🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.23: Dòng Sông Và Tảng Đá

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~16 phút đọc · 3018 từ · · ⚠️ Báo cáo

Vài tuần trôi qua. Aṅku, kẻ đã sống ở hai thế giới, từng đo thời gian bằng lịch Trái Đất, bằng mùa săn Reth, bằng chu kỳ Āru, nhận ra mình đang đo thời gian bằng một đơn vị mới: luống.

Ông xin một mảnh đất nhỏ ở rìa cộng đồng, không ai cấp, vì không ai có quyền cấp; ông chỉ hỏi bà già nấu cơm "chỗ kia có ai trồng chưa", bà già đáp "đất có hỏi ai bao giờ", thế là xong thủ tục. Mỗi sáng ông cuốc một luống. Gieo dānya giống mà một Kṛṣi trong cộng đồng chia cho, chia không hỏi tên, không hỏi quê, chỉ nói "giống này hợp đất gần sông". Bây giờ, mười bốn luống. Mười bốn ngày. Tức một dhāsa hai ngày, theo cách đếm sáu ngón.

Ông trồng không vì cần ăn: lương khô còn, cộng đồng nấu chung, ai ngồi xuống cũng có phần. Ông trồng vì tay ông đòi. Gần năm mươi năm làm Kṛṣi kiếp này, tay đã thành tay đất. Để tay không quá ba ngày, các ngón bắt đầu cử động vu vơ, như nhớ.

Ông phát hiện một điều, ghi vào nhật ký với sự ngạc nhiên thật thà: cuốc đất ở đây khác cuốc đất ở Aṅkura. Cùng động tác, cùng loại đất phù sa. Nhưng ở Aṅkura, ông cuốc đất để ngụy trang, vì Kṛṣi phải làm việc Kṛṣi, kẻ ẩn mình phải tròn vai. Ở đây, không ai cần ông tròn vai gì cả. Dhīra cũng cuốc. Vaṇij cũng gánh nước. Suddha giặt áo. Vai diễn "nông dân già" mà ông mặc gần nửa thế kỷ, ở đây, không phải vai diễn. Vì không có khán giả.

Lần đầu tiên trong ba kiếp, ông làm một việc mà không ai nhìn, không vì che giấu, không vì xây dựng, không vì kế hoạch nào trong thư viện.

Chỉ cuốc. Vì tay đòi. Vì đất ấm. Vì sáng nay nắng đẹp.

Nếu kiếp một mà thấy ta bây giờ, ông nghĩ, tay miết hạt giống xuống đất ẩm, hắn sẽ viết vào nhật ký: "Cảnh báo, đối tượng đang lãng phí tài nguyên nhận thức vào hoạt động không có giá trị tích lũy." Nhưng hắn sai. Hắn sai theo cái cách mà phải mất ba kiếp mới thấy được là sai.

Người Vaṇij quay lại vào tuần thứ hai.

Ông ta rời đi sau buổi "mười hai đồng bạc", về làng, ai cũng nghĩ thế là hết. Rồi một sáng, ông ta lại lù lù xuất hiện ở rìa đồng cỏ, vẫn cái áo tốt, vẫn cái bụng đầy, nhưng mặt khác. Aṅku nhận ra ngay sự khác đó: ông đã thấy nó ở Vīra sau đêm mưa trong hang, mặt của người vừa đặt được một thứ gì đó xuống.

Người Vaṇij đi thẳng đến gốc cây, đứng trước Suddha, tuyên bố, to và rõ, giọng thương nhân chốt sổ:

"Tôi đòi được rồi. Mười hai đồng. Đủ."

"Tốt," Suddha nói.

"Và tôi ngủ được rồi. Ba đêm liền. Tròn giấc."

"Tốt hơn."

"Nhưng mà…" người Vaṇij gãi đầu, cái gãi đầu làm ông ta giống hệt người nông dân hỏi về cánh đồng hôm nào, "có chuyện lạ. Đòi xong, cầm tiền trên tay, tôi cứ tưởng sẽ sướng lắm. Mà không. Chỉ thấy… nhẹ. Nhẹ thôi. Mười hai đồng nằm trong túi mà như không nằm. Thế là sao hả ngài? Tiền của tôi có vấn đề à?"

