Họ rời Lạc Nhật Thành bằng cổng đông, khi mặt trời đã xuống thấp.
Không ai cản. Đoàn kỵ binh triều đình đang bận dựng lều ở quảng trường trước phủ thành chủ, các tu sĩ tông môn đang bận đi khắp thành dò xét những cái hố đen nơi từng có giếng nước. Gã tu sĩ trẻ của Thiên Kiếm Phong đã chạy đi báo tin cho ai đó. Khi người của Thiên Kiếm Phong tìm tới cổng đông, có lẽ hai người đã ở cách xa mấy chục dặm.
Đỗ Minh đi khập khiễng, một tay vịn vai Lâm Uyên. Gã không nói gì suốt một đoạn đường dài. Chỉ khi họ đã ra khỏi những cánh đồng lúa quanh thành, bước lên con đường mòn dẫn vào những ngọn đồi phía đông, gã mới lên tiếng.
"Mày không giải thích gì với họ."
"Không."
"Mày cứu hai mươi lăm vạn người."
"Bốn vạn hai ngàn người chết."
"Không phải tại mày!"
Lâm Uyên không trả lời. Hắn đi tiếp, từng bước, nhìn xuống chân mình. Đỗ Minh nhìn hắn một lúc lâu, rồi chửi một câu, rồi thôi không nói nữa.
Họ tìm được một cái hang trong một vách núi đá vôi, cách Lạc Nhật Thành chừng năm mươi dặm về phía đông. Hang không sâu, nhưng khô ráo, cửa hang bị che khuất bởi một rặng cây leo rủ xuống như một tấm rèm xanh. Bên trong có một vũng nước nhỏ đọng từ khe đá, trong vắt và lạnh buốt.
Đỗ Minh vừa nằm xuống nền đá đã ngủ thiếp đi, ngáy như sấm. Gã đã đánh sét suốt một đêm, đã bị Hoắc Liệt hất văng vào tường mấy lần, đã cõng Lâm Uyên chạy qua nửa thành phố. Gã kiệt sức rồi.
Lâm Uyên ngồi xếp bằng ở góc hang, nhắm mắt lại, và mở cửa.
Biển của hắn chưa bao giờ đục như thế này.
Nó không đỏ quạch như sau đêm Đại Tế, khi yêu lực của Bạch Kiêu tràn vào, mà xám, một thứ xám mờ đục như nước vo gạo, như sương mù dày đặc trên mặt sông lúc rạng sáng. Sóng không lên xuống đều đặn. Sóng lặng như chết, mặt biển phẳng lì, nặng nề, như một tấm chì.
Hắn biết vì sao. Sinh cơ của năm cái giếng đã tràn qua người hắn. Hắn đã nghiền phần sức mạnh, nhưng những mảnh vụn ký ức đi kèm, hắn không nỡ nghiền. Hắn để chúng trôi đi, nghĩ rằng chúng sẽ tan vào nước giếng. Nhưng không phải tất cả đều tan. Rất nhiều mảnh đã theo dòng sinh cơ chảy xuống biển của hắn, và giờ chúng đang lơ lửng ở đó, hàng vạn mảnh nhỏ li ti, như bụi lơ lửng trong một căn phòng tối.
Một bếp lửa. Một chiếc nôi. Một cánh đồng lúa. Tiếng gà gáy. Bàn tay mẹ xoa đầu. Tiếng chuông chùa chiều. Một bát canh nóng. Một đôi giày rách. Một tiếng hát ru.
Hàng vạn mảnh, của hàng vạn người. Hắn nhìn chúng rất lâu.
Hắn biết mình phải làm gì. Hắn phải nghiền chúng, như đã nghiền yêu lực của Bạch Kiêu, như đã nghiền sát khí và dây trói của Lệ Hàn Sơn. Nghiền cho tới khi chúng tan thành chân khí xám bạc, không màu, không tiếng, không ý. Chỉ có như vậy, biển của hắn mới trong lại được.
Hắn bắt đầu kéo một mảnh lên. Đó là hình ảnh một người đàn ông già, ngồi trên bậc cửa một căn nhà nhỏ, đang vót một chiếc lồng chim bằng tre. Ông vót rất chậm, rất tỉ mỉ, thỉnh thoảng lại giơ chiếc nan tre lên ngang mắt, nheo mắt nhìn xem đã thẳng chưa. Bên cạnh ông, một đứa cháu nhỏ ngồi chống cằm nhìn.
