Mẹ bế cô ra ngoài vào một buổi mặt trời xanh đã hạ.
Cô biết vì ánh sáng. Sau nhiều tuần nằm ngửa nhìn khe gỗ trên trần, cô đã học đọc ánh sáng. Khi cả hai mặt trời còn, ánh qua khe rơi xuống thành hai vệt lệch nhau, một hơi đỏ, một hơi xanh, và mọi thứ trong nhà mang màu tím xám pha, thứ màu mà trong đầu, bằng tiếng Việt, cô bắt đầu gọi là màu bầm. Khi vệt sáng xanh khuất trước sau mép hẻm, cô chỉ còn thấy ánh đỏ sẫm, và thế giới chuyển từ bầm sang máu khô. Từ đáy hẻm, cô không biết nguồn sáng xanh đã lặn khỏi chân trời hay chỉ bị vách đá che. Một nguồn sáng. Một bóng. Mọi thứ đơn giản hơn, ít lệch, ít chồng chất. Mỗi lần thấy ánh sáng chuyển từ hai sang một, cô đều có cùng một suy nghĩ: thế giới này dễ chịu hơn khi ít đi một nửa.
Cô biết suy nghĩ đó không công bằng với mặt trời xanh. Nhưng công bằng không phải thứ mà thế giới này quan tâm.
Mẹ bế cô ra cửa. Không phải cửa đúng nghĩa, chỉ là lỗ trống trên vách gỗ, che bằng tấm vải thô khi trời lạnh, mở khi trời không lạnh. Ở đây ít khi lạnh, hai mặt trời giữ nhiệt đều, và vấn đề không phải nhiệt, là nước. Rồi hẻm vực mở ra.
Cô đã nhìn hẻm vực qua khe gỗ, đã thấy vách đá đen, dải trời hẹp, bóng tím xám. Nhưng nhìn qua khe khác nhìn thật: khe chỉ cho cô một lát, mỏng, hẹp, như nhìn thế giới qua khe cửa khóa. Bây giờ, trên tay mẹ, ngoài trời, không còn khe, không còn lọc, thế giới đổ vào.
Không phải chỉ đổ vào bằng mắt. Mắt thì rộng hơn, vách đá hai bên cao hơn cô tưởng, dải trời hẹp hơn, đáy hẻm chật hơn cô tưởng. Nhưng thứ đổ vào thật sự là vọng, và vọng thì cô không chuẩn bị được, dù bốn kiếp, hàng trăm năm, đã mở mắt ở ba thế giới.
Vọng của cả xóm.
Trong nhà, cô nghe ba vọng: bố, mẹ, anh trai. Ba nguồn. Đã quen, đã lập bản đồ. Ba nguồn, dù đau, dù nặng, vẫn là ba. Tách được. Đếm được. Việc nghe, kiểm soát được.
Ngoài nhà, hàng chục.
Không. Nhiều hơn. Cô không đếm được: não sơ sinh, giác quan thứ sáu chưa biết lọc, và vọng đổ vào cùng lúc từ mọi hướng, mọi nhà, mọi người đi qua, mọi đứa trẻ, mọi con ghṛṇa trong hốc đá. Không theo thứ tự. Không xin phép. Như mở cửa nhà ra giữa bão: gió không vào từng cơn, gió vào tất cả cùng lúc, và cô, sơ sinh, trên tay mẹ, giác quan mở toang, bị thổi.
Giận. Nhiều nguồn. Không chỉ bố: giận từ nhà bên, nhà bên nữa, nhà cuối xóm. Ù trầm chồng lên ù trầm chồng lên ù trầm, thành một nền giận mà trong nhà cô chỉ nghe của bố, còn ngoài nhà thì nghe cộng. Giận cộng. Giận tổng. Giận không phải của một người, là của cả xóm, một tần số chung mà mọi nhà đóng góp, mỗi nhà một chút; và tổng lớn hơn từng phần, lớn hơn nhiều, nặng hơn nhiều, phủ lên xóm như lớp bụi không ai quét vì không ai thấy.
Sợ. Cũng nhiều nguồn. Rít nhẹ, nhưng rít từ nhiều hướng, nhiều tần số hơi khác nhau: sợ của mỗi người hơi khác, sợ-bố, sợ-thiếu-nước, sợ-đói, sợ-Hẻm-Chủ, mỗi loại sợ rít ở một tần số riêng. Chúng chồng lên nhau thành thứ mà cô, với ba kiếp nghe âm thanh, chỉ có thể gọi là tạp âm sợ. Không giai điệu. Không nhịp. Chỉ rít, từ mọi nơi, mọi lúc.
