Bà Mộc bắt đầu dọn dẹp Lò Sưởi Cũ từ sáng sớm ngày cuối cùng của năm, sớm hơn hẳn mọi năm, dù bà chẳng thể giải thích rõ ràng cho chính mình vì sao. Bà chỉ biết, khi lau lại mặt bàn dài đã ngả màu gỗ cũ, khi xếp lại từng chiếc ghế cho ngay ngắn, có một linh cảm quen thuộc đang nhen lên trong lồng ngực bà, cùng loại linh cảm bà từng có bốn năm trước, vào cái đêm giao thừa đầu tiên sau chiến tranh, khi cả một thế hệ Vực Chủ bà từng múc cho những bát cháo đầu tiên lần lượt bước qua cánh cửa gỗ này, như thể một sợi dây vô hình nào đó đã kéo họ về cùng một điểm.
Lần này, sợi dây ấy mang một cái tên cụ thể hơn hẳn mọi năm trước: hai đứa trẻ.
Tin tức về Corin và Seren đã lan khắp bảy Thành cũ trong vòng chưa đầy một tháng, đúng như mọi tin tức quan trọng khác từng lan qua mạng lưới bạn bè trải khắp lục địa, nhưng với Bà Mộc, tin ấy mang một vị đắng nhỏ mà bà chưa kể với ai: bà đã không có mặt ở đó, đêm chúng chào đời, đôi chân già của bà không còn chịu nổi hành trình dài giữa mùa đông tới miệng Vực Liệt. Bà đã gửi một chiếc chăn len tự đan, một lá thư ngắn, và ngồi một mình bên quầy bếp cả đêm hôm đó, chờ tin, đúng như bà đã hứa. Nhưng chờ tin không phải là bế chúng trên tay, và Bà Mộc, người đã múc cho cha mẹ chúng bát cháo đầu tiên của cuộc đời trưởng thành hai người ấy, không định để cả năm trôi qua mà chưa một lần được nhìn thấy gương mặt hai đứa trẻ ấy bằng chính đôi mắt mình.
Bà đã gửi thư mời sớm hơn thường lệ, tới từng người, với một dòng tái bút giống hệt nhau ở cuối mỗi lá thư: Mang chúng theo. Ta không quan tâm trời có lạnh tới đâu, ta sẽ hâm cháo đủ nóng để giữ ấm cả một đội quân.
Kael, Yumi và Draven tới vào giữa buổi chiều, sớm hơn cả những vị khách đầu tiên khác, đúng như Bà Mộc đã ngầm mong đợi, dù bà không nói ra. Con đường từ miệng Vực Liệt tới Lò Sưởi Cũ vẫn mất trọn hai ngày đi bộ như mọi năm, nhưng lần này họ đã thuê một cỗ xe nhỏ có mái che, kéo bởi một con la già Draven vừa tậu, không phải vì ai trong ba người ngại đi bộ, mà vì, như Yumi đã nói thẳng khi Draven còn định phản đối, không ai mang hai đứa trẻ sơ sinh vượt qua một quãng đường dài giữa mùa đông chỉ để chứng minh mình vẫn còn cứng cáp.
Bà Mộc nghe tiếng bánh xe lăn trên con đường đóng băng nhẹ trước cả khi nhìn thấy họ, và khi bà bước ra khỏi cửa, lau tay vào tạp dề theo thói quen bốn mươi năm, bà thấy Yumi đang bước xuống trước, hai tay ôm một bọc vải dày quấn kỹ, và Kael theo sau, cũng ôm một bọc tương tự, cả hai di chuyển chậm rãi và cẩn trọng tới mức gần như buồn cười nếu so với hình ảnh hai sát thủ nhanh nhẹn nhất Nhị Thập Tinh mà Bà Mộc từng biết.
"Cuối cùng," Bà Mộc nói, giọng bà khàn hơn thường lệ, không phải vì gió lạnh, "ta cũng được gặp chúng."
Bà không vội hỏi tên, không vội hỏi chuyện đường xá, chỉ đứng đó một lúc, nhìn hai bọc vải nhỏ đang được đưa tới gần, và khi Yumi cẩn thận vén lớp khăn che để lộ gương mặt bé xíu của Seren, đôi mắt còn nhắm chặt, một lọn tóc ánh bạc xanh dương đã hiện rõ trên đầu, Bà Mộc cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại theo một cách bà không lường trước, dù bà đã tưởng tượng khoảnh khắc này suốt cả tháng qua.
