Mưa bắt đầu rơi khi Đỗ Thành về đến đầu làng Vạn.
Đó là một cơn mưa trái mùa, không lớn nhưng dai dẳng, thứ mưa bụi lẫn hơi lạnh thường chỉ xuất hiện vào những ngày cuối đông. Mây xám kéo thấp trên những cánh đồng vừa gặt, phủ lên con đường đất một lớp bùn nhão nhoét. Hai bên đường, những bụi tre già nghiêng mình trong gió, lá cọ vào nhau phát ra thứ âm thanh xào xạc, nghe xa xa chẳng khác nào tiếng người đang thì thầm.
Thành ngồi sau chiếc xe ôm, một tay giữ chiếc túi du lịch đặt ngang đùi, tay kia kéo cao cổ áo.
Mười một năm rồi anh mới trở lại làng.
Con đường dẫn vào Vạn vẫn hẹp như trong ký ức, chỉ khác là những ngôi nhà mái ngói thấp ngày trước đã được thay bằng nhà xây, tường sơn xanh đỏ, cổng sắt kiên cố. Quán nước đầu làng vẫn còn, nhưng cây cột gỗ treo tấm biển bán chè xanh đã mục gần hết. Bên cạnh quán, cây đa cổ thụ đứng sừng sững, bộ rễ chằng chịt trồi lên khỏi mặt đất như những cánh tay già nua đang níu lấy con đường.
Khi xe đi ngang cây đa, Thành bất giác ngoái đầu nhìn.
Trên một cành cây thấp có treo mấy dải vải đỏ đã phai màu. Chúng đung đưa trong gió, ướt sũng nước mưa.
Anh không nhớ ai đã treo chúng ở đó.
“Cậu về nhà họ Đỗ thật à?”
Người lái xe bất chợt hỏi.
Thành quay lại.
“Vâng. Có chuyện gì không bác?”
Người đàn ông trung niên không trả lời ngay. Ông nhìn con đường phía trước, đánh lái tránh một vũng nước lớn, rồi mới chậm rãi nói:
“Lâu lắm rồi mới có người nhà ấy về ở.”
“Nhà cháu bỏ hoang lâu quá thôi. Cháu về sửa sang lại.”
“Ừ.”
Ông ta chỉ đáp một tiếng, sau đó im lặng suốt quãng đường còn lại.
Thành vốn không phải người hay để ý chuyện người khác nghĩ gì. Anh sống ở thành phố đã lâu, làm công việc thiết kế cho một công ty xây dựng, quen với những cuộc họp kéo dài, những bản vẽ chi chít số liệu và các vấn đề cần được giải quyết bằng lý lẽ. Những chuyện đồn đại ở quê, theo anh, thường bắt nguồn từ sự thiếu thông tin, rồi qua miệng người này sang người khác mà biến thành những điều kỳ bí.
Thế nhưng, khi chiếc xe dừng trước cánh cổng gỗ mục nát của từ đường họ Đỗ, anh vẫn có cảm giác kỳ lạ rằng mình không phải người duy nhất đang chờ đợi ở đó.
Cánh cổng khép hờ.
Trên thanh gỗ ngang, một chiếc khóa sắt đã hoen rỉ nằm nghiêng, dây xích buông thõng. Hai bên cổng mọc đầy cỏ dại. Một bụi chuối sau nhà đổ rạp xuống, lá rách tả tơi sau những trận gió mùa.
Người lái xe đặt túi hành lý xuống sân, nhận tiền rồi vội vàng quay đầu.
Trước khi đi, ông ta còn ngoái lại nhìn Thành.
“Có gì thì ban ngày hãy làm, cậu ạ.”
Thành bật cười.
“Cháu chỉ về dọn nhà thôi mà.”
Người đàn ông không cười theo.
Chiếc xe khuất sau khúc quanh. Tiếng máy nổ nhỏ dần, cuối cùng bị nuốt chửng bởi âm thanh của mưa và gió.
Thành đứng một mình trước cổng từ đường.
Anh đưa tay đẩy cánh cổng.
Hai bản lề rỉ sét rên lên một tiếng dài.
Âm thanh ấy vang trong khoảng sân trống, kéo dài hơn mức cần thiết, như thể từ phía sau ngôi nhà có ai đó đang cố tình bắt chước tiếng cổng mở.
Thành khựng lại một thoáng.
Rồi anh tự cười mình, xách túi bước vào.
“Nhà cửa bỏ hoang lâu ngày, cái gì chẳng kêu.”
Anh nói thành tiếng, chỉ để phá tan sự yên tĩnh.
