🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q3·Ch.19: Vách Đá

📖 Quyển 3: Lửa Dưới Tro

~15 phút đọc · 2888 từ · ⚠️ Báo cáo

Đêm mà cô leo vách hẻm lần đầu tiên, trăng Kṣāra treo thấp ở rìa miệng hẻm — nhỏ, tối, gần như không thấy giữa ánh đỏ sẫm mà mặt trời già để lại sau khi hạ. Trăng ở đây không sáng. Không đổ sữa xuống mặt đất kiểu Raan. Không treo đôi kiểu hai mặt trăng Reth. Trăng Kṣāra là một chấm xám trên nền trời tím đen — nhỏ đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng là sao, mờ đến mức ánh sáng nó rải xuống không đủ để thấy bàn tay mình. Trăng của một thế giới đã quen bóng tối.

Nhưng cô không cần trăng.

Cô cần tay.

Mười hai tuổi. Tay mười hai tuổi — nhỏ hơn tay người lớn, nhưng chắc hơn tay mọi đứa mười hai tuổi ở xóm này, vì tay cô đã chai bằng bốn kiếp làm việc: chai-khắc-đá kiếp Reth, chai-viết-lá kiếp Āyata, chai-giặt-nấu-bế kiếp này. Tay chai bám đá tốt. Và đá ở vách hẻm — đen, thô, nứt dọc ngang, rễ kāla-vṛkṣa bò ngoằn ngoèo tạo thành bậc thang tự nhiên — cho bám. Không phải vách trơn. Vách sống — sống vì cây bám, rêu bám, rễ bám, nước rỉ qua khe và để lại muối trắng ở mép đá như vệt nước mắt khô. Vách hẻm là mặt của một sinh vật cổ đại — nứt nẻ, mòn, già — và mỗi vết nứt là một chỗ bám.

Cô leo.

Chậm. Từng bước. Chân trần tìm khe đá, ngón chân kẹp vào (ngón chân Kṣāra — năm ngón, nhưng khỏe hơn ngón chân Trái Đất, vì đi chân trần từ nhỏ trên đá cứng, ngón nắm được), tay tìm rễ cây, nắm, kéo. Lên. Từng gang tay. Từng nhịp thở. Đêm đỏ sẫm bao quanh — không tối hẳn, không bao giờ tối hẳn ở đây — và bên dưới, xa dần, đáy hẻm thu nhỏ: nhà, ruộng, suối, giếng, người. Thu nhỏ từng bước cô leo. Thu nhỏ cho đến khi — ở độ cao mà cô ước lượng bằng nhịp thở (mỗi mười nhịp thở nặng = khoảng một sải tay lên cao) — nhà cô chỉ còn là một đốm tối giữa những đốm tối khác.

Nhỏ.

Từ trên nhìn — nhà cô nhỏ.

Cô dừng. Bám vào rễ kāla-vṛkṣa lớn — rễ dày bằng cổ tay, chắc, cắm sâu vào khe đá — và thở. Thở nặng. Cơ bắp tay run (mười hai tuổi, chưa quen leo cao, chưa quen treo mình trên vách đá giữa đêm). Và trong lúc thở — trong lúc phổi hít không khí lạnh hơn đáy hẻm (cao hơn = mát hơn, gió lọt vào từ miệng hẻm phía trên) — cô nhìn xuống.

Đáy hẻm.

Từ trên — khác.

Cô đã nhìn hẻm từ dưới suốt mười hai năm. Nhìn lên: vách đá đen, dải trời hẹp, ánh tím xám xa. Nhìn ngang: nhà, cây, người, giếng, suối. Nhìn kiểu ở trong — ở trong hẻm, ở trong xóm, ở trong nhà, ở trong hệ thống. Nhìn từ trong ra thì mọi thứ lớn: vách đá lớn, giếng lớn, Tharn lớn, Đạo Khát lớn, đau lớn.

Từ trên — mọi thứ nhỏ.

