🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q3·Ch.4: Cây Đen

📖 Quyển 3: Lửa Dưới Tro

~23 phút đọc · 4407 từ · ⚠️ Báo cáo

Mẹ bế cô ra ngoài vào một buổi mà mặt trời xanh đã hạ.

Cô biết vì ánh sáng — đã học đọc ánh sáng sau nhiều tuần nằm ngửa nhìn khe gỗ trên trần. Khi cả hai mặt trời còn, ánh qua khe rơi xuống thành hai vệt lệch nhau, một hơi đỏ một hơi xanh, và mọi thứ trong nhà mang màu tím xám pha — màu mà cô bắt đầu gọi, trong đầu, bằng tiếng Việt, là màu bầm. Khi mặt trời xanh hạ trước (trẻ hơn, nhỏ hơn, quỹ đạo thấp hơn — cô suy ra từ góc ánh sáng thay đổi mỗi ngày), thành phần xanh biến mất, chỉ còn đỏ sẫm, và thế giới chuyển từ bầm sang máu khô. Một nguồn sáng. Một bóng. Mọi thứ đơn giản hơn — ít lệch, ít chồng chất — và cô, mỗi lần thấy ánh sáng chuyển từ hai sang một, đều có cùng suy nghĩ: thế giới này dễ chịu hơn khi ít đi một nửa.

Suy nghĩ đó — cô biết — không công bằng với mặt trời xanh. Nhưng công bằng không phải thứ mà thế giới này quan tâm.

Mẹ bế cô ra cửa — không phải cửa đúng nghĩa, chỉ là lỗ trống trên vách gỗ, che bằng tấm vải thô khi trời lạnh, mở khi trời không lạnh (ở đây ít khi lạnh — hai mặt trời giữ nhiệt đều, vấn đề không phải nhiệt, là nước) — và hẻm vực mở ra.

Cô đã nhìn hẻm vực qua khe gỗ. Đã thấy vách đá đen, dải trời hẹp, bóng tím xám. Nhưng nhìn qua khe khác nhìn thật. Khe cho cô một lát — mỏng, hẹp, như nhìn thế giới qua khe cửa khóa. Bây giờ — trên tay mẹ, ngoài trời, không khe, không lọc — thế giới đổ vào.

Không phải đổ vào bằng mắt thôi. Mắt thì rộng hơn — vách đá hai bên cao hơn cô tưởng, dải trời hẹp hơn cô tưởng, đáy hẻm chật hơn cô tưởng. Nhưng thứ đổ vào thật sự, thứ mà cô — bốn kiếp, hàng trăm năm, đã mở mắt ở ba thế giới — không chuẩn bị được, là vọng.

Vọng của cả xóm.

Trong nhà, cô nghe ba vọng: bố, mẹ, anh trai. Ba nguồn. Đã quen. Đã lập bản đồ. Ba nguồn — dù đau, dù nặng — vẫn là ba. Có thể tách. Có thể đếm. Có thể kiểm soát việc nghe.

Ngoài nhà — hàng chục.

Không. Nhiều hơn. Cô không đếm được — não sơ sinh, giác quan thứ sáu chưa biết lọc, và vọng từ mọi hướng, mọi nhà, mọi người đi qua, mọi đứa trẻ, mọi con ghṛṇa trong hốc đá — đổ vào cùng lúc. Không theo thứ tự. Không xin phép. Giống mở cửa nhà ra giữa bão: gió không vào từng cơn, gió vào tất cả cùng lúc, và cô — sơ sinh, trên tay mẹ, giác quan mở toang — bị thổi.

Giận. Nhiều nguồn. Không chỉ bố — giận từ nhà bên, nhà bên nữa, nhà cuối xóm. Ù trầm chồng lên ù trầm chồng lên ù trầm — tạo thành một nền giận mà cô, trong nhà, chỉ nghe của bố, nhưng ngoài nhà, nghe cộng. Giận cộng. Giận tổng. Giận không phải của một người — là của cả xóm. Một tần số chung mà mọi nhà đóng góp, mỗi nhà một chút, và tổng — tổng lớn hơn từng phần, lớn hơn nhiều, nặng hơn nhiều — phủ lên xóm như lớp bụi mà không ai quét vì không ai thấy.

