Wren tỉnh dậy vì cổ đau nhói, một bên má vẫn còn hằn vệt gỗ của mặt bàn ăn.
Cô ngồi thẳng dậy quá nhanh, đầu óc quay cuồng một nhịp trước khi định hình được mình đang ở đâu. Bát súp đã nguội hẳn từ lâu, phần còn sót lại đóng một lớp mỡ mỏng trên mặt. Bên ngoài cửa sổ, trời vẫn còn tối, nhưng là thứ tối nhạt dần báo hiệu bình minh chưa xa, loại ánh sáng xám bạc vừa đủ để phân biệt hình dạng đồ vật trong nhà nhưng chưa đủ để gọi là ngày.
Ngọn đèn trên bậu cửa sổ vẫn cháy. Ngọn lửa đã yếu đi nhiều, chỉ còn một quầng vàng nhỏ xíu lay động sau lớp kính mờ, như thể chính nó cũng đang mệt mỏi sau một đêm dài thức cùng cô.
Hôm nay là ngày an táng.
Ý nghĩ ấy khiến Wren đứng bật dậy nhanh hơn cả cơn đau ở cổ vừa rồi. Cô đứng yên một lúc giữa gian bếp tối, hai tay ôm lấy hai bên thái dương, cố sắp xếp lại những việc cần làm theo đúng thứ tự, cách duy nhất cô biết để giữ mình khỏi hoảng loạn khi mọi thứ dồn đến cùng lúc.
Cô bước đến khung cửa sổ, đặt hai ngón tay lên phần thân đèn đã ấm, và khẽ thổi tắt ngọn lửa. Tục lệ chỉ đòi hỏi giữ đèn sáng cho đến đêm cuối cùng trước khi chôn cất, không hơn. Wren đứng nhìn làn khói mỏng cuộn lên rồi tan biến vào không khí lạnh của buổi sáng, và có gì đó trong hành động nhỏ ấy khiến ngực cô thắt lại hơn cả lúc thắp nó lên đêm qua.
Đèn tắt nghĩa là mọi chuyện đang thật sự bắt đầu, không phải kết thúc như cô vẫn ngỡ.
Cô không có thời gian để đứng lặng như vậy. Wren lau mặt bằng nước lạnh múc từ chum, rồi thay bộ váy màu xám tro đã chuẩn bị sẵn từ tối hôm trước, loại vải thô không hoa văn, đúng kiểu người Saltmere vẫn mặc khi tiễn người thân ra nghĩa trang cảng. Cô buộc một dải vải đen mảnh quanh cổ tay trái, che khuất luôn vết sẹo bỏng cũ nơi đó. Không phải vì xấu hổ. Đó cũng là một phần của tục lệ: người đưa tang buộc dải vải ấy từ sáng cho đến khi nắm đất cuối cùng được rải xuống, và trong khoảng thời gian đó, họ thuộc về người đã khuất nhiều hơn thuộc về chính mình.
Con dốc xuống bến cảng vắng hơn thường lệ khi cô bước ra khỏi nhà, cửa tiệm được cài then cẩn thận phía sau lưng. Vài căn nhà đã kéo rèm che kín cửa sổ, một phong tục ngầm hiểu của thị trấn dành cho ngày có người ra đi, dù chẳng ai buộc phải làm vậy.
Sương sớm còn dày, phủ mờ những mái ngói đỏ ở cuối phố. Mùi muối biển trộn lẫn hơi ẩm lạnh của đất khiến Wren phải kéo áo choàng sát hơn vào người.
Cô đi ngang khu chợ cá, nơi lẽ ra giờ này đã ồn ào tiếng người mặc cả, tiếng dao thớt, tiếng mòng biển tranh giành cá vụn. Sáng nay, các sạp hàng vẫn dựng lên như thường lệ, nhưng nhịp độ chậm hơn hẳn. Vài người ngừng tay khi thấy cô đi qua, khẽ gật đầu chào theo cách người ta vẫn chào một người đang mang tang, không nói gì thêm, chỉ là một cái cúi đầu ngắn rồi lại quay về công việc.