Mệt. Nặng, đều, nền. Mệt không phải cảm xúc mạnh: nó không vang như giận, không rít như sợ, nhưng nó ở đó, thấp, trầm, sâu hơn cả giận và sợ, như tiếng trống bass trong bản nhạc mà ai cũng nghe mà không ai chú ý, vì nó quá đều, quá nền, quá bình thường. Mệt mãn tính. Mệt kiểu sống-là-mệt. Mệt của người thức dậy mỗi sáng và không có lý do gì để thức dậy ngoài chưa chết.
Còn thương. Ít. Rải rác. Nhỏ.
Cô phải lắng, lắng qua lớp giận, qua lớp sợ, qua lớp mệt, qua tất cả, mới nghe thấy: ngân, ấm, nhỏ. Từ đâu đó trong xóm: một bà mẹ ôm con, một ông già ngồi cạnh vợ, một đứa trẻ cười. Cười, cô giật mình nhận ra, là hiếm ở đây, hiếm đến mức khi nghe thấy, cô dừng lại và tìm nguồn. Nguồn là một đứa bé chừng hai tuổi đang chơi với que cây, một mình, trong góc sân; vọng của nó, vui, nhẹ, thuần, nổi lên giữa biển giận-sợ-mệt như bong bóng nổi lên mặt nước đen.
Cô nghe tất cả cùng lúc, không lọc được. Cô, bốn kiếp, hàng trăm năm, đã nghe nhiều thứ, nên thấy choáng.
Không phải choáng vì ồn. Choáng vì buồn.
Vì bản giao hưởng của xóm này, nếu gọi được là giao hưởng, thì là bản nhạc thứ dữ. Giận làm bass, nặng, đều, không dứt. Sợ làm treble, rít, cao, cắt. Mệt làm trống, đập chậm, đều, đều, đều. Còn thương ở đây giống cây sáo tre nhỏ, chơi nhẹ, chơi vụng, gần như bị nuốt bởi bass và trống, nhưng có. Có, và cố. Cố chơi giữa bão. Cố vang giữa ồn. Cố tồn tại giữa thế giới mà mọi thứ khác to hơn, nặng hơn, mạnh hơn.
Cô giữ lấy tiếng sáo đó.
Giữ bằng cách nghe chủ động, cố ý, tập trung vào nó giữa tất cả. Nếu không, nếu cô chỉ nghe giận, sợ, mệt, thì ba kiếp tri thức cũng không cứu nổi kiếp này. Không phải vì tri thức không đủ, mà vì lý do để dùng tri thức không đủ. Tri thức cần nhiên liệu. Còn nhiên liệu, ở mọi kiếp, mọi thế giới, mọi lần cô đã đứng trước bài toán tưởng-như-vô-giải, là tin rằng có gì đó đáng để cố.
Tiếng sáo nhỏ đó, thương, là nhiên liệu.
Mẹ đi chậm. Bước ngắn. Chân trần trên đất đen.
Trên tay mẹ, cô nhìn xuống, và thấy đất. Đất Kṣāra. Đen. Không phải thứ đen phù sa của đồng bằng sông Cửu Long, ký ức từ kiếp Trái Đất, xa nhưng còn; cũng không phải thứ đen mùn của đất rừng Reth, mềm, ẩm, có mùi lá mục. Đen-đá. Đen-khô. Đen như đất đã hết: hết nước, hết chất, hết mọi thứ mà đất cần để nuôi, chỉ còn lại xác. Xác đất. Cứng, nứt. Mặt đất nứt thành từng mảng như da người khô quá mức, và giữa các vết nứt, không có gì. Không nước. Không rễ. Không sâu. Không sống.
Nhưng trên thứ đất ấy, nhìn từ tay mẹ, cô thấy một cú dừng trong ý thức: có cây. Cây mọc trên đất đã chết này. Cây mọc bằng đất đã chết này. Cây, và cô nhìn lên, nhìn gần, nhìn thật: đen.
kāla-vṛkṣa.