Nhưng vừa bước qua ngưỡng cửa, Thành chợt ngửi thấy một mùi hương nhè nhẹ.
Mùi nhang.
Không phải mùi nhang cũ bám trong gỗ hay tro hương ẩm mốc của một căn nhà lâu ngày không có người ở. Đó là mùi hương mới thắp, vẫn còn cay nơi đầu mũi, phảng phất như vừa có ai đặt một nén hương lên bàn thờ cách đây không lâu.
Thành ngẩng lên nhìn gian giữa.
Cánh cửa chính vẫn đóng. Những ô cửa sổ đều cài then. Mạng nhện giăng từ xà nhà xuống các cột gỗ, bụi phủ dày trên chiếc sập kê sát vách.
Không có dấu hiệu nào cho thấy trong nhà từng có người.
Anh đứng yên nghe ngóng.
Ngoài sân, nước mưa nhỏ đều từ mái ngói xuống chiếc chum sành vỡ miệng.
Tách.Tách.Tách.
Mùi nhang thoáng qua rồi biến mất.
Thành lắc đầu, bước vào gian nhà.
Anh đã trở về.
Nhưng căn nhà dường như không biết điều đó.
Cha Thành mất vào cuối tháng Bảy năm trước.
Ông mất trong một bệnh viện tuyến tỉnh, sau gần hai tháng nằm liệt giường vì tai biến. Những ngày cuối đời, ông hầu như không nói được, chỉ nằm nhìn lên trần nhà bằng đôi mắt đục dần theo tuổi tác.
Thành khi ấy đang có một dự án lớn ở thành phố. Anh về thăm cha được vài lần, lần nào cũng vội. Đến ngày nhận điện thoại báo tin, anh đang ngồi trong phòng họp, trước mặt là một bản thiết kế chưa hoàn thành.
Anh về đến nhà thì cha đã được phủ khăn trắng.
Trong đám tang, bà con họ hàng trách anh không thường xuyên về quê. Thành không cãi. Anh biết họ có lý.
Nhưng điều khiến anh day dứt nhất không phải những lời trách móc ấy.
Đó là buổi tối trước khi cha mất ba ngày, khi anh gọi điện về.
Hôm ấy, cha anh đột nhiên tỉnh táo hơn thường lệ. Ông cố nói điều gì đó qua điện thoại, giọng đứt quãng, khó nhọc.
Thành áp điện thoại sát tai.
“Cha nói chậm thôi. Con nghe đây.”
Ở đầu dây bên kia, anh nghe thấy tiếng thở khò khè của cha, rồi một âm thanh khác.
Tiếng gõ.
Cộc.Cộc.Cộc.
Thành tưởng người nhà đang sửa cửa hoặc đóng đinh ở đâu đó.
“Cha đang ở đâu vậy? Có ai trong phòng không?”
Cha anh im lặng rất lâu.
Sau đó, ông nói được một câu rõ ràng đến kỳ lạ:
“Đừng tìm mộ nữa.”
Thành cau mày.
“Mộ nào hả cha?”
Đầu dây bên kia đột ngột có tiếng động mạnh, giống như chiếc điện thoại bị đánh rơi xuống sàn.
Anh gọi liên tục, nhưng không ai trả lời.
Sáng hôm sau, cô hộ lý nói cha anh đã ngủ suốt đêm, không hề tỉnh lại.
Ba ngày sau, ông mất.
Thành từng nghĩ lời nói cuối cùng ấy chỉ là những âm thanh rời rạc của một người bệnh. Anh không hỏi thêm, cũng không kể chuyện đó với Hạnh.
Cho đến khi dọn dẹp căn nhà cũ, anh tìm thấy chiếc hòm gỗ.
Chiếc hòm nằm trong buồng phía đông, nơi cha Thành từng dùng làm phòng đọc sách.
Nó được giấu sau một tủ gỗ lớn, phủ kín bởi những tấm vải cũ. Thành phải mất gần nửa giờ mới kéo được chiếc tủ ra khỏi góc tường. Bụi bốc lên khiến anh ho sặc sụa.
Chiếc hòm dài gần một mét, bằng gỗ mít đã sẫm màu theo năm tháng. Bốn góc hòm có gắn những miếng đồng nhỏ, mặt gỗ khắc hoa văn dây leo. Trên nắp không có ổ khóa, chỉ có một sợi dây vải nâu quấn quanh hai vòng rồi thắt nút.
Thành nhận ra chiếc hòm.
Anh từng nhìn thấy nó khi còn nhỏ.