Nhà — nhỏ. Ba mươi nóc nhà, chen nhau, gỗ đen, mái thấp. Nhỏ kiểu côn trùng — côn trùng xây tổ dưới đáy khe đá và tưởng đó là cả thế giới. Giếng — nhỏ. Một chấm đen giữa đất đen. Chấm mà Tharn giữ. Chấm mà cả xóm xoay quanh. Từ dưới nhìn — giếng to. Từ trên — chấm. Suối — nhỏ. Đường chỉ bạc mỏng cắt qua đáy hẻm, gần-không-thấy. Và người — nếu có ai đang đi ở dưới, cô sẽ thấy: chấm. Chấm di chuyển. Chấm nhỏ hơn nhà. Nhỏ hơn giếng. Nhỏ hơn mọi thứ.

Ở Reth, ta đứng trên đồi nhìn bốn hướng — và thấy thế giới rộng.

Ở Āyata, ta đứng trên đỉnh đồi cùng bố — nhìn thung lũng Dhāra trải ra, ruộng vàng, sông bạc, Raan đổ sữa.

Ở đây — ta treo trên vách đá giữa đêm, nhìn xuống, và thấy: hẻm mình NHỎ. Giếng NHỎ. Nhà NHỎ. Và Tharn — bố, kẻ đánh mẹ, kẻ mà mười hai năm ta NGHE mỗi đêm — NHỎ. Nhỏ hơn ta tưởng. Nhỏ hơn ta SỢ.

Không phải Tharn yếu đi. Ta LEO CAO hơn.

Và cao hơn — cho góc nhìn khác.

Cô treo trên vách, gió nhẹ từ miệng hẻm chạm mặt — mát, sạch, mang theo mùi khác mùi đáy hẻm (đáy hẻm mùi đất khô + nhựa kāla + mồ hôi + rượu; trên cao mùi đá + gió + không gì) — và cho phép mình ở đây. Ở trên cao. Ở ngoài. Lần đầu tiên trong mười hai năm — ngoài hẻm. Không phải ngoài-thật (vẫn trong hẻm, chỉ là cao hơn). Nhưng ngoài-cảm giác. Cảm giác rằng thế giới rộng hơn đáy.

Rồi cô nhìn lên.

Và thấy trời.

Không phải dải trời hẹp mà cô đã nhìn mười hai năm từ dưới — dải tím xám kẹp giữa hai mép vách, mỏng, xa, như nhìn qua khe cửa. Ở đây — ở lưng chừng vách, cao hơn đáy nhiều sải tay — dải trời rộng hơn. Rộng vì vách đá nghiêng nhẹ ra ngoài khi lên cao (hẻm hình chữ V — đáy hẹp, miệng rộng), và ở lưng chừng, hai mép vách xa nhau hơn, và trời — trời tím đen đêm, trời có trăng nhỏ mờ, trời có sao (sao! Cô chưa thấy sao từ đáy — ánh đỏ sẫm mặt trời già + vách đá che + rừng kāla-vṛkṣa che = đáy hẻm không thấy sao) — trời mở.

Sao.

Cô nhìn sao — nhỏ, trắng, rải trác trên nền tím đen — và dừng thở.

Không phải dừng vì sốc. Dừng vì nhớ. Nhớ kiếp Reth — Kael, mười bốn tuổi, nằm ngửa trên thảo nguyên, nhìn sao, và đếm. Đếm sao. Đếm vì có thể. Đếm vì trời Reth mở — mở toàn bộ, không vách, không tường, không gì che — và sao nhiều. Nhiều đến mức Kael đếm đến ba trăm rồi bỏ cuộc vì mỗi lần đếm xong một vùng, nhìn sang vùng khác, lại thêm. Nhớ cảm giác đó — cảm giác thế giới lớn hơn mình — và so sánh với bây giờ: sao ít hơn Reth (vì vẫn bị vách che một phần), nhưng . Có sao. Có trời. Có thứ gì đó ở trên mà mười hai năm ở đáy không thấy.

Và cô — treo trên vách đá, nhìn sao, gió mát chạm mặt — cười.