Lâm Uyên không biết người đàn ông ấy là ai. Có lẽ là một trong bốn vạn hai ngàn người đang nằm dọc hai bên đường ở Lạc Nhật Thành. Có lẽ là một người còn sống. Hắn không biết.
Hắn không nghiền được. Hắn thả mảnh ký ức ấy trở lại biển.
Hắn ngồi im trong hang tối rất lâu. Đêm xuống. Tiếng ngáy của Đỗ Minh vang đều đều. Ngoài cửa hang, tiếng côn trùng rả rích. Vũng nước nhỏ trong khe đá nhỏ giọt, tách, tách, tách.
Lâm Uyên nghĩ tới cuốn sổ của Chu Kiến Hoa. Bốn mươi hai cái tên Xích Thạch. Ba mươi mốt cái tên đêm Đại Tế. Những người hắn đã quen, hoặc đã hỏi tên. Hắn viết tên họ, vì ở quê hắn, người ta tin rằng chừng nào còn có người nhớ tên mình, thì mình chưa thật sự chết.
Bốn vạn hai ngàn người, hắn không biết tên. Nhưng hắn có những mảnh này.
Chúng chẳng phải tên, cũng chẳng phải gương mặt, chỉ là những mảnh vụn nhỏ li ti của những cuộc đời mà hắn chưa bao giờ biết. Một chiếc lồng chim bằng tre. Một bát canh nóng. Một tiếng hát ru.
Hắn đã hiểu biển của mình từ ngày ở lăng Thương Huyền. Biển của hắn không được làm từ linh khí trời đất, không được làm từ đạo mà Thiên Đạo ban cho. Biển của hắn được làm từ những gì hắn đã đi qua. Những gì hắn chọn giữ lại.
Hắn đã nghĩ, muốn biển trong, phải nghiền hết những thứ không phải của mình. Có lẽ hắn đã nghĩ sai.
Biển không cần trong. Biển chỉ cần không bị chết. Nước biển thật ở Trái Đất cũng đâu có trong. Nó mặn, nó đục, nó chứa đủ thứ: cát, bùn, muối, xác cá, rong rêu, những con tàu đắm, những người chết đuối. Nó chứa tất cả, mà vẫn là biển. Nó không chết, vì nó không đứng yên. Nó chảy. Nó lên xuống theo thủy triều. Nó cuốn những thứ nó chứa đi khắp nơi, để chúng lắng xuống, để chúng hòa vào nhau, để chúng thành một phần của nó.
Biển của hắn đang chết, vì hắn đã giữ những mảnh ký ức ấy như giữ những vật lạ trong một cái hộp. Hắn không nghiền chúng, cũng không cho chúng thành một phần của mình. Hắn để chúng lơ lửng ở đó, ngăn cách, như những người khách ngồi trong một căn nhà mà chủ nhà không mời ngồi.
Lâm Uyên mở mắt ra, nhìn vào bóng tối trong hang, rồi nhắm mắt lại. Lần này, hắn không kéo mảnh ký ức nào lên để nghiền nữa.
Hắn để biển chảy.
Biển chảy ở bên trong, không tràn ra ngoài. Hắn để thủy triều trong biển của mình lên, rồi xuống, lên, rồi xuống, chậm rãi, đều đặn, như hơi thở của một người đang ngủ yên.
Thủy triều cuốn lấy những mảnh ký ức lơ lửng, cuốn chúng đi, kéo chúng xuống mãi, xuống mãi, xuống tận nơi biển không có đáy. Chúng không tan đi, không biến thành chân khí. Chúng chỉ chìm xuống, lắng xuống, như những hạt phù sa lắng xuống đáy sông, như những xác tàu lắng xuống đáy biển. Mỗi mảnh một chỗ, nằm yên ở đó, không còn lơ lửng ngăn cách nữa, mà trở thành một phần của biển, một lớp trầm tích rất mỏng, rất sâu, ở nơi không ai nhìn thấy.
Ngày thứ nhất, biển vẫn đục.
Ngày thứ hai, mặt biển bắt đầu lay động. Không phải sóng. Chỉ là những gợn rất nhẹ, như gió đầu tiên của buổi sáng lướt qua mặt hồ.