Wren không quen với việc bị nhìn theo như vậy. Cô đếm nhịp bước theo đúng cách bà dạy, cố giữ vai mình thẳng và bước chân đều, dù bụng cô đang cuộn lên từng đợt lo lắng không tên.
“Chỉ vài giờ nữa thôi,” cô tự nhủ. Chỉ cần qua được buổi sáng nay, rồi cô có thể trở lại sau quầy hàng, nơi có việc để làm, có danh sách để hoàn thành, có một thứ gì đó rõ ràng hơn nỗi đau đang chờ cô phải đối mặt.
Cô cũng nghĩ đến chiếc nồi rỗng vẫn còn nằm trên bàn bếp, chưa rửa, và người đàn ông đã mang nó đến giữa đêm qua rồi biến mất vào sương mù mà không chờ cô cảm ơn cho trọn vẹn. Cô không biết liệu mình có gặp lại anh sáng nay hay không, giữa hàng trăm gương mặt sẽ đến dự tang lễ bà. Ý nghĩ ấy thoáng qua rồi biến mất ngay, bị cuốn đi bởi những lo toan cấp bách hơn của một buổi sáng không cho phép cô đứng lại quá lâu ở bất kỳ điều gì.
Wren dừng lại một nhịp ở đầu con dốc cuối cùng, nơi nhà thờ cảng hiện ra phía trên, đứng sừng sững trên mỏm đất cao nhìn thẳng xuống bến tàu và mặt biển xám bạc phía dưới. Đây là nơi duy nhất ở Saltmere có thể nhìn thấy toàn cảnh thị trấn cùng một lúc, những mái nhà đá xám xếp tầng tầng đổ dốc xuống mép nước, xa hơn nữa là đường chân trời mờ trong sương nơi biển gặp bầu trời.
Cô bước qua cổng sắt thấp dẫn vào nghĩa trang nhỏ nằm cạnh nhà thờ, nơi những bia mộ đá phiến xám mọc lên như một khu vườn cằn cỗi, phần lớn đã mòn nhẵn chữ khắc vì gió muối bào mòn qua hàng chục năm. Ngay khi bước qua, cô cảm nhận được số người đã tụ tập đông hơn mình tưởng.
Wren lướt mắt qua từng khuôn mặt, nhận ra gần như tất cả.
Bà goá Talon đứng gần hàng rào, tay run run vịn vào cây gậy gỗ, mắt đỏ hoe không kém gì Wren. Ông Fenwick, người thợ đóng thuyền hay đau lưng, đứng lặng lẽ phía sau, chiếc mũ vải nắm chặt trước ngực đúng theo nghi thức. Gia đình Pryce đứng túm tụm gần cổng, món nợ ba xu tiền thuốc ho vẫn còn ghi trong cuốn sổ da dưới quầy tiệm. Bà Hollis ẵm theo đứa con gái út vẫn còn ho khan từng cơn, liều siro Wren pha dở đêm qua giờ chắc đã nguội lạnh trên bàn làm việc bỏ không.
Có lẽ gần nửa thị trấn đã đến, không hẳn vì bà Elowen từng chữa bệnh cho tất cả bọn họ, dù điều đó cũng đúng phần nào, mà vì ở một nơi nhỏ như Saltmere, cái chết của bất kỳ ai cũng trở thành chuyện của mọi người.
Tiếng sóng vỗ vào vách đá bên dưới vọng lên đều đặn, hoà lẫn với tiếng thì thầm rải rác trong đám đông, những mẩu chuyện chắp vá cô nghe được lẫn không nghe rõ hết.
“Con bé phải gánh vác một mình rồi…”
“Tội, còn trẻ quá…”
“Không biết tiệm có trụ nổi không cả năm nay…”
Wren giữ ánh mắt nhìn thẳng về phía huyệt mộ đã đào sẵn, cố không để những câu nói ấy chạm được vào mình, dù chúng vẫn cứ len lỏi qua như gió luồn qua khe cửa không kín.