"Con bé giống mẹ," bà nói khẽ, một ngón tay run run chạm nhẹ lên má đứa bé, nhẹ tới mức gần như không chạm.
"Còn thằng bé giống bố," Kael nói, hơi ngượng nghịu khi vén khăn cho Corin, đứa bé đang ngọ nguậy nhẹ trong vòng tay anh, "dù mẹ cháu nói nó có đôi mắt của cháu, còn cháu thì thấy nó có cái nhìn hệt như bà."
Bà Mộc bật cười, một tiếng cười ướt đẫm nước mắt bà không buồn giấu. "Đưa nó đây," bà nói, giơ hai tay ra, và khi Kael, dù có một khoảnh khắc ngập ngừng rất ngắn, đặt Corin vào vòng tay bà, Bà Mộc ôm đứa bé sát vào ngực, đung đưa người theo một nhịp điệu đã ăn sâu vào cơ thể bà từ rất lâu trước khi Kael hay Yumi ra đời, một nhịp điệu của một người phụ nữ đã nuôi lớn không biết bao nhiêu đứa trẻ không phải máu mủ của mình, chỉ bằng những bát cháo và một cánh cửa không bao giờ khép.
"Ta xin lỗi vì đã không ở đó," bà nói, mắt vẫn không rời khỏi gương mặt nhỏ xíu trong tay mình, "đêm hai con chào đời."
"Bà đang ở đây bây giờ," Yumi nói, đặt một tay lên vai bà. "Đó là điều duy nhất bọn con quan tâm."
Cả buổi chiều trôi qua trong một nhịp điệu ấm áp và lộn xộn hơn hẳn mọi năm, khi từng nhóm khách lần lượt xuất hiện, và, đúng như Bà Mộc đã dự đoán khi viết những lá thư mời, gần như không ai trong số họ hỏi thăm nhau trước, mà chỉ chăm chăm giành nhau bế hai đứa trẻ.
Petra và Boris tới ngay sau giờ ăn trưa, cả hai vừa rời công trường của đoạn Cổng Không Biên Giới lần cuối trước khi công trình chính thức được bàn giao cho Bát Trụ quản lý, và Petra, người Kael còn nhớ luôn giữ khoảng cách thận trọng với những thứ dễ vỡ không phải đá, đã đứng lặng người gần một phút trọn vẹn trước khi dám đưa tay ra đón Seren từ Yumi, như thể cô sợ đôi tay quen cầm búa và thước gỗ của mình sẽ làm điều gì đó sai.
"Cầm chắc hơn cả tôi tưởng," Petra nói, giọng cô mang một sự ngạc nhiên thật sự, khi Seren nắm chặt lấy một ngón tay cô bằng bàn tay bé xíu.
"Đá cũng phải bắt đầu từ một hòn sỏi," Boris nói, đứng cạnh cô, mỉm cười khi nhìn cảnh tượng ấy, "trước khi thành một bức tường, thưa cô."
"Cậu học được câu đó ở đâu vậy?" Petra hỏi, không ngẩng lên.
"Từ chính cô," Boris đáp, "cô nói câu đó với tôi năm tôi mười bảy tuổi, khi tôi làm gãy cây thước đầu tiên."
Elowen, Halvor và Tiểu Vy tới giữa buổi chiều, sau một chặng đường ngắn hơn hẳn từ Rạng Đông, và Tiểu Vy, giờ đã cao hơn hẳn cái ngày còn nấp sau tà áo Vess, chạy ào vào quán trước cả khi Elowen kịp buộc dây cương ngựa, sà tới bên chiếc nôi nhỏ Draven vừa đặt cẩn thận gần lò sưởi.
"Con được bế không ạ?" cô hỏi, ngước lên nhìn Yumi với một sự háo hức không giấu giếm.
"Con nhớ cách đỡ đầu chứ?" Yumi hỏi, đã học được, sau một tháng làm mẹ, rằng đây là câu hỏi đầu tiên cần đặt ra với bất cứ ai muốn bế con mình, không phân biệt tuổi tác hay danh xưng.
