Thạch Hùng đưa họ đi suốt bảy ngày.
Gã không đi đường lớn. Gã dẫn họ qua những lối mòn mà chỉ người man mới biết, men theo sườn những ngọn đồi đá đỏ, xuyên qua những khe núi hẹp tới mức phải nghiêng người mới lọt, lội qua những con suối nước nóng bốc hơi nghi ngút. Có hai đêm họ ngủ trong những hang đá mà man tộc dùng làm trạm dừng chân, trên vách còn khắc những hình người giơ tay lên trời, giống hệt trong hang Cửu Khẩu. Có một đêm họ ngủ ngoài trời, dưới một vòm sao dày đặc tới mức Đỗ Minh nằm ngửa nhìn mãi, rồi lẩm bẩm rằng lớn lên ở Thiên Tân, rồi ba năm đại học ở Bắc Kinh, gã chưa thấy nhiều sao như vậy.
Thạch Hùng ít nói. Ban ngày gã đi trước, ban đêm gã ngồi canh lửa, chữ "Thiết" trên ngực trái lúc ẩn lúc hiện dưới ánh lửa bập bùng. Đỗ Minh thì nói không ngừng, và vì Thạch Hùng không hiểu hết tiếng người phương bắc, gã thường quay sang bắt Lâm Uyên dịch. Phần lớn những gì gã nói là chuyện vô nghĩa: hỏi Thạch Hùng có biết đá bóng không, hỏi man tộc có cưới vợ không, hỏi tại sao người man không mặc áo mà không bị muỗi đốt. Thạch Hùng trả lời từng câu một cách nghiêm túc, và câu trả lời của gã thường khiến Đỗ Minh cười tới chảy nước mắt.
Lâm Uyên ít khi cười theo. Từ đêm trên tường thành, sợi lông quạ màu xám tro nằm trong túi áo hắn, cạnh túm lông trắng của Bạch Yêu Nguyệt và cuốn sổ của Chu Kiến Hoa. Mỗi tối, khi hai người kia đã ngủ, hắn lại lấy nó ra, mở cánh cửa trong thức hải mà nhìn. Sợi tơ xám từng chạy ra từ đầu con quạ đã đứt, nhưng trên sợi lông vẫn còn vương lại một chút gì đó rất mờ, như mùi khói còn bám trên áo người vừa đi qua đám cháy. Chút ấy luôn hướng về một phía, là phía bắc lệch sang đông.
Ngày thứ bảy, họ tới biên giới.
Đó là một dòng sông, không rộng lắm, nước đục ngầu màu đất đỏ, chảy xiết qua một thung lũng hẹp. Bờ nam là đất đỏ, đồi trọc, những bụi gai thấp lè tè. Bờ bắc thì khác hẳn, đất đen, cỏ xanh mướt, những rặng tre già đứng san sát và xa xa là những thửa ruộng bậc thang uốn lượn theo sườn đồi. Người Nam Hoang gọi dòng sông này là Huyết Hà, còn người Trung Châu gọi nó là sông Phân Giới.
Thạch Hùng dừng lại ở bờ nam.
"Man tộc không qua sông. Tổ tiên dặn."
Lâm Uyên gật đầu. Hắn biết gã sẽ dừng ở đây. Hắn đã biết từ ngày đầu tiên.
Thạch Hùng đứng nhìn dòng sông một lúc, rồi quay lại. Gã tháo bao da trên lưng xuống, đưa cho Lâm Uyên. Bên trong là thịt khô, một túi nước, và một vật nhỏ bọc trong lá chuối. Lâm Uyên mở ra xem, thấy một chiếc răng thú dài bằng ngón tay, xỏ dây da, trên mặt răng có khắc một chữ bằng nét vụng về, xiêu vẹo như của trẻ con mới tập viết.
Chữ "Thiết".
Thạch Hùng nói:
"A Ma Lý khắc. Răng của con báo ta giết ở khe đá hôm ấy. Con báo đã cắn Thạch Thiết."
Gã ngập ngừng, như đang tìm chữ.
"Ngươi mang theo. Ngươi đi xa. Thạch Thiết chưa từng đi xa."
Lâm Uyên nhìn chiếc răng trong tay rất lâu. Rồi hắn đeo nó lên cổ, cạnh chiếc răng Huyết Linh Thú mà A Mông đã tặng hắn từ những ngày đầu ở Hoang Cổ Lĩnh.
"Ta mang theo."
