Những người lính Aquila cùng đồng đội đồng loạt lao lên theo tiếng quát của chỉ huy, những khẩu M99 trong tay đã được gắn lưỡi lê, ánh thép lạnh lẽo rung lên dưới ánh sáng nhợt nhạt của chiến trường. Sau nhiều giờ bị ép lùi, quân Aquila giờ chỉ còn giữ được phòng tuyến thứ hai, trong khi phòng tuyến thứ nhất đã rơi vào tay quân Antares. Thế nhưng, cái gọi là “chiếm đóng” ở nơi này chẳng bao giờ kéo dài được lâu. Trong chưa đầy mười phút, chiến hào ấy đã đổi chủ ít nhất ba lần, và sau mỗi lần như vậy, hàng trăm người lại nằm lại giữa những ụ đất vỡ nát, bị chôn vùi dưới bùn đất, khói súng và những mảnh thép của chính chiến hào mà họ đang tranh giành.
Lần này, quân Aquila là bên buộc phải tấn công.
Nếu không thể tái chiếm lại phòng tuyến thứ nhất trước khi lực lượng thiết giáp Antares tiến đến, việc toàn bộ tuyến phòng thủ thứ hai thất thủ sẽ chỉ là vấn đề thời gian. Vì vậy, những người lính Aquila gần như không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bước ra khỏi chiến hào và lao thẳng vào làn đạn đang chờ đợi họ. Tiếng súng trường từ hai phía hòa lẫn với tiếng pháo gầm vang dồn dập, từng tràng đạn xé toạc màn khói và đất đá, nhưng những hàng người vẫn tiếp tục tiến lên, cúi thấp người, siết chặt khẩu M99 và lưỡi lê, dường như đã gạt bỏ hoàn toàn nỗi sợ hãi khỏi tâm trí.
“Viva la Aquila!” ("Aquila muôn năm!")
Tiếng hô vang lên giữa chiến trường, lập tức bị nuốt chửng bởi tiếng đại bác và tiếng súng máy, nhưng những người phía sau vẫn nghe thấy và tiếp tục lao lên. Không ai còn nghĩ đến chuyện sống sót, mục tiêu duy nhất trước mắt họ là phòng tuyến đầu tiên, và bất kỳ người lính Antares nào đứng trong chiến hào ấy với họ đều phải bị tiêu diệt.
Ở phía sau, hai khẩu pháo được bố trí trong lô cốt liên tục khai hỏa. Mỗi lần nòng pháo giật mạnh, một tiếng nổ khủng khiếp lại dội qua chiến trường, những quả đạn lao về phía các đơn vị thiết giáp Antares đang tiến đến, cố gắng kìm chân chúng trước khi chúng có thể áp sát phòng tuyến đầu tiên. Những khẩu pháo ấy không thể ngăn được toàn bộ đoàn xe tăng, nhưng chỉ cần kéo dài thêm vài phút, vài phút ngắn ngủi đủ để bộ binh Aquila giành lại chiến hào, cũng có thể quyết định số phận của cả tuyến phòng thủ.
Quân Antares ban đầu tin rằng họ đã nắm chắc phòng tuyến trong tay. Họ đã thiết lập lại đội hình phòng thủ, bố trí xạ thủ dọc theo chiến hào và chuẩn bị chống lại đợt phản công trực diện của Aquila, nhưng rồi một biến cố bất ngờ xảy ra từ phía sau.
Trong lúc phần lớn quân phòng thủ tập trung hỏa lực về phía trước, nhiều tiểu đội bộ binh Aquila đã âm thầm vòng qua hai bên sườn và luồn sâu vào khu vực phía sau phòng tuyến. Họ di chuyển qua những rãnh nước, bụi cây và những mảnh rừng nhỏ còn sót lại giữa vùng đất bị pháo binh cày nát, cố gắng giữ im lặng cho đến khi tìm được vị trí thích hợp. Khi những khẩu súng trường bất ngờ khai hỏa từ phía sau, quân Antares hoàn toàn không kịp trở tay.