"Cô Elowen dạy con rồi," Tiểu Vy nói, nghiêm túc gật đầu, và khi Yumi đặt Corin vào vòng tay cô, cẩn thận đỡ lấy cả hai tay cô bé, Tiểu Vy ngồi bất động trên chiếc ghế gần đó, mắt không rời khỏi gương mặt bé xíu đang ngủ, với một sự tập trung tuyệt đối chỉ những đứa trẻ từng học được, quá sớm trong đời, rằng có những thứ nhỏ bé và mong manh xứng đáng được nâng niu bằng cả hai tay.
"Con đặt tên cho nó trong đầu chưa?" Halvor hỏi, đứng phía sau cô, một nụ cười hiếm hoi hiện rõ trên gương mặt đầy sẹo của ông.
"Nó đã có tên rồi mà chú," Tiểu Vy nói, không ngẩng lên. "Corin."
"Chú hỏi cái tên con tự đặt trong đầu cơ," Halvor nói, "cái tên con dùng khi nói chuyện với nó mà không ai nghe thấy."
Tiểu Vy đỏ mặt, không trả lời, nhưng khóe miệng cô cong lên, và Elowen, đứng cạnh Halvor, trao cho ông một cái nhìn vừa trách móc vừa trìu mến vì đã đoán trúng.
Vess, Ilona và Ashen tới cùng nhau từ Ashfall, một chuyến đi giờ đã ngắn hơn hẳn nhờ tuyến đường mới được Petra khai thông xuyên qua rìa Vực Liệt, và khi Vess bước vào, ánh mắt cô lập tức tìm tới hai chiếc ghế nhỏ ở góc gần cửa sổ, nơi Bà Mộc vẫn luôn giữ chỗ, trước khi cô kịp tự nhắc mình rằng đêm nay không phải để nhìn về những chiếc ghế trống.
"Chị ổn chứ?" Ilona hỏi khẽ, nhận ra ánh mắt ấy.
"Ổn," Vess nói, và lần này, khi cô nhìn lại hai chiếc ghế đó, có một điều gì đó nhẹ nhõm hơn mọi năm trước trong ánh mắt cô, một sự chấp nhận đã lớn dần theo từng năm. "Chị chỉ đang nghĩ, Doran hẳn sẽ khăng khăng đòi được bế đứa bé trước tiên, dù anh ấy chưa từng bế một đứa trẻ nào trong đời."
"Và Corvin sẽ đứng đó, ghi lại từng chi tiết vào cuốn sổ của anh ấy," Ashen nói, "kể cả cân nặng của đứa bé, nếu ai đó cho anh ấy biết."
Cả ba cùng bật cười, một tiếng cười nhẹ nhàng không hề nặng nề, đúng như cách họ đã học được để giữ người đã mất trong những câu chuyện đời thường suốt bốn năm qua, và khi Ashen bước tới gần chiếc nôi, đôi mắt anh mang sắc xám dịu quen thuộc của Tro Tàn, không chút ánh than hồng nào còn sót lại, anh cúi xuống nhìn Seren đang ngủ, và trong một khoảnh khắc, gương mặt anh, gương mặt của một người từng bị tra tấn tới mức tâm trí phải tách làm hai để sống sót, chỉ còn mang một sự dịu dàng đơn giản không cần bất cứ lời giải thích nào.
Boran tới ngay sau đó, bước đi vững vàng hơn hẳn, chỉ còn hơi khập khiễng khi bước qua ngưỡng cửa lạnh, cây gậy gỗ giờ chỉ còn được ông mang theo như một thói quen hơn là một nhu cầu thật sự.
"Bốn năm trước ta còn phải tập đi lại như trẻ con," ông nói, ngồi phịch xuống chiếc ghế đầu bàn quen thuộc, "giờ ta lại được ngồi đây nhìn hai đứa trẻ khác học đi lần đầu tiên trong đời chúng. Vòng đời có cách trêu chọc người ta kỳ lạ thật."
"Ông không phải trêu chọc," Bà Mộc nói, đặt trước mặt ông một bát cháo nóng không cần được yêu cầu, "đó gọi là được sống đủ lâu để thấy điều tốt đẹp lặp lại."
Thrax và Nyx tới vào lúc chiều muộn, không mang theo bất cứ hồ sơ hay bản đồ nào, đúng như thói quen mới họ đã hình thành suốt gần một năm qua, và khi cả hai bước vào, Bà Mộc để ý ngay lập tức rằng khoảng cách giữa họ, thứ khoảng cách vốn luôn tồn tại dù rất nhỏ mỗi khi họ xuất hiện cùng nhau trước đây, giờ gần như không còn nữa.
