🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Sáng Thế Đạo Tôn

Ch.64: Lăng không quan tài

~14 phút đọc · 2605 từ · · ⚠️ Báo cáo

Bậc đá dài hơn Lâm Uyên tưởng. Hắn đếm, và lần này con số không bị xóa đi, vì sương không theo họ xuống đây. Ngay khi họ bước qua miệng hầm, màn trắng đục phía sau lưng như một tấm rèm được buông xuống rồi biến mất. Âm thanh trở lại: tiếng bước chân trên đá, tiếng hơi thở, tiếng cái đuôi trắng của Bạch Yêu Nguyệt cọ vào vách tường.

Một trăm bậc, hai trăm bậc, năm trăm bậc. Vách đá hai bên nhẵn bóng, không chạm khắc, không có đèn, nhưng không tối. Có một thứ ánh sáng dịu nhạt tỏa ra từ chính mặt đá, như ánh trăng phản chiếu trên mặt hồ.

Tới bậc thứ một ngàn, Bạch Yêu Nguyệt vẫn đi sau hắn một bước. Thẩm Ngưng Sương không đi cùng. Nàng đứng lại ở miệng hầm, nói rằng nàng không xuống được, vì nàng là sương, là cửa, là phong ấn, nàng phải ở trên. Nhưng nàng sẽ chờ.

Đến khoảng hai ngàn bậc, Bạch Yêu Nguyệt hỏi, giọng cô vang trong lòng hầm, dội đi dội lại:

"Ngươi đếm à?"

"Ừ."

"Bao nhiêu rồi?"

"Hai ngàn một trăm."

Cô im lặng một lúc rồi nói:

"Ở Thái Sơn của ngươi, bảy ngàn bậc. Ở đây chắc cũng thế."

Lâm Uyên không trả lời, nhưng hắn đã nghĩ tới điều đó từ bậc thứ một ngàn.

Tới bậc thứ bảy ngàn, hắn dừng lại, không phải vì mệt mà vì không còn bậc nào nữa. Trước mặt hắn là một khoảng trống, nhưng đó chẳng phải hang động hay đại điện gì, mà là cả một bầu trời.

Lâm Uyên đứng ở bậc đá cuối cùng, ngẩng đầu lên nhìn. Bầu trời xanh trong, cao vút, lác đác vài đám mây trắng trôi chậm rãi. Không có mặt trời, nhưng có ánh sáng, thứ ánh sáng ấm áp, vàng nhạt như nắng chiều mùa thu.

Bên dưới bầu trời ấy là một cánh đồng cỏ xanh mướt, cao tới đầu gối, gợn sóng trong gió nhẹ. Thật sự có gió. Hắn cảm thấy nó trên mặt, mát rượi, mang theo mùi cỏ non và mùi đất ẩm sau mưa. Rải rác trên cánh đồng có những bông hoa dại nhỏ xíu, trắng, vàng, tím, và một con bướm vàng đang bay lượn trên ngọn cỏ. Xa xa có một cây cổ thụ tán rộng, lá xanh đậm, và dưới gốc cây ấy là một căn nhà gỗ.

Lâm Uyên đứng ở bậc đá cuối cùng rất lâu. Hắn đã tưởng tượng rất nhiều về lăng của một vị Đại Đế: đại điện bằng ngọc, cột vàng chạm rồng, quan tài thủy tinh, hàng vạn binh tướng bằng đất nung như lăng Tần Thủy Hoàng mà hắn từng xem trong sách, cùng trận pháp, cạm bẫy, cơ quan. Nhưng không có gì cả, chỉ có một cánh đồng cỏ, một cái cây và một căn nhà gỗ, giản dị như nhà của một người nông dân.

Bạch Yêu Nguyệt bước lên đứng cạnh hắn, giọng thì thầm:

"Đây là... Đây là lăng của Thương Huyền Đại Đế?"

Lâm Uyên không trả lời. Hắn bước xuống khỏi bậc đá cuối cùng, và chân hắn chạm vào cỏ, mềm, ẩm, mát lạnh dưới lòng bàn chân. Tất cả đều là thật.

Hắn mở cánh cửa trong thức hải để thần thức vươn lên bầu trời. Thần thức của hắn bay lên cao mãi, mười trượng, trăm trượng, rồi chạm vào một thứ gì đó không cứng như đá mà cũng không mềm như nước, giống như chạm vào một tấm lụa căng rất thẳng. Hắn nhìn kỹ và thấy trên tấm lụa ấy chi chít những đường vân mảnh như sợi tóc, đan vào nhau thành một tấm lưới khổng lồ. Mỗi mắt lưới là một đạo văn, và hàng vạn, hàng triệu đạo văn ấy cùng nhau vẽ ra một bầu trời xanh, mấy đám mây trắng, và một thứ ánh nắng không có mặt trời.

