Thái Thượng hoàng liền hỏi:
- Vậy theo cháu nên làm thế nào?
Giản Hoàng khẽ ngẩng đầu:
- Bẩm Thượng hoàng, năm nay thiên tượng dị thường, nắng nóng kéo dài, cháu e rằng sẽ có đại hạn. Một khi hạn hán xảy ra, mùa màng tất thất bát, dân đói khắp nơi, quân đội không có lương thảo. Bởi vậy theo ý cháu, chúng ta không nên chỉ nghĩ đến thắng thua trước mắt, mà phải nhân cơ hội này chuẩn bị cho tương lai.
Nói đến đây, chàng hơi dừng lại rồi tiếp:
- Chi bằng lấy việc nghị hòa làm điều kiện ép Chiêm Thành cống nạp. Họ muốn giữ Thuận Hóa, muốn đại quân ta không tiếp tục tiến về phía Nam, vậy phải đem thành ý ra. Hãy bắt chúng cử sứ giả mang quốc thư sang cầu hòa, đồng thời trong vòng hai tháng phải nộp đủ năm trăm ngàn tấn thóc, hai mươi ngàn con bò, hai mươi ngàn con trâu, ba mươi ngàn con dê cùng ba mươi ngàn con lợn. Nếu không đủ, đại quân Đại Việt sẽ lập tức nam tiến, san bằng Đồ Bàn!
Lời ấy vừa dứt, ngay cả Cung Tín vương và Trần Nguyên Đán cũng không khỏi động dung.
Bởi điều kiện ấy với Chiêm Thành không chỉ đơn giản là đổi cống phẩm lấy hòa bình, mà còn là một đòn cực hiểm đánh thẳng vào quốc lực kẻ thù. Một khi phải xuất ra lượng lương thực và gia súc khổng lồ như vậy, nước Chiêm chắc chắn sẽ suy yếu nghiêm trọng trong vài năm tới.
Thái Thượng hoàng nghe xong thì ánh mắt sáng hẳn lên, không giấu được vẻ mừng rỡ. Ông vỗ tay khen:
- Hay lắm! Làm như vậy vừa khiến quốc lực Chiêm Thành suy yếu, lại có lương thực cứu tế cho dân chúng Đại Việt ta. Quan gia suy nghĩ quả thật chu toàn!
Nói rồi lập tức truyền Hành khiển ty thảo chiếu hồi đáp cho Lê Quý Ly.
Ít ngày sau, chiếu chỉ ấy được đưa tới bản doanh quân Đại Việt ở Nghệ An. Lê Quý Ly đọc xong, khóe miệng khẽ nhếch lên đầy thâm ý, rồi lập tức gọi Đinh Thế Ngọc vào truyền đạt toàn bộ điều kiện nghị hòa.
Không bao lâu sau nữa, Trần Húc lại mang quốc thư cùng điều kiện của Đại Việt vượt đường thiên lý, cấp tốc quay trở về kinh đô Đồ Bàn.
= = =
Khi Trần Húc mang quốc thư cùng điều kiện của Đại Việt trở về Đồ Bàn, cả triều đình Chiêm Thành lập tức lại một phen chấn động.
Hôm ấy, triều nghị được mở ngay trong chính điện giữa lúc trời phương nam nóng hầm hập như thiêu như đốt. Những luồng gió biển thổi qua các hành lang đá cũng chẳng mang theo chút hơi mát nào, ngược lại chỉ khiến bầu không khí trong cung điện càng thêm oi bức ngột ngạt. Bên ngoài điện, từng đội quân canh mặc giáp da đứng im phăng phắc, nhưng ai nấy đều cảm nhận được một cơn giông bão đang âm thầm cuộn lên trong lòng triều đình.
Thuận An đại vương Trần Húc đứng giữa điện, đem toàn bộ điều kiện của Đại Việt chậm rãi đọc lên. Ban đầu, sắc mặt Chế Bồng Nga còn cố giữ bình tĩnh, nhưng càng nghe, đôi mắt y càng đỏ lên vì tức giận. Đến lúc nghe tới con số “năm trăm ngàn tấn thóc”, bàn tay vị chúa Chiêm đã siết chặt đến mức những chiếc nhẫn vàng trên ngón tay va vào nhau ken két. Và khi Trần Húc vừa dứt lời cuối cùng: “nếu không đủ, đại quân Đại Việt sẽ nam tiến, san bằng Đồ Bàn”, Chế Bồng Nga rốt cuộc không nhịn được nữa.
Ầm!