"Cơ Quan Tình Báo Minh Dạ thế nào rồi?" Boran hỏi, khi cả hai ngồi xuống.
"Rell cuối cùng cũng ký," Nyx nói, "tháng trước. Ông ấy nói ông ấy già rồi, không còn sức để tiếp tục nghi ngờ ánh sáng ban ngày nữa."
"Hoặc ông ấy nhận ra không ai còn muốn thuê một điệp viên không chịu ra khỏi bóng tối," Thrax nói, và khi Nyx bật cười, một tiếng cười nhẹ, thật sự, không phải nụ cười điềm tĩnh cô vẫn dùng để che giấu mọi thứ, anh nhìn cô với một sự dịu dàng ông không còn cố che giấu nữa, dù ông cũng không gọi tên nó thành lời, đúng như hai người đã ngầm hiểu nhau suốt cả năm qua rằng có những điều không cần một danh xưng chính thức mới trở nên thật.
Ryn, Whistle và Juno xuất hiện gần nửa đêm như mọi năm, mang theo hơi lạnh của con đường và Wick lách qua cánh cửa hé mở, lập tức tiến thẳng tới góc lò sưởi quen thuộc, còn Finch đậu lại trên thanh xà ngang gần cửa sổ, rỉa lông sau một chặng bay dài. Odell theo sau Juno chưa đầy mười phút, thở hổn hển, một tập giấy ghi chú mới trong tay, và màn kịch quen thuộc giữa hai người, ông giữ ghi chú làm con tin để ép Juno ăn hết một bát cháo trước khi được xem, lặp lại đúng như mọi năm, khiến cả bàn dài bật cười.
Sable tới cùng một túi vải lớn đựng những con rối gỗ, và lần này, khi bà bước vào, ánh mắt bà tìm ngay tới góc phòng nơi Thrax và Nyx đang ngồi, một nụ cười biết ý hiện lên trên môi bà trước khi bà kịp nói một lời chào nào.
"Cuối cùng," bà nói, ngồi xuống đối diện họ, "hai đứa cũng ngồi cạnh nhau đủ gần để ta không cần hỏi."
"Bà không cần hỏi thật," Nyx nói, "vì bà chưa từng thật sự cần một câu trả lời để đưa ra kết luận của riêng mình."
Kessa tới muộn hơn cả, một mình cưỡi ngựa từ Lôi Đình, tuyết bám trắng trên vai áo choàng đồng tím của cô, và khi cô bước vào, Boris là người đầu tiên đứng dậy, không cần ai nhắc, để nhường cho cô chỗ ngồi tốt nhất gần lò sưởi.
"Magda không tới sao?" Bà Mộc hỏi, dù bà đã đoán trước câu trả lời.
"Bà ấy gửi lời chúc mừng," Kessa nói, lấy ra một phong thư nhỏ, "và một câu, bà bảo con đọc to cho mọi người nghe: Ta đã học được rằng không phải mọi lời hứa đều cần được giữ bằng cách có mặt. Đôi khi, giữ đúng lời hứa nghĩa là biết khi nào nên lùi lại, để người khác được đứng ở vị trí xứng đáng của họ."
Cả bàn im lặng một nhịp ngắn, và Kessa, tay chạm lên cây trượng gỗ nhỏ vẫn đeo trên cổ cạnh mặt dây chuyền đá của Boris, gật đầu như thể đang xác nhận với chính mình rằng bà cô hiểu hết những gì bà không nói ra.
Gần nửa đêm, khi chiếc bàn dài đã kín gần hết chỗ và tiếng ồn ào đã lên tới đỉnh điểm quen thuộc của một đêm giao thừa tại Lò Sưởi Cũ, có một khoảnh khắc lặng lẽ diễn ra mà không ai chủ động sắp đặt, chỉ đơn giản xảy ra, như thể chính căn phòng đã tự tìm được nhịp thở của nó.
