🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nhật Ký Thành Ma Của Ta

Q2·Ch.14: Phòng Tối

📖 Quyển 2: Ngọn Lửa Hỏi Đường

~9 phút đọc · 1718 từ · · ⚠️ Báo cáo

Setu không giống Pātala.

Pātala là quyền lực. Setu là tiền.

Ông nhận ra sự khác biệt trước khi vào cổng, vì Setu không có cổng. Không tường đá bao quanh. Không lính canh. Thành phố mở, ai vào cũng được, ai ra cũng được, miễn có gì để mua hoặc bán. Đường rộng hơn Pātala, lát gỗ thay vì đá, và trên đường, thay vì bốn dòng người đi riêng theo đẳng cấp, chỉ có một dòng: ồn, lẫn lộn, chen, không ai cúi đầu trước ai.

Hoặc đúng hơn: ai cũng cúi, nhưng cúi trước hàng hóa, không trước người. Một thương nhân Vaṇij mặc đồ đỏ cúi xuống xem vải xanh của thương nhân khác. Một Rāja cấp thấp cúi xuống ngửi gia vị trong hũ. Một Dhīra áo trắng, nhưng cũ, nhăn, cúi xuống mặc cả mua dānya. Ở Setu, đẳng cấp mềm, không biến mất, nhưng lỏng hơn. Vì ở chợ, mọi người đều là người mua hoặc người bán, mà buôn bán thì đòi hỏi ngang hàng tạm thời.

"Setu là nơi mà tiền nói to hơn máu," Vīra giải thích, bước cạnh ông giữa dòng người. "Dhīra cũng phải mua gạo."

Aṅku nhìn quanh, mắt, tai, mũi đều bận. Mắt: màu sắc khắp nơi, vải nhuộm phơi trên dây, hoa tươi xếp đống, trái cây chất tháp, kim loại sáng bóng, đồng? thiếc? ông chưa chắc. Tai: tiếng rao, tiếng mặc cả, tiếng cười, tiếng chửi, ồn nhưng vui, cái ồn của nơi mọi người đang làm gì đó thay vì chờ. Mũi: gia vị, cay, nồng, ngọt, đắng, mỗi quầy một mùi, mỗi bước chân một tông.

Ông thích Setu. Thích sự ồn ào thật của nó, không phải ồn nghi lễ như ở Pātala, mà ồn của đời sống. Ồn của người đang bận sống chứ không bận tin.

"Ngươi cười," Vīra nói.

"Ở đây vui."

"Ừ. Setu vui. Nhưng, Setu cũng sắc. Ở đây, người ta không cắt ngươi bằng dao. Cắt bằng lời."

Đêm thứ hai ở Setu. Tranh Biện Đêm. Rātri-Vāda nằm trong một tòa nhà đá lớn, hội Vaṇij xây để giải quyết tranh chấp thương mại, nhưng mỗi tháng hai lần mở cho tranh biện triết học. Ai vào cũng được. Ai nghe cũng được. Nhưng chỉ hai người được nói: hai triết gia, hai bên, một đề tài.

Và đặc biệt nhất: không có ánh sáng.

Phòng tối hoàn toàn. Năm mươi người ngồi bên trong, ông không thấy ai, chỉ nghe hơi thở, cảm nhận nhiệt cơ thể qua xúc giác. Bóng tối Āyata dày, đặc, ôm. Giống khoảng tỉnh giữa đêm nhưng có đám đông. Đám đông trong bóng tối, khi không ai thấy mặt ai, khác hẳn đám đông dưới ánh sáng.

Bà ngoại nói đúng: bóng tối bình đẳng. Trong phòng này, không ai biết ai là Dhīra, ai là Kṛṣi. Chỉ có giọng nói.

Đề tài đêm nay: thần có tồn tại không?

Triết gia Yajña mở, giọng trầm, đều, tự tin. Giọng của người đã nói điều này ngàn lần và tin mỗi lần:

"Thế giới có trật tự. Mặt trời mọc đúng giờ. Mùa thay đổi đúng lịch. Dānya mọc đúng vụ. Trật tự đó không tự có, phải có ai đó tạo ra, duy trì, bảo vệ. Cái 'ai đó', ta gọi là thần."

