
Mùi canh nóng lan ra từ căn bếp phía sau cửa hàng vật tư y tế.
Tiếng bát đũa va nhẹ vào nhau, tiếng ghế được kéo sát bàn, tiếng ai đó ngoài sân gọi người mang thêm bình nước. Những âm thanh quen thuộc nối nhau trong ngôi nhà Voss, bình thường đến mức Kael đã suýt quên rằng chỉ mới sáng nay, khi mở mắt, cậu còn tưởng mình sẽ không bao giờ được nghe thấy chúng nữa.
Cậu ngồi trên chiếc ghế được kê thêm đệm, hai chân chưa chạm tới sàn. Trước mặt là bát cháo thịt còn bốc hơi; cả nhà ăn cơm, riêng cậu bị ông ngoại yêu cầu ăn từng ít một sau ba ngày nằm liệt trên giường.
“Cháu ăn được cơm rồi mà,” Kael làu bàu, nhìn đĩa thịt kho ở giữa bàn.
“Ăn hết bát này trước.” Lucien nói, không ngẩng đầu khỏi chén trà. “Nếu bụng không phản đối, ông sẽ xem xét.”
“Ông nói vậy từ bát trước rồi.”
Một tiếng cười nhỏ bật ra từ phía cuối bàn.
Mira Hale, cô chị họ hơn Kael hai tuổi, lập tức bị anh trai Elias huých vào khuỷu tay. Elias lớn hơn Mira hai tuổi, đang bận cố gắp cho em miếng rau mà cô bé nhất quyết tránh. Cha chúng, Rowan Hale, nhìn hai đứa rồi lắc đầu bất lực. Bên cạnh anh, Isadora Voss — người chị cả của Elena — vừa xắn tay áo giúp Claire dọn thêm món vừa tranh thủ nhắc con gái đừng nghiêng ghế.
Darius Voss ngồi gần cửa sổ. Người vợ đang mang thai của anh, Nadia, đặt bàn tay lên bụng khi đứa trẻ bên trong đạp nhẹ. Lyra, cô dì út, cúi xuống hỏi thăm, khiến Nadia mỉm cười gật đầu. Đại gia đình Voss vẫn sống quây quần dưới cùng một mái nhà; thường ngày căn bếp vốn đã rộn ràng, mấy hôm Kael nằm liệt giường lại càng ít khi vắng tiếng người hỏi han.
Chỉ còn Adrian Veyron, cha của Kael, chưa thể trở về từ đơn vị quân đội nơi ông đang phục vụ. Elena đã nhắn tin cho chồng từ đêm xảy ra chuyện, nhưng không có gì bảo đảm ông sẽ được phép rời nhiệm vụ ngay.
Kael nhìn một vòng bàn ăn. Những gương mặt thân thuộc vẫn ngồi ở vị trí quen thuộc, như bao bữa cơm của đại gia đình.
Nhưng hôm nay có điều gì đó khác: mỗi khi cậu ngẩng đầu, ai đó lại nhìn cậu rồi nhanh chóng quay đi.
Mẹ cậu gắp thêm cho cậu chút thịt mềm. Bà ngoại đẩy cốc nước đến gần hơn. Dì Isadora vuốt tóc cậu dù tóc chẳng hề rối. Ngay cả cậu Darius, người thường trêu Kael vì những câu chuyện săn quái tưởng tượng, tối nay cũng không nói câu nào về cuộc đi săn vừa rồi.
Kael nhớ được tiếng càng va vào đá, bóng lưng ông ngoại đứng trước một đàn quái vật, và những vệt máu khiến cậu sợ đến mức không thở nổi. Phần còn lại như một cánh cửa bị ai đó khóa chặt. Khi cố nghĩ tiếp, cậu chỉ thấy đầu mình nhói lên.
Cậu định hỏi, nhưng bàn tay Lucien đặt nhẹ lên vai khiến câu hỏi mắc lại nơi cổ họng.
“Ông ngoại?”
“Ăn đi cháu. Để nguội mất.”
Kael cúi xuống, ngoan ngoãn xúc một thìa cháo. Cậu không biết vì sao ông lại nhìn mình lâu như thế.
Lucien chờ mọi người dùng gần xong bữa mới đặt chén xuống.
“Từ ngày mai, ta sẽ trực tiếp dạy Kael.”
Đôi đũa trong tay Elena dừng lại.
Lucien nhìn đứa cháu bên cạnh. “Tất cả những gì ta biết. Cách đi rừng, đọc dấu vết, giữ sức, tự bảo vệ mình. Cả những thứ trước đây ta nghĩ nó còn quá nhỏ để học.”
Kael ngẩng phắt đầu lên. Trong mắt cậu lóe lên niềm vui quen thuộc, rồi niềm vui ấy chùng xuống khi nhìn thấy gương mặt của ông.
Không ai hỏi lý do.
Rowan đặt cốc nước xuống. Darius dựa lưng vào ghế, môi mím lại. Isadora nhìn em gái; Elena tránh ánh mắt chị. Những người lớn đều hiểu một chuyến đi săn đã thay đổi điều gì, dù đứa trẻ trước mặt họ chưa hiểu hết.
Claire là người lên tiếng trước.
“Ông có dạy thì dạy từ từ thôi. Nó mới năm tuổi.”
“Con cũng muốn vậy, cha.” Elena nhìn đôi tay Kael, những chỗ trầy vẫn còn được băng bằng lớp gạc mỏng. “Đừng bắt nó phải chứng minh điều gì.”
Lucien gật đầu. “Ta sẽ không làm thế.”
“Chỉ cần nó được về nhà mỗi tối,” Claire nói nhỏ hơn.
Ông nhìn vợ. Một lúc sau mới đáp: “Ta biết.”
Kael ngồi im giữa những lời nói ấy. Cậu chợt nhớ đến cảm giác bị nhấc khỏi mặt đất, rồi đến khi tỉnh dậy trong phòng, ông ngoại đã đứng trước mặt mình như chưa từng bị thương.
Cậu đặt chiếc thìa xuống.
“Ông ơi… cháu có thể học để không làm vướng chân ông nữa không?”
Câu hỏi khiến bàn ăn lặng đi.
Lucien kéo ghế gần cháu hơn. “Cháu sẽ học để biết lúc nào nên tiến, lúc nào phải lùi. Và nếu ông nói chạy, cháu phải chạy. Hiểu không?”
Kael nhìn ông một hồi, rồi gật đầu thật mạnh.
“Cháu hiểu.”
Từ phía đối diện, Darius khẽ siết tay dưới gầm bàn. Cậu đã từng ước có ai đó dành cho mình một lời hứa như vậy. Nhưng nhìn đôi vai nhỏ bé của Kael, cậu không nói điều ấy thành lời.
Sáng hôm sau, Kael phát hiện bài học đầu tiên chẳng có con quái vật nào.
Ông ngoại đưa cậu ra khoảng sân phía sau nhà, nơi các thùng vật tư được xếp sát mái hiên. Trên nền đất, Lucien dùng phấn vạch những dấu chân và một đường ngoằn ngoèo xuyên qua các viên đá nhỏ.
“Đi từ đây đến kia mà không giẫm ra ngoài.”
“Dễ ợt!”
Kael lao đi, được ba bước thì giẫm trật. Cậu quay lại, vừa định cãi rằng hòn đá đặt sai chỗ, đã thấy ông khoanh tay đứng chờ.
“Lại.”
Lần thứ hai cậu chậm hơn. Lần thứ ba cậu thử bước dài để tránh viên đá. Lần thứ tư, chân trái vướng chân phải, cậu ngã ngồi xuống đất.
Lucien không đỡ ngay. Ông chờ cậu tự chống tay đứng dậy, kiểm tra đầu gối rồi mới hỏi:
“Đau không?”
“Có một chút.”
“Thế lúc ngã cháu đã nhìn vào đâu?”
“Chân cháu.”
“Đó là lý do cháu không thấy viên đá tiếp theo.”