Kael đứng dậy khỏi bàn, Corin trong tay, và bước tới gần lò sưởi, nơi Yumi đang ngồi với Seren, và từng người một, không ai bảo ai, bắt đầu tụ lại quanh họ: Draven đứng ngay sau lưng Kael, một tay đặt lên vai anh; Boran và Halvor đứng cạnh nhau, hai người lính già với những vết sẹo khác nhau nhưng cùng một sự trân trọng lặng lẽ trong ánh mắt; Elowen ngồi xuống sàn cạnh Tiểu Vy, cả hai cùng nhìn vào chiếc nôi; Petra và Boris đứng gần đó, Boris vẫn ôm cuộn bản vẽ dưới cánh tay theo thói quen không bao giờ bỏ được; Vess, Ilona và Ashen đứng thành một hàng nhỏ; Thrax và Nyx, Sable ngồi giữa họ với con rối gỗ hình con thỏ trong lòng; Ryn đứng, không chịu ngồi yên dù chỉ trong khoảnh khắc này, Whistle ngồi bệt xuống sàn cạnh Wick, Juno và Odell đứng cuối cùng, và Kessa, đứng cạnh Boris, tay khẽ chạm vào tay anh.
Không ai nói gì trong một lúc lâu. Chỉ có tiếng lửa lách tách trong lò sưởi, tiếng thở đều đặn của hai đứa trẻ đang ngủ, và mười tám gương mặt, tất cả những người từng mang trong mình một Vực còn sống sót qua ba trăm năm bất công và một cuộc chiến suýt xé toạc cả lục địa, đứng quây quần quanh hai sinh mệnh nhỏ bé nhất trong căn phòng, những sinh mệnh chưa từng phải cầm một vũ khí nào, chưa từng phải Mở Vực để cứu lấy mạng sống của chính mình.
Bà Mộc, đứng ở ngưỡng cửa bếp, nhìn cảnh tượng ấy, và bà nghĩ tới hai chiếc ghế nhỏ ở góc gần cửa sổ, nơi Doran và Corvin từng ngồi, nơi giờ đây vẫn trống, nhưng không còn mang một sự trống trải nặng nề nào nữa, chỉ là một phần tự nhiên của căn phòng, đúng như cách người ta vẫn giữ một chỗ trong lòng mình cho những người đã ra đi, không phải bằng nỗi đau, mà bằng ký ức.
"Mười tám người," bà nói khẽ, đủ để chỉ vài người gần đó nghe thấy, "và hai người luôn ở đây, dù chúng ta không nhìn thấy họ."
Vess quay lại nhìn bà, và không cần giải thích thêm, cô hiểu chính xác Bà Mộc đang nói tới ai.
Chuông đồng hồ cũ kỹ treo trên tường quán bắt đầu điểm những tiếng đầu tiên đánh dấu thời khắc chuyển giao sang năm 305 AL, và cả căn phòng, đúng như mọi năm, bùng nổ thành tiếng reo hò, tiếng cốc va chạm, tiếng cười không kìm nén, dù lần này, âm lượng được giữ ở mức thấp hơn hẳn thường lệ, một sự đồng thuận ngầm không ai cần nói ra vì hai đứa trẻ đang ngủ.
Bà Mộc đứng dậy giữa quán, không cần gõ muôi vào nồi như mọi năm, chỉ đơn giản đứng đó, và cả căn phòng, cảm nhận được sự hiện diện của bà, tự khắc lặng đi.
"Ta không giỏi diễn văn," bà nói, giọng bà khàn hơn hẳn mọi năm, "các con đã nghe ta nói câu đó đủ nhiều lần rồi. Nhưng năm nay, ta muốn nói thêm một điều, chỉ một điều thôi."
Bà nhìn quanh căn phòng, từ Kael và Yumi bên lò sưởi, tới Vess và Ilona đứng cạnh nhau, tới Ryn vẫn không chịu ngồi yên, tới hai chiếc ghế trống ở góc gần cửa sổ.
"Bốn năm trước, đêm giao thừa đầu tiên sau chiến tranh, ta đứng đây và nói với các con rằng ai cũng có một ghế ở quán này. Ta vẫn tin điều đó. Nhưng đêm nay, nhìn hai đứa trẻ đang ngủ kia, ta nhận ra một điều ta chưa từng nói rõ ràng: một cái ghế không phải là điều quan trọng nhất. Điều quan trọng là ai đứng dậy, nhường ghế của mình cho người tới sau, để họ không bao giờ phải hỏi liệu mình có xứng đáng ngồi xuống hay không."
Bà nâng cốc rượu nhỏ lên, tay bà run nhẹ vì tuổi tác chứ không phải vì xúc động, dù cả hai điều đó đang cùng lúc diễn ra.
"Vì hai đứa trẻ đó," bà nói, "và vì tất cả những đứa trẻ sẽ tới sau chúng, những đứa trẻ sẽ không bao giờ phải biết một thế giới nơi hai mươi người phải chịu đựng thay cho cả một lục địa. Chúc mừng năm mới."
