Vụ việc tại Ngày Tuyên Thệ nhanh chóng trở thành tâm điểm của toàn đế quốc.
Sáng hôm sau, những tờ báo đầu tiên đã đồng loạt đăng tải tin tức về cái chết của Đức Giáo mục Benie và sự kiện xảy ra trên đỉnh Thánh Điện. Đến giữa trưa, hình ảnh quảng trường Nadi bị phong tỏa xuất hiện trên khắp các bản tin. Những lời tường thuật liên tục được phát đi, hết bản này đến bản khác, nhưng phần lớn chỉ lặp lại những gì người ta đã biết: một cuộc tụ họp đông người, hiện tượng nhật thực bất thường, biểu tượng mặt trời tám cánh đổ xuống và hai cái chết ngay giữa ngày lễ thiêng liêng nhất trong năm.
Thánh Điện nhanh chóng đưa ra thông cáo, khẳng định người dân không nên để nỗi sợ hãi làm lung lay đức tin. Các nghi lễ vẫn sẽ được cử hành như thường lệ, những hoạt động công cộng sẽ sớm trở lại, và một cuộc điều tra phối hợp với chính phủ đã được tiến hành nhằm làm rõ nguyên nhân của thảm kịch.
Thông điệp ấy được lặp đi lặp lại trên các bản tin, giữa những lời kêu gọi giữ bình tĩnh và những hình ảnh các giáo sĩ đứng trước cổng Thánh Điện, cầu nguyện cho người đã khuất.
Nhưng trấn an không đồng nghĩa với thuyết phục. Trong những quán rượu, trên các chuyến tàu điện và cả những con phố vốn chẳng mấy khi có người dừng lại trò chuyện, người ta bắt đầu truyền tai nhau đủ loại giả thuyết.
Một số người cho rằng đó là sự trừng phạt của Đấng Tối Cao. Nhật thực chính là điềm báo, hai cái chết là lời cảnh cáo, còn ngày tận thế chỉ còn là vấn đề thời gian. Họ viện dẫn những đoạn kinh văn cổ, cố tìm trong đó lời tiên tri mà trước đây chẳng mấy ai để tâm.
Những người khác lại nhìn sự việc theo một hướng thực tế hơn. Họ cho rằng Clint đã có vấn đề từ trước, rằng những lời hắn hét lên trên mái nhà chỉ là biểu hiện cuối cùng của một tâm trí bất ổn. Cái chết của Benie, theo cách giải thích ấy, chẳng qua là một tai nạn xảy ra đúng lúc hắn gây náo loạn.
Cũng có người khẳng định hai cái chết có liên quan, nhưng không ai đưa ra được bằng chứng đủ sức thuyết phục.
Trước tình hình ấy, chính phủ ban hành cảnh cáo về việc phát tán tin đồn sai sự thật, đặc biệt là những lời tuyên truyền gây hoảng loạn trong dân chúng. Một số trường hợp đã bị xử phạt bảy nghìn năm trăm Don — số tiền đủ lớn để khiến phần đông những kẻ thích bàn tán phải cân nhắc trước khi mở miệng. Dẫu vậy, những lời đồn không biến mất. Chúng chỉ tìm đến những nơi ít người để ý hơn.
Tôi đã đọc gần hết những bản tin ấy trong hai ngày qua. Điều khiến tôi bận tâm không phải là có bao nhiêu người tin vào tận thế, cũng chẳng phải liệu Clint có thực sự mất kiểm soát hay không. Tôi không có đủ thông tin để kết luận về bất cứ điều gì trong số đó.
Nhật thực có thể là một hiện tượng tự nhiên. Biểu tượng trên đỉnh Thánh Điện có thể đổ xuống vì một khiếm khuyết nào đó trong kết cấu. Clint có thể đã chuẩn bị cho hành động của mình từ trước, hoặc có thể hắn chỉ đưa ra quyết định vào khoảnh khắc ấy. Cũng không có nghĩa chúng nhất thiết phải liên quan.
Tôi nhận ra mình đang mắc vào chính cái bẫy mà những người ngoài kia đã rơi xuống: cố tìm một câu chuyện đủ hoàn chỉnh để lấp đầy những khoảng trống của sự thật. Khác biệt duy nhất là tôi chưa muốn chọn câu chuyện nào.
