Một tháng.
Ba mươi ngày dài đằng đẵng trôi qua giữa mùa đông băng giá. Bão tuyết ngoài vương điện chưa từng ngừng thổi, cuộn thành những trận cuồng phong xám xịt nuốt chửng cả thảo nguyên. Trong gian tẩm điện lộng lẫy, lò sưởi bằng đồng thau nạm ngọc vẫn cháy rực ngày đêm, tỏa ra hơi ấm dịu nhẹ, nhưng không làm sao sưởi ấm được sinh khí đang lịm dần của người thiếu nữ Nam quốc.
Sau trận cuồng loạn và cãi vã đẫm máu ngày hôm ấy, Vương tử phi không còn khóc nữa.
Nàng trở lại với sự im lặng tuyệt đối. Đôi mắt từng rỉ máu và chứa đựng nỗi căm hường trần trụi giờ đây phẳng lặng như mặt hồ đóng băng ngàn năm. Nàng không gào xé, không xua đuổi, cũng không từ chối thức ăn hay thuốc đắng nữa. Nàng ngoan ngoãn như một pho tượng ngọc ngà: ta đỡ nàng ngồi dậy, nàng ngồi dậy; ta đút cháo, nàng nuốt; ta lau rửa, nàng để mặc cho ta chạm vào.
Thế nhưng, sự ngoan ngoãn ấy mới là thứ đáng sợ nhất. Nàng đã hoàn toàn buông bỏ sinh mệnh. Thân thể nàng suy sụp với tốc độ kinh hoàng, gầy gò đến mức chỉ còn lại một nắm xương mỏng mong manh dưới lớp áo lụa. Làn da trắng nõn dần trở nên tái nhợt của kẻ sắp về cõi chết, hơi thở mỗi ngày một ngắn lại, nhẹ hẫng như chiếc lá khô trước gió thu.
Đại vương tử A Mãn Tư La vẫn đến mỗi đêm. Hắn chỉ đứng lặng ở góc phòng, chìm trong bóng tối, nhìn bóng dáng gầy guộc của nàng bằng đôi mắt u uất, bất lực và đẫm hận thù lẫn đớn đau. Hắn không còn dám lại gần, không dám cất lời, vì hắn biết bất kỳ tiếng động nào từ hắn cũng là một nhát đao đâm sâu thêm vào linh hồn tàn phế của nàng.
Ở bên nàng suốt một tháng qua, ta dần hình thành một thói quen. Dù nàng chưa từng mở miệng đáp lại dù chỉ một câu, ta vẫn luôn thì thầm trò chuyện với nàng. Ta kể cho nàng nghe về bão tuyết Khuyết La, về những đàn chim ưng tự do trên đỉnh núi cao, về những ngày xuân hiếm hoi khi thảo nguyên phủ đầy hoa dại. Nàng luôn ngồi im lìm nhìn ra cửa sổ, nhưng ta tin, linh hồn nàng vẫn đang lắng nghe.
Sáng hôm nay, bão tuyết ngoài cửa sổ đột ngột dừng hẳn. Ánh nắng mùa đông hiếm hoi bừng sáng, chiếu qua khung cửa vòm, phủ một lớp dát vàng mỏng mờ lên mái tóc đen dài rủ xuống tận thắt lưng của nàng.
Ta bưng khay gỗ đựng chiếc lược bằng sừng trâu và chậu nước ấm bước lại gần. Nàng ngồi trên chiếc ghế tuyết tùng, tấm lưng gầy đến nhói lòng.
"Vương tử phi, hôm nay trời hửng nắng rồi..." Ta khẽ khàng quỳ bên cạnh, dịu dàng cất tiếng: "Nô tỳ chải tóc cho người nhé. Tóc người đẹp lắm, mềm mại như dải lụa xứ Nam vậy."