Hồi ấy, mỗi lần anh chạy vào buồng cha tìm đồ chơi, cha đều lập tức gọi anh ra. Ông chưa bao giờ đánh mắng, nhưng chỉ cần nhìn thấy anh đến gần chiếc hòm, sắc mặt ông sẽ thay đổi.
Có lần, Thành tò mò hỏi bên trong đựng gì.
Cha chỉ đáp:
“Đồ của người chết. Trẻ con không được nghịch.”
Lời nói ấy khiến anh sợ đến mức không dám lại gần trong nhiều năm.
Sau này, lớn lên, Thành quên bẵng nó.
Anh ngồi xổm trước chiếc hòm, đưa tay phủi bụi.
Sợi dây vải đã mục gần hết. Chỉ cần chạm nhẹ, một đoạn đã đứt lìa.
Thành ngập ngừng.
Không hiểu sao, anh nhớ lại giọng nói của cha trong cuộc điện thoại cuối cùng.
Đừng tìm mộ nữa.
Anh nhìn chiếc hòm thêm vài giây, rồi bật cười khẽ.
“Chắc lại giấy tờ họ hàng.”
Anh tháo sợi dây còn lại.
Nắp hòm bật lên, phát ra tiếng kẽo kẹt.
Bên trong là một tập gia phả bọc vải đỏ đã bạc màu, vài cuốn sổ ghi chép, một chiếc ống tre đựng giấy và một phong thư không đề tên người nhận.
Mọi thứ được xếp ngay ngắn, cẩn thận đến mức Thành có cảm giác người cất chúng vào đây đã chuẩn bị để một ngày nào đó có người mở ra.
Anh lấy tập gia phả lên trước.
Bìa sách dày, mép giấy quăn lại vì ẩm. Trên bìa có bốn chữ viết bằng mực tàu:
Đỗ thị tộc phả.
Bên dưới là một dòng chữ nhỏ hơn, gần như đã phai:
Lập vào năm Cảnh Hưng.
Thành ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, nhẹ nhàng mở trang đầu tiên.
Những cái tên hiện ra theo từng đời, từ thủy tổ đến các nhánh con cháu. Một số được ghi thêm ngày sinh, ngày mất, chức tước hoặc nơi an táng. Nhiều trang có vết ố vàng, vài chỗ bị mối mọt ăn mất góc.
Anh đọc chậm rãi, cố đối chiếu với những cái tên còn nhớ trong lời kể của cha.
Đến đời thứ bảy, anh phát hiện một khoảng trống.
Không phải một trang bị mất.
Mà là một đoạn giấy đã bị xé khỏi gáy sách, để lại những sợi chỉ buộc lỏng lẻo và vết rách nham nhở. Phía trước khoảng trống ấy là tên một người đàn ông, phía sau là tên một người khác được ghi cách đó gần hai mươi năm.
Giữa hai cái tên đáng lẽ phải có một thế hệ.
Thành lật qua lật lại, tìm những mảnh giấy rời có thể đã rơi xuống đáy hòm.
Không có.
Anh lấy chiếc ống tre ra, mở nút gỗ. Bên trong có một tấm bản đồ vẽ bằng mực nâu, đã gấp thành nhiều lớp.
Bản đồ ghi sơ lược vị trí làng Vạn từ thời xa xưa. Con sông chạy phía đông được vẽ bằng một đường cong, phía tây là những dãy đồi chồng lên nhau. Ngôi đình, giếng cổ và từ đường họ Đỗ đều được đánh dấu.
Ở rìa khu rừng phía tây có một chấm tròn màu đen.
Bên cạnh là mấy chữ viết nhỏ:
Mộ tổ chi thứ ba.
Phía dưới, nét mực đậm hơn, như thể người viết đã ấn bút rất mạnh:
Không được động.
Thành đưa tấm bản đồ ra gần cửa sổ.
Một tia chớp lóe lên ngoài trời, soi sáng căn buồng trong khoảnh khắc.
Anh chợt nhận ra vị trí ngôi mộ được đánh dấu nằm rất gần nơi con đường rừng cũ cắt qua một khe núi. Khu vực ấy bây giờ đã bị cây cối che phủ, người làng ít khi lui tới.
Nếu tấm bản đồ chính xác, ngôi mộ có thể đã bị thất lạc hàng trăm năm.
Một ngôi mộ cổ của dòng họ.
Một nhánh gia phả bị xé mất.
Và một lời cấm không rõ nguyên do.
Thành cảm thấy sự tò mò trong mình lớn dần.
