Corvin tỉnh giấc sớm hơn cả giờ một ca gác đêm cho phép, thói quen quân đội hơn hai năm giải ngũ vẫn chưa gột rửa khỏi cơ thể anh.
Nắng đầu hè đã len qua khe ván thưa của căn phòng trọ nhỏ gần bến, ấm hơn hẳn thứ ánh sáng xám nhạt của những buổi sáng mùa đông anh vẫn quen chịu đựng mỗi năm.
Anh nằm yên một lúc, nghe tiếng mòng biển gọi nhau ngoài mái ngói, trước khi nhớ ra lời cha dặn tối hôm trước: có một chuyến thuyền buôn cập bến sớm, chở hàng tiếp tế cho ba ngày hội sắp tới, cần thêm người khuân vác.
Anh xỏ ủng, khoác chiếc áo vải dày đã sờn màu, bước xuống con dốc dẫn ra bến khi mặt trời còn chưa lên quá đỉnh mái nhà thờ cảng.
Halvard đã đứng đó từ trước, tay áo xắn cao, đang giúp một người thuỷ thủ lạ mặt buộc lại dây neo cho chắc. Ông không quay lại chào, chỉ hất cằm về phía chồng thùng gỗ xếp cao gần mép cầu tàu, ý bảo Corvin bắt tay vào việc luôn không cần rườm rà.
"Ba mươi thùng mật, hai chục vại gốm, còn lại là cọc gỗ với vải bạt." Halvard nói, giọng cộc như đang đọc một danh sách chứ không phải nói chuyện với con trai. "Ông Farrow trả công theo thùng, xong sớm về sớm."
"Vâng." Corvin đáp, đã cúi xuống nhấc thùng đầu tiên.
Gỗ ướt sương đêm còn đọng lại trên thuyền, trơn dưới lòng bàn tay anh, mùi mật ong đặc quánh rịn ra từ khe ván thùng hoà lẫn với mùi cá tanh nồng quen thuộc của bến cảng buổi sớm. Đầu gối trái anh nhói lên một nhịp khi anh gập người xuống lần thứ ba, cơn đau cũ từ nhiều năm mang giáp nặng, nhưng anh không để lộ ra ngoài, chỉ đổi thế đứng cho trọng lượng dồn nhiều hơn sang chân phải.
Hai cha con làm việc cạnh nhau trong gần một khắc mà không ai nói thêm câu nào. Đó không phải sự im lặng khó chịu, chỉ là thứ im lặng quen thuộc đã hình thành từ những buổi sáng như buổi sáng vá thuyền cuối thu năm ngoái, khi cả hai ngầm hiểu tốt hơn nên để công việc lấp đầy khoảng trống thay vì những câu chuyện dở dang chưa ai muốn khơi lại. Halvard liếc qua mỗi lần Corvin đặt xong một thùng vào đúng chỗ, gật đầu cộc lốc, một dạng khen ngợi hiếm hoi ông vẫn dành cho con trai theo cách duy nhất ông biết.
"Năm nay bến đông hơn mọi năm." Halvard nói, sau một lúc, mắt vẫn dán vào sợi dây thừng đang cuộn lại trong tay. "Ông Farrow bảo chuyến này chở gấp đôi hàng mọi khi. Thấy con khuân còn khoẻ chán, phí đi làm cái nghề ngồi không cả đêm."
Corvin không đáp ngay, chỉ nhấc thêm một thùng nữa, để cho câu nói trôi qua như bao lần khác. Anh đã quen với cách cha vẫn lồng ghép nhận xét về công việc gác đêm vào những câu chuyện tưởng như vô hại nhất, một vết xước nhỏ lặp đi lặp lại đến mức gần như không còn đau nữa, chỉ còn để lại một cảm giác mệt mỏi âm ỉ.
"Gác đêm cũng cần người, cha." Anh nói, giọng đều, không có ý tranh cãi.
"Ta không nói là không cần." Halvard đáp, vẫn không ngẩng lên.
"Ta chỉ nói phí."