Cười nhẹ. Cười kiểu bất ngờ. Cười vì — giữa tất cả (Tharn đánh mẹ, tường sập, bà già đến ngồi, vọng đau, vọng sợ, mười hai năm ở đáy) — có sao. Sao vẫn ở đó. Sao không biết hẻm. Sao không biết Tharn. Sao không biết Đạo Khát. Sao chỉ sáng — sáng vì đó là việc của sao — và cô, đứa trẻ mười hai tuổi treo trên vách đá giữa đêm, nhìn lên và thấy.

Mỗi kiếp — ta đều leo lên cao nhìn xuống ít nhất một lần. Ở Reth — đồi. Āyata — đỉnh đồi cùng bố. Ở đây — vách hẻm. Mỗi lần lên cao, thế giới nhỏ lại. Và mỗi lần nhỏ lại — ta thấy rõ hơn: thứ quan trọng không nằm ở bao nhiêu. Nằm ở CÁCH.


Cô leo tiếp.

Không phải leo vì phải. Leo vì muốn. Muốn thấy thêm. Muốn lên cao hơn. Muốn — và cô nhận ra, nhận ra giữa lúc tay bám rễ và chân kẹp đá — tự do. Leo lên vách đá giữa đêm, một mình, không ai biết, không ai cho phép — là tự do. Tự do kiểu mà mười hai năm ở đáy không có. Ở đáy — mọi thứ bị phép hoặc không bị phép. Con gái không biết chữ — không bị phép. Con gái không đan lưới — không bị phép. Con gái không leo vách đá — không bị phép (không ai nói không bị phép, vì không ai nghĩ con gái sẽ leo — giống cách không ai nói cá không được bay: hiển nhiên).

Cô đang bay.

Bay bằng tay và chân trên vách đá đen giữa đêm, và không ai biết. Và không-ai-biết = tự do thuần. Tự do không phải vì được phép. Tự do vì không ai ở đây để cấm.

Lên cao hơn. Vách đá thay đổi — ở đáy, đá thô, nhiều rễ, nhiều khe, dễ bám. Lên cao — đá mịn hơn (phong hóa ít hơn, ít nước rỉ qua, ít rêu), ít rễ (cây kāla-vṛkṣa mọc đến lưng chừng rồi dừng — cao hơn thì ánh sáng yếu quá, dù lá đen hấp thụ tối đa cũng không đủ), ít khe. Khó hơn. Chậm hơn. Và — cô nhìn xuống (xa — đáy hẻm rất xa, nhà chỉ còn là đốm mờ) — cao.

Cao đến mức — nếu rơi — chết.

Cô biết. Ba kiếp biết. Cơ thể biết — cơ bắp run nhẹ, không phải run-mệt, run-sợ-cao. Bản năng sinh tồn nói: xuống. Nguy. Rơi = chết. Và cô — bốn kiếp, đã chết ba lần, biết chết trông thế nào — nghe bản năng, ghi nhận, và không xuống.

Vì — ở trên cao, ở chỗ mà đá mịn hơn và rễ cây dừng — cô thấy thứ khác.

Trên mặt đá.

Vệt.


Không phải vệt tự nhiên — không phải nứt, không phải rêu, không phải muối nước. Vệt khắc. Khắc vào đá — sâu, đều, có chủ đích. Vệt ngang. Vệt dọc. Vệt cong. Xếp thành hàng. Xếp thành cụm. Xếp theo quy tắc mà mắt — dù chưa hiểu — nhận ra: đây không phải ngẫu nhiên. Đây là hệ thống.

Chữ.

Cô bám vào đá — tay phải nắm khe, chân trái kẹp rễ, cơ thể treo — và nhìn. Nhìn kỹ. Nhìn bằng mắt mười hai tuổi trong ánh đỏ sẫm mờ (không đủ sáng để đọc — nhưng đủ để thấy hình dạng). Và thấy: ký hiệu. Hàng chục. Có thể hàng trăm — chạy dọc vách đá, kéo dài sang hai bên, ở độ cao mà người sống dưới đáy không bao giờ lên tới.