Anh làm công việc thiết kế, quen tìm ra mối liên hệ giữa những dữ kiện tưởng như không liên quan. Có thể cha anh đã cất giữ những tài liệu này vì muốn tìm lại nguồn gốc gia đình. Có thể lời dặn trong cuộc điện thoại cuối cùng cũng liên quan đến ngôi mộ.
Nhưng tại sao cha lại không nói rõ?
Tại sao ông muốn ngăn anh tìm kiếm?
Và vì sao cái tên ở thế hệ thứ bảy lại bị xóa sạch?
Thành lấy điện thoại chụp lại tấm bản đồ, rồi đặt nó sang một bên.
Khi cúi xuống xem tiếp cuốn sổ ghi chép, anh thấy một phong thư nằm dưới đáy hòm.
Phong thư không dán kín. Mặt ngoài chỉ có một dòng chữ viết bằng mực xanh, nét chữ của cha anh.
Gửi Thành, nếu một ngày con tìm thấy những thứ này.
Anh ngồi im.
Bên ngoài, mưa bắt đầu nặng hạt.
Thành mở thư.
Bên trong chỉ có một tờ giấy.
Chữ viết xiêu vẹo, có lẽ được viết vào thời điểm cha anh đã yếu lắm.
Thành,
Cha biết rồi sẽ có ngày con trở về, dọn dẹp từ đường và tìm lại gia phả. Cha cũng biết con sẽ không bỏ qua tấm bản đồ.
Nếu con đã nhìn thấy nó, hãy nghe cha một lần cuối.
Đừng tìm ngôi mộ ấy.
Không phải vì đó là mộ tổ tiên, cũng không phải vì sợ động đến long mạch. Cha không biết trong đó thực sự có gì. Cha chỉ biết rằng những người từng tìm nó đều không có một cái kết bình thường.
Ông nội con đã đi tìm một lần. Khi trở về, ông không bao giờ nhắc đến chuyện đó nữa. Đến cuối đời, mỗi đêm ông đều khóa cửa từ đường từ bên trong, dù trong nhà chỉ có một mình.
Cha từng nghĩ ông già yếu nên sinh ra hoang tưởng. Nhưng vào đêm ông mất, cha đã nghe thấy có người gõ cửa ba lần.
Cha không mở.
Con cũng đừng mở.
Tờ giấy kết thúc ở đó.
Không có chữ ký.
Thành đọc lại hai lần, cảm giác khó chịu len dần trong lồng ngực.
Anh không tin vào chuyện mồ mả có thể gây họa cho cả một dòng họ. Nhưng anh biết cha mình là người cẩn thận, ít khi nói quá. Suốt đời, ông chưa từng kể chuyện ma quỷ để dọa con cháu.
Vậy tại sao lại viết những dòng này?
Thành đặt lá thư xuống.
Ở ngoài sân, tiếng mưa đột nhiên ngừng hẳn.
Sự im lặng đến quá nhanh khiến anh ngẩng đầu.
Không còn tiếng nước nhỏ từ mái hiên. Không còn tiếng lá tre va vào nhau. Ngay cả tiếng côn trùng cũng biến mất.
Cả căn nhà như bị tách khỏi thế giới bên ngoài.
Rồi anh nghe thấy một tiếng động từ gian giữa.
Cộc.
Thành quay phắt đầu.
Âm thanh ấy giống hệt tiếng gõ trong cuộc điện thoại cuối cùng của cha.
Anh đứng dậy, bước ra khỏi buồng.
Gian giữa tối om. Ánh sáng từ cửa sổ phía đông chỉ đủ soi một phần bàn thờ phủ bụi. Những tấm bài vị cũ nằm lặng lẽ trong bóng tối, trên mặt gỗ có những vệt ẩm loang lổ.
Thành bật đèn pin điện thoại.
Không có gì.
Anh đi đến gần bàn thờ, soi xuống nền nhà. Không có dấu chân, không có đồ vật rơi.
Tiếng gõ không lặp lại.
Anh quay về buồng, cố thuyết phục bản thân rằng đó chỉ là tiếng gỗ co lại vì thời tiết.
Nhưng khi bước qua cửa, anh chợt dừng lại.
Tập gia phả đang nằm trên chiếc ghế gỗ.
Anh nhớ rất rõ mình đã đặt nó bên cạnh lá thư, ở phía bên trái chiếc hòm.
Bây giờ, cuốn sách đã được mở ra.
Trang giấy nằm ngửa đúng vào khoảng bị xé mất.
Ở mép giấy rách, một sợi chỉ đỏ mảnh dính vào gáy sách.