Đám đông cười. Suddha cũng cười, và Aṅku để ý: Suddha không bao giờ nhịn cười để giữ vẻ trang nghiêm. Cười.

"Tiền của ngươi không có vấn đề," Suddha nói. "Chỉ là ngươi vừa biết một bí mật mà ít Vaṇij biết: cái nặng không nằm trong túi. Nó nằm trong chỗ ngươi nghĩ về cái túi. Mười hai đồng nằm túi người khác, nặng. Cùng mười hai đồng nằm túi ngươi, nhẹ. Đồng tiền không đổi. Vậy cái gì đổi?"

Người Vaṇij đứng im, tính toán. Aṅku gần như thấy được bàn tính trong đầu ông ta chạy, rồi kẹt.

"…Tôi về suy nghĩ thêm," ông ta nói, rất nghiêm túc, như người hẹn lại một thương vụ lớn. Và ở lại luôn ba ngày.

Vīra thì, Aṅku đo bằng bước.

Đây là thói quen kiếp một mà ông chưa bỏ, và không định bỏ: định lượng. Ngày đầu tiên, Vīra ngồi cách gốc cây hai mươi bốn bước, hàng giữa, lẫn trong đám đông. Tuần đầu: mười tám bước. Tuần thứ hai: mười hai. Sáng nay, Aṅku đếm: sáu bước, hàng trong cùng, gần đến mức Suddha nói nhỏ mà Vīra không cần nghiêng đầu.

Hai mươi bốn, mười tám, mười hai, sáu. Giảm đều theo bội số sáu, và Aṅku mỉm cười một mình khi ghi nhận: ngay cả việc một tu sĩ xích lại gần thầy mình, ở thế giới này, cũng diễn ra theo cơ số mười hai.

Nhưng đằng sau con số là thứ không đo được. Vīra thay đổi. Không kịch tính. Không ai ở đây thay đổi kịch tính, hình như đất này không cho phép kịch tính. Mà chậm, đều, một chiều, như nước thấm vào đất. Cái dáng đi ba mươi năm của Vīra, dáng người tìm, cổ hơi vươn về trước, mắt quét đường chân trời, đang mềm dần thành dáng người ở. Có chiều, Aṅku thấy Vīra ngồi vá áo cho một bà già trong cộng đồng, kim chỉ vụng về, vá xấu kinh khủng, và mặt Vīra trong lúc vá cái áo xấu đó bình yên hơn mọi lúc Aṅku từng thấy trong những năm đi cùng.

Đêm đó ông hỏi, bên đống lửa nhỏ của hai người:

"Ngươi tìm thấy chưa? Chỗ nước rút đi?"

Vīra nhìn lửa. Lâu. Rồi:

"Chưa. Nhưng lạ lắm, Aṅku. Ba mươi năm ta tưởng mình tìm một chỗ, như tìm một cái làng, một cái hang, một vùng đất. Đến đây mới thấy, hình như nó không phải chỗ. Hình như…" Vīra dừng lại, tìm từ, như người đang nói ra một điều lần đầu tiên với chính mình, "…hình như câu hỏi đang tan. Không phải được trả lời. Tan. Như muối trong nước. Vẫn ở đó, mà không còn là hạt."

Aṅku nhìn bạn mình. Trong lồng ngực có hai thứ cùng lúc, không trộn được vào nhau:

Mừng. Mừng thật. Vì Vīra, người đã đi ba mươi năm, người xứng đáng, đang đến gần thứ mình tìm.

Một thứ nữa. Lạnh hơn. Nhỏ hơn. Thứ mà ông phải mất một nhịp mới gọi đúng tên, vì nó xấu hổ quá: sợ. Cái sợ của người đứng trên bờ nhìn bạn mình bơi ra xa, biết bạn đang bơi về đúng hướng, và biết hướng đó rời khỏi mình.

Câu hỏi của Vīra đang tan, ông viết trong đầu, chưa dám viết ra lá. Còn câu hỏi của ta thì được ta nuôi ăn mỗi ngày, ba kiếp, như nuôi một con thú quý. Nó không tan nổi. Nó béo.

Có một tảng đá ông để ý từ tuần đầu.

