Trại của bộ ba Du Mục vẫn nằm ở rìa xa nhất của doanh trại chính, cách những lá cờ hiệu rực rỡ của các Thành lớn bằng một khoảng đất trống đủ rộng để không ai tình cờ đi ngang, đúng như cách Liên Minh vẫn luôn giữ mình đứng ngoài mọi cuộc tranh giành. Nhưng "xa nhất" không có nghĩa là "khuất tầm nhìn". Từ chiếc lều nghiên cứu dựng tạm của Juno, nếu vén tấm màn cửa lên đúng góc, người ta vẫn có thể thấy trọn vẹn mái vòm đá vôi trắng của đấu trường chính, nơi cách đó không xa, tiếng cồng thứ ba vừa dứt cho trận đấu giữa Nyx và Sable.
Juno không xem trận đấu ấy từ khán đài. Bà xem nó từ đây, qua một chuỗi phiến đá phát quang nhỏ bằng nắm tay, cắm rải rác quanh chu vi đấu trường từ nhiều tuần trước, ngụy trang dưới danh nghĩa "vật trang trí cầu may" mà Ủy ban Trọng Vực, vốn đã quen với đủ loại mê tín của khán giả tứ xứ, chẳng buồn kiểm tra kỹ. Mỗi phiến đá là một mảnh vỡ của công trình cha bà để lại, được mài lại, khắc lại, gắn thêm thấu kính tự chế mà bà vẫn đeo trên mắt mỗi ngày, chỉ khác là lớn hơn, nhạy hơn, đủ để bắt lấy từng gợn sóng cộng hưởng mỗi khi có ai đó Mở Vực trong bán kính của chúng.
"Kết thúc rồi," Odell nói, ngó đầu qua tấm màn lều, mắt anh vẫn còn dán vào một góc sàn đấu xa xa nơi đám đông đang gào lên tên Nyx. "Nyx thắng. Nhưng chị có thấy cách Sable ngã không? Trông cứ như…"
"Ta thấy," Juno cắt ngang, không rời mắt khỏi phiến đá gần nhất, nơi một quầng sáng mờ vẫn còn lởn vởn quanh lõi đá như khói chưa tan hết. "Nhưng đó không phải điều ta đang quan tâm lúc này."
Bà đã học được, từ rất lâu trước khi Odell tới làm trợ lý cho mình, rằng chính trị của một trận đấu, ai nương tay, ai giả vờ, ai đang gửi một thông điệp ngầm cho ai, không phải việc của một học giả Du Mục. Việc của bà là thứ nằm bên dưới tất cả những màn kịch ấy: mỗi lần một Vực Chủ Mở Vực, dù thật lòng chiến đấu hay chỉ đang diễn, năng lượng cộng hưởng vẫn đổ ra như nhau, không phân biệt động cơ.
Bà tháo phiến đá gần nhất khỏi giá đỡ bằng gỗ mảnh, đặt nó lên bàn cạnh chồng sổ ghi chép đã cao gần bằng khuỷu tay, rồi áp mắt kính một tròng sát vào bề mặt đá. Bên trong lớp thấu kính tự chế, một chuỗi vạch sáng mờ hiện lên, nhấp nháy theo một nhịp không đều, phần dư âm của trận Va Chạm vừa kết thúc.
"Ghi lại cho ta," bà nói, không ngẩng đầu. "Trận mười sáu, cặp bảy. Cường độ đỉnh, thời lượng Mở Vực của cả hai bên, và," bà ngừng một nhịp, mắt nheo lại sau lớp kính, "độ trễ suy giảm sau khi đóng Vực."
Odell với lấy cuốn sổ đang mở sẵn trên đầu bàn, cắm bút lông vào lọ mực, và bắt đầu viết theo lời bà đọc, những con số nối đuôi nhau thành một hàng dài trên trang giấy đã kín gần nửa. Đó là công việc họ đã lặp lại không biết bao nhiêu lần kể từ ngày vòng sơ tuyển khai mạc, đến mức cả hai gần như không cần nói thêm lời nào ngoài những con số, một thứ nhịp điệu quen thuộc như hơi thở.
Nhưng lần này, khi Juno đọc tới con số cuối cùng, giọng bà khựng lại giữa chừng.
"Đọc lại con số đó cho ta," bà nói.
"Độ trễ suy giảm," Odell lặp lại, liếc xuống trang giấy dù chính anh vừa viết nó, "bốn phẩy hai giây."