Thành cúi xuống.
Sợi chỉ đỏ ấy không có trong chiếc hòm khi anh mở ra.
Nó còn mới, sạch sẽ, không hề có bụi bẩn.
Anh đưa tay chạm vào.
Lạnh buốt.
Thành lập tức rụt tay lại.
Ngay khi ấy, từ ngoài cổng vang lên tiếng chó sủa.
Một con.
Rồi hai con.
Rồi cả đàn chó trong làng đồng loạt sủa về cùng một hướng.
Phía khu rừng phía tây.
Sáng hôm sau, Thành mang tấm bản đồ sang nhà bà Tư Lành.
Bà sống trong căn nhà ba gian cũ ở cuối làng, cách từ đường họ Đỗ chừng vài trăm mét. Chồng bà mất đã lâu, con cái làm ăn xa, quanh năm chỉ có bà và một con mèo vàng già.
Người làng thường bảo bà là người khó tính. Bà không thích người lạ đến nhà, không tham gia những cuộc chuyện trò ngoài quán nước, cũng hiếm khi xuất hiện trong các dịp hội hè.
Nhưng bà biết rất nhiều chuyện.
Hồi còn nhỏ, Thành thường được cha đưa sang nhà bà chơi. Bà hay cho anh bánh đa nướng, đôi khi kể chuyện những năm làng còn nghèo, đường đất chưa được đổ đá, người chết phải đưa ra nghĩa địa bằng đòn khiêng tre.
Thành nhớ bà từng kể về một người đàn bà chết trong đêm mưa, sáng hôm sau lại xuất hiện trước cửa nhà chồng, quần áo khô ráo, tay ôm một chiếc nón rách.
Ngày ấy anh nghe mà sợ, tối ngủ phải để đèn sáng.
Lớn lên, anh hiểu đó chỉ là một câu chuyện dân gian.
Ít nhất, anh đã nghĩ như vậy.
Khi Thành đến, bà Tư đang ngồi nhặt rau ngoài hiên. Thấy anh, bà đặt rổ xuống, nhìn anh từ đầu đến chân.
“Về từ hôm qua à?”
“Vâng. Cháu vừa dọn lại từ đường.”
“Có tìm thấy gì không?”
Câu hỏi đến nhanh đến mức Thành hơi bất ngờ.
Anh nhìn bà.
“Bà biết cháu tìm gì sao?”
Bà Tư không trả lời. Bà cúi xuống nhặt một chiếc lá sâu, bỏ sang bên cạnh.
“Cha mày mất rồi, đáng lẽ mày nên để mọi thứ yên.”
Thành ngồi xuống chiếc ghế tre đối diện.
“Cháu tìm thấy gia phả cũ. Trong đó có một phần bị mất. Cháu cũng tìm thấy bản đồ chỉ vị trí một ngôi mộ trong rừng.”
Bàn tay đang nhặt rau của bà khựng lại.
“Ngôi mộ nào?”
“Mộ tổ chi thứ ba của họ Đỗ.”
Chiếc lá rau trên tay bà rơi xuống nền gạch.
Trong vài giây, bà Tư không nói gì. Bà nhìn Thành như thể anh vừa nhắc đến tên một người mà bà đã cố quên suốt cả cuộc đời.
Sau cùng, bà hỏi:
“Ai cho mày biết?”
“Gia phả ghi như vậy.”
“Đưa tao xem.”
Thành lấy điện thoại, mở bức ảnh chụp tấm bản đồ.
Bà Tư cầm điện thoại bằng hai tay. Đôi mắt đã mờ vì tuổi tác nheo lại, chăm chú nhìn dấu mực đen ở phía tây khu rừng.
Bà nhìn rất lâu.
Rồi bà trả điện thoại cho anh.
“Xóa đi.”
Thành tưởng mình nghe nhầm.
“Dạ?”
“Tao bảo mày xóa tấm bản đồ ấy đi.”
“Nhưng tại sao ạ?”
Bà Tư đứng dậy, đi vào trong nhà. Một lúc sau, bà quay ra, trên tay cầm chiếc ấm đất đã cũ.
“Có những chuyện người già không kể không phải vì quên. Là vì sợ người trẻ nghe xong lại muốn tìm hiểu.”
“Bà biết chuyện ngôi mộ đó phải không?”
Bà không đáp.
Thành bắt đầu mất kiên nhẫn.
“Cháu chỉ muốn tìm lại tổ tiên. Nếu ngôi mộ thực sự là của dòng họ, cháu muốn cải táng cho đàng hoàng. Cháu không hiểu vì sao ai cũng muốn ngăn cháu.”