Sợ. Cũng nhiều nguồn. Rít nhẹ — nhưng rít từ nhiều hướng, nhiều tần số hơi khác nhau (sợ của mỗi người hơi khác — sợ-bố, sợ-thiếu-nước, sợ-đói, sợ-Hẻm-Chủ, mỗi loại sợ rít ở tần số riêng), và chúng chồng lên nhau thành một thứ mà cô — với ba kiếp nghe âm thanh — chỉ có thể gọi là tạp âm sợ. Không giai điệu. Không nhịp. Chỉ rít, từ mọi nơi, mọi lúc.

Mệt. Nặng. Đều. Nền. Mệt không phải cảm xúc mạnh — nó không vang như giận hay rít như sợ — nhưng nó ở đó, thấp, trầm, sâu hơn giận và sợ, như tiếng trống bass trong bản nhạc mà ai cũng nghe nhưng không ai chú ý vì nó quá đều, quá nền, quá bình thường. Mệt mãn tính. Mệt kiểu sống-là-mệt. Mệt của người thức dậy mỗi sáng và không có lý do gì để thức dậy ngoài chưa chết.

Và — thương. Ít. Rải rác. Nhỏ.

Cô phải lắng — lắng qua lớp giận, qua lớp sợ, qua lớp mệt, qua tất cả — mới nghe: ngân. Ấm. Nhỏ. Từ đâu đó trong xóm — một bà mẹ ôm con, một ông già ngồi cạnh vợ, một đứa trẻ cười (cười — cô giật mình nhận ra — là hiếm ở đây, hiếm đến mức khi nghe, cô dừng lại và tìm nguồn, và nguồn là một đứa bé chừng hai tuổi đang chơi với que cây, một mình, trong góc sân, và vọng của nó — vui, nhẹ, thuần — nổi lên giữa biển giận-sợ-mệt như bong bóng nổi lên mặt nước đen).

Cô nghe tất cả. Cùng lúc. Không lọc được. Và cô — bốn kiếp, hàng trăm năm, đã nghe nhiều thứ — thấy choáng.

Không phải choáng vì ồn. Choáng vì buồn.

Vì bản giao hưởng của xóm này — nếu gọi là giao hưởng — là bản nhạc thứ dữ. Giận làm bass — nặng, đều, không dứt. Sợ làm treble — rít, cao, cắt. Mệt làm trống — đập, chậm, đều, đều, đều. Và thương — thương ở đây giống cây sáo tre nhỏ, chơi nhẹ, chơi vụng, gần như bị nuốt bởi bass và trống — nhưng . Có, và cố. Cố chơi giữa bão. Cố vang giữa ồn. Cố tồn tại giữa thế giới mà mọi thứ khác to hơn, nặng hơn, mạnh hơn.

Cô giữ lấy tiếng sáo đó.

Giữ bằng cách nghe — chủ động, cố ý, tập trung vào nó giữa tất cả. Vì nếu không — nếu cô chỉ nghe giận, sợ, mệt — thì ba kiếp tri thức cũng không cứu nổi kiếp này. Không phải vì tri thức không đủ. Vì lý do để dùng tri thức không đủ. Tri thức cần nhiên liệu. Và nhiên liệu — ở mọi kiếp, mọi thế giới, mọi lần cô đã đứng trước bài toán tưởng-như-vô-giải — là tin rằng có gì đó đáng để cố.

Tiếng sáo nhỏ đó — thương — là nhiên liệu.


Mẹ đi chậm. Bước ngắn. Chân trần trên đất đen.

Cô, trên tay mẹ, nhìn xuống — và thấy đất. Đất Kṣāra. Đen. Không phải đen-phù-sa kiểu đồng bằng sông Cửu Long (kiếp Trái Đất, ký ức xa, nhưng còn), không phải đen-mùn kiểu đất rừng Reth (đen mềm, ẩm, có mùi lá mục). Đen-đá. Đen-khô. Đen kiểu đất đã hết — hết nước, hết chất, hết mọi thứ mà đất cần để nuôi, và chỉ còn lại xác. Xác đất. Cứng. Nứt. Mặt đất nứt thành từng mảng — giống da người bị khô quá mức, da nứt ra, và giữa các vết nứt, không có gì. Không nước. Không rễ. Không sâu. Không sống.

Nhưng — và đây là thứ mà cô, nhìn từ tay mẹ, thấy với một cú dừng trong ý thức — có cây. Cây mọc trên đất đã chết này. Cây mọc bằng đất đã chết này. Cây — và cô nhìn lên, nhìn gần, nhìn thật — đen.

