Tuy nhiên, ở thời đại này người ta chưa hề biết cái quy luật gọi là “dãy Fibonacci”, nghĩa là kết quả mà Đoàn Lam Giang đưa ra vừa rồi hoàn toàn dựa trên khả năng tính toán xuất chúng của bản thân y. Điều đó khiến cho Trần Nguyên Chi cùng đám thuộc hạ không dấu nổi vẻ kinh ngạc. Ai ngờ, chỉ đơn giản là một tên thư sinh nghèo vừa bị người ta đánh thừa sống thiếu chết ngoài đường, tưởng chừng chẳng có gì đáng để mắt, giờ lại bất ngờ bộc lộ một tài năng xuất chúng đến như thế. Thậm chí, một tên mặc thanh sam gầy gò ngồi ở góc bàn trong, đã không kìm được, giơ ngón tay khen:
- Thần toán tử!
Phải nói thêm rằng, ở Đại Việt thời bấy giờ, việc học của sĩ tử phần nhiều chú trọng kinh nghĩa, văn chương, làm phú, ngâm thơ, đối câu. Những môn ấy không chỉ là phương tiện để thể hiện tài hoa mà còn là con đường quan trọng giúp họ tiến thân trên hoạn lộ. Trái lại, trong thi cử không coi trọng các môn khoa học và tính toán, nên số người thực sự giỏi tính toán lại chẳng có bao nhiêu. Bởi vậy, bài toán vừa rồi tuy không quá phức tạp, nhưng đối với đa số người đương thời, muốn giải được ngay trong chốc lát cũng chẳng phải chuyện dễ dàng, nhất là khi đề bài được diễn đạt bằng thơ, không có giấy bút để ghi chép.
Nếu có đủ giấy bút trong tay, một số sĩ tử bấy giờ có thể dựa vào từng dữ kiện mà lần lượt tính toán, song cũng phải mất chừng một khắc (15 phút) mới mong tìm ra đáp số. Vậy mà Đoàn Lam Giang chỉ suy nghĩ chưa đầy một phần ba khắc đã đưa ra kết quả chính xác. Chỉ riêng khả năng tính nhẩm ấy cũng đủ chứng tỏ chàng không phải hạng thư sinh chỉ biết vùi đầu vào sách vở thánh hiền.
Lý Trường Phong hiển nhiên cũng nhận ra điều đó, nhưng dường như vẫn muốn thử thêm một lần nữa. Hắn nhìn Đoàn Lam Giang, khẽ gật đầu rồi nói:
- Ngươi hãy nghe tiếp!
Hắn ngẫm nghĩ một lát, sau đó chậm rãi đọc thành tiếng:
Kẻ kia, một phần sáu
Cuộc đời là ấu thơ,
Thiếu niên hắn ước mơ
Theo đòi nghề cung kiếm.
Theo ân sư thụ nghiệp
Một phần mười hai đời.
Một phần bảy cuộc đời,
Bôn ba, rồi lấy vợ.
Năm năm, con mới có,
Sống bằng nửa đời cha.
Cha héo hon nhanh già,
Sống thêm bốn năm nữa.
Đọc xong, Lý Trường Phong đưa mắt nhìn chàng thư sinh, thong thả hỏi:
- Ta hỏi ngươi, người ấy hưởng thọ bao nhiêu tuổi?
Bài toán này vốn do một thương gia đến từ Tô Môn Đáp Lạt[1] tình cờ đưa ra đố Lý Trường Phong trong một lần gặp gỡ. Khi ấy, đối phương không dùng những con số khô khan để đặt câu hỏi, mà khéo léo biến các mốc thời gian trong cuộc đời một con người thành những câu thơ, khiến người nghe vừa phải hiểu ý thơ, vừa phải suy luận mới có thể tìm được đáp án.
--------------------------
[1]. Tô Môn Đáp Lạt là phiên âm Hán Việt của Sumatra, một hòn đảo thuộc Indonesia ngày nay. Trong lịch sử, nơi đây từng tồn tại những vương quốc có hoạt động giao thương đường biển, trước khi khu vực này dần rơi vào sự khống chế của các thế lực thực dân phương Tây từ thế kỷ XVI.
--------------------------
Bài toán này, nếu chuyển sang văn xuôi, đề bài có thể diễn đạt như sau:
Một người nọ một phần sáu cuộc đời là tuổi ấu thơ, được cha mẹ nuôi nấng. Khi trưởng thành, hắn theo sư phụ học võ, quãng thời gian ấy bằng một phần mười hai tổng số năm tháng đời mình. Sau khi từ biệt sư phụ, hắn tiếp tục lang bạt giang hồ, thời gian bằng một phần bảy cuộc đời, rồi mới trở về quê nhà lấy vợ.
