Ông ngửi thấy Pātala trước khi thấy nó.
Mùi người. Rất nhiều người. Mồ hôi, vải nhuộm, thức ăn nấu, dānya nướng, cá kho, gia vị cay nồng mà ông chưa biết tên; tất cả trộn thành một thứ mùi đặc, sống, ồn ào theo cách mà mũi cảm nhận. Mùi của đám đông. Bốn mươi tám năm sống ở Āyata, mùi quen nhất với ông là đất, cỏ, dānya chín. Mùi này thì chưa từng.
Rồi ông thấy.
Pātala nằm ở khúc quanh sông Dhāra, nơi sông uốn gấp, tạo thành một bán đảo tự nhiên. Tường đá bao quanh, cao bằng hai người đứng, xám, phủ rêu ở chân; trên đỉnh tường có người đi tuần nhìn xuống. Cổng chính bằng gỗ nặng, khung đá, rộng đủ cho hai vāha đi song song, cổng mở, và dòng người chảy qua theo hai hướng: vào, ra, vào, ra.
Ông đứng ở bờ đối diện sông, nhìn Pātala, và lần đầu tiên kể từ khi rời Trái Đất, cảm thấy thứ gì đó gần giống choáng.
Không phải choáng vì lớn: ông đã sống ở thành phố trên Trái Đất, đã thấy nhà cao tầng, đã thấy đám đông triệu người. Pātala nhỏ hơn bất kỳ thành phố nào ông nhớ. Choáng vì mới. Vì đây là thành phố đầu tiên ông thấy ở Āyata, sau bốn mươi tám năm chỉ biết làng, đồng, đồi, sông. Như người đã quen sống trong phòng nhỏ bỗng bước vào hội trường: không phải lớn hơn, mà khác.
"Đông nhỉ," ông nói.
Vīra cười, cái cười của người đã thấy Pātala nhiều lần: "Đông là ngày thường. Hôm nay là Đại Lễ, trật."
Họ qua sông bằng phà, bè gỗ lớn, kéo bằng dây thừng nối hai bờ, chở khoảng hai mươi người mỗi chuyến. Trên phà, Aṅku cảm nhận đám đông lần đầu tiên.
Xúc giác Āyata và đám đông là quá tải.
Hai mươi người trên bè gỗ nhỏ, chen, chạm, va. Mỗi lần da ông chạm da ai đó, xúc giác bắt: nhịp tim người này, nhanh, hồi hộp vì lễ; nhiệt người kia, cao, đang sốt nhẹ hay chỉ nóng; vi-run đứa trẻ đang khóc, sợ, bè lắc; mồ hôi ông già đứng cạnh, mặn, nồng, đã đi đường xa.
Hai mươi bức tranh cảm xúc chồng lên nhau cùng lúc. Não ông, dù đã ba kiếp, xử lý không kịp. Giống đang nghe hai mươi bài hát cùng lúc: mỗi bài hay riêng, gộp lại thì ồn.
Ông nhắm mắt, tập trung. Kéo tường lửa lên, cao hơn, dày hơn, che hết mọi kênh. Tắt xúc giác ngoại vi. Chỉ giữ lại xúc giác cơ bản: chạm vật lý, nhiệt, áp lực. Bỏ hẳn phần "đọc người".
Mở mắt. Thế giới tĩnh lại. Vẫn đông, vẫn ồn, nhưng ông không còn đọc hai mươi người cùng lúc.
Vīra đứng cạnh, nhìn ông: "Ngươi ổn không?"
"Ổn. Chỉ… không quen đông."
"Ở làng, đông nhất ngươi từng thấy là bao nhiêu người?"
"Chợ. Khoảng năm mươi."
"Pātala hôm nay có khoảng ba vạn."
Pātala từ bên trong khác Pātala từ bên ngoài.
