Tharn tìm ra khe nước ngầm vào một chiều mùa khô thứ mười sáu.
Cô không biết ông ta tìm ra bằng cách nào. Không biết, và sẽ không bao giờ biết chắc, vì Tharn không nói, Tharn làm, còn ai chỉ, ai kể, ai lộ thì cô không rõ. Có lẽ không ai. Có lẽ Tharn, người đàn ông đã trông giếng phụ mười mấy năm, người biết nước bằng cơ thể, biết đất nào ẩm đất nào khô, biết rễ cây nào hướng nào, đã tự thấy. Thấy kiểu người sống gần nước cả đời: thấy cỏ đen xanh hơn ở mảnh đất phía sau rừng. Thấy đất mềm hơn. Thấy, có lẽ, vết chân: nhiều vết chân, nhiều đêm, nhiều người, sáu gia đình, mẹ, cô, Varen, đi đến khe nước mỗi đêm khoảng tỉnh. Vết chân trên đất mềm thì không biến mất.
Hoặc, và cô nghĩ, nghĩ sau khi mọi thứ đã xảy ra, nghĩ theo lối nhìn lại, Tharn nghe. Nghe bằng vọng. Nghe vọng mẹ đổi: hy vọng, một tiếng chuông nhỏ; tự hào, nhích lên mỗi lần cho quả, mỗi lần làm; kết nối, thuộc về nhóm, không chỉ thuộc về Tharn. Cái vọng đổi đó, giống lần trước, khi mẹ bớt sợ, rồi Tharn nghe, rồi Tharn đánh mạnh hơn, báo hiệu. Báo hiệu rằng mẹ đang có gì đó mà Tharn không kiểm soát. Tharn, kẻ kiểm soát, kẻ mà kiểm soát là sống, đi tìm.
Tìm gì mà mẹ đang có.
Tìm, Tharn tìm giỏi, Tharn biết đất, biết nước, biết rừng, vì trông giếng mười mấy năm là biết mọi góc xóm. Rồi thấy.
Khe nước ngầm. Mảnh đất trồng. Quả ngọt.
Tất cả.
Cô không ở đó khi Tharn phá.
Cô ở nhà, buổi chiều, ngày 2, bố đáng lẽ đi trông giếng nhưng không đi. Cô ghi nhận: bất thường. Bố không đi trông giếng ngày 2 là lạ, mà lạ là nguy. Bố ngồi nhà, uống, im. Vọng giận, nhưng không phải cái méo của rượu thường. Lạnh. Giận lạnh. Giận đã quyết. Giận mà cô nhận ra, nhận ra với một vệt lạnh ở sống lưng, nhận ra bằng tấm bản đồ vọng bảy năm: cơn giận này giống cơn giận đêm Tharn đánh có mục đích. Giận kiểm soát. Giận biết mình đang làm gì.
Rồi Tharn đứng dậy, đi ra, không nói. Vọng giận lạnh đi cùng.
Cô ngồi trong nhà, nghe vọng bố xa dần, nhưng không về phía giếng: hướng khác, hướng rừng, hướng khe nước ngầm. Cô biết.
Biết trước khi thấy.
Biết bằng vọng: giận lạnh, hướng rừng, và một ngày bất thường. Tharn đã biết.
Cô chạy.
Không chạy để ngăn: ngăn Tharn là không thể, Tharn to hơn, mạnh hơn, có quyền. Cô chạy để thấy. Cần thấy. Cần biết Tharn phá gì, phá bao nhiêu, phá hết hay còn.
Chạy qua rừng kāla-vṛkṣa. Chân trần trên đất đen. Nhanh, mười sáu tuổi, chân biết đường, vì đã đi mỗi đêm, mỗi chiều, nhiều năm. Rồi đến: mảnh đất khuất, khe nước ngầm, chỗ mà mẹ đã đào, đã trồng, đã xây. Và thấy.
Tharn đứng giữa mảnh đất.
Tay cầm cuốc, dụng cụ của nguồn, thứ mà con gái không được cầm. Mảnh đất, mảnh đất mà đất đã mềm, mà cỏ đã mọc, mà cây quả ngọt đã ra quả, bị xới. Xới tung. Cây bị nhổ. Gốc lộ. Rễ đứt. Quả, vài quả còn trên cành, bị dẫm dẹp. Đen trên đất đen.