Kael ngước nhìn những dấu phấn. Lần này cậu bước chậm, mắt nhìn lên phía trước. Cậu vẫn sai, nhưng số lần sai ít hơn.
Những ngày tiếp theo, bài tập thay đổi. Lucien dạy cậu thở đều khi chạy, thả lỏng vai trước lúc đổi hướng, dùng toàn bộ bàn chân để hãm đà thay vì ghì đầu gối. Có hôm ông bắt cậu đứng yên rất lâu, chỉ để phân biệt tiếng lá rung trong gió với tiếng một con vật chạm vào bụi cây.
Kael phát hiện những việc trông đơn giản lại khó chịu hơn bất kỳ trò đấu kiếm bằng cành cây nào cậu từng nghĩ ra. Vết bầm cũ chưa tan hết khiến người cậu ê ẩm; mỗi tối Elena phải nhắc cậu ngồi yên để thay gạc.
“Cháu mạnh hơn hôm qua chưa?” một lần cậu hỏi.
“Cháu biết mình làm sai ở đâu hơn hôm qua,” Lucien đáp. “Đó mới là thứ ông cần.”
Dù vậy, ông vẫn nhìn thấy thay đổi ở đứa cháu. Kael không còn luôn lao lên trước vì tò mò. Mỗi khi nghe tiếng động đột ngột, cậu khựng lại, đôi lúc co người như chờ một chiếc càng đen bóng từ đâu đó quét tới.
Một chiều, Lucien tìm thấy cậu đứng im bên cửa kho, mắt nhìn vào khoảng tối giữa hai kệ hàng.
“Cháu đang sợ à?”
Kael không quay lại.
“Cháu không biết.”
“Không biết cũng được.” Lucien ngồi xuống cạnh cậu. “Sợ không khiến cháu yếu đi. Không chịu nhìn xem mình đang sợ gì mới nguy hiểm.”
Một lúc lâu sau, Kael mới khẽ hỏi: “Lần tới… cháu có lại làm ông bị thương không?”
Lucien không vội trả lời.
“Không phải cháu làm ông bị thương.” Ông nhìn thẳng vào mắt cậu. “Nhưng cháu đã tự ý đi theo. Chuyện đó rất nguy hiểm. Ông muốn cháu nhớ phần ấy, không phải mang lỗi của ông lên người mình.”
“Thế ông có còn cho cháu đi săn nữa không?”
“Có.”
Kael ngẩng đầu.
“Nhưng lần này ông dẫn cháu đi. Và ông sẽ quyết định khi nào phải quay về.”
Mắt cậu sáng lên, rồi cậu lại nhìn xuống đôi bàn tay.
“Cháu sợ mình sẽ làm ông vướng chân.”
“Vậy thì học để đừng làm vướng.”
Lucien đưa tay ra. Kael nắm lấy, bàn tay nhỏ lọt thỏm trong tay ông.
Vài ngày sau, khi Kael đã chạy hết quãng sân mà không còn khập khiễng, Lucien gọi cậu vào phòng làm việc trước lúc bình minh.
Trên bàn là một vật dài không quá gang tay, được bọc cẩn thận trong lớp vải dày.
“Cái gì vậy ông?”
“Quà của cháu.”
Kael mở lớp vải, nín thở.
Đó là một con dao ngắn. Lưỡi dao có màu xám nhạt của giáp côn trùng; dọc một cạnh, phần vật liệu ánh lên sắc đỏ sẫm khi nghiêng dưới ánh đèn. Chiếc chuôi được bọc chắc bằng lớp vật liệu chống trượt, có gờ chắn nhỏ để bàn tay trẻ con không trượt về phía lưỡi. Bao dao cứng khóa chặt vào đai túi và che kín toàn bộ phần sắc.
Kael nhận ra hoa văn trên lưỡi gần như ngay lập tức.
“Càng con bọ…”
“Ông lấy về hôm đó.” Lucien gật đầu. “Thợ chế tác vật phẩm đã cắt, mài và ghép phần tốt nhất vào chuôi. Không ai nung chảy thứ giáp ấy như thép được, nhưng họ biết cách xử lý nó.”
Ông rút dao ra một đoạn, rồi tra lại vào bao.
“Con dao này vừa tay cháu. Có chắn ngón, có khóa bao. Nhưng an toàn nhất vẫn là biết lúc nào không nên rút nó ra.”
Kael vuốt nhẹ đường khâu trên bao dao, không nói gì.
“Ông không tặng để cháu khoe với bạn,” Lucien nói tiếp. “Và tuyệt đối không được rút dao khi chưa có lệnh của ông trong chuyến đi này.”
“Vâng.”
“Nhắc lại.”
“Không tự ý rút dao. Không tự ý chạy xa. Ông bảo lui là lui.”
Lucien gật đầu. Ông định đưa tay xoa đầu cháu, nhưng Kael đã ôm chầm lấy bụng ông trước.
“Cảm ơn ông.”
Ông đứng yên một thoáng rồi đặt bàn tay lên lưng đứa trẻ.
Trước cửa nhà, Claire đã chuẩn bị ít bánh, nước và gạc sạch. Elena chỉnh lại cổ áo khoác màu kem của Kael, kéo dây chiếc túi đeo chéo cho vừa vai cậu. Hôm nay cậu mặc quần dài đi dã ngoại, giày đế bám và chiếc áo đã được giặt sạch từ hôm trở về. Trông cậu giống một đứa trẻ chuẩn bị đi chơi xa hơn là người sắp bước vào khu rừng từng khiến mình suýt chết.
“Về trước khi trời tối,” Elena nói.
“Cha và Kael có thể ngủ lại một đêm nếu cần,” Lucien đáp, gấp tấm bản đồ. “Nhưng cha sẽ báo về nhà đúng giờ đã hẹn. Con đừng quá lo.”
Elena nhìn cha, còn Claire nhìn thẳng chiếc túi săn trên vai ông.
“Lần trước ông cũng tính vậy.”
Câu nói khiến cả hai ông cháu im lặng.
Lucien cúi đầu. “Lần này tôi sẽ không bỏ qua dấu hiệu nào.”
Họ rời Asterfall khi mặt trời vừa lên khỏi dãy mái nhà thấp.
Kael đi bên cạnh ông ngoại, cố bước đúng nhịp chân đã tập. Một cơn gió nhẹ mang mùi cỏ ẩm từ ngoài thành phố thổi tới, khiến cậu vừa háo hức vừa bất giác nắm chặt quai túi.
Đích đến không phải một bãi săn mới.
Lucien muốn tìm lại nơi đàn quái vật đã xuất hiện.
Ông vẫn nhớ tiếng càng gãy, vết thương trên người mình và lối chạy khỏi khu rừng hôm ấy. Nhưng sau khi tỉnh lại, tất cả những gì ông ưu tiên là đưa Kael về sống sót. Ông đã rời đi theo một đường tắt, bỏ qua những điểm đánh dấu thường dùng; một trận mưa mấy ngày trước lại xóa gần hết dấu giày trên nền đất mềm. Ông biết vùng rừng ấy nằm ở đâu, nhưng không còn chắc khoảng đất giữa những tảng đá đã ở phía nào của con suối cạn.
“Ông không nhớ đường à?” Kael hỏi khi thấy ông dừng trước hai lối mòn.
“Ông nhớ đường về,” Lucien đáp. “Còn đường đến đúng một chỗ thì chúng ta phải kiểm tra lại.”
“Ông cũng có lúc quên ạ?”
“Có. Và khi không chắc, ông không giả vờ mình biết.”
Kael nghĩ một lúc, nghiêm túc gật đầu như vừa học được một kỹ thuật đặc biệt.
Ngày đầu tiên, họ chỉ đi trong những vùng đã được thợ săn địa phương đánh dấu là ít nguy hiểm. Lucien không vội đuổi theo bất cứ dấu chân nào. Ông cho Kael chỉ ra hướng gió, kiểm tra dấu móng trên bùn và phân biệt vết cào mới với những vết đã khô.
