Ba tuần sau đêm hai đứa trẻ chào đời, căn nhà đá dưới chân Vực Liệt đã học được một nhịp sống hoàn toàn mới, một nhịp không còn được đo bằng mặt trời lên hay lặn, mà bằng những tiếng khóc đêm, cách nhau lúc hai giờ, lúc bốn giờ, không bao giờ theo đúng một quy luật nào đủ ổn định để hai người lớn trong nhà kịp thích nghi.
Kael đứng giữa gian phòng chính lúc gần sáng, bế Corin trên một cánh tay theo đúng thế Elowen đã chỉ trước khi rời đi, tay kia đỡ lấy đầu đứa bé một cách cẩn trọng thái quá, như thể anh đang mang một vật dễ vỡ hơn bất cứ thứ gì anh từng cầm trên tay, kể cả một lưỡi dao Ảnh Bộ được mài sắc tới mức chỉ cần chạm nhẹ cũng có thể lấy mạng người. Đứa bé không khóc nữa, chỉ ngọ nguậy nhẹ, đôi mắt còn chưa mở hẳn, và Kael đứng đó, đung đưa người theo một nhịp điệu vụng về anh tự nghĩ ra, không biết có đúng hay không, chỉ biết nó có vẻ hiệu quả.
"Anh lại thức cả đêm nữa à?" Yumi hỏi từ ngưỡng cửa phòng ngủ, giọng cô khàn đặc vì thiếu ngủ, tóc rối bù, Seren trên tay cô đã ngủ say, một tay bé xíu nắm chặt lấy một lọn tóc bạc ánh xanh của mẹ.
"Chỉ tới lượt anh thôi," Kael nói, không quay lại, mắt vẫn dán vào gương mặt nhỏ xíu trong lòng mình. "Em ngủ tiếp đi."
"Em không ngủ được khi con còn thức," Yumi nói, dù giọng cô không hề trách móc, chỉ là một sự thật đơn giản, và cô bước tới ngồi xuống chiếc ghế gần lò sưởi, nơi ngọn lửa đã tàn gần hết, chỉ còn vài than hồng âm ỉ.
Họ ngồi như vậy một lúc lâu, không nói gì, hai đứa trẻ trong lòng, và trong sự tĩnh lặng của một đêm cuối đông, Kael nhận ra một điều lạ lùng: nỗi sợ từng khiến anh đứng lặng cả buổi tối mùa hạ vừa qua, khi Yumi lần đầu báo tin có thai, giờ đây vẫn còn đó, nhưng nó không còn mang hình dạng của một nỗi sợ tê liệt nữa. Nó đã trở thành một thứ gì đó gần với sự tỉnh táo, một sự cảnh giác dịu dàng mà anh chưa từng biết mình có thể mang trong lòng cùng lúc với tình yêu.
Draven trở về vào sáng hôm sau, con la thồ theo một túi hành lý nhỏ hơn thường lệ, vì lần này anh chỉ đi có ba ngày, giúp Lão Grum sắp xếp lại vài chuyện giấy tờ cho đấu trường trước khi mùa đông khép lại hẳn. Anh dừng lại ngay ngoài cổng, không phải vì bất ngờ, cảnh hai đứa trẻ đã không còn lạ với anh sau ba tuần, mà vì cảnh tượng trước mắt: Kael ngồi trên bậc thềm đá, Corin trong lòng, đang cố gắng, với một sự nghiêm túc tuyệt đối không hợp với việc đang làm, tập cho đứa bé "cầm" một thanh gỗ nhỏ bằng cách đặt nó vào lòng bàn tay bé xíu của con.
"Anh đang làm gì vậy?" Draven hỏi, buộc dây cương con la vào cột, bước tới gần.
"Không có gì," Kael nói, hơi lúng túng, cất nhanh thanh gỗ đi. "Chỉ là... anh muốn xem con có phản xạ nắm chặt không."
"Nó là một đứa bé ba tuần tuổi, không phải một tân binh Hắc Nguyệt Môn," Draven nói, ngồi xuống cạnh anh, một nụ cười trêu chọc hiện rõ. "Anh định huấn luyện nó cầm dao trước khi nó biết bò à?"
"Không," Kael nói, rồi, sau một khoảng lặng ngắn, thêm vào, giọng anh nhỏ hơn, ít phòng thủ hơn. "Anh chỉ... không biết phải làm gì khác. Yumi biết cách hát ru, biết cách quấn khăn đúng cách, biết đọc được từng kiểu khóc khác nhau của con nghĩa là gì. Anh chỉ biết cách cầm một vật gì đó thật cẩn thận trong tay, vì đó là thứ duy nhất mười hai năm huấn luyện của anh thật sự dạy anh làm tốt."