Từ bên ngoài: tường đá, cổng gỗ, nghiêm trang. Từ bên trong: sống. Đường đất nện rộng, hai bên là nhà, nhà gỗ, nhà đá, nhà đan sợi thực vật, cao thấp không đều, chen nhau như răng lệch. Người đi lại khắp nơi: Kṛṣi áo cũ, Vaṇij áo sặc sỡ, Rāja trên lưng vāha, Dhīra áo trắng. Bốn đẳng cấp, cùng một con đường, nhưng không cùng nhịp. Rāja đi giữa, mọi người tránh sang hai bên. Dhīra đi chậm, mọi người cúi đầu. Vaṇij đi nhanh, mắt nhìn ngang. Kṛṣi đi rìa, mắt nhìn xuống.
Ông đi rìa đường, mắt nhìn xuống, không phải vì quen, mà để ngụy trang. Kṛṣi ở Pātala phải nhìn xuống. Nhìn ngang là người ta nhận ra ngươi không biết luật. Ở thành phố, bị nhận ra là nguy hiểm.
Nhưng dù nhìn xuống, ông vẫn nghe, và Pātala ồn theo cách làng không bao giờ có. Tiếng người nói, nhiều giọng, nhiều tông, nhiều ngôn ngữ, hay cùng một ngôn ngữ mà giọng vùng khác? Tiếng vāha bước, nặng, đều, móng chạm đá. Tiếng thợ rèn ở đâu đó phía trái, búa đập kim loại, nhịp đều. Tiếng trẻ con cười, khóc, reo. Tiếng nhạc, xa, nhẹ, một thứ nhạc cụ dây mà ông chưa nghe bao giờ.
Rồi mùi. Pātala có mùi nhiều lớp. Lớp dưới là người, mồ hôi, vải. Lớp giữa là thức ăn, nấu, nướng, chiên, gia vị. Lớp trên, thoang thoảng, đến rồi đi theo gió, là hương. Trầm hương? Một loại nhựa cây đốt? Mùi ngọt, khói, thiêng, mùi mà ông biết ngay là mùi lễ nghi. Mùi Yajña.
"Ngửi thấy không?" Vīra hỏi, bước cạnh ông, giọng thấp vì đường đông.
"Trầm hương?"
"Không phải trầm. Gọi là soma-dhūpa, khói của cây soma. Chỉ đốt trong lễ Yajña. Ngửi một lần là nhớ mãi."
Ông hít. Soma-dhūpa. Ngọt, khói, hơi cay ở cuống họng, và có thứ gì đó khác mà ông không phân loại được. Không phải hóa chất quen thuộc. Mùi mới. Mùi mà thư viện tâm trí không có file.
Quảng trường trung tâm Pātala mở ra như lòng bàn tay.
Rộng. Tròn, không tròn hoàn hảo, nhưng gần tròn, theo hình lục giác mềm. Nền đá phẳng, đá xám, mài nhẵn. Xung quanh quảng trường, mười hai cột đá cao xếp thành vòng, mỗi cột khắc hoa văn mà ông chưa đọc được. Giữa vòng cột là lửa.
Đống lửa thiêng.
Lớn.
Lớn hơn bất kỳ đống lửa nào ông từng thấy, kể cả đống lửa đầu tiên mà ông đốt cho bộ tộc Reth, đống lửa đã thay đổi mọi thứ. Đống lửa Yajña cao bằng căn nhà Kṛṣi, gỗ xếp chồng thành hình tháp, ngọn lửa vàng cam cùng tông với nắng Āyata, như thể lửa và mặt trời là cùng một thứ; nó bốc lên cao và tỏa nhiệt đến tận rìa đám đông.
Đám đông.
Hàng ngàn người. Có lẽ vạn. Ngồi, đứng, quỳ, bao quanh đống lửa thiêng thành vòng tròn đồng tâm. Vòng trong cùng: tu sĩ Dhīra, áo trắng, ngồi xếp bằng, mắt nhắm, tụng kinh. Giọng tụng trầm, đều, nhiều giọng hòa thành một, vang trong quảng trường, dội vào cột đá. Vòng tiếp theo: Rāja, ngồi trên ghế cao, vải nhuộm xanh đỏ, mặt nghiêm. Vòng ngoài: Vaṇij, đứng, mắt mở, nhìn. Ngoài cùng, xa nhất, thấp nhất và nhiều nhất: Kṛṣi. Đứng. Nhiều người kiễng chân mới thấy lửa.