Những tiểu đội Aquila nhỏ bé ấy nhanh chóng trở thành những bóng ma giữa chiến trường. Họ xuất hiện ở một vị trí, bắn hạ vài binh lính rồi biến mất trước khi đối phương kịp xác định phương hướng, buộc quân Antares phải liên tục xoay đội hình giữa hai phía. Dù từng tiểu đội lần lượt bị tiêu diệt dưới hỏa lực áp đảo, tiếng súng phía sau vẫn không ngừng vang lên, khiến những người lính Antares không thể biết được còn bao nhiêu quân địch đang ẩn náu trong bóng tối.
Đáng sợ hơn cả việc bị tập kích là đối thủ ưu tiên tiêu diệt các sĩ quan và hạ sĩ quan chỉ huy thuộc đơn vị phòng thủ, từng người một lần lượt ngã xuống. Khi mệnh lệnh không còn được truyền đi, các trung đội bắt đầu mất liên lạc, những khẩu súng máy không biết phải yểm trợ ở đâu, còn những nhóm lính vốn đang cố giữ chiến hào lại bắt đầu tự ý rút về phía sau. Phòng tuyến vốn đã lung lay nay trở nên hỗn loạn, và giữa tiếng súng dồn dập, nhiều binh lính Antares bắt đầu tin rằng họ không còn khả năng giữ được vị trí này.
Một số người đã chuẩn bị rút lui.
Rồi mặt đất rung chuyển.
Từ phía sau đội hình Antares, tiếng động cơ nặng nề của những chiếc xe tăng vang lên ngày một rõ hơn. Các đơn vị thiết giáp cuối cùng cũng đã đến nơi, và sự xuất hiện của chúng lập tức khiến những người lính đang hoảng loạn có thêm hy vọng. Một chiếc xe tăng Antares tiến lên, bánh xích nghiền nát đất đá và những mảnh gỗ vỡ của chiến hào dưới sức nặng khủng khiếp của nó.
Bên trong xe tăng, pháo thủ nhận được mệnh lệnh khai hỏa.
Thân xe chậm rãi xoay về phía một khu rừng nhỏ ở bên sườn phòng tuyến, nòng pháo nâng lên căng chỉnh vào nơi vừa xuất hiện những ánh chớp rất nhanh từ nòng súng trường.
“Xác định mục tiêu."
"Khoảng cách 200m.”
Pháo thủ ngắm theo hướng ánh chớp vừa biến mất, rồi bóp cò.
Những tiếng đại bác nổ vang như xé toạc cả chiến trường.
Những quả đạn liên tiếp lao xuống khu rừng, cày tung đất đá, bẻ gãy thân cây và hất những mảnh lá vụn lên không trung, biến cả một khoảng rừng thành biển khói đen đặc. Chỉ trong vài giây, tiếng súng vốn vang lên không ngừng bỗng im bặt, để lại một khoảng lặng kỳ lạ giữa chiến trường vẫn đang rung chuyển bởi tiếng đại bác ở phía xa.
Những người lính Antares nhìn về phía khu rừng, chờ đợi một chuyển động, một tiếng súng, hay bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy những kẻ tập kích vẫn còn sống. Nhưng chẳng có gì đáp lại họ ngoài những cột khói đang chậm rãi tan dần giữa những thân cây gãy đổ và mặt đất bị cày nát.
Ít nhất, đó là điều họ nghĩ.
Bởi giữa đống đất đá và những hố đạn vừa được tạo ra, vẫn còn một người lính Aquila sống sót.
Cô ngồi gục trên mặt đất, cơ thể phủ đầy bụi đất và những mảnh vụn của cây cối, đôi mắt vô hồn nhìn về phía trước. Chỉ vài giây trước, nơi đó vẫn còn là vị trí của những người đồng đội đang nổ súng về phía quân Antares, vậy mà giờ đây tất cả đã biến mất sau một loạt đạn pháo.
Không còn những tiếng gọi của đồng đội.
Chỉ vài giây trước, những người đồng đội của cô vẫn còn ở đó, tay siết chặt khẩu súng, liên tục nhả đạn về phía quân địch. Nhưng giờ đây, nơi từng có những con người đang chiến đấu chỉ còn lại những hố đạn sâu hoắm, những thân cây gãy nát và những thi thể nằm rải rác giữa lớp đất bị pháo cày xới.
Người lính Aquila vẫn ngồi đó, bất động, bàn tay còn nắm chặt khẩu M99 đã phủ đầy bùn đất. Cô nhìn vào khoảng trống trước mặt, như thể tâm trí vẫn chưa thể chấp nhận rằng những người vừa còn chiến đấu bên cạnh mình giờ đã không còn nữa.