Im lặng. Hai giây. Rồi triết gia Tarka phản, giọng nhẹ hơn, nhanh hơn, sắc hơn. Giọng của người không tin và thích không tin:

"Trật tự không cần thần tạo. Nước chảy xuống, không phải vì thần bảo, mà vì đó là bản chất của nước. Dānya mọc đúng vụ, nhưng nếu không gieo thì hạt dānya vẫn chỉ là hạt. Nước trong cốc thì không chảy. Ngươi thấy quy luật và suy ra có thần, gieo hạt là người, làm cốc là người."

Yajña: "Vậy ai tạo ra bản chất của nước?"

Tarka: "Câu hỏi sai. 'Ai tạo' giả định phải có 'ai'. Nhưng bản chất không cần được ai tạo. Nó có. Hết."

Tiếng ồn nhỏ trong phòng, không phải vỗ tay, là tiếng hít hơi. Năm mươi người trong bóng tối cùng hít một hơi, vì Tarka vừa cắt: sắc, gọn, không dư.

Aṅku ngồi trong bóng tối và nghe. Nghe bằng tai, nhưng cũng nghe bằng thứ gì đó khác, thứ mà ba kiếp tri thức đã rèn: khả năng đánh giá lập luận nhanh, chính xác, không thiên vị. Ông nhận ra: Tarka đúng. Logic hoàn hảo. Mỗi lập luận Yajña đưa ra, Tarka cắt gọn, sạch, không thừa. Dao sắc. Bà bán cá sẽ gật đầu khen.

Nhưng Yajña không thua vì sai. Yajña thua vì không biết nói. Ông ta tin, tin bằng xương, bằng máu, bằng bốn mươi năm đốt lửa thiêng mỗi sáng. Niềm tin đó không dịch được sang ngôn ngữ mà Tarka chấp nhận. Giống người biết bơi nhưng không giải thích được cách bơi cho người chưa xuống nước. Biết bằng cơ thể, nhưng không biết bằng lời.

Tarka thắng, rõ ràng, không tranh cãi. Yajña rời phòng trong im lặng. Ông ta không thấy, chỉ nghe bước chân nặng, chậm, mệt.

Ra ngoài. Đêm Setu sáng hơn đêm làng, vì đèn dầu treo khắp nơi, ánh vàng nhảy múa trên mặt đường gỗ. Hai người đi dọc bờ sông, đoạn sông qua Setu hẹp hơn, nước nhanh hơn, có cầu gỗ bắc ngang.

Họ ngồi trên cầu, chân buông xuống, mặt sông bên dưới lấp lánh ánh đèn từ hai bờ. Gió đêm mang mùi cá nướng từ quán ven sông: thơm, mặn, khói. Tiếng nhạc từ đâu đó trong thành phố, đàn dây Āyata, mười hai nốt, giai điệu buồn nhưng đẹp.

"Ngươi nghĩ sao?" Vīra hỏi.

"Tarka đúng. Logic hoàn hảo."

"Nhưng?"

Ông nhìn mặt sông, đèn phản chiếu, nhảy múa, vỡ rồi gộp rồi vỡ lại, rồi nói, chậm, cẩn thận, vì ông đang nói thứ gần với bí mật:

"Nhưng ta nhìn người Yajña khi ông ta rời đi. Bước chân nặng. Ông ta không thua vì hết lý lẽ. Ông ta thua vì không biết cách diễn đạt thứ ông ta tin bằng ngôn ngữ mà Tarka chấp nhận."

"Ngươi nghĩ ông ta tin đúng?"

"Ta không biết ông ta tin đúng hay sai. Ta chỉ biết: có những thứ thật nhưng không chứng minh được bằng lời."

Vīra nhìn ông, trong ánh đèn dầu từ bờ sông, mắt Vīra sáng, có thứ gì đó nhọn, cái nhìn của người vừa bắt được sợi chỉ và đang kéo:

"Ngươi đang nói về trải nghiệm cá nhân."

"Đúng."

"Trải nghiệm cá nhân nào?"

Im lặng. Tiếng nhạc xa. Tiếng nước chảy dưới cầu. Và ông, ngồi trên cầu gỗ, chân buông, mặt sông lấp lánh, gần nói. Gần hơn bao giờ hết. Vì Vīra hỏi đúng câu, đúng lúc, đúng giọng: giọng không ép, không đòi, chỉ mời.