Cô chưa biết tên nó. Nhưng cô thấy: cây cao, thân to bằng hai ba người ôm, sơ sinh không đo được, nhưng bản năng Reth đo bằng mắt vẫn hoạt động. Vỏ đen thô, nứt dọc theo thớ; nhựa đen đọng ở khe như máu đông trên vết thương cũ. Lá, đen. Không phải thứ xanh đậm mà mắt lầm tưởng là đen trong ánh sáng yếu. Đen thật. Đen hấp thụ, cô hiểu ngay bằng vật lý ba kiếp: lá đen vì hấp thụ tối đa mọi bước sóng ánh sáng. Ở Trái Đất, lá xanh vì phản xạ ánh sáng xanh, hấp thụ đỏ và xanh dương. Ở Āyata, lá hơi vàng vì phản xạ vàng dưới nắng vàng cam. Ở đây, ánh sáng yếu, hai mặt trời nhưng xa và già, tổng năng lượng ít, nên lá không có quyền phản xạ. Phản xạ là lãng phí. Lá phải hấp thụ tất cả, mọi photon, mọi bước sóng, mọi chút năng lượng mà hai mặt trời đang tắt dần còn cho, để sống. Nên lá đen. Đen là sinh tồn. Đen là không lãng phí.
Cô nhìn lá đen và nghĩ: cây này giống mẹ. Hấp thụ tất cả. Không phản xạ gì. Giữ hết bên trong để nuôi: ánh sáng, nước, chất. Để sống. Để cho quả, đắng, nhỏ, nhưng có. Cây không đẹp theo cách cây Trái Đất đẹp: không xanh mướt, không hoa rực, không tán rợp bóng mát dịu dàng. Cây đẹp kiểu cố: thứ-không-nên-sống-mà-vẫn-sống, rễ cắm vào đá và không buông.
Rễ. Cô nhìn xuống: rễ kāla-vṛkṣa lộ trên mặt đất, bò ngoằn ngoèo, dày, chắc, đen. Rễ không chui xuống, vì đất cứng quá, đá nhiều quá; rễ bò ngang, tìm khe đá, chui vào, bám, nứt đá ra bằng sức ép chậm, sức ép của thứ-đang-sống ép vào thứ-không-sống. Và thứ-đang-sống thắng, không phải vì mạnh hơn, mà vì kiên nhẫn hơn. Rễ không nứt đá trong một ngày. Rễ nứt đá trong mười năm, hai mươi năm, một đời cây. Còn đá, cứng, nặng, tưởng-như-vĩnh-cửu, thì thua.
Rễ nứt đá.
Cô ghi. Không ghi dữ liệu, ghi hình ảnh. Hình ảnh ấy, cô biết từ ba kiếp viết nhật ký, sẽ cần về sau, khi cần nhắc mình rằng thay đổi không cần nhanh. Cần kiên nhẫn. Cần thời gian. Cần không buông.
Mẹ dừng lại cạnh giếng.
Giếng phụ: cô đã nghe về nó qua vọng, đã biết nó quan trọng, đã biết Tharn kiểm soát nó. Bây giờ thì thấy: một hố đào trong đất đá, miệng rộng chừng một sải tay, thành xây bằng đá đen xếp chồng không vữa, sâu đến mức cô không thấy đáy. Quanh giếng, vết chân. Nhiều. Chồng lên nhau, mòn đất thành nhẵn, đen bóng, trơn. Dấu vết của nhiều năm, nhiều người, đến cùng một chỗ, làm cùng một việc: xin nước.
Xin. Không phải lấy. Cô nghe vọng quanh giếng: vài người đàn bà đang chờ, một người đàn ông đứng cạnh, và vọng nói lo, sợ nhẹ, mệt, cam chịu. Không có vọng tự tin. Không có vọng đòi. Chỉ có chờ, chờ kiểu người đứng trước cửa nhà ai đó và hy vọng được mở, chứ không biết chắc sẽ được mở. Người ta đến giếng, nguồn nước, nguồn sống, và chờ. Vì nước không phải quyền. Nước là ân huệ. Tharn cho thì có. Tharn không cho thì không. Còn Tharn cho ai bao nhiêu thì phụ thuộc vào việc Tharn thích ai, ghét ai, hôm nay có say không, hôm nay có giận ai không.
Cô nhìn giếng và nhìn hệ thống.
Không phải giếng. Hệ thống.