Giữa dòng Dhāra, chếch về phía hạ lưu so với gốc nyagra chừng trăm bước, có một tảng đá lớn, xám, lưng tròn nhô khỏi mặt nước như lưng con thú đang lội. Nước chảy đến, tách làm hai, ôm quanh rồi gặp lại phía sau, thành một vệt xoáy dài lấp lánh.

Bọn trẻ trong cộng đồng dùng nó làm trò chơi lớn nhất của mùa: bơi ra, trèo lên, đứng thẳng trên lưng đá, hét một câu gì đó thật to, tên mình, thường thế, rồi nhảy ùm xuống. Đứa nào đứng được trên đá mà hét được tên mình thì oai cả buổi chiều. Con chó tai cụp bơi theo chúng được nửa đường, nghĩ lại, quay vào bờ, sủa chỉ đạo từ đó.

Aṅku ngồi vá lưới giúp một người đánh cá, tay làm, mắt nhìn lũ trẻ. Một buổi chiều, ông nhận ra mình đã nhìn tảng đá đó mỗi ngày, đúng như từng nhìn cây nyagra. Hai vật: một cây đứng giữa đất và nước, một đá đứng giữa dòng chảy. Còn ông ngồi giữa chúng, chưa hiểu tại sao mắt mình cứ quay về.

Tuần thứ ba, trời đổ mưa lớn ba ngày, mưa Āyata mùa này: dày, thẳng đứng, gõ lên tán nyagra thành tiếng trống trầm liên tục. Cộng đồng rút cả vào dưới tán cây, tán rộng đến mức che được tất cả, người và chó và nồi cơm. Ba ngày đó là ba ngày Aṅku được nghe nhiều tiếng cười nhất kể từ kiếp Reth: người ta kẹt mưa với nhau thì kể chuyện, mà chuyện kể dưới mưa thì hay gấp đôi.

Sông Dhāra dâng. Ngày thứ hai của mưa, ông nhìn ra: tảng đá biến mất. Nước đục cuồn cuộn chảy qua chỗ nó đứng, không một dấu vết, như chưa từng có hòn đá nào ở đó.

Mưa tạnh. Nước rút, chậm, hai ngày. Sáng ngày thứ ba, tảng đá nhô lên lại, vẫn chỗ cũ, vẫn lưng tròn, ướt sẫm, bốc hơi mỏng trong nắng sớm.

Lũ trẻ reo. Bơi ra. Trèo lên. Hét tên.

Aṅku đứng bên bờ nhìn, thấy lòng mình nhẹ một cách kỳ lạ khi tảng đá hiện ra. Như thể nó thắng. Như thể có một phe, tảng đá là phe của ông, và phe của ông vừa trụ được qua một trận.

Ông không biết rằng chỉ vài ngày sau, Suddha sẽ ngồi xuống cạnh ông, đúng chỗ này.

Hôm ấy là một chiều bình thường: nắng vàng cam đổ nghiêng, gió mang mùi nước, lũ trẻ đã về ăn, đồng cỏ vắng. Aṅku ngồi một mình bên bờ Dhāra, chỗ ông vẫn ngồi, nhìn nước chảy. Không nghĩ gì lớn. Tay còn dính đất luống thứ hai mươi sáu.

Suddha đi ngang, chân đất, bước nhẹ, tay cầm cái bát vừa rửa, rồi ngồi xuống cạnh. Không hỏi. Không chào. Ngồi, như người ngồi xuống cạnh một người quen vẫn ngồi đó mỗi chiều.

Im lặng một lúc. Sông chảy. Một con chim nước chân dài lội ven bờ, mổ, ngẩng, mổ.

Rồi Suddha nhìn dòng sông và nói, không hẳn nói với Aṅku mà nói với không khí, cái cách ông già trên đèo nói "đẹp nhỉ" với thung lũng:

"Có một tảng đá ở giữa dòng." Suddha không chỉ tay. Không cần. Cả hai đều biết tảng đá nào. "Nước chảy qua, tảng đá vẫn ở đó. Mưa lớn, nước trùm lên nó. Nước rút, nó lại nhô ra. Trẻ con leo lên nó hét. Trông như tảng đá thắng."

Im lặng một nhịp.

