🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.24: Ngọn Lửa Hỏi Lửa

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~19 phút đọc · 3655 từ · ⚠️ Báo cáo

Ở cộng đồng dưới gốc nyagra, mỗi đêm có một đống lửa lớn.

Lửa chung — nhóm ở khoảng trống giữa đồng cỏ, to, ấm, đủ cho tất cả. Người ta nấu ở đó, ăn ở đó, rồi ngồi lại quanh đó: kể chuyện, vá đồ, ru con, có đêm ai đó hát — giọng thường thôi, hát sai cũng kệ, không ai ở đây hát để được khen. Con chó tai cụp có chỗ ngủ cố định cách lửa đúng một thân chó — gần hơn thì sợ tàn lửa, xa hơn thì lạnh, và nó canh cái khoảng cách đó chính xác đến mức Aṅku từng nghĩ: con chó này hiểu Trung Đạo hơn khối tu sĩ.

Và cách đống lửa chung chừng bốn mươi bước, ở rìa, dưới bụi cây thấp — có một đốm lửa nhỏ.

Lửa của Aṅku.

Ông nhóm nó mỗi đêm. Không phải vì lạnh — đêm mùa này ấm, và lửa chung thừa sức phủ tới chỗ ông nếu ông chịu lại gần. Ông nhóm vì tay nhóm. Như tay cuốc đất. Thói quen bắt đầu từ kiếp Reth — kiếp mà ông là kẻ mang lửa, kẻ giữ cho ngọn lửa bộ tộc không tắt qua mùa đông, kẻ mà trẻ con Reth tin rằng nếu ông ngủ quên thì mặt trời sáng mai không mọc. Hai kiếp sau, bộ tộc ấy đã thành bụi, nhưng bàn tay ông vẫn nhớ: chiều xuống — nhặt củi, xếp, đánh lửa, ngồi cạnh. Canh.

Một đêm trong tuần đó, có đứa bé từ đống lửa chung chạy sang — đứa bé vết sẹo, đứa đã sờ tay Suddha hôm nào. Nó đứng trước đốm lửa nhỏ của ông, tay cầm nửa củ nướng, nhai, nhìn ông, nhìn lửa, nhìn ông, và hỏi câu hỏi mà chỉ trẻ con dám hỏi:

"Ông ơi. Sao ông không ngồi lửa chung?"

"Ông quen lửa riêng rồi," ông đáp.

Đứa bé nhai. Nghĩ. Rồi đưa ra phán quyết của nó — giọng không chê, chỉ thông báo một dữ kiện kỹ thuật:

"Lửa chung to hơn."

Rồi nó chạy về. Để lại ông ngồi đó với nửa nụ cười và một câu sáu chữ mắc lại trong ngực như xương cá nhỏ. Lửa chung to hơn. Ừ. Đúng. Không cãi được. Bộ óc ba kiếp của ông đã đỡ được câu hỏi của thầy cúng, của vua, của triết gia — và vừa thủng lưới trước một đứa bé cầm củ nướng.


Vīra, ông để ý, đã thôi nhóm lửa riêng từ lâu.

Hồi mới đến, hai người chung một đốm — lửa của hai kẻ lữ hành, nhóm ở rìa, như mọi đêm trên đường. Rồi tuần thứ hai, Vīra bắt đầu nán lại đống lửa chung sau bữa tối — nghe chuyện, rồi kể chuyện, rồi có đêm Aṅku nghe tiếng Vīra cười vang từ phía đó, tiếng cười to, thoải mái, tiếng cười mà những năm đi đường ông chưa nghe bao giờ. Rồi một đêm Vīra ngủ lại luôn bên lửa chung. Rồi thành mọi đêm.

Không ai phản bội ai. Không có gì để nói. Chỉ là bây giờ, mỗi đêm, đồng cỏ có hai ngọn lửa: một to, nhiều tiếng người, và một nhỏ, một người, bốn mươi bước xa.

Aṅku ngồi bên ngọn nhỏ, nhìn sang ngọn to, và tự nhủ rằng mình ổn. Mà ổn thật — gần ổn thật. Ông không cô đơn kiểu đau. Ông cô đơn kiểu quen — kiểu cô đơn đã mặc ba kiếp, vừa người đến mức không nhận ra mình đang mặc.