Không ai đáp lại bằng lời, chỉ có tiếng cốc va nhẹ vào nhau, lan khắp căn phòng như một làn sóng ấm áp, và ở góc bàn xa nhất, Rasten, người vừa lặng lẽ tới từ Rạng Đông cách đó không lâu, chưa kịp lên tiếng chào ai, ngồi ghi lại từng dòng vào cuốn sổ ông vẫn mang theo, đôi mắt già nua của ông ánh lên một sự thanh thản mà, sáu năm về trước, khi ông còn là một sử quan bị Hội Đồng kiểm duyệt, ông chưa từng nghĩ mình sẽ còn sống để thấy.
Chính vào lúc ấy, khi tiếng ồn ào vừa lắng xuống thành những cuộc trò chuyện rải rác ấm áp, cánh cửa gỗ nặng nề của Lò Sưởi Cũ bật mở một lần nữa, mang theo một luồng gió lạnh và tuyết bụi, và một hình bóng khoác áo choàng dày, một cây đàn nhỏ đeo sau lưng, bước vào, dừng lại ngay ngưỡng cửa để giũ tuyết khỏi vai.
"Xin lỗi vì tới muộn," Cassia nói, hạ mũ trùm đầu xuống, để lộ gương mặt đã có thêm vài nếp nhăn mới quanh khóe mắt so với lần cuối phần lớn mọi người trong phòng còn nhớ về bà, "ta đi từ phía nam lên, đường tuyết trơn hơn ta tưởng."
Sable là người đầu tiên đứng dậy, bước tới ôm lấy bà. "Ta đã tưởng cô sẽ không tới kịp," bà nói.
"Ta hứa với Halvor bốn năm trước," Cassia nói, mỉm cười, ánh mắt bà lướt qua căn phòng, dừng lại một lúc ở góc lò sưởi nơi Kael và Yumi vẫn đang ngồi, hai đứa trẻ ngủ yên trong lòng họ, "rằng một ngày nào đó, khi mọi chuyện đã kết thúc, ta sẽ hát cho mọi người nghe điều ta đã viết. Ta không định lỡ hẹn, dù có phải đi bộ xuyên qua một cơn bão tuyết."
Halvor đứng dậy khỏi bàn, bước tới, và trong một khoảnh khắc, hai người đứng đối diện nhau, người lính già với "Khúc Ca Sắt" mang theo suốt đời và người nhạc công lưu động từng ghi lại bài hát ấy vào một đêm doanh trại nhiều năm trước, không nói gì, chỉ gật đầu với nhau, một sự công nhận lặng lẽ giữa hai người từng cùng tin rằng có những câu chuyện xứng đáng được sống lâu hơn người kể ra chúng.
"Cô đã hoàn thành nó chưa?" ông hỏi.
"Ta hoàn thành nó cách đây sáu tháng," Cassia nói, gỡ cây đàn nhỏ trên lưng xuống, "nhưng ta không muốn hát nó ở bất cứ nơi nào khác ngoài nơi này, trước những người đã thật sự sống qua nó. Một bài hát không thuộc về người viết ra nó. Nó thuộc về những người nó kể lại."
Cả căn phòng, nhận ra có điều gì đó sắp diễn ra, dần lắng xuống thành một sự im lặng chờ đợi, và Bà Mộc, không cần ai yêu cầu, lặng lẽ hạ bớt ánh đèn dầu, để chỉ còn ánh lửa lò sưởi soi sáng căn phòng, đúng như bà từng làm vào những đêm kể chuyện hiếm hoi trong bốn mươi năm mở quán.
Cassia ngồi xuống trên một chiếc ghế đẩu thấp gần lò sưởi, đối diện Kael và Yumi, và trước khi bắt đầu, bà nhìn quanh một lượt cuối cùng, như thể đang khắc ghi lại từng gương mặt trong phòng vào trí nhớ, đúng như thói quen của một người kể chuyện suốt đời.
"Ta gọi nó là Khúc Ca Của Bóng Tối Và Băng Giá," bà nói, "vì đó là điều đầu tiên ta nghe được về hai người, nhiều năm trước, khi câu chuyện của họ vẫn còn chỉ là tin đồn lan truyền giữa các trại lính: một sát thủ mang trong mình bóng tối, được cử tới giết một cô gái mang trong mình băng giá. Ta không biết, khi nghe câu chuyện đó lần đầu, rằng nó sẽ trở thành điều ta dành phần lớn cuộc đời mình để kể lại."