Đến gần trưa, một con quái vật nhỏ từ dưới lớp rễ cây lao ra. Nó chỉ dài bằng cẳng tay người lớn, bốn chân ngắn, lưng phủ những tấm vảy sần, hàm có hai chiếc răng trước dài bất thường. Khi bị phát hiện, nó xù vảy rồi lao thẳng vào mắt cá chân Kael.
Cậu giật lùi quá mạnh, gót chân vấp vào rễ cây.
“Giữ thăng bằng!” Lucien đứng cách đó vài bước. “Đừng nhìn miệng nó. Nhìn vai và chân!”
Kael chống tay xuống đất, vừa kịp lăn sang bên khi con vật sượt qua ống quần. Cậu loay hoay tìm khóa bao dao, ngón tay run đến mức không mở được.
“Chưa cần dao!” Lucien nói. “Dùng khoảng cách!”
Kael nhặt một cành cây, đưa ra trước mặt. Con quái chồm lên cắn; cậu rụt tay quá chậm, cành cây gãy đôi. Một vết xước đỏ hiện trên mu bàn tay.
Lucien tiến lên nửa bước, sẵn sàng can thiệp, nhưng con vật đã quay sang phía khác. Kael nhìn theo chuyển động của nó, nhớ đến nét phấn ngoằn ngoèo trên sân nhà. Lần này cậu không chạy thẳng. Cậu chuyển sang bên, dùng cành cây còn lại chặn hướng lao, khiến nó đâm vào gốc cây rồi bỏ chạy vào đám rễ rậm.
“Cháu thắng rồi!” Kael thở hổn hển.
“Cháu còn đứng được,” Lucien sửa. “Đó là điều quan trọng hơn.”
“Nhưng nó chạy mà!”
“Và cháu chảy máu. Lại đây.”
Lucien rửa vết xước, băng gạc và giải thích vì sao đôi mắt một sinh vật không phải lúc nào cũng cho biết đòn đánh sắp đến từ đâu. Kael chăm chú nghe, dù thỉnh thoảng vẫn liếc về bụi cây với vẻ tiếc nuối vì con quái đã thoát.
Chiều hôm đó, họ gặp thêm hai sinh vật nhỏ gần bờ suối. Lucien chỉ Kael cách đứng cạnh tảng đá để không bị một con vòng ra sau lưng. Cậu thử làm theo, lúng túng đến mức bị quệt rách ống quần. Khi ông cho phép tập rút dao dưới sự quan sát của mình, Kael còn loay hoay với khóa bao vì tay ướt mồ hôi. Lucien yêu cầu cậu tra dao lại ngay và kết thúc tình huống khi cậu mất thăng bằng.
“Ông bảo cháu đánh nó cơ mà!”
“Ông bảo cháu quan sát. Cháu nghe được mỗi chữ đánh.”
Kael đỏ mặt. Nhưng chưa đầy một phút sau, cậu lại hỏi lúc nào được thử tiếp.
Họ dựng trại ở nơi đất cao, gần một lối mòn cũ. Sau bữa tối đơn giản, Kael ngồi ôm đầu gối bên ngọn đèn nhỏ, ngón tay vô thức chạm vào bao dao.
Trong rừng, có những tiếng động khiến cậu nổi da gà mà trước kia cậu sẽ lập tức chạy đi tìm hiểu. Cậu không còn nhầm tất cả chúng với những trò phiêu lưu nữa.
“Ông ơi,” Kael hỏi, “lần đó ông có sợ không?”
Lucien đang ghi chép vào sổ. Ông dừng bút.
“Có.”
Kael quay ngoắt sang. “Thật ạ?”
“Ông sợ nhất khi không biết cháu ở đâu.”
“Nhưng ông vẫn đánh.”
“Vì ông còn phải tìm đường đưa cháu về.”
Kael im lặng nhìn ánh đèn lay động. Lần này, cậu không hỏi thêm câu nào về con quái đã chết. Chỉ đến lúc ngủ, bàn tay cậu vẫn níu chặt góc áo khoác của mình.
Trưa ngày thứ hai, họ nghe thấy tiếng một thân cây non bị xé toạc.
Lucien giơ tay ra hiệu dừng lại.
Phía dưới triền dốc, một con thú bốn chân đang cào mạnh vào thân gỗ mục. Nó lớn hơn con quái hôm qua nhiều lần: vai cao ngang ngực người trưởng thành, lớp da xám xanh căng trên cơ bắp gầy, dọc sống lưng mọc những phiến gai xếp chồng như mái ngói vỡ. Mõm nó kéo dài dưới một tấm giáp xương, còn hai tai là những màng mỏng liên tục rung để dò chuyển động.
Nó ngẩng đầu trước khi Kael kịp thấy rõ toàn thân.
Một tiếng gừ trầm vọng lên từ lồng ngực.
“Đứng sau gốc cây kia,” Lucien nói, đặt túi săn xuống. “Đừng tự bước ra.”
Con thú lao đến mà không hề do dự.
Lucien tránh cú đớp đầu tiên, xoay người để móng vuốt quệt qua khoảng không. Ông không đáp trả bằng một đòn thật mạnh. Ông đợi con vật dồn trọng lượng xuống chân trước, rồi đá lệch khớp gối và đánh vào phần cổ ngay dưới tấm giáp mõm.
Sinh vật gầm lên, hất đầu. Một mảng vỏ cây vỡ tung khi móng nó cào trượt qua thân gỗ.
Kael nín thở.
Ông ngoại bước chéo sang trái, buộc đối thủ phải xoay trên chân đang đau. Lần thứ hai nó lao tới, Lucien dùng chính đà của nó kéo đầu lệch xuống. Ông ghì một bên vai, định kết thúc trận đánh ở khoảng hở dưới hàm.
Nhưng con thú bất ngờ giật lùi, bỏ lại một vệt máu trên đất. Nó lao qua khe hẹp giữa hai tảng đá, băng xuống triền dốc.
“Ông ơi, nó chạy!”
Lucien nhìn vệt máu và những cành cây bị xô nghiêng. Ông có thể bỏ qua; một con thú bị thương sẽ ít dám quay lại hơn. Nhưng hướng nó chạy khiến ông nhớ đến một lối đất cũ gần con suối cạn.
“Đi sát ông. Không đuổi nếu mất dấu.”
Hai ông cháu theo vệt máu một quãng ngắn. Con thú không chạy về phía thành phố mà men theo vùng đất thấp, nơi gió mang tới một mùi hăng khó chịu. Khi đến gần một cụm đá lớn, vệt máu đột ngột rẽ vào khe núi hẹp rồi biến mất.
Lucien không đi theo.
Ông đứng yên, nhìn những thân cây đổ nằm chéo nhau phía bên kia khoảng trống.
Một cành cây lớn gãy ở độ cao bất thường.
Một tảng đá bị cào thành những vệt sâu.
Và trên nền đất, giữa các lớp lá mục mới phủ xuống, là hàng chục bộ vỏ côn trùng xám đen.
Kael nhận ra nơi ấy trước khi kịp nghĩ thành lời.
Chiếc bao dao trên hông bỗng nặng như đá.
Mùi máu cũ và thịt phân hủy theo gió ập tới, kéo theo một hình ảnh cậu không muốn nhìn: ông ngoại ngã xuống, bụng đầy máu, giữa những chiếc càng đang khép mở.
Kael lùi lại. Một bước. Hai bước.
Rồi cậu chui hẳn ra sau lưng Lucien, nắm chặt vạt áo ông.
Lucien cảm thấy lực kéo ấy, nhưng không bảo cháu buông tay.
“Ông đây,” ông nói rất khẽ.
Kael không đáp. Mắt cậu dán vào khoảng đất nơi mình từng nấp sau một tảng đá, tưởng chừng vẫn nghe tiếng ông gọi giữa trận chiến.