Chỉ thỉnh thoảng, khi gió đổi chiều, mùi khói lửa chung bay tới — khói có mùi đồ ăn, mùi đông người — và đốm lửa của ông, trong một thoáng, có vẻ nhỏ hơn chính nó.


Chiều hôm đó, ông với Vīra vào rừng nhặt củi.

Rừng phía sau đồng cỏ — thưa, sáng, loại rừng mà người Āyata gọi là rừng hiền: cây cách nhau đủ rộng để nắng xuống tới đất, đất phủ lá mục êm như nệm, và những thân cây cao có vỏ màu đồng nhạt, bong từng mảng mỏng như giấy. Bọn trẻ trong cộng đồng hay vào đây bóc vỏ chơi — vỏ khô viết được, vạch bằng que là ra nét.

Hai người đi dọc lối mòn, nhặt cành khô. Mùi rừng chiều — lá ấm, nhựa cây, đất mục ngọt. Một bầy chim nhỏ màu xám tro bay vụt qua, đổi hướng cả bầy cùng lúc như một sinh vật duy nhất, rồi tan vào tán lá.

"Suddha bảo ta một câu hôm qua," Vīra nói, tay bẻ một cành khô gác ngang lối. "Ta kể ngươi nghe được không?"

"Kể."

"Ta hỏi ông ấy: con đã đi ba mươi năm tìm chỗ nước rút đi. Bây giờ con không tìm nữa — vậy ba mươi năm đó phí à?" Vīra ôm bó củi, mắt nhìn lối mòn phía trước. "Ông ấy nói: 'Người gánh nước lên núi, đến nơi phát hiện trên núi có suối. Vậy gánh nước phí à? Không có đường gánh nước — không có đôi vai. Không có đôi vai — lên đến suối cũng không cúi xuống uống nổi.'"

Aṅku đi chậm lại một nhịp.

"Hay," ông nói. Thật lòng.

"Ừ." Vīra im một lúc. Rồi, giọng khác đi — thấp hơn, cẩn thận hơn: "Aṅku. Ta sắp xin ông ấy nhận ta. Chính thức. Ngươi là người ta muốn nói trước tiên."

Đồng cỏ hiện ra cuối lối mòn, vàng rực nắng xiên. Aṅku nhìn bạn mình — ba mươi năm tìm, sáu tuần thấy — và trong ngực, hai thứ hôm trước lại trồi lên: mừng, và cái kia. Nhưng lần này ông không để cái kia nói. Ông nói bằng cái mừng:

"Ông ấy nhận được ngươi là ông ấy có phước."

Vīra bật cười: "Nói ngược rồi."

"Ta nói đúng chiều đấy," Aṅku đáp, mặt tỉnh bơ. "Đệ tử vá áo xấu như ngươi, không phải thầy nào cũng đủ tu vi để chịu."

Vīra cười to — tiếng cười vang vào rừng hiền, và một con chim xám tro giật mình bay lên. Hai ông già ôm củi đi về phía đồng cỏ, cười như hai đứa trẻ trốn việc, và đó — Aṅku ghi nhận, theo thói quen không bỏ được — là một trong những buổi chiều đẹp nhất của cả ba kiếp. Không có gì xảy ra. Đẹp đúng vì thế.


Đêm đó, Suddha đến bên đốm lửa nhỏ.

Không báo trước — ở đây không ai báo trước cái gì. Đống lửa chung đang giữa câu chuyện gì đó vui, tiếng cười rộ từng đợt. Aṅku ngồi bên lửa riêng, đang gác thêm một cành — cành rừng hiền, khô, bén lửa ngọt — thì nghe bước chân trần trên cỏ, và Suddha ngồi xuống bên kia đống lửa, đối diện, tự nhiên như đã ngồi đó mọi đêm.

Con chó tai cụp lon ton theo sau — nó đã đi theo Suddha cả buổi tối — đánh một vòng quanh đốm lửa nhỏ, đo đạc, chọn chỗ cách lửa đúng một thân chó, nằm xuống, thở ra một hơi dài kiểu công chức hết ca.

