Họ gặp nhóm Sparśa ở nơi mà ông không ngờ: một khu chợ nhỏ ven sông, giữa buổi trưa, giữa mùi cá nướng và tiếng trẻ con chơi.
Không phải đền. Không phải tu viện. Không phải hang đá hay đỉnh đồi. Một khu chợ — bụi, ồn, bình thường — và ở góc chợ, dưới tán cây lớn, mười hai phụ nữ ngồi thành vòng tròn trên chiếu cói, tay nắm tay, mắt nhắm, giữa thanh thiên bạch nhật.
Không ai xung quanh chú ý. Người bán cá vẫn bán. Trẻ con vẫn chạy. Gà vẫn bới. Mười hai phụ nữ ngồi nắm tay giữa chợ — và thế giới không quan tâm. Vì ở vùng này — Vīra giải thích sau — Sparśa bình thường. Giống ăn cơm. Giống giặt đồ. Giống thở.
"Họ đang làm gì?" Aṅku hỏi, dù ông biết. Biết từ mẹ kể — "nhóm phụ nữ ngồi nắm tay trong bóng tối, khóc mà không biết ai đang khóc." Nhưng mẹ kể về Sparśa trong bóng tối. Đây — giữa trưa, giữa chợ, giữa nắng vàng cam — khác.
"Saṅgama," Vīra nói. "Hợp Lưu. Họ đang hợp."
"Giữa chợ?"
"Sparśa không cần đền. Không cần bóng tối. Không cần gì cả ngoài tay nắm tay." Vīra nhìn nhóm phụ nữ — ánh mắt biết. "Ta đã tham gia Saṅgama vài lần. Ở những nơi khác. Không bao giờ giữa chợ." Ông ta cười nhẹ. "Dân ở đây thực tế."
Một phụ nữ trong vòng tròn — ngồi gần rìa, tóc xám, mắt nhắm — hé mắt nhìn hai người. Rồi cười — cười kiểu người đang thiền bị ai nhìn và thấy buồn cười thay vì bực:
"Muốn ngồi không?"
Ông không muốn.
Ông biết mình không muốn — biết rõ, biết sâu, biết bằng ba kiếp xây tường. Saṅgama là thứ mà ông đã tránh — tránh từ khi mẹ kể, tránh vì hiểu: mười hai người nắm tay, đồng bộ nhịp tim, ranh giới tan. Và ranh giới — cái ranh giới mà ông đã xây giữa "mình" và "không phải mình", cái tường lửa sinh học mà ông mất hai năm tuổi dậy thì để lập trình — là thứ không được phép mỏng.
Vì nếu ranh giới mỏng — người ta đọc vào. Và bên trong ông có thứ mà không ai trên hành tinh này nên đọc.
Nhưng — ông đang đứng giữa chợ. Vīra đang nhìn ông. Phụ nữ tóc xám đang cười mời. Và từ chối trước mặt đông người — ở Āyata, nơi mà xúc giác nhạy đến mức mọi người đọc được sự từ chối qua da — sẽ gây chú ý. Gây chú ý là thứ mà ông tránh suốt ba kiếp.
Vīra nhìn ông. Mắt hỏi: ngươi muốn không?
Ông nhìn lại. Mắt đáp: không. Nhưng từ chối thì lộ.
Vīra hiểu. Gật nhẹ. Rồi quay sang phụ nữ tóc xám: "Được. Cả hai."
Mười bốn người. Vòng tròn mở ra — hai chỗ trống, giữa hai phụ nữ, chiếu cói mở thêm. Aṅku ngồi xuống. Chân xếp bằng. Và — khi hai bàn tay bên cạnh nắm tay ông — xúc giác bật.
Tay bên phải: phụ nữ trung niên, khoảng năm mươi Āyata. Da chai — tay của người giặt đồ hoặc làm vườn. Nhịp tim: bình thường, đều, quen — cô đã làm Saṅgama nhiều lần. Nhiệt: ấm. Vi run: gần không — thư giãn. Cô nắm tay ông tự nhiên — giống nắm tay bạn, không phải nắm tay người lạ.
Tay bên trái: Vīra. Nhịp tim: chậm, đều, kiểm soát. Ông biết nhịp này — đã cảm nhận khi chạm tay nhận bát nước lần đầu. Vīra sẵn sàng. Vīra đã làm điều này trước.
Và ông — ở giữa — bắt đầu kéo tường lửa lên. Cao nhất. Dày nhất. Nhịp tim: giữ đều, giữ đúng mức cho tuổi. Nhiệt: giữ ấm, giữ bình thường. Vi run: tạo nhẹ — giả run kiểu người hơi hồi hộp vì lần đầu tham gia. Tường lửa hoàn hảo. Ai đọc ông cũng sẽ thấy: nông dân bốn mươi tám tuổi, hơi hồi hộp, bình thường.
