recurring workflow liên quan chuẩn hóa và handoff dữ liệu. Theo thời gian, cậu viết note, hỗ trợ onboarding một người mới và gần đây thử một validation checker cho các lỗi lặp trước handoff.
Người phỏng vấn gật.
“Em nói recurring workflow. Phần của em nằm ở đâu trong luồng?”
Câu này khá đúng thứ Hiếu đã chuẩn bị.
Cậu mô tả input tới từ upstream, phần mình xử lý rồi bàn giao cho downstream, không tiết lộ dữ liệu cụ thể. Cậu nhấn mạnh chỉ phụ trách một component chứ không cả pipeline.
Người kia hỏi tiếp:
“Em có quyền thay đổi format đầu ra không?”
“Không hoàn toàn ạ.”
Hiếu giải thích nếu có yêu cầu từ người dùng phía sau, cậu sẽ xem vấn đề cụ thể, gom case nếu cần rồi trao đổi trước khi thay đổi common format. Không phải người sử dụng muốn gì thì tự sửa ngay.
Một người trong call hỏi:
“Có ví dụ?”
Hiếu kể về việc tách hai trạng thái nguồn và nội dung sau khi thấy người sau cần phân biệt chúng, nhưng giữ câu chuyện ở mức quy trình.
Không nói tên file.
Không thông tin nội bộ.
Mười phút đầu trôi nhanh hơn cậu tưởng.
Sau đó họ chuyển sang assessment.
Người kỹ sư hỏi:
“Ở phần data cleaning, em chọn không tự điền một nhóm missing value. Tại sao?”
Hiếu nhớ.
“Vì từ dữ liệu trong đề em không đủ cơ sở để suy ra giá trị đúng. Em có thể điền một default để output đẹp hơn nhưng sẽ biến một trạng thái chưa biết thành thông tin giả. Em chọn giữ missing và xử lý ở bước sau theo rule rõ hơn.”
Người kia gật nhưng hỏi tiếp:
“Nếu downstream bắt buộc field đó không được trống?”
Hiếu dừng một giây.
“Em sẽ cần biết downstream muốn giá trị thật hay chỉ cần một placeholder để hệ thống chạy. Nếu chỉ cần placeholder thì em sẽ tách rõ placeholder khỏi giá trị được xác nhận. Nếu họ cần giá trị thật thì em nghĩ không nên tự tạo.”
Không biết câu trả lời có đúng ý không.
Nhưng người phỏng vấn chỉ ghi gì đó.
Tới phần debugging, Hiếu bắt đầu căng hơn.
Người kia hỏi đúng đoạn cậu từng mất nhiều thời gian.
“Em thay thứ tự điều kiện. Nếu dataset lớn hơn, em có nghĩ cách này vẫn an toàn không?”
Hiếu nghĩ.
“Về logic thì nếu các nhánh loại trừ đúng vẫn được. Nhưng nếu số condition tăng nhiều, em sẽ không muốn tiếp tục xếp if theo cách này mà sẽ xem có thể tách rule hoặc viết test cho từng case trước.”
“Em có viết test trong bài không?”
“Không đầy đủ ạ. Em chỉ test tay vài case vì thời gian.”
“Vì sao không dành thêm thời gian cho test?”
Câu này khó hơn.
Hiếu có thể nói hết giờ.
Nhưng không muốn biến thiếu sót thành quyết định chiến lược.
“Em phân bổ chưa tốt,” cậu trả. “Em mất nhiều thời gian ở đoạn debug trước nên lúc cuối ưu tiên hoàn tất phần còn lại. Nếu làm lại, em sẽ viết các case test nhỏ sớm hơn thay vì chỉ tới lúc thấy lỗi mới bắt đầu tách case.”
Người phỏng vấn gật.
Không cứu.
Không ép.
Chuyển câu.
Khoảng phút hai mươi lăm, họ hỏi về validation checker.
Đây là phần Hiếu tự tin hơn.
Người phụ trách hỏi:
“Em nói chỉ chọn automate một số rule chắc chắn. Có rule nào em quyết định không làm không?”
“Có ạ.”
Hiếu kể rule liên quan tổ hợp trạng thái phụ thuộc quá nhiều context, lỗi thực tế lại ít, nên chi phí duy trì và false positive có khả năng lớn hơn lợi ích. Cậu giữ rule đó ngoài bản đầu.