Ngày thứ ba, biển trong trở lại.
Biển trong theo một cách khác với trước kia, khi chỉ có chân khí xám bạc thuần túy: như nước biển thật, nhìn xuống thấy được sâu, nhưng càng sâu càng tối, và ở rất sâu bên dưới, có những thứ nằm yên mà mắt không nhìn rõ được. Màu xám bạc vẫn còn, nhưng không còn lạnh lẽo nữa. Có một chút gì đó ấm, như ánh nắng chiều rọi xuống mặt biển.
Và biển dâng lên.
Lâm Uyên cảm thấy nó, như ở Hồng Lâm. Một vách ngăn ở rất sâu bên dưới, mỏng như giấy, vỡ ra. Mặt biển rộng thêm một tầng. Thủy triều chậm thêm một nhịp. Sóng nặng thêm một bậc.
Hóa Hải tam trọng.
Hắn mở mắt ra. Đỗ Minh đang ngồi bên vũng nước trong khe đá, rửa mặt. Một bên mắt đã bớt sưng, mở ra được một nửa. Những vết bỏng trên người gã đã bắt đầu đóng vảy. Gã nhìn thấy Lâm Uyên mở mắt, liền vứt cái khăn ướt xuống.
"Ba ngày. Mày ngồi im ba ngày. Tao tưởng mày thành tượng rồi."
"Hóa Hải tam trọng."
Đỗ Minh nhìn hắn từ đầu tới chân, nheo mắt.
"Tao vẫn không thấy gì."
"Không ai thấy được."
"Ừ, mày nói rồi."
Đỗ Minh nhún vai.
"Thôi kệ. Lên cảnh giới là được."
Gã ngồi xuống đối diện Lâm Uyên, lưng tựa vào vách hang. Gã nhìn hắn một lúc lâu, như đang cân nhắc điều gì đó.
"Mày định đi đâu?"
"Đông Hải."
"Cái chỗ Thương Huyền nói ấy? Quy Khư?"
"Ừ."
"Ở đó có gì?"
"Một cánh cửa. Một trong chín cửa. Thương Huyền đứng trước nó ba năm mà không mở được. Ông ấy để lại một dấu ấn ở đó, dẫn đường cho người có lệnh bài."
Đỗ Minh im lặng.
"Cửa. Cửa giống như cái cửa trên Thái Sơn?"
"Có lẽ."
"Mày mở được không?"
"Không biết."
"Mở được thì sao? Về nhà à?"
Lâm Uyên nhìn gã. Hắn không trả lời ngay.
"Không biết. Có thể là về nhà. Có thể là một nơi khác. Thương Huyền nói, nơi mà Đại Đế cũng không tới được, là bên kia cửa. Nửa sau của Khai Thiên Kinh ở đó."
Đỗ Minh gật gù.
"Còn thằng Bảo?"
Lâm Uyên nhìn xuống bàn tay phải của mình. Vệt máu nâu nhạt đã phai gần hết. Hắn nói chậm rãi:
"Nó ở Hoang Cổ Lĩnh. Ở chỗ của cái bóng. Tao không đủ sức tới đó. Không phải bây giờ. Tao Hóa Hải tam trọng. Cái bóng ấy là Đại Đế đời trước. Tao tới, chỉ có chết."
"Vậy thì sao?"
"Vậy thì tao mạnh lên. Rồi tao tới."
"Nó bảo mày đừng tìm nó."
"Ừ."
"Mày vẫn tìm?"
"Ừ."
Đỗ Minh nhìn hắn một lúc lâu, rồi bật cười, lắc đầu:
"Mày ngu thật đấy. Thôi, tao đi với mày."
"Mày không về Lôi Minh Phong à?"
"Sư phụ tao bảo tao đi xem thằng bạn còn sống không. Mày còn sống. Nhưng lão không nói xem xong thì phải về."
Đỗ Minh nhe răng cười.
"Với lại, Đông Hải có nhiều sấm. Biển mà. Bão biển. Tao muốn thử đánh sét giữa bão."
Lâm Uyên nhìn gã.
"Cảm ơn."
"Cảm ơn cái con khỉ."