Y đập mạnh xuống tay vịn long ỷ khiến chiếc ghế gỗ mun rung lên bần bật. Tiếng va chạm vang vọng khắp đại điện như tiếng sét nổ.
- Lũ người Việt khốn kiếp!
Giọng Chế Bồng Nga vang lên như tiếng thú dữ gầm trong hang sâu.
- Mấy năm trước, khi đại quân của ta kéo vào Thăng Long, từ vua quan đến binh lính bọn chúng còn bỏ chạy tan tác như vịt gặp diều hâu. Nay mới thắng được vài trận đã dám lên mặt ra oai với trẫm! Hừ... tưởng Chiêm Thành quốc dễ bị bắt nạt đến thế sao?
Cơn giận dữ của Chế Bồng Nga khiến toàn bộ triều thần phía dưới lập tức nhốn nháo. Đám võ tướng vốn đã nóng lòng từ lâu nay càng như bị đổ thêm dầu vào lửa.
Một viên đại tướng lực lưỡng bước phắt ra giữa điện, giáp sắt trên người va vào nhau loảng xoảng, lớn tiếng hô:
- Xin bệ hạ ra lệnh! Chúng thần nguyện đem quân ra bắc nghênh chiến! Chưa chắc quân Đại Việt đã đủ sức tiến đến Đồ Bàn!
Một kẻ khác cũng lập tức hưởng ứng:
- Đúng vậy! Người Việt chẳng qua vừa may mắn thắng được ở Thổ Du, nếu thật sự đánh xuống đất Chiêm Thành, chưa biết ai thắng ai thua!
- Xin bệ hạ phát binh! Chúng ta tuyệt đối không thể để bọn phương Bắc sỉ nhục như thế được!
Trong chốc lát, cả hàng võ tướng ồn ào như chợ vỡ. Người thì đập chuôi kiếm xuống đất, kẻ thì trợn mắt quát tháo, ai nấy đều đỏ mặt tía tai, tựa như chỉ cần Chế Bồng Nga gật đầu là sẽ lập tức xông ra chiến trường ngay trong đêm.
Nhưng giữa lúc đám võ tướng đang kích động ấy, một tiếng quát lạnh lùng bỗng vang lên:
- Tất cả đứng vào hàng!
Người bước ra chính là Tể tướng Nhã Đam.
Ông ta tuổi đã cao, dáng người gầy nhưng ánh mắt cực kỳ sắc bén. Chỉ một câu nói thôi mà khiến cả đám võ tướng vừa rồi còn hò hét cũng phải miễn cưỡng im lặng. Nhã Đam chậm rãi đưa mắt nhìn khắp đại điện, vẻ mặt hiện rõ sự chán ghét đối với đám người chỉ biết hăng máu mà không nghĩ đến hậu quả.
Trong mắt ông ta, đám võ biền kia lúc này chẳng khác nào một bầy gà chọi bị kích thích, chỉ biết vỗ cánh nhảy dựng lên mà hoàn toàn không hiểu quốc gia hiện đã nguy cấp tới mức nào.
Đợi cả điện yên tĩnh trở lại, Nhã Đam mới bước lên vài bước, cúi mình hướng Chế Bồng Nga hành lễ rồi từ tốn tâu rằng:
- Muôn tâu bệ hạ, theo thiển ý của hạ thần, còn người thì còn của. Một năm thái bình đối với lê dân thiên hạ quý hơn mười trận thắng ngoài chiến địa.
Giọng nói của ông không lớn, nhưng từng chữ đều rõ ràng vang khắp đại điện.
- Những năm gần đây chiến tranh liên miên, quốc khố đã không còn sung túc như trước. Ruộng đồng nhiều nơi bỏ hoang, dân chúng cũng ngày càng khốn khổ. Nếu lúc này lại xảy ra đại chiến với Đại Việt trên chính đất Chiêm Thành, cho dù cuối cùng thắng hay thua, giang sơn của chúng ta chắc chắn cũng bị tổn thương nặng nề.
Nói đến đây, Nhã Đam hơi dừng lại rồi tiếp:
- Số lương thực cùng gia súc mà Đại Việt yêu cầu tuy vô cùng lớn, nhưng suy cho cùng vẫn chỉ là vật ngoài thân. Chúng ta hoàn toàn có thể gom góp từ các địa phương trong nước, nếu chưa đủ thì dùng vàng bạc mua thêm từ Cao Miên hoặc các thương nhân hải ngoại. Chỉ cần dốc toàn lực, trong vòng một tháng chắc chắn sẽ gom được phần lớn, hai tháng tất có thể chuyển đủ đến Đại Việt.
