Hơn một tháng đã trôi qua kể từ đêm mưa dưới mái hiên đá ở Lôi Đình, và mùa đông, thứ vốn chỉ mới nhấp nhem ở rìa những cơn gió cuối thu hôm ấy, giờ đã bám chặt lấy toàn bộ Veylorn như một bàn tay siết dần. Ba ngày đình chiến của lễ hội đã kết thúc từ lâu, và cùng với nó, cái cảm giác hai mươi con người bình thường trú mưa dưới một mái hiên chung cũng lùi lại thành một ký ức mà không ai trong số họ dám nhắc tới quá thường xuyên, sợ rằng nhắc tới sẽ khiến nó phai nhạt nhanh hơn.
Điều ít ai ngờ tới là chính thời gian đình chiến ấy đã buộc Ủy ban Trọng Vực phải làm một việc gần như chưa từng có tiền lệ trong lịch sử Đại Tranh Kế Vực: dừng bảng đấu lại, và đánh giá lại toàn bộ danh sách ứng viên trước khi cho phép giải đấu tiếp tục. Không phải vì luật lệ đòi hỏi điều đó, mà vì thực tế đòi hỏi.
Những Thành từng nếm mùi bất lợi từ các cuộc bốc thăm trước đây, đã gửi công văn chất vấn thẳng tới Hội Đồng: liệu những ứng viên biến mất khỏi tầm mắt công chúng suốt cuộc thi, trong đó có một sát thủ mang danh Lưỡi Rơi và một đấu sĩ đến từ tàn tích không Thành nào chịu nhận là của mình, có tham dự hay không, hay đã âm thầm rút lui, thậm chí đã chết như những lời đồn thổi. Ủy ban, dưới áp lực từ cả bảy ghế, đã cử người xác minh trực tiếp ngay tại Lôi Đình trước khi tuyên bố bất cứ điều gì.
Và khi Kael cùng Yumi được chính những người xác minh ấy nhìn thấy, còn nguyên vẹn, đứng lẫn trong đám đông giữa đêm lễ hội cuối cùng, câu hỏi coi như đã có lời giải. Bảng đấu được quay lại từ vòng tứ kết, danh sách được đóng dấu xác nhận lại từng cái tên một, được sắp xếp theo từng cặp, không như một vài phe phái từng ngấm ngầm hy vọng.
Và thật kỳ lạ, các ứng viên của Ashfall cũng nằm trong danh sách vừa được xác nhận lại, và dù có vài lời bàn tán, họ vẫn là ứng viên hợp lệ. Có lẽ sau lễ hội ở Lôi Đình, họ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời nào đó với Hội Đồng, đủ để Ủy ban không tìm ra lý do chính thức nào để loại họ khỏi bảng đấu vừa được dựng lại từ đầu.
Đại Tranh Kế Vực, kể từ đợt đánh giá lại đó, đã đi một chặng đường dài. Tám cái tên trụ lại trên bảng đấu treo giữa quảng trường trung tâm Lôi Đình, nơi Đại Tranh Kế Vực đã chuyển về sau khi rời khỏi Thành Rạng Đông.
Kael, đứng lặng lẽ ở rìa quảng trường nhìn tấm bảng gỗ vừa được cập nhật lần cuối. Điều khiến anh dừng chân lâu hơn là tám cái tên còn lại, và cách chúng vừa được ghép lại thành bốn cặp cố định cho vòng bán kết, đúng như thứ tự Ủy ban đã niêm phong lại từ đợt xác nhận sau lễ hội, không còn chỗ cho những lần thay đổi vào phút chót.
Doran đối Vess. Magda đối Kessa, cái tên khiến cả quảng trường lặng đi một nhịp khi được xướng lên, bởi ai cũng biết mối quan hệ giữa hai người phụ nữ ấy. Boran, dù vẫn còn phải nén một mỗi khi vươn vai quá mạnh sau chấn thương cũ, cũng có tên trong danh sách tám người, đối đầu với một ứng viên khác của Thành Lôi Đình.
