Ông già ngồi bên đường như hòn đá đã ngồi đó từ trước khi có đường.
Không phải ngồi chờ — ngồi ở. Kiểu ngồi mà ông đã thấy ở Dāsa (Tapas) nhưng khác. Dāsa ngồi bất động vì kỷ luật — vì đã tập, đã rèn, đã chọn tĩnh. Ông già này ngồi bất động vì — ông cảm nhận được, dù không chạm, dù không đọc xúc giác — không còn gì cần động. Giống mặt hồ Niścala-Vana: phẳng không phải vì không có gió, mà vì quá sâu để gió chạm tới đáy.
Họ đang đi trên đường mòn qua đèo thấp — đèo nối thung lũng Dhāra với vùng đồi phía tây, nơi mà Vīra nghe tin Suddha đang giảng pháp. Con đường hẹp, hai bên là đá và cỏ ngắn, gió thổi mạnh hơn dưới thấp — gió mang mùi xa: mùi đá khô, mùi mây, mùi thứ gì đó mà ông chỉ có thể gọi là trống. Mùi của không gian rộng không có gì che.
Và ở khúc quanh — nơi đường uốn quanh một tảng đá lớn — ông già ngồi đó. Áo rách. Tóc bạc lơ thơ. Da nhăn đến mức nhăn không còn kể tuổi nữa — chỉ kể thời gian. Và mắt — mở, trong, nhìn trung gian — kiểu nhìn mà Aṅku đã thấy ở Māyā nhưng sâu hơn. Māyā nhìn kiểu người đã lắng. Ông già này nhìn kiểu người đã lắng xong — và bây giờ chỉ ở đây, vì không còn chỗ nào khác cần đi.
Ông già nhìn hai người đi tới. Và — bất ngờ — cười. Cười nhẹ, nhanh, thoáng — kiểu cười của người thấy thứ gì đó vui mà không cần giải thích vui vì gì.
"Hai người đi đâu?" ông già hỏi. Giọng khàn — khàn kiểu đá cọ đá, khô, nhưng ấm ở bên trong. Giọng của người ít nói nhưng khi nói thì nói thật.
"Đang đi," Vīra đáp.
"Đi đâu?"
"Không biết."
Ông già gật — gật kiểu đúng rồi. Như thể "không biết đi đâu" là câu trả lời mà ông ta muốn nghe.
"Tốt," ông ta nói. "Biết đi đâu thì chật. Không biết thì rộng."
Họ ngồi xuống — không phải vì ông già mời, vì chân mỏi (đường đèo dốc, đã đi từ sáng). Ngồi trên đá, đối diện ông già, gió thổi qua ba người. Từ đây nhìn xuống — thung lũng Dhāra trải rộng phía dưới, xanh vàng, sông lấp lánh, làng mạc rải rác như những chấm nâu trên thảm xanh. Và xa hơn — đường chân trời, mờ, nhòe vào mây.
Phong cảnh mở. Rộng kiểu mà đứng ở đây thì mọi thứ bên dưới trông nhỏ — nhỏ và tạm. Giống nhìn từ máy bay — nhưng không có kính chắn, không có động cơ. Chỉ gió, đá, và mắt.
"Đẹp nhỉ," ông già nói, nhìn xuống thung lũng. Không phải nói với hai người — nói với phong cảnh. Kiểu người nói "đẹp nhỉ" với mặt trăng, với cánh đồng, với con mèo đang ngủ. Nói vì muốn nói, không vì ai nghe.
"Đẹp," Aṅku đáp. Thật. Vì đẹp thật.
"Mỗi ngày ta ngồi đây," ông già nói, "thung lũng khác. Mây khác. Nắng khác. Gió khác. Cùng một chỗ — nhưng không bao giờ cùng một cảnh."
"Ông ngồi đây mỗi ngày?"
"Lâu rồi. Không nhớ bao lâu. Nhớ lâu — nhưng lâu bao nhiêu thì không nhớ. Vì — khi ngồi đủ lâu — bao lâu không còn quan trọng."
Im lặng. Gió thổi. Mây trôi — chậm, trên trời và dưới thung lũng (bóng mây trên cánh đồng, chạy nhẹ, tối rồi sáng rồi tối lại).
Rồi ông già quay sang Vīra. Nhìn. Mắt trong — kiểu mắt không lọc, không chọn, nhìn tất cả cùng lúc.
"Ngươi tìm lâu rồi," ông già nói. Không hỏi — nói. Giống Dāsa nhận xét "ngươi thiền giỏi". Giống Māyā nhận xét "ngươi thiền giỏi quá". Những người đã thấy đủ để nhận ra ngay.