Ngày lễ đã kết thúc. Cuộc sống, ít nhất trên bề mặt, đang cố gắng trở lại quỹ đạo cũ.
Quay trở lại học viện. Giảng đường vẫn nằm ở vị trí cũ. Chỉ có điều, người đứng trên bục giảng là khác. Người đàn ông xa lạ mặc áo choàng giảng viên, trên tay cầm tập tài liệu được sắp xếp ngay ngắn. Ông giới thiệu ngắn gọn về bản thân rồi lập tức bắt đầu bài học, không dành thêm thời gian cho những lời xã giao.
Tôi ngồi xuống chỗ quen thuộc, lặng lẽ nhìn lên bục.
Thầy Solas không có mặt.
Tôi đã nghĩ ông sẽ xuất hiện sau ngày lễ, có lẽ sẽ nhắc đến những chuyện vừa xảy ra, hoặc ít nhất cũng giải thích vì sao Clint lại có mặt ở đó. Dù sao, Clint cũng là học viên của Học viện, lại cùng ngành Mật Mệnh Học.
Nhưng không có lời giải thích nào cả. Chỉ có một giảng viên mới và một chỗ trống mà chẳng ai nhắc đến.
Tôi nghe những người ngồi gần đó thì thầm với nhau. Có người nói thầy Solas đã xin nghỉ, người khác lại cho rằng ông bị yêu cầu rời khỏi vị trí hiện tại. Chẳng ai biết nguồn tin của mình đến từ đâu.
Tôi cũng không biết.
Có lẽ sức ép từ dư luận đã khiến Học viện phải đưa ra quyết định nào đó. Clint đã chết, nhưng những lời hắn nói trước khi chết vẫn còn nguyên sức nặng. Một giảng viên từng trực tiếp giảng dạy khó tránh khỏi việc bị đặt câu hỏi, dù điều ấy không đồng nghĩa ông phải chịu trách nhiệm cho hành động của hắn.
Tôi tự nhủ mình không nên suy đoán khi chưa có căn cứ. Rồi tôi mở sách, cố tập trung vào bài giảng.
Buổi học trôi qua trong sự yên tĩnh khác thường. Không ai nhắc đến Clint. Không ai hỏi về thầy Solas. Những người vốn thích tranh luận cũng dường như đã tìm được chủ đề khác để bàn tán. Tôi không biết sự im lặng ấy bắt nguồn từ thận trọng hay đơn giản là mọi người đã mệt mỏi với những câu hỏi chưa có lời đáp.Có lẽ cả hai.
Khi rời Học viện, tôi quyết định ghé qua The Quiet Chapter.
Cuốn "Biên Niên Sử Thế Kỉ Trống" vẫn nằm trong túi xách, nặng hơn vẻ ngoài của nó một chút. Tôi đã thử giở lại vài lần kể từ hôm tìm thấy nó. Những trang sách cũ kỹ vẫn trống trơn, không có lấy một dòng chữ, như thể thứ tôi nhìn thấy ở hiệu sách hôm trước chỉ là một trò đùa của ánh sáng.
Tôi vốn định trả nó lại ngay từ sáng, nhưng những chuyện ở Học viện khiến tôi trì hoãn đến tận bây giờ. Khi đẩy cửa bước vào, tôi đi hơi nhanh và suýt va phải một người đang bước ra.
Đó là một người phụ nữ trung niên mặc áo khoác sẫm màu. Tôi lập tức lùi lại, nhường đường:
“Xin lỗi, tôi không để ý.”
Bà khẽ gật đầu, không nói gì thêm rồi bước nhanh xuống bậc cửa. Dáng vẻ vội vã ấy khiến tôi thoáng nhìn theo, nhưng bên ngoài có quá nhiều người qua lại. Chẳng mấy chốc, bà đã khuất sau những cửa hiệu nằm sát nhau trên con phố.
Tôi không để tâm lâu.
Đã đến đây rồi, tôi quyết định ngồi lại một lát trước khi trả sách. Quán vẫn giữ vẻ trầm mặc như lần đầu tôi ghé thăm. Tôi chọn một chiếc bàn gần cửa sổ, đặt túi xách xuống bên cạnh rồi gọi một tách cà phê.