Lucien đứng chắn trước cháu, quan sát thật lâu. Ông kiểm tra hướng gió, những lối có thể xuất hiện quái vật, các dấu chân mới trên bùn và cả chỗ bụi cỏ bị ép rạp gần rìa bãi đất. Không có tiếng chuyển động lớn nào. Chỉ có tiếng ruồi rừng và những chiếc lá chạm nhau.
“Chúng ta sẽ không tiến sâu nếu có gì bất thường,” ông nói. “Cháu ở ngay bên ông.”
Kael gật đầu, bàn tay vẫn chưa chịu thả áo.
Lucien bước tới xác gần nhất.
Những con quái vật đã chết từ nhiều ngày trước. Phần mô mềm bốc mùi nồng, một số xác bị thú ăn xác xé rách, nhưng lớp giáp ngoài và những chiếc càng cứng vẫn giữ được hình dáng. Chúng không trông như những chiến lợi phẩm đẹp đẽ thường thấy trên quầy thu mua; chúng giống dấu tích của một cơn ác mộng đã bị bỏ quên giữa rừng.
Ông dùng đầu gậy lật một lớp giáp.
“Cháu nhìn chỗ này.”
Kael tiến lên nửa bước, vẫn đứng trong tầm tay ông.
“Vì sao phần bụng đã hỏng mà chiếc càng vẫn còn nguyên?” Lucien hỏi.
“Vì… vỏ nó cứng ạ?”
“Đúng một phần. Nhưng cứng ở đâu, mềm ở đâu mới đáng nhớ. Một bộ phận có thể chịu được đòn đánh rất mạnh mà vẫn hỏng ngay tại khớp.”
Ông chỉ vào chỗ tiếp giáp giữa cánh tay và càng kẹp. Mỏ lớn phủ giáp dày; mỏ nhỏ nối bằng một khớp đơn mảnh hơn, đủ linh hoạt để khép vào nhưng dễ tổn thương nếu chịu lực xoắn đúng hướng.
“Đây là điểm yếu. Không phải vì nó dễ gãy với bất kỳ ai, mà vì cấu tạo của nó bắt buộc phải chuyển động.”
Kael nhìn kỹ một lúc. Rồi cậu nhìn con dao đeo bên hông mình.
Lucien nhận ra ánh mắt ấy. “Đúng. Người ta gia công dao của cháu từ một chiếc càng như vậy. Nhưng đừng thử bẻ bằng tay trần.”
Kael gật đầu.
Ông tiếp tục hướng dẫn cách nhận biết phần giáp còn tốt, cách xác định mô đã phân hủy, cách bọc vật sắc để không rạch thủng túi chứa. Mỗi khi phát hiện một vết nứt trên càng, ông đưa cho Kael nhìn dưới ánh sáng rồi giải thích vì sao món hàng ấy không còn đủ giá trị để làm dụng cụ.
Lúc đầu Kael chỉ nghe trong im lặng. Đến khi phải giúp ông buộc những chiếc càng đã được làm sạch sơ bộ, cậu mới tập trung được vào các nút dây và lớp vải bọc. Đôi tay nhỏ vẫn run khi chạm vào lớp giáp lạnh, nhưng cậu không lùi nữa.
Lucien tìm thấy một xác nằm gần tảng đá lớn.
Phần đầu con quái vật có một lỗ thủng đi từ dưới hàm lên xuyên qua hộp sọ. Vùng giáp cổ và thân còn tương đối nguyên vẹn, tuy phần bên trong đã hư hỏng. Hai chi trước của nó vẫn còn: một càng chém dài, một càng kẹp có mỏ nhỏ đã gãy mất một đoạn.
Lucien ngồi xuống, nhìn vết xuyên thủng rất lâu.
Ông không nhớ bất kỳ người nào đã đến đây. Trong ký ức cuối cùng trước khi ngất, ông chỉ nghe tiếng con quái vật gầm lên và nhìn thấy Kael nằm ở phía xa. Từ đó đến lúc tỉnh lại, mọi thứ đều là khoảng trống.
“Ông?” Kael gọi khẽ.
Lucien chạm nhẹ lên phần giáp chưa hỏng. “Con này còn giữ được bộ vỏ khá tốt. Nếu xử lý đúng, một đơn vị nghiên cứu hoặc người thu mua có thể trả giá cao hơn việc bán lẻ từng bộ phận.”
“Ông định mang cả nó về ạ?”
“Ừ. Nhưng không thể cứ thế vác đi.”
Trong túi săn của Lucien có tấm bạt chịu lực, dây kéo và khung trượt gấp dùng để chở chiến lợi phẩm. Ông đã mang chúng theo từ đầu vì biết ở vùng này có thể tìm được những bộ phận nặng. Ông dọn bỏ phần mô đã hỏng không cần thiết, buộc chặt thân vỏ và cố định hai chi sắc nhọn vào trong khung để không vướng đường đi. Số càng còn sử dụng được được bọc riêng; những gì không đáng giữ, ông để lại.
Kael phụ đưa dây và giữ tấm bạt, thỉnh thoảng hỏi một câu rồi im lặng làm theo. Lucien không giao cậu xử lý phần sắc. Nhưng lần này, cậu không còn chỉ đứng nhìn một cuộc săn như người đi xem hội.
Đến khi những kiện cuối cùng được buộc chắc, mặt trời đã chếch về phía tây.
Lucien kiểm tra quanh bãi đất lần cuối.
Một tiếng sột soạt vang lên trong bụi cỏ sau lưng.
Ông lập tức chộp lấy Kael, bật lùi khỏi mép bụi. Khung trượt đập xuống đá đánh cộp. Kael chưa kịp kêu, đã được ông đặt ra sau một thân cây lớn.
Cả hai nín thở.
Lá cỏ động đậy lần nữa.
Một con rắn nhỏ màu nâu trườn ra, ngẩng đầu trong thoáng chốc rồi lẩn qua khe đá.
Kael nhìn nó, rồi nhìn khuôn mặt căng cứng của ông ngoại.
“Chỉ là rắn thôi ạ?”
Lucien thở ra thật chậm. “Ừ.”
Một nhịp im lặng trôi qua. Kael bất ngờ bật cười, có phần run rẩy.
“Ông cũng giật mình.”
“Ông giật mình vì cháu đứng quá gần bụi.”
“Nhưng ông chạy nhanh hơn cả lúc tập ở sân!”
Lucien nhìn cậu, cuối cùng cũng bật cười khàn. Ông chỉnh lại cổ áo cháu, kiểm tra chiếc bao dao vẫn khóa kỹ rồi kéo khung trượt lên lối đất cao.
Họ không quay lại theo những đường vòng đã đi trong hai ngày đầu. Từ bãi chiến trường, Lucien nhận ra một lối cũ dẫn xuống con suối cạn, nối với tuyến vận chuyển của thợ săn phía ngoài rừng. Đường ngắn hơn nhưng mặt đất gồ ghề; ông phải kéo khung trượt qua từng đoạn dốc, còn Kael đi sát bên, giúp nhặt những cành cây mắc vào dây.
Khi những ánh đèn đầu tiên của Asterfall hiện ra phía cuối con đường, trời đã bắt đầu sẫm tối.
Tiếng bánh xe nghiến nhẹ trên nền đá theo từng bước chân của Lucien. Phía sau ông là chiếc khung trượt chở một vật thể dài bất thường, được phủ kín bằng tấm bạt dày màu xám.
Trước khi rời khu rừng, Lucien đã gập đôi chân dài của con quái vật sát thân, cố định hai chi trước sắc nhọn bằng dây buộc rồi mới phủ bạt. Ông không muốn những lưỡi càng mắc vào cây cối dọc đường, càng không muốn đi ngang khu dân cư với một xác quái vật lộ thiên. Những kiện giáp và càng thu hoạch được cũng được gói riêng, cột chắc phía dưới khung.
Kael đi bên cạnh, thỉnh thoảng nhìn khối hàng phía sau. Cậu rảo bước, vừa mệt vừa có vẻ háo hức như sắp kể được một bí mật lớn.