Hẻm Chủ, Khāta-Pati, nắm nguồn nước chính: đập, mạch ngầm lớn. Hẻm Chủ chia cho Dhar-Mukha, kỹ sư nước. Dhar-Mukha chia cho các giếng phụ. Tharn trông giếng phụ cho xóm. Tharn chia cho dân. Bốn tầng trung gian giữa nước và miệng người. Bốn tầng, mỗi tầng lấy một phần, mỗi tầng có quyền từ chối, mỗi tầng là một cổng mà nước phải qua; và ở tầng cuối cùng, ở giếng phụ, ở miệng giếng nơi mẹ cô đang đứng chờ, nước ít. Ít không phải vì thiếu; cô sẽ biết sau, khi đọc chữ cổ trên vách, rằng nước ngầm ở hẻm này đủ nếu chia đều. Ít vì bị giữ. Giữ ở mỗi tầng. Mỗi tầng giữ một chút. Và tổng lượng bị giữ là nhiều, đủ để người ở đáy khát.
Ở Reth, Goreth kiểm soát thức ăn. Quyền lực dựa trên sức mạnh: to con, khỏe, đánh được. Muốn lật Goreth: cần người khỏe hơn.
Ở Āyata, Rāja kiểm soát đất. Quyền lực dựa trên dòng dõi, sinh ra ở đẳng cấp nào thì ở yên đẳng cấp đó. Muốn lật Rāja: cần thay đổi cách nghĩ của cả xã hội.
Ở đây, Hẻm Chủ kiểm soát nước. Quyền lực dựa trên vị trí: ai ngồi ở đầu nguồn thì kiểm soát dòng chảy. Muốn lật: cần nguồn nước khác. Hoặc cần cho mọi người biết rằng nước không thiếu, chỉ bị giữ.
Tharn, bố cô, kẻ đánh mẹ, kẻ ù trầm mỗi đêm, không phải đầu nguồn. Tharn là cuối nguồn. Tharn được Hẻm Chủ cho quyền trông giếng phụ. Cho, nghĩa là có thể thu lại. Tharn có quyền lực vì có ai đó ở trên đã cho ông ta quyền lực. Rồi ông ta dùng thứ quyền lực ấy, nhỏ, cục bộ, chỉ một xóm, để kiểm soát vợ con, kiểm soát hàng xóm, kiểm soát thế giới nhỏ của mình. Còn thế giới lớn, Hẻm Chủ, Dhar-Mukha, Hội Nước, thì kiểm soát ông ta.
Bố không phải boss cuối.
Bố là quản đốc nhỏ, bị ép từ trên, ép xuống dưới. Bạo hành chảy xuôi: Hẻm Chủ ép Dhar-Mukha, Dhar-Mukha ép Kṣetra-Jan, Kṣetra-Jan ép gia đình, gia đình ép phụ nữ, phụ nữ ép, không ai. Phụ nữ là đáy. Không có ai dưới phụ nữ để ép. Nên phụ nữ chịu.
Còn con gái của phụ nữ, ta, ở dưới đáy của đáy.
Cô nhìn giếng. Nhìn mẹ đứng chờ. Nhìn vọng lo-sợ-mệt-cam-chịu của những người xung quanh. Rồi hiểu, hiểu bằng ba kiếp nhìn hệ thống quyền lực, rằng giếng này không phải giếng. Là biểu tượng. Biểu tượng của cách thế giới này hoạt động: ai kiểm soát nước thì kiểm soát người, ai kiểm soát người thì kiểm soát đau. Còn đau, đau của mẹ, đau của cô, đau của Varen, đau của mọi người đứng quanh giếng, không phải tai nạn. Là sản phẩm. Sản phẩm của hệ thống. Hệ thống tạo ra đau, và đau duy trì hệ thống, vì người đau thì quá mệt để thay đổi, còn người không đau thì quá lợi để thay đổi.
Vòng.
Lại vòng.
Mẹ đi tiếp, qua xóm. Cô, trên tay mẹ, mắt mở, vọng mở, quét.
Không phải quét có chủ đích. Não sơ sinh không quét có chủ đích, nó hút. Hút mọi thứ. Ghi mọi thứ. Cô, ý thức bốn kiếp nằm trong não sơ sinh, để mặc nó làm việc của nó: hút, ghi, rồi sau, khi có thời gian, khi có sức, mới lọc.