Và ở góc cuối tấm bảng, tên anh, đứng cạnh tên cô.
"Có lẽ mình không nên quá nổi bật khi tham dự giải đấu của ông già đó," anh nghĩ thầm, tên của hai người muốn thoát khỏi sự chú ý, lại trở thành tâm điểm không đáng có.
Anh không nhìn tấm bảng lâu. Đã quen với việc ghi nhớ thông tin cần thiết trong một cái liếc mắt, anh quay lưng bước về phía khu trại tạm của đoàn Minh Dạ trước khi đám đông kịp nhận ra Lưỡi Rơi đang đứng giữa họ, trước khi những tiếng thì thầm quen thuộc lại bắt đầu.
Doanh trại mùa đông khác hẳn khu lều bạt dựng vội hồi đầu giải. Sau khi lễ hội kết thúc, mỗi Thành đã dựng lại khu vực của mình kiên cố hơn, với những dãy lều gỗ có lò sưởi, hàng rào phân định rõ ràng, và một khoảng cách vật lý giữa các đoàn mà trước đây, giữa những ngày sơ tuyển hỗn loạn, gần như không tồn tại. Kael nhận ra điều đó ngay từ tuần đầu tiên trở lại: khoảng cách giữa người quen và đối thủ đang siết chặt lại đúng như cảm giác lởn vởn dưới mái hiên đêm mưa ấy, thứ ai cũng ngầm sợ nhưng không ai nói thành lời. Giờ, với bốn cặp bán kết đã được khóa cứng, nỗi sợ ấy không còn là một linh cảm mơ hồ nữa.
Anh tìm được một góc yên tĩnh phía sau dãy lều chính, nơi một đống lửa trại nhỏ đã được nhóm lên từ trước, có lẽ do một người lính canh nào đó bỏ quên, ngọn lửa liu riu giữ ấm một khoảng đất trống đủ cho hai người ngồi. Anh ngồi xuống, không vội vàng, hai tay đặt lên đầu gối, mắt dõi theo những đốm lửa nhỏ bay lên rồi tắt lịm giữa không trung lạnh giá.
Anh biết cô sẽ tới. Không cần hẹn trước, không cần một tin nhắn nào được gửi qua Ryn hay bất cứ ai khác. Đó là một trong những điều đã âm thầm hình thành giữa họ suốt hơn một tháng qua, kể từ đêm mưa: một sự hiểu ngầm rằng vào những đêm trước một điều gì đó lớn lao, họ sẽ tìm tới cùng một chỗ, không cần lời mời.
Yumi xuất hiện chưa đầy mười phút sau, khoác thêm một tấm áo choàng lông dày hơn thường lệ bên ngoài bộ đồ trắng lam quen thuộc, dù cái lạnh mùa đông gần như không chạm được tới cô theo cách nó chạm những người khác. Cô ngồi xuống cạnh anh, đủ gần để vai họ gần như chạm nhau, nhưng không hẳn chạm, một khoảng cách đã trở thành thói quen của cả hai kể từ những ngày đầu còn dè dặt.
"Em tưởng anh sẽ ở lại xem hết bảng đấu," cô nói, mắt nhìn vào ngọn lửa thay vì nhìn anh.
"Anh đã thấy đủ những gì cần thấy." Kael đáp, giọng anh phẳng lặng như mọi khi. "Doran đối Vess. Magda đối Kessa…"
"Và chúng ta," Yumi nói, để câu nói lửng lại giữa không trung, không hoàn thành nốt phần còn lại, như thể việc nói ra tên đối thủ của chính mình vào lúc này sẽ khiến ngày mai tới sớm hơn.
Kael không hỏi thêm. Đó là một trong những điều anh học được từ cô, và cô học được từ anh: đôi khi im lặng không phải một khoảng trống cần lấp đầy, mà là một khoảng nghỉ cả hai đều cần.