Im lặng một lúc. Lửa nhỏ kêu tí tách. Bên kia đồng cỏ, lửa chung vẫn rì rầm tiếng người.

"Ngươi nhìn lửa theo cách khác mọi người," Suddha nói.

Aṅku ngẩng lên. "Khác thế nào?"

"Người khác nhìn lửa thấy ấm. Thấy sáng. Thấy đẹp. Trẻ con thấy chỗ nướng củ. Con chó này thấy ranh giới." Suddha gãi tai con chó; nó hé một mắt, duyệt, nhắm lại. "Còn ngươi — ta nhìn ngươi nhìn lửa nhiều đêm rồi. Ngươi nhìn lửa như nhìn chính mình."

Aṅku không đáp. Vì không có gì để đáp — câu đó không phải câu hỏi, và nó đúng. Ông đã nhìn lửa như thế từ kiếp Reth. Vũ trụ là khu rừng tối. Ta là ngọn lửa. Câu kinh riêng của ông, ba kiếp, chưa nói với ai ngoài Vīra.

Im lặng lâu. Suddha cũng nhìn lửa — và Aṅku để ý cách ông ta nhìn: không soi, không tìm, chỉ nhìn, kiểu nhìn mà ngọn lửa có thể cháy thoải mái dưới ánh mắt đó, không phải biểu diễn gì.

"Ta hỏi ngươi một câu," Suddha nói. "Không cần trả lời bây giờ. Ngọn lửa này cháy nhờ gì?"

Câu dễ. Aṅku trả lời bằng giọng của kẻ đã từng giảng điều này cho cả một bộ tộc: "Nhờ củi. Nhờ không khí. Nhờ nhiệt. Thiếu một trong ba — tắt."

"Đúng." Suddha gật, công nhận thật, như công nhận người nông dân nói cánh đồng vẫn ở đó mỗi sáng. "Vậy khi củi hết — ngọn lửa đi đâu?"

"Nó tắt."

Lời ra khỏi miệng rồi ông mới nghe thấy nó. Nó tắt. Hai từ. Ông vừa nói hai từ đó dễ dàng, trơn tru, đúng vật lý — về một ngọn lửa.

"Nhưng ngươi không tin vậy," Suddha nói. Giọng vẫn đều. Vẫn ấm. "Đúng không? Ngươi tin ngọn lửa đi đâu đó. Ngươi tin nó tìm được củi khác, nơi khác, và cháy tiếp."

Cành củi trong lửa gãy đôi, tóe một búng tàn nhỏ. Con chó mở mắt kiểm tra ranh giới, thấy còn nguyên, ngủ tiếp.

Và lần đầu tiên — sáu tuần, ba cuộc nói chuyện, hàng chục buổi nghe giảng — hai người thật sự nhìn nhau.

Không phải nhìn xã giao. Không phải nhìn quan sát — ông đã quan sát Suddha sáu tuần, Suddha hẳn cũng vậy. Đây là cái nhìn khác: cái nhìn của hai người cùng biết rằng câu chuyện ngụy trang đã hết, rằng từ câu này trở đi, "ngọn lửa" không còn là ngọn lửa, và cả hai đều biết cả hai đều biết. Mắt Suddha trong ánh lửa — vẫn ổn, vẫn không dao động — nhưng đêm nay trong cái ổn đó có thêm một thứ: chăm chú. Suddha đang hỏi thật. Không phải để dạy. Để hỏi.

"Ta không nói ngươi sai," Suddha nói, chậm, từng lời đặt xuống như đặt củi vào lửa — đúng chỗ, không thừa. "Có thể ngươi đúng. Ta chỉ hỏi: ngọn lửa ở đống củi này — và ngọn lửa ở đống củi tiếp theo — có phải cùng một ngọn lửa không? Hay là một ngọn lửa mới, sinh ra từ điều kiện mới, chỉ giống ngọn cũ?"

Lửa cháy. Bên kia đồng cỏ ai đó cười to, xa xăm, như tiếng từ một thế giới khác.

"Nếu không phải cùng một ngọn —" Suddha tiếp, "— thì ngươi đang giữ cái gì?"