Phụ nữ tóc xám — người dẫn — bắt đầu đếm nhịp thở. Giọng thấp, đều, nhịp:
"Hít... hai... ba... bốn..."
"Thở... hai... ba... bốn... năm... sáu..."
"Dừng... hai..."
"Hít..."
Mười bốn hơi thở bắt đầu đồng bộ. Chậm. Từ từ. Không phải ép — xúc giác Āyata tự làm. Khi tay nắm tay, cơ thể nghe nhau qua da. Nhịp thở người này ảnh hưởng nhịp thở người kia — nhẹ, vô thức, giống cách hai đồng hồ treo cùng tường dần đồng bộ vì rung động truyền qua gỗ.
Năm phút. Hơi thở đều. Mười bốn phổi hít thở cùng nhịp.
Rồi — nhịp tim.
Ông cảm nhận nó bắt đầu.
Không phải đột ngột — dần dần. Nhịp tim phụ nữ bên phải chạm nhịp tim ông qua da — nhẹ, xa, như tiếng trống ở phòng bên. Và não ông — vô thức, bất chấp tường lửa — bắt đầu muốn đồng bộ. Vì đó là bản năng Āyata. Cơ thể này được thiết kế để đồng bộ. Sáu ngón nắm sáu ngón, da đọc da, tim nghe tim — và khi nghe đủ lâu, tim theo.
Ông chống. Giữ nhịp tim của mình. Không theo. Tường lửa hoạt động — nhịp ông giữ đều, giữ riêng, giữ không bị kéo.
Mười phút. Mười hai nhịp tim xung quanh đang dần hợp — ông cảm nhận được qua da: nhịp bên phải và nhịp bên trái bắt đầu giống nhau. Và nhịp xa hơn — qua tay người bên cạnh, truyền qua, nhẹ — cũng đang hợp. Mười hai nhịp tim, dần dần, trở thành một.
Và ông — nhịp thứ mười ba — không hợp. Đứng ngoài. Giữ riêng.
Giống đứng giữa dàn hợp xướng mà không hát. Giống đứng giữa mưa mà không ướt. Giống —
— cô đơn.
Ông nhận ra: đây là cô đơn. Không phải cô đơn vì không có ai — mười ba người đang nắm tay ông. Cô đơn vì có người mà không hòa được. Cô đơn vì giữ riêng giữa đám đông đang hợp. Cô đơn vì tường.
Ba kiếp ông xây tường. Tường giữ ký ức. Tường giữ cái tôi. Tường giữ mình không tan vào người khác. Và tường đó — chắc, dày, hoàn hảo — giữ ông an toàn. Nhưng cũng giữ ông ngoài.
Hai mươi phút. Mười hai nhịp tim đã một. Ông cảm nhận — qua da, qua tay nắm — nhịp chung: đều, chậm, sống. Như trái tim lớn đang đập — trái tim của mười hai người, gộp lại, đập cùng lúc. Và ông — nhịp thứ mười ba — nghe nó từ bên ngoài.
Đẹp. Thật sự đẹp. Giống nghe nhạc Gaṇita — nhưng gần hơn. Vì nhạc Gaṇita đến bằng tai. Nhịp tim chung đến bằng da. Bằng tay. Bằng thứ gần hơn tai — gần hơn mắt — gần hơn bất kỳ giác quan nào. Gần bằng chạm.
Và ông — dù đang giữ tường — muốn hợp.
Muốn. Lần đầu tiên.
Không phải muốn bằng đầu — muốn bằng cơ thể. Cơ thể Āyata kéo. Sáu ngón đang nắm sáu ngón, da đang đọc da, tim đang nghe tim — và cơ thể nói: thả đi. Hợp đi. Hòa đi. Đừng đứng ngoài nữa.
Ông giữ. Nhưng giữ mệt hơn. Vì chống lại cơ thể muốn hòa — khó hơn chống lại cơ thể muốn sống. Ở Trung Ấm, ông chống gió dụ buông — gió từ ngoài. Ở đây, ông chống kéo từ trong — cơ thể mình, da mình, tim mình — đang muốn theo.
Ba mươi phút. Và — ông không biết chính xác khoảnh khắc nào — tường nứt.
Không phải vỡ. Nứt. Một khe nhỏ. Ở đâu đó mà ông không kiểm soát — có lẽ ở tay phải, nơi phụ nữ trung niên nắm chặt hơn một chút, nơi da ông mỏng nhất vì chai ít hơn mu tay. Một khe nứt — và qua khe đó — tràn vào.