Kāla-vṛkṣa.

Cô chưa biết tên. Nhưng cô thấy: cây cao, thân to bằng hai ba người ôm (ước lượng — sơ sinh không đo được, nhưng bản năng Reth đo bằng mắt vẫn hoạt động), vỏ đen thô nứt dọc theo thớ, nhựa đen đọng ở khe như máu đông trên vết thương cũ. Lá — đen. Không phải xanh đậm mà mắt lầm tưởng là đen trong ánh sáng yếu. Đen thật. Đen hấp thụ — cô hiểu ngay bằng vật lý ba kiếp: lá đen vì hấp thụ tối đa mọi bước sóng ánh sáng. Ở Trái Đất, lá xanh vì phản xạ ánh sáng xanh, hấp thụ đỏ và xanh dương. Ở Āyata, lá hơi vàng vì phản xạ vàng dưới ánh Raan. Ở đây — ánh sáng yếu, hai mặt trời nhưng xa và già, tổng năng lượng ít — lá không có quyền phản xạ. Phản xạ là lãng phí. Lá phải hấp thụ tất cả — mọi photon, mọi bước sóng, mọi chút năng lượng mà hai mặt trời đang tắt dần còn cho — để sống. Nên lá đen. Đen là sinh tồn. Đen là không lãng phí.

Cô nhìn lá đen và nghĩ: cây này giống mẹ. Hấp thụ tất cả. Không phản xạ gì. Giữ hết bên trong — ánh sáng, nước, chất — để nuôi. Để sống. Để cho quả (đắng, nhỏ, nhưng có). Cây không đẹp theo cách mà cây Trái Đất đẹp — không xanh mướt, không hoa rực, không tán rợp bóng mát dịu dàng. Cây đẹp kiểu cố. Kiểu thứ-không-nên-sống-mà-vẫn-sống. Kiểu rễ cắm vào đá và không buông.

Rễ. Cô nhìn xuống — rễ kāla-vṛkṣa lộ trên mặt đất, bò ngoằn ngoèo, dày, chắc, đen. Không chui xuống đất (đất cứng quá, đá nhiều quá), mà bò ngang, tìm khe đá, chui vào, bám, nứt đá ra bằng sức ép chậm — sức ép của thứ-đang-sống ép vào thứ-không-sống, và thứ-đang-sống thắng, không phải vì mạnh hơn, vì kiên nhẫn hơn. Rễ không nứt đá trong một ngày. Rễ nứt đá trong mười năm, hai mươi năm, một đời cây. Và đá — cứng, nặng, tưởng-như-vĩnh-cửu — thua.

Rễ nứt đá.

Cô ghi — không phải ghi dữ liệu, ghi hình ảnh. Hình ảnh mà cô biết, từ ba kiếp viết nhật ký, sẽ cần sau — khi cần nhắc mình rằng thay đổi không cần nhanh. Cần kiên nhẫn. Cần thời gian. Cần không buông.


Mẹ dừng lại cạnh giếng.

Giếng phụ — cô đã nghe về nó qua vọng, đã biết nó quan trọng, đã biết Tharn kiểm soát nó. Bây giờ thấy: một hố đào trong đất đá, miệng rộng chừng một sải tay, thành xây bằng đá đen xếp chồng không vữa, sâu — cô không thấy đáy. Và xung quanh giếng — vết chân. Nhiều. Chồng lên nhau, mòn đất thành nhẵn, đen bóng, trơn. Dấu vết của nhiều năm, nhiều người, đến cùng một chỗ, làm cùng một việc: xin nước.

Xin. Không phải lấy. Cô nghe vọng xung quanh giếng — vài người đàn bà đang chờ, một người đàn ông đứng cạnh — và vọng nói: lo, sợ nhẹ, mệt, cam chịu. Không có vọng tự tin. Không có vọng đòi. Chỉ có chờ — chờ kiểu người đứng trước cửa nhà ai đó và hy vọng được mở, không phải biết sẽ được mở. Người ta đến giếng — nguồn nước, nguồn sống — và chờ. Vì nước không phải quyền. Nước là ân huệ. Tharn cho thì có. Tharn không cho thì không. Và Tharn cho ai bao nhiêu — phụ thuộc vào Tharn thích ai, Tharn ghét ai, Tharn hôm nay có say không, Tharn hôm nay có giận ai không.

Cô nhìn giếng và nhìn hệ thống.