"Không đúng." Juno áp sát mắt kính hơn nữa vào phiến đá, những ngón tay bà siết chặt quanh viền đá tới mức khớp tay hơi trắng ra. "Nó phải tắt hẳn trong vòng ba giây. Luôn luôn là ba giây, kể từ trận đầu tiên ta đo tới giờ."
Bà không phải người dễ hoảng hốt trước một con số lệch. Ba mươi sáu năm sống cùng những cuộn giấy da của cha mình đã dạy bà rằng phần lớn những gì trông giống bất thường hóa ra chỉ là sai số đo đạc, một phiến đá đặt hơi lệch góc, một cơn gió làm rung giá đỡ, một trận mưa nhỏ đêm trước làm ẩm lớp khắc trên bề mặt đá. Nhưng con số 4,2 giây, đứng một mình, có thể là bất cứ điều gì trong số đó.
Vấn đề là nó không đứng một mình.
Juno lật ngược lại chồng sổ, tìm về những trang ghi chép của các trận đấu trước đó trong ngày, rồi những trận từ hôm qua, rồi tuần trước. Bà đọc lướt qua từng cột số, môi mím chặt, ngón tay cái miết dọc theo mép giấy đã sờn theo thói quen mỗi khi đầu óc bà chạy nhanh hơn tốc độ bà có thể viết ra.
"Odell," bà nói, giọng đã đổi hẳn, không còn chút lơ đãng thường ngày. "Lấy cho ta toàn bộ dữ liệu độ trễ suy giảm của mười ngày qua. Không phải cường độ đỉnh, không phải thời lượng. Chỉ độ trễ."
"Toàn bộ á?" Odell nhìn chồng sổ, thứ mà ngay cả trong tình trạng ngăn nắp nhất cũng đã dày cộp tới mức phải buộc bằng hai lớp dây da. "Sẽ mất,"
"Ta biết sẽ mất bao lâu," Juno nói, không phải gắt gỏng, chỉ là một sự khẩn trương mà Odell, sau nhiều tháng làm việc cùng bà, biết đủ rõ để không hỏi thêm.
Anh bắt đầu lục tìm, và đúng như định mệnh vẫn thường trêu đùa những khoảnh khắc căng thẳng nhất, ngay khi anh kéo ra tập ghi chép nằm ở giữa chồng sổ, toàn bộ phần còn lại phía trên đổ sập xuống, hàng chục cuốn sổ mỏng và những tờ rời trượt khỏi mặt bàn, rơi tán loạn xuống nền đất lều, một vài trang bay tung lên vì luồng gió lùa qua khe cửa chưa buộc kỹ.
"Không, không, không," Odell lẩm bẩm, quỳ sụp xuống, hai tay quơ vội để giữ lại những gì còn có thể cứu được trước khi gió cuốn chúng ra ngoài. "Con xin lỗi, con xin lỗi, con sẽ…"
"Cứ nhặt lên trước đã," Juno nói, giọng bà đã quen với cảnh này tới mức gần như không còn phản ứng gì ngoài một hơi thở dài quen thuộc. Bà đã từng nghĩ tới việc dạy Odell cách buộc sổ chặt hơn, cách xếp chồng theo thứ tự khó đổ hơn, nhưng sau ba năm, bà đã chấp nhận rằng có những điều về Odell sẽ không bao giờ thay đổi, cũng như việc bà sẽ không bao giờ nhớ ăn tối nếu không có ai nhắc.
Odell gom từng tờ giấy, xếp lại thành một chồng mới, không theo thứ tự ngày tháng như lẽ ra phải làm, mà theo một logic riêng chỉ anh mới hiểu được, thứ logic mà Juno từng phàn nàn không dưới chục lần nhưng chưa từng thật sự yêu cầu anh sửa, vì sâu trong lòng, dù không nói ra, bà biết đôi khi chính cách sắp xếp "sai" của Odell lại vô tình nhóm những dữ liệu có liên quan với nhau theo cách bà chưa từng nghĩ tới.
Lần này cũng không ngoại lệ.
"Chị," Odell nói, tay anh dừng lại giữa chừng động tác xếp giấy, mắt anh dán chặt vào hai tờ đang nằm cạnh nhau trong chồng mới, một tờ ghi chép trận đấu từ mười ngày trước, một tờ khác cũ hơn nhiều, ghi chú lại từ hồ sơ nghiên cứu cũ của chính cha Juno mà bà vẫn mang theo như một loại bùa hộ mệnh. "Hai cái này, con không cố ý để cạnh nhau, nhưng,"
Juno bước tới, cúi xuống nhìn qua vai anh. Tờ giấy cũ, nét chữ đã phai màu nhưng vẫn còn đọc được, ghi lại một chuỗi số liệu bà đã nhìn thấy hàng trăm lần trong đời mà chưa từng thật sự để tâm, phần phụ lục trong công trình dở dang của cha bà về chu kỳ dao động của Vực Liệt. Và ngay bên cạnh nó, tờ giấy mới, ghi lại đúng chuỗi độ trễ suy giảm bà vừa phát hiện có vấn đề.