Một nhịp.

"Nếu là cùng một ngọn — thì 'cùng' nghĩa là gì, khi củi đã khác, nơi đã khác, thời đã khác?"

Aṅku ngồi bất động. Bộ óc ba kiếp — cỗ máy chưa từng kẹt — đang chạy hết tốc, và lần đầu tiên ông nghe được tiếng nó chạy: rà thư viện, mở mục triết học Trái Đất, mục con thuyền thay ván, mục dòng sông không tắm hai lần — ông biết hết các câu trả lời kinh điển — và cỗ máy rà qua từng mục, từng mục, và không dừng được ở mục nào. Vì mọi câu trả lời trong thư viện đều là câu trả lời về thuyền của người khác, sông của người khác, lửa của người khác. Còn câu hỏi này hỏi về ngọn lửa đang ngồi đây, bên đống củi này, trong bộ ngực này.

Suddha đứng dậy. Phủi áo. Con chó lập tức dậy theo, vươn mình, ngáp.

"Ngươi không cần trả lời ta," Suddha nói. Rồi — nhẹ hơn, và đây là câu duy nhất cả đêm ông ta nói bằng giọng không đều, giọng có một chút gì gần như dịu dàng: "Nhưng hãy trả lời cho mình."

Rồi ông ta đi về phía lửa chung. Con chó lon ton theo. Hai bóng — một người một chó — in trên nền lửa to, nhỏ dần, lẫn vào đám đông.


Đêm đó Aṅku không ngủ giấc đầu.

Ông nằm ngửa trên tấm vải, tay gối đầu, nhìn trời. Raan chưa lên — chỉ Sii, nhỏ, trắng nhạt, và sao. Sao Āyata dày hơn sao Trái Đất, dày đến mức những đêm đầu kiếp này ông từng nằm đếm sao để ru mình ngủ và bỏ cuộc ở số một nghìn bảy trăm hai mươi tám — mười hai lũy thừa ba, ông còn nhớ rõ, vì con số đẹp quá nên ông cho phép mình dừng.

Ngươi còn nhớ con số đó, ông nghĩ. Tốt. Bây giờ kiểm tra những thứ khác.

Và ông làm cái việc mà ông vẫn làm sau mỗi lần chết, trong Trung Ấm, giữa bóng tối — kiểm kê. Nhưng đêm nay ông kiểm kê theo cách khác. Không kiểm còn hay mất. Kiểm cùng hay khác.

Minh — bảy mươi tám tuổi, giường bệnh, mùi thuốc sát trùng, tiếng máy đo nhịp tim. Ông gọi ký ức đó lên. Nó lên — nhưng chậm, và khi lên, nó có cái nét mà ông buộc phải gọi đúng tên nghề nghiệp của ba kiếp quan sát: nét của bản chép. Mùi thuốc sát trùng — ông nhớ rằng có mùi đó, nhưng không còn ngửi được nó trong đầu. Tiếng máy — ông nhớ tiếng bíp, nhưng là nhớ cái từ "bíp", không phải nhớ âm thanh. Giọng mẹ kiếp Trái Đất — ông gọi. Gọi lại. Có khuôn mặt, mờ. Có dáng. Giọng thì —

Giọng thì không lên.

Ông nằm im rất lâu, gọi giọng mẹ giữa một nghìn bảy trăm hai mươi tám ngôi sao, và nó không lên. Ông nhớ về giọng mẹ — ấm, hơi khàn, hay kéo dài chữ cuối — toàn bộ là chữ, là mô tả, là nhãn dán bên ngoài hộp. Cái hộp rỗng. Âm thanh thật đã rút đi lúc nào không biết, không chào, như nước rút khỏi cát — và ông, kẻ canh gác vĩ đại, kẻ thề không để mất gì, đã không hề hay.

Vậy thì, cỗ máy trong đầu nói, lạnh, chính xác, không tha cho chủ của nó, lập luận nền của ngươi là gì? "Ta là một dòng liên tục — vì ký ức liên tục." Nhưng ký ức không liên tục. Ký ức đang được chép lại mỗi kiếp, mỗi năm, có khi mỗi lần nhớ — và mỗi bản chép mất một ít, đổi một ít. Ngươi không mang một thư viện qua ba kiếp. Ngươi mang bản chép của bản chép của bản chép.

