🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Nam Thiên Tu Tiên Truyện

Q2·Ch.52: Mở Kho Lương Chia Cho Dân Bản

📖 Quyển 2: HUYẾT CHIẾN NAM THIÊN

~16 phút đọc · 3192 từ · · ⚠️ Báo cáo

Bình minh hé rạng trên rặng núi đá vôi tai mèo sừng sững của vùng Cốc Đán. Màn sương đêm buốt giá dần dần tan biến dưới ánh nắng ban mai phơn phớt vàng. Những tia nắng đầu ngày rọi xuyên qua kẽ lá cây sau sau đỏ rực, chiếu xuống mặt nước sông Gâm đang lững lờ trôi. Sau một đêm cuộn trào bão táp máu lửa, dòng sông dường như cũng muốn rũ bỏ đi lớp bụi trần tanh tưởi của giặc dữ phương Bắc, nước sông từ màu đỏ quánh phù sa dần lắng lại thành sắc đỏ thắm hiền hòa, rì rào vỗ vào bờ hắc huyền thạch như tiếng ru ngàn đời của đất mẹ.
Dọc theo khúc sông hẹp dài hơn ba trăm trượng, cảnh tượng tan hoang của bầy chiến thuyền băng giặc vẫn còn sờ sờ trước mắt. Hai mươi cỗ thuyền băng khổng lồ từng kiêu ngạo rẽ sóng xua quân, nay chiếc thì bị cọc lim ngầm đâm gãy đôi toác đáy, chiếc thì cháy trơ những thanh giáp sắt đen đúa, mắc kẹt cứng ngắc trên bãi cọc nhọn. Xác bầy thi khôi kỵ binh bọc giáp nằm ngổn ngang dưới tầng bùn phù sa, bị nước vôi tôi và dung dịch độc rễ lá ngón ăn mòn rỉ sét rệu rã. Những mảnh buồm rách tả tơi, những tấm khiên da thú và giáo mác của giặc trôi dạt dập dềnh vào mép đá, bị dòng nước cuốn trôi dần về phía hạ lưu.
Trên vách đá cao, tiếng hò reo chiến thắng của nghĩa quân và tráng đinh cõi Nam sau một đêm thức trắng vẫn râm ran vang vọng khắp cánh rừng vầu.
— Lý huynh!
Hàn Bân Cơ trong bộ lam y đã lấm lem vết than đen và bùn đỏ, nhanh nhẹn nhảy từ ghềnh đá Rồng Nhả Ngọc xuống mũi thuyền nan. Gương mặt thanh tú của nàng dù lộ rõ vẻ mệt mỏi sau một đêm dốc sức điều khiển Thủy Thần Lệnh xẻ dòng ngăn lũ, nhưng đôi mắt lam ngọc lại sáng lấp lánh niềm hân hoan khó tả. Theo sau nàng là Chấp sự Hùng Thiệu cùng năm sáu đệ tử Thủy Phủ lực lưỡng. Trên tay họ khiêng theo một chiếc rương sắt lớn và một chiếc túi trữ vật đúc bằng da rồng tuyết nạm bạc trắng — đó chính là chiến lợi phẩm tối thượng thu được từ xác chiếc soái hạm và túi trữ vật tùy thân của Chấn Lôi Tướng Quân vừa bị trục vớt từ đáy vực sâu. Hùng Thiệu cất giọng hồ hởi, bàn tay thô ráp quệt ngang những giọt mồ hôi mằn mặn còn đọng trên gò má sạm đen vì khói lửa.
— Thống kê xong rồi, Lý huynh! Tên Chấn Lôi Tướng Quân này quả không hổ danh là đại tướng thống lĩnh thủy bộ phương Bắc. Trong túi trữ vật của hắn có tới một ngàn hai trăm khối hạ phẩm linh thạch, năm mươi khối trung phẩm linh thạch ngũ hành, ba mươi bình linh đan trị thương tiếp cốt thượng hạng!
Hùng Thiệu chỉ tay về phía khoang của chiếc soái hạm chưa bị thiêu rụi hoàn toàn đang được tráng đinh kéo vào bãi cát ven sông:
— Chưa hết đâu! Trong khoang chứa của ba cỗ thuyền bọc hậu giặc, chúng ta tịch thu được hơn hai trăm bao gạo nếp trắng ngần vùng biên ải mà chúng cướp bóc của dân ta, ba mươi hũ muối hột mặn đói, hàng trăm tảng thịt khô hun khói, cùng hàng chục hòm giống ngô, hạt đậu chịu lạnh phương Bắc! Đây là số của cải khổng lồ, đủ cho đám tu sĩ tàn quân chúng ta mua sắm pháp bảo, đan dược, bế quan tu luyện hàng chục năm ròng rã!