Bà Tư nhìn anh.
Ánh mắt ấy khiến Thành chợt nhớ đến cha mình trong những ngày cuối đời. Cũng là vẻ mặt đó, mệt mỏi, lo lắng và bất lực trước một điều mà người khác không chịu hiểu.
“Cha mày đã từng hỏi tao câu ấy.”
“Cha cháu?”
“Ừ. Cũng vào một ngày mưa như hôm qua. Ông ấy mang tấm bản đồ đến, hỏi tao ngôi mộ nằm ở đâu.”
Thành nín thở.
“Rồi sao ạ?”
“Đêm hôm đó, cha mày trở về từ khu rừng. Quần áo ướt sũng, chân đầy bùn. Ông ấy không nói gì, chỉ ngồi trước bàn thờ suốt đêm. Sáng hôm sau, ông ấy đem đốt một phần giấy tờ.”
“Cha cháu đã tìm thấy ngôi mộ?”
Bà Tư lắc đầu.
“Tao không biết. Nhưng từ hôm đó, ông ấy không bao giờ vào rừng phía tây nữa.”
Thành im lặng.
Một cơn gió lạnh thổi qua hiên. Con mèo vàng đang nằm trên bậc cửa bỗng dựng đứng hai tai, nhìn chằm chằm vào khoảng sân sau nhà bà Tư.
Nó gầm gừ.
Bà Tư quay đầu nhìn theo.
“Con mèo này chưa bao giờ làm vậy,” bà nói nhỏ.
Thành nhìn ra sân.
Ở cuối vườn là một bức tường gạch thấp, phía sau có mấy bụi chuối và cây cau già. Không có ai ở đó.
Nhưng trên nền đất ẩm sát chân tường, có một vệt bùn kéo dài từ ngoài ngõ vào tận gốc cây cau.
Giống như dấu vết của một người vừa đi qua.
Thành đứng dậy, định bước ra xem.
Bà Tư lập tức nắm lấy cổ tay anh.
“Đừng.”
Bàn tay bà gầy guộc, nhưng lực siết mạnh đến bất ngờ.
“Cháu chỉ ra xem thôi.”
“Không được.”
Bà nhìn thẳng vào mắt anh.
“Thành, nghe tao. Nếu ban đêm có ai gọi tên mày ngoài cửa, đừng trả lời. Dù đó là ai, dù giọng nói có giống đến đâu, cũng đừng trả lời.”
Thành nhìn bà, không biết nên phản ứng thế nào.
“Bà đang nói về chuyện gì vậy?”
Bà buông tay anh, ngồi xuống chiếc ghế tre.
“Chuyện của người chết.”
Một khoảng lặng kéo dài.
Rồi bà nói tiếp, giọng nhỏ đến mức gần như bị gió cuốn đi:
“Nhất là khi người ấy đã chết từ lâu, mà mày lại nhớ họ đến mức muốn gặp họ thêm một lần nữa.”
Chiều hôm đó, Thành trở về từ đường.
Anh không xóa tấm bản đồ.
Sự tò mò trong anh đã vượt qua nỗi sợ. Anh tự nhủ rằng những gì bà Tư kể chỉ là một chuỗi sự kiện chưa được giải thích. Cha anh có thể đã tìm thấy thứ gì đó trong rừng, nhưng điều ấy không có nghĩa ngôi mộ thực sự bị nguyền rủa.
Anh sẽ tìm hiểu trước khi quyết định.
Nếu đó là mộ tổ tiên, anh sẽ tìm cách đưa hài cốt về nghĩa trang dòng họ. Nếu chỉ là một ngôi mộ vô chủ, anh sẽ báo chính quyền và dừng mọi việc tại đó.
Anh nghĩ mọi thứ đơn giản như vậy.
Cho đến khi bước vào buồng phía đông.
Chiếc hòm gỗ vẫn mở.
Tập gia phả nằm trên sập, bên cạnh là tấm bản đồ.
Nhưng phong thư của cha đã biến mất.
Thành lục tìm trong hòm, kiểm tra dưới sập, nhìn khắp sàn nhà. Anh thậm chí còn mở tủ, kiểm tra chiếc túi du lịch và những chỗ có thể cất giấy tờ.
Không thấy.
Anh bắt đầu bực bội. Có thể anh đã cầm lá thư đi đâu đó rồi quên mất. Cả ngày hôm nay quá nhiều chuyện khiến đầu óc anh rối bời.
Anh ngồi xuống, đưa tay day thái dương.
