🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.22: Người Ngồi Dưới Cây

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~13 phút đọc · 2537 từ · · ⚠️ Báo cáo

Họ ở lại.

Suddha quay về gốc cây. Vīra trải tấm vải cũ ở rìa đồng cỏ, cạnh một bụi cây thấp. Aṅku nhìn, rồi trải tấm vải của mình xuống bên cạnh. Hai tấm vải, một khoảng cỏ. Thế là ở.

Ông nhận ra cách mọi thứ vận hành ở nơi này. Không ai xin phép, không ai cấp phép. Không có cổng để gõ, không có danh sách để ghi tên. Người đến, trải vải, ở. Người đi, cuộn vải, đi. Cộng đồng quanh gốc cây phình ra rồi co lại như hơi thở. Sáng nay ba mươi người, chiều nay hai mươi sáu, sáng mai thì ai biết.

Một tổ chức không có tổ chức, ông ghi nhận. Không tường, không cổng, không cấp bậc. Theo mọi lý thuyết ta biết về xã hội loài người, thứ này phải tan rã trong vòng một mùa.

Ông hỏi thăm một bà già nấu cơm: cộng đồng ấy đã tồn tại tám năm.

Thư viện tâm trí của ông mở mục "các mô hình cộng đồng", lật qua Trái Đất, kiếp Reth, Āyata, tìm và đối chiếu.

Không có mục nào khớp.

Ông đóng thư viện lại, rồi làm thứ mà ba kiếp ông làm giỏi nhất: quan sát.

Ngày đầu tiên, ông quan sát gốc cây.

Cây cổ thụ mà người vùng này gọi là nyagra, thân to bằng năm người ôm, vỏ xám bạc, nứt dọc thành những rãnh sâu như da người rất già. Tán nó rộng đến mức bóng mát che được cả đám đông ngồi nghe, cả đám chó nằm ngủ, cả nồi cơm đang sôi ở rìa. Nhưng thứ làm ông dừng mắt lại chính là bộ rễ, vì rễ không chịu ở yên trong đất. Chúng bò ra, lan xuống bờ, chui xuống sông: nửa trên cạn, nửa dưới nước. Như thể cái cây không quyết định được mình thuộc về đất hay về sông, nên chọn cả hai.

Buổi sáng thứ hai, khi sương còn đọng trên cỏ và cộng đồng còn ngủ, ông đứng nhìn bộ rễ đó rất lâu.

Cây này lẽ ra phải chết, ông nghĩ. Rễ ngâm nước thì úng. Mọi cây ta biết đều thế. Nhưng nó không chết. Nó tìm ra cách: rễ trên cạn lấy khí, rễ dưới sông lấy nước, và cái cây đứng giữa hai thế giới thành ra to hơn mọi loài cây chỉ đứng trong một bề.

Ông ghi nhận điều đó. Không phân tích thêm. Chỉ để nó nằm đó, như hạt dānya trong bọc lá.

Ngày thứ hai, ông quan sát Suddha.

Thứ ông thấy làm sụp đổ một mục lớn trong thư viện tâm trí: mục "người sáng lập".

Ở Trái Đất, ông đã đọc về những người sáng lập tôn giáo. Ở kiếp Reth, ông từng là một dạng người sáng lập, kẻ mang lửa, kẻ dạy chữ, kẻ mà bộ tộc nhìn bằng ánh mắt ngước lên. Ông biết nghề này, biết cái giá của nó, biết người sáng lập phải đứng cao hơn, vì người ta chỉ đi theo thứ ở trên đầu mình.

Suddha giặt áo.

Buổi sáng, khi sương chưa tan, người mà cả Āyata đang nói đến, người mà thương nhân đồn là "đã thấy tận cùng", người mà tu sĩ ba mươi năm như Vīra băng đèo vượt sông để tìm, người đó ngồi xổm bên bờ Dhāra, vò cái áo duy nhất của mình trong nước, đập nhẹ lên tảng đá phẳng, vắt, phơi lên rễ cây. Rồi ngồi đợi áo khô: cởi trần, gầy, xương sườn đếm được, vết sẹo dài ở tay trái lộ rõ. Trong lúc đợi, ông ta nhặt lá rụng quanh gốc cây, nhặt chứ không quét, từng lá, chậm, như người ta nhặt thứ gì đó quý giá.