Một lúc lâu trôi qua chỉ với tiếng lửa tí tách và tiếng gió rít nhẹ qua các khe lều phía xa. Cuối cùng, chính Yumi là người phá vỡ sự im lặng, nhưng không phải bằng câu chuyện về ngày mai.
"Anh có định hỏi em điều gì không?" cô hỏi. "Về chiến thuật. Về Vực của đối thủ mình. Mọi lần trước một trận đấu quan trọng, đó luôn là câu đầu tiên anh hỏi."
Kael quay sang nhìn cô, và trong ánh lửa bập bùng, có một điều gì đó mềm hơn thường lệ trong đôi mắt xám tro của anh. "Không phải đêm nay," anh nói. "Đêm nay anh không muốn nói về chiến thuật hay chính trị. Anh chỉ muốn ngồi đây, với em, như hai người bình thường trú bên một đống lửa, không phải hai Vực Chủ chuẩn bị bước vào bán kết vào sáng mai."
Yumi im lặng một thoáng, một sự ngạc nhiên nhẹ thoáng qua gương mặt cô, rồi tan biến thành một điều gì đó gần như nhẹ nhõm. "Vậy," cô nói, "chúng ta nói về điều gì?"
"Bất cứ điều gì," Kael đáp, "trừ điều đó."
Cô im lặng khá lâu sau câu trả lời của anh, đôi tay giấu sâu hơn trong ống tay áo, một thói quen anh biết rõ là dấu hiệu cô đang lo lắng, dù gương mặt cô vẫn giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc.
"Em chưa từng kể với ai điều này," cô nói cuối cùng, giọng cô nhỏ hơn bình thường, gần như chỉ đủ cho riêng anh nghe giữa tiếng lửa tí tách, "kể cả với Draven, dù anh ấy là người duy nhất còn sống từng ở Đền Băng cùng em."
Kael không nói gì, chỉ khẽ nghiêng đầu, ánh mắt anh cho cô biết anh đang lắng nghe trọn vẹn, không phải kiểu lắng nghe của một chiến lược gia đang chờ thông tin hữu ích, mà kiểu lắng nghe của một người thật sự muốn biết.
"Trưởng lão Seren," Yumi bắt đầu, "luôn nói với em rằng cảm xúc là con đường dẫn tới sai lầm. Đó là bài học đầu tiên bà dạy em, trước cả bài học đầu tiên về cách dùng Vực. Em đã tin điều đó suốt mười năm, tin tới mức nó trở thành một phần của chính con người em, không còn là một bài học nữa mà là một sự thật hiển nhiên như trọng lực." Cô dừng lại, mắt cô ánh lên thứ gì đó xa xăm, như đang nhìn về một nơi không còn tồn tại. "Nhưng có một đêm, chỉ một đêm duy nhất trong tất cả những năm em ở Đền Băng, bà đã phá vỡ chính quy tắc của mình."
"Chuyện gì đã xảy ra?" Kael hỏi khẽ, không thúc giục, chỉ đơn thuần mở ra một khoảng trống để cô lấp đầy khi cô sẵn sàng.
"Em lên sốt nặng, năm em tám tuổi," Yumi nói. "Loại sốt khiến các Trưởng lão khác lo em sẽ không qua khỏi đêm đó, vì cơ thể một đứa trẻ chưa quen với việc tự điều hòa cái lạnh nội tại từ sớm như vậy đôi khi phản lại chính nó. Seren, người luôn giữ khoảng cách nghiêm khắc với tất cả các đệ tử, kể cả với em, đã ngồi cạnh giường em suốt cả đêm đó. Bà không nói gì về triết lý hay kỷ luật. Bà chỉ hát, rất khẽ, một giai điệu em chưa từng nghe trước đó và cũng chưa từng nghe lại sau này, cho tới khi cơn sốt hạ xuống lúc gần sáng."
