🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhị Thập Vực

Q4·Ch.13: THẾ HỆ TIẾP THEO

📖 Quyển 4: VĨ THANH

~43 phút đọc · 8406 từ · · ⚠️ Báo cáo

Căn nhà đá dưới chân Vực Liệt, vào một buổi chiều cuối xuân, cuối cùng cũng không còn một góc nào dang dở.

Kael đứng ở ngưỡng cửa, nhìn lại toàn bộ căn phòng chính lần cuối trước khi trời tắt nắng: bốn bức tường đá từng đứng trơ trọi giữa gió miệng vực suốt gần hai năm giờ đã được trát vữa kín kẽ, chiếc lò sưởi Draven xây thêm đã ngả màu bồ hóng quen thuộc của một thứ được dùng thật, không còn vẻ mới toanh của ngày mới hoàn thành. Giá sách gỗ vụn ở góc phòng giờ đầy hơn, không chỉ có vài cuốn sổ ghi chép cũ và mảnh huy hiệu vỡ Yumi tặng lại anh, mà còn có mấy cuốn sách Elowen gửi tới từ Rạng Đông, và một chồng thư từ bạn bè khắp bảy Thành, thứ hai người vẫn giữ lại dù không ai trong họ từng nói ra lý do.

Cái duy nhất còn thiếu, cho tới sáng nay, là khung cửa sổ phía đông, nơi mưa vẫn len qua mỗi mùa thu suốt hai năm liền dù Kael đã hứa sẽ sửa nó "tuần sau" không biết bao nhiêu lần. Anh đã dành cả ngày hôm nay để làm đúng việc đó, không phải vì có ai thúc giục, mà vì, khi ngồi ăn sáng cùng Yumi tuần trước, anh chợt nhận ra một điều đơn giản: căn nhà này đã đủ vững để gọi là nhà từ lâu rồi, chỉ có anh là người chưa chịu thừa nhận nó đã xong.

"Xong rồi," anh nói, khi Yumi bước vào từ khu vườn, tay còn dính đất, nhìn khung cửa sổ mới với một sự ngạc nhiên nhẹ nhàng.

"Cuối cùng," cô nói, một khóe miệng cô nhếch lên, "sau đúng hai năm."

"Anh bận," Kael nói, giọng anh mang một sự nghiêm túc giả vờ khiến Yumi bật cười.

"Bận cái gì? Ngồi nhìn mưa dột qua khung cửa đó và nói 'tuần sau' à?"

Anh không đáp lại, chỉ kéo cô vào một vòng tay ôm ngắn, đủ để cô cảm nhận được mùi gỗ mới và bụi vữa còn vương trên áo anh, và cả hai đứng đó một lúc, giữa căn phòng giờ đã thật sự vẹn toàn, không còn một góc nào nhắc người ta nhớ rằng nó từng chỉ là bốn bức tường không mái.


Draven trở về từ đấu trường của Lão Grum vào lúc chạng vạng, mồ hôi còn ướt đẫm áo sau một ngày dạy đám trẻ con trong vùng những đòn vật cơ bản, và dừng lại ở cổng khi thấy khung cửa sổ mới.

"Cuối cùng cũng xong," anh nói, gật gù, rồi liếc sang Kael với một nụ cười biết ý. "Tôi tưởng phải đợi tới lúc mái nhà sập xuống anh mới chịu động tay."

"Đêm nay tôi phải đi sớm," anh nói thêm, không đợi ai hỏi, vừa cởi giày ngoài cửa. "Lão Grum muốn tôi ở lại chỗ đấu trường vài hôm, giúp ông ấy huấn luyện lứa học trò mới trước khi mùa hè tới, lúc đó dân trong vùng sẽ đổ về xem nhiều hơn."

"Mấy hôm?" Yumi hỏi, không có gì đặc biệt trong giọng cô, chỉ là một câu hỏi thường ngày.

"Ba, có thể bốn," Draven nói, và trong một khoảnh khắc rất ngắn, gần như không ai nhận ra nếu không chú ý kỹ, ánh mắt anh lướt qua căn phòng, qua khung cửa sổ vừa hoàn thiện, qua hai người đang đứng cạnh nhau, rồi anh chỉ gật đầu một cái, như thể vừa tự xác nhận với chính mình một điều gì đó anh đã đoán từ lâu. "Hai người tự lo được chứ?"

"Bọn tôi sống ở đây được hai năm rồi," Kael nói, một khóe miệng nhếch lên.

"Ừ," Draven nói, kéo cửa phòng mình lại, "tôi biết."


Đêm đó, Draven đã đi từ sớm, chuẩn bị cho công việc từ tinh mơ hôm sau. Kael ngồi bên ngọn lửa trong lò sưởi, sửa lại một cán dao đã sờn, một thói quen tay chân anh vẫn giữ từ những năm còn là sát thủ, dù giờ đây con dao ấy chỉ còn dùng để cắt dây thừng hay gọt vỏ khoai tây. Yumi ngồi đối diện anh, chân co lên ghế, cuộn một cuộn len dở dang cô định đan thành một chiếc khăn cho mùa đông tới, dù mùa đông vẫn còn cách đó nửa năm.

Họ không nói nhiều, chỉ ngồi đó, trong sự im lặng đã trở thành một ngôn ngữ riêng giữa hai người suốt gần bốn năm quen biết nhau, từ những đêm đầu tiên còn là kẻ thù dò xét nhau qua ánh lửa trại, cho tới bây giờ, khi cả hai đã học được cách để im lặng không còn là khoảng cách, mà là một nơi trú ẩn.

"Kael," Yumi nói cuối cùng, đặt cuộn len xuống, giọng cô nhỏ hơn thường lệ, nhưng không hề run.

Anh ngẩng lên, nhìn cô, và có một điều gì đó trong ánh mắt cô, một sự chắc chắn lặng lẽ đã lớn dần suốt nhiều tháng qua, khiến anh đặt cán dao xuống, chú tâm hoàn toàn vào cô.

"Draven sẽ đi vài hôm," cô nói, và trong câu nói tưởng như chỉ là một sự thật hiển nhiên ấy, có một điều gì khác, một ý nghĩa cô không nói thẳng ra nhưng cả hai đều hiểu.

Kael không đáp ngay. Anh nhìn cô, cố đọc hết những gì cô đang thật sự muốn nói, và khi anh nhận ra, một điều gì đó trong lồng ngực anh, thứ cảm giác gần giống nỗi sợ nhưng ấm áp hơn nhiều, khẽ siết lại.

"Em chắc chứ?" anh hỏi, giọng anh nhẹ, không phải vì nghi ngờ cô, mà vì anh muốn cô biết, dù câu trả lời là gì, anh cũng sẽ không bao giờ vội vàng hơn cô mong muốn.