Câu chuyện dừng lại ở đó, như mọi lần, chưa từng đi xa hơn một vài câu trao đổi trước khi cả hai cùng quay về với công việc tay chân, thứ ngôn ngữ duy nhất giữa họ chưa từng làm ai tổn thương thêm.
Đến gần trưa, bến cảng đã đổi khác hẳn so với buổi sáng yên tĩnh lúc Corvin mới xuống dốc. Tin chuyến thuyền chở hàng lễ hội cập bến sớm lan nhanh khắp thị trấn, và chẳng mấy chốc, người dân Saltmere như đổ dồn về phía cầu tàu. Người ta xúm lại xem hàng, trả giá, gọi nhau ý ới qua đầu đám đông để hỏi xem còn vại gốm loại tốt không, còn cọc gỗ thẳng không cong vênh không. Mấy đứa trẻ chạy lăng xăng giữa những chồng thùng, đứa nào cũng ôm khư khư một món đồ trang trí lễ hội vừa mua được, cười khanh khách mỗi khi suýt vấp phải dây thừng ai đó bỏ quên.
Tiếng búa đóng cọc từ phía chợ vọng xuống đều đặn, hoà cùng tiếng người gọi nhau căng bạt, tiếng bánh xe gỗ của mấy chiếc xe kéo hàng nghiến trên nền đá ẩm. Một con tàu khác đang chuẩn bị rời bến kéo một hồi còi dài, âm thanh trầm đục vang dội vào vách đá phía sau thị trấn rồi dội ngược trở lại, kéo dài hơn bình thường trong cái không khí đặc quánh hơi nước biển buổi trưa.
Ở đầu bến, Corvin thoáng thấy bóng Teo chạy ngang qua, tay ôm một cuộn dây gai to gần bằng người, có lẽ đang chạy việc vặt cho Wren. Xa hơn một chút, tiếng Sorrel oang oang mặc cả với ai đó về giá một mẻ cá trích mới, xen giữa tiếng cười đùa của đám trẻ con đang thi nhau xem ai kết được vòng hoa oải hương đẹp nhất trước khi hội thi chính thức bắt đầu. Đó đều là những gương mặt, những âm thanh anh đã quen thuộc suốt hơn hai năm qua kể từ ngày trở về, chẳng có gì đáng để bận tâm trong một buổi trưa bình thường.
Corvin vẫn tiếp tục khuân vác, cố giữ nhịp thở đều như mọi lần anh phải đứng giữa đám đông. Anh đã học cách làm điều đó từ lâu, một kỹ thuật không ai dạy anh chính thức, chỉ là thứ cơ thể tự tìm ra sau đủ nhiều lần phải đứng giữa những nơi ồn ào mà không được phép lộ ra bất cứ điều gì khác thường. Đếm nhịp thở. Tập trung vào một điểm cố định. Để đôi tay bận rộn với việc gì đó cụ thể.
Nhưng hôm nay, mọi thứ đến nhanh hơn anh kịp chuẩn bị.
Một người khuân vác khác, đang cố xếp chồng thùng cao gần mép cầu tàu, để tuột tay một thùng gỗ nặng. Nó rơi xuống ván sàn thành một tiếng "rầm" khô khốc, đủ lớn để vài người xung quanh giật mình quay lại nhìn, rồi lại cười xòa, tiếp tục công việc như chưa có gì xảy ra.
Với Corvin, âm thanh ấy không tắt đi ngay.
Nó dội lại trong tai anh, kéo dài hơn thực tế nó nên kéo dài, và trong một khoảnh khắc ngắn đến mức chính anh cũng không kịp nhận ra ranh giới, tiếng người xung quanh bắt đầu nhoè vào nhau. Không còn là tiếng mặc cả giá vại gốm hay tiếng trẻ con cười đùa nữa, chỉ còn một khối âm thanh hỗn độn không phân biệt được câu nào với câu nào, giống hệt cách âm thanh vỡ vụn trong một buổi chiều rất xa, khi lệnh rút lui được hét lên từ mọi phía cùng lúc và không ai còn nghe rõ ai đang gọi tên mình.