Nàng không lắc đầu, cũng không gật đầu. Ta chầm chậm nâng những lọn tóc đen mượt của nàng lên, bắt đầu chải nhẹ nhàng từng lượt. Răng lược sừng trâu trượt qua kẽ tóc. Ta nhìn gương mặt phản chiếu của nàng qua chiếc gương đồng mờ đục, gương mặt thanh tú nhưng đã hoàn toàn mất đi sức sống của cõi đời.
Lòng ta dấy lên một nỗi xót xa, thương cảm đến nghẹn ngào. Ta tự hỏi, thiếu nữ mỏng manh này đã phải gánh chịu những dằn dặt tàn nhẫn đến mức nào để tự triệt hạ từng chút sinh khí trong cơ thể mình như thế? Nàng đang sống, nhưng trái tim nàng đã chết từ lúc nào.
Nhìn nắng sớm rọi lên mái tóc nàng, một khúc dân ca cổ bất chợt trỗi dậy trong tâm trí ta, một điệu hát mà mẹ từng ru ta ngủ những đêm bão tuyết, kể về những đôi chim uyên ương chia lìa trên thảo nguyên hoang lạnh.
Ta dừng tay lược, chầm chậm đưa tay gạt lọn tóc xõa bên gò má tái nhợt của nàng, rồi cất giọng hát.
Giọng hát của đứa con gái mười sáu tuổi trong trẻo, ngân vang trong gian tẩm điện tĩnh mịch, từng câu từng chữ cất lên tựa như tiếng gió tuyết thì thầm qua kẽ lá:
"Trên cành đôi én sớm cùng bay, theo gió cùng nhau lượn cuối ngày.
Một bóng theo mây qua núi biếc, một con lạc giữa chốn rừng cây..."
Bàn tay đang đặt trên đùi của Vương tử phi đột ngột ngập ngừng. Lần đầu tiên sau một tháng im lặng tuyệt đối, ta thấy bờ mi cong vút của nàng rung lên từng hồi dữ dội. Ta cố nén tiếng nấc nghẹn nơi cổ họng, tiếp tục cất giọng hát.
"Chiều buông cánh mỏi về bên tổ, nguyệt hiện hiên song chẳng thấy ai.
Gió lạnh lay cành chim vẫn đợi, Đêm dài một cánh mãi chưa bay…”
Một giọt nước mắt nóng hổi, trong suốt đột ngột trượt ra khỏi mi mắt khép chặt của Ý Hoa, rơi thẳng xuống mu bàn tay ta đang đặt trên vai nàng.
Giọt nước mắt ấy không còn chứa đựng sự căm hường, cũng không còn sự hoảng loạn của đêm dối lừa hay nhát đao oan nghiệt. Nó chỉ thuần túy là sự bi thương tột cùng và nỗi nhớ thương da diết dành cho người nam nhân nàng yêu.
Vương tử phi chậm rãi ngẩng đầu lên. Đôi mắt trống rỗng suốt nửa tháng qua giờ đây ngợp tràn bóng hình của quá khứ, hình ảnh vị chiến thần cưỡi hắc mã uy phong, hình ảnh thiếu niên nơi làng nhỏ, và lời thề rước nàng về làm thê tử trọn đời.
Con chim én còn lại trên cành đã kiệt sức vì đợi chờ trong gió lạnh. Nó không muốn bay tiếp nữa. Nó chỉ muốn xuôi cánh, tìm về bên bóng hình đã tan vào mây ngàn qua núi biếc.
Nàng khẽ hé môi, một nụ cười dịu dàng, nhẹ hẫng như mây khói nở ra trên bờ môi tái nhợt. Đó là nụ cười đầu tiên, và cũng là nụ cười cuối cùng ta nhìn thấy trên gương mặt nàng kể từ ngày nàng đến Khuyết La.
"Phổ Yến..."
"Vương tử phi...?"