Hai đường cong, khi đặt song song, không trùng khít tuyệt đối, nhưng cùng lên xuống theo một nhịp gần như giống hệt nhau.
"Đây là gì," Juno nói, giọng bà nhỏ lại, không phải câu hỏi dành cho Odell mà cho chính mình, "chu kỳ hai mươi năm."
"Cái... cái gì cơ?" Odell hỏi, vẫn còn đang bối rối không hiểu vì sao mớ giấy tờ đổ vỡ của mình lại khiến Juno đột nhiên nghiêm trọng tới vậy.
Juno cầm cả hai tờ giấy lên, giơ chúng ra trước ánh đèn dầu, so sánh từng khấc nhỏ trên đường cong. "Cha ta từng đo được một dao động nền trong Vực Liệt, lặp lại đúng theo chu kỳ hai mươi năm, cùng nhịp với chu kỳ chọn vật chủ mới của hai mươi Mạch Cộng Hưởng. Ông không bao giờ chứng minh được nó liên quan gì tới cơ chế Người Giữ Vực, vì khi đó chưa có Đại Tranh Kế Vực nào để đối chiếu dữ liệu thời gian thực. Nhưng nếu con số độ trễ suy giảm ta vừa thấy hôm nay cũng đang trôi theo cùng một nhịp,"
Bà không nói hết câu. Bà không cần nói hết.
"Vậy có nghĩa là gì," Odell hỏi, đã đứng dậy, quên hẳn mớ giấy tờ còn ngổn ngang dưới chân, "cả giải đấu này đang khiến chu kỳ đó lệch đi?"
"Ta không biết," Juno nói, thành thật như bà vẫn luôn thành thật với chính những giới hạn hiểu biết của mình, "nhưng ta có một cách để kiểm tra."
Bà dọn sạch một khoảng trên bàn, xếp lại toàn bộ chuỗi phiến đá phát quang mang từ đấu trường về theo đúng thứ tự thời gian thu thập, rồi bắt đầu vẽ lại, không phải một đường cong đơn lẻ như thường lệ, mà một biểu đồ chồng lớp: cường độ đỉnh của mỗi trận Va Chạm Vực trong ngày hôm nay, đặt cạnh độ trễ suy giảm tương ứng của chính trận đó.
Kết quả hiện ra chậm rãi dưới ngòi bút than của bà, từng điểm một, cho tới khi cả hai người cùng nhìn thấy nó rõ ràng: những trận đấu có cường độ Mở Vực càng cao, hoặc diễn ra càng sát nhau về thời gian, độ trễ suy giảm càng kéo dài hơn mức ba giây tiêu chuẩn. Không phải một sai số ngẫu nhiên. Một xu hướng.
"Năng lượng dư không biến mất," Juno nói, giọng bà đều đều theo cách bà vẫn nói khi đang cố giữ mình khỏi hoảng loạn bằng chính sự chính xác của ngôn từ khoa học. "Nó không kịp được mạng con dấu hấp thụ hết nữa. Một phần đang trôi đi đâu đó."
"Đi đâu?" Odell hỏi, dù có lẽ, nhìn vào gương mặt Juno lúc này, anh đã phần nào đoán được câu trả lời.
Juno không trả lời ngay. Bà rời khỏi bàn, bước ra cửa lều, kéo tấm màn sang một bên để nhìn thẳng ra khoảng doanh trại tối dần, nơi phía xa, sau những dãy lều và ánh đuốc lập lòe, chính là đường viền lởm chởm của Vực Liệt cắt ngang chân trời như một vết sẹo đen giữa nền trời còn vương chút ánh chiều tà.
"Cha ta có một tấm bản đồ vẽ tay," bà nói, không quay lại, "đánh dấu những điểm dọc Vực Liệt nơi ông tin là gần với Vực Thẳm nhất, những chỗ vết nứt mỏng hơn, sâu hơn bất kỳ đâu khác. Ta đã dùng chính tấm bản đồ đó hai năm trước, khi Ryn mang tin về tuyến di chuyển bất thường của quân Ashfall dọc rìa Vực Liệt."