"Em đã chắc từ rất lâu rồi," Yumi nói, đứng dậy, bước tới ngồi xuống cạnh anh trước lò sưởi, đủ gần để vai cô chạm vào vai anh. "Em chỉ đang chờ một đêm không ai khác trong nhà, không phải vì xấu hổ, mà vì em muốn đêm đó chỉ thuộc về chúng ta, không một ai khác, kể cả Draven, dù anh ấy là người tốt nhất em từng biết ngoài anh."


Họ ngồi im lặng thêm một lúc, ngọn lửa lách tách trước mặt, và Kael, tay vẫn còn dính chút bụi vữa từ khung cửa sổ vừa sửa xong ban chiều, hỏi câu hỏi đã nằm trong anh từ rất lâu, một câu hỏi anh chưa từng dám đặt ra thành lời vì sợ chính câu trả lời.

"Vì sao lại là bây giờ?" anh hỏi. "Không phải anh không muốn. Chỉ là anh muốn hiểu, sau hai năm, điều gì đã đổi khác."

Yumi không trả lời ngay. Cô nhìn vào ngọn lửa, và trong ánh mắt cô, Kael thấy cô đang lùi lại thật xa trong ký ức, xa hơn cả căn nhà đá này, xa hơn cả cuộc chiến, về tận Đền Băng Vĩnh Cửu, nơi cô lớn lên.

"Trưởng lão Seren dạy em điều đầu tiên, trước cả khi bà dạy em cách dùng Vực," cô nói, "rằng để ai đó nhìn thấy mình yếu đuối là để họ nắm được thứ vũ khí có thể giết mình. Bà không nói dối em. Bà chỉ dạy em đúng những gì thế giới của bà đã dạy bà. Và trong mười năm sau đêm thảm sát, sống một mình, mỗi lần em ngủ, tay em vẫn nắm chặt một mũi băng, sẵn sàng, kể cả khi không có ai theo dõi em suốt hàng dặm đường."

Cô quay sang nhìn anh. "Ngủ cạnh một người, thật sự ngủ, không phải chỉ nằm cạnh nhau mà một phần trong em vẫn đang canh chừng, là điều em chưa từng làm với bất cứ ai, kể cả với chính em. Em cần thời gian để tin rằng nếu em thả lỏng hoàn toàn, nếu em để anh nhìn thấy em không còn phòng bị gì cả, anh sẽ không dùng nó để làm em đau, và em sẽ không thức dậy thấy mình đã mất đi thứ cuối cùng mình còn giữ được."

Kael im lặng, để những lời đó lắng xuống, rồi anh đưa tay, nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay cô, bàn tay anh đã học cách chạm vào mà không còn phải tính toán khoảng cách hay góc độ như một đòn tấn công nữa.

"Anh hiểu," anh nói. "Vì anh cũng vậy."


"Bị Động của anh," anh nói, giọng anh chậm rãi, như thể đang tự mình khám phá lại một điều gì đó anh chưa từng nói to lên bao giờ, "là không bao giờ bị đau khi rơi xuống, dù rơi từ đâu, dù có ai đỡ hay không. Sable từng nói với anh, đó không phải một món quà. Đó là vết sẹo của một đứa trẻ đã rơi tự do quá nhiều lần một mình, tới mức cơ thể nó học cách không cần ai đỡ nữa, vì không có ai đỡ cả."

Anh nhìn xuống bàn tay mình, bàn tay từng cầm hai con dao găm nhiều năm hơn cả cầm bất cứ thứ gì khác trong đời.

"Suốt mười hai năm ở Hắc Nguyệt Môn, ngủ có nghĩa là dễ chết," anh nói. "Anh học cách chợp mắt mà một phần trong anh vẫn tỉnh, vẫn nghe từng tiếng động nhỏ nhất, vẫn sẵn sàng với tay lấy dao trước khi mắt kịp mở hẳn. Hai năm sống ở đây, cạnh em, dưới cùng một mái nhà, anh đã ngủ ngon hơn bất cứ lúc nào trong đời anh. Nhưng ngủ ngon không giống với việc thật sự buông bỏ hết mọi thứ, để em thấy anh không còn một lớp phòng thủ nào nữa, không phải trong một trận chiến, mà trong khoảnh khắc dễ tổn thương nhất một con người có thể có."

Anh ngước lên nhìn cô. "Anh nghĩ, có lẽ, cả hai chúng ta đều đã chờ, không phải vì chúng ta không đủ yêu nhau, mà vì chúng ta cần đủ thời gian để tin rằng thứ duy nhất còn lại thuộc về riêng mình, nơi cuối cùng không ai xâm phạm được, cũng an toàn để trao đi, không phải một điều gì đó có thể bị cướp mất."

Yumi siết chặt tay anh, và trong khoảnh khắc đó, một điều gì đó giữa hai người, thứ đã lớn dần suốt bốn năm qua qua từng trận chiến, từng lần cứu mạng nhau, từng đêm ngồi cạnh nhau trong im lặng, cuối cùng cũng tìm được đúng lời để gọi tên nó.

"Vậy thì đêm nay," Yumi nói khẽ, "không phải là điều gì đó chúng ta vội vàng tới. Nó là điều chúng ta đã cùng nhau đi suốt cả một chặng đường dài mới tới được."

"Đúng vậy," Kael nói. "Và anh mừng vì nó không tới sớm hơn. Anh không nghĩ mình đã sẵn sàng, hai năm trước, để trao cho ai đó thứ này mà không sợ hãi tới mức không thể thở."

"Còn bây giờ?" cô hỏi.

"Bây giờ," anh nói, "anh vẫn sợ. Nhưng đó không còn là nỗi sợ khiến anh muốn bỏ chạy nữa. Nó chỉ là nỗi sợ của một người sắp làm điều quan trọng nhất đời mình, và biết rõ nó xứng đáng."


Không có ánh sáng bạc nào bùng lên như đêm nghi thức Hợp Mạch năm nào. Không có một khoảnh khắc kịch tính nào đánh dấu ranh giới giữa trước và sau. Chỉ có ngọn lửa trong lò sưởi cháy chậm rãi, tiếng gió miệng vực rít nhẹ ngoài khung cửa sổ mới lắp, và hai người, sau nhiều năm học cách sống sót một mình rồi học cách sống sót cùng nhau, đứng dậy cùng lúc, không ai dẫn đường trước, chỉ đơn giản bước đi song song, đúng như cách họ vẫn luôn đi qua mọi thứ khác trong đời từ ngày gặp nhau.

Trước khi rời khỏi phòng chính, Kael dừng lại bên giá treo vũ khí cạnh cửa, nơi hai con dao găm của anh vẫn nằm đó mỗi đêm, trong tầm với dù anh không còn cần dùng tới chúng nữa từ lâu. Anh tháo dây đeo, đặt cả hai con dao xuống giá, cẩn thận như mọi khi, nhưng lần này, anh lùi lại một bước, nhìn chúng nằm đó, xa khỏi tầm tay hơn bất cứ đêm nào kể từ khi anh còn nhớ được.