Rồi từ phía xa, tiếng hô xung trận của quân Aquila lại vang lên, vọng qua màn khói đang bao phủ chiến trường.
Cô chậm rãi ngẩng đầu.
"..."
Alisa vẫn ngồi bất động giữa khu rừng tan hoang, đôi mắt thẫn thờ nhìn những hố đạn sâu hoắm trước mặt, nơi chỉ vài phút trước còn vang lên tiếng súng của những người đồng đội. Bụi đất phủ kín mái tóc xanh nhạt, len vào cổ áo và bám đầy trên khẩu M99 vẫn nằm trong tay cô, nhưng Alisa chẳng còn tâm trí đâu để bận tâm đến những thứ ấy. Tiếng đại bác từ phía xa vẫn dội về từng hồi, tiếng súng trường vẫn vang lên không ngớt, vậy mà tất cả những âm thanh ấy dường như đã trở nên xa xôi, như thể cô đang bị nhốt trong một thế giới khác, nơi thời gian ngừng trôi ngay tại khoảnh khắc quả đạn pháo xé toạc vị trí của tiểu đội.
Trong đầu Alisa, những hình ảnh của nhiều năm về trước bắt đầu hiện lên, chậm rãi và rõ ràng đến đau đớn.
Cô nhớ về những ngày tháng ở cô nhi viện Albert Novelle, nơi cô đã lớn lên cùng Marcel và Henri. Khi ấy, cuộc sống chẳng có gì dư dả, những bữa ăn đôi khi đạm bạc đến mức chẳng thể khiến người ta no bụng, còn những đứa trẻ trong viện phải học cách nhường nhịn nhau để có thể vượt qua từng ngày. Thế nhưng, dù chẳng có chung dòng máu, chúng vẫn lớn lên bên nhau như anh chị em ruột thịt, cùng chia sẻ những niềm vui nhỏ bé, những lần bị người lớn khiển trách và cả những ước mơ ngây ngô về một tương lai tốt đẹp hơn. Marcel vẫn thường tìm cách pha trò mỗi khi bầu không khí trở nên nặng nề, còn Henri, dù ít nói hơn, luôn là người đứng ra giúp đỡ mỗi khi có đứa trẻ nào gặp rắc rối.
Ngày ấy, Alisa từng nghĩ rằng chỉ cần mọi người vẫn còn ở bên nhau, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu thì rồi cũng sẽ có cách vượt qua.
Sau này, khi cả ba cùng bước chân vào quân ngũ, cô mới hiểu rằng những gian khổ ở cô nhi viện chẳng thấm vào đâu so với những gì người lính phải trải qua. Những buổi huấn luyện kéo dài đến khi đôi chân không còn sức nhấc lên, những cuộc hành quân khiến vai và lưng rớm máu dưới sức nặng của trang bị, những đêm lạnh giá phải nằm co ro trên nền đất cứng, tất cả đã biến những ngày đầu tiên trong quân đội thành một chuỗi thử thách tưởng chừng không bao giờ kết thúc. Có những hôm, Alisa mệt đến mức chỉ muốn nằm xuống và mặc kệ mọi thứ, nhưng rồi cô vẫn đứng dậy, bởi bên cạnh cô luôn có những người đồng đội sẵn sàng chìa tay kéo cô lên.
Họ không phải những anh hùng trong các câu chuyện tuyên truyền, cũng chẳng phải những chiến binh sinh ra đã không biết sợ hãi. Họ chỉ là những con người bình thường, đôi khi vụng về, nóng nảy và hay phàn nàn, nhưng lại biết chia nhau một ngụm nước khi có người khát, nhường phần thức ăn khi đồng đội chưa được ăn no, hoặc âm thầm giúp nhau hoàn thành công việc để tất cả có thể được nghỉ ngơi sớm hơn một chút. Chính những điều nhỏ nhặt ấy đã khiến Alisa cảm thấy quân ngũ không hoàn toàn là một nơi lạnh lẽo, bởi giữa những mệnh lệnh nghiêm khắc và những cuộc huấn luyện khắc nghiệt, cô vẫn tìm thấy một thứ tình cảm thân thuộc mà mình từng có ở cô nhi viện.