Chữ cổ. Chữ của nền văn minh trước Đại Cạn — nền văn minh mà Đạo Khát bảo đã tham và bị phạt. Nền văn minh mà — theo kinh Vāk-Dhara — đã xây quá lớn, muốn quá nhiều, và hai mặt trời trừng phạt bằng cách rút nước.

Chữ của người đã bị xóa khỏi lịch sử.

Nhưng chữ — khắc trên đá, sâu, đều — không bị xóa. Mưa không mòn (ít mưa). Gió không phai (đá cứng). Người không cào (không ai lên đây). Chữ ở đây — im, kiên nhẫn, chờ — từ tám trăm năm trước. Chờ ai đó leo lên. Chờ ai đó đọc.

Cô chưa đọc được. Ánh sáng không đủ. Tay đang run (mệt + sợ cao + hưng phấn — hưng phấn kiểu Kael khi tìm ra suối mới ở Reth, kiểu Aṅku khi chạm đất ẩm ở Āyata: hưng phấn tìm thấy). Cần quay lại. Cần ánh sáng hơn. Cần thời gian.

Nhưng cô — treo trên vách đá, nhìn chữ cổ, gió mát chạm lưng — biết.

Biết rằng chữ này nói gì đó. Nói về thế giới trước Đại Cạn. Nói về nước. Nói về cách mà mọi thứ đã từng khác. Nói — có thể — về sự thật mà Đạo Khát đã chôn.

Và biết rằng — nếu cô đọc được — sự thật đó sẽ là vũ khí.

Không phải vũ khí kiểu dao. Vũ khí kiểu ánh sáng — chiếu vào thứ mà bóng tối đã giấu tám trăm năm. Và ánh sáng — ở thế giới chạng vạng vĩnh cửu, ở hẻm vực tối, ở đáy mà không ai thấy trời — là thứ nguy hiểm nhất.

Nguy hiểm cho Đạo Khát.

Nguy hiểm cho Hẻm Chủ.

Nguy hiểm cho mọi thứ đang giữ hẻm này ở đáy.


Cô leo xuống.

Chậm hơn leo lên (xuống luôn chậm hơn — trọng lực kéo, mắt nhìn xuống, bản năng sợ). Từng bước. Từng khe đá. Từng rễ cây. Và trong đầu — trong lúc tay và chân làm việc của chúng, trong lúc cơ thể xuống — não lên.

Lên kế hoạch.

Quay lại. Ban ngày — không, ban ngày ai đó có thể thấy. Ban đêm — nhưng cần ánh sáng. Ánh sáng gì? Không có đèn. Không có lửa (lửa ở Kṣāra hiếm — không có gỗ khô dễ cháy, kāla-vṛkṣa gỗ cứng khó cháy, và lửa = nguy hiểm ở hẻm vực kín). Cần... mắt. Cần mắt quen bóng tối. Cần thời gian — ngồi trên vách, chờ mắt thích nghi, rồi đọc bằng ánh đỏ sẫm mờ.

Đọc bằng gì? Ba kiếp giải mã ký hiệu. Kiếp Reth: TẠO chữ từ đầu — biết cấu trúc ký hiệu, biết cách mà ý nghĩa được MÃ HÓA vào hình dạng. Kiếp Āyata: HỌC chữ mới — hệ đếm cơ số 12, chữ viết Āyata khác chữ Reth, nhưng NGUYÊN LÝ giống: ký hiệu = âm thanh hoặc ý nghĩa, cú pháp = quy tắc xếp ký hiệu. Kiếp Trái Đất: BIẾT rằng mọi hệ thống chữ viết đều có cấu trúc — bảng chữ cái, biểu ý, biểu âm — và cấu trúc thì CÓ THỂ GIẢI nếu có đủ dữ liệu.

Chữ cổ Kṣāra: chưa biết loại gì. Chưa biết cấu trúc. Nhưng — nếu cô có đủ thời gian, đủ kiên nhẫn, đủ ký hiệu để so sánh — CÓ THỂ GIẢI.

Cần nhiều đêm.

Cần không bị phát hiện.