Yumi, đứng ở ngưỡng cửa, nhận ra cử chỉ ấy, và cô cũng làm điều tương tự: cô tháo chiếc trâm bạc nhỏ giắt trong tóc, thứ luôn có thể biến thành một mũi băng trong chưa đầy một nhịp thở nếu cần, đặt nó lên giá gỗ cạnh dao của anh, không nói một lời.

Đó không phải một cử chỉ lớn lao trong mắt bất cứ ai khác có thể chứng kiến. Nhưng với hai người từng dành cả đời để không bao giờ để bản thân không có vũ khí trong tầm tay, đó là lời tuyên thệ chân thật nhất mà không một nghi lễ trang trọng nào có thể sánh được.

Căn phòng nhỏ nơi họ bước vào cùng nhau đêm đó chỉ có ánh trăng thượng huyền lọt qua khung cửa sổ phía đông, đủ để phác nên những đường nét quen thuộc: chiếc giường gỗ đơn sơ Draven tự đóng năm ngoái, tấm chăn dày Bà Mộc gửi tặng vào mùa đông đầu tiên họ ở đây, và hai con người, không còn một lớp áo giáp nào, dù là áo giáp bằng thép hay áo giáp bằng sự dè dặt, đứng đối diện nhau lần cuối trước khi khoảng cách cuối cùng giữa họ, thứ khoảng cách đã tồn tại suốt bốn năm dưới muôn hình dạng khác nhau, tan biến hoàn toàn.

Không ai trong hai người vội vàng. Mỗi cử chỉ, mỗi cái chạm, đều mang một sự cẩn trọng, như thể họ đang cầm giữ một điều quý giá và dễ vỡ hơn bất cứ thứ gì họ từng chạm vào trong đời, kể cả khi điều dễ vỡ đó chính là bản thân họ.

Kael sau này sẽ không bao giờ kể lại chi tiết đêm đó với bất cứ ai, kể cả Draven, dù anh biết chắc Draven sẽ hỏi, theo cách vừa tế nhị vừa không hề tế nhị chút nào của một người đàn ông từng cười to giữa mọi hoàn cảnh để che giấu những gì anh thật sự cảm nhận. Anh sẽ giữ đêm đó cho riêng mình và Yumi, không phải vì xấu hổ, mà vì có những điều, một khi được kể ra bằng lời, sẽ mất đi một phần sự thiêng liêng của chúng.

Nhưng anh sẽ nhớ, rõ ràng hơn bất cứ ký ức nào khác trong đời mình, không phải một khoảnh khắc cụ thể nào, mà cảm giác bao trùm của cả đêm đó: cảm giác được nhìn thấy trọn vẹn, không thiếu sót, không giấu giếm, và vẫn được ở lại. Cảm giác của một người từng học cả đời rằng bị nhìn thấy đồng nghĩa với bị tổn thương, cuối cùng cũng học được rằng có những ánh mắt chỉ nhìn thấy mình để yêu thương mình nhiều hơn, chứ không phải để tìm ra chỗ hở để đâm vào.


Anh tỉnh giấc trước khi trời sáng hẳn, theo đúng bản năng cũ chưa bao giờ hoàn toàn rời bỏ anh, và trong một nhịp tim ngắn ngủi, gần như là phản xạ, anh gần như đã ngồi bật dậy, tay đã tìm về phía giá treo vũ khí trống trơn cạnh cửa trước khi kịp nhận ra chẳng có mối nguy nào cả.

Anh nằm yên lại, để nhịp tim mình chậm xuống, và quay sang nhìn Yumi, người vẫn đang ngủ say cạnh anh, một tay cô vắt ngang qua ngực anh, hơi thở cô đều đặn, chậm rãi, sâu hơn bất cứ giấc ngủ nào anh từng thấy ở cô suốt bốn năm qua. Cô không hề động đậy khi anh gần như bật dậy, không hề tỉnh giấc, không hề mang theo cái cảnh giác quen thuộc vẫn luôn lởn vởn ngay cả trong giấc ngủ sâu nhất của cô.

Đó là lúc Kael thật sự hiểu điều gì đã xảy ra đêm qua, không phải qua bất cứ điều gì họ đã làm, mà qua điều này: lần đầu tiên kể từ khi anh biết cô, Yumi đã ngủ mà không canh chừng bất cứ điều gì, kể cả anh.

Ánh nắng đầu tiên lọt qua khung cửa sổ phía đông anh vừa sửa xong chiều hôm trước, rơi xuống đúng nơi Yumi đang nằm, mái tóc bạc ánh xanh của cô xõa ra trên gối, một vài lọn tóc dính nhẹ vào má cô, và Kael, lần đầu tiên trong đời, không cảm thấy cần phải đứng dậy kiểm tra xem có mối nguy nào đang chờ đợi ngoài kia hay không. Anh chỉ nằm đó, nhìn cô ngủ, để cho sự yên bình ấy tồn tại lâu hơn bất cứ khoảnh khắc yên bình nào anh từng cho phép mình có, và trong lồng ngực anh, một cảm giác mới mẻ chậm rãi lan ra: không phải niềm vui bùng nổ, mà một sự an ổn sâu và bền, giống như cách một bức tường đá đứng vững không phải vì nó không biết sợ động đất, mà vì nó đã được dựng đúng cách, đủ chắc để không cần phải sợ nữa.

Yumi tỉnh dậy chậm rãi hơn nửa giờ sau đó, mí mắt cô khẽ chớp trước ánh nắng, và khi cô nhận ra Kael đang nhìn mình, không phải với ánh mắt cảnh giác thường trực của một sát thủ, mà với một sự dịu dàng trần trụi cô hiếm khi thấy trọn vẹn tới vậy trên gương mặt anh, cô mỉm cười, một nụ cười chậm rãi, buồn ngủ, chân thật hơn bất cứ nụ cười nào cô từng cho phép mình có trước cả thế giới.

"Anh nhìn em bao lâu rồi?" cô hỏi, giọng cô còn khàn vì giấc ngủ.

"Đủ lâu để chắc chắn," Kael nói.

"Chắc chắn điều gì?"

"Rằng đêm qua không phải một giấc mơ," anh nói, "và rằng anh không muốn một buổi sáng nào khác trong đời mình lại không bắt đầu như thế này."

Yumi không trả lời ngay, chỉ xích lại gần hơn, tựa đầu vào ngực anh, lắng nghe nhịp tim anh đập đều đặn dưới tai mình, một âm thanh cô nhận ra mình đã tin tưởng đủ để ngủ quên bên cạnh, lần đầu tiên trong đời.