"Dạ," Vīra đáp. "Ba mươi năm."
"Ba mươi năm tìm gì?"
"Tìm chỗ mà nước rút đi."
Ông già im. Nhìn Vīra — lâu, kỹ. Rồi gật: "Câu hỏi hay. Chưa tìm được?"
"Chưa."
"Tốt." Ông già cười — lại cười thoáng, kiểu vui không cần lý do. "Tìm được thì hết vui. Chưa tìm được thì còn đường đi."
Rồi ông già quay sang Aṅku.
Nhìn.
Và dừng lại.
Cái nhìn của ông già — Aṅku cảm nhận được — khác khi nhìn Vīra. Nhìn Vīra: thấy tu sĩ, thấy người tìm, thấy quen — vì đã gặp nhiều người như Vīra, tu sĩ lang thang hỏi câu hỏi lớn. Nhìn Aṅku: thấy... dừng. Như người đang đọc sách gặp chữ lạ — phải dừng, nhìn lại, đọc lại.
Ông già nhìn ông lâu. Không nói. Gió thổi qua ba người — lạnh hơn, vì mây che nắng.
Rồi ông già nói — chậm, nhẹ, mỗi từ đặt xuống cẩn thận:
"Ngươi khác."
Không phải câu hỏi. Không phải nhận xét bình thường. Là xác nhận — giọng của người vừa thấy thứ gì đó và đang nói cho chính mình nghe.
"Khác thế nào?" Aṅku hỏi. Giọng cẩn thận. Tường lửa lên.
"Sâu. Ngươi sâu." Ông già nghiêng đầu — động tác chậm, nhỏ, như chim nghiêng đầu nhìn hạt. "Nhưng sâu kiểu... cũ. Không phải sâu vì tập. Sâu vì đã ở dưới đó lâu."
Im lặng. Tim Aṅku — dù tường lửa — nhịp nhanh hơn một chút. Vì ông già vừa mô tả ông chính xác hơn bất kỳ ai ngoài Vīra. Và ông già làm điều đó không cần chạm. Chỉ cần nhìn.
Ai là ông già này?
"Ngươi là ai?" Aṅku hỏi — và ngay khi hỏi, ông nhận ra: câu hỏi đó sai. Không phải sai vì bất lịch sự. Sai vì — với kiểu người này — "ai" không có nghĩa. Giống hỏi gió "ngươi là ai" — gió không có tên, gió chỉ thổi.
Ông già cười — lần này rộng hơn, cười mở, cười kiểu người nghe câu hỏi hay (hay vì sai, và sai thì vui):
"Ngươi hỏi ta 'là ai'. Hay câu hỏi — vì nó giả định có ai để là." Ông già nhìn lên trời — mây trắng, trời xanh nhạt, nắng xuyên qua kẽ mây thành cột sáng rọi xuống thung lũng. "Ta không là ai. Ta chỉ ngồi đây. Và ngồi đây thì không cần là."
"Ngươi theo trường phái nào?"
"Không theo."
"Ngươi đã gặp ai? Đã học gì?"
"Đã gặp nhiều. Đã học nhiều. Đã quên nhiều. Và quên — hóa ra — nhẹ hơn học."
Ông nghe và — bất giác — cười. Vì câu "quên nhẹ hơn học" giống thứ mà bà bán cá sẽ nói — thực tế, sắc, không hoa mỹ. Và ông bắt đầu thích ông già này — không phải thích vì kính trọng (dù kính trọng), mà thích vì vui. Vì ông già nói chuyện giống người đang chơi — chơi với từ, chơi với ý, chơi với khách qua đường.
Rồi ông già chơi thật.
"Ta hỏi ngươi nhé," ông ta nói, nhìn Vīra. Mắt sáng — sáng kiểu trẻ con sắp chơi trò mới. "Ngươi là ai?"
"Ta là Vīra."
"Vīra là gì?"
"Là tên."
"Bỏ tên đi. Ngươi là gì?"
Vīra mỉm cười — ông biết trò này. Đã gặp trước. "Ta là dòng tâm thức đang ngồi trước mặt ông."
"Ồ. Khá." Ông già gật — gật kiểu thích. "Dòng tâm thức. Nó bắt đầu từ đâu?"
"Từ khi sinh."
"Trước khi sinh?"
"Ta không biết."
Ông già gật lần nữa. Rồi — quay sang Aṅku. Mắt khác. Không phải mắt chơi nữa. Mắt thật:
"Còn ngươi? Ngươi biết không?"
Câu hỏi rơi xuống như hòn đá rơi vào giếng sâu. Và Aṅku nghe nó rơi — nghe tiếng vang ở bên trong, ở chỗ mà ba kiếp ông đã xây tường quanh.