“Thế nếu quản lý bảo cứ làm vì muốn tool đầy đủ?”
Hiếu hơi khựng.
Không phải câu kỹ thuật thuần.
Cậu trả:
“Em sẽ nói rõ trade-off và thử xác định mục tiêu của việc ‘đầy đủ’. Nếu vẫn cần thì em làm theo scope được giao, nhưng em nghĩ nên để rule đó thành warning độ chắc chắn thấp hoặc trial riêng, không để nó ngang với rule chắc.”
Người kia hỏi:
“Em có từng disagree với người giao việc chưa?”
Hiếu nghĩ tới những lần anh khóa trên đề xuất, nhưng phần lớn họ trao đổi khá bình thường.
“Có bất đồng nhỏ về cách làm, nhưng chưa có case căng. Thường em hỏi lại mục tiêu hoặc đưa case cụ thể. Nếu chỉ là em thích một cách khác mà cách kia vẫn đúng, em không nghĩ cần giữ ý mình.”
Lần này chính Hiếu nhớ tới review Nam.
Một lời comment của người review không nên biến sở thích thành quy tắc.
Buổi phỏng vấn chuyển sang vài câu kỹ thuật nền.
Có câu Hiếu trả khá trơn.
Có một câu về cấu trúc dữ liệu cậu biết ý nhưng diễn đạt lộn xộn. Người kỹ sư hỏi lại, Hiếu phải vẽ bằng lời một ví dụ mới giải thích được.
Rồi tới một câu khác cậu không biết đủ.
Hiếu im hai giây.
“Phần này em chưa chắc ạ.”
Người phỏng vấn không giúp ngay.
“Em thử nghĩ từ những gì em biết.”
Hiếu thử.
Đi được một phần.
Sai một chỗ.
Người kia chỉnh lại rồi hỏi nếu theo logic vừa được chỉnh thì cậu sẽ giải phần tiếp thế nào.
Hiếu làm được.
Không đẹp.
Nhưng không đóng băng.
Gần cuối, người phụ trách hỏi:
“Nếu được nhận internship hè này, em đang có công việc và gia sư. Em dự định sắp xếp thế nào?”
Hiếu biết câu này sẽ tới.
“Em chưa tự hứa trước với bên hiện tại vì chưa có offer. Nhưng em đã hỏi sơ bộ thì summer có thể điều chỉnh giờ hoặc bàn giao phần em đang giữ. Gia sư em cũng có thể phải giảm nếu lịch xung đột. Em sẽ không nhận cả ba ở mức làm ảnh hưởng nhau.”
“Em có muốn giữ công việc hiện tại không?”
“Nếu lịch cho phép ở mức nhỏ thì có, vì em vẫn học được. Nhưng ưu tiên sẽ phụ thuộc scope internship nếu em được nhận.”
Câu trả lời khiến chính Hiếu thấy rõ hơn suy nghĩ của mình.
Cậu không nhất thiết muốn cắt mọi thứ cũ chỉ để chạy sang cái mới.
Nhưng cũng không muốn giữ hết chỉ vì tiếc.
Người phỏng vấn cuối cùng hỏi Hiếu có câu hỏi gì.
Cậu đã chuẩn bị hai.
Câu đầu: intern thường được giao một task nhỏ độc lập hay tham gia vào project đang có?
Người kỹ sư giải thích tháng đầu thường có phần onboarding và task khá hẹp, sau đó tùy khả năng mới nhận phần lớn hơn. Không ai kỳ vọng intern vào tuần đầu đã tự thiết kế cả công cụ.
Câu thứ hai: team đánh giá một internal tool có đáng giữ bằng tiêu chí gì ngoài việc chạy đúng?
Lần này người phụ trách trả lời khá dài: mức sử dụng, thời gian tiết kiệm thật, số lỗi giảm, chi phí duy trì, và việc người dùng có hiểu công cụ hay tìm cách né nó không.
Hiếu nghe rất chăm chú.
Đây là phần cậu muốn biết thật, không phải câu hỏi để gây ấn tượng.
Buổi call kết thúc sau gần năm mươi phút.
Họ nói sẽ phản hồi trong vài ngày tới sau khi hoàn tất các ứng viên.
Hiếu cảm ơn.
Camera tắt.
Màn hình trở lại desktop.
Cậu ngồi yên.
Không biết kết quả.
Có câu làm tốt.
Có câu nói dở.
Có phần không biết.