"Em cũng vậy," cô nói cuối cùng. "Em đã ngủ, Kael à. Thật sự ngủ. Không phải chỉ nhắm mắt và chờ trời sáng."

"Anh biết," anh nói, tay anh nhẹ nhàng vuốt một lọn tóc khỏi má cô. "Anh thấy."


Họ nằm đó thêm một lúc lâu, không vội vàng dậy dù ánh nắng đã lên cao hơn, không nói nhiều, chỉ trao đổi những câu ngắn, những cái chạm nhẹ, những khoảng im lặng ấm áp đã trở thành ngôn ngữ riêng của họ suốt bốn năm qua, giờ đây mang một lớp ý nghĩa mới, gần gũi hơn, không còn một khoảng cách vô hình nào ẩn giấu bên dưới.

"Chúng ta nên dậy," Yumi nói cuối cùng, dù cô không hề có ý định nhúc nhích. "Vườn rau cần tưới."

"Vườn rau đợi được," Kael nói, kéo cô lại gần hơn một chút. "Nó đã đợi suốt hai năm anh hứa sửa cái cửa sổ đó. Nó có thể đợi thêm một buổi sáng nữa."

Yumi bật cười, một tiếng cười nhẹ, không kìm giữ, và trong âm thanh đó, Kael nghe được một điều gì đó anh sẽ còn nhớ mãi: sự nhẹ nhõm của một người vừa đặt xuống một gánh nặng đã mang theo quá lâu tới mức quên mất cảm giác không mang nó sẽ ra sao.

Cuối cùng, khi mặt trời đã lên hẳn, họ mới rời khỏi giường, và trong lúc chuẩn bị bữa sáng đơn giản cùng nhau, Kael đứng sau lưng Yumi ở bếp lửa, một tay vòng nhẹ qua eo cô trong lúc cô khuấy nồi cháo yến mạch, một cử chỉ tự nhiên tới mức cả hai đều không nhận ra mình chưa từng làm điều đó trước đây, dù đã sống chung mái nhà suốt hai năm.

"Có gì đó khác," Yumi nói, không quay lại, một khóe miệng cô nhếch lên.

"Có," Kael nói, cằm anh tựa nhẹ lên đỉnh đầu cô. "Anh nghĩ, cuối cùng, khoảng cách cuối cùng giữa chúng ta cũng đã biến mất."

"Anh nói như một câu trong sách," Yumi trêu, nhưng giọng cô mềm đi, không hề mang ý châm chọc thật sự.

"Có lẽ," Kael nói, "nhưng nó đúng. Anh không còn gì để giấu em nữa, Yumi à. Không một Vực, không một vết sẹo, không một nỗi sợ. Em đã thấy tất cả."

Yumi quay lại trong vòng tay anh, nhìn thẳng vào mắt anh, đôi mắt xám tro từng khiến kẻ thù của anh phải rùng mình giờ chỉ còn mang một sự dịu dàng không hề che giấu.

"Vậy thì em cũng vậy," cô nói. "Không còn gì giấu anh nữa. Đó là điều em chưa từng nghĩ mình có thể nói với ai, kể cả với chính em, cho tới khi gặp anh."

Họ đứng đó một lúc, giữa mùi cháo yến mạch đang sôi nhẹ trên bếp và ánh nắng buổi sáng tràn qua khung cửa sổ phía đông, không cần thêm lời nào nữa, chỉ đơn giản là ở bên nhau, trọn vẹn, không phòng bị, đúng như cách họ sẽ tiếp tục ở bên nhau trong những năm còn lại của cuộc đời mình.


Draven trở về sau bốn ngày, dắt theo con la già chất đầy mấy bao đồ nghề đấu trường, và nhận ra sự thay đổi gần như ngay lập tức, không phải qua bất cứ điều gì hai người nói ra, mà qua cách họ đứng cạnh nhau ở cổng đón anh, một khoảng cách đã biến mất hoàn toàn mà trước đây, dù đã rất gần, vẫn còn sót lại đôi chút.

Anh không nói gì ngay, chỉ tháo yên cho con la, cất đồ vào kho, và tới bữa tối, khi cả ba ngồi quanh chiếc bàn gỗ Draven tự đóng năm ngoái, anh mới lên tiếng, giọng anh cố giữ vẻ tự nhiên nhưng khóe miệng anh đã nhếch lên từ trước khi anh kịp nói câu đầu tiên.

"Vậy," anh nói, múc thêm một muỗng súp, "bốn ngày tôi đi, hai người làm gì ở đây?"

"Sửa lại vườn rau," Yumi đáp, không ngẩng lên khỏi bát của mình, giọng cô bình thản tới mức gần như hoàn hảo.

"Sửa cả đêm à?" Draven hỏi, một bên mày anh nhướng lên, và khi Kael ném cho anh một cái nhìn sắc lẹm quen thuộc từ những ngày còn là sát thủ Hắc Nguyệt Môn, Draven chỉ giơ hai tay lên, cười phá lên. "Được rồi, được rồi, tôi không hỏi nữa. Nhưng nếu hai người định để tôi ngủ ở chuồng la lần sau, ít nhất báo trước cho tôi một tiếng."

"Anh sẽ không phải ngủ ở chuồng la," Kael nói, cố giữ giọng nghiêm túc dù một khóe miệng anh cũng đang nhếch lên, "trừ khi anh cứ tiếp tục hỏi những câu như vậy."

Draven cười lớn hơn, tiếng cười vang khắp căn bếp nhỏ, nhưng khi bữa tối gần kết thúc, anh đặt bát xuống, và trong một khoảnh khắc hiếm hoi, giọng anh trở nên nghiêm túc hơn hẳn phong thái đùa cợt thường ngày.

"Tôi mừng cho hai người," anh nói, nhìn thẳng vào cả hai, "thật lòng đấy. Sau tất cả những gì cả ba chúng ta đã trải qua, thấy hai người có được điều này, không cần phải giấu giếm, không cần phải chờ đợi thêm nữa, đó là điều tôi chưa từng nghĩ mình sẽ được chứng kiến, hồi còn đứng gác ở Đền Băng mười lăm năm trước."

Không ai nói thêm gì sau câu đó, nhưng cả ba ngồi đó, trong ánh lửa lò sưởi, và sự im lặng ấm áp trôi qua giữa họ nói lên nhiều hơn bất cứ lời cảm ơn nào có thể diễn tả.


Đầu hạ,

Sự thay đổi đầu tiên không đến dưới dạng một tin vui rõ ràng, mà dưới dạng những chi tiết nhỏ, rời rạc, mà chính Yumi cũng không nhận ra ngay là chúng có liên quan tới nhau.

