Bạch Yêu Nguyệt vẫn quỳ dưới gốc cây. Cô không biết những gì đã xảy ra ở hiên nhà, cũng không nghe thấy gì, dù cây cổ thụ chỉ cách căn nhà ba mươi bước. Có lẽ người đàn ông áo xanh đã không muốn ai khác nghe. Cô chỉ biết rằng khi cô ngẩng đầu lên, Lâm Uyên đã đứng trước mặt cô, tay cầm một lệnh bài đồng xanh, mắt đỏ hoe.
Cô hỏi, giọng khàn khàn:
"Ngươi khóc à?"
"Không."
"Mắt ngươi đỏ."
"Khói trà."
Cô nhìn hắn một lúc lâu, nhưng không cãi.
Lâm Uyên ngồi xuống bên cạnh cô, trên một cái rễ cây trồi lên khỏi mặt đất. Hắn nhìn bộ xương nhỏ bé cuộn tròn trong cái ổ rễ cây, nhìn chín dải xương đuôi mảnh khảnh quấn quanh thân nó như chín vòng tay đang ôm lấy chính mình.
Một lúc sau, hắn mới nói:
"Ngài ấy nhờ ta một việc."
"Ai?"
"Thương Huyền."
Bạch Yêu Nguyệt quay phắt sang nhìn hắn, đôi mắt hổ phách mở to.
"Ngài ấy... ở đây?"
"Một chút ý niệm ngài ấy để lại. Nói chuyện được một lần, rồi tan."
Lâm Uyên nhìn bộ xương, chậm rãi nói tiếp:
"Ngài ấy nói, con hồ ly dưới gốc cây đã chờ quá lâu. Để đứa nhỏ của nó mang nó đi. Đừng để nó nằm đây một mình nữa."
Bạch Yêu Nguyệt không nói gì. Cô cúi xuống nhìn bộ xương rất lâu, rồi mới đưa tay ra. Bàn tay cô run run, ngập ngừng giữa không trung, như sợ rằng chỉ cần chạm vào là nó sẽ vỡ tan.
Cô thì thầm:
"Mang đi. Làm sao mà mang đi?"
Lâm Uyên nhìn qua cánh cửa thức hải. Đốm sáng trắng bạc trong bộ xương vẫn đang ngủ, nhưng từ lúc Bạch Yêu Nguyệt quỳ xuống trước nó, đốm sáng ấy đã sáng hơn một chút. Chỉ một chút thôi, giống như một người đang ngủ nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc nên khẽ cựa mình.
"Chạm vào nó. Nó đang chờ ngươi."
Bạch Yêu Nguyệt đặt tay lên bộ xương. Thoạt đầu không có gì xảy ra. Một nhịp thở trôi qua, rồi hai nhịp thở, và bộ xương bắt đầu phát sáng.
Thứ ánh sáng ấy không chói lóa mà dịu dàng, trắng bạc, như ánh trăng soi qua kẽ lá. Nó tràn ra từ từng khúc xương, từng đốt sống, từng dải đuôi mảnh khảnh, nhưng không tỏa ra bốn phía. Nó chảy về phía bàn tay của Bạch Yêu Nguyệt, như nước chảy về chỗ trũng.
Cô giật mình, định rụt tay lại.
"Đừng," Lâm Uyên nói.
Ánh sáng đã chạm vào lòng bàn tay cô, và Bạch Yêu Nguyệt hét lên. Đó là tiếng hét của đau đớn chứ không phải của sợ hãi. Toàn thân cô co giật, chín cái đuôi trắng sau lưng dựng đứng lên, lông xù ra như nhím, rồi bắt đầu cháy. Lửa không đỏ mà trắng bạc, những ngọn lửa không có nhiệt chạy dọc theo chín cái đuôi từ gốc tới ngọn.
Lâm Uyên đứng bật dậy. Hắn nhìn vào bên trong cô và thấy Linh Đài của cô, tòa đài bạch ngọc nhỏ bé ấy, đang rung lên dữ dội. Ánh sáng trắng bạc từ bộ xương tràn vào đó như thác đổ, quá nhiều và quá nhanh, khiến tòa đài bạch ngọc bắt đầu nứt.
Hắn đưa tay ra định chạm vào cô, nhưng rồi dừng lại.