Lâm Uyên lấy cuốn sổ của Chu Kiến Hoa ra, lật tới trang cuối cùng có chữ. Bên dưới dòng chữ Lương Thạch. Làng chài ven biển Bắc Minh. Thích phương nam vì ấm., hắn lấy mẩu than ra, viết thêm.
Hoắc Liệt. Thành chủ Lạc Nhật Thành. Ba trăm năm. Chống cự ba ngày, lâu hơn mọi người khác. Nhảy xuống giếng.
Hắn ngừng bút, nghĩ một lúc, rồi viết thêm một dòng nữa.
Lạc Nhật Thành. Bốn vạn hai ngàn người. Không biết tên. Nhưng nhớ.
Hắn gấp cuốn sổ lại, cất vào túi áo.
Hai người ra khỏi hang khi mặt trời vừa lên.
Ánh nắng buổi sáng rọi qua rặng cây leo rủ trước cửa hang, xuyên thành những vệt vàng nhạt trên nền đá. Bên ngoài, những ngọn đồi đá vôi trải dài về phía đông, xanh thẫm dưới lớp sương mỏng. Ở rất xa, ở nơi chân trời, có một vệt sáng nhạt màu xanh lam. Có lẽ là biển. Có lẽ chỉ là trời.
Lâm Uyên đứng ở cửa hang, hít một hơi thật sâu. Đúng lúc ấy, có thứ gì đó đậu lên vai hắn, rất nhẹ, gần như không có trọng lượng, như một chiếc lá rơi. Hắn quay đầu nhìn.
Một con hạc giấy.
Trắng. Gấp gọn gàng, cẩn thận, từng nếp gấp sắc nét. Không phải con hạc vụng về mà hắn đã gấp ở miệng hầm lăng Thương Huyền. Đây là hạc giấy của Băng Tâm Phong, thứ hạc giấy mà chỉ đệ tử Băng Tâm Phong mới gấp được, thứ hạc giấy sẽ bay về tìm người nhận, dù người nhận ở đâu. Đôi cánh giấy của nó run run, như vừa bay một quãng đường rất xa.
Đỗ Minh nhìn con hạc, rồi nhìn Lâm Uyên. Gã không nói gì. Lần này, gã không nói "ồ hô".
Lâm Uyên nâng con hạc giấy lên khỏi vai, đặt trong lòng bàn tay. Nó nằm yên, như đã làm xong việc của mình. Hắn mở nó ra.
Bên trong, những dòng chữ viết bằng mực đen, nét chữ thanh mảnh, ngay ngắn, mà hắn nhận ra ngay. Chữ Hán giản thể. Thứ chữ mà ở Hoang Tinh này, chỉ có những người từ bên kia Thiên Môn mới đọc được.
Uyên.
Tôi nhận được rồi. Sư phụ cũng đã đọc. Chúng tôi đang ở rất xa Thánh Địa, anh đừng lo.
Tôi sẽ không lên đỉnh núi. Dù là ai gọi. Dù vì lý do gì. Tôi hứa.
Anh cũng phải sống. Nhớ đấy.
Vi.
Lâm Uyên đọc ba lần, rồi gấp con hạc lại, theo đúng những nếp gấp cũ, cẩn thận như gấp một thứ dễ vỡ. Hắn cất nó vào túi áo trước ngực, cạnh cuốn sổ của Chu Kiến Hoa, cạnh túm lông trắng của Bạch Yêu Nguyệt.
Đỗ Minh nhìn hắn. Một nụ cười rất chậm, rất đáng ghét, bắt đầu nở ra trên gương mặt đầy vảy bỏng của gã.
"Đừng."
"Tao chưa nói gì."
"Mày định nói."
Đỗ Minh cố giữ mặt nghiêm, nhưng không giữ được:
"Tao định nói là trong túi áo mày bây giờ có lông của một con hồ ly và thư của một cô lớp trưởng."
"Im đi."
Đỗ Minh phá lên cười. Gã cười tới mức phải vịn vào vách đá, cười tới mức vết bỏng trên mặt nứt ra rớm máu.
Lâm Uyên không trả lời. Hắn bước xuống con dốc trước cửa hang, đi về phía đông, về phía vệt sáng màu xanh lam ở nơi chân trời.
Lần đầu tiên sau Lạc Nhật Thành, khóe môi hắn hơi cong lên.
(Hết chương 99)