Minh nhớ mẹ bằng giọng. Kael nhớ mẹ của Minh bằng hình. Aṅku nhớ bằng chữ. Ba kẻ đó — cầm ba phiên bản của cùng một người mẹ — có phải cùng một đứa con không?

Ngọn lửa ở đống củi này, và ngọn lửa ở đống củi tiếp theo.

Củi đã khác. Nơi đã khác. Thời đã khác. Và bây giờ ngươi biết thêm: ngay cả khói cũng khác.

Phản xạ ba kiếp trồi lên đúng giờ, đúng nhịp, như lính gác đổi ca: bịt nó lại. Tìm kẽ hở của câu hỏi. Xây thêm một lớp tường. Ngươi làm việc này giỏi nhất vũ trụ —

Và Aṅku — nằm giữa đồng cỏ, dưới một nghìn bảy trăm hai mươi tám ngôi sao — làm một việc ông chưa từng làm trong ba kiếp:

Không.

Ông không bịt. Không xây. Không cãi. Ông nằm đó, để ngực mình mở, và để câu hỏi — nguyên con, còn nóng, còn sắc — bước vào ở.

Nó đau. Đau thật — không phải đau ví von: một chỗ nào đó sau xương ức thắt lại, như cơ bắp chưa từng dùng bị bắt nâng vật nặng. Ông thở. Cái đau giãn ra một chút. Còn đó. Ông thở tiếp.

Ông già trên đèo nói đúng, ông nghĩ, giữa hai hơi thở. Câu hỏi tốt không cần câu trả lời ngay. Nó chỉ cần chỗ ở.

Được. Ta cho ngươi chỗ ở. Ba kiếp ta cho ký ức của cả nhân loại chỗ ở — thêm một câu hỏi, chắc không sập nhà.


Khoảng tỉnh giữa đêm đến rồi đi. Ông không ngồi dậy canh. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, ông nằm yên qua khoảng tỉnh — thức, nhưng nằm — nghe cộng đồng thở, nghe sông chảy, nghe con chó tai cụp mơ thấy gì đó và sủa hai tiếng cụt lủn rồi thôi.

Và đốm lửa của ông, không ai gác củi, lụi dần.

Ông thấy nó lụi — qua khóe mắt, ánh cam yếu dần trên đầu ngọn cỏ. Bàn tay kẻ-mang-lửa co lại theo phản xạ, định chống xuống, định ngồi dậy, định nhặt cành —

Ông để bàn tay nằm yên.

Vīra từng nói: ngươi chưa bao giờ thử buông một thứ nhỏ để xem chuyện gì xảy ra.

Thì đây. Một thứ nhỏ. Một đốm lửa trại, đêm ấm, không ai cần nó. Xem chuyện gì xảy ra.

Lửa lụi xuống than. Than đỏ thẫm, rồi thẫm hơn, rồi từng đốm một — tắt. Tro xám. Khói mỏng cuối cùng lên thẳng trong đêm lặng gió, mảnh như sợi chỉ, rồi hết.

Chuyện xảy ra là: không có chuyện gì xảy ra.

Mặt trời Āyata vẫn mọc — đỏ cam, lớn, chậm — đúng giờ. Bọn trẻ vẫn dậy chạy ra sông. Mùi cơm vẫn bay từ lửa chung. Và ông vẫn nằm đó, nguyên vẹn, sống, là mình — bên một nắm tro nguội.

Ông ngồi dậy, nhìn nắm tro hồi lâu. Rồi đứng lên đi rửa mặt. Hai đầu gối kêu răng rắc — trăm tuổi rồi còn gì — và tiếng răng rắc đó, sáng nay, nghe gần như buồn cười.


Ghi chú nhật ký:

Đêm qua Suddha đến ngồi bên lửa của ta và hỏi ta về lửa.