Ông khẽ cúi thấp đầu hơn nữa:
- Nhưng nếu chiến tranh bùng nổ... thì những thứ mất đi sẽ không chỉ là lương thực hay gia súc nữa, mà là hàng vạn mạng người, là ruộng đồng cháy rụi, là thành quách đổ nát, là máu chảy khắp bờ cõi. Xin bệ hạ minh xét.
Lời ấy vừa dứt, cả đại điện nhất thời lặng đi.
Ngay cả nhiều võ tướng vừa rồi còn hăng máu cũng bắt đầu trầm mặc. Bởi bọn họ đều biết, những gì Nhã Đam nói không hề sai.
Đúng lúc ấy, đại tướng La Ngai cũng bước ra phụ họa.
So với Nhã Đam, La Ngai là người của chiến trường, lời nói vì thế càng có sức nặng đối với đám võ tướng hơn. Ông ta chắp tay hướng Chế Bồng Nga, giọng khàn nhưng vững vàng:
- Bệ hạ, thần chinh chiến cả đời, hiểu rõ hơn ai hết rằng chiến tranh một khi nổ ra thì cho dù thắng cũng phải trả giá bằng núi xương sông máu. Nay quân Đại Việt đang khí thế cực thịnh, còn quân ta chiến bại liên tiếp, đất mất thành tan, sĩ khí ít nhiều dao động. Nếu lúc này quyết chiến, chỉ e tổn thất còn lớn hơn gấp nhiều lần số lương thực và gia súc kia.
La Ngai ngẩng đầu nhìn thẳng lên ngai vàng:
- Không gì quý bằng quốc gia yên ổn, dân chúng an cư lạc nghiệp. Những thứ đã cống nạp rồi, vài năm sau chúng ta vẫn có thể tích góp lại được. Nhưng nếu để chiến tranh lan đến Đồ Bàn, hậu quả e rằng không cách nào cứu vãn.
Nghe đến đó, sắc mặt Chế Bồng Nga dần dần dịu xuống.
Thực ra trong lòng y cũng hiểu rất rõ tình thế hiện nay. Sự phẫn nộ vừa rồi phần nhiều chỉ là lòng tự tôn bị tổn thương. Một vị bá chủ từng tung hoành ngang dọc, khiến Đại Việt nhiều phen khiếp đảm, nay lại bị ép phải dâng cống cầu hòa, bảo sao không tức giận cho được?
Nhưng Chế Bồng Nga dù hiếu chiến đến đâu cũng không phải kẻ ngu xuẩn.
Y hiểu rõ rằng nếu từ chối điều kiện của Đại Việt, thì đại chiến chắc chắn sẽ bùng nổ. Mà lần này chiến trường không còn ở Nghệ An hay Thuận Hóa nữa, mà sẽ là trên chính đất đai Chiêm Thành. Khi ấy, ruộng đồng bị giẫm nát, thành trì bị phá hủy, dân chúng lưu lạc, tất cả tổn thất đều sẽ do nước Chiêm gánh chịu.
So với viễn cảnh ấy, số cống phẩm tuy lớn thật, nhưng vẫn còn có thể chấp nhận được.
Nghĩ hồi lâu, Chế Bồng Nga cuối cùng cũng khẽ thở dài.
Tiếng thở ấy rất nhẹ, nhưng đối với quần thần phía dưới lại chẳng khác nào một sự nhượng bộ đầy cay đắng của vị chúa Chiêm hùng mạnh năm nào.
Y chậm rãi ngồi xuống ngai vàng, ánh mắt âm trầm như mặt biển trước cơn bão, rồi trầm giọng truyền lệnh:
- Truyền chỉ... cử đại thần Ma Nộ Năng làm sứ giả sang Đại Việt cầu hòa.
Nói đến đây, Chế Bồng Nga hơi dừng lại, ánh mắt lóe lên tia lạnh lẽo:
- Đồng thời lập tức phát công văn đến các châu phủ, thu gom lương thực và gia súc theo yêu cầu của người Việt. Kẻ nào dám trì hoãn hoặc giấu giếm, xử chém không tha!
Mệnh lệnh vừa ban xuống, cả triều đình lập tức cúi đầu lĩnh chỉ.
Chỉ có điều, không ai biết rằng trong tận đáy lòng Chế Bồng Nga lúc ấy, ngọn lửa căm hận đối với Đại Việt chẳng những không hề tắt đi, mà ngược lại còn cháy dữ dội hơn bao giờ hết.