Tiếng thì thầm run rẩy ấy vừa chạm vào không khí tĩnh mịch của tẩm điện, bàn tay gầy gộc của Vương tử phi đã chầm chậm buông lơi. Nàng nhắm mắt lại, một giọt lệ nữa khẽ lăn qua gò má rồi biến mất vào lớp tóc xõa ngang vai.
Nhưng kể từ ngày hôm ấy, Vương tử phi thay đổi đến lạ.
Những ngày tiếp theo, khi ta bưng bát thuốc đắng hay chén cháo củ sâm nghiền mịn bước vào, nàng không còn ngoảnh mặt quay đi hay nuốt một cách gượng ép như một pho tượng vô hồn nữa. Nàng chủ động vươn bàn tay mảnh mai đón lấy thìa gỗ, từ tốn ăn thêm từng chút một. Mỗi lần uống xong bát thuốc ngạt ngào mùi thảo mộc, nàng lại nhẹ nhàng mỉm cười với ta, một nụ cười nhạt nhòa nhưng ấm áp, khác hẳn với sự băng giá trốn chạy suốt một tháng trời qua.
Thần sắc trên gương mặt thanh tú của nàng dần dần ổn định trở lại. Làn da nhợt nhạt như sáp nung bắt đầu ửng chút hồng hào nhẹ trên gò má, đôi mắt phẳng lặng giờ đây đã đong đầy vẻ dịu dàng, trong trẻo tựa như ngày đầu nàng chưa từng gánh chịu muôn vàn nhát đao nơi biên thùy. Nàng thậm chí còn để ta búi tóc cho, còn lắng nghe ta kể chuyện thảo nguyên với ánh mắt chú ý.
Đại vương tử A Mãn Tư La khi hay tin nàng bắt đầu ăn uống và trò chuyện trở lại, ánh mắt hắn vụt sáng lên những tia hy vọng cuồng dại. Hắn tưởng rằng sự kiên nhẫn và khoảng thời gian tĩnh lặng trôi qua đã xoa dịu đi ngọn lửa hận thù trong lòng nàng, tưởng rằng mảnh đất Khuyết La này cuối cùng cũng đã giữ được chân người hắn yêu.
Thêm một tháng nữa êm đềm trôi qua. Mùa đông Khuyết La đã bắt đầu chuyển mình, những vạt tuyết dày bạt ngàn tan dần trên các rãnh đá hoa cương của vương điện.
Một buổi sáng hửng nắng đẹp đẽ, ta đang dọn dẹp lại đôn gỗ bên giường thì Vương tử phi đột ngột cất tiếng. Giọng nàng trong veo, êm ả như tiếng suối chảy giữa rừng thu:
"Y Âm này."
Ta giật mình quay lại, vội vã cúi đầu:
"Vương tử phi, người có điều gì truyền dạy ạ?"
Nàng ngồi bên khung cửa sổ vòm, khoác trên mình bộ váy lụa mỏng màu trắng tuyết tuyệt đẹp. Nàng ngoái đầu nhìn ta, ánh mắt đong đầy sự nhẹ nhõm đến kỳ lạ:
"Trong thượng uyển của vương điện... cành hải đường nở hoa chưa?"
"Báo Vương tử phi, mấy hôm nay tuyết tan, những gốc hải đường mang từ phương Nam về trồng trong vườn tuyết đã đơm những chồi hoa rất đẹp rồi ạ," ta vui mừng đáp.
Ý Hoa nhẹ nhàng mỉm cười, đôi mắt hướng về khoảng trời xanh trong vắt ngoài cửa sổ:
"Vậy ngươi ra ngoài hái cho ta một nhánh hải đường thật đẹp nhé?"
"Vâng! Nô tỳ đi ngay ạ!"
Nghe thấy lời đề nghị ấy, lòng ta ngập tràn hân hoan. Ta vội vã nhún người chào nàng rồi ôm lấy chiếc giỏ nhỏ rảo bước ra ngoài. Thế nhưng, khi bước ra đến ngưỡng cửa gỗ nặng nề, một cảm giác bất an mơ hồ đột ngột dấy lên trong lòng ta. Bước chân ta khựng lại, ta vô thức ngoái đầu, lén nhìn qua kẽ hở của cánh cửa khép dở vào bên trong tẩm điện.