Lúc ấy, anh nhìn thấy cuốn gia phả.
Nó vẫn mở đúng trang bị xé mất.
Thành cúi xuống.
Phần giấy còn lại ở mép trang có một vệt mực nâu nhạt. Hôm qua anh đã nhìn thấy vệt ấy nhưng tưởng chỉ là vết ố.
Bây giờ, dưới ánh sáng cuối ngày, anh nhận ra đó là một phần chữ viết.
Anh lấy kính lúp trong túi dụng cụ, cẩn thận soi sát mặt giấy.
Chỉ còn vài nét rời rạc.
Một chữ “Đỗ”.
Một chữ “Kha”.
Và ở dòng dưới, một câu ngắn được viết bằng mực đen, nét bút run rẩy như của người đang cố viết trong bóng tối.
Đừng gọi tên người này.
Thành ngồi bất động.
Anh không hiểu vì sao một người trong gia phả lại phải bị xóa tên, càng không hiểu tại sao bên cạnh tên ấy lại có lời cấm.
Anh lật sang trang trước, rồi trang sau.
Ở cuối phần ghi chép của đời thứ bảy, có một dòng chú thích nhỏ:
“Người mất tích trong năm đói kém. Không lập bài vị. Không đưa vào gia phả các đời sau.”
Không có ngày mất.
Không có nơi an táng.
Không có tên vợ con.
Một người đã từng tồn tại trong dòng họ, rồi bị xóa đi như thể chưa bao giờ sinh ra.
Thành ngồi rất lâu bên cuốn sách.
Bên ngoài, trời tối dần.
Một tiếng sấm vang lên phía xa. Gió thổi qua những khe cửa, khiến ngọn đèn trên bàn chập chờn.
Anh khép gia phả lại, đứng lên đóng cửa sổ.
Khi quay về, anh chợt nhận thấy trong gian giữa có ánh sáng.
Không phải ánh đèn điện.
Là ánh sáng vàng yếu ớt của một ngọn nến.
Thành bước ra.
Trên bàn thờ tổ tiên, giữa những tấm bài vị phủ bụi, có một ngọn nến nhỏ đang cháy.
Anh nhớ rõ mình chưa hề thắp nến.
Sáp nến chảy xuống thành từng giọt, đọng lại trên mặt gỗ. Bên cạnh là một nén nhang vừa cháy hết một nửa.
Thành nhìn ngọn nến, rồi nhìn lên các bài vị.
Có một bài vị bị đặt lệch khỏi hàng.
Nó nhỏ hơn những bài vị còn lại, làm bằng gỗ đen, không ghi họ tên. Mặt gỗ trơn nhẵn, chỉ có một vết xước dài chạy dọc từ trên xuống dưới.
Thành đưa tay định chỉnh nó lại.
Nhưng ngay khi ngón tay chạm vào mặt gỗ, ngọn nến vụt tắt.
Gian giữa chìm vào bóng tối.
Và từ phía sau bàn thờ, một giọng nói khàn khàn vang lên:
“Về rồi à?”
Thành đông cứng.
Giọng nói ấy quá quen thuộc.
Đó là giọng của cha anh.
Không phải giọng nói méo mó trong những ngày cuối đời.
Cũng không phải âm thanh đứt quãng qua điện thoại.
Đó là giọng nói khỏe khoắn, ấm áp mà anh đã nghe suốt ba mươi năm đầu đời.
Giọng nói của người cha vẫn thường gọi anh về ăn cơm mỗi khi anh mải chơi ngoài ngõ.
Thành không thở nổi.
Một giây.
Hai giây.
Anh muốn gọi cha, nhưng lời nói mắc lại trong cổ họng.
Từ phía sau bàn thờ, giọng nói ấy lại vang lên:
“Thành.”
Lần này, nó nhỏ hơn.
Gần hơn.
“Con tìm thấy mộ rồi phải không?”
Thành lùi lại một bước.
Chiếc ghế phía sau va vào chân anh, đổ xuống nền nhà.
Âm thanh vang lên khô khốc.
Ngay lập tức, giọng nói biến mất.
Thành bật đèn điện.
Gian giữa sáng trở lại. Những bài vị vẫn nằm nguyên trên bàn thờ. Ngọn nến đã tắt, chỉ còn một vệt khói mỏng bay lên rồi tan vào bóng tối dưới xà nhà.
Anh chạy đến kiểm tra phía sau bàn thờ.
Không có ai.
Cửa sau vẫn đóng. Then gỗ còn nguyên.
Thành đứng giữa gian nhà, hai bàn tay lạnh ngắt.