Ngươi biết trước khi sinh là gì không?
Ông biết. Ông là người duy nhất trên hành tinh này biết. Vì ông nhớ. Nhớ trước khi sinh. Nhớ Trung Ấm. Nhớ bóng tối. Nhớ lực kéo. Nhớ chọn.
Vīra quay sang nhìn ông — mắt chờ. Không ép. Chỉ chờ. Vì Vīra đã nghe ông nói "có thứ mà ta biết bằng đã sống qua" ở Setu, và đã nói "nếu có lúc, ta nghe". Và bây giờ — ông già hỏi đúng câu — Vīra đang chờ xem: có phải lúc chưa?
Gió thổi. Mây che nắng. Thung lũng phía dưới tối đi một chút — bóng mây chạy qua cánh đồng.
"Có," Aṅku nói.
Một từ. Nhẹ. Nhưng — trong lồng ngực — nặng hơn bất kỳ thứ gì ông từng nói ở Āyata.
Vīra không nhúc nhích. Nhưng ông cảm nhận — không cần xúc giác, chỉ cần biết Vīra — rằng Vīra vừa nghe. Nghe không chỉ từ. Nghe trọng lượng của từ.
Ông già nhướng mày — nhẹ, chậm. Không ngạc nhiên lắm. Ngạc nhiên vừa đủ:
"Ngươi biết trước khi sinh?"
"Tôi biết."
"Nói đi."
Aṅku nhìn ông già. Nhìn Vīra. Nhìn thung lũng — rộng, xa, mây trôi. Rồi nói — từng từ, chậm, như đặt từng viên đá xuống:
"Tối. Và có lực kéo. Và ta phải chọn — buông hay giữ."
"Ngươi chọn gì?"
"Giữ."
Im lặng. Dài. Gió thổi qua ba người — lạnh, sạch, mang mùi trống.
Ông già nhìn ông. Nhìn lâu. Không phải nhìn tò mò — nhìn nhận diện. Như người đang đọc chữ lạ bỗng hiểu — à, chữ này nghĩa là thế.
"Ngươi nói thật," ông già nói. Không phải hỏi. Xác nhận.
"Tôi nói thật."
Rồi ông già im. Rất lâu. Nhìn thung lũng. Mây trôi. Bóng mây chạy trên cánh đồng. Nắng xuyên qua kẽ mây — cột sáng vàng cam rọi xuống sông Dhāra, lấp lánh, rồi tắt khi mây che lại.
Rồi ông già nói — chậm, nhẹ, mỗi từ nặng:
"Vậy ta hỏi ngươi — cái ta mà ngươi giữ — nó có giống cái ta trước khi ngươi giữ không?"
Câu hỏi đó.
Ông đã nghe dạng khác từ nhiều người. Từ Dāsa: "giữ giỏi không có nghĩa là cần giữ". Từ Māyā: "chỉ thứ thật sự của ngươi mới không mất khi buông". Từ Vīra: "hay vì ngươi cần nó đúng?" Từ chính mình — bên hồ Niścala-Vana: "nếu nền không cần giữ, thì tại sao ta cần giữ?"
Nhưng ông già hỏi khác. Không hỏi "nên buông hay không". Không hỏi "giữ để làm gì". Hỏi: cái ta mà ngươi giữ — có phải cái ta ban đầu không?
Câu hỏi này — ông chưa bao giờ nghe. Và nó chạm vào chỗ mà không câu hỏi nào trước đó chạm.
Vì — nếu ông thành thật — không. Cái "ta" mà ông đang giữ không giống cái "ta" ở kiếp đầu. Trần Văn Minh — kỹ sư phần mềm, bảy mươi tám tuổi, sợ chết, quyết tâm xuyên kiếp — khác Kael — đứa trẻ bộ tộc Reth, người xây dựng văn minh, người dạy lửa. Và Kael khác Aṅku — nông dân Kṛṣi, chồng Priya, bố Dhāru và Jyoti, người đã học chậm, đã thấy mặt trăng gần, đã nghe mẹ kể chuyện trong bóng tối.
Ba "ta". Khác nhau. Cùng ký ức — nhưng ký ức cũng biến đổi. Ký ức kiếp Trái Đất đã không còn sắc nét — nhiều chi tiết mờ, nhiều khuôn mặt nhòe, nhiều tên quên. Ký ức kiếp Reth rõ hơn — nhưng cũng đang mờ dần. Ký ức kiếp Āyata — rõ nhất, vì gần nhất.