Aṅku ngồi xa nhìn, và trong đầu bất giác bật ra một dòng ghi chú khô khốc, đúng thói quen kiếp một:

Dữ liệu ngày hai: vĩ nhân giặt áo. Vĩ nhân nhặt lá. Vĩ nhân ngồi cởi trần đợi áo khô như mọi ông già Kṛṣi trong mọi ngôi làng ta từng sống.

Rồi ông không nhịn được, ông cười một mình, nhỏ, vì cái ghi chú đó nghe như giọng của chính ông cách đây hai kiếp, cái giọng đo đạc mọi thứ, và mọi thứ đo xong đều phải xếp vào ngăn. Ngăn mới.

Ngày thứ tư, ông quan sát cách Suddha trả lời.

Buổi nói chuyện diễn ra hai lần một ngày. Sáng, sau khi mặt trời lên đủ ấm. Chiều, trước hoàng hôn. Không có giờ, không có chuông. Người ta tự ngồi xuống, và khi đủ người ngồi thì ai đó hỏi, Suddha trả lời. Có hôm câu hỏi hay, buổi nói kéo dài. Có hôm không ai hỏi gì: Suddha ngồi, mọi người ngồi, gió thổi, sông chảy, và thế cũng là một buổi.

Một Vaṇij hỏi. Thương nhân, áo tốt hơn người xung quanh, bụng đầy hơn, khuôn mặt người quen tính nhanh. Ông ta ngồi nghe ba ngày với vẻ mặt càng lúc càng khó chịu, và cuối cùng không nhịn được:

"Thưa ngài. Ngài nói mọi thứ đang chảy. Không có gì giữ được. Vậy tôi hỏi thật" ông ta hít vào, cái hít vào của người sắp đặt một câu hỏi mà mình tin là không đỡ được, "có người nợ tôi mười hai đồng bạc. Theo ngài, tôi có nên đòi không? Hay món nợ cũng đang chảy, và tôi nên để nó… chảy đi luôn?"

Vài người cười khúc khích. Vài người quay sang nhìn Suddha, chờ. Aṅku ngồi sau cùng cũng chờ, vì đây là loại câu hỏi ông biết rõ: câu hỏi bẫy. Ông đã thấy nó ở mọi thế giới: người thực tế bẫy người nói chuyện lớn. Trả lời "đừng đòi" thì thành kẻ rao giảng xa rời đời sống. Trả lời "cứ đòi" thì tự mâu thuẫn với giáo pháp.

Suddha gật gù, có vẻ nghĩ. Rồi:

"Đòi đi."

Người Vaṇij chớp mắt. "…Đòi ạ?"

"Đòi. Mười hai đồng là mười hai đồng. Ngươi cho vay, người ta hứa trả, thì trả. Dòng sông chảy, nhưng thuyền trên sông vẫn phải buộc cho chắc, không thì trôi mất." Suddha ngừng một nhịp. "Ta chỉ hỏi ngươi một câu thôi."

"Dạ?"

"Đêm qua ngươi ngủ mấy canh?"

Người Vaṇij ngẩn ra. "…Tôi… ít. Tôi nghĩ về món nợ."

"Đêm kia?"

"…Cũng vậy."

"Vậy là rõ rồi." Suddha gật, cái gật của thầy lang vừa bắt xong mạch. "Ngươi đòi nợ, đúng. Nhưng hiện giờ không phải ngươi đang đòi món nợ. Là món nợ đang đòi ngươi. Nó đòi giấc ngủ của ngươi. Đòi bữa ăn của ngươi. Đòi cả ba ngày ngồi đây của ngươi, ta thấy ngươi ngồi nghe mà tay vẫn tính." Ông ta cười, nhẹ, ấm. "Đòi mười hai đồng đi. Rồi xem ai mới là chủ nợ thật."

Im lặng một nhịp. Rồi người Vaṇij bật cười: cười thật, cười to, cái cười của người bị bắt quả tang mà thấy nhẹ. Cả đám đông cười theo. Con chó tai cụp giật mình tỉnh dậy, nhìn quanh, không hiểu gì, nằm xuống ngủ tiếp.

Aṅku không cười. Aṅku đang ghi.

Vì ông vừa thấy một thứ mà ba kiếp xây văn minh ông chưa từng làm được: Suddha không thắng cuộc tranh luận, Suddha làm cho cuộc tranh luận không còn. Người Vaṇij đến để bẫy, rồi ra về với một câu hỏi về giấc ngủ của chính mình. Không ai thua, không ai mất mặt. Cái bẫy được tháo ra nhẹ đến mức chính người đặt bẫy cũng cười.

Ngày thứ sáu, một đứa trẻ hỏi về vết sẹo.