Có một cái tên anh gần như nghe thấy, mờ nhạt, chỉ tồn tại trong đầu anh chưa đầy một nhịp tim trước khi tắt lịm, bị cắt ngang bởi tiếng còi tàu thứ hai vang lên gần đó, sắc hơn, dài hơn tiếng đầu.
Tim anh đập nhanh hẳn lên, một nhịp đập lệch hẳn khỏi nhịp lao động đều đặn của tay chân. Mồ hôi lạnh rịn ra sau gáy dù nắng trưa đang hun nóng cả bến cảng. Bàn tay anh siết chặt quanh sợi dây thừng đang cầm đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, một phản xạ bám víu vào bất cứ thứ gì có thật, cụ thể, đang ở ngay đây.
Đám đông trước mắt anh, chỉ vài giây trước còn là những gương mặt quen thuộc của Saltmere, giờ như nhoè thành một khối chuyển động không còn ranh giới rõ ràng, và trong một phần rất nhỏ của anh, phần không nghe theo bất cứ lý lẽ nào, tất cả những gì anh muốn là quay lưng bước thẳng ra khỏi đó, không cần biết đi đâu, miễn là ra khỏi tiếng ồn này.
Anh không làm vậy. Anh đứng yên, hai chân bám chặt xuống ván cầu tàu như thể sợ chính mình sẽ không kiểm soát nổi bước chân, và cố gắng đếm.
Một. Hai. Ba.
"Corvin."
Tiếng gọi tên anh cắt ngang giữa nhịp đếm dở dang, không lớn, nhưng đủ gần để len qua lớp sương mù đang phủ dần lên nhận thức của anh. Bram đứng đó, tay xách một giỏ cá còn tươi rói, rõ ràng vừa ghé sạp Sorrel xong, nhưng ánh mắt anh không nhìn vào giỏ cá, cũng không nhìn vào đám đông, mà nhìn thẳng vào Corvin với một sự chú ý không hề bộc lộ ra ngoài mặt.
"Này, tớ đang định vác cái này về xưởng mà tay lại vướng cái giỏ cá chết tiệt, cậu rảnh không, giúp tớ một tay."
Bram nói, giọng vẫn nhẹ tênh như đang nói chuyện phiếm, tay đã đặt lên vai Corvin, không phải một cái vỗ mạnh, chỉ là một áp lực vừa đủ để hướng anh xoay người, tách khỏi luồng người đang chen chúc quanh chồng thùng gỗ.
Corvin để mình bị dẫn đi, không hoàn toàn hiểu chuyện gì đang xảy ra ngoài việc cơ thể anh biết ơn vì được rời khỏi chỗ đó.
Họ vòng ra sau dãy kho chứa lưới, nơi bóng râm đổ dài và tiếng ồn từ bến cảng chỉ còn vọng lại thành một lớp âm thanh xa xăm, không còn đủ sức chạm vào anh theo cách nó vừa làm. Ở đây chỉ có mùi lưới cũ, mùi gỗ ẩm, và tiếng sóng vỗ đều đặn hơn nhiều so với sự hỗn loạn phía trước.
Bram đặt giỏ cá xuống, không nhắc gì đến chuyện cần người khuân vác nữa, chỉ đứng đó, một tay chống lên tường kho, chờ.
Corvin dựa lưng vào vách gỗ, nhắm mắt lại một lúc, cố gắng bắt kịp lại nhịp thở đang trốn tránh anh. Đầu gối trái anh vẫn còn ê ẩm, giờ càng rõ hơn khi cơn adrenaline dần rút đi, để lại một cảm giác rã rời quen thuộc anh vẫn nhớ từ mỗi lần thế này kết thúc.
"Vẫn thế à."
Bram nói, không phải câu hỏi, giọng nhẹ đến mức gần như thờ ơ, nhưng Corvin đủ hiểu bạn mình để biết đó không phải sự thờ ơ thật.
"Chỉ là ồn quá." Corvin đáp, mắt vẫn nhắm, giọng cố giữ bình thường nhưng hơi thở chưa hoàn toàn đều lại. "Không có gì."