Nhưng có một thứ cô không cần lọc. Nó nổi lên ngay giữa biển dữ liệu, rõ đến mức không cần tìm.
Mọi nhà giống nhau.
Không phải giống kiến trúc, dù kiến trúc cũng giống: gỗ đen, đá, thấp, tối. Giống vọng. Nhà nào cũng có: ù trầm, giận, nam, nền; rít nhẹ, sợ, nữ, nền; sợ-giận trẻ con, dao động, đang nghiêng. Nhà nào cũng có. Mọi nhà. Cô quét, từ nhà đầu xóm đến nhà cuối xóm, ba mươi nóc, qua tay mẹ, qua vọng: mọi nhà phát cùng một bản nhạc. Cùng bass giận. Cùng treble sợ. Cùng trống mệt. Chỉ khác cường độ: nhà nào giận to hơn, nhà nào sợ cao hơn, nhưng cấu trúc thì giống nhau. Y hệt. Như nhà máy sản xuất cùng một sản phẩm.
Trẻ con cũng vậy. Cô nghe vọng trẻ con từ mọi nhà, và chúng giống nhau: sợ-giận, dao động, đang nghiêng. Không chỉ Varen. Tất cả trẻ con ở xóm này, mọi đứa mà cô nghe được, đang trong cùng một quá trình: nghe giận mỗi ngày, hấp thụ giận, và giận đang thắng sợ. Từng đứa. Từng nhà. Đều đặn. Như dây chuyền.
Vòng lặp không phải của một gia đình. Là của cả xóm. Cả hệ thống đang tự tái tạo, mỗi thế hệ sản xuất ra thế hệ sau giống mình. Nhà máy: nguyên liệu là trẻ con, sản phẩm là người lớn giận, nhiên liệu là nước. Ai kiểm soát nước thì kiểm soát nhà máy.
Lần đầu tiên trong kiếp này, cô cảm thấy một thứ mà ba kiếp trước hiếm khi có: bất lực trước quy mô. Ở Reth, vấn đề là một bộ tộc, hai trăm người, một Goreth. Lớn, nhưng thấy được. Ở Āyata, vấn đề là đẳng cấp, lớn hơn, nhưng có Suddha, có Dhīra, có người đang cố sửa. Ở đây, vấn đề là mọi nhà. Không có Suddha. Không có Dhīra. Không có ai đứng ngoài cỗ máy nhìn vào và nói "cái này sai". Mọi người đều ở trong cỗ máy: kẻ đánh, người bị đánh, đứa trẻ đang học đánh, tất cả đều nạn nhân và thủ phạm cùng lúc, và không ai đứng ngoài đủ xa để thấy.
Ngoại trừ cô.
Đứa sơ sinh bốn kiếp. Đứa duy nhất không sinh ra ở đây. Đứa duy nhất biết thế giới có thể khác, vì đã sống ở thế giới khác.
Gánh nặng đó, gánh nặng của người duy nhất thấy, nặng hơn mọi thứ mà vọng giận bố đổ lên cô. Vọng giận bố thì chịu được: nặng, nhưng nặng như đá đè, nặng đến mức có thể đẩy lại. Còn gánh nặng của việc thấy mà chưa làm được gì thì nặng theo cách khác. Nặng vì biết rằng mỗi ngày trôi qua mà không hành động, Varen nghiêng thêm một chút, mẹ mòn thêm một chút, và một đứa trẻ nào đó ở nhà nào đó trong xóm hoàn thành quá trình biến-thành-bố.
Mẹ dừng lại dưới gốc kāla-vṛkṣa lớn nhất xóm: thân to, rễ lộ, tán rộng che khoảng sân nhỏ. Ngồi xuống. Đặt cô trên đùi. Cô, lần đầu tiên ở tư thế gần-ngồi, nhìn lên.
Cây kāla-vṛkṣa từ dưới nhìn lên: thân đen vươn thẳng, cành xòe ngang, lá đen phủ kín. Qua kẽ lá, chỉ còn mặt trời già, ánh đỏ sẫm lọt xuống thành những đốm nhỏ, rơi trên đất, trên người, trên mặt cô. Ánh sáng qua lá kāla-vṛkṣa không xanh, ở đây không có gì xanh, mà đỏ. Đỏ kiểu máu loãng nhìn qua kính. Ngồi dưới tán cây này giống ngồi dưới đáy một thứ gì đó: đáy hẻm, đáy cây, đáy thế giới. Ánh sáng rỉ xuống, ít, yếu, đỏ, như thế giới đang cạn và đây là những giọt cuối.