"Nhưng nếu ngươi quay lại sau một trăm năm, tảng đá sẽ nhỏ hơn. Sau một ngàn năm, nó sẽ tròn. Sau mười ngàn năm…" giọng Suddha vẫn đều, vẫn ấm, không hề nặng lên, và chính cái không-nặng-lên đó làm câu nói nặng gấp đôi, "nó sẽ là cát."

Aṅku nhìn tảng đá. Lưng xám. Nước ôm quanh. Vững như mười bốn ngày qua ông vẫn thấy.

"Nước không đánh tảng đá," Suddha nói. "Nước chỉ chảy. Nó không ghét đá. Không muốn thắng đá. Không biết có đá. Nó chỉ làm việc của nước, là chảy. Và tảng đá, dù cứng đến đâu, dù trụ qua bao nhiêu mùa lũ, cuối cùng cũng thành một phần của dòng sông."

Rồi Suddha đứng dậy. Phủi áo. Cầm bát. Đi.

Aṅku ngồi lại một mình. Rất lâu. Nắng từ vàng cam sang đỏ cam. Bóng tảng đá trên mặt nước dài ra.

Ông không cần giải mã ẩn ý; ẩn ý không giấu. Ông là tảng đá. Ba kiếp đứng giữa dòng. Mỗi lần chết là một mùa lũ: nước trùm lên, tối, kéo, dụ buông. Mỗi lần ông nhô lên lại ở một thế giới mới, ướt sẫm, vẫn là mình, và một phần nào đó trong ông đứng trên lưng chính mình mà hét tên: vẫn còn đây.

Trông như thắng.

Còn Suddha, bằng giọng đều nhất, ấm nhất, không một gram ác ý, vừa nói với ông: thời gian sẽ mài. Không phải vì thời gian ghét ngươi. Thời gian không biết có ngươi. Nó chỉ chảy.

Đó là thứ làm câu nói khó đỡ hơn mọi đòn tấn công ông từng đỡ. Tấn công thì đỡ được: ông đã đỡ cả đời, đỡ thầy cúng Reth, đỡ trật tự đẳng cấp Āyata, đỡ khỏi mấy lần chết.

Ông ngồi đó, và bộ óc ba kiếp, thứ chưa bao giờ chịu thua, bắt đầu làm việc. Lật lại câu chuyện. Tìm kẽ hở.

Và tìm thấy.

Tảng đá sau mười ngàn năm thành cát, ông nghĩ, chậm, từng bước, như đi trên đá trơn. Được, cho là vậy. Nhưng cát, đi đâu?

Cát không biến mất. Cát nằm dưới đáy sông. Cát trôi về hạ lưu, bồi thành bãi. Cát thành đất, đất nuôi cây, có khi nuôi chính cây nyagra kia. Vật chất không mất. Ta biết điều này từ kiếp đầu, biết bằng phương trình: không gì sinh ra, không gì mất đi, chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác.

Vậy tảng đá có thua không? Hay nó chỉ đổi hình? Đá, rồi cát, rồi bãi, rồi đất, rồi cây. Nếu cái cốt lõi vẫn truyền đi, thì "mòn" đâu phải "mất"?

Còn ta, Minh, rồi Kael, rồi Aṅku, ta cũng đổi hình qua mỗi kiếp. Ký ức mờ bớt. Giọng nhật ký đổi. Cái "ta" kiếp này không khít với cái "ta" kiếp trước. Nhưng có mất không? Hay chỉ là đá đang thành cát, mà cát vẫn là chuyện tiếp theo của đá?

Lập luận chạy trơn. Đẹp. Kín. Ông cảm thấy cái thế quen thuộc của ba kiếp: thế của người vừa vá xong tường.

Rồi đúng lúc viên gạch cuối vào khớp, một giọng khác lên tiếng trong đầu ông. Giọng của chính ông, nhưng là phần đã ngồi sáu tuần dưới gốc cây, phần đã trả lời "vâng, mệt" trong khoảng tỉnh giữa đêm:

Ngươi định mang lập luận này ra hỏi Suddha không?

Ông ngồi im.

Không à? Sao không? Lập luận tốt mà. Kín mà. Sao không mang ra?

Ông buộc phải trả lời thật, vì sáu tuần ở đây đã làm hỏng khả năng nói dối chính mình của ông, ít nhất là vào giờ này, bên bờ sông này:

Vì ta biết ông ta sẽ trả lời gì.