Nhưng ông chưa nói. Chưa. Gần, nhưng chưa.

"Có thứ mà ta biết, không phải biết bằng sách, bằng logic, biết bằng đã sống qua. Nhưng nếu ta nói ra trong phòng tranh biện kia, mọi người sẽ cười."

"Vì sao?"

"Vì ngôn ngữ không đủ. Và bằng chứng… là ta. Nhưng 'ta là bằng chứng' thì không ai chấp nhận."

Vīra nhìn ông, lâu, sâu, không chớp. Rồi nhẹ, rất nhẹ, gật:

"Ta hiểu. Ngươi đang mang thứ gì đó mà nếu nói ra, hoặc không ai tin, hoặc mọi thứ thay đổi."

"Cả hai."

"Thì đừng nói." Vīra nhìn mặt sông. "Chưa phải lúc. Nhưng, nếu có lúc, ta muốn nghe."

Im lặng. Hồi lâu. Nhưng nhẹ, cái im lặng sau khi hai người đã chạm vào rìa một thứ lớn và cùng đồng ý: chưa vào. Nhưng biết cửa ở đâu.

Tiếng nhạc từ quán ven sông rõ hơn, ai đó đang chơi đàn dây, giai điệu chậm, mười hai nốt xoay vòng, lặp lại nhưng mỗi vòng hơi khác, như ai đó kể cùng một câu chuyện mà mỗi lần thêm một chi tiết. Đẹp. Buồn nhẹ. Cái buồn mà người Āyata gọi là tīra-rasa, "vị bờ sông": vị buồn của thứ đang chảy đi mà ngươi đứng nhìn.

Họ ngồi trên cầu đến khuya. Nhạc tắt. Đèn dầu bờ sông tắt dần, từng ngọn, từng ngọn, như sao rụng. Mặt sông tối lại, chỉ còn Āru, đêm nay bán nguyệt, sáng vừa đủ để thấy nước chảy.

Vīra đứng dậy, vươn vai, xương kêu "rắc", cái rắc của người gầy ngồi lâu. Ông ta nhìn Aṅku, mỉm cười:

"Ngày mai đi đâu?"

"Ngươi định đi đâu?"

"Đồi phía bắc. Có tu viện Dhyāna ở đó, ta quen người. Yên tĩnh. Ngươi sẽ thích."

"Vì yên tĩnh?"

"Vì ở đó, không ai tranh biện. Chỉ ngồi. Thở. Nhìn núi."

Ông cười, nhẹ, ngắn: "Nghe xa xỉ."

"Đúng. Yên tĩnh là xa xỉ nhất. Vì nó miễn phí mà không ai lấy."

Hai người rời cầu. Đi về góc chợ nơi họ trải chiếu. Setu đêm vắng hơn ngày, nhưng vẫn có người: vài thương nhân ngồi đếm tiền dưới đèn dầu, vài tu sĩ lang thang ngủ gầm cầu thang, vài con mèo, giống mèo nhưng tai dài hơn, đuôi ngắn hơn, lướt qua bóng tối, mắt phản chiếu Āru.
Ghi chú nhật ký:

Setu. Tranh Biện Đêm. Phòng tối. Tarka cắt Yajña, sắc, gọn, không thừa.

Ta ngồi im trong bóng tối và nghe người ta nói: chết là hết. Ta, bằng chứng sống rằng họ sai, không nói gì.

Vì bằng chứng là ký ức của ta. Ký ức cá nhân, trong phòng tranh biện, bằng không.

Kẻ có bằng chứng mạnh nhất lại là kẻ không thể nói ra. Đó, có lẽ, là kiểu cô đơn riêng của Ma đạo.

Nhưng Vīra nói: "Nếu có lúc, ta nghe."

Ta biết: ông ta nói thật. Ông ta không hỏi. Nhưng ông ta sẵn sàng. Sẵn sàng, đôi khi, ấm hơn hỏi.

Đêm nay có nhạc. Mười hai nốt xoay vòng. Người Āyata gọi cảm giác đó là tīra-rasa, "vị bờ sông". Vị buồn của thứ đang chảy đi.

Ta thích từ đó. Vì ba kiếp, ta đã đứng trên bờ nhìn rất nhiều thứ chảy đi. Và vị đó, vị bờ sông, ta biết rõ hơn bất kỳ ai.

💬 Bình luận (2)