Nơi khung cửa sổ ngợp ánh nắng vàng mỏng, Vương tử phi đang tự tay treo một dải lụa trắng dài lên xà nhà bằng gỗ tuyết tùng cao vút. Nàng đứng đó, dáng hình gầy guộc chao đảo nhẹ trong gió xuân, khóe môi hé mở ngân nga theo những câu hát mà ta từng hát cho nàng nghe ngày nào:
"Chiều buông cánh mỏi về bên tổ... nguyệt hiện hiên song chẳng thấy ai..."
Tiếng hát của nàng dịu dàng, thanh thản đến nghẹn lòng. Không hề có sự hoảng loạn, không hề có nỗi đau đớn hay oán hận. Trong mắt nàng lúc ấy chỉ còn lại một sự bình yên tuyệt đối, sự bình yên của một người đã sắp sửa được trở về nhà.
Ta đứng ngơ ngác nơi hành lang. Sự thay đổi ngoan ngoãn, sự hồi phục kỳ diệu suốt một tháng qua của nàng... hóa ra không phải là sự buông bỏ đau đớn để tiếp tục sống. Đó là khoảnh khắc hồi quang phản chiếu của một linh hồn đã kiệt sức, là sự chuẩn bị lặng lẽ và chu đáo nhất để nàng tự tay sắp đặt chuyến đi cuối cùng cho chính mình. Nàng ăn uống, nàng mỉm cười, nàng chăm sóc bản thân... chỉ để có đủ sức lực thanh thản bước lên con đường tự giải thoát.
"Vương tử phi..."
Lòng ta dấy lên một cơn kinh hoàng tột độ. Ta quẳng chiếc giỏ gỗ xuống sàn đá phát ra tiếng chát chói tai, vội vã lao ngược trở vào tẩm điện:
"Vương tử phi, đừng mà!!”
Nhưng tất cả đã quá muộn. Cánh cửa gỗ bị ta đẩy tung ra trong sự hoảng loạn tột cùng. Trước mắt ta, dưới ánh nắng xuân rực rỡ chiếu qua khung cửa vòm, thân ảnh mảnh mai trong bộ áo lụa trắng ấy đã buông mình giữa khoảng không. Dải lụa trắng rủ xuống từ xà nhà cao vút, nhẹ nhàng đung đưa theo từng cơn gió thổi qua tẩm điện.
Chiếc ghế tuyết tùng bị hất văng nằm ngổn ngang trên sàn đá. Nàng đứng đó, giữa ranh giới của đất trời Khuyết La, đôi mắt đã khép chặt thanh thản, khóe môi vẫn đọng lại nụ cười dịu dàng như đang chìm vào một giấc mộng đẹp nhất. Nàng đã tự rút bỏ toàn bộ xiềng xìu của cõi đời, tự tay dùng dải lụa trắng tiễn đưa chính mình rời khỏi Vương điện Khuyết La lạnh lẽo, rời khỏi nhát đao dằn dặt và nỗi đau mất đi người mình yêu nhất đời.
"VƯƠNG TỬ PHI!"
Ta ngã khụy xuống sàn đá đen, tiếng gào xé lòng vỡ tan giữa gian phòng trống trải. Giữa bạt ngàn nắng sớm phương Bắc, con chim én cô đơn sau những tháng ngày đợi chờ mỏi mòn trong gió lạnh... cuối cùng đã giang rộng đôi cánh, tự do bay về phía mây ngàn qua núi biếc.
- Bạn đã đọc xong “Quy Mộng” -
Cảm ơn bạn đã ủng hộ, mình rất vui nếu nhận được lời nhận xét và đóng góp của bạn! Chúc bạn một ngày tốt lành! TvT