Không phải giếng. Hệ thống.

Hẻm Chủ — Khāta-Pati — nắm nguồn nước chính (đập, mạch ngầm lớn). Hẻm Chủ chia cho Dhar-Mukha (kỹ sư nước). Dhar-Mukha chia cho các giếng phụ. Tharn trông giếng phụ cho xóm. Tharn chia cho dân. Bốn tầng trung gian giữa nước và miệng người. Bốn tầng — mỗi tầng lấy một phần, mỗi tầng có quyền từ chối, mỗi tầng là một cổng mà nước phải qua — và ở tầng cuối cùng, ở giếng phụ, ở miệng giếng nơi mẹ cô đang đứng chờ, nước ít. Ít không phải vì thiếu — cô sẽ biết sau, khi đọc chữ cổ trên vách, rằng nước ngầm ở hẻm này đủ nếu chia đều — ít vì bị giữ. Giữ ở mỗi tầng. Mỗi tầng giữ một chút. Và tổng — tổng lượng bị giữ — là nhiều. Đủ để người ở đáy khát.

Ở Reth, Goreth kiểm soát thức ăn. Quyền lực dựa trên sức mạnh — to con, khỏe, đánh được. Muốn lật Goreth: cần người khỏe hơn.

Ở Āyata, Rāja kiểm soát đất. Quyền lực dựa trên dòng dõi — sinh ra ở đẳng cấp nào, ở yên đẳng cấp đó. Muốn lật Rāja: cần thay đổi cách nghĩ của cả xã hội.

Ở đây, Hẻm Chủ kiểm soát nước. Quyền lực dựa trên VỊ TRÍ — ai ngồi ở đầu nguồn, kiểm soát dòng chảy. Muốn lật: cần nguồn nước khác. Hoặc — cần cho mọi người biết rằng nước KHÔNG THIẾU, chỉ BỊ GIỮ.

Và Tharn — bố cô, kẻ đánh mẹ, kẻ ù trầm mỗi đêm — không phải đầu nguồn. Tharn là cuối nguồn. Tharn được Hẻm Chủ cho quyền trông giếng phụ. Cho — có nghĩa là có thể thu lại. Tharn có quyền lực vì ai đó ở trên cho ông ta quyền lực. Và ông ta dùng quyền lực đó — nhỏ, cục bộ, chỉ một xóm — để kiểm soát vợ con, kiểm soát hàng xóm, kiểm soát thế giới nhỏ của mình. Vì thế giới lớn — Hẻm Chủ, Dhar-Mukha, Hội Nước — kiểm soát ông ta.

Bố không phải boss cuối.

Bố là quản đốc nhỏ. Bị ép từ trên, ép xuống dưới. Bạo hành chảy xuôi — từ Hẻm Chủ ép Dhar-Mukha, Dhar-Mukha ép Kṣetra-Jan, Kṣetra-Jan ép gia đình, gia đình ép phụ nữ, phụ nữ ép — không ai. Phụ nữ là đáy. Không có ai dưới phụ nữ để ép. Nên phụ nữ CHỊU.

Và con gái phụ nữ — ta — ở dưới đáy của đáy.

Cô nhìn giếng. Nhìn mẹ đứng chờ. Nhìn vọng lo-sợ-mệt-cam-chịu của những người xung quanh. Và hiểu — hiểu bằng ba kiếp nhìn hệ thống quyền lực — rằng giếng này không phải giếng. Là biểu tượng. Biểu tượng của cách mà thế giới này hoạt động: ai kiểm soát nước, kiểm soát người. Ai kiểm soát người, kiểm soát đau. Và đau — đau của mẹ, đau của cô, đau của Varen, đau của mọi người đứng quanh giếng — không phải tai nạn. Là sản phẩm. Sản phẩm của hệ thống. Hệ thống tạo ra đau, và đau duy trì hệ thống — vì người đau quá mệt để thay đổi, và người không đau quá lợi để thay đổi.

Vòng.

Lại vòng.


Mẹ đi tiếp. Qua xóm. Và cô — trên tay mẹ, mắt mở, vọng mở — quét.

Không phải quét có chủ đích. Não sơ sinh không quét có chủ đích — não sơ sinh hút. Hút mọi thứ. Ghi mọi thứ. Và cô, ý thức bốn kiếp nằm trong não sơ sinh, để não làm việc của nó: hút, ghi, và sau — khi có thời gian, khi có sức — mới lọc.