Còn khe nước ngầm, khe mà mẹ đã đào mở, đã mở rộng, đã dẫn nước từ dưới đá lên mặt đất, thì bị lấp. Tharn lấp. Bằng đá. Bằng đất. Bằng cuốc: cuốc đào đất lên, đổ vào khe, chôn. Chôn nước. Chôn sống.
Cô đứng ở rìa rừng, nhìn, không vào, vì vào là Tharn thấy, mà thấy là nguy. Đứng sau gốc kāla-vṛkṣa, nhìn qua kẽ lá đen.
Rồi nghe.
Vọng Tharn, gần, mạnh, rõ: giận lạnh và tự hào. Tự hào. Cái tự hào của kẻ kiểm soát vừa kiểm soát lại. Tự hào kiểu "tao biết mày có gì, và tao phá". Tự hào, cô nghe, nghe bằng mười sáu năm đo vọng Tharn, là quyền lực. Tharn đang cảm thấy quyền lực. Cảm thấy bằng cuốc. Bằng đá lấp khe. Bằng cây nhổ gốc. Bằng phá.
Phá là quyền lực. Xây mất năm. Phá mất một chiều. Tỉ lệ đó, năm năm xây, một chiều phá, là tỉ lệ của quyền lực. Quyền lực không cần xây. Quyền lực chỉ cần phá. Phá nhanh, dễ, ít tốn sức, nên nó là vũ khí của kẻ không biết xây.
Tharn không biết xây.
Tharn biết phá.
Vì Tharn: bố Tharn đánh Tharn, Tharn đánh mẹ, một vòng lặp, và chưa bao giờ được dạy xây. Chỉ được dạy phá. Phá bằng tay. Phá bằng quát. Phá bằng giận. Phá là ngôn ngữ duy nhất mà Tharn biết.
Bây giờ, Tharn phá khe nước. Phá mảnh đất. Phá quả ngọt. Phá thứ mà mẹ, Nước, người phụ nữ đã mọc lên từ đất chết, đã xây.
Phá trong một chiều thứ mà mẹ đã xây trong nhiều năm.
Cô đứng sau cây, nhìn. Bốn kiếp, hàng trăm năm, đã chịu nhiều thứ, và khóc.
Không khóc trong. Khóc trong thì đã khóc quá nhiều lần rồi: khóc trong mòn, khóc trong chai, khóc trong không còn đủ. Lần này khóc ngoài. Nước mắt ít, vì cơ thể mười sáu tuổi ở thế giới thiếu nước không thừa nước mắt, nhưng chảy. Chảy trên má. Chảy xuống cằm. Rơi trên đất đen.
Khóc vì đau. Đau không phải vì mình. Đau vì mẹ. Vì mẹ sẽ thấy. Sẽ thấy khe nước bị lấp. Sẽ thấy cây bị nhổ. Sẽ thấy quả bị dẫm. Sẽ thấy, bao nhiêu năm đào, trồng, chăm, xây, bị phá trong một chiều. Và mẹ, Nước, người đã tự hào lần đầu khi chữa sốt cho Hoa, đã hy vọng lần đầu khi chạm nước ngầm, đã vui lần đầu khi có quả ngọt, đã kết nối lần đầu khi nghe "tao cũng", sẽ đau.
Đau vỡ.
Mẹ ngồi trước khe nước bị lấp, tay dính bùn, mắt không rời đám đất mới đổ. Lửa từng thấy bà chịu đau mà vẫn đứng dậy. Lần này thì bà khóc, khóc vì thứ hai mẹ con cùng làm ra đã bị phá mất. Cô ngồi xuống bên cạnh, không bảo mẹ rằng họ sẽ tìm được khe khác.
Lỗi ta.
Lại lỗi ta.
Lỗi vì cho mẹ hy vọng mà không bảo vệ được hy vọng. Lỗi vì xây mà không tính kẻ phá. Lỗi vì, ba kiếp chiến lược, bốn kiếp kinh nghiệm, vẫn không đủ.
Không đủ.
Mười sáu năm ở thế giới này. Ba kiếp trước đó. Hàng trăm năm. Và vẫn đứng sau cây, khóc, nhìn bố phá khe nước mà mẹ đã đào. Không đủ.