Draven không cười nữa. Anh nhìn Kael một lúc, rồi nhìn xuống Corin, đứa bé giờ đã ngủ thiếp trong lòng cha nó, và có một điều gì đó mềm đi trên gương mặt vốn luôn rộn ràng của anh.
"Anh đang làm tốt hơn anh nghĩ," anh nói. "Cẩn thận là một cách yêu thương, Kael à, kể cả khi nó không giống cách người ta vẫn tưởng tượng."
Buổi trưa, khi Yumi đã đặt cả hai đứa bé ngủ trong chiếc nôi Petra tự tay đóng, cô ra ngồi cùng hai người đàn ông ngoài hiên, một bát súp nóng trong tay, lần đầu tiên trong ba ngày cô có đủ thời gian để ăn một bữa mà không phải vừa ăn vừa bế con.
"Lão Grum thế nào rồi?" cô hỏi.
"Vẫn cứng đầu như mọi khi," Draven nói, "nhưng ông ấy đã bắt đầu để tôi tự quyết một số việc, không cần hỏi ý kiến ông trước nữa. Sổ sách, lịch tập, cả việc ai được lên sàn đấu giao hữu, ai chưa đủ trình độ."
"Vậy là anh đã nhận lời chính thức," Kael nói, không phải một câu hỏi.
"Tôi nhận lời từ mùa thu năm ngoái rồi," Draven nói, "chỉ là chưa nói rõ với hai người vì lúc đó còn quá nhiều chuyện khác đang xảy ra. Nhưng đúng, tôi sẽ là người kế tiếp trông coi đấu trường đó, chính thức, từ mùa hè này."
Yumi đặt bát súp xuống, nhìn anh chăm chú hơn. "Anh sẽ dọn tới ở hẳn đó sao?"
"Không hẳn," Draven nói, xoay xoay một hòn sỏi nhỏ trong tay, một cử chỉ hiếm hoi cho thấy anh đang cân nhắc điều gì đó kỹ hơn bình thường. "Đấu trường cách đây chưa tới một ngày đi bộ. Tôi định chia thời gian, vài ngày ở đó dạy lớp học trò mới, vài ngày ở đây." Anh dừng lại, rồi nói tiếp, giọng anh chậm hơn. "Trừ khi hai người nghĩ đã tới lúc tôi nên có một mái nhà của riêng mình, không còn ở chung với hai người và, giờ thì, hai đứa trẻ nữa."
Kael và Yumi trao nhau một ánh mắt ngắn, và trong khoảnh khắc đó, một điều gì đó đã được quyết định giữa hai người mà không cần nói thành lời, đúng như cách họ vẫn thường làm suốt nhiều năm qua.
"Đây vẫn là nhà của anh," Kael nói, giọng anh mang một sự chắc chắn không để lại chỗ cho tranh cãi. "Bao lâu anh còn muốn, dù anh có ở đây hay ở đấu trường bao nhiêu ngày trong tuần."
Draven không trả lời ngay. Anh nhìn ra khoảng sân, nơi khung cửa sổ phía đông vẫn còn mới, nơi hàng rào anh dựng năm ngoái đã ngả màu quen thuộc của gỗ được dùng thật, và có một điều gì đó dâng lên trong ngực anh, thứ cảm giác anh đã học được cách gọi tên trong vài năm gần đây, nhưng chưa bao giờ hoàn toàn quen với việc để nó lộ ra ngoài.
"Cảm ơn," anh nói cuối cùng, giọng anh khàn đi một chút. "Không chỉ vì câu vừa rồi."
Anh đứng dậy, bước vào trong nhà, và trở ra sau đó ít phút với chiếc túi hành lý anh vừa mang về, lục tìm bên trong cho tới khi lấy ra hai vật nhỏ được gói trong một mảnh vải thô, đặt chúng xuống bàn trước mặt Kael và Yumi.
Bên trong là hai con vật nhỏ chạm khắc bằng gỗ, không tinh xảo như tác phẩm của một người thợ chuyên nghiệp, những đường nét còn hơi thô, một vài chỗ vết dao trượt để lại dấu tích không hoàn hảo, nhưng rõ ràng được làm với một sự cẩn thận tỉ mỉ: một con sói nhỏ, tai vểnh lên, và một con chim ưng đang xòe cánh.