Cô ngừng lại, hơi thở cô chậm hơn một nhịp, như đang cố giữ giọng mình vững vàng. "Sáng hôm sau, bà không nhắc gì tới chuyện đó nữa, quay lại đúng vẻ nghiêm khắc quen thuộc, và em cũng không bao giờ dám hỏi. Nhưng em vẫn nhớ giai điệu đó. Tới tận bây giờ, đôi khi trong những đêm lạnh nhất, em vẫn tự hát nó, rất khẽ, chỉ đủ cho riêng mình nghe."
Kael im lặng một lúc lâu sau khi cô dứt lời, để câu chuyện lắng xuống thay vì vội vàng lấp đầy nó bằng lời an ủi, một sự tinh tế anh học được không phải từ ai dạy, mà từ chính việc quan sát cô gần một năm qua.
"Đêm nhà anh cháy," anh nói cuối cùng, và Yumi quay hẳn sang nhìn anh, ngạc nhiên trước việc chính anh là người chủ động mở lời trước, không cần cô hỏi.
"Anh chưa từng kể chi tiết với ai ngoài Sable," anh tiếp tục, giọng anh giữ mức bình thản quen thuộc, nhưng có một sự căng thẳng nhỏ ẩn dưới đó mà chỉ người quen anh đủ lâu mới nhận ra. "Cha anh là thợ rèn dao, một xưởng nhỏ trong khu chợ đêm Minh Dạ, không nổi tiếng, nhưng đủ để nuôi sống cả nhà. Anh nhớ tiếng búa của cha, một nhịp điệu đều đặn anh có thể nghe thấy từ bất cứ đâu trong khu chợ, một loại âm thanh anh luôn biết là nhà mình đang ở gần đó, giống như cách người khác nhận ra nhà mình qua mùi thức ăn của mẹ nấu."
Anh nhìn vào ngọn lửa, không nhìn cô, như thể việc không nhìn thẳng vào cô khiến câu chuyện dễ kể hơn.
"Mẹ anh hay ngồi ở cửa xưởng, mài lại những lưỡi dao cha vừa rèn xong, và bà luôn hát, không hay lắm, nhưng đủ để lấp đầy khoảng lặng giữa từng nhịp búa của cha. Anh không nhớ rõ giai điệu nữa. Đó là điều khiến anh khó chịu nhất, hơn cả việc mất cha mẹ: anh đã quên mất giai điệu ấy, dù từng nghĩ mình sẽ không bao giờ quên được."
"Đêm đó," anh nói tiếp, giọng anh chậm hơn, mỗi từ như phải được kéo ra khỏi một nơi anh đã chôn giấu rất sâu, "anh đang ngủ trong phòng nhỏ phía sau xưởng. Anh nhớ mùi khói trước khi nhớ tiếng lửa, một loại mùi khét khác hẳn mùi khói than quen thuộc từ lò rèn của cha. Khi anh tỉnh dậy đủ để hiểu chuyện gì đang xảy ra, cả xưởng đã cháy quá nửa, và anh không thể tìm đường ra qua lối cửa chính."
Yumi không nói gì, chỉ lặng lẽ đặt bàn tay mình gần tay anh, không hẳn chạm vào, chỉ đủ gần để anh cảm nhận được hơi ấm còn sót lại dù cô luôn tỏa ra cái lạnh riêng của mình.
"Anh không nhớ rõ mình đã ra ngoài bằng cách nào," Kael nói. "Có lẽ một ai đó đã kéo anh ra, hoặc có lẽ chính bản năng sinh tồn đã làm việc đó thay cho ý thức anh. Điều anh nhớ rõ nhất là ngồi giữa đống tro tàn, nhìn những gì còn lại của xưởng rèn, và một vết sẹo mảnh trên lông mày trái anh, thứ anh mang theo từ đêm đó, đau rát hơn bất cứ điều gì khác lúc ấy, dù giờ nghĩ lại, anh biết cơn đau đó chẳng là gì so với những gì đã thật sự mất đi."
