Phạm Cự Luận hiểu ý, liền bẩm báo:
- Bẩm minh công, còn một việc nữa có liên quan trực tiếp đến tốc độ đóng chiến hạm của Hải Giám Viện. Từ tháng ba năm nay, nơi ấy đã được bổ sung thêm năm mươi học sinh của Yên Thái học đường. Số học sinh này vốn chưa hoàn thành toàn bộ khóa học, nhưng theo chỉ dụ của Quan gia, họ được điều đến Hải Giám Viện, vừa tiếp tục học tập, vừa trực tiếp tham gia công việc thực tế. Quan gia gọi phương thức ấy là “thực tập”.
Y hơi cúi đầu, giọng nói trở nên rành rọt hơn:
- Thần cho rằng, cách làm này quả thực rất cao minh. Năm mươi học sinh kia vừa có thể phụ giúp việc nghiên cứu tính toán, đẩy nhanh tiến độ công việc, vừa được tận mắt quan sát, tự tay thực hành những điều đã học ở học đường. Nhờ vậy, kiến thức của họ được củng cố, năng lực thực tế cũng tăng lên, mà Hải Giám Viện lại có thêm nhân lực. Một việc làm mà đạt được hai mục đích, quả thật là lợi cả đôi đường!
Phạm Cự Luận dừng lại giây lát, rồi tiếp tục:
- Nhờ có số học sinh ấy, lực lượng nghiên cứu, thiết kế và chỉ đạo việc đóng tàu tại Hải Giám Viện hiện đã lên tới gần một trăm người. Xương Đức Vương còn cho chiêu mộ hàng trăm thợ đóng tàu từ khắp các châu huyện, tập trung về xưởng. Sau đó, họ chia thành ba ca làm việc, thay phiên nhau suốt ngày đêm, khiến xưởng đóng tàu gần như không có lúc nào ngừng hoạt động. Những công việc vốn phải mất nhiều tháng mới hoàn thành, nay được thúc đẩy với tốc độ nhanh đến mức khiến người ta khó lòng tưởng tượng!
Nói đến đây, Phạm Cự Luận không khỏi lộ vẻ cảm khái. Nhưng trái ngược với sự kinh ngạc trong giọng nói của y, Lê Quý Ly vẫn ngồi bất động, ánh mắt dần trở nên sâu thẳm.
Một trăm người phụ trách nghiên cứu và chỉ đạo, hàng trăm thợ đóng tàu chia ca làm việc ngày đêm, lại thêm một chiến hạm có kích thước chưa từng thấy. Đằng sau những con số ấy, điều khiến Lê Quý Ly thực sự bất an không chỉ là một con tàu sắp hạ thủy, mà còn là cách Giản Hoàng tổ chức nhân lực, tích lũy tri thức và biến những ý tưởng tưởng chừng không thể thành hiện thực.
Nếu chỉ là một chiến hạm, y còn có thể tìm cách đối phó. Nhưng nếu Hải Giám Viện đã hình thành được phương thức nghiên cứu, đào tạo và sản xuất như vậy, thì Trấn Đông soái hạm có lẽ mới chỉ là khởi đầu.
Lê Quý Ly chậm rãi đặt chén trà xuống bàn, ngón tay khẽ miết dọc vành chén. Một lát sau, y chép miệng mấy tiếng, vẻ mặt vừa tiếc nuối vừa thán phục, buột miệng than:
- Thực tập, thực tập! Hừ, cái ý tưởng này quả thật rất hay! Không ngờ Quan gia lại nghĩ ra được cách ấy!
Y lắc đầu, dường như vẫn chưa hết kinh ngạc. Chỉ với năm mươi học sinh chưa hoàn thành khóa học, Hải Giám Viện đã có thể bổ sung nhân lực, đẩy nhanh tiến độ công việc, lại còn giúp đám học sinh tích lũy kinh nghiệm thực tế. Một mũi tên trúng hai đích, quả là cách làm khôn ngoan. Nếu đem áp dụng rộng rãi trong các ngành nghề khác, chẳng phải sẽ đào tạo được thêm vô số nhân tài hay sao?
Nghĩ đến đây, trong lòng Lê Quý Ly càng thêm phức tạp. Y vốn là người giỏi mưu tính, luôn tìm cách tận dụng mọi nguồn lực để phục vụ đại nghiệp của mình. Thế nhưng, hết chuyện này đến chuyện khác, Giản Hoàng lại liên tiếp đưa ra những ý tưởng mới mẻ và vô cùng hiệu quả, khiến y không thể không thừa nhận rằng bản thân đã bị bỏ lại phía sau.