Bà gảy vài nốt dạo đầu, giai điệu chậm rãi, u buồn, gợi nhớ rõ ràng tới nhịp điệu trầm của khúc quân ca Halvor từng dạy những người lính trẻ năm nào, nhưng được biến tấu nhẹ nhàng hơn, ấm áp hơn, như một dòng sông đã chảy qua đủ xa để không còn mang theo cơn thịnh nộ của thượng nguồn.
Rồi bà cất tiếng hát, giọng bà không hoàn hảo, hơi khàn vì đường xa và tuổi tác, nhưng mang một sự chân thành khiến từng lời ca như neo chặt vào lồng ngực người nghe.
...
Khi Cassia hát xong câu cuối cùng, để tiếng đàn tắt dần thành im lặng, không ai trong căn phòng lên tiếng ngay. Yumi, nhìn xuống Seren đang ngủ yên trong lòng mình, cảm thấy mắt mình cay xè, và khi cô ngước lên nhìn Kael, cô thấy anh cũng đang chớp mắt nhanh hơn bình thường, một điều hiếm khi xảy ra với người đàn ông từng được huấn luyện để không bao giờ để lộ cảm xúc.
"Cô viết đúng như nó đã xảy ra," Kael nói cuối cùng, giọng anh khàn đi. "Kể cả những phần bọn tôi chưa từng kể cho cô nghe."
"Ta không cần nghe kể," Cassia nói, mỉm cười, đặt cây đàn xuống đùi. "Ta chỉ cần nhìn hai người, năm này qua năm khác, đủ lâu để hiểu câu chuyện đó tự nó đã nói lên tất cả."
Draven, ngồi ở góc phòng, lau nhanh một giọt nước mắt bằng mu bàn tay, cố cười lớn để che giấu sự xúc động theo đúng thói quen cả đời anh vẫn làm, nhưng lần này tiếng cười của anh không đủ vang để che giấu hết. "Nếu Rasten không ghi chép đủ nhanh," anh nói, giọng anh run nhẹ, "ta nghĩ bài hát đó xứng đáng được chép vào chính cuốn biên niên sử của ông ấy, chứ không chỉ nằm trong trí nhớ của những kẻ có mặt đêm nay."
"Ta đã chép rồi," Rasten nói, giơ cuốn sổ lên, mực vẫn còn ướt trên trang giấy mới nhất. "Từng lời một. Đây không phải lịch sử của Hội Đồng nữa, các con à. Đây là lịch sử của các con, và ta chỉ đang cố gắng đảm bảo nó được kể đúng, không bị kiểm duyệt, không bị bỏ sót một cái tên nào, dù là tên của một đứa trẻ sơ sinh hay tên của một người đã khuất."
Sable, ngồi cạnh Thrax và Nyx, gật đầu chậm rãi. "Nhiều năm trước," bà nói, "khi ta còn là một đứa trẻ trong gánh hát rối lưu động của cha mẹ ta, trước khi Vares ép chúng ta giải tán, ta từng tin rằng một câu chuyện chỉ thật sự sống khi nó được kể đi kể lại, qua nhiều miệng, nhiều thế hệ, cho tới khi không còn ai nhớ rõ ai là người đầu tiên kể nó nữa. Đêm nay, ta nghĩ, câu chuyện của chúng ta cuối cùng cũng đã tìm được cách sống theo đúng nghĩa đó."
Cassia nhìn bà, một sự thấu hiểu lặng lẽ trao đổi giữa hai người phụ nữ, một từng mất gánh hát của mình vì một Môn chủ tham lam, một từng chứng kiến gánh hát đó trước khi nó bị giải tán, cả hai giờ đây ngồi trong cùng một căn phòng, cùng một đêm giao thừa, cùng chứng kiến một câu chuyện họ từng góp phần gìn giữ giờ đã có một kết thúc xứng đáng.
Đêm dần muộn hơn, và từng nhóm nhỏ bắt đầu lắng xuống thành những cuộc trò chuyện thì thầm hơn, ánh lửa lò sưởi giờ chỉ còn cháy liu riu, và phần lớn khách khứa đã tìm được một góc để nghỉ ngơi, chờ tới sáng trước khi lên đường trở về những ngả riêng.