Trưởng làng Ostend tìm đến cô ngay trước khi nghi lễ bắt đầu. Áo choàng xanh sẫm thường ngày hôm nay đã đổi thành một chiếc áo choàng đen giản dị hơn, huy hiệu hội đồng vẫn cài ngay ngắn trên ngực. Bà không nói nhiều, chỉ nắm lấy tay Wren đúng một nhịp, ngắn và chắc.
"Xin chia buồn cùng cô Callahan." Giọng bà vẫn giữ nguyên tông điệu đều đều quen thuộc, nhưng lần này không có tập giấy nào kèm theo. "Hội đồng xin gửi lời tiếc thương đến gia đình."
Wren gật đầu, một cái gật đầu máy móc cô đã lặp lại không biết bao nhiêu lần từ sáng đến giờ, đến mức cô không chắc mình còn cảm nhận được trọng lượng thật sự của nó nữa.
"Cảm ơn bà."
Ostend gật đầu đáp lại rồi lùi về phía sau, hoà vào hàng người đang đứng đợi nghi lễ bắt đầu. Wren nhìn theo bà một lúc, và nhận ra mình đang ước gì có ai đó nói điều gì khác hơn những câu chia buồn hình thức, dù chính cô cũng không biết mình muốn nghe điều gì thay vào đó.
Cách đó không xa, Wren bắt gặp một mái tóc vàng rơm quen thuộc đang thấp thoáng sau vai một người đàn ông cao lớn, có lẽ là cha của Sorrel. Cô bạn đã cởi bỏ tạp dề làm cá, nhưng mùi tanh nhẹ vẫn còn vương trên đôi tay đang đan chặt vào nhau trước ngực, như thể Sorrel đang cố kìm mình lại khỏi việc chạy băng qua đám đông ngay lập tức.
Ánh mắt hai người chạm nhau một thoáng. Sorrel hơi nhích người về phía trước, môi mấp máy như định nói gì đó, rồi lại dừng, ngoái nhìn đám đông đang đứng trang nghiêm chờ đợi. Cô có vẻ nhận ra đây chưa phải lúc, chỉ đưa tay lên, khẽ vẫy nhẹ ngang tầm ngực, một cử chỉ nhỏ đến mức gần như không ai khác nhận ra ngoài Wren.
Teo đứng cách đó vài bước, nấp sau lưng một người phụ nữ Wren đoán là mẹ cậu, chỉ để lộ nửa gương mặt và mái tóc đen rối như tổ quạ. Thằng bé cứ len lén nhìn về phía Wren rồi lại cúi xuống nhìn đôi giày dính bùn của mình. Hai tay cậu nắm chặt thứ gì đó nhỏ, một cành hoa oải hương khô đã ngả màu nâu, có lẽ hái trộm từ chính vườn sau nhà cô hôm trước. Wren không rõ cậu định làm gì với nó, đưa cho cô, hay chỉ đơn giản mang theo vì không biết phải làm gì khác trong một buổi sáng như thế này.
Cô muốn bước lại gần cả hai người, nói một câu gì đó để họ đỡ ngại ngùng. Nhưng chân cô như bị neo chặt xuống nền đất ẩm. Có một khoảng cách vô hình giữa cô và phần còn lại của đám đông sáng nay, một khoảng cách cô không biết bắt nguồn từ đâu.
Có lẽ từ chính cô. Có lẽ từ cách người ta vẫn nhìn kẻ đang chịu tang như một thứ gì đó dễ vỡ, cần giữ khoảng cách khi chưa được mời lại gần.
Vị chủ tế của đền Biển Mẹ bước ra đứng trước huyệt mộ, một ông lão gầy gò khoác áo choàng xám tro, giọng ông cất lên trầm và chậm rãi giữa tiếng sóng, đọc những lời cổ về việc mọi dòng nước cuối cùng đều tìm lại được đường ra khơi.
Khi mùi khói nhang từ chiếc bình đồng ông cầm theo bắt đầu lan toả trong không khí, Wren mới để ý thấy hai bóng người đứng tách hẳn khỏi đám đông, ở rìa ngoài cùng của nghĩa trang, gần bức tường đá thấp nhìn xuống biển.