“Ông ơi, nếu bán được nhiều tiền, mình có thể mua thêm một con dao không?”
Lucien quay sang nhìn cháu. “Cháu đã có một con rồi mà?”
“Nhưng cháu muốn có thêm một con dự phòng! Lỡ con dao này bị gãy thì sao?”
Lucien bật cười. “Vậy trước tiên phải học cách dùng thật tốt con dao ông đã tặng đã.”
“Cháu dùng được rồi mà!”
“Thế hôm qua ai loay hoay mãi vẫn không mở được khóa bao?”
Kael lập tức quay mặt đi. “Tại tay cháu ướt thôi!”
“Ừ, chỉ tại tay ướt.”
Nhìn vẻ phụng phịu của cháu, Lucien không nhịn được cười. Nhưng khi cánh cổng nhà hiện ra, ông kéo lại những sợi dây buộc trên khung trượt thêm một lần nữa.
Claire là người đầu tiên nghe thấy tiếng bánh xe ngoài sân. Bà bước ra, vừa nhìn thấy chồng và cháu ngoại đã gọi lớn:
“Lucien! Kael!”
Bà vội xuống bậc thềm, kiểm tra từ đầu đến chân đứa cháu. “Về rồi đấy à? Có bị thương ở đâu không?”
“Cháu không sao, bà ơi!”
Claire thở phào, rồi nhìn khối hàng dài phía sau chồng. “Ông mang thứ gì mà to thế?”
“Chiến lợi phẩm thôi.”
“Chiến lợi phẩm gì mà phải phủ kín như vậy?”
Lucien chưa kịp trả lời thì Darius bước từ cửa hàng ra. Anh đi đến giúp đẩy khung, nhưng ánh mắt lập tức dừng trên tấm bạt.
“Cha mang cả con về sao?”
“Ừ. Tìm thấy xác nó ở chỗ cũ. Cha muốn thử hỏi giá.”
“Cho con xem với!”
Darius bước tới nắm mép bạt. Lucien vừa giơ tay thì anh đã kéo mạnh.
Soạt!
Tấm bạt trượt khỏi khung, phơi bày toàn bộ cái xác dưới ánh đèn sân.
Darius đứng sững.
Sinh vật cao gần một mét tám khi còn đứng thẳng, giờ nằm gập trên khung trượt, nhưng vóc dáng vẫn khiến chiếc xe trông nhỏ bé. Lớp giáp đen phủ thành từng phiến chồng lên phần ngực thon dài, gợi dáng người mà lại mang những đường khớp bất thường của côn trùng. Đôi chân gấp sát thân, những mấu nhọn trên giáp hắt ánh đèn lạnh lẽo.
Một chi trước mang lưỡi càng chém dài và cong, cạnh cắt màu đỏ sẫm. Chi còn lại là càng kẹp gồm hai mỏ không đối xứng: mỏ lớn bọc giáp dày, mỏ nhỏ đã gãy đúng tại khớp đơn mảnh. Chỗ đứt vẫn hiện rõ giữa những mảnh giáp xỉn màu.
Đáng sợ nhất là phần đầu. Một lỗ thủng mở từ dưới hàm lên đến đỉnh sọ, các vết nứt tỏa ra quanh mép thương tích. Dù mô mềm đã phân hủy một phần và được Lucien xử lý sơ bộ khi vận chuyển, lớp vỏ đen và hai vũ khí tự nhiên ấy vẫn còn đủ nguyên vẹn để người nhìn hình dung sinh vật này nguy hiểm ra sao khi sống.
“Trời đất ơi!”
Claire đưa tay che miệng, lùi hẳn một bước. Bà vừa chắc chắn chồng con trở về an toàn, nhưng nỗi sợ cũ bỗng ùa đến khi thấy hình dáng thứ đã suýt giết họ.
Elena và Isadora nghe tiếng động chạy ra. Elena mới bước qua ngưỡng cửa đã khựng lại, ánh mắt dán chặt vào con quái rồi quay phắt sang Kael.
“Kael, lại đây với mẹ!”
Cậu vừa tới gần đã bị mẹ ôm chặt. Elena nhìn vội cổ, tay và mặt con, cố tìm dấu hiệu của một vết thương mới.
“Con có sao không? Hai ông cháu lại gặp thứ này à?”
“Nó chết từ trước rồi mẹ! Hôm nay bọn con chỉ tìm thấy thôi!”
Elena vẫn không buông con. Đôi mắt bà đỏ lên, vì cả nỗi lo của hôm nay lẫn ký ức về ba ngày Kael nằm bất tỉnh.
Darius tiến nửa bước rồi dừng lại trước chiếc càng chém. Anh từng nghe cha kể về những sinh vật trong rừng, nhưng giờ nhìn lớp giáp và những chiếc khớp sắc nhọn ở khoảng cách gần, sự tò mò trên mặt anh dần nhường chỗ cho kinh hãi.
“Cha... đây có phải loại đã tấn công cha với Kael lần trước không?”
“Phải,” Lucien đáp.
Sân nhà lặng hẳn. Darius nhìn cái xác thêm lần nữa, môi mấp máy mà không bật thành lời.
“Ông nói... hôm ấy có hơn ba mươi con như vậy?” Claire hỏi.
Lucien không đáp ngay. Ông chỉ khẽ gật.
Một con đã khiến họ nghẹt thở chỉ bằng vẻ ngoài. Ba mươi con — Claire không muốn nghĩ đến cảnh chồng và cháu mình từng đứng giữa chúng.
“Mọi người đang xem gì vậy?”
Nghe tiếng ồn ngoài sân, Elias và Mira cũng chạy từ trong nhà ra. Mira vừa thấy cái đầu với lỗ thủng xuyên sọ đã hét thất thanh.
“Áaaaaaaa!”
Cô bé nép vào mẹ, hai tay túm chặt váy Isadora. Elias ban đầu còn định bước tới nhìn kỹ, nhưng khi nhận ra chiếc càng chém dài gần bằng người Kael, cậu khựng lại, vô thức lùi về phía mẹ mà mắt vẫn không rời cái xác.
Isadora kéo cả hai đứa con ra sau. “Không được đến gần!”
Rowan bước đến cạnh Darius, nhìn từ mỏ càng gãy sang lỗ thương dưới hàm. “Cha đã thật sự sống sót giữa cả bầy thứ này ư?”
Lyra đứng sát khung cửa, không nói được câu nào. Nadia cũng vừa xuất hiện, một tay đỡ bụng bầu; nhìn thấy cái xác, cô tái mặt. Darius lập tức quay sang đỡ vợ trở vào trong, dặn cô không cần đứng gần.
Claire tiến lại trước mặt Lucien, không nhìn vật trên xe nữa. “Ông đã đưa Kael trở lại đúng khu rừng đó?”
“Phải.”
“Sau tất cả những chuyện đã xảy ra?”
“Tôi biết bà lo,” ông nói chậm rãi. “Lần này chúng tôi đã chuẩn bị kỹ hơn.”
Câu trả lời không khiến Claire yên tâm. Bà nhìn sang Kael, vẫn đang đứng trong vòng tay mẹ.
Cậu bé cũng nhìn cái xác. Tiếng càng va vào nhau, tiếng ông ngoại hét lên và những vệt máu ngày hôm ấy bất chợt trở về. Bàn tay Kael siết chặt áo Elena. Bà cúi xuống ôm con chặt hơn, không hỏi thêm điều gì.
Lucien thấy hết. Ông quay sang Darius và Rowan.
“Giúp cha đưa xe vào khu xử lý phía sau. Đừng chạm vào các cạnh giáp; chúng vẫn rất sắc.”
Darius và Rowan kiểm tra lại dây khóa, rồi cùng kéo tấm bạt phủ kín cái xác trước khi chuyển khung trượt đi. Mọi người tránh sang hai bên, nhưng ánh mắt vẫn dõi theo hình khối đáng sợ khuất dần khỏi sân.