Những vết nứt trên tòa đài không vỡ ra. Ánh sáng tràn vào những vết nứt ấy, lấp đầy chúng rồi đông lại, như vữa trám vào kẽ gạch. Tòa đài lại nứt ở chỗ khác, ánh sáng lại tràn vào, lấp đầy và đông lại, cứ thế lặp đi lặp lại không ngừng. Thứ ánh sáng ấy không phá hủy cô mà đang xây lại cô. Hắn nhớ tới cha hắn đúc chuông: đổ đồng vào khuôn, để nguội, đập vỡ khuôn, sửa rồi đổ lại, và mỗi lần đổ lại, chuông lại tốt hơn một chút.
Lâm Uyên rút tay về. Hắn đứng bên cạnh cô và nhìn, không làm gì cả, chỉ đứng đó, để nếu cô mở mắt ra, cô sẽ thấy có người ở đây.
Bạch Yêu Nguyệt không biết mình đang ở đâu.
Cô đang đứng trong tuyết. Tuyết rơi dày đặc dưới bầu trời xám xịt, gió lạnh cắt da. Cô nhìn xuống chân mình và thấy bốn cái chân nhỏ xíu phủ lông trắng, đã đông cứng vì lạnh, chứ không phải chân người. Một chân bị thương, máu đỏ thấm loang vào tuyết trắng. Cô là một con hồ ly, một con hồ ly rất nhỏ, chỉ có một cái đuôi.
Cô đói lắm, đã ba ngày rồi chưa có gì vào bụng. Cô lết từng bước trong tuyết để tìm một chỗ trú, nhưng xung quanh không có gì ngoài tuyết, tuyết phủ kín tới tận chân trời.
Đúng lúc ấy, có một bàn tay nhấc cô lên. Đó là một bàn tay to, thô ráp và ấm, bàn tay của một người đàn ông rất trẻ, có lẽ mới mười lăm, mười sáu tuổi. Người ấy gầy gò, mặc một chiếc áo bông vá chằng vá đụp, mặt mũi lấm lem, môi tím tái vì lạnh.
Người ấy nhìn cô, nhíu mày:
"Ngươi cũng không có nhà à?"
Nói rồi, người ấy nhét cô vào trong ngực áo. Ấm, ấm quá. Cô nghe thấy tiếng tim người ấy đập đều đều, chậm rãi ngay sát bên tai.
Người ấy thò tay vào túi lấy ra một cái bánh bao, cái duy nhất, lạnh ngắt và cứng như đá. Người ấy bẻ đôi, nhét một nửa vào miệng cô. Cô ăn ngấu nghiến, ăn hết nửa ấy, rồi đưa mắt nhìn nửa còn lại trong tay người ấy. Người ấy nhìn cô, nhìn nửa cái bánh bao, thở dài một hơi rồi nhét nốt nửa ấy vào miệng cô.
"Đồ tham ăn."
Người ấy bật cười, tiếng cười trong trẻo vang lên giữa gió tuyết. Cô chưa từng nghe ai cười như vậy.
Hình ảnh trôi qua, mỗi lúc một nhanh hơn. Cô thấy người ấy lớn lên. Năm mười tám tuổi, người ấy lên núi bái sư nhưng bị đuổi về vì không có tiền nộp lễ. Năm hai mươi tuổi, người ấy nhặt được một quyển kinh văn rách trong hang núi. Năm hai mươi lăm tuổi, người ấy đánh bại đệ tử của chính tông môn đã đuổi mình về, và tới năm ba mươi tuổi thì nổi danh thiên hạ.
Suốt những năm ấy, cô luôn ở bên cạnh, khi thì nằm trong ngực áo người ấy, khi thì ngồi trên vai, khi thì cuộn tròn dưới chân giường. Cô lớn lên, từ hai đuôi thành ba đuôi, năm đuôi, rồi chín đuôi, nhưng thân hình cô không lớn thêm chút nào, vẫn nhỏ xíu như ngày người ấy nhặt cô lên trong tuyết.
Người ấy hay trêu cô:
"Ngươi ăn nhiều như vậy, sao không lớn?"
Cô không trả lời. Cô biết vì sao, chỉ là cô không muốn lớn. Lớn rồi, cô sẽ không còn nằm vừa trong ngực áo người ấy nữa.