Tharn phá xong, đứng nhìn, cuốc trên vai. Vọng giận lạnh và tự hào, đầy. Đầy như kẻ no. No như kẻ vừa ăn: ăn quyền lực, ăn phá, ăn kiểm soát lại. Cái no đó, cô nghe, sẽ kéo dài. Kéo dài vài ngày. Vài tuần. Tharn sẽ yên, cái yên của kẻ vừa thắng, cái yên của kẻ không cần đánh nữa, vì đã phá, phá đủ, phá to hơn đánh: đánh chỉ phá da, còn phá khe nước là phá hy vọng.
Tharn đi. Về xóm. Về giếng. Về quyền lực.
Cô đứng sau cây, nước mắt khô trên má, khô nhanh vì không khí khô và mặt trời đỏ hút ẩm. Nhìn mảnh đất bị xới. Nhìn khe nước bị lấp. Nhìn cây quả ngọt nằm chết trên đất. Rồi bước ra.
Bước đến giữa mảnh đất.
Ngồi xuống.
Đất bị xới, mềm hơn bình thường vì cuốc đã đào, nhưng loạn. Loạn kiểu chiến trường sau trận: đất lộn, đá lẫn, rễ đứt, lá nát. Khe nước, chỗ mà mẹ đã đào nhiều đêm, chỗ mà nước đã rỉ ra, chỗ mà cô đã quỳ xuống và khóc lần đầu vì nước có, bị chôn. Đá đè. Đất lấp. Kín.
Cô ngồi giữa đống đổ nát, nghĩa đen: khe nước lấp, đất bùn, cây dập. Rồi nghĩ.
Không nghĩ bằng giận: giận có, giận Tharn, giận hệ thống, giận bất lực, nhưng giận không giúp lúc này. Không nghĩ bằng đau: đau có, đau vì mẹ, đau vì quả ngọt, đau vì năm năm, nhưng đau không giúp lúc này. Nghĩ bằng logic, và cô phải ép mình, ép bằng kỷ luật ba kiếp, ép bằng tất cả.
Tharn phá khe nước.
Tharn có phá được kiến thức trong đầu mẹ không?
Không. Mẹ biết cách đào. Biết chỗ nào nước rỉ. Biết cách trồng. Biết cách chăm. Kiến thức ở trong đầu, và đầu thì Tharn không vào được.
Tharn có phá được mối quan hệ giữa sáu bà mẹ không?
Không. Sáu bà mẹ đã gặp nhau. Đã nói thật. Đã "tao cũng". Đã biết nhau. Biết nhau, mối quan hệ, liên kết, "thuộc về nhóm", ở trong người. Tharn phá khe nước, không phá được "tao cũng".
Tharn có phá được chữ mà Varen đã đọc không?
Không. Varen biết đọc. Biết bản đồ nước. Biết lịch sử thật. Biết Đạo Khát là dối. Những điều đó ở trong đầu Varen, ở trong đầu Hoa đang học, ở trong đầu đứa bạn bờ suối đang học, ở trong đầu Kīra đang đi giữa các hẻm. Tharn không chạm được.
Tharn có phá được cái tên mà mẹ đã biết mình có thể có không?
Không. Mẹ biết, biết từ Kīra, biết từ cô, biết rằng có hẻm mà phụ nữ có tên, và biết điều đó không nằm trong khe nước. Nó nằm trong mẹ.
Tharn phá khe nước.
Tharn không phá được người.
Vì đây là điều mà, ngồi giữa đống đổ nát, mười sáu tuổi, nước mắt khô, đất bùn dưới tay, cô hiểu:
Thứ mà ta đã xây, thứ thật sự, không phải khe nước. Không phải mảnh đất. Không phải cây quả ngọt.
Thứ ta đã xây, trong mười sáu năm, trong mỗi đêm khoảng tỉnh, trong mỗi câu chuyện kể, mỗi chữ dạy, mỗi tên đặt, mỗi "tao cũng", là người.
Xây người.