Tấm bạt đã che được con quái vật. Nó không thể che đi hình ảnh vừa in vào trí nhớ những người đứng đó.
Đêm ấy, khi mọi người đã vào nhà, Claire tìm Lucien ngoài hiên. Ông đang rửa tay bằng nước nóng lần thứ ba, cố xua mùi từ các vật phẩm vừa mang về.
“Hay là ông đừng đi săn nữa.”
Lucien dừng tay.
“Chúng ta đâu thiếu tiền,” bà nói. “Cửa hàng vẫn tốt. Các con đều phụ được. Tôi không muốn một ngày lại đứng ở cửa chờ đến tối rồi thấy ông cõng Kael trở về như lần trước.”
Ông đặt chiếc khăn xuống.
“Tôi cũng không muốn.”
“Vậy tại sao còn đưa nó đi?”
Lucien nhìn qua cửa sổ. Bên trong, Kael đang ngồi cạnh Elena, hai tay diễn tả một con quái nhỏ đã lao đến nhanh thế nào; Mira và Elias nghe mà mắt tròn xoe.
“Vì thằng bé sẽ lớn lên trong thế giới này dù tôi có đưa nó đi săn hay không,” ông đáp. “Tôi không thể canh nó mãi. Cũng không thể khiến những con quái vật ngoài kia biến mất chỉ bằng cách khóa cửa.”
“Ông đang dạy nó để chiến đấu?”
“Để sống sót trước đã. Nếu đến một ngày nó phải chiến đấu, tôi muốn nó biết cách trở về.”
Claire nhìn chồng rất lâu. Bà nhớ rõ ông đã đứng ở ranh giới cái chết gần đến đâu. Những lời ông nói không làm nỗi sợ của bà biến mất.
“Thế thì ông phải trở về cùng nó.”
Lucien nắm lấy bàn tay bà. “Tôi sẽ cố hết sức.”
Claire không đòi một lời hứa chắc chắn hơn. Bà biết người từng sống cả đời trong rừng không thể thật lòng hứa rằng chẳng có nguy hiểm nào xảy ra.
Từ hôm đó, những chuyến đi săn dần trở thành một phần trong cuộc sống của Kael.
Ban đầu, cậu chỉ được phép quan sát. Lucien bắt cậu học cách nhận biết dấu chân, phân biệt tiếng động trong rừng, đánh giá hướng gió và xác định đường rút trước khi tiếp cận sinh vật lạ.
Có những ngày, hai ông cháu trở về mà chẳng thu hoạch được gì. Kael từng cau có vì điều đó.
“Chúng ta đi cả ngày mà không đánh con nào sao ông?”
“Thế hôm nay cháu học được gì?”
“Cách tìm đường, quan sát dấu chân... và chạy trốn.”
“Thế là đủ rồi.”
“Nhưng cháu muốn chiến đấu cơ!”
“Cháu sẽ còn nhiều cơ hội chiến đấu. Cơ hội học cách sống sót thì chưa chắc.”
Những lời ấy phải mất nhiều năm Kael mới thật sự hiểu.
Khi những kỹ năng cơ bản đã vững hơn, Lucien bắt đầu cho cậu tập sử dụng con dao được rèn từ chiếc càng quái vật năm xưa. Ban đầu, Kael nắm chuôi quá chặt, mất thăng bằng mỗi lần đổi hướng và đôi khi quên bảo vệ cánh tay không cầm vũ khí. Ông sửa từng lỗi một, trước hết bằng các mục tiêu bất động và những bài tập có kiểm soát.
Một cú đâm sai góc có thể khiến lưỡi dao mắc kẹt trong giáp. Một bước chân đặt sai vị trí có thể khiến đối thủ áp sát. Và một khoảnh khắc chần chừ có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Những năm sau đó, lưỡi dao xám với đường sắc đỏ sẫm xuất hiện trong hầu hết những buổi luyện tập của Kael. Cậu luyện rút và tra dao cho đến khi tay thôi luống cuống; luyện giữ khoảng cách để không bị lôi vào tầm càng; luyện chuyển dao từ thế thủ sang đòn phản công trong một khoảng trống cực ngắn. Khi Lucien cho phép, cậu mới đem nó vào những cuộc săn thực tế, từng chút học cách xử lý các phần mô mềm lộ ra dưới giáp cứng.
Những lần đầu chẳng hề đẹp mắt. Dao mắc vào lớp vỏ, găng tay trượt khỏi chuôi, Kael phải lùi về sau để ông cứu khỏi một cú quét ngang. Có hôm cậu chỉ được đứng nhìn Lucien hoàn tất phần việc mà cậu đã hấp tấp bắt đầu.
Dần dần, những động tác rời rạc nối thành một nhịp liền mạch. Con dao không khiến Kael mạnh hơn bản thân mình, nhưng trở thành thứ vũ khí mà cậu hiểu rõ chiều dài, trọng lượng và giới hạn nhất. Khi bàn tay cháu lớn lên, Lucien cho thay và chỉnh phần chuôi, bao cùng khóa giữ để sử dụng an toàn hơn. Lưỡi dao từ chiếc càng năm ấy vẫn được giữ lại.
Kael chưa từng muốn đổi nó đi.
Nhưng những gì Lucien nhìn thấy chỉ là một phần của quá trình trưởng thành ấy.
Khoảng năm mười tuổi, Kael bắt đầu thức dậy trước cả tiếng chuông báo sáng. Ban đầu cậu chỉ chạy thêm vài vòng quanh sân, rồi tự kéo dài quãng đường, ghi thời gian hoàn thành từng bài, dựng những cọc gỗ cách nhau khó hơn để tập đổi hướng.
Có sáng cậu nằm dài trên nền đất lạnh, lồng ngực phập phồng, chân run đến mức chẳng thể đứng dậy ngay. Đến khi Lucien thức giấc, Kael đã rửa mặt, thay áo và ngồi ăn sáng như thường lệ.
“Dạo này cháu tiến bộ nhanh đấy,” ông nhận xét.
Kael chỉ cười. “Cháu nghe lời ông mà!”
Lucien không biết đứa cháu đã âm thầm tăng độ khó lên nhiều lần. Có lúc Kael tập đến mức tay không còn đủ sức nắm chuôi dao; có lần đau nhức kéo dài khiến việc xuống cầu thang sáng hôm sau cũng khó khăn. Những đợt tập quá sức buộc cậu phải nghỉ, làm chậm chính tiến độ mình mong muốn. Cậu đành học thêm một bài không có trong những lời khoe khoang của mình: biết phục hồi cũng là một phần của rèn luyện.
Kael bắt đầu dành ngày nghỉ cho những bài quan sát, tính toán lộ trình, xem lại sai lầm. Cậu không chỉ cố gắng nhiều hơn, mà còn dần hiểu phải cố gắng thế nào.
Cậu không biết chính xác mình muốn mạnh đến mức nào. Chỉ biết rất rõ điều mình không muốn trải qua thêm lần nữa: cảm giác đứng nhìn người thân gục ngã mà bản thân chẳng thể làm gì.
Ở học viện phổ thông Asterfall, Kael vẫn chăm chỉ như bao học sinh khác. Cậu hiếm khi bỏ sót bài tập, thường đặt những câu hỏi khiến giáo viên phải nghĩ thêm, và luôn giữ thành tích trong nhóm ba người đứng đầu khóa. Có môn cậu phải học đến khuya; có cuộc thi mô phỏng chiến thuật cậu thua vì quá tin vào phương án đầu tiên. Mỗi lần đem kết quả về, Lucien chỉ hỏi một câu quen thuộc:
“Cháu biết mình sai ở đâu chưa?”
Kael luôn phải tự tìm câu trả lời.
Năm mười ba tuổi, cậu bắt đầu đi những chuyến săn ngắn mà không báo cho ông ngoại. Lần đầu, Kael chỉ lẻn đến vùng rừng gần tuyến tuần tra của Asterfall. Cậu trở về tay trắng, áo rách một đường và mất cả buổi tối để nghĩ cách giấu dấu xước trên tay.