Cô thấy người ấy đứng trên một đỉnh núi giữa trời đêm, trên bầu trời có một vòng tròn khổng lồ chứa vô số con mắt, và người ấy vươn tay lên. Cô thấy người ấy bế một cô gái máu me đầm đìa ra từ một chiếc đỉnh đồng vỡ. Cô thấy căn nhà gỗ, cánh đồng cỏ và bầu trời giả. Cuối cùng, cô thấy người ấy đứng ở bậc đá cuối cùng, quay lại nhìn cô.
"Ở lại trông nhà nhé. Ta đi một chuyến. Sẽ về."
Cô ngồi dưới gốc cây, nhìn theo bóng áo xanh khuất dần trên bậc đá.
Năm thứ nhất, cô tự đứng vào cây cột hiên nhà, dùng móng vuốt khắc lên đó một vạch. Rồi năm thứ hai, năm thứ ba, năm thứ mười, năm thứ một trăm trôi qua, mỗi năm thêm một vạch. Cô không lớn thêm, còn người ấy không về. Tới năm thứ một ngàn, cô không khắc nữa. Cô nằm xuống dưới gốc cây, cuộn tròn và quấn chín cái đuôi quanh mình như ngày xưa nằm trong ngực áo người ấy, rồi chìm vào giấc ngủ.
Bạch Yêu Nguyệt mở mắt.
Cô đang nằm trên cỏ dưới gốc cây cổ thụ, phía trên là bầu trời giả xanh trong, gió thổi mát rượi. Cô ngồi dậy. Cái ổ rễ cây trước mặt cô đã trống không, bộ xương nhỏ bé không còn ở đó. Nó không tan thành bụi, mà biến mất như thể chưa bao giờ nằm ở đó.
Cô nhìn xuống hai bàn tay mình, rồi quay lại nhìn chín cái đuôi sau lưng. Chúng vẫn trắng, nhưng ở đầu mỗi cái đuôi có thêm một vệt bạc mảnh như sợi chỉ, lấp lánh như ánh trăng trên mặt nước.
Cô hít một hơi và cảm thấy trong người có một thứ gì đó đã đổi khác. Linh Đài của cô vẫn là tòa đài bạch ngọc, nhưng nó đã lớn hơn và chắc chắn hơn. Những đường vân bạc chạy dọc theo các khe nứt cũ, như những đường hàn bằng bạc trên một chiếc bình sứ vỡ được gắn lại.
Linh Đài đại viên mãn.
Cô nhắm mắt lại rồi mở ra, và thế giới trước mắt cô đã thay đổi.
Khi cô nhìn cây cổ thụ, cô không chỉ thấy cái cây. Cô thấy những vết khắc trên vỏ cây mà mắt thường không thấy được, những vết móng vuốt nhỏ xíu đã lành lại từ hàng vạn năm. Cô thấy một con hồ ly nhỏ trèo lên cây, ngồi trên cành cao nhất và nhìn về phía bậc đá. Hình ảnh ấy mờ mờ như một bóng ma, như một ký ức đọng lại trong thớ gỗ.
Cô nhìn căn nhà gỗ và thấy một người đàn ông áo xanh ngồi ở hiên pha trà, thấy một cô gái nằm trên giường nhìn ra cửa sổ. Những bóng mờ ấy chồng lên nhau hàng chục, hàng trăm lớp, như những tờ giấy mỏng xếp chồng. Cô nhìn lên bầu trời giả và thấy những đường vân đạo văn đan thành một tấm lưới, không cần tới thần thức, chỉ cần nhìn là thấy.
Sau cùng, cô nhìn Lâm Uyên. Hắn đang ngồi trên rễ cây bên cạnh, nhìn lại cô, gương mặt bình thường, hơi mệt mỏi, mắt vẫn còn hơi đỏ. Cô nhìn vào hắn bằng đôi mắt mới.
Và cô không thấy gì cả.
Cô vẫn thấy hắn ngồi đó, nhưng ngoài thân thể ra thì chẳng có gì khác. Không có ký ức đọng lại, không có dấu vết quá khứ, không có những lớp bóng mờ chồng lên nhau như ở cây cổ thụ hay ở căn nhà gỗ. Chỉ có một cánh cửa đóng kín.
Bạch Yêu Nguyệt nói khẽ:
"Thiên Hồ Đồng."
"Gì cơ?"