Mấy chục tu sĩ môn phái cõi Nam đứng vây quanh trên bờ cát, nhìn thấy đống linh thạch lấp lánh ánh sáng ngũ sắc và những bình đan dược quý giá, đôi mắt ai nấy đều sáng bừng lên vẻ thèm muốn.
Trong chốn tu chân khắc nghiệt, linh thạch và đan dược chính là mạng sống, là nấc thang để leo lên những tầng thứ cao hơn. Đã có người bước lên phía trước, ngập ngừng lên tiếng:
— Lý tiền bối... Số linh thạch và đan dược này đều là do một tay tiền bối chém tướng đoạt lấy. Tiền bối là bậc Kim Đan đại năng, công lao trời biển, xin tiền bối giữ lấy phần lớn. Còn số dư lại, xin tiền bối chia đều cho các tu sĩ chúng tôi để hồi phục kinh mạch, củng cố tu vi đặng còn chuẩn bị nghênh chiến với các đợt tiến công sau của giặc...
Lời nói ấy vừa buông ra, đám đông tu sĩ đều gật đầu tán đồng, ánh mắt dồn cả về phía chàng trai áo nâu. Lý Quân lúc này đang ngồi trên một tảng đá cuội nhẵn thín ven mép nước, chiếc nón lá rách đặt bên cạnh, chiếc quần vải nâu xắn cao quá đầu gối để lộ đôi bắp chân săn chắc dính đầy bùn non phù sa. Hắn đang dùng một thanh tre mỏng nhẹ nhàng cạy từng lớp bùn đất bám vào đế đôi dép lốp cao su của mình. Nghe thấy lời đề nghị của đám tu sĩ, Lý Quân dừng tay lại. Hắn ngước nhìn đoàn người tị nạn đang lục tục dắt díu nhau từ các hang đá trên sườn núi bước xuống bờ sông.
Đó là cảnh tượng khiến bất cứ ai có lương tri cũng phải nghẹn ngào thắt ruột:
Hơn ba trăm phàm nhân già trẻ lớn bé, ai nấy đều rách rưới xơ xác như những chiếc lá khô sau cơn bão tuyết. Những đứa trẻ nhỏ da dẻ tím tái vì đói rét, nép chặt vào lòng người mẹ gầy gò chỉ còn manh áo tơi rách bươm che không kín tấm lưng còng; những ông lão tóc bạc phơ chống gậy tre run rẩy, đôi bàn chân nứt nẻ rớm máu vì giẫm trên đá tai mèo; những người phụ nữ ôm chiếc bát mẻ rỗng không, ánh mắt thất thần nhìn về mái nhà tranh quê cũ nay chỉ còn là đống tro tàn hoang phế bên kia bờ Thất Khê. Mùi khói lạnh của chiến tranh, mùi chua xót của sự ly tán, cái đói cái rét như một bóng ma vô hình bóp nghẹt khúc sông biên ải.
Lý Quân đứng dậy. Hắn vươn bàn tay thô ráp cầm lấy chiếc túi trữ vật da rồng tuyết của tên tướng giặc, lật ngược miệng túi đổ toàn bộ ra bờ cát trắng.
— Rào rào!
Một đống linh thạch ngũ sắc tỏa ra linh khí ngút ngàn, cùng hàng chục bình ngọc đựng đan dược nằm ngổn ngang bên cạnh những bao tải gạo nếp, những tảng thịt khô và những thúng muối hột trắng tinh.
Lý Quân đưa mắt nhìn quanh đám tu sĩ môn phái, ánh mắt hắn thâm trầm, đượm vẻ xót xa nhưng vô cùng cương nghị. Hắn cất giọng chậm rãi, mộc mạc như tiếng của một người anh cả trong gia đình vạn chài nghèo khó:
— Các vị đạo hữu... Ta từ xóm nghèo ven sông Mã mà bước chân vào con đường tu đạo. Trước khi biết cầm kiếm, tay ta đã quen cầm mái chèo, tay cha mẹ ta đã quen dầm bùn cấy lúa. Ta hỏi thật các vị: chúng ta tu tiên để làm gì?