Khoảng mười phút sau, chuông cửa bỗng vang lên.
Một người đàn ông trung niên bước vào, đeo kính gọng đen, khoác chiếc áo dạ dài. Một quyển sách dày nằm dưới cánh tay trái. Bàn tay còn lại của ông cầm một vật kim loại nhỏ, phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ.
Một huy hiệu mặt trời tám cánh. Tôi nhận ra biểu tượng ấy ngay lập tức.
Người của Thánh Điện?
Theo sau ông là ba người nữa, hai nam và một nữ. Họ không mặc giáo phục, nhưng vẻ mặt căng thẳng cùng cách quan sát xung quanh khiến họ chẳng giống những khách hàng bình thường đến tìm một chỗ nghỉ chân.
Người đàn ông đeo kính dừng lại giữa quán, đưa mắt nhìn qua từng dãy bàn, những kệ sách sát tường và khoảng không phía sau quầy. Sau đó, ông quay sang người phụ nữ đi cùng, dường như đang hỏi ý kiến cô bằng một câu nói rất khẽ.
Cô nhìn quanh một lượt rồi lắc đầu.
Không ai giải thích thêm. Cả bốn người lập tức quay ra cửa, nhanh chóng rời đi như thể họ chưa từng có ý định ở lại. Tiếng chuông cửa ngân lên lần nữa, sau đó mọi thứ trở về yên tĩnh. Tôi nhìn theo bóng họ qua ô cửa kính, trong đầu hiện lên hàng loạt câu hỏi.
Thánh Điện đang tìm kiếm thứ gì ở đây? hay chỉ đơn giản là một chút manh mối có liên quan đến sự kiện vừa qua?
Tôi không có lý do gì để khẳng định cả bốn người đến từ Thánh Điện chỉ vì một huy hiệu. Nhưng nếu đúng là vậy, sự xuất hiện của họ tại một hiệu sách nhỏ ở khu đông Nadi quả thực đáng để lưu tâm.
Tôi nhìn xuống tách cà phê đã nguội đi quá nửa. Có lẽ mình đang nghĩ quá nhiều. Sau cùng, tôi chỉ đến đây để trả một cuốn sách.
Tôi thu dọn đồ đạc, định đứng lên rời đi. Nhưng có lẽ vì mải suy nghĩ, khuỷu tay tôi vô tình quệt vào mép bàn. Cuốn sách trượt khỏi túi, rơi xuống sàn với một tiếng động khô khốc.
Tôi cúi xuống nhặt nó lên, rồi khựng lại.
Trang đầu tiên không còn trống nữa.
Tôi chớp mắt, lật cuốn sách nghiêng về phía cửa sổ. Những dòng chữ vẫn nằm nguyên trên nền giấy ngả vàng, nét mực sẫm màu, rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn với những vết ố hay bóng đổ.
Tôi đọc đi đọc lại những dòng chữ ấy. Không có gì thay đổi.
“Hôm nay, bên ngoài hỗn loạn hơn bao giờ hết. Dịch bệnh, nạn đói, chiến tranh, cướp bóc và những cuộc truy hoan đang diễn ra khắp đế quốc. Tôi nghe ngóng được một vài tin tức. Có những người đang bí mật tiến hành một số nghi thức kỳ lạ.
Tôi không biết họ định làm gì, cũng chẳng rõ đã có bao nhiêu người tham gia. Nhưng có một điều tôi không thể ngừng tự hỏi:
Liệu thứ họ đang tìm cách thực hiện có thực sự thành công sao?”
Tôi giữ nguyên tư thế, mắt dán vào trang giấy, đưa tay chạm nhẹ lên dòng chữ cuối cùng. Mực đã khô. Giấy không có dấu hiệu vừa bị viết lên. Thậm chí, những nét chữ còn mang vẻ cũ kỹ, như thể chúng đã nằm ở đó từ rất lâu.
Nhưng tôi nhớ rõ những trang sách trống rỗng khi mình mở nó lần trước.
Tôi không thể giải thích chuyện này bằng một sự nhầm lẫn đơn thuần.Lần đầu tiên, tôi cảm thấy cuốn sách không chỉ kỳ lạ vì những gì nó chứa đựng. Mà còn vì nó dường như đang quyết định khi nào tôi được phép đọc nó.
#TanSinh