Đứa bé, con của một Kṛṣi trong cộng đồng, sáu bảy tuổi, sáu ngón tay còn lấm bùn sông, đã rình vết sẹo dài trên tay trái Suddha suốt mấy ngày, rình như trẻ con: nhìn chằm chằm, bị mẹ kéo tai, lại nhìn. Cuối cùng, trong một buổi chiều không ai hỏi gì, nó giơ tay:

"Ông ơi. Cái sẹo. Ở đâu ra vậy?"

Mẹ nó tái mặt, định kéo nó về. Suddha xua tay, để.

"Cái này hả." Ông ta giơ tay trái lên, nhìn vết sẹo như nhìn người quen cũ. "Hồi trẻ. Trẻ hơn bố ngươi bây giờ. Ta với một con thú gai tranh nhau một quả chín trên cây."

"Rồi sao ạ?"

"Nó thắng."

Đám trẻ lúc này đã xúm lại bốn năm đứa, cười rộ. Người lớn cũng cười. Đứa bé hỏi tiếp, mắt tròn:

"Đau không ông?"

"Đau chứ. Đau lắm. Ta khóc ba ngày." Suddha nói tỉnh bơ, không chút xấu hổ, và chính cái tỉnh bơ đó làm bọn trẻ tin ngay. "Khóc xong thì hết khóc. Rồi nó lành. Rồi thành cái này."

Đứa bé sờ vết sẹo, sờ thật, ngón tay bé xíu lần theo đường sẹo dài. Suddha để yên.

"Còn đau không?"

"Không. Sờ thử xem." Đứa bé ấn. Suddha không nhúc nhích. "Thấy chưa. Hết đau lâu rồi. Nhưng da vẫn nhớ." Ông ta nhìn vết sẹo, rồi nói, vẫn giọng đó, vẫn nói với đứa trẻ, nhưng Aṅku ngồi xa nghe được từng chữ:

"Sẹo là chỗ da nhớ. Da cũng biết nhớ đấy, ngươi biết không. Nhưng nhớ mà không đau nữa, cái đó gọi lành. Còn nhớ mà vẫn đau là chưa lành."

Buổi chiều trôi tiếp. Sông Dhāra chảy tiếp.

Aṅku ngồi yên rất lâu.

Nhớ mà không đau, lành. Nhớ mà vẫn đau, là chưa lành.

Ông mở thư viện tâm trí, lần này để sờ thử, không để phân tích.

Bà nội, quan tài, khuôn mặt phẳng lặng như nước đọng. Ông sờ vào: đau. Sau hai kiếp rưỡi, vẫn đau.

Bà ngoại kiếp này, "bóng tối bình đẳng", hơi thở cuối trong khoảng tỉnh giữa đêm. Sờ: đau, nhưng khác. Cái đau có một chỗ ấm ở giữa.

Priya, "em ở đây", bức tường, bàn tay đưa bát nước. Sờ: đau. Ấm. Lẫn.

K'Sol. Rael. Bố dạy đếm hạt dānya. Mỗi ký ức một vết, và ông đi dọc thư viện của chính mình, lần đầu tiên trong ba kiếp, không như người quản thư kiểm kê, mà như người lần ngón tay theo từng vết sẹo, hỏi từng vết một câu rất đơn giản:

Còn đau không?

Hầu hết: còn.

Ông hiểu ra một điều, và ngồi lặng đến tận khi nắng tắt: ông vẫn luôn tưởng vấn đề của mình là nhớ hay quên, giữ hay buông. Hai phe: Suddha một phe, ông một phe. Nhưng đứa trẻ lấm bùn vừa giúp ông thấy một trục khác, nằm ngang qua cả hai phe: lành hay chưa lành.

Đêm ấy, trong khoảng tỉnh, ông thấy Suddha thức.

Cộng đồng ngủ giấc đầu. Tiếng thở rải rác trên đồng cỏ, đống lửa tàn còn vài đốm đỏ. Āru đã chếch về tây, vàng, lớn, gần. Nīra treo nhỏ ở góc trời bên kia. Hai mặt trăng đổ hai chiều bóng mờ lên mặt sông, làm nước Dhāra lấp lánh kiểu kép: mỗi gợn sóng hai vệt sáng, một đậm một nhạt, đan nhau.

Suddha ngồi dưới gốc cây, không thiền. Aṅku đủ kinh nghiệm để phân biệt. Lưng không vào thế, tay không vào ấn. Chỉ ngồi. Nhìn sông.