Anh chạm nhẹ vào vết sẹo, một cử chỉ gần như vô thức. "Sable tìm thấy anh ở đó. Bà không nói gì nhiều lúc đầu, chỉ ngồi xuống cạnh anh giữa đống tro, đúng cách em vừa ngồi cạnh anh bây giờ, và ở đó cho tới khi anh đủ bình tĩnh để đứng dậy."
Một khoảng lặng dài trôi qua sau đó, không phải một sự im lặng ngượng ngùng, mà một sự im lặng cả hai đều cần để những gì vừa được nói ra có thời gian lắng xuống, tìm được chỗ đứng của riêng nó giữa họ.
"Trưởng lão Seren và cha mẹ anh," Yumi nói cuối cùng, giọng cô trầm ngâm, "họ chưa từng gặp nhau. Có lẽ chưa từng biết tới sự tồn tại của nhau. Nhưng cả hai đều mất vì cùng một quyết định, của cùng một nhóm người, những người lớn hơn cả hai chúng ta rất nhiều, đưa ra những lựa chọn mà chúng ta chưa bao giờ có cơ hội được hỏi ý kiến."
"Đúng vậy," Kael nói. "Và cả hai chúng ta đều lớn lên tin rằng mình phải tự chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra, dù rõ ràng chúng ta chỉ là những đứa trẻ đứng ở sai chỗ vào sai thời điểm."
Anh im lặng một lúc, rồi với tay vào trong lớp áo choàng, lấy ra một mảnh vải nhỏ bọc kỹ, bên trong là một trong hai con dao găm anh luôn mang theo, con dao có cán khắc một hoa văn đơn giản, gần như mòn hết theo thời gian.
"Đây là con dao cuối cùng cha anh rèn cho anh," anh nói, đặt nó nhẹ nhàng lên lòng bàn tay, để ánh lửa phản chiếu lên lưỡi thép cũ. "Trước đêm cháy vài ngày. Ông nói khi nào anh đủ lớn để cầm nó đúng cách, ông sẽ dạy anh rèn con dao của riêng mình. Anh chưa từng có cơ hội đó."
Yumi nhìn con dao một lúc lâu, rồi, không nói gì, cô cũng lấy từ trong lớp áo choàng của mình ra một vật nhỏ, một mảnh kim loại vỡ, rìa cạnh đã mòn nhẵn qua mười năm được giữ gìn cẩn thận, khắc một phần hoa văn không trọn vẹn.
"Mảnh huy hiệu em nhặt được đêm Đền Băng bị tàn sát," cô nói. "Không phải huy hiệu Ashfall như lời đồn vẫn lan truyền suốt mười năm qua. Em đã giữ nó, không cho ai xem, kể cả Draven, vì sợ nếu nói ra, người ta sẽ nghĩ em đang cố đổ lỗi cho một Thành nào đó chỉ vì thù hận cá nhân."
Cô đặt mảnh kim loại cạnh con dao của Kael, hai vật chứng nằm bên nhau trên nền đất, phản chiếu cùng một ánh lửa.
"Cùng một toán người," Kael nói khẽ, không phải một câu hỏi, mà một sự xác nhận cả hai đều đã biết từ lâu nhưng chưa từng nói thẳng ra với nhau theo cách này. "Đứng sau cả hai vụ. Ẩn trong chính Thất Trụ."
"Chúng ta vẫn chưa biết họ là ai," Yumi nói. "Vares chỉ là một mắt xích bán tin, không phải kẻ chủ mưu. Nhưng ai đó, ở đâu đó trong Thất Trụ, vẫn đang giấu mặt."
"Chúng ta sẽ tìm ra," Kael nói, không phải một lời hứa suông, mà một sự chắc chắn lặng lẽ. "Nhưng không phải đêm nay."
Yumi gật đầu, cẩn thận gói lại mảnh huy hiệu, trong khi Kael cũng cất con dao trở lại chỗ cũ. Không ai trong hai người tranh giành quyền quyết định phải làm gì tiếp theo với những vật chứng ấy, không ai cố áp đặt kế hoạch của riêng mình lên người kia. Đó chỉ đơn giản là một sự chia sẻ, không kèm điều kiện, thứ mà cả hai, theo những cách rất khác nhau, đều chưa từng thật sự cho phép mình làm với bất cứ ai khác trước đây.