"Ừ, không có gì."
Bram lặp lại, khẽ nhếch mép, không phải cười cợt, chỉ là cách anh vẫn hay làm để không khiến mọi thứ nặng nề thêm.
"Lần trước cậu cũng bảo không có gì, lúc đứng trước cửa quán Con Sứa Xám hồi tháng Ba, nhớ không? Tớ còn tưởng cậu sắp đấm vỡ mặt lão nào đó chỉ vì hắn đập bàn to quá."
Corvin không trả lời ngay, chỉ mở mắt, nhìn lên khoảng trời hẹp giữa hai mái kho.
"Tớ không nhớ mình từng kể chuyện đó với cậu."
"Cậu không cần kể." Bram nhún vai, giọng vẫn giữ vẻ tưng tửng quen thuộc, nhưng có gì đó chắc chắn hơn ẩn dưới lớp đùa cợt ấy. "Tớ với cậu cùng về từ chỗ đó, Corvin. Tớ không cần cậu giải thích những thứ tớ cũng từng thấy."
Câu nói ấy không có gì to tát, chỉ vài từ ngắn gọn, nhưng nó chạm đúng vào một chỗ Corvin chưa từng nghĩ cần phải giấu Bram, đơn giản vì chưa từng có nhu cầu giải thích với người đã ở đó cùng anh. Với Wren, với cha, với cả thị trấn, anh luôn phải chọn lọc từng lời để không ai nhìn anh khác đi. Với Bram, dường như điều đó chưa bao giờ cần thiết.
"Cầm cái này."
Bram đẩy về phía anh một cuộn dây gai đang nằm sẵn trong giỏ, thứ đáng lẽ dùng để buộc cá.
"Buộc lại giúp tớ cho chắc, mối cũ lỏng rồi, không thì cá rơi hết dọc đường về."
Đó không phải một yêu cầu thật sự cần thiết. Corvin biết vậy, nhưng anh vẫn cầm lấy cuộn dây, để đôi tay bận rộn với một việc cụ thể, có hình dạng, có bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Anh siết từng nút, kiểm tra lại độ chặt, một động tác đơn giản đến mức không đòi hỏi gì từ phần đầu óc đang cố gắng bình tĩnh trở lại của anh, chỉ mượn đôi tay để làm việc đó thay.
Nhịp tim anh dần chậm lại. Mồ hôi lạnh sau gáy cũng khô dần trong bóng râm mát của dãy kho.
"Cảm ơn." Corvin không nhìn thẳng vào Bram, mắt vẫn dán vào nút dây đang buộc dở.
"Không cần cảm ơn tớ vì đã kéo cậu ra khỏi đám đông, đấy là việc tớ vẫn làm cho cậu từ hồi còn ở doanh trại." Bram đáp, giọng nhẹ hẳn đi, không còn chút đùa cợt nào. "Tớ chỉ mong một ngày nào đó cậu không cần ai kéo cậu ra nữa, tự cậu biết lúc nào nên bước ra trước khi mọi thứ tệ đi."
Corvin không có câu trả lời cho điều đó. Anh chỉ gật đầu, một cái gật rất nhỏ, đủ để Bram hiểu anh đã nghe, dù chưa chắc anh đã tin.
"Cậu không cần phải sửa nó ngay hôm nay đâu." Bram nói thêm, giọng nhẹ hẳn, như thể vừa nhận ra mình đã nói hơi nặng. "Chỉ là đừng để nó tự mình lớn thêm, kiểu như một vết rạn trên be thuyền ấy, càng để lâu càng khó vá. Cậu biết tớ nói gì mà, dân đi biển ai chẳng hiểu."
"Cậu chưa từng đi biển ngày nào trong đời."
"Thì tớ học lỏm từ bác Halvard cả chục năm nay rồi còn gì."
Bram cười, tiếng cười thật lòng hơn hẳn câu đùa trước đó, và trong khoảnh khắc ấy, cái nặng nề còn sót lại trong lồng ngực Corvin vơi đi thêm một chút nữa.