Một người cao, vai rộng, khoác chiếc áo da sờn màu cô đã nhận ra ngay từ đêm qua. Corvin đứng thẳng lưng theo một cách khác hẳn những người xung quanh, không phải kiểu đứng trang nghiêm gượng gạo của người đi dự tang, mà là một tư thế quen thuộc hơn, chắc chắn hơn, như thể cơ thể anh đã được huấn luyện để đứng yên hàng giờ liền mà không hề biết mỏi.
Bên cạnh anh là một người đàn ông thấp hơn một cái đầu, vóc người chắc nịch, mái tóc đỏ hoe cắt ngắn ánh lên dưới thứ ánh sáng xám bạc của buổi sáng. Wren không nhớ rõ tên, chỉ mơ hồ nhận ra đó có lẽ là người thợ rèn mới về thị trấn cách đây không lâu, nghe đâu cũng giải ngũ cùng đợt với Corvin.
Không ai trong đám đông tiến lại gần hai người đó. Không hẳn vì ác ý rõ ràng, mà là một sự né tránh ngầm hiểu, cùng loại né tránh Wren từng nghe người ta rỉ tai nhau ở chợ về những người lính trở về. Chiến tranh như thể đã để lại trên họ một thứ mùi mà người thường không muốn lại gần.
Wren nghĩ đến bát súp còn ấm trên tay mình đêm qua, đến câu nói ngắn gọn của Corvin lúc đứng ngoài cửa, và cảm thấy có gì đó không công bằng trong cách cả thị trấn đang xúm lại quanh cô, trong khi hai người đàn ông kia đứng một mình ở rìa nghĩa trang như thể họ không còn thuộc về nơi này nữa.
Như cảm nhận được ánh nhìn của cô, Corvin quay đầu lại. Chỉ một khoảnh khắc, đủ để Wren nhận ra anh cũng đang nhìn cô, không phải kiểu nhìn tò mò của người lạ, mà là một cái nhìn dò hỏi lặng lẽ, có lẽ đang tự hỏi liệu cô có ổn không sau đêm qua. Cô khẽ gật đầu, một cử chỉ nhỏ đến mức chính cô cũng không chắc anh có nhìn thấy hay không.
Anh gật đầu đáp lại, rồi quay đi, ánh mắt trở về với huyệt mộ phía trước. Wren cũng làm điều tương tự, cả hai giữ đúng khoảng cách mà buổi sáng này dường như đòi hỏi ở họ.
Người đàn ông tóc đỏ đứng cạnh anh không nhìn về phía huyệt mộ nhiều như nhìn sang Corvin, ánh mắt cảnh giác đầy quan tâm của một người quen dõi theo bạn mình hơn là dõi theo nghi lễ trước mặt. Wren tự hỏi không biết đó có phải cũng là một dạng thói quen sinh ra từ chiến trường hay không, cái cách người ta học canh chừng lẫn nhau trước khi học canh chừng bất cứ điều gì khác.
Wren nhớ mình từng đứng ở đúng góc nghĩa trang này, mười năm trước, tay nhỏ xíu nắm chặt lấy bàn tay bà, mắt nhìn một cỗ quan tài nhỏ hơn được hạ xuống huyệt mộ bên cạnh, chỉ cách đây vài bước chân. Trời cũng nhiều sương như hôm nay, và bà cũng đứng thẳng lưng như thế này, không khóc trước mặt đám đông, chỉ siết chặt tay cô đến mức các khớp ngón tay nhỏ của Wren gần như đau nhói.
“Khóc lúc nào cũng được,” bà đã nói với cô tối hôm đó, khi chỉ còn hai bà cháu trong căn bếp vắng, “nhưng đừng để người ta nhìn thấy con gục ngã trước khi con đứng vững lại được.”
Wren không hiểu hết câu nói ấy vào năm mười một tuổi. Cô chỉ hiểu rằng bà đã không khóc, nên cô cũng cố không khóc, dù nước mắt vẫn lặng lẽ rơi suốt buổi lễ mà không ai nhìn thấy ngoài bà.