"Mắt của tổ tiên. Trong cổ tịch của Thiên Yêu Cung có ghi. Thiên Hồ Đồng nhìn thấu mọi ảo thuật. Nhìn thấy dấu vết của quá khứ đọng lại trong vật. Ba vạn năm nay, không ai trong tộc ta thức tỉnh được."
Cô nhìn hắn, nói tiếp:
"Ta nhìn được quá khứ của một cái cây. Của một căn nhà. Của một cái chén."
"Còn ta?"
Cô im lặng rất lâu, rồi mới nói:
"Ngươi là thứ duy nhất ở đây mà ta không nhìn thấy gì cả."
Lâm Uyên đọc Thủ Trát suốt hai ngày. Ít nhất thì hắn đoán là hai ngày, vì bầu trời giả cũng có sáng có tối, và nó đã sáng hai lần, tối hai lần.
Những phiến ngọc xanh được xếp trên bàn trong thư phòng, và hắn đọc chúng theo thứ tự. Phiến đầu tiên là ký ức về một làng nhỏ ở Nam Hoang, nơi Thương Huyền sinh ra. Phiến thứ mười là ngày ông nhặt được một con hồ ly trong tuyết. Phiến thứ một trăm là ngày ông thành Thánh.
Lâm Uyên không đọc hết, cũng không đọc kịp. Có những phiến chỉ là ghi chép vụn vặt như hôm nay trời mưa, hôm nay Tố lại ăn vụng bánh, hôm nay đậu trong vườn ra hoa. Lại có những phiến dày đặc chữ, kín từ trên xuống dưới, viết về đạo văn, về trận pháp, về chín cánh cửa.
Hắn đọc kỹ những phiến viết về Quy Khư.
Đáy Đông Hải có một vực xoáy, nước chảy vào mà không chảy ra. Người đời gọi là Quy Khư. Ta lặn xuống bảy lần. Lần thứ bảy, tới được đáy. Dưới đáy có một cánh cửa đá, cao trăm trượng, khắc đầy văn tự giống văn tự trên cửa Hoang Cổ Lĩnh. Ta đứng trước cửa ba năm. Cửa không mở. Ta để lại một dấu ấn ở đó. Ai có Thương Huyền Lệnh, tới đó, dấu ấn sẽ dẫn đường.
Hắn cũng đọc những phiến viết về Thẩm Ngưng Sương. Chúng không nhiều, chỉ có vài phiến, và chữ trên đó khác hẳn những phiến khác: không ngay ngắn, không rõ ràng, có những nét khắc sâu tới mức làm nứt cả phiến ngọc.
Ta tới muộn.
Ta biết đỉnh đồng ấy từ mười năm trước. Ta biết Thánh chủ đời này tu cấm thuật. Ta nghĩ, chuyện của tông môn người ta, ta không nên nhúng tay. Ta nghĩ, ta là Đại Đế, nhúng tay vào thì thiên hạ sẽ loạn. Ta nghĩ quá nhiều.
Ta tới muộn mười năm.
Nàng nói nàng không trách ta. Nàng nói nàng muốn làm điều có ích. Ta biết nàng nói vậy để ta đỡ day dứt. Nàng luôn như vậy.
Ta có lỗi với nàng.
Nếu kẻ không có trời đọc được những dòng này, ta không xin gì cho mình. Ta chỉ xin: nếu ngươi có cách, hãy để nàng được nghỉ.
Lâm Uyên đặt phiến ngọc xuống. Hắn ngồi trong thư phòng, nhìn ra cửa sổ, nhìn cánh đồng cỏ dưới bầu trời giả rất lâu, sau đó đứng dậy và đi lên bậc đá. Bảy ngàn bậc, lần này hắn không đếm.
Thẩm Ngưng Sương vẫn đứng ở miệng hầm, sương xung quanh vẫn trắng xóa. Nhưng sương không còn nuốt âm thanh nữa. Hắn nghe được tiếng lá xào xạc, tiếng gió rì rào, và cả tiếng nàng thở, rất nhẹ, như chính sương đang thở.
Nàng quay lại khi thấy hắn bước lên bậc đá cuối cùng.
"Người ấy. Có ở dưới đó không?"
Lâm Uyên nhìn nàng.
"Có. Một chút ý niệm. Ngài ấy nói chuyện với ta một lần, rồi tan."