Xây kiến thức trong đầu mẹ. Xây mối quan hệ giữa sáu bà mẹ. Xây chữ trong đầu Varen. Xây tên trong đầu mẹ. Xây hy vọng. Và hy vọng, dù bị đè (Tharn phá, rồi mẹ đau, rồi hy vọng bị đè), vẫn không tắt. Vì hy vọng không nằm trong khe nước. Hy vọng nằm trong mẹ. Mà mẹ thì vẫn ở đây.
Tharn phá được khe. Không phá được người.
Người, nếu còn, thì xây lại được.
Cô đứng dậy.
Không đứng dậy hào hùng. Đứng dậy kiểu người đã ngồi đủ lâu và chân tê. Mười sáu tuổi, mệt, đau, đất bùn trên tay, nước mắt khô trên má, cô đứng vì phải đứng. Không phải vì muốn. Vì không có lựa chọn nào khác ngoài đứng.
Rồi nghĩ, nghĩ bằng câu mà K'Sol đã nói ở Reth, câu mà cô đã mang theo qua ba kiếp, câu mà, ở đây, ở giữa đống đổ nát, đúng nhất:
"Thứ được xây bởi một người, sụp khi người đó đi. Thứ được xây bởi nhiều người, thì khác."
Khe nước, cô xây. Mẹ đào. Hai người. Tharn phá, một người. Một người phá được hai người xây, vì hai chưa đủ nhiều.
Nhưng còn sáu bà mẹ. Còn Varen, Hoa, đứa bạn bờ suối. Còn Kīra. Còn Vāk-Dhara. Nhiều hơn hai. Nếu cùng xây, Tharn không phá nổi.
Lần trước, ta xây một mình. Mẹ đào, nhưng ta thiết kế. Ta dẫn. Ta kiểm soát. Và kiểm soát, dù của ta, dù "tốt", vẫn là một người.
Lần này, lần hai, ta sẽ không kiểm soát.
Ta sẽ hỏi.
"Chúng ta làm gì tiếp?"
Không phải "ta" làm gì. "Chúng ta" làm gì.
Câu trả lời sẽ không đến từ ta. Sẽ đến từ mẹ. Từ sáu bà mẹ. Từ Varen. Từ người.
Vì người, khi được hỏi, biết. Biết thứ mà ta, bốn kiếp, thư viện tâm trí, bản đồ nước, không biết. Biết vì họ sống ở đây. Và sống ở đây, sống mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm ở đáy hẻm, cho họ kiến thức mà ta không có. Kiến thức về đất: chỗ nào mềm hơn, chỗ nào nước gần hơn. Kiến thức về người: ai tin được, ai không. Kiến thức về Tharn: khi nào Tharn không để ý, khi nào an toàn để làm.
Ta có thư viện ba kiếp. Họ có thư viện một đời.
Thư viện một đời, ở đây, ở đất này, ở nước này, đáng hơn thư viện ba kiếp.
Đêm. Khoảng tỉnh.
Mẹ đã biết. Chiều ấy, sau khi Tharn về, cuốc trên vai, vọng giận lạnh và tự hào no, mẹ đã đi đến mảnh đất. Đã thấy. Cô nghe vọng mẹ khi mẹ về: đau. Đau vỡ. Cái đau của hy vọng bị phá, cái đau mà cô đã biết trước, đã tính, đã sợ, đã khóc trước. Và cái đau đó, ở mẹ, ở Nước, ở người phụ nữ đã xây lần đầu và bị phá lần đầu, nặng.
Mẹ không nói. Không khóc. Mẹ không khóc, hay đã quên cách khóc, hay không dám khóc vì khóc là lộ, mà lộ thì Tharn hỏi "khóc gì?", và hỏi là nguy. Mẹ im. Nấu cơm. Cho Hoa ăn. Bình thường. Cái bình thường đó, từ đó, từ lời nguyền rủa đó, phủ lên mẹ như tấm vải che xác.
Nhưng đến khoảng tỉnh thì khác. Bố ngủ. Nhà gần im. Mẹ nằm cạnh cô, ôm Hoa, vọng đau vỡ, thở. Thở run. Thở như sắp khóc mà không khóc. Thở cái đau không có chỗ đặt.
Cô nằm cạnh, tay chạm tay mẹ, phát vọng thương mạnh nhất có thể, mạnh vì mẹ cần, vì đau của mẹ lớn, vì thương phải lớn hơn đau mới chạm được. Rồi cô nói.
