TM23 - Iron Tail (Đuôi sắt)
Hệ: Thép (Steel)
Cơ chế: Tấn công vật lý, uy lực 100, độ chính xác 75%, tỉ lệ 30% giảm 1 bậc Phòng thủ của đối thủ.
Danh sách các chiêu thức nhân bản (Nhóm chiêu sát thương cao, độ chính xác dưới 90%, có hiệu ứng giảm chỉ số):
TM23 - Iron Tail - Hệ Thép (Tỉ lệ 30% giảm Phòng thủ)
Move ID 301 - Dynamic Punch - Hệ Chiến Đấu (Uy lực 100, độ chính xác 50%, chắc chắn gây bối rối)
Move ID 282 - Overheat - TM050 - Hệ Lửa (Uy lực 130, độ chính xác 90%, giảm 2 bậc Tấn công đặc biệt người dùng)
Move ID 279 - Draco Meteor - TM156 - Hệ Rồng (Uy lực 130, độ chính xác 90%, giảm 2 bậc Tấn công đặc biệt người dùng)
Move ID 406 - Dragon Rush - Hệ Rồng (Uy lực 100, độ chính xác 75%, tỉ lệ 20% gây sợ)
Move ID 236 - Zap Cannon - Hệ Điện (Uy lực 120, độ chính xác 50%, chắc chắn gây tê liệt)
Lưu ý kỹ thuật: Nhóm chiêu này đại diện cho sự đánh đổi giữa "Reward" (uy lực lớn/hiệu ứng mạnh) và "Risk" (độ chính xác thấp). Đây là những lựa chọn "vét" sát thương cuối cùng hoặc dùng để phá vỡ các bức tường phòng thủ kiên cố.
Chiêu thức Độc quyền/Đặc thù (Tấn công hệ Thép):
Flash Cannon - TM170 (Hệ Thép): Uy lực 80, chính xác 100%, tỉ lệ 10% giảm 1 bậc Phòng thủ đặc biệt.
Steel Wing - TM051 (Hệ Thép): Uy lực 70, chính xác 90%, tỉ lệ 10% tăng 1 bậc Phòng thủ người dùng.
Meteor Mash - Move ID 309 (Hệ Thép): Uy lực 90, chính xác 90%, tỉ lệ 20% tăng 1 bậc Tấn công người dùng.
Smart Strike - Move ID 684 (Hệ Thép): Uy lực 70, độ chính xác tuyệt đối (không bao giờ trượt).