Thẩm Ngưng Sương không nói gì.
Lâm Uyên nói tiếp:
"Ngài ấy nhờ ta nói với ngươi hai chuyện. Thứ nhất, ván cờ trên hiên nhà, ngài ấy đi nước cuối rồi. Ngươi thắng."
Gương mặt trong suốt của nàng khẽ run lên.
"Thứ hai, ngài ấy nói: ta xin lỗi."
Thẩm Ngưng Sương đứng im rất lâu, sau đó bật cười. Tiếng cười của nàng trong trẻo và rất nhẹ, như tiếng giọt sương rơi xuống lá.
"Đồ ngốc. Ba vạn năm, cuối cùng cũng chịu thua một ván."
Nàng quay đi, nhìn về phía bắc. Vai nàng run lên. Lâm Uyên không thấy nàng khóc, nhưng sương xung quanh nàng đặc lại và ẩm ướt như trời sắp mưa. Hắn đứng im chờ đợi.
Khi vai nàng đã thôi run, nàng mới lên tiếng:
"Thánh Địa. Ngươi nói chiếc đỉnh ấy vẫn còn. Ai đang dùng nó?"
Lâm Uyên kể cho nàng nghe. Hắn kể về Ôn Thái Hư, về tầng hầm dưới cung điện chín tầng, về chiếc đỉnh đồng mà Tôn Trường Phong đã khai ra trước hội đồng trưởng lão. Hắn kể về những đệ tử có Linh Thể, có Thần Cốt bị luyện sống, và về bàn tay ánh sáng của Ôn Thái Hư vươn ra trên biển mây.
Sau cùng, hắn kể về Thanh Vi, về cô gái hơn hai mươi tuổi đứng trên Trắc Linh Đài, khi Trắc Linh Thạch sáng quá chín đoạn rồi nứt dọc, và về ánh mắt Ôn Thái Hư nhìn cô hôm ấy.
Thẩm Ngưng Sương không động đậy, nhưng sương xung quanh nàng bắt đầu lạnh đi, mỗi lúc một lạnh hơn, tới mức những giọt sương đọng trên lá cây xung quanh bắt đầu đông lại thành băng.
Giọng nàng không còn trong trẻo nữa:
"Tiên Cốt. Lại một đứa nữa."
"Ừ."
"Bao nhiêu tuổi?"
"Hơn hai mươi."
Thẩm Ngưng Sương nhắm mắt lại.
"Ta lên đỉnh núi trung tâm năm hai mươi hai tuổi. Vì sư phụ gọi. Vì ta tin sư phụ."
Nàng mở mắt, nhìn thẳng vào hắn.
"Nó có tin sư phụ nó không?"
"Sư phụ cô ấy không phải Ôn Thái Hư. Là một Thánh Nhân khác. Lạc Thanh Hàn. Bà ấy đã che chở cô ấy."
"Còn Thánh chủ?"
"Đang bế quan."
Thẩm Ngưng Sương nhìn hắn rất lâu, rồi nói chậm rãi:
"Thánh chủ đời thứ bốn mươi mốt, trước khi mời ta lên đỉnh núi, cũng bế quan ba năm."
Lâm Uyên thấy lạnh toát sống lưng. Hắn định nói gì đó, nhưng chưa kịp mở miệng thì mặt đất dưới chân đã rung lên. Đây không phải cái rung nhẹ như lúc bậc đá mở ra, mà là một cú giật mạnh, như có một thứ gì đó rất lớn ở rất sâu bên dưới vừa trở mình.
Thẩm Ngưng Sương ôm lấy ngực, khuỵu xuống, gương mặt trong suốt méo đi vì đau.
Lâm Uyên quay đầu nhìn xuống miệng hầm. Bảy ngàn bậc đá dẫn xuống lăng, ở cuối những bậc đá ấy là cánh đồng cỏ, căn nhà gỗ và bầu trời giả. Từ dưới đó, hắn cảm thấy nó, đúng cái cảm giác hắn từng cảm thấy khi đứng trước cánh cửa đá trong tim nàng: lạnh lẽo, thờ ơ và bao trùm tất cả. Cảm giác bị nhìn.
Rồi nó biến mất, nhanh như khi nó tới.
Như một con mắt vừa chớp.
(Hết chương 66)