Đống lửa dần nhỏ lại, những thanh củi cuối cùng chỉ còn cháy âm ỉ, tỏa ra một thứ ánh sáng cam đỏ dịu hơn hẳn ngọn lửa bùng lên ban đầu. Không khí lạnh hơn, nhưng cả hai đều không đứng dậy tìm thêm củi, như thể việc giữ ngọn lửa cháy to hơn sẽ phá vỡ một điều gì đó mong manh vừa hình thành giữa họ.
"Ngày mai," Yumi nói, phá vỡ sự im lặng kéo dài, giọng cô mang một sự do dự hiếm hoi, "chúng ta sẽ đứng trên sàn đấu, đối đầu với những người mà họ đã sắp xếp sẵn cho chúng ta, không phải như hai người vừa ngồi đây kể cho nhau nghe những điều chưa từng kể với ai."
"Anh biết," Kael nói.
"Em không hỏi anh hứa hẹn điều gì," Yumi nói tiếp, mắt cô vẫn nhìn vào đống lửa tàn thay vì nhìn anh, "vì em biết cả hai chúng ta đều không giỏi những lời hứa. Đời ta dạy chúng ta điều đó quá rõ."
"Đúng vậy," Kael đáp, "nhưng có một điều anh có thể nói, không phải một lời hứa, chỉ là một sự thật, giống cách em vừa kể cho anh nghe về Trưởng lão Seren, giống cách anh vừa kể cho em nghe về xưởng rèn." Anh quay sang nhìn cô, và lần này cô cũng quay lại nhìn anh, ánh mắt hai người gặp nhau trong ánh lửa tàn. "Dù ngày mai có ra sao, dù chúng ta có phải đứng đối diện những đối thủ nào trên bảng đấu ấy, đêm nay đã xảy ra rồi. Không ai có thể lấy nó đi khỏi chúng ta nữa."
Yumi không trả lời ngay. Cô nhìn anh một lúc lâu, và có một điều gì đó trong ánh mắt cô, một sự mềm mại hiếm khi cô để lộ ra ngay cả với anh, thứ khiến Kael tự hỏi liệu cô có đang cân nhắc nói ra điều gì đó lớn hơn những gì cả hai đã trao đổi đêm nay.
Nhưng cô không nói. Thay vào đó, cô khẽ nghiêng người, để vai mình thật sự chạm vào vai anh lần này, không còn giữ khoảng cách cẩn trọng như mọi lần trước, và họ ngồi như vậy, im lặng, nhìn những tia lửa cuối cùng lụi dần thành than hồng.
Không có lời tỏ tình nào được nói ra. Không có một cái chạm tay kéo dài, không có một khoảnh khắc kịch tính nào đánh dấu một ranh giới rõ ràng đã được vượt qua. Chỉ có sự im lặng ấy, và cái vai chạm vào vai, đủ để cả hai đều cảm nhận được rằng một điều gì đó đã thay đổi, lặng lẽ nhưng chắc chắn, giống cách nước dần đóng băng không cần một âm thanh nào báo trước.
Khi họ cuối cùng đứng dậy, đêm đã khuya, và đống lửa chỉ còn là một vệt than đỏ nhạt dần trong bóng tối. Họ không nói lời tạm biệt chính thức, chỉ cùng bước trở về phía khu trại, và lần đầu tiên, không ai trong hai người cố ý giữ một khoảng cách vừa đủ giữa họ như thói quen cũ. Vai họ thỉnh thoảng chạm nhau khi bước đi, không phải một sự tình cờ, mà một sự cho phép thầm lặng cả hai đều nhận ra nhưng không ai gọi tên.
Ở lối rẽ dẫn về khu trại Đền Băng, nơi hai người phải tách nhau ra, Yumi dừng lại một thoáng, quay sang nhìn Kael lần cuối trước khi màn đêm nuốt trọn bóng dáng cô.