Giờ đây, đứng ở cùng một góc nghĩa trang ấy, tiễn đưa chính người từng nắm tay cô ngày hôm đó, Wren mới nhận ra rõ ràng bà đã dạy cô đứng vững như thế nào suốt hai mươi mốt năm qua. Chỉ để đến hôm nay, cô phải tự mình làm điều đó, không còn ai nắm tay cô nữa.
Tiếng chủ tế cất cao hơn một nhịp ở đoạn cuối bài kinh, kéo Wren trở về với hiện tại, với hàng người đang bắt đầu xếp thành một dòng chậm rãi tiến về phía đống đất mới đào.
Người ta lần lượt bước đến bức tường đá thấp, mỗi người cầm theo một nhánh hoa nhỏ đã chuẩn bị sẵn, phần lớn là hoa oải hương khô còn sót lại từ mùa hè trước, xen lẫn vài bông cúc biển trắng hái vội ở bãi đá ven bờ. Từng cánh hoa được thả xuống vách đá, rơi xoay tròn trong gió trước khi mất hút vào làn sóng bạc đầu bên dưới, mang theo lời tiễn biệt của cả thị trấn gửi về phía Biển Mẹ.
Khi đến lượt mình, Wren không có hoa. Cô chỉ đứng lặng ở mép tường một lúc, nhìn xuống mặt nước xám đang vỗ đều vào chân vách đá, thì thầm điều gì đó không thành tiếng, chỉ đủ cho riêng mình và cơn gió nghe thấy.
Khi chiếc quan tài gỗ sồi đơn giản được hạ xuống huyệt mộ bằng dây thừng, Wren cảm thấy một tiếng động gì đó vỡ ra rất khẽ trong lồng ngực mình mà không ai cảm nhận được. Cô đứng đó, hai tay nắm chặt vào nhau trước bụng, nhìn cỗ quan tài chìm dần xuống lớp đất ẩm, và cố hết sức để không phải là người đầu tiên rời mắt đi.
Từng người một, dân làng bước lên, cúi xuống vốc một nắm đất từ đống đất mới đào cạnh huyệt mộ, rải nhẹ xuống nắp quan tài. Bà goá Talon đi đầu, tay run run nhưng động tác dứt khoát của người đã làm việc này quá nhiều lần trong đời. Rồi đến ông Fenwick, rồi Ostend, rồi những gương mặt khác Wren chỉ quen sơ qua, mỗi người dừng lại đúng một nhịp thở trước huyệt mộ rồi mới lùi ra.
Đến lượt Wren, cô bước lên, quỳ xuống bên đống đất, cảm nhận độ ẩm lạnh thấm qua lớp vải váy nơi đầu gối. Ngón tay cô vốc một nắm đất, nặng hơn cô tưởng, lẫn vài hạt sỏi nhỏ cứa nhẹ vào lòng bàn tay.
Cô nhìn xuống cỗ quan tài, nghĩ đến câu hỏi chưa từng được trả lời, đến cuốn sổ công thức vẫn còn nằm im trên kệ cao, đến ngọn đèn đã tắt sáng nay trên bậu cửa sổ. Cô muốn nói điều gì đó, bất cứ điều gì, nhưng cổ họng cô nghẹn cứng lại. Cuối cùng, cô chỉ để nắm đất trong tay từ từ rơi xuống, từng hạt một, cho đến khi bàn tay cô trống không.
Đất rơi xuống nắp gỗ, tạo thành một âm thanh khô khốc, nhỏ đến mức gần như lẫn vào tiếng sóng. Nhưng nó đủ vang trong tai Wren để cô hiểu rõ, hơn bất kỳ lời chia buồn nào cô đã nghe suốt buổi sáng, rằng mọi chuyện đã thật sự kết thúc.
Cô đứng dậy, phủi tay vào váy, lùi ra sau nhường chỗ cho người tiếp theo. Đám đông vẫn còn đó, tiếng thì thầm vẫn còn đó, biển vẫn vỗ đều dưới vách đá như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng khi Wren đứng lặng giữa những gương mặt quen lẫn không quen ấy, tay còn dính đất ẩm, cô nhận ra một điều rõ ràng đến mức không thể chối bỏ được nữa.