Mấy chục tu sĩ nhìn nhau ngơ ngác, không ai dám lên tiếng.
Lý Quân chỉ tay về phía đoàn người dân đói rách đang đứng nép dưới rặng sau sau:
— Tu tiên có phải là để bay lên trời cao, coi phàm nhân như cỏ rác, rồi khi giặc dữ tràn qua thì tranh nhau từng viên linh thạch để bo bo giữ lấy cái mạng riêng mình? Đất nước có biến, tu sĩ cầm kiếm ra trận là bổn phận. Nhưng nếu không có những người nông phu một nắng hai sương cày sâu cuốc bẫm, chắt chiu từng hạt gạo củ khoai để nuôi nấng xóm làng, thì lấy đâu ra non sông bờ cõi cho chúng ta đứng chân? Lấy đâu ra cha mẹ sinh thành ra thân xác bằng xương bằng thịt này của các vị?!
Giọng Lý Quân bỗng trở nên đanh thép, vang vọng giữa lòng thung lũng sông Gâm:
— Muốn cây đại thụ cõi Nam đứng vững trước bão tuyết phương Bắc, thì cái gốc của nó phải ăn thật sâu, bám thật chắc vào lòng đất mẹ! Đạo lý ngàn đời của non sông đất Việt này xưa nay đều nằm ở chỗ: Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc! Dân có no ấm, lòng dân có yên, xóm làng có khói bếp ấm nồng thì bờ cõi mới giữ vững được! Nếu để con trẻ cõi Nam chết cóng bên bờ suối, người mẹ cõi Nam chết đói nơi góc rừng, thì dù các vị có luyện thành Kim Đan, Nguyên Anh, cũng chỉ là bầy quỷ đói trơ trọi giữa mảnh đất chết mà thôi!
Những lời gan ruột, mộc mạc mà chứa chan đạo lý nhân sinh thấu tận trời xanh của Lý Quân như một hồi chuông cảnh tỉnh gõ thẳng vào tâm khảm của từng tu sĩ có mặt bên bờ sông! Chấp sự Hùng Thiệu cúi gằm mặt xuống, lồng ngực phập phồng xấu hổ. Nhiều tu sĩ trẻ tuổi từng đòi chia linh thạch lúc này đỏ bừng mặt, hai mắt rơm rớm nước mắt. Họ nhìn lại manh áo chàm rách rưới của đồng bào, nhìn đôi mắt ngây thơ đói khát của những đứa trẻ, trong lòng bỗng dâng lên một sự thức tỉnh sâu sắc chưa từng có trong đời tu luyện. Hùng Thiệu ngẩng đầu lên, giọng nói nghẹn ngào nhưng đầy quyết tâm.
— Lý tiền bối dạy rất phải! Chúng tôi thiển cận, suýt chút nữa phạm phải tội lỗi với bách tính non sông! Toàn bộ số của cải này, xin tiền bối toàn quyền định đoạt!
Lý Quân khẽ mỉm cười. Hắn bước tới đống chiến lợi phẩm, chỉ tay nhặt lấy đúng năm mươi khối trung phẩm linh thạch Thủy hệ và Thổ hệ cất vào chiếc túi da cá sấu bên hông — số linh thạch này hắn cần dùng để bồi bổ đan điền sau trận kịch chiến và nuôi dưỡng chuột Hắc Tí. Sau đó, hắn cầm thêm hai bình dược liệu cầm máu bằng lá cây rừng phương Bắc nhét vào gùi mây.
Toàn bộ hơn một ngàn khối hạ phẩm linh thạch còn lại, cùng ba mươi bình linh đan trị thương thượng hạng, Lý Quân đẩy toàn bộ sang phía Hùng Thiệu:
— Hùng Chấp sự! Số linh thạch và đan dược này, giao cho phân đà Cao Bằng của huynh. Hãy dùng đan dược để cứu chữa cho toàn bộ thương binh cõi Nam không phân biệt tu sĩ hay phàm nhân! Còn số linh thạch này, dùng để mua thêm trâu cày, nông cụ, vải vóc từ các vùng lân cận về chia cho dân bản dựng lại nhà cửa sau trận giặc càn!