Lần đầu phỏng vấn kỹ thuật của Hiếu không giống một trận đấu nơi cậu biết mình thắng hay thua ngay khi rời phòng.
Nó giống một bài kiểm tra đã làm xong nhưng không có đáp án.
Hiếu mở điện thoại.
Ngọc chưa nhắn.
Có lẽ đang chờ cậu tự báo.
Cậu gõ:
Hiếu: Xong.
Tin seen gần như ngay.
Minh Ngọc: Còn não hơn hôm test không?
Hiếu bật cười.
Hiếu: Khoảng 60%.
Cô:
Minh Ngọc: Tiến bộ.
Cậu:
Hiếu: Có câu anh không biết.
Ngọc:
Minh Ngọc: Rồi sao?
Hiếu: Nói không chắc. Họ cho nghĩ tiếp.
Cô:
Minh Ngọc: Thế anh có nói được tiếp không?
Hiếu: Một phần.
Ngọc:
Minh Ngọc: Ừ.
Không có câu thế là tốt ngay.
Cô để Hiếu tự kể nếu muốn.
Khoảng mười phút sau, cậu gọi.
Ngọc đang ở phòng.
“Anh thấy sao?”
“Không biết.”
“Thật?”
“Ừ.”
Cậu kể những phần chính, không đi sâu câu kỹ thuật. Tới đoạn người ta hỏi nếu được nhận sẽ sắp công việc và gia sư thế nào, Ngọc nghe kỹ hơn.
“Anh nói có thể giảm?”
“Ừ.”
“Em thấy đúng.”
“Anh chưa biết giảm cái gì.”
“Chưa cần.”
Cô nói. “Có offer rồi tính.”
Hiếu cười.
Hai người đã tự nhắc nhau câu này không biết bao nhiêu lần từ khi internship xuất hiện.
Ngọc hỏi:
“Anh có thích người phỏng vấn không?”
Câu này làm Hiếu bất ngờ.
“Có.”
“Vì?”
“Cách họ hỏi.”
“Thế anh thích team hơn sau interview?”
Hiếu nghĩ.
“Có.”
Đây mới là điều khiến cảm giác chờ kết quả khó chịu hơn.
Trước đây cậu chỉ muốn thử một vị trí phù hợp.
Sau gần năm mươi phút nói chuyện, cậu bắt đầu muốn được vào nơi đó thật.
Ngọc nghe rồi nói:
“Thế anh cứ muốn.”
“Cứ muốn?”
“Ừ. Không cần giả vờ không quan tâm để nếu trượt đỡ buồn.”
Hiếu yên một chút.
Câu này chạm đúng một thói quen cũ.
Có lúc cậu sẽ tự giảm giá trị thứ mình muốn trước khi biết kết quả, như một cách phòng thủ.
“Ừ.”
Cậu nói. “Anh muốn.”
“Em biết.”
Tối hôm ấy, Hiếu không làm gì thêm cho internship.
Không gửi follow-up ngay.
Không search câu hỏi vừa sai để tự h-ành hạ mình. Cậu ăn tối, mở bài trường rồi làm một phần.
Ngọc cũng không ở bên điện thoại chờ cùng.
Cô có một bài content khác đang trong giai đoạn research nhẹ, nhưng hôm nay không muốn làm. Cô ngồi với mẹ xem hết một chương trình TV, sau đó mới lên phòng.
Hai người kết thúc ngày bằng một vài tin nhắn ngắn.
Không ai biết mail tiếp theo sẽ là gì.
Nhưng lần này sự chờ đợi không còn giống lúc sau khi nộp CV.
Hiếu đã đi đủ xa để biết chính xác mình đang chờ thứ gì.
Không chỉ một dòng được nhận hay không được nhận.
Cậu đang chờ xem cánh cửa mình vừa gõ có mở thêm hay dừng ở đây.
Và vì đã bước vào đủ sâu để thấy bên trong có những thứ mình thật sự muốn học, cậu không còn cần giả vờ rằng kết quả nào cũng như nhau.
Nếu trượt, cậu sẽ buồn.
Nếu được, cậu sẽ phải thay đổi một phần đời sống hiện tại.
Cả hai đều là những khả năng thật.
Nhưng ít nhất lần đầu tiên, Hiếu thấy mình đã đủ gần một hướng tương lai để có thể mong nó xảy ra mà không thấy mong muốn ấy là điều nguy hiểm.