Năm năm sau khi thành thân, hắn mới có đứa con duy nhất. Đứa con ấy sống được một khoảng thời gian bằng đúng một nửa tuổi thọ của cha mình rồi qua đời. Người cha đau buồn, chẳng bao lâu cũng trở nên già yếu. Sau đó, hắn trở về nhà, sống thêm bốn năm nữa thì qua đời. Hỏi người ấy thọ bao nhiêu tuổi?
Đối với một học sinh tiểu học ở thế kỷ XXI, bài toán này có lẽ chẳng mấy khó khăn. Chỉ cần gọi tuổi thọ của người nọ là (x), căn cứ vào những dữ kiện đã cho để lập một phương trình bậc nhất, người giải có thể tìm ra đáp số chỉ trong vài phút.
Nhưng với một thư sinh ở phương Đông, vào thế kỷ XIV, khi khái niệm giải phương trình còn chưa hề xuất hiện, cách diễn đạt toán học như vậy chưa hề phổ biến, thì việc tìm ra lời giải chẳng đơn giản chút nào. Người giải phải tự mình phân tích những khoảng thời gian trong đề bài, nhận ra mối liên hệ giữa chúng, rồi lần lượt suy luận để xác định tuổi thọ của nhân vật. Đã vậy, đề bài lại được trình bày dưới hình thức thơ ca, từng câu từng chữ đều cần được hiểu chính xác. Trong tửu lâu lúc này cũng chẳng có sẵn giấy bút để chàng thư sinh tùy ý ghi chép, thử đi thử lại.
Ấy thế mà Đoàn Lam Giang vẫn chỉ trầm ngâm suy nghĩ trong chốc lát. Chàng khẽ cúi người, chắp tay hướng về phía Lý Trường Phong, cung kính đáp:
- Bẩm đại nhân, người ấy thọ tám mươi tư năm trên dương thế. Nếu tính cả tuổi mụ thì là tám mươi lăm tuổi!
Lời vừa dứt, cả tửu lâu bỗng chốc lặng đi. Những người đang ngồi quanh bàn rượu đều đưa mắt nhìn nhau, vẻ kinh ngạc hiện rõ trên mặt. Ngay cả những kẻ vốn chẳng mấy quan tâm đến chuyện tính toán cũng không khỏi ngạc nhiên trước tài trí của chàng thư sinh nghèo.
Một người vừa rồi còn phải nhờ vương tử ra tay giải vây, thoạt nhìn chẳng có gì nổi bật ngoài dáng vẻ nho nhã, vậy mà chỉ trong một khoảng thời gian ngắn ngủi đã liên tiếp giải được hai bài toán hóc búa. Nếu nói Đoàn Lam Giang không có thực tài, e rằng ngay cả người vừa đặt câu hỏi cũng chẳng thể tự thuyết phục được mình.
Trần Nguyên Chi nghe xong đáp án, lập tức cười ha hả. Chàng vốn đã có ý thưởng thức tài năng của Đoàn Lam Giang, nay thấy người này liên tiếp giải được hai bài toán khó, trong lòng càng thêm hài lòng. Chàng đưa tay chỉ về phía Lam Giang, hỏi:
- Ngươi hiện nay sống ở đâu, thường ngày làm những việc gì?
Đoàn Lam Giang cung kính chắp tay, cúi đầu đáp:
- Bẩm vương tử, học trò hiện đang thuê trọ ở phố Vĩnh Xuân, phường Kiều Các. Hằng ngày, ngoài thời gian theo thầy học tập, thỉnh thoảng học trò còn nhận viết thuê cho các cửa hiệu và nhà dân quanh vùng, kiếm chút tiền trang trải sinh hoạt.
Thời bấy giờ, biết chữ vẫn là một lợi thế không nhỏ trong xã hội Đại Việt. Trong giới lao động bình dân, từ người làm thuê, buôn bán nhỏ đến những người quanh năm tất bật ngoài chợ búa, đồng ruộng, số người thông thạo chữ nghĩa chẳng có bao nhiêu. Mỗi khi cần ghi chép sổ sách, viết thư cho người thân, soạn giấy tờ giao dịch hay viết đơn trình báo lên cửa quan, họ thường phải tìm đến những người biết chữ nhờ giúp đỡ.
Bởi vậy, những thư sinh nghèo như Đoàn Lam Giang tuy chưa có công danh, cũng chưa thể dựa vào học vấn để kiếm được một chức vị tử tế, nhưng vẫn có thể nhận viết thuê, chép sách hoặc soạn thảo giấy tờ để kiếm sống. Công việc ấy chẳng đem lại bao nhiêu tiền bạc, song ít nhiều cũng giúp họ duy trì việc học, chờ ngày đủ sức lai kinh ứng thí, mong đổi đời bằng con đường khoa cử.