Từ hôm nay, chỉ còn một mình cô đứng ở đây.
Phần nghi lễ chính đã qua, và đám đông bắt đầu giãn ra dần trong lúc vị chủ tế còn tiếp tục những lời cầu nguyện khép lại phía sau huyệt mộ. Vài người túm năm tụm ba trò chuyện khẽ trước khi rời khỏi cổng sắt. Đó là lúc Sorrel cuối cùng cũng băng qua được khoảng sân nghĩa trang, nắm lấy tay Wren bằng cả hai bàn tay còn vương mùi cá nhàn nhạt.
"Tớ xin lỗi vì không đến sớm hơn." Cô nói nhanh, giọng hơi hụt hơi như vừa chạy một quãng. "Cha tớ bảo phải đợi đến lúc rải đất xong mới được lại gần, không thì thất lễ. Wren, cậu... cậu ổn không?"
Wren không trả lời ngay. Cô nhìn đôi mắt Sorrel đỏ hoe không kém gì mắt mình, và nhận ra cô bạn đã khóc từ lúc nào đó trong buổi lễ mà cô không hề hay biết, mải lo giữ cho bản thân đứng vững.
"Tớ ổn." Cô đáp, câu trả lời quen thuộc cô đã lặp lại cả buổi sáng, dù lần này giọng cô hơi vỡ ở cuối câu. "Cảm ơn cậu đã đến."
Sorrel siết chặt tay cô thêm một nhịp nữa, không nói thêm gì, có lẽ hiểu rằng lúc này lời an ủi tử tế nhất chính là không cố ép ai phải nói nhiều hơn mức họ chịu được.
Ngay sau lưng Sorrel, Teo rón rén tiến lại gần, đủ để dúi cành hoa oải hương khô vào tay Wren rồi lập tức lùi lại như sợ bị mắng, hai má đỏ ửng. Cậu không nói một lời nào, chỉ cúi đầu thật nhanh rồi chạy biến về phía mẹ mình đang đứng đợi ở cổng, để lại Wren đứng đó với cành hoa nhỏ trong lòng bàn tay còn dính đất ẩm.
Cô nhìn cành hoa một lúc, những cánh nhỏ khô ráp đã ngả sang màu nâu xỉn, xa lạ hẳn so với sắc tím rực rỡ của mùa hè chúng từng có. Nhưng đó là món quà đầu tiên trong ngày hôm nay không kèm theo một câu chia buồn hình thức nào, và vì lý do đó, nó khiến cổ họng Wren nghẹn lại hơn bất kỳ điều gì khác từ sáng đến giờ.
Cô quay lưng bước xuống con dốc dẫn về phía chợ, bỏ lại sau lưng huyệt mộ mới lấp, tiếng chủ tế vẫn còn đọc nốt những lời cuối cùng gửi về Biển Mẹ. Gió biển thổi ngược lên từ bến cảng, mang theo hơi muối và cả mùi hoa oải hương khô còn vương lại trong không khí.
Phía sau lưng, tiếng chuông nhà thờ cảng khẽ rung lên một hồi ngắn, báo hiệu nghi lễ đã chính thức khép lại. Dưới bến tàu xa xa, một vài chiếc thuyền câu vẫn lặng lẽ ra khơi đúng giờ như mọi ngày, bất kể thị trấn phía trên vừa tiễn đưa ai. Wren siết nhẹ cành hoa oải hương khô Teo vừa đưa trong lòng bàn tay, rồi cất nó vào túi áo choàng, cẩn thận như đang cất giữ một điều gì đó dễ vỡ.
Wren không ngoái nhìn lại lần nào. Phía trước, con phố dốc dẫn về tiệm thuốc Root & Salt đang chờ cô, với cuốn sổ nợ, những đơn thuốc còn dang dở, và một cuộc đời cô sẽ phải học cách sống tiếp, chỉ với một tách trà mỗi sáng thay vì hai.