Aṅku ngồi cách đó ba mươi bước, dưới bụi cây của mình, làm thứ ông vẫn làm trong khoảng tỉnh suốt ba kiếp: quan sát. Nhưng đêm nay, đối tượng quan sát làm ông bối rối. Suddha không làm gì cả, và cái "không làm gì" của ông ta khác mọi "không làm gì" trong thư viện. Không nghỉ, vì nghỉ có mục đích: phục hồi. Không chờ, vì chờ có hướng: tương lai. Còn thiền thì không, vì thiền có phương pháp. Ông ta ngồi nhìn sông, cái nhìn mà Aṅku phải tìm từ rất lâu mới gọi được tên: sông nhìn sông.

Rồi, không quay đầu lại, không đổi giọng, như nói tiếp một câu chuyện đang dở, Suddha nói vào bóng tối:

"Ngươi cũng hay thức giờ này."

Aṅku giật mình. Ba mươi bước, không một tiếng động. Ông chắc chắn mình đã không gây ra tiếng nào, ba kiếp rèn luyện.

"…Sao ngài biết tôi thức?"

"Ta không biết." Giọng Suddha có nét cười. "Ta đoán. Đêm nào ta cũng đoán thử. Hôm nay trúng."

Aṅku ngồi im một nhịp. Rồi, lần thứ hai trong sáu ngày, ông bật cười, vì câu trả lời đó quá thường. Thánh nhân nghe thấu bóng tối hóa ra chỉ là ông già đoán mò, và vui vì đoán trúng.

"Ngài thức làm gì?" ông hỏi.

"Nhìn sông. Còn ngươi?"

Ông định trả lời như mọi kiếp: quan sát, phân tích, hệ thống hóa. Nhưng câu đó, đêm nay, dưới hai mặt trăng, nghe nặng quá. Nên ông nói thật hơn:

"Tôi… canh."

"Canh gì?"

"Tôi không biết nữa. Thói quen. Canh để không mất thứ gì."

Suddha im rất lâu. Tiếng sông chảy, tiếng lá nyagra lay. Rồi:

"Mệt nhỉ."

Hai từ, không dạy, không khuyên, không "ngươi nên buông". Chỉ mệt nhỉ, như một người già nói với một người già khác, bên một dòng sông, trong một khoảng tỉnh giữa đêm.

Aṅku, kẻ canh gác ba kiếp, kẻ chưa từng cho phép mình công nhận điều đó, nghe hai từ ấy và thấy mắt mình nóng. Không khóc. Chỉ nóng, như vết sẹo rất cũ được một ngón tay rất nhẹ chạm vào, và lần này nó được phép trả lời thật:

"Vâng. Mệt."

Suddha gật, ông thấy bóng cái gật in trong ánh Āru. Rồi hai người ngồi im, mỗi người một gốc, cho đến khi khoảng tỉnh trôi qua và giấc ngủ thứ hai kéo đến. Không cần nói thêm gì.

Ghi chú nhật ký:

Sáu ngày dưới gốc cây. Ghi lại những dữ liệu quan trọng nhất:

Một. Vĩ nhân giặt áo.

Hai. Ông ta không thắng cuộc tranh luận nào, và vì thế không ai thua. Ta đã thắng cả ngàn cuộc trong ba kiếp. Có lẽ đó là lý do quanh ta vắng dần.

Ba. Một đứa trẻ lấm bùn hỏi về vết sẹo, và ta học được thứ mà ba kiếp sách vở không dạy: nhớ mà không đau, lành. Nhớ mà vẫn đau, là chưa lành. Ta đã luôn cãi nhau với câu hỏi "giữ hay buông". Chưa bao giờ hỏi: thứ ta giữ, đã lành chưa?

Chưa. Hầu hết là chưa. Ta mang một thư viện vết thương và gọi nó là kho báu.

Bốn. Đêm nay ông ta nói với ta hai từ: "Mệt nhỉ." Và ta trả lời thật: "Vâng. Mệt."

Đó là lần đầu tiên trong ba kiếp ta thừa nhận điều đó, với một người khác, và với chính ta.

Cây nyagra đứng nửa trên cạn, nửa dưới nước, không chết, và to hơn mọi cây chỉ đứng một bên. Ta chưa hiểu hết vì sao ta cứ nhìn nó mãi.

Có lẽ vì ta cũng đang đứng giữa hai thứ gì đó. Ta bắt đầu nghi rằng đứng giữa không nhất thiết là chưa chọn xong; có khi đó là một cách sống.

💬 Bình luận (1)