Nỗi buồn.
Không phải nỗi buồn của ông. Nỗi buồn của phụ nữ bên phải. Ông biết — biết chắc, biết rõ — vì nỗi buồn này có hình dạng mà ông không nhận ra. Nỗi buồn của ông — nỗi buồn mất bà ngoại, mất Priya (chưa mất nhưng đã xa), mất K'Sol, mất Rael — có hình dạng quen. Nỗi buồn này lạ. Nó tròn — tròn và nặng — giống hòn đá ở đáy bụng. Và nó mới — mới theo nghĩa: vừa xảy ra. Nỗi buồn của ông thì cũ — đã mài mòn, đã tròn, đã quen. Nỗi buồn này sắc cạnh. Mới. Đau.
Phụ nữ bên phải vừa mất ai đó. Gần đây. Rất gần. Có lẽ con. Có lẽ chồng. Ông không biết — nỗi buồn không kèm chi tiết, chỉ kèm cảm giác. Và cảm giác đó — tràn qua khe nứt — ở trong ông. Rõ như ký ức. Nặng như đá.
Ông giật. Không phải giật tay — giật trong. Phản xạ. Tường lửa đóng lại — nhanh, mạnh, như cửa sập. Khe nứt bít. Nỗi buồn lạ bị cắt — đang ở trong, bỗng không ở trong nữa. Như ai đó tắt đài giữa bài hát — âm thanh đang vang bỗng không.
Nhưng dư âm còn. Ông vẫn nhớ nỗi buồn đó — nhớ hình dạng, nhớ trọng lượng, nhớ sắc cạnh. Như nhớ giấc mơ — không còn ở trong mơ, nhưng cảm giác vẫn dính.
Saṅgama kết thúc sau khoảng bốn mươi phút. Phụ nữ tóc xám đếm ngược — hơi thở tách, nhịp tim tách, tay buông — và mười bốn người trở lại thành mười bốn. Riêng biệt. Có ranh giới.
Người ta đứng dậy. Cười. Nói chuyện. Bình thường — giống vừa uống trà xong, không phải vừa hợp nhất ý thức. Vì với họ — đây là bình thường. Giống uống trà. Giống giặt đồ.
Aṅku đứng dậy. Chân hơi tê — ngồi lâu. Tay hơi run — nhưng không phải run vì lạnh.
Vīra nhìn ông. Biết ngay. Vì Vīra biết cách Saṅgama ảnh hưởng người lần đầu — và ông, dù giấu giỏi, mắt không giấu được. Mắt ông — lần đầu tiên kể từ khi Vīra quen — không tĩnh.
"Ra ngoài đi," Vīra nói nhẹ. Không hỏi. Không ép. Chỉ dẫn.
Họ ngồi ở bờ sông. Cách chợ vài trăm bước. Yên tĩnh hơn — chỉ tiếng nước, tiếng chim, tiếng gió.
Aṅku ngồi. Và run.
Không phải run to — run nhẹ, ở vai, ở ngón tay, ở đâu đó trong ngực. Run vì — lần đầu tiên trong ba kiếp — thứ bên ngoài đã vào bên trong. Không phải ông cho vào. Nó tràn vào. Qua khe nứt. Bất chấp tường. Bất chấp kiểm soát. Bất chấp ba kiếp xây dựng.
Và thứ tràn vào không phải tri thức, không phải thông tin — là cảm xúc. Nỗi buồn của người khác. Ở trong ông. Rõ như ký ức.
"Ngươi ổn không?" Vīra hỏi.
"Ta không biết."
"Ngươi thấy gì?"
"Không phải thấy. Là... có. Có khoảnh khắc ta không biết nỗi buồn nào là của ta. Có khoảnh khắc... thứ gì đó của người bên phải — nỗi buồn, mới, sắc — ở trong ta. Rõ như ký ức của ta."
"Đó là Saṅgama. Ranh giới mỏng đi."
"Không." Ông nhìn Vīra — mắt khác, mắt không tĩnh. "Ngươi không hiểu. Với ta — ranh giới đó không được phép mỏng."
"Tại sao?"
Im lặng. Lâu. Sông chảy. Chim hót. Gió mang mùi cỏ.
"Vì... nếu ranh giới đó mỏng — thì thứ ta đang giữ có thể rò rỉ ra ngoài. Hoặc thứ bên ngoài có thể tràn vào. Và ta đã dành... rất lâu... để xây cái ranh giới đó."
"Ngươi đang nói về thứ gì?"