"Con nhớ," Odell nói khẽ, đứng lại sau lưng bà một quãng, không dám tới gần hơn, như thể cảm nhận được bà cần một khoảng không gian riêng để suy nghĩ.
"Đấu trường này," Juno tiếp tục, "được dựng cách một trong những điểm đó chưa đầy nửa dặm. Ta từng cho rằng đó chỉ là trùng hợp địa lý, vì Hội Đồng chọn vị trí dựa trên khoảng cách tới các Thành, không phải dựa trên bản đồ của một học giả lưu vong không ai còn nhớ tên." Bà quay lại, ánh mắt bà, sau lớp kính một tròng, mang một sự nghiêm trọng Odell hiếm khi thấy ở bà, kể cả trong những đêm bà thức trắng vì một phép tính không khớp. "Nhưng nếu năng lượng dư đang trôi đi, và nó trôi đúng theo hướng những vết nứt địa chất mà cha ta từng vẽ, thì đó không còn là trùng hợp nữa."
Bà quay lại bàn, lấy một tấm bản đồ nhỏ hơn cất riêng trong một ống da, tấm bản đồ bà chưa từng đưa cho ai xem ngoài Ryn, vẽ lại từ trí nhớ và những mảnh ghi chép còn sót lại của cha mình. Bà trải nó ra cạnh biểu đồ vừa vẽ, xoay cho hai đường viền Vực Liệt trùng khít lên nhau, đúng như bà đã làm trong đêm Ryn mang tin về hai năm trước.
Đường cong năng lượng dư, khi được đặt lên trên tấm bản đồ, không lan tỏa đều ra mọi hướng như một vũng nước đổ tràn. Nó dịch chuyển, chậm nhưng có hướng, men theo đúng những khe nứt nhỏ mà cha bà từng đánh dấu là "nhánh phụ", những đường rẽ mảnh khảnh tỏa ra từ thân chính của Vực Liệt, hội tụ dần về một điểm sâu hơn tất cả những điểm còn lại trên bản đồ.
"Vực Thẳm không nằm ở một chỗ cố định trên bề mặt," Juno nói, gần như thì thầm, "nó nằm dưới đáy, và mọi vết nứt trên bề mặt đều là những con đường dẫn xuống nó, sâu nông khác nhau. Đấu trường này đang bơm năng lượng thẳng vào một trong những con đường ngắn nhất."
Odell im lặng một lúc lâu, nhìn xuống tấm bản đồ, xuống biểu đồ, xuống gương mặt Juno đang mỗi lúc một trắng bệch dưới ánh đèn dầu. "Vậy nếu giải đấu vẫn tiếp tục," anh nói cuối cùng, giọng anh không còn dấu vết hài hước nào, "nếu càng nhiều trận đấu diễn ra…"
"Thì con dấu giam giữ Vực Thẳm sẽ suy yếu nhanh hơn bất cứ ai trong Hội Đồng từng tính toán," Juno nói nốt câu thay anh. "Không phải vì một trận đấu nào đó vượt ngưỡng cho phép. Từng trận một, riêng lẻ, vẫn nằm trong giới hạn an toàn Thất Trụ đã đặt ra từ ba trăm năm trước. Nhưng không ai trong số họ từng tính tới việc cộng dồn cả một mùa giải, hàng trăm trận đấu chồng lên nhau trong vài tháng ngắn ngủi, mỗi trận để lại một chút dư thừa không đáng kể, cho tới khi tất cả những chút không đáng kể ấy gộp lại thành một thứ hoàn toàn khác."
Bà ngồi phịch xuống chiếc ghế gỗ thấp cạnh bàn, cả người bà như trĩu xuống dưới sức nặng của một kết luận bà vừa tự mình rút ra, thứ cảm giác bà đã từng chứng kiến ở cha mình nhiều năm trước, cái cảm giác của một người vừa nhìn thấy sự thật nhưng biết rõ không ai muốn nghe nó.
"Ta phải báo cho ai đó," bà nói, nhiều hơn là tự nhủ với chính mình so với nói cho Odell nghe. "Không phải hội đồng trưởng lão của Liên Minh, họ sẽ lại nói y hệt hai năm trước, rằng đây không phải chuyện của chúng ta. Ta phải báo cho ai đó trong Thất Trụ, người có quyền dừng hoặc điều chỉnh cách Đại Tranh Kế Vực được vận hành."