Và rồi cô nhớ đến người đội trưởng của mình.
Trước ngày tiểu đội được điều động ra tiền tuyến, anh từng ngồi bên đống lửa cùng mọi người, vừa lau khẩu súng trường vừa kể về đứa con gái mà anh chưa từng có cơ hội nhìn thấy. Ngày anh rời nhà nhập ngũ, vợ anh vẫn còn mang thai, và kể từ đó, mọi thứ anh biết về đứa trẻ chỉ gói gọn trong những lá thư hiếm hoi từ hậu phương. Anh đã kể rằng vợ mình muốn đặt cho con một cái tên thật đẹp, rằng đứa trẻ có lẽ đã biết lẫy, biết bò hoặc thậm chí đang tập những bước đi đầu tiên, nhưng mỗi lần nghĩ đến việc mình chưa từng được ôm con trong vòng tay, giọng anh lại trầm xuống.
Alisa vẫn nhớ như in lời anh nói vào buổi tối hôm ấy, khi ngọn lửa chỉ còn lại những đốm than đỏ rực.
“Khi chiến tranh kết thúc, chúng ta sẽ được về nhà. Lúc đó, tôi sẽ được nhìn thấy con bé, còn các cậu cũng có thể trở về với những người đang chờ mình.”
Khi ấy, anh đã mỉm cười, một nụ cười bình dị và chân thành đến mức chẳng ai trong số họ có lý do gì để nghi ngờ lời hứa ấy. Không một ai nghĩ rằng người đội trưởng từng mơ về ngày đầu tiên được bế con gái mình lại có thể chết trước khi biết khuôn mặt đứa trẻ trông giống ai.
Alisa còn nhớ một người đồng đội khác, một chàng trai trẻ thường xuyên khoe với mọi người về cô bạn gái đang đợi anh trở về. Anh ta từng tuyên bố rằng nếu năm sau được chiến tranh kết thúc, việc đầu tiên anh làm sẽ là cầu hôn cô ấy, dù chiếc nhẫn mà anh định mua vẫn chưa đủ tiền để trả. Mỗi lần nhắc đến chuyện đó, những người còn lại lại tìm cách trêu chọc, bảo rằng với tính cách của anh, cô gái kia có lẽ sẽ đổi ý trước khi anh kịp mở lời. Anh chỉ cười, không hề tức giận, rồi tiếp tục kể về ngôi nhà nhỏ mà hai người dự định thuê sau khi kết hôn.
Một người khác chẳng mong ước điều gì lớn lao, chỉ muốn trở về quê nhà để được ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ, ăn những món ăn do chính tay mẹ mình nấu. Anh thường nói rằng chẳng có thứ gì trên đời ngon bằng thức ăn ở nhà, kể cả những bữa tiệc xa hoa mà các sĩ quan đôi khi được thưởng thức. Mỗi lần nhận được thư từ gia đình, anh đều đọc đi đọc lại nhiều lần, cẩn thận gấp lại rồi cất vào túi áo trong, như thể chỉ cần giữ lá thư bên mình thì quê nhà sẽ không còn cách chiến trường quá xa.
Còn Marcel và Henri, hai người đã cùng Alisa lớn lên qua những năm tháng thiếu thốn ở cô nhi viện, lại chỉ có một mong muốn giản dị hơn tất cả những điều ấy. Họ muốn sống sót trở về, tiếp tục gửi tiền về Albert Novelle để nuôi những đứa trẻ nhỏ hơn, để chúng không phải chịu cảnh thiếu thốn như thế hệ của mình, cũng không phải sớm rời khỏi mái nhà đã cưu mang chúng chỉ vì chẳng còn đủ thức ăn và chỗ ngủ. Marcel từng nói rằng sau khi chiến tranh kết thúc, anh sẽ cố gắng kiếm một công việc tử tế, còn Henri thì muốn dành dụm đủ tiền để sửa lại mái nhà đã dột từ lâu của cô nhi viện.
Họ đã nói về tương lai ấy với sự nghiêm túc của những người thực sự tin rằng mình vẫn còn một ngày mai.
Vậy mà giờ đây, tất cả những lời hứa ấy đều đã trở thành những mảnh ký ức không thể thực hiện.