Không nói "không sao". Không nói "sẽ ổn". Không nói gì mà không thật, vì vọng không giả được, mà nói "không sao" khi có sao là vọng lộ giả, là mẹ không tin.
Nói thật:
"Mẹ. Bố phá khe nước. Bố phá đất. Bố phá cây."
Im. Mẹ nghe. Vọng đau run.
"Nhưng bố không phá được thứ mẹ biết. Mẹ biết cách đào. Mẹ biết chỗ nước. Mẹ biết cách trồng. Cái đó ở trong đầu mẹ. Bố không vào được."
Im. Một lúc lâu. Rồi vọng mẹ, cô nghe, nghe kỹ, đổi. Đau vỡ vẫn còn. Nhưng dưới đau, sâu, nhỏ, cố, có gì đó. Cô lắng, nghe. Nghe theo cách mà mười sáu năm đo vọng mẹ đã dạy: lọc qua đau, lọc qua sợ, tìm lõi.
Rồi cô tìm ra: chưa bỏ cuộc.
Nhỏ. Yếu hơn hy vọng, vì hy vọng đã bị đè, Tharn phá đè hy vọng xuống. Nhưng có. Có, và giống lửa dưới tro mà cô đã thấy trong mắt mẹ ngày đầu tiên. Lửa đó bị tro mới đè lên, tro mới là cái đau-bị-phá, nhưng vẫn nóng. Vẫn ở đó. Vẫn chưa tắt.
Mẹ chưa bỏ cuộc.
Mười sáu năm. Bị đánh mỗi ba ngày. Bị gọi "dòng-của-Tharn". Bị Lễ Khát. Bị phá khe nước. Bị phá hy vọng. Vậy mà mẹ, Nước, vẫn chưa bỏ cuộc.
Vì nước, nước thật, nước ngầm, nước chảy dưới đá, không dừng. Nước bị chặn thì tìm đường khác. Nước bị lấp thì rỉ chỗ khác. Nước không biết "bỏ cuộc". Nước chỉ biết chảy.
Mẹ, Nước, cũng vậy.
Cô nắm tay mẹ chặt hơn, rồi nói, nhẹ, chậm, giọng mười sáu tuổi nhưng nặng hơn mười sáu tuổi:
"Mẹ. Chúng ta làm gì tiếp?"
Chúng ta.
Không phải "con sẽ tìm chỗ khác". Không phải "con sẽ sửa". Chúng ta. Hỏi mẹ. Hỏi người. Hỏi để cùng quyết định.
Mẹ, Nước, đau, vỡ, nhưng chưa bỏ cuộc, im một lúc lâu, rồi nghĩ. Vọng đổi, cô nghe: từ đau vỡ thành đau và nghĩ. Mẹ đang nghĩ. Đang tìm, tìm trong đầu, trong kiến thức một đời sống ở đáy hẻm, thứ kiến thức mà cô không có. Rồi tìm ra.
"Có chỗ khác," mẹ nói. Nhỏ, khàn. "Xa hơn. Khó tìm hơn. Nhưng có."
Mẹ biết. Biết một chỗ nước rỉ khác, chỗ mà Tharn không biết, chỗ mà mẹ biết vì mẹ đã đi (đi mỗi đêm khoảng tỉnh, đi khi đào khe nước, đi xa hơn cô, đi nhiều hơn cô, vì mẹ sống ở đây lâu hơn và biết đất này hơn).
Cô nghe. Và không nói. Không nói "tốt, mình đào chỗ đó". Không quyết định. Chỉ nghe. Rồi hỏi:
"Mẹ muốn hỏi mấy bà kia không?"
Mấy bà kia là sáu bà mẹ. Mạng lưới. Cả nhóm.
Mẹ, Nước, gật.
Đêm sau. Khe nước cũ đã bị lấp, nhưng chỗ gặp vẫn ở đó, vì chỗ gặp không phải khe nước, mà là thói quen: sáu bà mẹ đã quen gặp ở đây, nên vẫn đến. Sáu bà mẹ ngồi. Bóng đỏ sẫm. Khe nước bị lấp, đá, đất, chết, ở giữa.
Mẹ, mẹ, chứ không phải cô, nói:
"Tharn phá khe nước."