Trên thân cây, ở chỗ vỏ nứt, nơi nhựa đen rỉ ra, cô thấy một con ghṛṇa.
Nhỏ. Lông xám. Mắt lớn, lớn bất thường, chiếm gần nửa mặt, đồng tử rộng, đen bóng. Mũi nhỏ. Tai tròn. Đuôi dài quấn quanh cành. Nó bám trên thân cây, đầu nghiêng, nhìn xuống, nhìn cô.
Rồi cô nghe: vọng.
Từ con ghṛṇa.
Nhẹ. Đơn giản. Không có lớp chồng, không có tầng phức tạp, không có giận-sợ-mệt-thương quấn vào nhau. Chỉ một vọng đơn, trong, nhẹ: tò mò. Con thú nhỏ nhìn đứa bé lạ trên đùi người mẹ, dưới gốc cây, rồi thắc mắc. Không sợ. Không giận. Không mệt. Chỉ thắc mắc.
Cô, bốn kiếp, hàng trăm năm, đã nghe đủ loại vọng ở thế giới này trong ba tháng sống, bỗng dừng lại. Dừng hẳn. Mọi ý nghĩ dừng. Mọi phân tích dừng. Mọi bản đồ dừng.
Vì cô vừa nghe thứ mà cô chưa nghe kể từ khi sinh ra.
Vọng không đau.
Tò mò không đau. Tò mò là cảm xúc của sinh vật đang mở: mở mắt, mở tai, mở giác quan, hướng ra ngoài, muốn biết. Ở nhà, mọi vọng đều đóng: giận đóng để phòng thủ, sợ đóng để co lại, mệt đóng để tắt đi. Ở xóm cũng đóng. Mọi người đóng. Mọi vọng đóng. Còn cô, sơ sinh, giác quan mở toang, đang bị ngâm trong đóng, vừa nghe thấy mở.
Từ một con thú nhỏ trên cây đen.
Con ghṛṇa nghiêng đầu. Mắt lớn chớp. Vọng tò mò vẫn đó, đều, nhẹ, trong. Cô, không kiểm soát, không cố ý, giống lần phát vọng ngân khi thấy hoa trắng, phát vọng đáp. Ngân nhẹ. Không phải thương. Không phải vui, vì ở thế giới này chưa đủ vui để phát vọng vui. Là, cô tìm từ, nhẹ nhõm. Nhẹ nhõm vì có thứ gì đó ở đây không đau.
Hai vọng, tò mò của ghṛṇa và nhẹ nhõm của cô, gặp nhau trong không khí giữa cây và đùi mẹ. Nhẹ. Ngắn. Nhưng thật. Thật hơn mọi thứ cô đã nghe ở thế giới này, ngoài vọng thương mẹ trong khoảng tỉnh.
Cuộc trò chuyện đầu tiên của cô ở Kṣāra. Không phải với người. Với một con thú nhỏ mắt to trên cây đen, bằng hai vọng không lời, trong ánh đỏ sẫm của mặt trời già.
Cô, bốn kiếp, đã nói chuyện với thầy cúng, bậc giác ngộ, bà bán cá, người xây đập, nên nghĩ: đây là cuộc trò chuyện dễ chịu nhất kể từ khi ta sinh ra ở thế giới này.
Trên đường về, mẹ bế cô đi ngược qua xóm, về nhà, và cô nghe thêm một thứ.
Không phải vọng. Tiếng. Âm thanh vật lý, qua tai, không qua giác quan thứ sáu.
Tiếng đọc.
Ai đó đang đọc gì đó, giọng trầm, đều, đơn điệu, từ căn nhà gần trung tâm xóm: nhà lớn hơn các nhà khác, sạch hơn, có cửa gỗ thay vì vải che. Cô nghe nhịp đọc kinh. Ba kiếp đã nghe nhịp đọc kinh: Taak tụng Lề Luật Tối ở Reth, giọng đều, mắt nhắm, như đọc từ bên trong; kinh Yajña ở Āyata, nhiều giọng, hòa âm, lửa cháy. Nhịp kinh ở đâu cũng giống nhau: đều, lặp, và có quyền lực. Đều vì lặp. Lặp vì quyền lực. Quyền lực vì mọi người nghe mỗi ngày cho đến khi tin.