Cô bắt đầu mệt hơn thường lệ vào buổi sáng, một sự mệt mỏi không giống cái mệt quen thuộc sau một ngày làm vườn hay tập luyện. Mùi cà phê Draven pha mỗi sáng, thứ mùi cô từng thích, bỗng nhiên khiến cô thấy khó chịu tới mức phải bước ra ngoài hít thở không khí trong lành. Và một buổi chiều, khi cô đang xới đất trong vườn, một cơn buồn nôn đột ngột ập tới khiến cô phải ngồi thụp xuống, tay bám chặt lấy luống cải non.

"Em ổn chứ?" Kael hỏi, chạy tới ngay khi thấy cô ngồi xuống, sự lo lắng hiện rõ trên gương mặt anh, thứ biểu cảm mà bốn năm trước, khi anh còn là một sát thủ gần như vô cảm, không ai có thể tưởng tượng nổi anh sẽ có.

"Em ổn," Yumi nói, dù giọng cô không hoàn toàn thuyết phục ngay cả với chính cô. "Có lẽ chỉ là do trời nóng quá."

Kael không hoàn toàn tin, nhưng anh cũng không ép cô, chỉ giúp cô đứng dậy, dìu cô vào trong nhà nghỉ ngơi, và tự nhủ sẽ để ý kỹ hơn trong những ngày tới.


Cơ hội để hiểu rõ hơn tới vào phiên chợ giữa hè tại Lò Sưởi Cũ, khi cả ba, theo thói quen đã hình thành từ nhiều năm, ghé qua quán trên đường tới khu chợ để ăn một bữa trước khi tiếp tục hành trình.

Bà Mộc, đặt xuống trước mặt Yumi một bát cháo như mọi khi, dừng lại một chút lâu hơn thường lệ, ánh mắt bà lướt qua gương mặt cô, qua cách cô hơi nhăn mặt trước mùi hành phi bốc lên từ bếp, một mùi mà trước đây cô vẫn luôn thích.

"Cháu không đụng tới cháo à?" bà hỏi, giọng bà nhẹ nhàng nhưng có một sự tò mò ẩn dưới đó.

"Cháu không đói lắm," Yumi nói, dù cô hiếm khi từ chối đồ ăn của Bà Mộc, một sự lạ lùng không lọt qua được đôi mắt đã quan sát hàng ngàn gương mặt suốt hơn bốn mươi năm đứng bếp của bà lão.

Bà Mộc không nói gì thêm ngay lúc đó, chỉ lặng lẽ quan sát trong suốt bữa ăn: cách Yumi có vẻ mệt hơn thường lệ dù không làm gì nặng nhọc, cách cô đưa tay xoa nhẹ bụng mình một cách vô thức khi nghĩ không ai để ý, cách Kael, ngồi cạnh cô, liên tục liếc sang với một sự chăm chú khác hẳn thái độ bình thản thường ngày của anh.

Khi Kael và Draven ra ngoài xem lại con la, Bà Mộc kéo ghế ngồi xuống đối diện Yumi, giọng bà hạ thấp, chỉ đủ để hai người nghe thấy.

"Cháu có buồn nôn buổi sáng không?" bà hỏi, không vòng vo.

Yumi ngẩng lên, hơi ngạc nhiên trước câu hỏi trực tiếp. "Có," cô thừa nhận chậm rãi. "Sao bà biết?"

"Ta đã đứng bếp bốn mươi năm, cháu à," Bà Mộc nói, một nụ cười ấm áp, hiểu biết hiện lên trên gương mặt đầy nếp nhăn của bà. "Ta đã thấy đủ phụ nữ trẻ ngồi đúng chỗ cháu đang ngồi, với đúng vẻ mặt đó, để nhận ra một dấu hiệu khi nó xuất hiện trước mặt ta."

Yumi im lặng một lúc, tay cô vô thức đặt lên bụng mình, và trong đôi mắt cô, một điều gì đó vừa sợ hãi vừa hy vọng bắt đầu hình thành, một cảm xúc cô chưa từng cho phép mình cảm nhận trọn vẹn cho tới chính khoảnh khắc này.

"Cháu nên tìm một người hiểu biết để chắc chắn," Bà Mộc nói, đặt một bàn tay lên tay Yumi, ấm áp và vững chãi. "Nhưng nếu ta đoán không sai, và ta hiếm khi đoán sai chuyện này, cháu nên chuẩn bị tinh thần cho một tin lớn hơn bất cứ tin nào cháu từng nhận được."


Tin tức chính thức tới hai tuần sau đó, khi một lá thư của Elowen, người Yumi đã viết thư hỏi ý kiến ngay sau cuộc trò chuyện với Bà Mộc, tới nơi qua tay một người đưa tin của Ryn.

*Yumi thân mến,

Những gì cô mô tả, cùng với việc cô đã trễ kỳ kinh gần hai tháng, gần như chắc chắn là dấu hiệu của một thai kỳ. Tôi không phải một tăng lữ chuyên về sản khoa, nhưng tôi đã học đủ để nhận ra những dấu hiệu này, và tôi rất vui khi được là người đầu tiên nói với cô, có lẽ điều này đúng như những gì cô đang nghĩ.

Nếu cô muốn, tôi có thể tới thăm trong vài tuần tới để xác nhận chắc chắn hơn, và nếu mọi thứ đúng như tôi nghĩ, tôi muốn hứa với cô ngay từ bây giờ: khi thời điểm tới, tôi sẽ có mặt, dù tôi phải bỏ dở bất cứ phiên họp nào của Hội Đồng để làm điều đó.

Chúc mừng cô, Yumi. Và chúc mừng cả Kael nữa, dù tôi đoán anh ấy có lẽ đang lo lắng nhiều hơn là vui mừng ngay lúc này.

Elowen.*

Yumi đọc lá thư hai lần, rồi mang nó ra vườn, nơi Kael đang sửa lại hàng rào, và đưa cho anh đọc mà không nói một lời.

Kael đọc chậm rãi, và khi anh đọc xong, anh đứng lặng một lúc lâu, tay vẫn còn cầm lá thư, ánh mắt anh nhìn xuống những dòng chữ như thể đang cố hiểu trọn vẹn ý nghĩa của chúng, dù chúng đã rất rõ ràng.

"Em có thai," anh nói, không phải một câu hỏi, chỉ là một sự thật anh đang cố tập cho quen với chính giọng nói của mình.

"Ừ," Yumi nói, quan sát anh cẩn thận, cố đọc xem phản ứng nào đang hình thành sau gương mặt thường ngày ít biểu cảm của anh.

Kael đặt lá thư xuống, và bước tới, đặt hai tay lên vai cô, nhìn thẳng vào mắt cô với một sự nghiêm túc pha lẫn một điều gì đó Yumi hiếm khi thấy ở anh: một nỗi sợ trần trụi, không che giấu.