Nhưng có thứ mà cô không cần lọc. Thứ nổi lên ngay giữa biển dữ liệu, rõ đến mức không cần tìm.

Mọi nhà giống nhau.

Không phải giống kiến trúc (dù kiến trúc cũng giống — gỗ đen, đá, thấp, tối). Giống vọng. Nhà nào cũng có: ù trầm (giận, nam, nền), rít nhẹ (sợ, nữ, nền), sợ-giận trẻ con (dao động, đang nghiêng). Nhà nào cũng có. Mọi nhà. Cô quét — từ nhà đầu xóm đến nhà cuối xóm, ba mươi nóc, qua tay mẹ, qua vọng — và mọi nhà phát cùng một bản nhạc. Cùng bass giận. Cùng treble sợ. Cùng trống mệt. Chỉ khác cường độ — nhà nào giận to hơn, nhà nào sợ cao hơn — nhưng cấu trúc giống nhau. Y hệt. Như nhà máy sản xuất cùng một sản phẩm.

Và trẻ con — cô nghe trẻ con, nghe vọng trẻ con từ mọi nhà — cũng giống nhau. Sợ-giận. Dao động. Đang nghiêng. Không chỉ Varen. Tất cả trẻ con ở xóm này — mọi đứa mà cô nghe được — đang trong cùng một quá trình: nghe giận mỗi ngày, hấp thụ giận, và giận đang thắng sợ. Từng đứa. Từng nhà. Đều đặn. Như dây chuyền.

Vòng lặp không phải của một gia đình. Là của CẢ XÓM. Cả hệ thống đang tự tái tạo — mỗi thế hệ sản xuất ra thế hệ sau giống mình. Nhà máy. Nguyên liệu: trẻ con. Sản phẩm: người lớn giận. Nhiên liệu: nước — ai kiểm soát nước, kiểm soát nhà máy.

Cô cảm thấy — lần đầu tiên trong kiếp này — một thứ mà ba kiếp trước hiếm khi có: bất lực trước quy mô. Ở Reth, vấn đề là một bộ tộc — hai trăm người, một Goreth. Lớn, nhưng thấy được. Ở Āyata, vấn đề là đẳng cấp — lớn hơn, nhưng có Suddha, có Dhīra, có người đang cố sửa. Ở đây — vấn đề là mọi nhà. Không có Suddha. Không có Dhīra. Không có ai đứng ngoài cỗ máy nhìn vào và nói "cái này sai". Vì mọi người đều ở trong cỗ máy — kẻ đánh, người bị đánh, đứa trẻ đang học đánh, tất cả đều nạn nhân và thủ phạm cùng lúc, và không ai đứng ngoài đủ xa để thấy.

Ngoại trừ cô.

Đứa sơ sinh bốn kiếp. Đứa duy nhất không sinh ra ở đây. Đứa duy nhất biết thế giới có thể khác — vì đã sống ở thế giới khác.

Và gánh nặng đó — gánh nặng của người duy nhất thấy — nặng hơn mọi thứ mà vọng giận bố đổ lên cô. Vì vọng giận bố thì chịu được — nặng, nhưng nặng kiểu vật lý, kiểu đá đè, kiểu có thể đẩy lại. Gánh nặng của thấy mà chưa làm được gì — nặng kiểu khác. Nặng kiểu biết rằng mỗi ngày trôi qua mà không hành động, Varen nghiêng thêm một chút, mẹ mòn thêm một chút, và một đứa trẻ nào đó ở nhà nào đó trong xóm hoàn thành quá trình biến-thành-bố.


Mẹ dừng lại dưới gốc kāla-vṛkṣa lớn nhất xóm — thân to, rễ lộ, tán rộng che khoảng sân nhỏ. Ngồi xuống. Đặt cô trên đùi. Và cô — lần đầu tiên ở tư thế gần-ngồi — nhìn lên.

Cây kāla-vṛkṣa từ dưới nhìn lên: thân đen vươn thẳng, cành xòe ngang, lá đen phủ kín. Và qua kẽ lá — ánh đỏ sẫm (chỉ còn mặt trời già) lọt xuống thành những đốm nhỏ, đỏ sẫm, rơi trên đất, trên người, trên mặt cô. Ánh sáng qua lá kāla-vṛkṣa không xanh — không có gì xanh ở đây — mà đỏ. Đỏ kiểu máu loãng nhìn qua kính. Ngồi dưới tán cây này giống ngồi dưới đáy một thứ gì đó — đáy hẻm, đáy cây, đáy thế giới — và ánh sáng rỉ xuống, ít, yếu, đỏ, như thế giới đang cạn và đây là những giọt cuối.