Cô nghe tiếng đọc bằng tai, đồng thời nghe vọng người đọc bằng giác quan thứ sáu, và phát hiện: vọng người đọc kinh không khớp với lời đọc.
Lời đọc: đều, tự tin, chắc chắn. Toàn kinh. Chân lý là chân lý. Đại Cạn là hình phạt. Khổ là trả nợ.
Vọng: tự tin, có, nhưng chỉ ở bề mặt. Dưới tự tin, cô lắng, lắng sâu, lắng qua lớp vỏ ấy, có mệt. Mệt nặng. Mệt của người đã nói cùng một thứ quá nhiều lần, bắt đầu nghe chính mình nói và nghi. Còn dưới mệt, sâu hơn nữa, nhỏ hơn nữa, gần-như-không: nghi ngờ.
Nghi ngờ.
Người đang đọc kinh, Vāk-Dhara, Người Giữ Lời, thầy cúng xóm, ở tầng sâu nhất của vọng, đang nghi ngờ chính thứ mình đọc.
Cô ghi: Vāk-Dhara, vọng: tự tin (mặt), mệt (giữa), nghi ngờ (đáy). Nghi ngờ là khe nứt. Khe nứt trong tường thành tín ngưỡng.
Cô, nằm trên tay mẹ, đi qua nhà Vāk-Dhara, nghe tiếng kinh xa dần, nghĩ: ở Reth, Taak giữ Lề Luật Tối và biết nó không hoàn toàn đúng, nhưng giữ vì "cần cho bộ tộc". Ở đây, Vāk-Dhara đọc Đạo Khát và nghi nó không hoàn toàn đúng, nhưng vẫn đọc, vì… vì gì? Vì sợ? Vì quen? Vì không biết cách dừng?
Cùng một vở. Diễn viên mới. Và ta, lần thứ ba, ngồi ở hàng ghế khán giả.
Nhưng lần này, ta ngồi ở hàng ghế thấp nhất. Sân khấu không ở trên. Sân khấu ở xung quanh. Ta đang sống trong vở diễn, chứ không phải xem.
Về nhà. Bố ở nhà. Vọng giận nền. Ngày 1. Chịu được.
Mẹ đặt cô xuống. Góc phòng. Tấm vải mỏng.
Varen ở góc đối diện. Nhìn cô. Vọng: sợ-giận, nhưng xen vào, nhẹ, gần-không: tò mò.
Tò mò. Giống con ghṛṇa.
Cô nhìn lại anh. Mắt sơ sinh, mờ, nhưng vẫn nhìn, và cô giữ lấy chi tiết đó. Giữ như giữ hòn than nhỏ trong túi áo. Vì tò mò ở Varen, nhỏ, yếu, gần tắt giữa biển sợ-giận, là bằng chứng rằng anh chưa đóng hẳn. Con lắc chưa chọn bên. Cửa sổ hai-ba năm còn mở.
Bên ngoài, mặt trời đỏ hạ thêm. Ánh sáng mỏng. Bóng dài. Cây kāla-vṛkṣa đứng im, đen trên nền đỏ sẫm, rễ bám đá, lá hấp thụ mọi thứ, không buông. Đâu đó trên cành, con ghṛṇa nhỏ cuộn tròn, mắt lớn nhắm, vọng tò mò hạ xuống thành vọng an toàn.
An toàn. Vọng an toàn, nhẹ, đều, ấm.
Thứ hiếm nhất ở đây.
Cô, nằm trong góc phòng, nghe bố ù, mẹ rít, anh trai lắc, xóm ồn, giữ tiếng vọng an toàn của con ghṛṇa trong ký ức. Giữ cùng với hoa trắng trên vách đen. Giữ cùng với vọng thương mẹ trong khoảng tỉnh. Giữ cùng với tò mò còn sót lại trong mắt Varen.
Bốn thứ.
Bốn thứ không đau ở thế giới mà mọi thứ đau.
Không đủ để cứu. Nhưng đủ để không bỏ cuộc.
Và không bỏ cuộc, cô biết, từ ba kiếp, từ rễ cây nứt đá, từ nước ngầm chảy dưới bề mặt, từ lửa giữ trong tro, là tất cả những gì cần.
Không phải lửa lớn.
Chỉ cần không tắt.