"Anh không biết cách làm cha," anh nói, giọng anh nhỏ hơn bình thường. "Cha mẹ anh mất khi anh mới mười hai tuổi. Anh không có ai để học theo, không có một hình mẫu nào, ngoài Sable, và bà ấy dạy anh cách sống sót, không phải cách yêu thương một đứa trẻ."

Yumi đưa tay lên, chạm nhẹ vào má anh, một cử chỉ dịu dàng cô đã học được cách trao đi tự nhiên hơn rất nhiều so với cô gái từng giấu tay trong ống áo suốt mười năm lang thang. "Em cũng không có một hình mẫu tốt hơn," cô nói. "Trưởng lão Seren dạy em rằng cảm xúc là con đường dẫn tới sai lầm, trước cả khi bà dạy em cách dùng Vực. Nếu em làm theo đúng những gì mình được dạy, con của chúng ta sẽ lớn lên tin rằng tình yêu là một điểm yếu."

Cô dừng lại, một nụ cười nhỏ, buồn nhưng chắc chắn, hiện lên trên môi cô. "Nhưng em nghĩ, chính vì cả hai chúng ta đều biết rõ cảm giác thiếu thốn đó, chúng ta sẽ là những người cha mẹ tốt hơn hẳn những gì chúng ta từng có, không phải vì chúng ta biết chính xác phải làm gì, mà vì chúng ta biết chính xác điều gì mình không bao giờ muốn con mình phải trải qua."

Kael nhìn cô một lúc lâu, và điều gì đó trong lồng ngực anh, nỗi sợ vừa hình thành, dần dịu lại, nhường chỗ cho một cảm giác khác, mong manh hơn nhưng ấm áp hơn nhiều.

"Vậy chúng ta học cùng nhau," anh nói.

"Chúng ta học cùng nhau," Yumi xác nhận, và cả hai đứng đó, giữa khu vườn đang chớm vào hè, tay trong tay, đối diện với một nỗi sợ lớn hơn bất cứ trận chiến nào họ từng cùng nhau vượt qua, nhưng lần đầu tiên, không phải một mình.


Tin tức lan xa hơn bất cứ ai trong ba người dự tính, không phải vì họ cố ý loan báo, mà vì, đúng như cách mọi tin tức quan trọng vẫn luôn di chuyển giữa mạng lưới bạn bè trải khắp bảy Thành này, một lá thư dẫn tới một lá thư khác, và trong vòng một tháng, gần như tất cả những người thân thiết đều đã biết.

Sable là người đầu tiên gửi thư tới, nét chữ bà run rẩy hơn thường lệ vì xúc động, kèm theo một con rối gỗ nhỏ bà tự tay chạm khắc, hình dáng một chú thỏ vụng về giống hệt con rối bà từng dùng để dạy Kael "diễn tập" cảm xúc nhiều năm trước.

*Kael,

Ta không biết phải viết gì cho đủ. Ta chỉ nhớ lại đứa trẻ mười hai tuổi ta tìm thấy giữa tro tàn xưởng rèn, không nói một lời, không khóc, không cười, và giờ ta nghe tin đứa trẻ ấy sắp có con của riêng mình. Ta gửi kèm một con rối, không phải để dạy con của con diễn tập cảm xúc như ta từng dạy con, mà để nó biết, ngay từ khi còn nhỏ, rằng cảm xúc không cần phải học lại từ đầu trong gia đình này nữa. Cha mẹ nó đã học đủ cho cả nhà rồi.

Ta sẽ tới thăm khi con bé hay thằng bé chào đời. Đừng cãi lại ta chuyện này.

Sable.*

Thrax và Nyx gửi một lá thư ngắn gọn, đúng phong cách của cả hai, nhưng đủ ấm áp để khiến Yumi đọc lại tới lần thứ ba: Chúc mừng. Hắc Nguyệt Môn sẽ gửi một khoản quà không cần trả lại, dùng nó cho bất cứ điều gì hai người cần, không cần hỏi ý kiến ai.

Kessa và Boris gửi một chiếc chăn len nhỏ, tự tay Kessa đan trong những buổi tối rảnh rỗi hiếm hoi giữa lịch trình dày đặc của một đại biểu Hội Đồng, kèm theo một mặt dây chuyền đá nhỏ Boris chạm khắc hình một bông hoa cải, loại rau Yumi vẫn luôn tự hào nhất trong khu vườn của mình.

Từ Ashfall, Vess và Ilona gửi một cuộn thư dài hơn hẳn, thay mặt cả cộng đồng gửi lời chúc mừng, và Ashen, thêm vào cuối thư, viết đúng ba câu ngắn gọn theo thói quen của anh: Chúc mừng hai người. Nếu con của hai người lớn lên yêu thích những câu chuyện về những cái tên không bị quên, ta sẽ kể cho nó nghe, giống như ta từng kể cho Tiểu Vy. Ta mong ngày đó tới sớm.

Boran và Petra tới thăm trực tiếp, mang theo một chiếc nôi gỗ nhỏ Petra tự tay đóng, những đường chạm khắc tinh xảo không kém gì các công trình phòng thủ bà vẫn thiết kế cho Rạng Đông, và Boran, dù vẫn còn hơi khập khiễng, đã nhất quyết tự tay khiêng chiếc nôi từ xe ngựa vào tận trong nhà, không cho ai giúp.


Thu,

Draven, sau khi tin tức được xác nhận, trải qua một giai đoạn trêu chọc không ngừng nghỉ kéo dài gần một tháng, những câu đùa về việc anh sắp phải học cách không làm ồn khi về nhà muộn, về việc căn nhà sẽ sớm đầy tiếng khóc trẻ con thay vì tiếng búa đóng đinh, về việc anh, một cựu vệ binh Đền Băng từng đối đầu cả một đội quân, giờ sẽ phải học cách ru một đứa trẻ ngủ.

Nhưng khi mùa thu tới, khi bụng Yumi đã lớn rõ tới mức cô không thể cúi xuống làm vườn dễ dàng như trước, sự trêu chọc của anh dần nhường chỗ cho một sự chăm sóc lặng lẽ, theo đúng cách của riêng anh: không phải bằng những lời nói ngọt ngào, mà bằng hành động.

Anh bắt đầu tự nguyện nhận hết những việc nặng nhọc trong nhà, từ gánh nước tới bổ củi, không đợi ai nhờ. Anh dựng thêm một mái hiên nhỏ ngoài vườn để Yumi có thể ngồi làm việc nhẹ dưới bóng râm mà không phải chịu nắng gắt. Và, vào những buổi tối rảnh rỗi, anh âm thầm đóng một chiếc ghế đu nhỏ đặt cạnh lò sưởi, không nói cho ai biết cho tới khi nó đã hoàn thành, chỉ đặt nó vào đúng vị trí một buổi sáng và để Yumi tự tìm thấy.

"Anh làm cái này khi nào vậy?" Yumi hỏi, ngồi xuống chiếc ghế đu, chạm nhẹ vào tay vịn gỗ được đánh bóng cẩn thận.