"Tôi không giỏi chạm khắc như Boris hay Sable," Draven nói, hơi gãi gãi sau gáy, "nên đừng mong đợi gì nhiều. Nhưng tôi nghĩ, một đứa trẻ nên có thứ gì đó không phải mua từ chợ, không phải đặt làm, mà là thứ ai đó tự tay làm ra chỉ vì nghĩ tới nó."
"Con sói và con chim ưng," Yumi nói, cầm lên từng con một, ngón tay cô lướt qua những đường vân gỗ thô ráp. "Có lý do gì không?"
"Con sói cho Corin," Draven nói, "vì tôi nghĩ, một đứa trẻ trai lớn lên trong nhà một cựu sát thủ và một cựu Vực Chủ Vực Sương, nên biết từ sớm rằng có những con sói đi một mình cả đời chỉ vì chúng chưa tìm được bầy đàn đúng, không phải vì chúng độc ác. Con chim ưng cho Seren, vì nó bay cao hơn phần lớn những gì người ta có thể với tới, nhưng nó vẫn luôn tìm được đường về tổ."
Kael cầm lên con sói gỗ, xoay nó trong tay, và trong một khoảnh khắc, anh nghĩ tới người đàn ông từng đứng gác một mình ở Đền Băng mười lăm năm trước, từng bỏ chạy khỏi một nơi cần anh ở lại, và giờ đây đang ngồi trước mặt anh, tự tay khắc quà cho con của một người anh từng gọi là kẻ thù.
"Draven," Yumi nói, sau một khoảng lặng, đặt con chim ưng gỗ xuống bàn, giọng cô trở nên nghiêm túc hơn hẳn cuộc trò chuyện vừa rồi. "Bọn em muốn hỏi anh một điều. Không phải chuyện nhẹ nhàng."
Draven ngồi thẳng dậy, nhận ra sự thay đổi trong không khí ngay lập tức, một phản xạ cũ từ những năm còn là vệ binh, luôn cảnh giác khi giọng nói của ai đó đổi tông.
"Nói đi," anh nói.
Kael đặt con sói gỗ xuống cạnh con chim ưng, và khi anh lên tiếng, giọng anh mang một sự cẩn trọng đã được cân nhắc kỹ, kiểu giọng của một người đã suy nghĩ về điều này nhiều đêm trước khi đủ can đảm nói ra.
"Anh biết cha mẹ anh mất khi anh mười hai tuổi," anh nói. "Anh biết Yumi mất cả một cộng đồng năm mười tuổi. Cả hai chúng ta đều biết, rõ hơn bất cứ ai, việc lớn lên không có ai để dựa vào khi mọi thứ sụp đổ có thể để lại điều gì trong một đứa trẻ."
Anh dừng lại, nhìn xuống hai đứa con đang ngủ yên trong chiếc nôi gần đó, rồi tiếp tục.
"Bọn anh không nghĩ chuyện đó sẽ xảy ra," anh nói. "Con dấu đã được cứu, chiến tranh đã kết thúc, và bọn anh có ý định sống đủ lâu để nhìn hai đứa trẻ này lớn lên, già đi, có con cái của riêng chúng. Nhưng bọn anh cũng đã học được, theo cách đau đớn nhất có thể, rằng thế giới không bao giờ hứa hẹn điều đó với ai, kể cả những người đã hy sinh nhiều nhất để giữ nó an toàn."
"Nếu có chuyện gì xảy ra với cả hai bọn anh," Yumi nói tiếp, giọng cô không hề run dù nội dung câu nói nặng nề tới mức nào, "bọn em muốn Corin và Seren có một người để về, một người đã biết chúng từ ngày đầu tiên, một người sẽ không để chúng lớn lên nghĩ rằng tình yêu là thứ chỉ tồn tại trong ký ức về những người đã mất."
Draven im lặng, và trong sự im lặng đó, Kael và Yumi có thể thấy rõ ràng, hơn bất cứ lúc nào khác, con người thật sự đứng sau tiếng cười ồn ào và những câu đùa cợt anh vẫn dùng để che giấu phần lớn những gì anh thật sự cảm nhận.
"Các anh chị muốn tôi làm người giám hộ," anh nói cuối cùng, không phải một câu hỏi, giọng anh nhỏ hơn bình thường rất nhiều.