Im. Sáu bà mẹ nhìn khe bị lấp. Vọng: đau chung, cái đau của họ, vì nước trong khe cũng là của họ, cũng là thứ họ đã dùng, đã quen, đã cần. Sợ: sợ Tharn, vì nếu Tharn phá khe thì Tharn biết ai dùng khe, và Tharn có thể phạt. Mệt: lại thế.
Cô ngồi ở rìa, nghe, không nói, không bỏ cuộc. Sáu bà mẹ, sáu người đã nếm không-khổ, đã ăn quả ngọt, đã biết nhau, đã "tao cũng", cũng không bỏ cuộc. Vì như mẹ, họ đã nếm. Nếm rồi thì không quên. Không quên thì không chấp nhận quay lại.
"Có chỗ khác," mẹ nói. Nói cho nhóm. Nói như người dẫn, không phải dẫn như Hẻm Chủ, kẻ dẫn bằng quyền. Mẹ dẫn bằng biết: biết đất, biết nước, biết chỗ.
Rồi giải pháp đến. Không phải từ cô. Từ họ.
Một bà mẹ, bà già nhất trong nhóm, nói. Không phải bà già đầu xóm: bà đó ở ngoài nhóm. Bà này trong nhóm, sáu mươi tuổi, đã sống ở hẻm lâu nhất.
"Tao biết chỗ nước rỉ khác. Xa. Nhưng Tharn không đi đến."
Một bà mẹ khác:
"Tao biết cách chứa nước mưa. Dùng lá kāla lót hố đá. Nước mưa đọng. Ít, nhưng thêm."
Rồi mẹ, Nước:
"Tao biết loại cây cần ít nước hơn cây quả ngọt. Trồng được ở đất khô hơn. Xa hơn. Giấu hơn."
Ba giải pháp. Từ ba người. Trong vài phút.
Cô ngồi ở rìa, nghe, và ghi: thắt nút, nhanh, trong bóng tối, tay quen. Ghi không phải vì cô nghĩ ra. Ghi vì họ nghĩ ra. Ghi vì, ba kiếp chiến lược, và lần này cô học được: thư viện một đời ở đây đáng hơn thư viện ba kiếp.
Ta không biết chỗ nước rỉ mà bà già biết.
Ta không biết cách chứa nước mưa bằng lá kāla.
Ta không biết loại cây nào cần ít nước.
Họ biết. Vì họ sống ở đây. Sống thật, sống bằng tay, bằng chân, bằng da, và sống như thế cho kiến thức mà sách không cho.
K'Sol đã nói, ở Reth, nhiều kiếp trước: "Thứ được xây bởi một người, sụp khi người đó đi."
Mất hai kiếp mới ngấm.
Kiếp này ngấm vì bị đánh vào mặt, nghĩa đen.
Lần trước, ta xây. Tharn phá.
Lần này, chúng ta xây. Tharn phá, chúng ta xây lại. Tharn phá lần nữa, chúng ta xây lại lần nữa. Vì chúng ta nhiều hơn Tharn, mà nhiều hơn thì ở mọi kiếp, ở mọi thế giới, thắng.
Không phải thắng nhanh.
Nhưng thắng.
Sáu bà mẹ đứng dậy. Đi. Về nhà. Về khoảng tỉnh riêng.
Cô ngồi lại một mình bên khe nước bị lấp, bóng đỏ sẫm, nhìn đá mà Tharn đã đè lên nước. Nhìn lâu. Rồi nghĩ, nhẹ, gần như không phải nghĩ, gần như chỉ là biết:
Đá đè nước.
Nhưng nước, dưới đá, vẫn chảy.
Chảy tìm khe khác. Chảy rỉ chỗ khác. Chảy vì không biết cách dừng.
Giống mẹ.
Giống sáu bà mẹ.
Giống, có lẽ, giống tất cả phụ nữ ở mọi hẻm, mọi thế giới, mọi kiếp: bị đè, bị lấp, bị phá, và chảy.
Không phải vì mạnh.
Vì không biết cách dừng.
Lửa đi về qua mảnh đất Tharn vừa lấp. Bùn khô dính dưới chân. Trong nhà bà già, mẹ và những người khác còn thức; cô nghe tiếng họ bàn xem ngày mai sẽ đào ở đâu.