"Ai sẽ tin một học giả Du Mục?" Odell hỏi, không phải để dội gáo nước lạnh vào bà, mà vì chính anh cũng đã nghe câu chuyện về cha Juno đủ nhiều lần để hiểu rõ cái giá của việc nói ra một sự thật không ai muốn nghe.
Juno không trả lời ngay. Bà nhìn xuống hai bàn tay mình, những ngón tay vẫn còn dính vệt mực từ cả buổi tối cắm cúi ghi chép, rồi nhìn ra ngoài cửa lều một lần nữa, về phía đấu trường giờ đã gần như chìm hẳn vào bóng tối, chỉ còn vài ngọn đuốc canh gác lập lòe nơi cổng chính.
"Có lẽ không ai," bà nói cuối cùng, giọng bà mang một sự mệt mỏi cũ hơn cả tuổi ba mươi sáu của bà, "cha ta cũng từng nghĩ vậy, và ông đã đúng, theo đúng cái cách tệ nhất có thể. Nhưng nếu ta không thử, thì ta sẽ chẳng khác gì Hội Đồng đã đối xử với ông: biết một điều, và chọn im lặng vì sợ không ai tin mình."
Cô ngồi thẳng lại, kéo một tờ giấy trắng về phía mình, chấm bút, rồi dừng lại giữa chừng, ngòi bút lơ lửng trên không như chính bà cũng chưa biết nên bắt đầu bằng lời nào, gửi cho ai, hay liệu một tờ giấy từ một cái tên không ai từng nghe tới có bao giờ vượt qua được hàng rào thư ký và đại biểu trước khi tới tay người thật sự có quyền quyết định.
"Trước tiên," bà nói, đặt bút xuống, quay sang Odell, "ta cần thêm dữ liệu. Không phải để thuyết phục chính ta, ta đã tin rồi. Để thuyết phục những người sẽ không tin ngay cả khi ta đưa họ đúng con số này. Con lấy lại toàn bộ hồ sơ mười ngày qua, xếp theo đúng thứ tự lần này," bà nói thêm, gần như một nụ cười mỏng thoáng qua giữa sự nghiêm trọng, "và chúng ta sẽ dựng lại từng trận một, cho tới khi có đủ bằng chứng để không ai có thể gạt nó sang một bên chỉ vì nó tới từ một cái tên lạ."
Odell gật đầu, quỳ xuống bắt đầu nhặt lại chỗ giấy tờ vẫn còn ngổn ngang dưới chân, lần này cẩn thận hơn, chậm rãi hơn, như thể chính bàn tay anh cũng hiểu được sức nặng mới vừa đặt lên những trang giấy tưởng chừng vô hại ấy.
Bên ngoài lều, đêm đã buông hẳn xuống doanh trại, cùng một đêm mà, cách đó không xa, Corvin và Ilona đang lặng lẽ gieo những dấu khắc cuối cùng lên những mục tiêu họ đã chọn, và Kael đứng trước cửa trại của mình, không thể lý giải nổi vì sao đêm nay lại yên tĩnh hơn mức nó nên có.
Không ai trong số họ, không Corvin, không Kael, không cả Juno đang cúi mình trên chồng sổ dưới ánh đèn dầu, biết rằng những gì đang diễn ra trong đêm ấy, ở ba nơi khác nhau của cùng một doanh trại, đều đang góp phần đẩy nhanh cùng một thứ: một chiếc đồng hồ vô hình, không phải đồng hồ đếm ngược của Ilona, mà một chiếc khác, cũ hơn nhiều, đã bắt đầu chạy từ ba trăm năm trước, và giờ, dưới sức nặng của một mùa giải chưa từng có tiền lệ, đang chạy nhanh hơn bất cứ ai, kể cả những người đang cố ngăn nó lại, có thể tưởng tượng nổi.
"Chị Juno," Odell nói, phá vỡ im lặng, tay anh vẫn đang xếp lại từng trang giấy, "nếu chị đúng, nếu con dấu thật sự đang yếu đi nhanh hơn dự tính, thì chúng ta còn bao lâu?"
Juno không trả lời ngay. Bà nhìn xuống biểu đồ mình vừa vẽ, xuống đường cong đang dịch chuyển chậm rãi nhưng chắc chắn về phía một điểm bà không dám đặt tên thành lời, và khi bà cuối cùng lên tiếng, giọng bà nhỏ đến mức gần như tan vào tiếng gió đêm đang lùa qua khe cửa lều.
"Ta không biết," bà nói. "Nhưng ta biết chúng ta không còn nhiều thời gian như ta từng nghĩ sáng nay."