"Bọn anh muốn anh là người đỡ đầu," Kael nói. "Không phải vì không còn ai khác. Sable sẽ luôn ở đó, Elowen cũng vậy, cả Bà Mộc nữa nếu bà còn đủ sức. Nhưng bọn anh muốn một người sống cùng mái nhà này, một người sẽ không phải học lại từ đầu cách hai đứa trẻ này cười, cách chúng sợ hãi, cách dỗ chúng ngủ, vì người đó đã biết những điều ấy từ những đêm đầu tiên."
"Tôi từng nói," Draven nói, giọng anh khàn hẳn đi, "tôi không có con, và có lẽ sẽ không bao giờ có."
"Anh không cần có con của riêng mình," Yumi nói, đưa tay đặt lên tay anh, một cử chỉ dịu dàng cô hiếm khi trao đi ngoài Kael. "Anh chỉ cần đồng ý rằng, nếu ngày đó tới, anh sẽ không bỏ chạy khỏi nơi cần anh ở lại lần nữa. Bọn em biết anh đã tự trách mình rất lâu vì một lần bỏ chạy, mười lăm năm trước. Đây không phải một cách để chuộc lại điều đó. Đây là một điều hoàn toàn khác: bọn em tin anh, không phải vì anh nợ ai điều gì, mà vì anh là chính con người anh đã trở thành, suốt bốn năm qua."
Draven cúi đầu, và trong một khoảnh khắc dài, anh không nói gì, chỉ ngồi đó, hai bàn tay siết chặt vào nhau trên đùi, cố kìm lại thứ cảm xúc đang dâng lên mà anh chưa từng quen với việc để ai nhìn thấy trọn vẹn.
Khi anh ngẩng lên, mắt anh đỏ hoe, nhưng giọng anh, khi anh nói, vững vàng hơn anh tưởng.
"Tôi nhận lời," anh nói. "Không phải vì các anh chị hỏi. Vì tôi đã muốn điều này từ lâu hơn cả những gì tôi dám thừa nhận với chính mình, kể từ đêm tôi bế Corin lần đầu tiên và nhận ra tôi chưa từng sợ đánh rơi thứ gì tới mức đó trong đời."
Anh đứng dậy, bước tới chiếc nôi, nhìn xuống hai đứa trẻ đang ngủ say, và đặt một ngón tay chạm nhẹ vào bàn tay bé xíu của Seren, đúng như Kael từng làm đêm chúng chào đời.
"Chào các con," anh nói khẽ, giọng anh vừa run vừa ấm áp, "chú là Draven. Chú không phải cha các con, không phải máu mủ ruột thịt gì cả. Nhưng từ hôm nay, nếu có ngày nào các con cần một người ở lại khi không ai khác có thể, chú sẽ ở đó. Chú hứa, và lần này, chú sẽ không bao giờ để lời hứa đó vỡ ra như lần trước."
Tin tức, đúng như mọi tin tức quan trọng khác trong mạng lưới bạn bè trải khắp bảy Thành, lan xa hơn dự tính trong vòng chưa đầy một tháng, dù không ai trong ba người chủ động loan báo. Một buổi chiều cuối đông, khi tuyết vẫn còn phủ dày trên con đường mòn dẫn về miệng Vực Liệt nhưng cái lạnh đã bớt cắt da hơn những tuần trước, Sable là người đầu tiên tới, mang theo một túi vải lớn hơn thường lệ và một nụ cười không giấu được sự xúc động ngay khi bước qua cổng.
"Ta nghe tin," bà nói, ôm lấy Yumi trước, rồi tới Kael, "Draven làm người đỡ đầu. Ta phải tới xem tận mắt gương mặt hắn khi lần đầu bế một đứa trẻ mà không sợ làm gãy nó."
"Cháu đã bế chúng cả chục lần rồi," Draven phản đối, dù tai anh đã ửng đỏ.
"Ta không nói cháu sợ làm gãy chúng," Sable đáp, ánh mắt bà lấp lánh trêu chọc. "Ta nói ta muốn xem gương mặt cháu khi lần đầu ai đó gọi cháu là người đỡ đầu chính thức trước mặt nhân chứng."
Elowen và Halvor tới ngay sau đó, tình cờ đang trên đường trở về từ một chuyến công vụ tới Lôi Đình, dừng chân đúng lúc nghe được tin qua một lá thư ngắn Yumi gửi trước. Elowen mang theo một cuộn giấy da nhỏ, loại vẫn dùng để ghi chép chính thức của Minh Đài, dù cô khẳng định đây không phải một nghi thức tôn giáo nào.