Ông ta hỏi: ngọn lửa ở đống củi này, và ngọn lửa ở đống củi tiếp theo — có phải cùng một ngọn không? Nếu không phải — ta đang giữ cái gì? Nếu phải — "cùng" nghĩa là gì, khi củi đã khác, nơi đã khác, thời đã khác?

Ta sẽ viết dài đêm nay. Vì có những thứ phải viết ra mới biết mình nghĩ gì — và đêm nay ta cần biết mình nghĩ gì.

Ta đã luôn trả lời câu hỏi này mà không cho phép nó được hỏi. Câu trả lời sẵn của ta, ba kiếp: ta là dòng. Thân là củi, ta là lửa, củi hết thì sang củi khác, lửa vẫn là lửa. Ta đã nhẩm nó lúc chết. Ta đã khắc nó lên đá kiếp Reth. Nó là cột nhà của ta.

Đêm qua ta gõ thử vào cột. Và nghe tiếng rỗng.

Vì lập luận của ta đứng trên một chân: ký ức liên tục. Ta là một, vì ta nhớ suốt. Nhưng đêm qua ta đi kiểm kho — kiểm thật, lần đầu kiểm để biết chứ không phải để yên tâm — và ta phát hiện: kho đang được chép lại sau lưng ta. Mùi bệnh viện nơi Minh chết — còn nhãn, mất mùi. Tiếng máy đo nhịp tim — còn chữ "bíp", mất âm. Và giọng mẹ kiếp Trái Đất —

Ta gọi giọng mẹ suốt khoảng tỉnh giữa đêm. Nó không lên. Ta nhớ rằng giọng mẹ ấm, hơi khàn, kéo dài chữ cuối — ta nhớ ba mô tả đó như nhớ ba dòng chữ người khác viết hộ. Âm thanh thật đã đi. Đi lúc nào, ta — kẻ canh gác — không biết.

Vậy hãy viết cho thẳng, như đã hứa với cuốn nhật ký này:

Minh nhớ mẹ bằng giọng. Kael nhớ bằng hình. Aṅku nhớ bằng chữ. Nếu xếp ba kẻ đó ngồi cạnh nhau bên một đống lửa — ba ông già, ba thư viện, ba phiên bản của cùng những con người đã mất — chúng có kể cùng một câu chuyện không?

Ta không biết.

Viết lại lần nữa, vì cần: ta không biết.

Đó — lần đầu tiên trong rất lâu — là câu trả lời trung thực nhất ta có. Và lạ thay, viết nó xuống không làm ta sập. Cột nhà kêu rỗng — mà nhà chưa đổ. Có khi nhà đứng bằng thứ khác, lâu nay, mà ta cứ tưởng nhờ cột.

Một việc nữa, ghi để làm chứng: đêm qua ta để lửa trại tắt. Lần đầu tiên kể từ kiếp Reth — kẻ mang lửa để lửa của mình lụi hết thành tro mà không cứu. Một thứ nhỏ. Thứ nhỏ nhất có thể. Vīra, nếu kiếp nào ngươi đọc được dòng này: ta đã thử buông một thứ nhỏ. Chuyện xảy ra là mặt trời vẫn mọc, cơm vẫn chín, và ta vẫn là ta — hoặc vẫn là cái thứ vẫn quen tự gọi là ta.

Sáng nay đứa bé sẹo lại chạy ngang chỗ ta. Nó nhìn nắm tro nguội, nhìn ta, và nói: "Lửa ông tắt rồi kìa." Ta nói: "Ừ. Tối nay ông nhóm lại." Nó nói: "Hay ông ra lửa chung đi, đỡ nhóm." Rồi chạy mất.

Ta chưa trả lời nó. Nhưng ta ghi câu hỏi của nó vào đây, cạnh câu hỏi của Suddha — hai câu hỏi, một của người đã thấy tận cùng, một của đứa bé cầm củ nướng, và ta bắt đầu nghi rằng chúng là cùng một câu hỏi.

Ngọn lửa này và ngọn lửa kia có phải một không — ta chưa biết.

Nhưng lửa riêng và lửa chung cách nhau bốn mươi bước — cái đó ta đo được. Và bốn mươi bước, với một ông già trăm tuổi đầu gối kêu răng rắc, không phải là xa.

💬 Bình luận