"Vài đêm gần đây," Draven nói, cố tỏ ra thản nhiên, dù tai anh hơi ửng đỏ. "Tôi nghĩ, khi đứa bé chào đời, cô sẽ cần một chỗ ngồi thoải mái hơn cái ghế gỗ cứng đó để ru nó ngủ."

Yumi nhìn anh một lúc lâu, và trong ánh mắt cô, một sự biết ơn sâu sắc hiện lên, thứ cảm xúc cô không cần dùng lời để diễn tả trọn vẹn. "Cảm ơn anh, Draven," cô nói, "vì tất cả những gì anh đã làm, không chỉ chiếc ghế này."

Draven không đáp ngay, chỉ gãi gãi sau gáy, một cử chỉ ngượng ngùng hiếm hoi ở một người đàn ông luôn cười to để che giấu cảm xúc thật. "Tôi nợ hai người nhiều hơn một chiếc ghế đu," anh nói cuối cùng, giọng anh trầm xuống. "Tôi từng bỏ chạy khỏi một nơi cần tôi ở lại. Được ở đây, được là một phần của gia đình này, là cách gần nhất tôi tìm được để chuộc lại điều đó."


Một buổi tối cuối thu, khi Yumi đã đi ngủ sớm vì mệt, Kael ngồi ngoài hiên cùng Draven, cả hai nhìn ra bóng tối miệng Vực Liệt, nơi một luồng gió lạnh khô báo hiệu mùa đông đang tới gần.

"Anh sợ không?" Draven hỏi, không quay sang nhìn Kael, chỉ nhìn thẳng ra bóng tối phía trước.

"Sợ," Kael thừa nhận, không ngần ngại như anh từng làm nhiều năm trước, khi thừa nhận một cảm xúc còn khó khăn hơn cả việc đối đầu một Vực Chủ khác. "Sợ hơn bất cứ trận chiến nào tôi từng bước vào."

"Vì sao?"

Kael im lặng một lúc, cân nhắc câu trả lời. "Vì trong chiến đấu, tôi biết luật chơi," anh nói cuối cùng. "Tôi biết mình mạnh tới đâu, đối thủ mạnh tới đâu, và nếu tôi thua, ít nhất tôi hiểu vì sao. Nhưng chuyện này," anh chỉ tay về phía căn nhà, nơi Yumi đang ngủ, "không có luật chơi nào cả. Tôi không biết mình sẽ là một người cha tốt hay tồi tệ cho tới khi đã quá muộn để sửa lại."

Draven gật đầu chậm rãi, và trong một khoảnh khắc hiếm hoi, anh nói mà không có chút hài hước nào trong giọng. "Tôi không có con," anh nói, "và có lẽ sẽ không bao giờ có. Nhưng tôi đã thấy anh, suốt bốn năm qua, học cách tin tưởng một người khác sau khi cả thế giới dạy anh rằng tin tưởng chỉ dẫn tới phản bội. Tôi đã thấy anh học cách yêu thương sau khi mất đi tất cả những gì anh từng yêu thương lúc mười hai tuổi. Nếu anh làm được điều đó, làm cha không phải là điều gì đó anh cần lo sợ mình không đủ khả năng, Kael à. Anh chỉ cần làm đúng những gì anh đã luôn làm: cố gắng, thất bại, rồi cố gắng lại, và không bao giờ bỏ cuộc với người mình yêu thương."

Kael không đáp ngay, chỉ ngồi đó, để những lời của Draven lắng xuống, và lần đầu tiên trong nhiều tuần, nỗi sợ trong anh dịu đi một phần, nhường chỗ cho một sự quyết tâm lặng lẽ nhưng vững chắc.


Đông, đêm dự sinh,

Elowen tới trước gần hai tuần, đúng như lời hứa trong thư, mang theo một túi đồ nghề y thuật cùng Halvor, người khăng khăng đi cùng dù không có việc gì cụ thể để làm ngoài việc, như anh nói, "đứng đó và trông có vẻ hữu ích".

Bà Mộc, dù rất muốn tới, cuối cùng đành gửi một chuyến hàng lớn qua tay một người đưa tin của Ryn: cháo khô dễ hâm nóng, thảo dược an thần, và một lá thư ngắn giải thích rằng đôi chân già của bà không còn chịu nổi hành trình dài tới miệng Vực Liệt giữa mùa đông, dù trái tim bà, bà viết, sẽ ở đó suốt cả đêm, dù thân thể bà không thể.

Ta sẽ không ngủ đêm đó, bà viết thêm, dù ta ở cách xa hàng chục dặm. Ta sẽ ngồi ở quầy bếp, đun một nồi nước, và chờ tin, đúng như ta đã chờ tin về rất nhiều đêm quan trọng khác trong đời những đứa trẻ ta từng múc cho một bát cháo đầu tiên.

Cơn đau đầu tiên ập tới vào giữa đêm, khi tuyết đầu mùa đang rơi nhẹ ngoài khung cửa sổ phía đông, và trong vòng vài giờ sau đó, căn nhà đá nhỏ dưới chân Vực Liệt trở thành trung tâm của một sự căng thẳng mà không một trận chiến nào Kael từng trải qua có thể sánh được.

Anh đứng ngoài cửa phòng, bị Elowen kiên quyết đẩy ra ngoài dù anh cố gắng phản đối, tay anh siết chặt lấy khung cửa gỗ tới mức khớp ngón tay trắng bệch, lắng nghe từng âm thanh vọng ra từ bên trong: tiếng Yumi rên khẽ, tiếng Elowen trấn an nhẹ nhàng, và, thỉnh thoảng, một quầng sáng vàng ấm mờ nhạt hắt ra qua khe cửa, dấu hiệu của Ân Sủng Rạng Đông đang âm thầm làm dịu bớt cơn đau cho người phụ nữ bên trong.

"Ngồi xuống đi," Halvor nói, đặt một tay lên vai anh, kéo anh ngồi xuống chiếc ghế gần lò sưởi. "Đi vòng vòng ngoài cửa không giúp được gì đâu, tôi đã học được điều đó từ rất nhiều đêm đứng chờ tin đồng đội trong lều y tế."

"Tôi không thể chỉ ngồi đây," Kael nói, giọng anh căng thẳng hơn Halvor từng nghe từ anh, kể cả trong những trận chiến sinh tử nhất.

"Anh không cần làm gì cả," Halvor nói, giọng anh điềm tĩnh, "ngoài việc có mặt, để khi mọi chuyện xong xuôi, cô ấy biết anh đã ở đây suốt, không rời đi dù chỉ một khắc."

Draven, ngồi ở góc phòng, không nói gì, chỉ liên tục đứng dậy rồi ngồi xuống, châm thêm củi vào lò sưởi dù ngọn lửa chưa hề tàn, một cách để anh giữ đôi tay mình bận rộn giữa sự bất lực của việc chờ đợi.