"Tôi không tới với tư cách Trưởng Tế," cô nói, khi cả nhóm ngồi quây quần trong gian phòng chính, hai đứa trẻ được truyền tay nhau giữa những vòng ôm ấp cẩn thận. "Tôi tới với tư cách một người bạn muốn viết lại đúng những gì vừa xảy ra, để nếu sau này có ai hỏi, sẽ có một trang giấy xác nhận rằng lời hứa này được nói ra, trước mặt những người làm chứng, vào một buổi chiều cuối đông năm 304 AL."
Buổi tối hôm đó, khi ánh nến đã được thắp lên khắp gian phòng chính và mọi người quây quần quanh bàn ăn, Kael đứng dậy, Corin trong một tay, và Yumi đứng cạnh anh, Seren trong lòng cô, cả hai cùng nhìn quanh những gương mặt thân thiết đang có mặt: Draven, Sable, Elowen, Halvor.
"Bọn em muốn nói tên chúng, chính thức, trước tất cả mọi người có mặt hôm nay," Kael nói, giọng anh không hề ngượng nghịu như những năm đầu anh còn tập nói trước đám đông, chỉ có một sự trang trọng giản dị. "Con trai bọn em, Corin, mang tên một người từng tin rằng bị quên tên còn đáng sợ hơn cái chết. Con gái bọn em, Seren, mang tên một người từng dạy rằng cảm xúc là con đường dẫn tới sai lầm, dù chính bà là người dạy Yumi biết yêu thương đầu tiên."
Anh dừng lại, nhìn quanh phòng một lượt, rồi tiếp tục.
"Và từ hôm nay," anh nói, "cả hai đứa có thêm một người đỡ đầu, không cùng chung dòng máu, nhưng đã chọn ở lại, trước khi có ai yêu cầu anh ấy làm điều đó."
Cả bàn nâng cốc lên, không có ánh sáng bạc nào bùng lên, không có nghi thức Hợp Mạch nào đánh dấu khoảnh khắc này, chỉ có tiếng cốc va nhẹ vào nhau, tiếng lửa lách tách trong lò sưởi, và hai đứa trẻ, giờ đã tỉnh giấc vì tiếng ồn, bắt đầu khóc gần như cùng lúc, khiến cả căn phòng bật cười, một tiếng cười ấm áp phá vỡ sự trang trọng vừa rồi đúng vào lúc nó cần được phá vỡ nhất.
Trong lúc Yumi và Kael thay nhau dỗ hai đứa trẻ, những lá thư từ những người không thể tới được lần lượt được Elowen đọc to cho cả phòng nghe, mỗi lá một vài dòng ngắn gọn nhưng đủ ấm áp để khiến ai đó trong phòng phải chớp mắt nhanh hơn bình thường.
Bà Mộc viết, nét chữ bà nguệch ngoạc hơn thường lệ vì tay bà đã bắt đầu run theo tuổi tác: Ta không tới được, chân ta không còn chịu nổi đường xa giữa lúc trời còn lạnh. Nhưng ta gửi một chiếc chăn len ta tự đan, đủ cho hai đứa trẻ, vì ta nghĩ chúng nên có thứ gì đó ấm áp từ một bà già chưa từng gặp mặt chúng, giống như ta từng cho cha mẹ chúng một bát cháo nóng từ một bà già chưa từng biết tên chúng.
Từ Ashfall, Vess và Ilona gửi lời chúc mừng ngắn gọn, kèm theo một dòng của Ashen: Chúc mừng người đỡ đầu mới. Tiểu Vy hỏi liệu con có thể kể cho Corin và Seren nghe về cuốn sổ của chú Corvin khi chúng đủ lớn không. Con nói con muốn dạy chúng đọc, giống như chú từng dạy con.
Kessa và Boris gửi một lá thư dài hơn hẳn thường lệ, kể về việc Kessa vừa thông qua thành công một điều khoản ngân sách khó khăn tại phiên họp Bát Trụ gần nhất, và Boris đang gấp rút hoàn thành nốt con đê chắn phía đông trước khi mùa xuân tới.
Từ Minh Dạ, Thrax và Nyx gửi một khoản quà không đề tên cụ thể, kèm một dòng ngắn của Nyx: Hắc Nguyệt Môn chính thức đăng ký tư cách một tổ chức thương mại hợp pháp tuần trước. Thrax bảo tôi báo tin này cho anh trước tiên, vì anh là người khiến điều đó có thể xảy ra, dù anh sẽ không bao giờ tự nhận công lao.