Bầu trời là giả, là một bức họa bằng đạo văn căng trên vòm một hang đá khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất. Nhưng gió là thật, cỏ là thật, đất là thật, và con bướm vàng đang đậu trên ngọn cỏ trước mặt hắn, đôi cánh mỏng run run, cũng là thật.

Có người đã dùng sức mạnh của một vị Đại Đế, không để xây cung điện hay dựng trận pháp g-iết người, mà để vẽ một bầu trời. Để dưới lòng đất sâu bảy ngàn bậc đá, cỏ vẫn mọc được, bướm vẫn bay được, và một người nằm trên giường có thể nhìn ra cửa sổ mà thấy nắng.

Lâm Uyên thu thần thức về. Bạch Yêu Nguyệt đứng cạnh hắn, Linh Đồng màu bạc mở to, cũng đang nhìn lên trời.

Cô hỏi khẽ:

"Ngươi thấy không?"

"Thấy."

Giọng cô lạ lùng:

"Một vị Đại Đế. Ta tưởng Đại Đế thì phải... phải thế nào đó. Phải đứng trên chín tầng trời, phải nhìn xuống chúng sinh. Phải có ngai vàng."

Cô nhìn cánh đồng cỏ, nhìn cây cổ thụ, nhìn căn nhà gỗ nhỏ xíu dưới gốc cây.

"Ngài ấy lại vẽ một cái trời giả, để trồng cỏ."

Lâm Uyên không trả lời, vì hắn cũng không biết phải trả lời thế nào.

Họ đi về phía căn nhà gỗ, và càng tới gần, hắn càng thấy rõ. Căn nhà rất nhỏ, ba gian, mái lợp ván gỗ đã phủ một lớp rêu xanh mỏng. Hiên nhà rộng, lát ván gỗ đã mòn bóng vì chân người đi lại, và trên hiên có một bộ bàn ghế đơn sơ bằng gỗ thô, không sơn, không chạm.

Trên bàn có một bộ ấm trà, ấm đất nung màu nâu với bốn cái chén nhỏ, một cái lật úp và ba cái ngửa. Trong một cái chén vẫn còn một chút nước trà, đã khô thành một vệt màu nâu dưới đáy. Cạnh bộ ấm trà là một bàn cờ vây bằng gỗ đã sờn góc, những quân cờ đen trắng nằm rải rác, một ván cờ chưa xong. Lâm Uyên không biết chơi cờ vây, nhưng hắn nhìn ra quân đen đang bị dồn vào một góc, quân trắng sắp thắng. Cạnh ghế, dựa vào lan can, là một cái cuốc cán gỗ lưỡi sắt, còn dính một chút đất khô.

Trên cây cột gỗ đỡ mái hiên có những vết khắc nhỏ. Lâm Uyên cúi xuống nhìn và thấy những vạch ngang khắc bằng mũi dao, cách mặt sàn chừng một gang tay, bên cạnh mỗi vạch có một chữ nhỏ.

Tố, năm thứ nhất.

Tố, năm thứ hai.

Tố, năm thứ ba.

Tất cả các vạch đều nằm ở cùng một độ cao, từ năm thứ nhất, năm thứ hai cho tới năm thứ mười, năm thứ năm mươi, không vạch nào cao hơn vạch nào. Ai đó đã đo chiều cao của một con hồ ly nhỏ suốt mấy chục năm, năm nào cũng đo, mà nó không lớn thêm được một chút nào.

Ở vạch cuối cùng, chữ viết khác hẳn, nét khắc nguệch ngoạc, không thành chữ, như những vết móng vuốt. Lâm Uyên nhìn những vết móng ấy rất lâu. Có lẽ sau khi người áo xanh đi rồi, con hồ ly nhỏ vẫn tự mình đứng vào cây cột này mỗi năm và tự khắc, như người kia vẫn từng khắc cho nó.

Phía sau căn nhà có một mảnh vườn nhỏ. Những luống đất đã bị cỏ dại mọc trùm lên, nhưng vẫn còn nhận ra hình dáng: một luống rau, một luống đậu, một cái giàn mướp đã đổ.