Ông nhìn Vīra. Nhìn thẳng. Và nói — không phải nói bằng giọng nông dân, không phải giọng Kṛṣi, bằng giọng thật:
"Ta đang nói về ta. Về cái ta là. Nếu ranh giới tan — ta không biết ta còn là ta không."
"Và nếu ngươi không còn là ngươi — thì ngươi sợ mình sẽ là gì?"
"Không gì cả." Giọng nhỏ hơn. Gần thì thầm. "Ta sợ mình sẽ là không gì cả."
Vīra không nói. Không phản biện. Không an ủi. Chỉ ngồi cạnh. Im lặng. Lâu. Cho đến khi Aṅku ngừng run.
Và ông — ngồi bên sông, vai không còn run, tay không còn run, chỉ còn bên trong run nhẹ — nghĩ:
Saṅgama không giống Trung Ấm. Ở Trung Ấm, gió dụ buông — nhưng gió ở NGOÀI. Ta chống gió bằng ý chí, bằng kỹ thuật, bằng bảy mươi tám năm tập luyện. Và ta thắng.
Saṅgama — lực kéo ở TRONG. Cơ thể ta muốn hòa. Da ta muốn mở. Tim ta muốn theo. Ta chống CHÍNH MÌNH. Và ta — lần đầu tiên — suýt thua.
Không phải vì Saṅgama mạnh hơn Trung Ấm. Vì ở Trung Ấm, ta chống THỨ MUỐN XÓA ta. Ở Saṅgama, ta chống THỨ MUỐN ÔM ta.
Và — hóa ra — chống ôm khó hơn chống xóa. Vì xóa thì ta SỢ. Sợ thì dễ chống. Ôm thì ta MUỐN. Muốn thì khó chống.
Buổi chiều. Nắng nghiêng. Hai người vẫn ngồi bên sông.
Aṅku đã hết run. Tường lửa đã chắc lại. Nhịp tim đã đều. Mọi thứ về bình thường.
Nhưng — ông biết — có thứ đã thay đổi. Không lớn. Không kịch tính. Chỉ là: ông đã cảm nỗi buồn của người khác ở bên trong mình. Vài giây. Rồi mất. Nhưng vài giây đó — ông biết — đủ.
Đủ để biết: ranh giới có thể mỏng. Tường có thể nứt. Và thứ bên ngoài tường — nỗi buồn, niềm vui, nỗi sợ của người khác — không phải quái vật. Chỉ là người. Người đang buồn. Người đang sống. Người giống ông — chỉ ở phía bên kia tường.
Và lần đầu tiên — rất nhẹ, rất xa, như tiếng chuông ở chân trời — ông tự hỏi: tường này giữ ta an toàn. Nhưng tường này cũng giữ ta MỘT MÌNH. Và — ba kiếp một mình — có thật sự là an toàn? Hay chỉ là quen?
"Vīra," ông nói.
"Hm."
"Nỗi buồn đó — của người bên phải — nó... nặng."
"Ừ."
"Nhưng — kỳ lạ — khi nó ở trong ta... ta không thấy nặng hơn. Ta thấy nặng khác. Như... mang ba lô trên vai thì nặng một kiểu. Mang em bé trên tay thì nặng kiểu khác. Cùng nặng. Nhưng khác."
Vīra nhìn ông. Im. Rồi — rất nhẹ — gật.
"Nỗi buồn của mình thì nặng," Vīra nói. "Nỗi buồn của người khác — mang giúp — thì ấm."
Im lặng. Sông chảy. Nắng vàng cam.
"Ấm," Aṅku lặp lại. Như nếm lại vị — từ từ, để nó ngấm. "Ừ. Ấm."
Ghi chú nhật ký:
Saṅgama. Mười hai nhịp tim thành một. Ta giữ riêng — nhịp thứ mười ba. Đứng ngoài. Tường chắc.
Rồi tường nứt. Nỗi buồn của người lạ tràn vào. Vài giây. Rõ như ký ức. Sắc. Mới. Không phải của ta.
Ta sợ. Ta đóng tường. Ta run.
Nhưng — sau khi hết run — ta nhớ lại nỗi buồn đó. Và ta nhận ra: nó không XẤU. Nó chỉ BUỒN. Buồn của người khác. Buồn mà ta — nếu tường không có — sẽ CÙNG MANG.
Vīra nói: "Nỗi buồn của mình thì nặng. Nỗi buồn của người khác — mang giúp — thì ấm."
Ba kiếp, ta đã mang nỗi buồn CỦA MÌNH. Nặng. Lạnh. Một mình.
Hôm nay — vài giây — ta mang nỗi buồn của NGƯỜI KHÁC. Và nó ẤM.
Có lẽ — tường không chỉ giữ ta an toàn. Tường cũng giữ ta LẠNH.