Halvard tìm ra sau kho chừng một khắc sau, bước chân nặng nề quen thuộc vang trên nền đá trước khi ông kịp xuất hiện ở góc tường.
"Hai đứa trốn ở đây làm gì, còn cả đống thùng chưa khuân xong kìa." Ông nói, giọng có phần bực dọc, nhưng ánh mắt lướt qua Corvin một thoáng, dừng lại đủ lâu để nhận ra có gì đó không hoàn toàn ổn, dù ông không gọi tên được nó là gì.
"Cá của cháu suýt hỏng vì cột lỏng, bác Halvard."
Bram đáp thay, nhanh nhẹn như đã chuẩn bị sẵn câu trả lời, giọng lại trở về vẻ xuề xoà quen thuộc.
"Với lại đứng cạnh cái đám đông đó cả buổi sáng, tai cháu ù hết cả lên rồi, xin bác cho nghỉ một chút."
Halvard hừ một tiếng, không hẳn tin hoàn toàn, nhưng cũng không truy hỏi thêm, chỉ liếc nhìn giỏ cá đã buộc gọn gàng trên tay Bram rồi lắc đầu.
"Bọn trẻ bây giờ yếu ớt thật." Ông lẩm bẩm, nhưng giọng không có ác ý, gần như một câu đùa vụng về theo kiểu riêng của ông. "Thôi, xong việc rồi về đi, còn phải nhận công từ ông Farrow."
Ông quay lưng bước đi trước, không chờ câu trả lời, và trong một khoảnh khắc, Corvin bắt gặp ánh mắt Bram, cả hai cùng thoáng bật cười, một tiếng cười ngắn, nhẹ nhõm hơn là hài hước thật sự, nhưng đủ để phá vỡ phần còn lại của sự căng thẳng vẫn còn vương lại trong ngực Corvin.
Buổi chiều trôi qua chậm hơn Corvin mong đợi, dù anh đã cố gắng vùi đầu vào công việc còn lại để không phải nghĩ ngợi thêm. Anh và Halvard khuân nốt số thùng còn lại, nhận tiền công từ ông Farrow, rồi cùng nhau ăn qua loa một ổ bánh mì kẹp cá muối ngay tại bến trước khi Halvard trở về nhà lo việc gia cố lại mái kho cho ba ngày hội.
Đến xế chiều, khi cái nắng gắt nhất trong ngày đã dịu bớt, Corvin đi ngang qua khu chợ trên đường về phòng trọ, định chợp mắt một lúc trước ca gác đêm. Không khí ở đó vẫn rộn ràng không kém buổi sáng, nếu không muốn nói là hơn, khi người ta đã bắt đầu treo thử những dải đèn lồng giấy dầu dọc theo các cột gỗ dựng gian hàng, để chúng đung đưa trong gió chiều như đang tập dượt cho ánh sáng sẽ bừng lên vào ba đêm tới.
Anh dừng lại một lúc, đứng ở rìa con phố, nhìn về phía quảng trường nơi vài người thợ đang thử kê một bục gỗ nhỏ, có lẽ để dành cho ban nhạc chơi trong đêm dạ hội cuối cùng. Tiếng vĩ cầm tập dượt vọng ra rời rạc, chưa thành điệu, giống hệt thứ âm thanh anh từng nghe lướt qua khi đứng trước cửa tiệm thuốc tối hôm trước.
Ba đêm nữa, nơi này sẽ đông gấp mười lần những gì anh vừa trải qua sáng nay. Đèn đóm sẽ dày đặc hơn, tiếng nhạc sẽ lớn hơn, và đến đêm cuối cùng, sẽ có pháo hoa.
Anh biết điều đó, đã biết từ lâu, theo cách người ta biết trước một cơn bão sắp đến dù trời vẫn còn quang. Anh đã học cách sống chung với nó phần lớn thời gian trong suốt hơn hai năm qua, đứng gác một mình ngoài bến những đêm có tiếng nổ xa xa từ pháo lễ nhỏ lẻ của ngư dân ăn mừng chuyến biển tốt, và vẫn giữ được mình đứng vững. Nhưng hôm nay, chỉ một tiếng thùng gỗ rơi giữa ban ngày ban mặt cũng đủ để kéo anh đi xa đến mức cần một người bạn kéo anh trở lại.