Thạch Hùng gật đầu, đưa nắm tay lên đấm vào ngực trái. Lâm Uyên đấm lại. Đỗ Minh nhìn hai người, rồi cũng vụng về đưa tay lên đấm vào ngực mình một cái, mạnh tới mức gã ho sặc sụa.
Thạch Hùng nhe răng cười, lần đầu tiên trong bảy ngày. Rồi gã quay lưng, đi về phía nam, bóng dáng to lớn khuất dần sau những ngọn đồi đá đỏ. Gã không quay đầu lại lần nào.
Hai người lội qua sông.
Đất Trung Châu không giống bất cứ nơi nào Lâm Uyên từng đi qua ở Hoang Tinh. Không có những ngọn núi lơ lửng như Thái Sơ Thánh Địa, không có rừng già nguyên sinh như Vạn Thú Sơn, cũng không có đất đỏ cằn cỗi như Nam Hoang. Đất ở đây phẳng và màu mỡ, ruộng lúa nối tiếp ruộng lúa, những con đường đất chạy giữa các thửa ruộng, những ngôi làng mái ngói nằm thưa thớt dưới bóng tre. Nếu không có hai mặt trời trên trời, một lớn vàng ấm, một nhỏ trắng bạc, hắn có thể tưởng mình đang đi giữa vùng nông thôn Hà Nam vào cuối hè.
Ngôi làng đầu tiên họ gặp nằm cách bờ sông chừng mười dặm.
Họ tới vào giữa trưa. Đỗ Minh đã bắt đầu than đói từ một canh giờ trước, và gã reo lên khi thấy những mái ngói thấp thoáng sau rặng tre. Gã nói chắc chắn làng này có quán ăn, hoặc ít nhất có nhà nào đó chịu bán cho họ một bữa cơm, và gã sẽ trả bằng linh thạch, trả gấp mười lần cũng được.
Lâm Uyên đi chậm lại khi tới cổng làng.
Đó là một ngôi làng chừng năm mươi nóc nhà, có một cái giếng ở giữa và một cây đa cổ thụ bên cạnh giếng. Cổng làng làm bằng tre, cánh cổng mở toang. Giữa trưa hè, lẽ ra phải có tiếng gà gáy, tiếng chó sủa, tiếng trẻ con chơi đùa dưới gốc đa, tiếng người lớn gọi nhau về ăn cơm. Nhưng ở đây không có tiếng gì cả.
Đỗ Minh cũng nhận ra. Gã đứng sững ở cổng làng, tiếng reo tắt ngấm.
Gã nói khẽ:
"Uyên, sao im thế?"
Lâm Uyên bước vào.
Căn nhà đầu tiên cửa mở. Hắn đứng ở ngưỡng cửa nhìn vào. Trong nhà có một cái bàn gỗ, trên bàn bày bốn bát cơm, một đĩa rau luộc, một bát canh và một đĩa cá kho. Đũa đặt ngay ngắn bên cạnh bát. Cơm đã nguội, canh đã đóng váng mỡ, rau đã héo quắt lại. Nhưng không có ai ngồi ở bàn. Bốn chiếc ghế được kéo ra khỏi bàn, như thể bốn người đã đứng dậy cùng một lúc, giữa bữa ăn, rồi bỏ đi.
Căn nhà thứ hai cũng như vậy. Căn thứ ba, thứ tư cũng thế. Có nhà nồi cơm vẫn còn trên bếp, lửa đã tắt từ lâu, cơm dưới đáy nồi cháy đen. Có nhà một chiếc áo đang may dở nằm trên ghế, kim chỉ vẫn cắm trên vải. Có nhà một con chó buộc ở góc sân đã chết đói, dây xích vẫn quấn quanh cổ.
Đỗ Minh đi sau hắn, không nói gì nữa. Gã không than đói nữa.
Họ tìm thấy người ở cuối làng, dưới gốc đa cạnh giếng.
Một ông lão. Ông ngồi xếp bằng trên nền đất, lưng tựa vào gốc đa, hai tay đặt trên đùi. Quần áo ông rách tả tơi và bẩn thỉu, như đã ngồi đó nhiều ngày không thay. Môi ông khô nứt tới bật máu. Ông gầy rộc, xương gò má nhô cao, hai hốc mắt trũng sâu.
Ông vẫn sống. Ngực ông vẫn phập phồng, rất chậm, rất yếu.
Đôi mắt ông mở, nhưng không nhìn hai người đang đứng trước mặt. Ông nhìn về phía bắc lệch sang đông, nhìn chằm chằm vào một điểm nào đó ở rất xa mà không chớp mắt. Đôi mắt ông màu xám, một màu xám đục mờ như đá cuội phủ sương.