Đêm kéo dài tưởng như vô tận, mỗi giờ trôi qua nặng nề hơn giờ trước, cho tới khi, gần rạng sáng, một tiếng khóc trẻ con vang lên, rồi một tiếng thứ hai, chỉ cách nhau vài nhịp thở, khiến cả ba người đàn ông ngồi bên ngoài đồng loạt đứng bật dậy.

"Hai đứa," Elowen nói, mở cửa, gương mặt bà mệt mỏi nhưng rạng rỡ, một nụ cười lớn hơn bất cứ nụ cười nào Kael từng thấy trên gương mặt cô. "Anh có hai đứa con, Kael à."

Anh bước vào, chân anh gần như không còn cảm giác, và khi anh nhìn thấy Yumi, kiệt sức nhưng đang mỉm cười, hai bọc vải nhỏ nằm trong hai cánh tay cô, anh đứng sững lại ở ngưỡng cửa, không thể thốt lên một lời nào.

"Lại đây," Yumi nói, giọng cô yếu nhưng ấm áp, "anh vẫn chưa gặp chúng mà."

Kael bước tới, quỳ xuống cạnh giường, và nhìn xuống hai đứa trẻ nhỏ bé đang nằm trong tay Yumi: một bé trai, tóc đen đã lún phún mọc, gương mặt nhỏ mang những đường nét không thể lẫn vào đâu được của chính anh, và một bé gái, làn da trắng xanh nhạt, một lọn tóc mảnh ánh bạc xanh dương đã hiện rõ trên đầu, giống hệt màu tóc của mẹ.

"Chúng giống cả hai chúng ta," anh nói, giọng anh khàn đi vì xúc động, một điều hiếm khi xảy ra với người đàn ông từng được huấn luyện để không bao giờ để lộ cảm xúc.

"Ừ," Yumi nói, nhìn xuống hai đứa trẻ với một tình yêu tràn ngập không hề che giấu. "Đúng như em từng nghĩ, chúng sẽ là như vậy."


Kael đưa một ngón tay chạm nhẹ vào bàn tay bé xíu của đứa con trai, và đứa bé, dù còn quá nhỏ để thật sự nhận thức được điều gì, vẫn nắm chặt lấy ngón tay anh bằng một sức mạnh nhỏ bé nhưng chắc chắn đến bất ngờ.

"Con đặt tên cho chúng chưa?" anh hỏi, giọng anh vẫn còn run.

"Em nghĩ chúng ta nên đặt cùng nhau," Yumi nói, "nhưng em đã nghĩ tới một cái tên cho con gái, nếu anh đồng ý."

"Nói anh nghe."

"Seren," Yumi nói, mắt cô ánh lên một sự dịu dàng pha lẫn nỗi nhớ. "Trưởng lão Seren dạy em rằng cảm xúc là con đường dẫn tới sai lầm, nhưng bà cũng là người duy nhất ngồi cạnh giường em suốt một đêm sốt cao, hát cho em nghe một giai điệu bà chưa từng hát cho ai khác. Em muốn con gái chúng ta mang tên bà, không phải để lặp lại bài học của bà, mà để hoàn thành điều bà chưa kịp làm trọn: yêu thương một cách không sợ hãi, không giấu giếm."

Kael gật đầu chậm rãi, một sự xúc động khác hiện lên trên gương mặt anh. "Vậy con trai," anh nói, "anh muốn đặt tên nó là Corin."

Yumi ngước lên nhìn anh, hiểu ngay lập tức nguồn gốc cái tên đó, dù Kael chưa từng gặp Corvin nhiều, chỉ biết anh qua những câu chuyện kể lại từ Yumi và những người bạn Ashfall.

"Vì Corvin," cô nói, không phải một câu hỏi.

"Vì một người tin rằng bị quên tên còn đáng sợ hơn cái chết," Kael nói, "và vì anh muốn con trai mình lớn lên biết rằng cha nó tin điều tương tự, dù cha nó từng học được bài học đó theo một cách đau đớn hơn nhiều so với một cuốn sổ da mỏng."


Ngoài cửa sổ, tuyết vẫn rơi nhẹ, và ánh bình minh đầu tiên của một ngày mùa đông mới bắt đầu len qua khung cửa sổ phía đông, nơi ánh sáng luôn chiếu vào đầu tiên mỗi ngày, rơi xuống đúng chiếc giường nơi bốn con người, hai người lớn và hai đứa trẻ vừa chào đời, nằm quây quần bên nhau.

Draven, đứng ở ngưỡng cửa cùng Elowen và Halvor, không giấu được nước mắt, dù anh cố lau chúng đi nhanh chóng bằng mu bàn tay, cười lớn để che giấu sự xúc động, đúng như thói quen cả đời anh vẫn làm.

"Chào mừng tới thế giới," anh nói khẽ, đủ nhỏ để chỉ mình anh nghe thấy, "hai đứa nhóc may mắn nhất mà chú biết, có cha mẹ đã học được cách yêu thương theo cách khó khăn nhất có thể, để giờ đây các con không cần phải học lại từ đầu nữa."

Elowen viết ngay một lá thư ngắn gửi về Lò Sưởi Cũ qua người đưa tin đang chờ sẵn ngoài cổng, chỉ vỏn vẹn vài dòng: Bà Mộc, hai đứa trẻ đã chào đời an toàn, một trai một gái, khỏe mạnh, và Yumi cũng ổn. Bà có thể ngủ yên rồi.

Ở Lò Sưởi Cũ, cách đó hàng chục dặm, khi tin tức tới tay vào lúc gần trưa, Bà Mộc, người đã thức trắng cả đêm bên quầy bếp đúng như bà đã hứa, đọc lá thư, rồi ngồi xuống một chiếc ghế gần cửa sổ, để những giọt nước mắt của tuổi già và niềm vui lăn dài trên gương mặt đầy nếp nhăn, nhìn ra khoảng sân nơi, nhiều năm trước, hai đứa trẻ xa lạ từng bước vào lần đầu tiên, ngồi cách nhau đủ xa để không ai nghi ngờ.

Bà đứng dậy, chuẩn bị sẵn hai bát cháo mới, dù không có ai tới ăn ngay hôm đó, chỉ vì đó là cách duy nhất bà biết để chào đón một thế hệ mới vào thế giới này, đúng như cách bà đã chào đón cha mẹ chúng, nhiều năm về trước, bằng một bát cháo nóng không hỏi han gì, chỉ vì đó là điều bà luôn làm cho bất cứ ai bước qua ngưỡng cửa của bà, đói và mệt mỏi, mang theo bao nhiêu hy vọng cho những ngày còn ở phía trước.

💬 Bình luận (0)