Và cô thấy — trên thân cây, ở chỗ vỏ nứt, nơi nhựa đen rỉ ra — một con ghṛṇa.

Nhỏ. Lông xám. Mắt lớn — lớn bất thường, chiếm gần nửa mặt, đồng tử rộng, đen bóng. Mũi nhỏ. Tai tròn. Đuôi dài quấn quanh cành. Con ghṛṇa bám trên thân cây, đầu nghiêng, nhìn xuống — nhìn .

Và cô nghe: vọng.

Từ con ghṛṇa.

Nhẹ. Đơn giản. Không có lớp chồng, không có tầng phức tạp, không có giận-sợ-mệt-thương quấn vào nhau. Chỉ một vọng đơn, trong, nhẹ: tò mò. Con thú nhỏ nhìn đứa bé lạ trên đùi bà mẹ dưới gốc cây và thắc mắc. Không sợ. Không giận. Không mệt. Chỉ thắc mắc.

Cô — bốn kiếp, hàng trăm năm, đã nghe đủ loại vọng ở thế giới này trong ba tháng sống — dừng lại. Dừng hẳn. Mọi ý nghĩ dừng. Mọi phân tích dừng. Mọi bản đồ dừng.

Vì cô vừa nghe thứ mà cô chưa nghe kể từ khi sinh ra.

Vọng không đau.

Tò mò không đau. Tò mò là cảm xúc của sinh vật đang mở — mở mắt, mở tai, mở giác quan, hướng ra ngoài, muốn biết. Ở nhà — mọi vọng đều đóng: giận đóng (phòng thủ), sợ đóng (co lại), mệt đóng (tắt đi). Ở xóm — cũng đóng. Mọi người đóng. Mọi vọng đóng. Và cô — sơ sinh, giác quan mở toang, đang bị ngâm trong đóng — vừa nghe thấy mở.

Từ một con thú nhỏ trên cây đen.

Con ghṛṇa nghiêng đầu. Mắt lớn chớp. Vọng tò mò vẫn đó — đều, nhẹ, trong. Và cô — không kiểm soát, không cố ý, giống lần phát vọng ngân khi thấy hoa trắng — phát vọng đáp. Ngân nhẹ. Không phải thương. Không phải vui (chưa đủ vui ở thế giới này để phát vọng vui). Là — cô tìm từ — nhẹ nhõm. Nhẹ nhõm vì có thứ gì đó ở đây không đau.

Hai vọng — tò mò của ghṛṇa, nhẹ nhõm của cô — gặp nhau trong không khí giữa cây và đùi mẹ. Nhẹ. Ngắn. Nhưng — thật. Thật hơn mọi thứ mà cô đã nghe ở thế giới này ngoài vọng thương mẹ trong khoảng tỉnh.

Cuộc trò chuyện đầu tiên của cô ở Kṣāra. Không phải với người. Với một con thú nhỏ mắt to trên cây đen, bằng hai vọng không lời, trong ánh đỏ sẫm của mặt trời già.

Và cô — bốn kiếp, đã nói chuyện với thầy cúng và bậc giác ngộ và bà bán cá và người xây đập — nghĩ: đây là cuộc trò chuyện dễ chịu nhất kể từ khi ta sinh ra ở thế giới này.


Trên đường về — mẹ bế cô đi ngược qua xóm, về nhà — cô nghe thêm một thứ.

Không phải vọng. Tiếng. Âm thanh vật lý — qua tai, không qua giác quan thứ sáu.

Tiếng đọc.

Ai đó — giọng trầm, đều, đơn điệu — đang đọc gì đó. Từ căn nhà gần trung tâm xóm — nhà lớn hơn các nhà khác, sạch hơn, có cửa gỗ thay vì vải che. Cô nghe: nhịp đọc kinh. Ba kiếp đã nghe nhịp đọc kinh — Taak tụng Lề Luật Tối ở Reth (giọng đều, mắt nhắm, như đọc từ bên trong), kinh Yajña ở Āyata (nhiều giọng, hòa âm, lửa cháy). Nhịp kinh ở đâu cũng giống nhau: đều, lặp, và có quyền lực. Đều vì lặp. Lặp vì quyền lực. Quyền lực vì mọi người nghe mỗi ngày cho đến khi tin.