Anh muốn tin rằng mình vừa nghe nhầm. Có lẽ sự mệt mỏi, những câu chuyện của bà Tư và ký ức về cha đã khiến anh tưởng tượng ra âm thanh ấy.
Anh tự nhủ như vậy.
Nhưng khi quay lại buồng phía đông, anh thấy chiếc hòm gỗ đã được đóng kín.
Trên nắp hòm, nơi sợi dây vải mục nát từng quấn quanh, có một nút thắt mới.
Bên cạnh chiếc hòm là phong thư của cha.
Thành run rẩy nhặt lên.
Phong thư đã được mở ra. Tờ giấy bên trong không còn nữa.
Chỉ còn một mảnh giấy nhỏ, gấp làm tư, nằm dưới đáy phong bì.
Trên đó có một dòng chữ viết bằng mực đen.
Không phải nét chữ của cha anh.
Đừng tìm mộ.
Bên dưới là ba chữ khác, nhỏ hơn, như được viết vội bằng một bàn tay run rẩy.
Nó biết rồi.
Thành đứng lặng giữa căn buồng tối.
Ngoài sân, mưa bắt đầu rơi trở lại.
Từ phía khu rừng phía tây, một tiếng gõ khô khốc vọng về.
Cộc.
Thành ngẩng đầu.
Một khoảng im lặng.
Cộc.
Anh bước đến cửa sổ
Cơn mưa phủ trắng khu vườn. Xa xa, phía sau những rặng tre, khu rừng chìm trong bóng tối, chỉ còn một đường viền đen đặc trên nền trời xám.
Rồi tiếng gõ thứ ba vang lên.
Cộc.
Lần này, nó không vọng từ phía khu rừng.
Nó phát ra ngay dưới nền nhà.
Thành lùi lại.
Dưới chân anh, sàn gỗ cũ khẽ rung lên, như thể có ai đó đang dùng đầu ngón tay gõ từ phía bên kia.
Ba tiếng.
Không hơn.
Không kém.
Rồi một giọng nói rất khẽ vang lên từ dưới lòng đất.
“Đừng để chúng đưa ta về.”
Thành không cử động.
Anh nhìn xuống sàn nhà.
Ở giữa hai tấm ván gỗ, một sợi chỉ đỏ mảnh đang từ từ trồi lên, như thể có ai đó bên dưới đang chậm rãi kéo nó qua một khe hở.
Sợi chỉ dừng lại.
Đầu dây khẽ lay động.
Rồi biến mất.
Căn nhà trở lại yên tĩnh.
Thành đứng bất động rất lâu, cho đến khi nghe thấy tiếng gà gáy đầu tiên từ một nhà nào đó ngoài xóm.
Anh không biết rằng trong đêm ấy, ở một nơi cách làng Vạn hàng trăm cây số, một người đàn ông già nua vừa tỉnh giấc sau một cơn ác mộng.
Ông ngồi bật dậy, mồ hôi lạnh thấm ướt lưng áo.
Trong giấc mơ, ông nhìn thấy một cỗ quan tài gỗ đen nằm giữa rừng.
Dây đồng đã đứt.
Chiếc mặt nạ gỗ không còn trên đầu bộ xương.
Và từ trong quan tài, có một bàn tay đang chậm rãi vươn lên.
Người đàn ông già ngồi lặng trong bóng tối, môi run rẩy.
Ông đã chờ ngày này suốt ba mươi năm.
Nhưng ông chưa bao giờ nghĩ nó sẽ đến nhanh như vậy.
Ông với tay lấy chiếc túi vải đặt cạnh giường, mở ra xem cuốn sổ trấn tà vẫn còn nằm bên trong.
Trang cuối cùng đã ố vàng, mực nhòe đi vì thời gian.
Trên đó chỉ có một câu:
“Khi mộ được mở, đừng tìm người chết. Hãy tìm người đang mang xác của nó.”
Người đàn ông nhắm mắt.
Bên ngoài cửa sổ, trời vẫn chưa sáng.
Và ở làng Vạn, Đỗ Thành cũng đang ngồi một mình trước bàn thờ, nhìn ngọn nến vừa tự cháy lại.
Anh không biết rằng từ khoảnh khắc mở chiếc hòm gỗ, anh đã bước vào một câu chuyện mà những người đi trước từng dùng cả đời mình để cố quên.
Một câu chuyện bắt đầu từ một ngôi mộ không tên.
Và một thứ đã chờ đợi suốt hơn hai trăm năm để được gọi về.
Hết Chương 1.