"Ngủ ngon, Kael," cô nói, giọng cô nhẹ hơn bất cứ khi nào anh từng nghe.
"Ngủ ngon, Yumi," anh đáp lại, và đứng đó một lúc, nhìn theo cho tới khi bóng cô khuất hẳn sau dãy lều, trước khi tự mình quay về phía trại Minh Dạ.
Trên đường về, anh chạm nhẹ vào vết sẹo mảnh trên lông mày trái, một cử chỉ đã trở thành thói quen mỗi khi anh nghĩ về những điều mình không thể thay đổi. Nhưng lần này, khi ngón tay anh lướt qua vết sẹo cũ, anh không nghĩ về đám cháy, không nghĩ về cha mẹ, không nghĩ về toán người vẫn còn ẩn mặt trong bóng tối của Thất Trụ.
Anh nghĩ về giai điệu Yumi từng nghe Trưởng lão Seren hát, thứ cô vẫn tự hát lại một mình trong những đêm lạnh nhất, và anh tự hỏi liệu một ngày nào đó, cô có sẵn lòng hát nó cho anh nghe hay không.
Ngày mai, bảng đấu sẽ gọi tên họ, và bốn cặp bán kết đã khóa cứng sẽ không chờ đợi bất cứ ai. Nhưng đêm nay, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi trước khi giấc ngủ kéo tới, Kael cho phép mình nghĩ về một điều gì đó khác hơn là sống sót, một điều anh chưa từng dám nghĩ tới trong suốt hai mươi hai năm cuộc đời mình.
Anh nghĩ về một tương lai, mơ hồ và bất định, nhưng lần đầu tiên, không còn hoàn toàn xa vời.
Vares vẫn thức.
Tin xác nhận đã tới tay ông chỉ hơn một canh giờ trước: Kael và Yumi, cả hai, còn sống, còn nguyên vẹn, vừa được chính người của Ủy ban xác nhận bằng mắt giữa đám đông lễ hội. Bảng đấu sẽ được dựng lại. Tên của cả hai sẽ vẫn còn nguyên trên đó.
Ông đã ngồi bất động trước ngọn nến gần cháy hết bấc lâu hơn ông tưởng, hai bàn tay đan chặt vào nhau trên mặt bàn gỗ, cố giữ cho chúng không run. Suốt mười năm, "bằng chứng sống" duy nhất có thể lật lại toàn bộ những gì ông đã dựng lên, mảnh huy hiệu Yumi mang theo, một đứa trẻ mà chính Môn ông từng nuôi lớn để không bao giờ hỏi tại sao, đã chỉ còn là một cái tên trong hồ sơ cũ, một rủi ro ông tin mình đã khép lại từ lâu. Giờ nó chuẩn bị đứng dậy giữa một đấu trường công khai, trước hàng nghìn ánh mắt, và không có cách nào ông có thể ra lệnh cho bất kỳ ai trong Minh Dạ chạm tới nó nữa mà không tự lật bài chính mình.
Ông tự nhủ với chính mình, khi gấp mảnh giấy lại và giao nó cho người đưa tin quen thuộc chỉ biết mặt chứ không biết tên người nhận. Ông chỉ đang bảo vệ chính mình, theo cách duy nhất ông còn biết làm, bằng cách khiến người khác làm việc mà ông không còn đủ sức tự tay thực hiện nữa.
Ngọn nến trước mặt ông cuối cùng cũng tắt hẳn, và Vares ngồi lại một mình trong bóng tối, tự thuyết phục bản thân rằng ông vừa làm điều cần thiết, không phải điều đúng đắn, ông đã từ bỏ quyền phân biệt hai điều đó từ rất lâu rồi, chỉ điều cần thiết để giữ cho những gì còn lại của Minh Dạ, và của chính ông, không sụp đổ theo cùng một cách Đền Băng từng sụp đổ mười năm trước.