Kael và Yumi vẫn ngồi bên lò sưởi, hai đứa trẻ giờ đã được đặt vào một chiếc nôi mượn tạm Bà Mộc giữ sẵn từ nhiều năm trước cho những vị khách mang con nhỏ, ngủ say giữa tiếng rì rầm ấm áp của căn phòng, và Draven ngồi cạnh họ, mắt lim dim nhưng chưa chịu ngủ hẳn, như thể anh muốn giữ lại khoảnh khắc này càng lâu càng tốt trước khi năm mới thật sự bắt đầu.
"Em vẫn nhớ," Yumi nói khẽ, nhìn vào ngọn lửa, "cái đêm đầu tiên bọn mình bước vào đây, ngồi cách nhau đủ xa để không ai nghi ngờ, cả hai đều đang tính toán xem lúc nào nên rút dao trước."
"Anh nhớ," Kael nói, một khóe miệng anh nhếch lên. "Bà Mộc múc cho cả hai một bát cháo, không hỏi han gì, và anh đã nghĩ, đó là lần đầu tiên trong đời anh gặp một người không muốn gì từ anh cả, ngoài việc anh ăn hết bát cháo trước khi nó nguội."
"Giờ bà ấy đang bế con của bọn mình," Yumi nói, nhìn về phía quầy bếp, nơi Bà Mộc, dù đã khuya, vẫn đang lặng lẽ đứng đó, nhìn vào chiếc nôi từ xa với một nụ cười không rời khỏi môi bà suốt cả buổi tối.
Draven, nghe được cuộc trò chuyện, mỉm cười, mắt vẫn nhắm hờ. "Cả lục địa đã thay đổi," anh nói, "kể từ đêm đó. Nhưng cái quán này, và người phụ nữ đứng sau quầy bếp đó, vẫn y nguyên như hồi mười năm trước tôi lần đầu bước qua cánh cửa này, chạy trốn khỏi chính mình."
Gần sáng, khi ánh lửa cuối cùng trong lò sưởi đã tàn hẳn thành than hồng, và những tia sáng đầu tiên của năm mới bắt đầu len qua khung cửa sổ phủ đầy hơi nước, Cassia, vẫn thức, ngồi một mình bên chiếc bàn dài giờ đã trống gần hết, lấy ra cuốn sổ nhỏ và cây bút lông, viết thêm một dòng cuối cùng bên dưới những nốt nhạc bà đã ghi lại từ nhiều năm trước.
Bài hát này được viết cho những người đã học được cách tan ra mà không vỡ, và cho những đứa trẻ sẽ lớn lên không bao giờ cần học lại bài học đó theo cùng một cách đau đớn.
Bà gấp cuốn sổ lại, nhìn ra khung cửa sổ nơi tuyết đã ngừng rơi từ lúc nào không rõ, để lại một lớp trắng tinh khôi phủ khắp con đường dẫn tới Lò Sưởi Cũ, và bà nghĩ, không phải lần đầu tiên trong đêm nay, rằng có những câu chuyện không kết thúc bằng một trận chiến cuối cùng hay một lời tuyên ngôn vang dội, mà bằng những điều nhỏ bé hơn nhiều: một bát cháo nóng, một cái ghế được nhường lại, một đứa trẻ ngủ yên trong vòng tay của những người từng là kẻ thù của nhau, và một bài hát, được hát chỉ một lần, trước đúng những người xứng đáng nghe nó nhất, trước khi nó bắt đầu cuộc đời riêng của mình, đi xa hơn bất cứ ai trong căn phòng này có thể tưởng tượng.
Ngoài kia, năm mới đã bắt đầu, mang theo nó một mùa hè sắp tới nơi cả lục địa sẽ tụ họp một lần nữa dưới chân Minh Đài, một đại lễ kỷ niệm ngày con dấu được cứu, một tương lai vẫn còn dài và chưa viết hết. Nhưng đêm nay, trong căn phòng nhỏ ấm áp này, dưới ánh lửa đang tàn của Lò Sưởi Cũ, hai mươi con người từng gánh trên vai số phận của cả một thế giới, giờ chỉ đơn giản là những con người, ngủ say, thở đều, an toàn, bên nhau, và không ai trong số họ, dù tỉnh hay đang chìm vào giấc ngủ, còn cần phải hỏi liệu mình có xứng đáng ngồi xuống nơi này hay không.
Họ đã có một chỗ ngồi. Họ luôn luôn có.