Lâm Uyên đứng trước hiên nhà rất lâu. Hắn nghĩ tới căn nhà của cha hắn ở trấn cổ ven Lạc Dương, cũng nhỏ như thế này, cũng có một cái hiên nằm cạnh xưởng đúc đồng. Tắt lò xong, cha hắn hay ngồi ở hiên pha một ấm trà đặc, nhìn ra con đường lát đá trước cửa. Chiều nào ông cũng ngồi ở đó uống trà một mình, nhìn những người khách du lịch đi qua đi lại.

Có lần hắn hỏi cha nhìn gì vậy, và cha hắn cười:

"Nhìn người ta đi."

"Đi đâu?"

"Đi đâu cũng được. Cha chỉ thích nhìn người ta đi."

Lâm Uyên của mười tuổi không hiểu. Lâm Uyên bây giờ, đứng trước căn nhà gỗ của một vị Đại Đế đã biến mất ba vạn năm, bỗng nhiên hiểu được một chút.

Bạch Yêu Nguyệt không theo hắn tới hiên nhà. Cô đứng lại dưới gốc cây cổ thụ rất lâu, không động đậy, chín cái đuôi trắng rủ xuống chạm vào cỏ. Lâm Uyên quay lại nhìn và thấy cô đang nhìn xuống một chỗ dưới gốc cây, nơi rễ cây trồi lên khỏi mặt đất, đan vào nhau thành một cái hõm nhỏ như một cái ổ.

Hắn đi tới đứng cạnh cô. Trong cái ổ ấy có một bộ xương, không phải xương người mà là xương của một con thú rất nhỏ, chỉ dài bằng cánh tay hắn. Bộ xương cuộn tròn như một con thú đang ngủ, đầu gối lên chân trước, đuôi quấn quanh người. Rất nhiều đuôi. Lâm Uyên đếm những khúc xương đuôi mảnh khảnh, trắng ngà, xếp thành chín dải quấn quanh bộ xương nhỏ bé như chín vòng tay ôm.

Chín đuôi.

Bạch Yêu Nguyệt quỳ xuống. Cô không ngã, cũng không khuỵu, mà quỳ xuống chậm rãi và cẩn thận như sợ làm kinh động một giấc ngủ. Cô cúi đầu, trán chạm vào rễ cây ngay trước bộ xương, và bật khóc.

Lâm Uyên đã thấy cô khóc, trong sương khi thấy tứ tỷ, ở bờ hồ Xích Thạch khi ôm cái đuôi của tam ca. Nhưng lần này khác. Lần này cô không khóc vì đau hay vì mất mát. Cô khóc như một đứa trẻ đi lạc rất lâu, rất xa, cuối cùng tìm được về nhà.

Cô thì thầm, giọng nghẹn lại:

"Tổ tiên. Bạch Tố tổ tiên."

Lâm Uyên đứng lặng bên cạnh, nhìn bộ xương nhỏ bé ấy. Đây là con hồ ly hay ăn vụng bánh mà Thẩm Ngưng Sương đã nhắc, con hồ ly Thương Huyền nuôi, tổ tiên của tất cả Cửu Vĩ ở Nam Hoang. Nó nhỏ quá, nhỏ hơn cả một con mèo, nhỏ hơn hình cáo của Bạch Yêu Nguyệt nhiều. Có lẽ nó chưa bao giờ lớn. Có lẽ nó đã chọn ở lại đây, dưới gốc cây này, cạnh căn nhà gỗ này cho tới khi chết, không đi đâu cả, chờ một người không bao giờ quay về.

Có một thứ ánh sáng rất mờ, rất nhạt, màu trắng bạc như ánh trăng, phát ra từ bộ xương. Lâm Uyên nhìn qua cánh cửa thức hải và thấy trong bộ xương nhỏ bé ấy có một đốm sáng, giống như đốm lửa trong đuôi của Bạch Thần. Có điều đốm sáng này không bị nhốt. Nó đang ngủ, ngủ rất yên, như đang chờ ai đó tới đánh thức.

Hắn không nói với Bạch Yêu Nguyệt, vì nghĩ cô sẽ tự biết. Hắn để cô ở lại dưới gốc cây và quay về phía căn nhà.

Cửa nhà không khóa. Hắn đẩy nhẹ, cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Bên trong là gian giữa, có một cái bàn gỗ lớn kê sát tường, một cái giá sách trống trơn, và một cái bếp lò bằng đất ở góc nhà. Tro trong lò đã nguội từ lâu, nhưng vẫn còn hình dạng của mấy thanh củi cháy dở.