Trần Nguyên Chi nghe xong, khẽ gật đầu. Chàng nhìn Đoàn Lam Giang một lát rồi ôn tồn nói:
- Ngươi miệt mài đèn sách, chịu bao nỗi vất vả, suy cho cùng cũng là mong ngày lai kinh ứng thí, thi đỗ Tiến sĩ, rồi tìm lấy một chức quan để lập thân, phải không? Nay bản vương tử có thể phong quan cho ngươi ngay tại đây. Ngươi có bằng lòng chăng?
Nguyên Chi vừa dứt lời, cả tửu lâu lập tức vang lên những tiếng cười rộ. Đám người ngồi quanh bàn rượu đều cho rằng vương tử nhà mình đang cao hứng nên thuận miệng nói đùa. Chuyện khoa cử vốn là con đường chính đáng để sĩ tử bước vào quan trường, bao năm đèn sách cũng chỉ mong một ngày tên được đề bảng vàng. Nay một thư sinh chưa từng dự thi, chẳng có công danh trong tay, chỉ nhờ giải được hai bài toán mà được phong quan ngay giữa tửu lâu, nghe thế nào cũng giống một câu chuyện hoang đường.
Đoàn Lam Giang càng không dám tin. Chàng vội cúi đầu, vẻ mặt vừa bối rối vừa nghiêm trang, thưa:
- Chuyện thi đỗ làm quan là đại sự của quốc gia, việc phong chức tước lại là ân điển của Thiên tử. Học trò thân phận thấp hèn, chưa có chút công danh nào, sao dám để vương tử đem chuyện ấy ra làm trò đùa?
Nghe vậy, Trần Nguyên Chi bỗng vỗ mạnh xuống mặt bàn một cái.
Rầm!
Tiếng động vang lên khiến những người đang cười nói lập tức im bặt. Chàng thu lại nụ cười, ánh mắt nghiêm nghị quét qua đám người trước mặt, rồi hướng về phía Ngô Vũ và Lý Trường Phong, lớn tiếng nói:
- Bản vương tử đang cần một nhân tài như người này để phụ tá. Đã làm việc dưới trướng ta, đương nhiên là đảm nhận chức vụ trong triều đình. Ta nói đùa khi nào?
Lúc này, Ngô Vũ, Lý Trường Phong cùng những người còn lại mới biết Nguyên Chi không hề nói chơi. Bọn họ đưa mắt nhìn nhau, trong lòng vừa kinh ngạc vừa không khỏi hâm mộ Đoàn Lam Giang. Người khác muốn bước chân vào quan trường phải trải qua bao năm đèn sách, rồi còn phải vượt qua những kỳ thi tuyển chọn khắt khe; vậy mà chàng thư sinh nghèo này chỉ trong một bữa rượu đã được vương tử để mắt, mở ra con đường công danh mà biết bao kẻ ao ước.
Ngô Vũ vốn tính tình hào sảng, lại chẳng quen giữ những lời khách sáo trong bụng. Hắn nhìn Lam Giang bằng ánh mắt vừa hài hước vừa thích thú, bất chợt đá nhẹ vào chân chàng một cái, miệng cười mắng:
- Thằng ranh này, số đỏ đến thế là cùng! Lão gia đây từng xông pha trăm trận, xả thân giữa ngàn vạn quân Chiêm Thành, lại theo quân đi bình định giặc cướp hơn chục lần, trên người còn mang bảy tám vết thương, vất vả bao năm mới leo lên được chức Tiểu đoàn trưởng. Còn ngươi thì hay rồi! Chỉ giải có hai bài toán, thế mà được vương tử cho làm quan ngay. Lão gia không đá ngươi mấy cái thì chẳng sao nuốt trôi nỗi ghen ghét này!
Câu nói của hắn khiến cả bàn rượu bật cười ha hả. Ngô Vũ tuy nói năng thô lỗ, nhưng ai cũng hiểu hắn chỉ đang đùa cợt, chẳng có ác ý gì. Đoàn Lam Giang đang ngơ ngác chưa biết nên đáp lại thế nào, Lý Trường Phong đã đưa tay ngăn Ngô Vũ, rồi quay sang chàng thư sinh, hất hàm nhắc:
- Còn đứng ngây ra đó làm gì? Mau tạ ơn vương tử đi!
Q3·Ch.90: Thần toán tử
📖 Quyển 3: Bình Chiêm định quốc