Ông ta sẽ không bác bỏ. Suddha không bác ai. Ông ta sẽ gật, gật thật, công nhận thật, "đúng, cát vẫn ở đó", rồi hỏi tiếp, giọng đều, ấm: "Vậy cát có giữ được hình của cát không? Bãi có giữ được hình của bãi không? Hay cát cũng đang chảy, chỉ chậm hơn nước?"

Còn lập luận của ông, viên gạch cuối, sẽ hóa ra không phải bức tường. Chỉ là một bậc nữa của cùng cái cầu thang đi xuống. Đá không cố định. Cát không cố định. Bãi không cố định. Xuống nữa, xuống nữa, cho đến bậc cuối cùng, nơi câu hỏi không còn là "tảng đá có thắng được dòng sông không" mà là…

Ông dừng. Tự tay dừng dòng nghĩ, động tác mà ba kiếp qua ông chưa từng làm với một lập luận đang chạy tốt.

Chưa.

Không phải "sai". Không phải "không dám". Chỉ, chưa. Như người đứng trước hũ rượu mạnh, biết rượu thật, biết uống được, và biết hôm nay mình chưa muốn say đến thế.

Câu hỏi này ông giữ cho mình. Không hỏi Suddha. Lần đầu tiên, ông giữ một thứ mà biết rõ mình đang giữ nó vì sợ, không vì yêu, không vì kế hoạch, không vì nhân loại nào cả. Chỉ sợ. Trần trụi. Cũ kỹ.

Trời tối hẳn. Āru lên, vàng, lớn, treo trên mặt sông. Tảng đá giữa dòng giờ chỉ còn là một khối thẫm, nước lấp lánh hai bên.

Aṅku đứng dậy về chỗ ngủ, trên đường đi ngang luống dānya của mình. Luống đầu tiên đã nhú mầm: những chấm xanh non, cách đều, mười hai mầm một hàng.

Ông đứng nhìn từng mầm trong ánh trăng một lúc.

Hạt thành mầm, ông nghĩ. Hạt mất. Mầm sinh. Cùng một dòng, và nếu hỏi hạt có thua không, câu hỏi nghe ngớ ngẩn ngay.

Ghi chú nhật ký:

Hôm nay Suddha kể ta nghe chuyện dòng sông và tảng đá. Kể xong, đi, không chờ. Ông ta gieo như ta gieo dānya, đặt hạt xuống đất, không đứng đó ra lệnh cho nó nảy.

Ta là tảng đá. Điều đó không cần giải mã. Ba mùa lũ, ba lần nhô lên, trông như thắng, và thời gian đang mài, không vì ghét ta, mà vì chảy là việc của nó.

Ta đã tìm được đường cãi: đá thành cát, nhưng cát không mất, chỉ đổi hình. Lập luận kín. Đẹp. Ta vẫn còn giỏi nghề này.

Nhưng ta không mang nó ra hỏi Suddha. Vì ta biết ông ta sẽ nói: cát cũng không cố định. Mà ta chưa sẵn sàng nghe điều đó.

Ghi lại cho thẳng, vì nhật ký này không để làm đẹp: hôm nay ta giữ lại một câu hỏi không phải vì khôn ngoan. Vì sợ. Ba kiếp ta giữ ký ức vì thương, giữ tri thức vì sứ mệnh, toàn lý do đẹp. Hôm nay ta giữ một câu hỏi vì sợ, và ta biết mình sợ, và ta viết nó xuống đây.

Vết sẹo nào nhấn vào còn đau, là chưa lành. Câu hỏi nào chưa dám hỏi, chắc cũng vậy.

Luống dānya đầu tiên nhú mầm rồi. Hạt mất, mầm được, và không hạt nào khóc. Ta đứng nhìn chúng dưới ánh Āru rất lâu, nửa ghen tị, nửa không đổi chỗ cho chúng dù được trả cả vũ trụ.

Vì không có ai ở trong hạt để đau. Còn trong ta có. Đó là gánh nặng của ta, và, vẫn vậy, là thứ ta chưa chịu gọi bằng tên nào khác ngoài: ta.

💬 Bình luận (2)