Và cô — nghe tiếng đọc bằng tai, đồng thời nghe vọng người đọc bằng giác quan thứ sáu — phát hiện: vọng người đọc kinh không khớp với lời đọc.

Lời đọc: đều, tự tin, chắc chắn. Kinh là kinh. Chân lý là chân lý. Đại Cạn là hình phạt. Khổ là trả nợ.

Vọng: tự tin — có, ở bề mặt. Nhưng dưới tự tin — cô lắng, lắng sâu, lắng qua lớp tự tin bề mặt — có mệt. Mệt nặng. Mệt kiểu người đã nói cùng một thứ quá nhiều lần và bắt đầu nghe chính mình nói và nghi. Và dưới mệt — sâu hơn nữa, nhỏ hơn nữa, gần-như-không — nghi ngờ.

Nghi ngờ.

Người đang đọc kinh — Vāk-Dhara, Người Giữ Lời, thầy cúng xóm — đang, ở tầng sâu nhất của vọng, nghi ngờ thứ mình đang đọc.

Cô ghi: Vāk-Dhara — vọng: tự tin (mặt) + mệt (giữa) + nghi ngờ (đáy). Nghi ngờ = khe nứt. Khe nứt trong tường thành tín ngưỡng.

Và cô — nằm trên tay mẹ, đi qua nhà Vāk-Dhara, nghe tiếng kinh xa dần — nghĩ: ở Reth, Taak giữ Lề Luật Tối và BIẾT nó không hoàn toàn đúng nhưng giữ vì "cần cho bộ tộc". Ở đây — Vāk-Dhara đọc Đạo Khát và NGHI nó không hoàn toàn đúng nhưng đọc vì... vì gì? Vì sợ? Vì quen? Vì không biết cách dừng?

Cùng một vở. Diễn viên mới. Và ta — lần thứ ba — ngồi hàng ghế khán giả.

Nhưng lần này, ta ngồi hàng ghế thấp nhất. Và sân khấu — không phải ở trên. Sân khấu ở XUNG QUANH. Ta đang SỐNG trong vở diễn, không phải xem.


Về nhà. Bố ở nhà. Vọng giận nền. Ngày 1. Chịu được.

Mẹ đặt cô xuống. Góc phòng. Tấm vải mỏng.

Varen ở góc đối diện. Nhìn cô. Vọng: sợ-giận — nhưng xen vào, nhẹ, gần-không: tò mò.

Tò mò. Giống con ghṛṇa.

Cô nhìn lại anh — mắt sơ sinh, mờ, nhưng nhìn — và giữ lấy chi tiết đó. Giữ như giữ hòn than nhỏ trong túi áo. Vì tò mò ở Varen — nhỏ, yếu, gần tắt giữa biển sợ-giận — là bằng chứng rằng anh chưa đóng hẳn. Con lắc chưa chọn bên. Cửa sổ hai-ba năm — còn mở.

Bên ngoài, mặt trời đỏ hạ thêm. Ánh sáng mỏng. Bóng dài. Cây kāla-vṛkṣa đứng im — đen trên nền đỏ sẫm, rễ bám đá, lá hấp thụ mọi thứ, không buông — và ở đâu đó trên cành, con ghṛṇa nhỏ cuộn tròn, mắt lớn nhắm, vọng tò mò hạ xuống thành vọng an toàn.

An toàn. Vọng an toàn — nhẹ, đều, ấm.

Thứ hiếm nhất ở đây.

Và cô — nằm trong góc phòng, nghe bố ù, mẹ rít, anh trai lắc, xóm ồn — giữ tiếng vọng an toàn của con ghṛṇa trong ký ức. Giữ cùng với hoa trắng trên vách đen. Giữ cùng với vọng thương mẹ trong khoảng tỉnh. Giữ cùng với tò mò còn sót lại trong mắt Varen.

Bốn thứ.

Bốn thứ không đau ở thế giới mà mọi thứ đau.

Không đủ để cứu. Nhưng đủ để không bỏ cuộc.

không bỏ cuộc — cô biết, từ ba kiếp, từ rễ cây nứt đá, từ nước ngầm chảy dưới bề mặt, từ lửa giữ trong tro — là tất cả những gì cần.

Không phải lửa lớn.

Chỉ cần không tắt.

💬 Bình luận