Vậy — cái gì liên tục? Nếu cái "ta" thay đổi mỗi kiếp, nếu ký ức mờ dần theo thời gian — thì thứ mà ông đang giữ là gì? Là "ta" thật — hay là ý tưởng về "ta"? Là bản gốc — hay là bản sao đã bị copy nhiều lần đến mức không còn giống bản gốc?
Ông già ngồi đó. Chờ. Không ép. Gió thổi.
"Ngươi giữ một nắm cát," ông già nói — nhẹ, giọng kể chuyện, không giọng giảng. "Ngươi nắm chặt. Nhưng mỗi lần nắm — cát lọt qua kẽ ngón tay một ít. Ngươi vẫn đang nắm — nhưng cát trong tay bây giờ có phải cát ban đầu không?"
Im lặng.
"Hay ngươi chỉ đang nắm... cái hành động nắm?"
Aṅku không trả lời.
Không phải vì không muốn. Vì không có câu trả lời. Lần đầu tiên trong ba kiếp — sau tất cả các câu hỏi từ Dāsa, Māyā, Vīra, từ bóng mình trên mặt nước, từ khoảng trống giữa hai hơi thở — ông đối mặt với câu hỏi mà thư viện tâm trí trống ngăn.
Và Vīra — ngồi cạnh, im lặng suốt cuộc đối thoại — nhìn ông. Và lần đầu tiên, Vīra thấy trên mặt Aṅku thứ mà ông chưa bao giờ thấy: một câu hỏi không có câu trả lời.
Không phải sợ. Không phải giận. Không phải buồn. Chỉ là — trống. Trống kiểu mặt hồ khi gió vừa dừng — chưa phẳng lại, vẫn còn gợn, nhưng biết sẽ phẳng. Đang trên đường phẳng.
Ông già đứng dậy. Chậm — xương già, khớp cứng. Phủi bụi áo rách. Rồi cười — cười rộng, cười thật, cười kiểu người vừa cho ai đó món quà và vui vì cho:
"Đi tiếp đi. Câu hỏi tốt không cần câu trả lời ngay. Nó chỉ cần chỗ ở."
Rồi ông ta đi — nhẹ, nhanh hơn dáng già gợi ý, biến mất sau tảng đá ở khúc quanh đường đèo. Như gió. Đến rồi đi. Không để lại gì ngoài câu hỏi.
Hai người ngồi lại. Lâu. Nhìn thung lũng. Mây trôi. Nắng xuyên mây — cột sáng vàng cam rọi xuống cánh đồng, chạy chậm, như ai đó đang dùng đèn pin tìm thứ gì đó trên mặt đất.
Vīra nói — nhẹ, không quay đầu:
"Ngươi vừa nói có."
"Ừ."
"Ngươi biết trước khi sinh."
"Ừ."
Im lặng. Gió. Mây.
"Ngươi sẽ kể ta không?"
Aṅku nhìn Vīra. Nhìn thung lũng. Nhìn cột sáng chạy trên cánh đồng. Rồi:
"Sẽ. Nhưng không phải hôm nay."
Vīra gật. Không hỏi tại sao. Không hỏi bao giờ. Chỉ gật — và gật ở đây có nghĩa: được. Ta chờ. Bao lâu cũng được.
Hai người đứng dậy. Đi tiếp. Qua đèo. Xuống phía tây. Về phía nơi mà cả Āyata đang nói về — nơi một người tên Suddha đang ngồi dưới gốc cây và nói những điều chưa ai nói.
Gió thổi sau lưng. Mang theo mùi trống. Và câu hỏi của ông già — ngươi chỉ đang nắm cái hành động nắm? — bay theo gió, nhẹ, xa, nhưng không mất.
Có những câu hỏi giống gió. Không thấy. Nhưng thổi mãi.
Ghi chú nhật ký:
Gặp ông già trên đèo. Không tên. Không trường phái. Ngồi bên đường như hòn đá.
Ông ta hỏi: "Trước khi sinh là gì?"
Ta nói: "Có. Ta biết."
Lần đầu tiên — ở Āyata — ta xác nhận. Trước mặt Vīra. Trước mặt người lạ. Một từ: "Có."
Rồi ông ta hỏi câu mà ta không trả lời được: "Cái ta mà ngươi giữ — có phải cái ta ban đầu không?"
Ta không biết.
Ba kiếp. Hai trăm năm. Thư viện tâm trí chứa tri thức của cả nền văn minh. Và ta — lần đầu tiên — KHÔNG BIẾT.
Ông già cười. Nói: "Câu hỏi tốt không cần câu trả lời. Chỉ cần chỗ ở."
Ta cho nó chỗ ở. Ở ngay giữa ngực. Chỗ mà — ta bắt đầu nghi — đã trống từ lâu, chờ đúng câu hỏi đến.