Lần thứ hai cũng chẳng khá hơn. Đến lần thứ ba, cậu mới tự hạ được một sinh vật nhỏ nhờ kéo nó vào địa hình bất lợi. Kael đứng nhìn cái xác rất lâu. Đây là lần đầu tiên không có Lucien ở bên nhắc phải kiểm tra điều gì trước khi thu hoạch.
Cậu tự quan sát xung quanh, đánh dấu lối thoát, xác nhận không có chuyển động bất thường rồi mới lấy những bộ phận còn giá trị. Sau đó, thay vì đem hàng về cửa hàng của gia đình, Kael tìm đến những người thu mua hoạt động ngoài hệ thống giao dịch chính thức.
Việc trao đổi ở chợ đen nguy hiểm không kém săn quái vật. Mỗi lần đến gặp người thu mua, Kael đều che mặt bằng một chiếc mặt nạ đơn giản và giữ kín tên thật. Những người mua chẳng hỏi cậu lấy đồ từ đâu, nhưng cũng chẳng hứa giữ đúng lời. Một lần nhận tiền thiếu, Kael phải học cách đối chiếu trọng lượng và giá trị món hàng trước khi giao. Từ đó cậu chỉ mang theo lượng vật phẩm vừa đủ, đổi địa điểm bán và giữ kín lai lịch. Cậu không đưa ai đến gần nhà.
Những cuộc săn riêng nhiều dần khi Kael bước sang tuổi thiếu niên. Cậu đi sau giờ học, đôi khi vào ngày nghỉ, thường chọn những khu vực không quá xa tuyến đường mình có thể trở về trước tối. Có hôm cậu rút lui ngay khi nhận thấy dấu hiệu nguy hiểm vượt khả năng. Có hôm trở về sau một cuộc đuổi bắt với vết bầm phải che dưới tay áo.
Năm mười lăm tuổi, vào một buổi chiều trên đường rời khu rừng, Kael thấy đường viền những tảng đá phía xa bỗng méo đi. Một khe nứt nhỏ mở ra chớp nhoáng rồi khép lại khi tinh thể duy trì không còn đủ năng lượng. Sáu sinh vật đã kịp vượt qua, rơi rải rác xuống vùng đất thấp.
Chúng không cùng chủng loại. Hai con thân thấp phủ vảy, một con lưng mọc gai cứng, ba con còn lại nhỏ hơn nhưng chuyển động rất nhanh. Kael không lao thẳng vào cả bầy. Cậu nằm im quan sát, chờ khi chúng tách nhau ra mới chọn con đầu tiên.
Trận đầu kết thúc nhanh. Con thứ hai khiến Kael phải rút lui đổi vị trí; đến con thứ ba, cậu phán đoán sai tốc độ, bị hất ngã và đau nhói một bên vai. Cậu lùi vào khoảng đất kín, kiểm tra khả năng cử động rồi mới tiếp tục. Với mỗi đối thủ, con dao từ chiếc càng lại được rút ra theo một cách khác: một nhát cắt đúng khe giáp, một đòn đánh lạc hướng để giành đường thoát, một cú đâm ngắn khi sinh vật lộ phần mô mềm sau cú lao hụt.
Cậu mất nhiều thời gian hơn dự tính. Ánh sáng bắt đầu xuống thấp khi con cuối cùng gục ngã. Xung quanh là xác sáu sinh vật; cơ thể Kael đầy đất bẩn, hơi thở dồn dập, trên trán có một vết rách nhỏ.
Cậu ngồi tựa gốc cây, lau lưỡi dao bằng miếng vải mang theo rồi kiểm tra xem khóa bao còn chắc không.
“Ông mà thấy chắc mắng mình chết mất,” cậu lẩm bẩm.
Cậu khẽ cười, rồi im bặt. Kael biết nếu có chuyện xảy ra, Lucien chẳng thể biết cậu đang ở đâu mà đến cứu. Cảm giác tự hào sau trận thắng vì thế luôn đi cùng một nỗi bất an rất thật.
Cậu không săn chỉ vì thích đọ sức. Mỗi lần trở về, Kael hiểu thêm điều mình có thể làm, điều mình chưa làm được, và cái giá nếu đánh giá sai.
Những lần khác, Kael còn chạm trán năm đến bảy sinh vật xuất hiện từ các khe nứt quy mô nhỏ. Khi có thể tách chúng khỏi nhau và giữ lối thoát, cậu tự mình xử lý toàn bộ, không cần đến sự can thiệp của đội săn khác. Dẫu vậy, đôi lần địa hình hoặc sức mạnh đối thủ vượt quá tính toán, Kael vẫn phải rút lui, báo nguy cho lực lượng tuần tra thay vì bất chấp mạng sống.
Chiến lợi phẩm được Kael bán qua những đầu mối kín. Sau nhiều năm, cậu tích lũy một khoản tiền đáng kể, trừ đi chi phí sửa dao, dụng cụ, thuốc men và những lần giao dịch bất lợi. Cậu cất giữ tài sản ở những nơi không gắn trực tiếp với tên gia đình, chưa từng đem về khoe một đồng.
Những người thu mua không biết tên thật của cậu. Ban đầu họ chỉ gọi là “thằng nhóc đeo mặt nạ”, rồi “thợ săn hay đến khi trời tối”. Một người trong nhóm buôn ghi vào sổ một cái tên ngắn cho dễ nhận những lô hàng có cùng nguồn: Nox. Những người khác gọi theo, chẳng ai buồn hỏi Kael có thích hay không.
Từ đó, cái tên Nox xuất hiện trên vài phiếu giao dịch kín, đi cùng những chiến lợi phẩm mà một người thợ săn trẻ tuổi hiếm khi mang về được. Ở nhà, chẳng ai biết Kael đang sống hai cuộc đời khác nhau: một học sinh đứng trong nhóm đầu khóa và một người săn quái bí mật có tên gọi riêng trong chợ đen.
Mười một năm cứ thế trôi qua, không ồn ào nhưng không có ngày nào thực sự đứng yên. Kael lớn lên bằng những bài kiểm tra, những lần trở về từ rừng, những vết bầm giấu dưới lớp áo và vô số buổi sáng tự mình bắt đầu trước ánh mặt trời.
Dù vậy, đôi khi chỉ cần bụi cỏ bên lối đi rung mạnh, Kael vẫn lập tức nghiêng người tìm bóng dáng ông ngoại. Những gì đã xảy ra khi cậu năm tuổi chưa bao giờ thật sự rời khỏi tâm trí.
Mười một năm sau chuyến săn đầu tiên ấy, Kael trở về nhà sau giờ học, qua góc phố nơi cửa hàng thuốc và vật tư y tế của gia đình Voss vẫn mở cửa như mọi ngày. Biển hiệu đã được sơn lại, những kệ hàng cũ được thay bằng tủ mới, nhưng chiếc chuông nhỏ ở cửa vẫn ngân lên đúng âm thanh cậu nhớ từ thuở bé.
“Con về rồi!”
Elena ngẩng lên sau quầy. Vài sợi bạc đã len vào mái tóc sẫm buộc gọn, nơi khóe mắt có những nếp nhăn mảnh chỉ hiện rõ khi bà cười. “Rửa tay đi con, sắp ăn rồi.”
“Ông đâu mẹ?”
“Trong kho kiểm hàng. Đừng chạy vào làm ông phải đếm lại từ đầu.”
Kael vừa đặt cặp xuống thì có tiếng chân nhỏ từ cầu thang.
“Anh Kael!”
Orin Voss, con trai của Darius và Nadia, lao xuống, suýt vấp bậc cuối. Mười một năm trước, Orin vẫn còn trong bụng mẹ; bây giờ cậu bé đã đủ lớn để chạy khắp nhà, hỏi liên tục về những chuyến đi săn của anh họ.
“Hôm nay anh có mang gì về không?” Orin hỏi.
“Có.”
“Gì vậy?”
“Bài tập.”