Cần — và đây là thứ mà cô, treo trên vách đá trong bóng tối, cười nhẹ vì nhận ra — CHÍNH XÁC thứ mà mười hai năm đã cho cô: kiên nhẫn. Bí mật. Và đêm.


Chân chạm đáy hẻm. Đất đen. Cứng. Quen.

Cô đứng — chân trần trên đất, tay run nhẹ (mệt), mồ hôi lạnh trên lưng (leo cao + sợ + hưng phấn) — và nhìn lên. Nhìn vách đá mà cô vừa leo. Từ dưới — vách cao. Đen. Im. Không thấy chữ (quá cao, quá tối). Không thấy gì ngoài đá đen và rễ cây và rêu.

Nhưng cô biết.

Biết rằng ở trên đó — cao, xa, nơi mà không ai ở đáy lên tới — có chữ. Có lời của người đã chết tám trăm năm trước. Có sự thật mà Đạo Khát đã chôn. Có bản đồ nước mà Hẻm Chủ đã giấu. Có — có thể — chìa khóa cho lớp khóa thứ hai (Đạo Khát) trong ba lớp khóa mà cô đã đếm.

Ở Reth, ta khắc chữ lên đá để TƯƠNG LAI đọc. Ký hiệu trên vách đá suối — vệt ngang là suối, vệt dọc là đường thú, chấm tròn là nước — để lại cho bộ tộc, cho thế hệ sau, cho NGÀY MAI.

Ở đây — ta đọc chữ trên đá mà QUÁ KHỨ để lại. Ai đó, tám trăm năm trước, đã khắc — đã ĐẨY ý nghĩ vào đá cứng, đã TỐN SỨC, đã ĐAU TAY — vì TIN rằng ai đó, ngày nào đó, sẽ LEO LÊN. Sẽ ĐỌC. Sẽ HIỂU.

Vòng tròn.

Ta khắc để tương lai đọc. Ai đó khắc để TA đọc. Tương lai của họ là HIỆN TẠI của ta. Và hiện tại của ta — đứa trẻ mười hai tuổi treo trên vách đá giữa đêm — là tương lai mà ai đó tám trăm năm trước đã TIN LÀ CÓ.

Họ đã tin.

Và ta — đang đứng đây.

Tin đúng.

Cô quay về nhà. Chân trần, bước nhẹ, qua rừng kāla-vṛkṣa (tối, tĩnh, vọng ghṛṇa ngủ — an toàn, nhẹ — len qua cành), qua suối cạn (nước gần-không, tiếng thì thầm), qua xóm (vọng nền giận-sợ-mệt, ngủ, thấp nhất trong ngày).

Về nhà. Vào cửa (vải che). Nằm xuống. Cạnh mẹ. Cạnh Hoa. Varen ở góc. Bố ngáy.

Nhắm mắt.

Và — trước khi ngủ, trước khi cơ thể mười hai tuổi mệt-leo-vách kéo cô vào giấc — nghĩ. Nghĩ nhẹ. Nghĩ gần-như-mơ:

Mười hai năm ở đáy.

Mười hai năm nhìn lên thấy dải trời hẹp.

Đêm nay — lần đầu — ta leo lên và nhìn XUỐNG.

Và thấy: đáy nhỏ.

Tharn nhỏ.

Giếng nhỏ.

Đau — dù thật — nhỏ.

Không phải vì đau không quan trọng. Vì thế giới LỚN HƠN đau.

Và trên vách — chữ. Lời. Sự thật. Của người đã chết tám trăm năm mà VẪN NÓI.

Nói bằng đá. Nói bằng khắc. Nói bằng KIÊN NHẪN — kiên nhẫn kiểu đá: không mòn, không phai, không CẦN ai nghe để VẪN NÓI.

Giống mẹ.

Giống Nước — chảy dù không ai nhìn.

Giống rễ cây — nứt đá dù không ai biết.

Giống lửa dưới tro — nóng dù không ai thổi.

Và giống ta — ở đây, ở đáy, mười hai năm, VẪN Ở ĐÂY.

Đêm mai — ta sẽ leo lại.

Và đọc.

💬 Bình luận