Miệng ông mấp máy, lặp đi lặp lại cùng một âm thanh. Lâm Uyên phải cúi sát xuống mới nghe được.
"Cửa... cửa... cửa..."
Đỗ Minh lùi lại một bước, giọng run run:
"Mắt xám. Giống con quạ."
Lâm Uyên ngồi xổm xuống trước mặt ông lão, mở cánh cửa trong thức hải và nhìn vào trong.
Linh Đài của ông lão không có gì đặc biệt, chỉ là của một phàm nhân, mờ nhạt như ngọn đèn dầu. Nhưng từ chính giữa Linh Đài ấy, có một sợi tơ màu xám mảnh như tóc chui ra. Nó chạy ra qua đỉnh đầu ông lão, vươn lên không trung, rồi kéo dài về phía bắc lệch sang đông, đúng hướng mà đôi mắt ông đang nhìn. Sợi tơ ấy không đứng yên. Nó rung khe khẽ, và theo mỗi nhịp rung, một chút gì đó từ trong Linh Đài của ông lão bị kéo ra, trượt theo sợi tơ, rồi biến mất về phía xa.
Lâm Uyên nhận ra thứ đang bị kéo ra ấy. Không phải chân khí, vì ông lão không có chân khí. Không phải yêu lực. Đó là sinh cơ, thứ mà mọi sinh linh đều có, thứ khiến tim đập, khiến máu chảy, khiến người ta thức dậy mỗi sáng.
Nó giống hệt những sợi tơ đỏ sẫm trên trán Kiếm Nô, chỉ khác màu, và khác ở chỗ sợi tơ này không truyền mệnh lệnh nào tới. Nó chỉ hút.
Đỗ Minh hỏi sau lưng hắn:
"Có cứu được không?"
Lâm Uyên không trả lời. Hắn đặt ngón tay trỏ bàn tay trái lên trán ông lão, tìm chỗ sợi tơ xám nối vào Linh Đài, và đẩy chữ "Khai" vào đó.
Sợi tơ đứt.
Ông lão giật nảy người. Đôi mắt xám đục chớp một cái, hai cái, rồi màu xám tan dần như sương gặp nắng, để lộ ra đôi mắt nâu đục mờ của một người già. Ông nhìn quanh, ngơ ngác, rồi nhìn thấy Lâm Uyên đang ngồi trước mặt.
Môi ông run lên.
"Các... các ngươi là ai?"
"Người qua đường. Người trong làng đi đâu cả rồi?"
Ông lão nhìn hắn rất lâu, như đang cố nhớ. Rồi gương mặt ông méo đi. Ông nói, giọng khàn đặc:
"Đi rồi. Đi hết rồi. Đêm ấy... đêm ấy có một thằng nhỏ đi qua làng. Gầy lắm. Mặc áo rách. Mắt nó màu xám. Nó đứng ở cổng làng, nhìn vào. Nó không nói gì cả. Nó chỉ nhìn."
"Rồi sao?"
Ông lão nhìn về phía những căn nhà trống.
"Rồi cả làng đứng dậy. Đang ăn cơm thì đứng dậy. Đang ngủ thì đứng dậy. Đứng dậy rồi đi. Đi theo thằng nhỏ ấy. Đi về phía bắc. Con trai ta, con dâu ta, hai đứa cháu ta. Ta gọi, chúng không quay lại."
"Còn ông?"
Ông lão cúi đầu nhìn đôi chân gầy như que củi của mình.
"Ta già rồi. Ta đi không nổi. Ta ngồi xuống đây. Ta muốn đứng dậy đi theo. Trong đầu ta có tiếng gì đó cứ gọi, gọi mãi, bảo ta đi về phía có cửa. Nhưng chân ta không đứng dậy được. Ta ngồi đây... ta không biết bao lâu."
Ông ngẩng lên, nhìn Lâm Uyên bằng đôi mắt nâu ướt đẫm.
"Thằng nhỏ ấy là ai? Nó đưa con cháu ta đi đâu?"
Lâm Uyên không trả lời được.
Đỗ Minh lấy túi nước ra, đỡ ông lão uống từng ngụm nhỏ. Lâm Uyên đứng dậy, nhìn về phía bắc lệch sang đông. Hắn không cần sợi lông quạ nữa. Hướng đi đã rõ ràng.
Họ đưa ông lão tới làng bên cạnh, cách đó chừng mười dặm. Làng ấy cũng trống không.