Aṅku đứng ở vòng ngoài cùng. Kṛṣi. Kiễng chân.
Lửa Yajña cháy theo nhịp.
Không phải cháy đều, mà cháy theo kinh. Giọng tụng lên, lửa bùng. Giọng tụng xuống, lửa lắng. Lên. Xuống. Như thể lửa đang nghe, đang phản ứng theo âm thanh, đang nhảy theo nhạc.
Ông biết, bằng vật lý, rằng đây là hiệu ứng dòng đối lưu: giọng tụng tạo sóng âm, sóng âm tạo chấn động trong không khí, chấn động ảnh hưởng dòng khí quanh đống lửa, dòng khí thay đổi khiến ngọn lửa rung theo nhịp tụng. Vật lý đơn giản. Không phải phép thuật.
Nhưng ông cũng biết, bằng mắt, bằng da, bằng thứ gì đó mà vật lý không chạm tới, rằng giải thích cơ chế không giải thích hết. Vì hàng ngàn người đang nhìn lửa nhảy theo kinh, và mắt họ sáng. Không sáng vì phản chiếu lửa, sáng vì tin. Tin rằng lửa đang nghe. Tin rằng lời kinh đến được thần. Tin rằng nghi lễ này giữ trời đất quay.
Niềm tin đó, dù ông có thể giải thích bằng tâm lý học, xã hội học, nhân học, có sức mạnh thật. Ông cảm nhận được, xúc giác Āyata bắt được dù ông đã kéo tường lửa lên: nhịp tim đám đông. Hàng ngàn nhịp tim, đang dần đồng bộ. Giống Saṅgama mà mẹ kể, nhưng quy mô lớn hơn vạn lần. Không phải mười hai người nắm tay, mà hàng ngàn người cùng nhìn lửa, cùng nghe kinh, cùng tin.
Khi hàng ngàn nhịp tim đồng bộ, có thứ gì đó xảy ra. Không phải siêu nhiên. Nhưng thật. Một dạng cộng hưởng tập thể, giống cách hàng ngàn con dế kêu cùng nhịp, giống cách đom đóm sáng theo sóng, giống cách cầu treo rung khi đoàn quân đi đều bước. Khi nhiều người cùng tần số, tần số đó mạnh lên. Sức mạnh ấy, dù sinh ra từ vật lý đơn giản, vẫn cảm thấy như phép thuật.
Nhiệt từ lửa chạm da. Âm thanh kinh rung xương ức. Mùi soma-dhūpa len vào phổi. Và nhịp tim ông, nhịp tim của ông, đang từ từ kéo theo nhịp đám đông, bất chấp tường lửa.
Lễ kéo dài bốn giờ. Khi lửa tàn, ngọn lửa hạ dần: từ cao bằng nhà xuống cao bằng người, rồi cao bằng đầu gối. Đám đông thở ra. Ông cảm nhận được: hàng ngàn người cùng thở ra cùng lúc. Không phải cố ý, là phản xạ. Bốn giờ giữ hơi, giữ bằng tập trung, bằng niềm tin, bằng cộng hưởng; bây giờ buông.
Tiếng xì xào. Người đứng dậy. Kéo nhau đi. Đám đông tan, chậm, như nước rút, và quảng trường dần lộ ra: nền đá xám, ở trung tâm là đống tro còn bốc khói mỏng.
Ông đứng lại, nhìn tro, và nghĩ:
Ở Reth, ta đã đốt lửa đầu tiên. Ta đã mang lửa đến nơi chưa có lửa. Ta nghĩ: lửa là tri thức, lửa là khai sáng, lửa là thứ mà ta, kẻ biết, cho người không biết.