Ý nghĩ ấy không dễ chịu chút nào.
Anh xoa nhẹ đầu gối trái đang âm ỉ đau, rồi tiếp tục bước, cố không nhìn lại phía quảng trường lần nữa. Có những thứ tốt hơn nên để dành sự chú ý cho lúc chúng thực sự xảy đến, anh tự nhủ, dù chính anh cũng không hoàn toàn tin vào điều đó.
Trên đường về, anh đi ngang qua con phố dốc dẫn xuống tiệm Root & Salt, nơi ánh đèn dầu quen thuộc đã bắt đầu hắt ra qua khe rèm dù trời còn chưa tối hẳn. Anh không dừng lại, không có lý do gì để dừng lại vào giờ này, nhưng bước chân anh chậm lại đôi chút khi đi ngang, đủ lâu để nhận ra một dãy hũ thuỷ tinh mới xếp gọn gàng trên bậu cửa sổ, lấp lánh màu hổ phách dưới ánh đèn dầu bên trong.
Anh nghĩ đến việc cô đã nói tối qua, về việc năm nay cô thấy mình sẵn sàng hơn để bước ra giữa đám đông ấy.
Phần còn lại của buổi chiều, khi anh nằm vật xuống chiếc giường hẹp trong phòng trọ, cố chợp mắt trước ca gác đêm, ý nghĩ đó cứ trở đi trở lại trong đầu anh, xen lẫn với dư âm của cơn hoảng loạn ban trưa vẫn còn chưa tan hết. Anh không biết mình sẽ đứng vững được đến đâu trong ba đêm tới, khi đám đông không còn là những người khuân vác quen mặt ở bến cảng, mà là cả thị trấn, và khi bên cạnh anh, rất có thể, sẽ là Wren.
Anh nhắm mắt, cố ép mình ngủ một lúc, nhưng giấc ngủ đến muộn hơn thường lệ, len lỏi qua từng nhịp thở anh vẫn đang cố giữ cho đều, như thể ngay cả trong lúc nghỉ ngơi, một phần trong anh vẫn đang đứng gác, chờ đợi tiếng động tiếp theo có thể kéo anh trở lại nơi anh không muốn quay về.
Có một lúc, giữa lằn ranh mơ hồ trước khi thiếp đi hẳn, anh nghĩ đến việc kể cho Wren nghe chuyện xảy ra ở bến trưa nay, chỉ đơn giản vậy thôi, không cần giải thích thêm gì. Nhưng ý nghĩ ấy tan biến gần như ngay khi vừa hình thành, thay vào đó là một sự chắc chắn quen thuộc hơn nhiều: cô đã đủ bận rộn với gian hàng của mình, đủ can đảm để lần đầu tiên sau nhiều năm bước ra giữa đám đông ấy, và điều cuối cùng anh muốn là trở thành thứ gì đó cô phải lo lắng thêm, một gánh nặng đội lốt người bạn vẫn hay đi tuần ngang qua cửa tiệm mỗi tối.
Anh vẫn luôn nghĩ như vậy, về hầu hết mọi chuyện liên quan đến bản thân mình. Có ích thì được ở lại, được cần đến; yếu đuối thì chỉ nên giữ riêng cho mình, hoặc cùng lắm là cho một người đã từng đứng cùng chiến tuyến, người không cần anh giải thích cũng hiểu. Wren không thuộc về chiến tuyến đó, và có lẽ chính vì vậy, anh muốn giữ cho cô một hình ảnh khác về mình hơn là hình ảnh một người đàn ông phải dựa vào bạn mình để đứng vững giữa một buổi trưa bình thường ở bến cảng.
Giấc ngủ cuối cùng cũng kéo anh đi, chập chờn và không sâu, ngay trước khi tiếng chuông nhà thờ cảng điểm giờ báo anh đã đến lúc phải dậy chuẩn bị cho ca gác đêm.