Nói rồi, Lý Quân quay sang những bao gạo nếp, những thúng muối hột và thịt khô, lớn tiếng gọi:
— Các bà con cô bác! Hãy mau lại đây!
Lý Quân tự tay vác một bao gạo nếp nặng cả trăm cân bước đến trước mặt đoàn người tị nạn. Hắn ngồi thụp xuống trước một bà mế người Tày tóc bạc trắng đang run rẩy ôm đứa cháu nhỏ sốt li bì, tự tay bốc từng bát gạo trắng ngần, từng vốc muối hột mặn mà đổ đầy vào chiếc gùi rách của mế.
— Bà mế cầm lấy! Nấu cháo nóng cho cháu nhỏ ăn ngay đi cho ấm dạ! Giặc tan rồi, từ nay không ai dám bắt bớ bà con nữa đâu!
Bà mế run run đón lấy bát gạo thơm phức mùi lúa nương, bàn tay nhăn nheo khô ráp như rễ cây rừng run rẩy nắm chặt lấy bàn tay chai sần ấm áp của Lý Quân. Nước mắt của người già biên cương mằn mặn lăn dài trên đôi gò má hốc hác, nghẹn ngào không thốt nên lời:
— Tiên nhân ơi... Đội ơn Tiên nhân cứu mạng dân làng... Cả đời già này chưa từng thấy vị tiên nào ăn mặc áo nâu dầm bùn, lại thương dân nghèo như con cháu ruột thịt thế này... Bồ Tát sống của non sông cõi Nam rồi!
Lý Quân khẽ cười, nụ cười hiền hậu làm sáng bừng cả khuôn mặt phong trần sương gió:
— Mế đừng gọi con là tiên nhân! Con là Lý Giang Điền, con đẻ của xóm vạn chài nghèo ven sông Mã. Con cũng là nông phu dầm mưa dãi nắng cày ruộng như bà con thôi!
Khắp bờ sông Cốc Đán, cảnh tượng chia gạo chia muối diễn ra trong tiếng khóc nghẹn ngào xen lẫn tiếng cười rạng rỡ của hàng trăm con người vừa bước qua cửa tử.
Những đống lửa hồng nhanh chóng được nhóm lên bập bùng giữa các hốc đá ven sông. Tiếng củi thông nổ tí tách lách cách, tiếng nước sôi ùng ục trong nồi gang, mùi thơm ngọt bùi của cháo gạo nếp nấu với gừng già cay nồng và thịt khô hun khói lan tỏa ngào ngạt trong làn gió sớm lành lạnh. Vị mặn mòi đậm đà của hạt muối hột trắng tinh hòa quyện vào từng ngụm cháo nóng hổi, xua tan cái vị đắng chát đói rét của chuỗi ngày chạy giặc. Trẻ con được húp từng muỗng cháo thơm phức ấm sực lồng ngực, hai má hồng hào trở lại, tíu tít cười đùa bên ánh lửa đỏ; người già được xoa bóp bằng cao thuốc thảo mộc ấm sực da thịt, nét mặt giãn ra thanh thản, khoan khoái hít hà từng luồng khói bếp ấm nồng.
Bên góc đá râm mát, chuột Hắc Tí thò cái đầu nhỏ xíu màu tía ra khỏi vạt áo chàm của Lý Quân, hai mắt đen láy đảo quanh lia lịa. Được Lý Quân thưởng cho một mẩu củ Địa Hoàng Mộc ngậm linh khí Thổ hệ béo ngậy ngọt lịm, nó gặm lách cách giòn giã, chốc chốc lại ngửi ngửi mùi cháo gạo nếp thơm phức rồi cọ cọ cái mũi ươn ướt, mơn man làn da thô ráp trên mu bàn tay chủ nhân như nũng nịu. Hàn Bân Cơ đứng tựa lưng vào mỏm đá bên cạnh, lặng lẽ ngắm nhìn bóng lưng người tráng sĩ áo chàm đang lúi húi chia từng nắm muối cho dân nghèo. Làn gió sớm mát rượi thổi tung bay làn tóc mai mềm mại của nàng, xua đi mùi tanh nồng của trận chiến đêm qua.