Nhưng ở đây, lửa Yajña, lửa không phải tri thức. Lửa là niềm tin. Hàng ngàn người nhìn lửa và thấy thần. Hàng ngàn nhịp tim đồng bộ vì cùng tin. Sức mạnh đó, sức mạnh của niềm tin chung, thật. Không phải vì thần có thật, mà vì niềm tin có thật.
Sau lễ, hai người ngồi bên bờ sông Dhāra, đoạn sông chảy qua Pātala: rộng, chậm, mặt nước phản chiếu ánh hoàng hôn vàng cam. Họ ăn dānya nướng mua từ chợ, còn nóng, thơm, vỏ giòn, ruột mềm. Vīra ăn chậm, vẫn chưa khỏe hẳn sau cơn sốt, ăn ít, nhai kỹ. Aṅku ăn nhanh hơn, vì đói.
"Ngươi thấy gì?" Vīra hỏi, miệng còn nhai.
Ông nghĩ. Cân nhắc. Rồi nói, thành thật, vì ông đang học rằng nói thành thật với Vīra an toàn:
"Ta thấy nhiều người tìm thấy bình an."
"Nhưng?"
Ông nhìn Vīra. Mắt Vīra sáng trong ánh hoàng hôn, chờ đợi, không ép. Ông nói:
"Bình an thật hay bình an vì được bảo rằng mọi thứ ổn?"
Vīra nhai. Nuốt. Nghĩ. Rồi nói: "Có khác nhau không?"
"Có. Một cái giúp ngươi đối mặt với thực tại. Cái kia giúp ngươi quên thực tại."
"Hm." Vīra nhìn mặt sông, hoàng hôn đang chìm, nước chuyển từ vàng cam sang đồng đỏ. "Nhưng, nếu quên thực tại mà sống tốt hơn, thì quên có phải sai?"
Ông dừng lại. Vì câu hỏi đó đúng. Nông dân Kṛṣi tin Yajña, và niềm tin đó cho họ bình an. Bình an giúp họ ngủ ngon. Ngủ ngon giúp họ làm ruộng tốt. Ruộng tốt giúp gia đình sống. Cả chuỗi đó, từ niềm tin đến cuộc sống tốt hơn, đều có thật. Dù niềm tin dựa trên thứ mà ông biết là không đúng.
"Ta không biết," ông nói. Thành thật. "Ta chỉ biết: nếu niềm tin đó bị lấy đi, nhiều người sẽ mất bình an. Còn ta không chắc thứ ta cho, tức logic, lý trí, sự thật, có ấm hơn niềm tin không."
Vīra nhìn ông, lâu, sắc. Rồi gật. Chậm.
"Ngươi nói hay," ông ta nói. "Phần lớn người thông minh mà ta gặp, họ muốn phá niềm tin của người khác, vì nó sai. Nhưng ngươi hỏi: phá rồi thì cho lại gì?"
Đêm đó, ở góc chợ Pātala, hai người trải chiếu ngủ giữa hàng trăm người hành hương cũng ngủ. Aṅku nằm ngửa nhìn trời. Āru chưa lên, đêm tối, chỉ có sao.
Ghi chú nhật ký:
Pātala. Đại Lễ Yajña. Lửa cao bằng nhà. Kinh vang như sóng biển. Hàng ngàn nhịp tim đồng bộ.
Ta đứng vòng ngoài cùng, Kṛṣi, kiễng chân, và cảm nhận: niềm tin có sức mạnh thật. Không phải vì thần có thật, mà vì niềm tin có thật.
Sau lễ, Vīra hỏi: "Ngươi thấy gì?" Ta nói: "Bình an thật hay bình an vì quên?" Vīra hỏi lại: "Nếu quên mà sống tốt hơn, quên có sai?"
Ta không trả lời được. Và lần đầu tiên trong ba kiếp, không trả lời được mà không xấu hổ.
Vì có lẽ, không phải câu hỏi nào cũng cần trả lời. Có những câu hỏi chỉ cần sống cùng.