Orin xị mặt. Kael bật cười, xoa mái tóc rối của em.
“Anh lại chọc Orin rồi!”
Một bé gái ló đầu ra sau chiếc ghế gần phòng khách, ôm con thú bông đã sờn một bên tai. Đó là Sera, con gái sáu tuổi của Lyra. Lyra chưa kết hôn; hai mẹ con vẫn sống cùng đại gia đình và cô giúp quản lý nguồn hàng của cửa tiệm.
“Sera có ngoan không?” Kael cúi xuống hỏi.
“Có!”
“Thật không? Sao dì Lyra bảo hôm nay em làm đổ cả hộp thuốc?”
Cô bé giấu mặt sau con thú bông, còn Lyra từ gian sau bật cười. Trên gương mặt cô dì út đã có vẻ từng trải hơn mười một năm trước, nhưng giọng trêu đùa trong nhà thì vẫn vậy.
Claire ngồi gần cửa sổ, đang xếp lại khăn sạch. Tóc bà gần như đã bạc hết; đôi tay chai sần bởi những công việc thường ngày đã chậm chạp hơn trước, nhưng vẫn giữ thói quen để ý đến từng điều nhỏ nhặt.
Khi Kael đi ngang, bà bất chợt giữ lấy cổ tay cậu.
“Lại bị thương nữa rồi à?”
Kael cúi xuống nhìn vết xước nhỏ trên mu bàn tay.
“Cháu va vào cành cây lúc tập thôi ạ.”
“Cành cây trong khu rừng này xem ra chẳng ưa gì cháu nhỉ?”
Kael bật cười.
“Chắc tại cháu không ưa chúng trước.”
Claire lắc đầu, nhưng khóe môi khẽ nhếch lên. Bà lấy chiếc khăn sạch bên cạnh, nhẹ nhàng lau đi vệt máu đã khô.
“Lần sau cẩn thận hơn một chút. Cháu có giỏi đến đâu thì cũng chẳng cần phải ngày nào cũng mang thêm một vết thương về nhà.”
“Vâng, cháu biết rồi.”
“Câu đó bà nghe nhiều đến mức thuộc lòng rồi.”
Kael không đáp, chỉ ngồi yên để bà chăm sóc vết thương. Đối với Claire, dù cậu đã cao lớn hơn rất nhiều, Kael vẫn là đứa cháu trai năm tuổi từng khiến cả gia đình mất ăn mất ngủ.
Lucien bước ra từ phòng kho, tay còn cầm sổ hàng. Mười một năm không để lại trên ông những thay đổi rõ rệt như trên Claire. Tóc hai bên thái dương có thêm sợi bạc, vài nếp nhăn hiện lên quanh mắt, nhưng lưng ông vẫn thẳng và bước chân vẫn chắc. Hạt Giống trong cơ thể khiến ông lão hóa chậm hơn người bình thường; không phải thời gian ngừng tác động, mà những dấu hiệu ấy đến muộn hơn.
“Về rồi à?” ông hỏi.
“Vâng!”
“Bài kiểm tra thế nào?”
“Cháu nghĩ vẫn trong top ba.”
“Chỉ nghĩ thôi à?”
“Cháu phải để người khác có cơ hội chứ ông.”
Lucien bật cười. Trước mặt ông không còn là đứa bé phải được kê thêm đệm để ngồi vừa bàn ăn. Kael giờ đã cao lớn, vai săn chắc, dáng đứng vững. Đôi lúc ông thấy trong cách cháu chuyển động có những thói quen mình đã dạy; đôi lúc lại thấy những phản ứng quá nhanh khiến chính mình phải ngạc nhiên.
Ở bàn ăn, Darius đang cùng Nadia chuẩn bị chỗ cho hai đứa trẻ. Khóe mắt anh đã hằn thêm vài nếp nhăn, sự nôn nóng thuở trẻ dịu đi phần nào, dù vẫn sáng mắt mỗi khi nghe chuyện chiến đấu. Nadia đẩy đĩa thức ăn về phía Orin, mỉm cười khi chồng vụng về nhắc con ngồi yên.
Isadora đang giúp Claire dọn bát, còn Rowan sắp lại ghế ở đầu bàn. Elias và Mira giờ đã lớn, không còn là hai đứa trẻ nép sau váy mẹ trước xác quái vật năm nào. Isadora có vài sợi bạc nơi đường tóc, còn Rowan trầm tính hơn trước, thường nghe hết câu chuyện rồi mới góp ý. Elias giúp cha xếp ghế, Mira mang thêm bát và vừa làm vừa hỏi Kael về trường học.
Người duy nhất vẫn thường vắng mặt trong những bữa cơm đông đủ là Adrian Veyron. Công việc quân ngũ giữ cha của Kael xa nhà phần lớn thời gian; những cuộc gọi và lá thư từ đơn vị trở thành cách ông theo dõi con trai lớn lên.
Khi mọi người đã ngồi đủ chỗ, mùi canh nóng lại lan khắp phòng ăn. Kael kể chuyện bài kiểm tra khiến cả lớp than khó, cậu Darius đòi xem bài giải, Orin xin ngồi gần anh để nghe. Cuộc trò chuyện rộn ràng như một buổi tối bình thường.
Đến khi Claire đi vào từ gian ngoài, trên tay cầm một phong thư dày có dấu bạc.
“Sáng nay có người đưa tới. Bà định đợi con ăn xong, nhưng chắc mọi người sẽ muốn xem ngay.”
“Thư của ai ạ?” Kael hỏi.
“Gửi đích danh cháu.”
Lucien ngừng lật sổ hàng.
Claire đặt phong thư lên bàn. Ở góc trái in tên Học viện Quân sự Trung ương Veyrath — cơ sở đào tạo hệ dự bị đặt tại thành phố trung tâm của đất nước.
Elena nhíu mày. “Học viện quân sự?”
Kael lau tay rồi mở thư. Cậu đọc dòng đầu tiên, ngừng lại, đọc tiếp chậm hơn.
Nhà trường ghi nhận thành tích học tập ổn định nhiều năm của Kael, kết quả nổi bật trong các kỳ khảo sát toàn quốc và những bài đánh giá thể chất, chiến thuật tại học viện Asterfall. Trên cơ sở đề cử của trường, cậu được mời tham gia kỳ tuyển chọn đặc cách vào chương trình đào tạo dự bị của Học viện Quân sự Trung ương.
“Người ta... mời cháu đến học ở trung tâm?” cậu nói, giọng gần như thì thầm.
Darius đứng bật dậy. “Đưa cậu xem!”
Isadora nghiêng người nhìn qua vai em trai. Lyra từ bếp bước ra, còn Elena nhận lại lá thư, nhìn tên con ở dòng đầu rồi ngước sang Lucien.
“Thư mời tuyển chọn đặc cách,” Darius đọc lớn, lần đầu tiên trong bữa cơm không giấu được vẻ sửng sốt. “Từ học viện quân sự trung ương.”
Tiếng nói chuyện đang rộn ràng bỗng im dần. Mười một năm qua, gia đình đã quen với việc Kael đi học, luyện tập cùng ông ngoại và trở về nhà mỗi tối. Giờ đây một phong thư đặt trước mặt cậu con đường dẫn ra khỏi Asterfall.
Kael nhìn ông ngoại. Cậu đã từng mong đi thật xa, trở thành chiến binh đủ giỏi để bảo vệ người khác. Nhưng khi cơ hội xuất hiện, điều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là ánh mắt của mẹ, bàn tay bà ngoại đang giữ mép bàn và vẻ im lặng hiếm thấy của Lucien.
“Ông ơi,” cậu hỏi khẽ, “cháu có nên đi không?”
Lucien nhìn phong thư rất lâu.
Mười một năm trước, ông đã hứa dạy cháu mọi điều mình biết để một ngày cậu có thể tự đứng vững. Ông không ngờ ngày ấy lại đến bằng một con dấu bạc nằm trên bàn ăn.
— HẾT CHAP 3 —