Làng thứ ba, thứ tư cũng vậy. Trên con đường đất chạy giữa những ruộng lúa đang chín vàng không có người gặt, họ đi qua bảy ngôi làng trong hai ngày, và ở mỗi làng đều chỉ còn lại những người không thể đi được: người già ốm yếu, người què, trẻ sơ sinh nằm khóc khàn giọng trong nôi. Tất cả đều có đôi mắt màu xám, tất cả đều nhìn về cùng một hướng, và tất cả đều lẩm bẩm cùng một chữ.
Lâm Uyên mở hết những sợi tơ mà hắn thấy. Đầu hắn đau như búa bổ, máu chảy ra từ mũi, nhưng hắn không dừng lại. Đỗ Minh đi theo sau, chia nước, chia lương khô, dỗ những đứa trẻ, cõng những người già tới chỗ có nhiều người hơn để họ nương tựa nhau. Gã không đùa nữa.
Tối ngày thứ hai, họ gặp một đoàn thương nhân đi ngược chiều.
Đó là một đoàn xe ngựa chừng hai mươi chiếc, chở lụa và trà từ phía bắc xuống, có hộ vệ đi kèm. Họ đi rất nhanh, gần như là chạy, ngựa sùi bọt mép. Khi thấy hai người đứng giữa đường, tên hộ vệ đi đầu rút đao ra, nhưng người chủ đoàn, một lão béo mặc áo gấm, vội giơ tay ngăn lại.
Lão hỏi, giọng run run:
"Hai vị là người tu luyện?"
"Phải. Các vị chạy đi đâu?"
Lão béo nhìn về phía sau lưng, nơi con đường chìm vào bóng tối.
"Chạy khỏi Lạc Nhật Thành. Hai vị đừng đi về phía ấy. Đừng đi."
"Lạc Nhật Thành có chuyện gì?"
Lão béo nói, giọng lạc đi:
"Ba mươi vạn người. Thành lớn nhất phía nam Trung Châu. Thành chủ là Hoắc Liệt đại nhân, một vị Tôn Giả. Ta buôn bán ở đó hai mươi năm. Chưa từng có chuyện gì."
"Nửa tháng trước, người từ các làng xung quanh bắt đầu kéo vào thành. Từng đoàn, từng đoàn. Không mang theo gì cả. Mắt màu xám. Đi vào thành rồi không ra nữa. Rồi người trong thành cũng bắt đầu đổi màu mắt. Từng người một. Hôm qua, ta thấy con trai của chủ quán trọ ta ở, thằng bé mười tuổi, ngồi trên bậc cửa, mắt xám, cứ lẩm bẩm gì đó. Ta không dám ở lại."
Lão nuốt nước bọt.
"Người ta đồn trong thành có Hôi Đồng Ma. Ma mắt xám. Có người nói đã thấy nó đứng trên tường thành phía bắc vào ban đêm. Một thằng nhỏ gầy gò. Tay cầm một thứ gì đó lấp lánh."
Đỗ Minh quay sang nhìn Lâm Uyên.
Lâm Uyên không nhìn lại gã. Hắn đứng giữa con đường đất, nhìn về phía bắc lệch sang đông. Ở rất xa, nơi chân trời đã tối hẳn, có một vầng sáng mờ mờ của ánh đèn từ một tòa thành lớn hắt lên những đám mây thấp.
"Thành ấy cách đây bao xa?"
"Hai ngày đường. Hai vị đừng đi. Ta van hai vị."
Lâm Uyên cảm ơn lão, rồi tránh sang bên đường để đoàn xe đi qua. Tiếng bánh xe lọc cọc và tiếng vó ngựa xa dần về phía nam, chỉ còn lại hai người đứng giữa con đường đất, giữa những cánh đồng lúa chín không người gặt.
Đỗ Minh im lặng rất lâu, cuối cùng mới nói:
"Ba mươi vạn người."
"Ừ."
"Thằng Bảo làm cái gì với ba mươi vạn người?"
Lâm Uyên lấy sợi lông quạ màu xám tro ra khỏi túi áo, nhìn nó dưới ánh trăng mờ. Chút hơi khói vương trên sợi lông giờ đã mạnh hơn, rõ hơn, như thể chủ nhân của nó đang ở rất gần.
Hắn nhớ tới lời A Ma Lý. Một đứa trẻ, mắt xám như tro, đứng trên tường một tòa thành rất lớn, tay cầm một cái bình vỡ.
"Tao không biết. Nhưng không phải nó muốn làm."
Hắn cất sợi lông vào túi áo, bước tiếp về phía bắc.
(Hết chương 89)