Ryn không gửi thư, mà gửi một tin nhắn ngắn qua chính người đưa tin đã mang chăn của Bà Mộc tới: Ta, Whistle và Juno đang ở gần biên giới phía nam, không kịp về đúng ngày. Nhưng ta sẽ ghé thăm hai đứa trẻ đó vào mùa hè, cùng Wick, dù ta không chắc Wick sẽ không dọa chúng khóc.
Gần nửa đêm, khi Sable đã ngủ thiếp trên chiếc ghế gần lò sưởi, con rối gỗ hình con thỏ vẫn còn trong lòng bà, và Elowen với Halvor đã lui về căn phòng khách được dọn sẵn, chỉ còn Kael, Yumi và Draven ngồi lại bên đống lửa gần tàn, hai đứa trẻ cuối cùng cũng chịu ngủ yên trong chiếc nôi kê gần đó.
"Elowen có nhắc tới điều gì đó lúc chiều," Draven nói, phá vỡ sự im lặng thoải mái, "về một sự kiện lớn ở Rạng Đông vào mùa hè này. Tôi không nghe rõ hết."
"Bát Trụ đang lên kế hoạch cho một đại lễ," Kael nói, "kỷ niệm bốn năm ngày con dấu được cứu, cũng là ngày Đại Tranh Kế Vực chính thức bị bãi bỏ vĩnh viễn. Elowen nói họ muốn mời tất cả mọi người, không chỉ các đại biểu Hội Đồng, mà tất cả những ai từng có mặt trong cuộc chiến đó, dù họ đứng ở phe nào."
"Tất cả mọi người," Yumi lặp lại, nhìn xuống hai đứa trẻ đang ngủ say. "Kể cả Ashfall?"
"Đặc biệt là Ashfall," Kael nói. "Elowen nói đó là một phần lý do họ muốn tổ chức nó ở Rạng Đông, ngay dưới Minh Đài, để không ai còn có thể giả vờ lịch sử ba trăm năm đó chưa từng xảy ra."
Draven gật đầu chậm rãi, nhìn ra khung cửa sổ phía đông, nơi bóng tối miệng Vực Liệt vẫn còn đó, nhưng giờ đây không còn mang một sự đe dọa nào nữa, chỉ là một phần quen thuộc của phong cảnh mỗi đêm.
"Vậy là mùa hè này," anh nói, "gần như cả lục địa sẽ tụ họp lại một lần nữa."
"Gần như vậy," Kael nói, và trong giọng anh có một sự chờ đợi lặng lẽ, thứ cảm giác của một người đã học được cách để mong chờ một điều gì đó mà không sợ nó sẽ bị cướp đi trước khi tới.
Đêm đó, sau khi Draven cũng đã lui về phòng mình, Kael và Yumi ngồi lại thêm một lúc bên đống than hồng cuối cùng, hai đứa trẻ ngủ say giữa họ trong chiếc nôi, hai con thú gỗ nhỏ Draven khắc được đặt cẩn thận ngay đầu nôi, con sói và con chim ưng canh giữ giấc ngủ đầu tiên của chúng dưới một mái nhà đã có đủ người để gọi là gia đình.
"Em vẫn còn sợ không?" Kael hỏi khẽ, không quay đầu, mắt vẫn nhìn xuống hai gương mặt nhỏ bé đang say ngủ.
"Vẫn còn," Yumi thừa nhận, "nhưng không còn giống nỗi sợ của mùa hè năm ngoái nữa. Giờ nó giống một điều gì đó em có thể mang theo, không phải một điều đè bẹp em."
"Anh cũng vậy,"
Kael nói, và anh với tay, nắm lấy tay cô, giữa ánh lửa đang tàn dần và tiếng gió cuối đông rít nhẹ ngoài khung cửa sổ phía đông, nơi, chỉ vài tháng nữa, ánh nắng mùa hè đầu tiên sẽ chiếu thẳng vào đúng vị trí này, đánh thức hai đứa trẻ vào một buổi sáng của một thế giới đang chuẩn bị tụ họp lại, lần đầu tiên kể từ ngày con dấu được cứu, để cùng nhau nhìn lại con đường dài họ đã đi qua, và, dù không ai trong căn phòng nhỏ này biết trước, để cùng nhau bước vào một chương mới của một câu chuyện vẫn còn chưa kết thúc.