Alisa chậm rãi cúi đầu, cố gắng tìm kiếm trong đống đổ nát trước mặt một khuôn mặt quen thuộc, một bàn tay còn nguyên vẹn hay bất kỳ dấu hiệu nào có thể giúp cô nhận ra những người đã chiến đấu bên mình. Nhưng những gì còn lại sau đợt pháo kích từ xe tăng chẳng khác nào một cơn ác mộng mà cô không thể tỉnh giấc. Có những người đã bị sức công phá xé nát đến mức không còn hình hài nguyên vẹn, thi thể lẫn vào đất đá và những mảnh vụn của thân cây, khiến việc nhận dạng trở thành điều bất khả thi. Một số người khác chỉ còn lại nửa thân thể giữa những hố đạn, trong khi những người có vẻ may mắn hơn vẫn nằm bất động trên mặt đất, mất đi một cánh tay hoặc một chân, chẳng còn cơ hội để nghe thấy tiếng gọi của đồng đội lần nữa.
Cô không biết ai đã chết ngay khi quả đạn phát nổ, ai đã phải trải qua những giây phút cuối cùng trong đau đớn, và càng không biết liệu có ai trong số họ đã kịp nghĩ về gia đình mình trước khi mọi thứ kết thúc. Alisa chỉ biết rằng những con người từng ngồi bên cô quanh đống lửa, từng chia sẻ thức ăn, từng cười đùa và cùng nhau vượt qua những ngày huấn luyện khắc nghiệt, giờ đây đã bị chiến tranh cướp đi chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Còn cô, người đáng lẽ cũng phải nằm lại cùng họ, lại vẫn sống.
Sóng xung kích đã hất Alisa văng khỏi vị trí ban đầu, ném cô xuống một khoảng đất cách đó không xa. Cơ thể cô đau nhức, tai ù đi, hơi thở nghẹn lại trong lồng ngực, nhưng cô vẫn may mắn giữ được mạng sống, chỉ phải chịu những vết thương và những cơn đau mà lúc này cô gần như không còn cảm nhận rõ ràng. Nếu không có cú hất ấy, có lẽ cô cũng đã trở thành một trong những thi thể nằm giữa khu rừng, chẳng khác gì những người đồng đội vừa bị xóa sổ trước mắt mình.
Nhưng sự sống sót ấy chẳng mang lại cho cô cảm giác nhẹ nhõm nào.
Alisa nhìn khẩu M99 trong tay, rồi lại nhìn về phía những hố đạn nơi tiểu đội của cô từng đứng. Những ngón tay bám chặt lấy thân súng đến mức các khớp tay trắng bệch, trong khi đôi môi khẽ run lên nhưng không thể thốt ra bất kỳ lời nào. Cô muốn gọi tên Marcel, muốn nghe Henri đáp lại bằng giọng nói trầm trầm quen thuộc, muốn nghe người đội trưởng tiếp tục kể về đứa con gái đang đợi mình ở hậu phương, và muốn nghe chàng trai trẻ kia cười đùa về chiếc nhẫn cầu hôn mà anh chưa kịp mua.
Thế nhưng, không một ai trả lời.
Giữa khu rừng tan hoang, Alisa cuối cùng cũng nhận ra rằng mình đã trở thành người duy nhất còn sống sót trong số những người vừa chiến đấu bên cạnh cô. Những người từng cùng cô chia sẻ gian khổ, cùng mơ về ngày chiến tranh kết thúc và cùng tin rằng mình sẽ trở về nhà, tất cả đã nằm lại nơi đây, trong một khu rừng chẳng có gì đặc biệt trên bản đồ, vì một mệnh lệnh, một đợt pháo kích và một cuộc chiến mà chẳng ai trong số họ có thể tự mình chấm dứt.
Ở phía xa, tiếng súng vẫn vang lên không ngừng, nhắc nhở Alisa rằng trận chiến chưa kết thúc và những người còn sống vẫn đang phải chiến đấu để giành lấy từng tấc đất.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, cô chẳng còn nghe thấy gì ngoài sự im lặng của những người đã chết.
Và lần đầu tiên kể từ khi đặt chân đến tiền tuyến, Alisa hiểu rằng mình phải tiếp tục đứng dậy để tiếp tục chiến đấu chỉ để sống sót cho đến ngày mai.