Trong lòng người thiếu nữ môn phái Thủy Phủ dâng lên những đợt sóng cảm xúc dạt dào khôn xiết. Nàng từng gặp biết bao bậc thiên tài tuấn kiệt, từng chứng kiến những vị trưởng lão tông môn uy phong lẫm liệt trên đài cao, nhưng chưa từng có một ai để lại trong tim nàng dấu ấn sâu đậm như chàng trai vạn chài trước mắt: mộc mạc mà vĩ đại, bình dị mà ngút trời hào khí, mang trọn vẹn hồn cốt của đất trời non sông cõi Nam! Chỉ trong vòng vài ngày sau đó, từ bến sông Cốc Đán, tin tức về trận đại thắng long trời lở đất đã lan truyền như bão cuốn khắp núi rừng biên cương phía Bắc!
Từ đồn biên ải Thất Khê qua đèo Khau Liêu, sang thung lũng Trùng Khánh, dốc Phia Oắc, men theo dòng sông Gâm ngược lên Bảo Lạc, Bảo Lâm, rồi xuôi dòng sông Cầu chảy về Thái Nguyên... khắp các bản làng người Tày, Nùng, Dao, Mông, người cày dưới ruộng cho đến phu quặng trong rừng sâu đều truyền tai nhau câu chuyện huyền thoại:
Rằng trên dòng sông Gâm hiểm trở, có một "Vị Tiên Kiếm Áo Nâu" xuất thân từ xóm vạn chài sông Mã nghèo khó. Người ấy mặc áo chàm sờn vai, chân đi dép lốp, cưỡi sóng phù sa đỏ ngầu, một kiếm Long Văn chém toác đáy hai mươi cỗ thuyền băng giặc, trảm sát Chấn Lôi Tướng Quân — tên đại ma đầu khét tiếng phương Bắc! Rằng Vị Tiên Kiếm ấy không cần vàng bạc châu báu, không màng vương tước đất Bắc, đem toàn bộ ngàn khối linh thạch và lương thảo của giặc chia sạch cho dân nghèo đói rách, cứu sống hàng trăm mạng người, dạy cho quân dân cõi Nam cách lấy cọc lim đâm toác thuyền giặc, lấy nước vôi sôi bẻ gãy hàn băng!
Tiếng thơm của người tráng sĩ áo nâu lan tới đâu, lòng người cõi Nam phấn chấn tới đó. Những thanh niên trai tráng các bản làng nô nức vác cuốc vác búa xin tòng quân đánh giặc; những đoàn dân binh tự nguyện gùi lương cõng gạo chi viện cho tiền tuyến; khối đoàn kết toàn dân của non sông cõi Nam càng thêm bền chặt, kết thành một bức tường thành lòng dân kiên cố hơn vạn lũy đá thành đồng! Trong khi đó, trên đỉnh ghềnh đá Cốc Đán nhìn xuống dòng sông êm ả trôi, Lý Quân khẽ rút phong thư mật vừa được chim cắt Khâm Thiên Giám chuyển tới.
Đó là mật thư do đích thân Chánh Tiên Sư Trần Hưng Nhượng từ Thăng Long gửi lên bằng mực son chu sa:
Bắc Cực Hàn Thiên Tông sau thảm bại trên sông Gâm đã điên cuồng thay đổi chiến lược. Chúng đang bí mật dồn năm vạn tinh binh cùng cơ quan chiến xa xuyên sơn ngầm, nhắm thẳng vào cao nguyên đá Đồng Văn và Hẻm vực Tu Sản sâu hun hút bên dòng sông Nho Quế của đất Hà Giang hòng đánh bọc sườn long mạch phía Tây!
Lý Quân khẽ siết chặt phong thư trong lòng bàn tay. Ánh mắt hắn hướng về phía dải cao nguyên đá mờ sương xa xăm ở phía chân trời Tây Bắc, khí thế Kim Đan trong huyết quản lại một lần nữa âm ỉ sôi trào. Hành trình vệ quốc vĩ đại của người tráng sĩ áo nâu lại sắp bước sang một trang sử thi mới!

THƠ KẾT CHƯƠNG:
Sông Gâm sóng lặng ánh ban mai,
Cứu giúp dân nghèo ấm dặm dài.
Gạo nếp biên thùy thơm bếp lửa,
Lòng son bến Vạn rạng bờ vai.
Thương dân gốc rễ bền muôn thuở,
Diệt giặc uy danh ngát cõi ngoài.
Áo vải gươm thiêng ngời sử sách,
Nghìn năm non nước chẳng phai nhoài!

💬 Bình luận (0)