Đêm đó ba người không động.
Garp ra hiệu giữ nguyên vị trí. Kuzan ngồi im, mắt không rời hướng đốm sáng đã tắt. Rury cũng không đứng dậy. Họ chờ. Gió đêm thổi qua đồi, mang theo mùi đất ẩm và lá mục. Đốm sáng không xuất hiện lại. Đến khi trời bắt đầu xám, Garp mới nói khẽ:
“Lên.”
Trên đỉnh đồi chỉ còn lại dấu chân mờ và một đống tro đã nguội. Rury quỳ xuống sờ thử. Lạnh. Bên dưới vẫn còn lớp than chưa hoàn toàn trắng.
“Người này ở lại ít nhất hai đêm,” cậu nói. “Rồi rút trước khi chúng ta kịp lên.”
Kuzan nhặt một mẩu vải xám bạc mắc trong bụi gai. “Vài ngày đến một tuần. Không phải vải của lính.”
Garp nhìn về phía làng phía dưới. Từ góc này có thể thấy hết bến tàu, hàng mộ, cả chiếc xích đu.
“Họ quay lại để nhìn,” Rury nói. “Không phải để lục đồ.”
Họ tìm thấy người đó vào gần trưa, ở phía sau khu rừng nhỏ phía đông làng.
Một người đàn ông gầy, ngoài bốn mươi, ngồi co ro trong cái lán tạm dựng từ gỗ mục và lá cọ. Khi nghe tiếng bước chân, ông ta giật mình đứng dậy, tay nắm chặt dao ngắn. Mắt đỏ và sâu, tóc rối, quần áo rách nhưng tương đối sạch.
Rury nhận ra ngay.
“Chú Ba?”
Người đàn ông khựng lại. Ông ta nhìn Rury rất lâu, như không tin. Rồi hai vai sụp xuống.
“Rury…? Thằng nhỏ Rury…?”
Giọng khàn và run. Rury bước tới một bước. Đây là hàng xóm sống gần nhà cậu nhất. Người từng dạy cậu buộc lưới, và cũng từng ngồi phơi cá cùng mẹ cậu những buổi chiều gió mạnh. Cái nút dây trên xâu cá khô trước mộ, cậu nhận ra vì mẹ từng dạy ông cách buộc ấy.
Garp và Kuzan đứng phía sau. Chú Ba nhìn hai người mặc áo Hải quân với vẻ đề phòng rõ rệt. Ông không hạ dao ngay.
“Các người là lính?” giọng ông vừa khàn vừa cảnh giác. “Lính đến muộn rồi. Muộn từ năm đó.”
Garp không giải thích nhiều. Chỉ nói: “Chúng tôi không đến để bắt ông.”
Một lúc lâu Chú Ba mới chịu buông dao. Ông ngồi phệt xuống đất, lấy hai tay che mặt.
“Tao tưởng mày chết,” ông nói. “Hôm đó tao không có nhà. Đi đánh cá xa. Về thì chỉ còn tro.”
Rury ngồi xuống đối diện ông. Cậu hỏi, giọng thấp:
“Bố mẹ cháu… lúc cuối… chú có biết gì không?”
Chú Ba lắc đầu. “Không. Tao về muộn. Không kịp thấy gì. Cũng chẳng còn ai để hỏi. Tao tìm khắp đảo, chỉ thấy xác và tro. Không có người sống sót nào khác.”
Câu trả lời ngắn. Đủ để Rury không hỏi thêm.
Garp lên tiếng, giọng thấp hơn bình thường:
“Trước đó vài ngày, ông có thấy thuyền lạ không?”
Chú Ba nhìn ông, vẫn còn một chút nghi ngờ, rồi gật.
“Có. Sơn đen. Người trên thuyền hỏi han về làng, về số người, về kho chứa. Tao tưởng họ là lái buôn. Bây giờ nghĩ lại thì không phải.”
“Họ hỏi gì cụ thể?”
“Hỏi trưởng làng có giữ gì quý không. Hỏi có ai từng đi lính hoặc có quan hệ với Hải quân không. Hỏi có đứa trẻ nào đặc biệt không.” Chú Ba nhìn Rury. “Lúc đó tao không hiểu. Bây giờ thì… có lẽ họ tìm gì đó.”
Không khí giữa bốn người im lại.
Kuzan hỏi: “Thuyền đó có dấu hiệu gì khác không?”
“Mũi thuyền có một vết khắc hình con mắt nhỏ. Tao nhớ vì thấy nó xấu. Không giống mắt người.”
Garp và Kuzan nhìn nhau. Một chi tiết nhỏ, nhưng đủ để lần.
Rury ngồi im. Câu hỏi của Vergo lại hiện về trong đầu. Lần này nó không còn chỉ là lời gợi.
Họ đưa Chú Ba lên tàu khi trời bắt đầu chiều. Ông ta không muốn đi xa, nhưng Garp nói ngắn: “Ông ở lại đây sẽ chết. Đi với chúng tôi một thời gian.”
Trên tàu, Rury đứng ở lan can nhìn làng mình nhỏ dần. Chiếc xích đu không còn thấy. Hàng mộ gỗ cũng chìm vào màu xanh cây cối.
Chú Ba đứng cách đó không xa. Ông ta cũng nhìn về phía đảo cho đến khi nó chỉ còn là một vệt mờ.
“Mày sống được là tốt rồi,” ông nói khẽ. “Sống được là tốt.”
Rury không trả lời. Cậu chỉ siết chặt tay vào thành gỗ. Phía sau lưng, Garp đang nói thấp với Kuzan về con mắt khắc trên mũi thuyền. Họ đã có hướng đi tiếp theo.
Còn Rury thì biết rằng mình vừa tìm thấy một người còn sống, và cũng vừa nhìn thấy rõ hơn rằng thảm kịch năm ấy chưa từng là tai nạn.