Điều đầu tiên Lâm Uyên để ý là không có bụi. Ba vạn năm mà không có một hạt bụi nào, như thể căn nhà này vừa được người ta lau dọn sáng nay.

Gian bên trái là một phòng ngủ nhỏ với một cái giường gỗ hẹp, chăn gấp gọn gàng ở đầu giường, cửa sổ nhìn ra cánh đồng cỏ. Lâm Uyên đứng ở cửa phòng nhìn cái giường. Hắn đã thấy nó trong ký ức của Thẩm Ngưng Sương: cô gái lưng quấn băng nằm trên giường nhìn ra cửa sổ và hỏi, "Ta không sống được bao lâu nữa, đúng không?" Hắn không bước vào.

Gian bên phải là một thư phòng, có một cái bàn viết kê dưới cửa sổ. Trên bàn là những phiến ngọc xanh mỏng như giấy, to bằng bàn tay, xếp chồng lên nhau thành một chồng cao ngang ngực hắn, có lẽ tới hàng ngàn phiến. Phiến trên cùng có khắc chữ.

Lâm Uyên bước lại gần. Đó là chữ cổ, loại chữ hắn đã thấy dưới dấu bàn tay trong Xích Thạch Đạo, giống chữ Hán thời viễn cổ tới kỳ lạ, và hắn đọc được.

Thương Huyền Thủ Trát.

Ghi chép của một kẻ đi tìm cửa.

Bên dưới có một dòng nhỏ hơn:

Cho người không có trời. Nếu ngươi đọc được những dòng này, nghĩa là ta đã không quay về. Đừng tìm ta. Hãy đọc cho hết, rồi tự quyết định có nên đi tiếp con đường của ta hay không. Ta đề nghị là không.

Lâm Uyên đứng đó rất lâu, nhìn dòng chữ cuối cùng.

Ta đề nghị là không.

Hắn đưa tay ra định cầm phiến ngọc đầu tiên lên, nhưng tay hắn dừng lại giữa không trung. Có tiếng động từ bên ngoài, từ hiên nhà. Đó là tiếng nước sôi rót vào ấm trà, róc rách, rồi tiếng nắp ấm đất đậy lại. Cạch.

Lâm Uyên quay người lại. Qua khung cửa thư phòng, qua gian giữa, qua cánh cửa chính đang mở toang, hắn nhìn thấy hiên nhà, và có một người đang ngồi ở đó.

Lúc nãy khi hắn đứng ở hiên, không có ai cả, hắn chắc chắn như vậy. Chiếc ghế trống, ấm trà lạnh. Vậy mà bây giờ có một người ngồi trên chiếc ghế gỗ thô, quay lưng về phía hắn, nhìn ra cánh đồng cỏ. Người ấy mặc áo xanh, tóc buộc đơn giản bằng một sợi dây vải.

Bên cạnh người ấy, ấm trà đang bốc khói. Vẫn bốn cái chén, một cái úp, ba cái ngửa, nhưng một trong ba cái chén ngửa đã được rót đầy trà nóng, hơi nước bốc lên lượn lờ trong ánh nắng chiều. Người ấy cầm một quân cờ trắng đặt xuống bàn cờ. Cạch. Tiếng quân cờ chạm vào gỗ khô khốc và rõ ràng.

Sau đó người ấy quay đầu lại.

Đó là một gương mặt bình thường, không đẹp, không xấu, không có khí thế ngút trời hay hào quang chói lọi. Chỉ là một người đàn ông trung niên chừng bốn mươi tuổi, tóc mai đã điểm vài sợi bạc, khóe mắt có những nếp nhăn nhỏ của người hay cười, một gương mặt có thể bắt gặp ở bất cứ đâu, ở chợ, ở ruộng, ở bến xe.

Nhưng đôi mắt ấy nhìn Lâm Uyên qua ba gian nhà, qua ba vạn năm. Và lần đầu tiên kể từ khi tới Hoang Tinh, Lâm Uyên cảm thấy có một người nhìn thấy hắn. Người ấy không nhìn thân thể hắn, không nhìn tu vi hắn hay chữ "Khai" trong lòng bàn tay hắn, mà nhìn thấy chính hắn, toàn bộ.

Người ấy mỉm cười, một nụ cười mệt mỏi và dịu dàng, như của một người cha nhìn con trai đi học về muộn.

"Tới rồi à."

"Ngồi đi. Trà vừa pha."

(Hết chương 64)

💬 Bình luận (0)