Sau một lát trầm ngâm, Lê Quý Ly quay sang Phạm Cự Luận, hỏi tiếp:
- Mỗi bên mạn tàu có bao nhiêu khẩu pháo?
Phạm Cự Luận lập tức đáp:
- Bẩm minh công, theo tin tức thu thập được, mỗi bên mạn tàu có hai tầng đặt pháo, mỗi tầng bố trí ba mươi khẩu.
Lê Quý Ly nghe xong, không khỏi nhăn mặt:
- Như vậy, riêng hai bên mạn tàu đã có tới một trăm hai mươi khẩu pháo! Nếu khi giao chiến, sáu mươi khẩu pháo ở một bên mạn đồng loạt khai hỏa, uy lực ấy sẽ khủng khiếp đến mức nào?
Nói đến đây, y bất giác im bặt, vẻ mặt trở nên nặng nề.
Phạm Cự Luận, Trần Mộng Dữ và Hoàng Lam cũng đều cau mày, ánh mắt vô thức hướng xuống mặt đất. Trong khách sảnh nhất thời lặng ngắt. Những người có mặt đều hiểu rõ, một khi Trấn Đông soái hạm thực sự có thể mang theo số pháo lớn đến như vậy, thì sức mạnh của nó sẽ vượt xa những chiến thuyền mà họ từng biết. Nếu phải đối đầu với một đối thủ như thế trên biển, dù có điều động nhiều chiến thuyền thông thường đến đâu, e rằng cũng khó lòng chiếm được ưu thế.
Hồi lâu, Lê Quý Ly mới phá vỡ bầu không khí trầm mặc:
- Ngoài việc đóng chiến hạm này, Lữ đoàn Trấn Hải còn có động tĩnh gì đáng chú ý nữa không?
Phạm Cự Luận vội đáp:
- Bẩm minh công, mấy tháng gần đây, Xương Đức Vương đã sai Đỗ Thế Lâm dẫn theo một số tướng lĩnh dày dạn kinh nghiệm thủy chiến ra biển, ngày đêm tích cực huấn luyện thủy quân. Theo suy đoán của thần, rất có thể sau này Đỗ Thế Lâm sẽ được giao chức thủy sư của Trấn Đông soái hạm.
Thủy sư chính là người trực tiếp chỉ huy, điều khiển chiến hạm. Lê Quý Ly nghe vậy, hơi nheo mắt, dường như vừa nhớ ra điều gì.
- Đỗ Thế Lâm? Có phải kẻ trước kia làm tướng cướp, đến năm Đinh Tị thì theo Quan gia quy thuận triều đình hay không?
- Bẩm minh công, đúng là người ấy! - Phạm Cự Luận đáp. - Đỗ Thế Lâm vốn là thủ lĩnh Thiên Ma trại, một trong “Sơn Nam tam trại” mà Quan gia từng kết giao trong những năm lưu lạc nhân gian. Hiện nay, y đang giữ chức Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn Long Tiệp, thuộc đội ngũ tư binh của Xương Đức Vương. Nếu lần này y được giao chỉ huy Trấn Đông soái hạm, thì chiến hạm ấy chẳng khác nào một thanh bảo kiếm sắc bén mà Quan gia nắm giữ trên biển!
Nghe đến đây, Trần Mộng Dữ không khỏi lộ vẻ băn khoăn. Y đưa mắt nhìn Lê Quý Ly, dè dặt hỏi:
- Minh công, triều đình ta đâu phải không có những tướng lĩnh am hiểu thủy chiến. Nếu không muốn để một viên tướng xuất thân từ đám sơn trại nắm giữ chiến hạm quan trọng như vậy, liệu chúng ta có thể đề nghị Binh bộ điều một người khác đến thay thế hay không?
Lê Quý Ly khẽ lắc đầu, cười nhạt:
- Nếu chuyện này không liên quan đến Quan gia, ta đương nhiên có thể tìm cách sắp xếp. Nhưng một khi đã là người và vật nằm trong tay Quan gia, thì ta không thể tùy tiện lấy đi được!
Lời nói tuy nhẹ nhàng, nhưng ý tứ bên trong lại khiến những người có mặt đều hiểu rõ. Trần Mộng Dữ cùng Phạm Cự Luận nhìn nhau, không ai tiếp lời.
Bọn họ đều biết, tuy hiện nay Lê Quý Ly quyền thế ngút trời, đủ sức chi phối phần lớn triều thần, nhưng xét cho cùng, y vẫn chỉ là một bề tôi. Y có thể lấn át bá quan, thao túng việc bổ nhiệm quan lại, thậm chí khiến nhiều quyết sách của triều đình phải xoay quanh ý muốn của mình. Nhưng muốn công khai áp đảo nhà vua, y vẫn chưa có đủ khả năng.
Giản Hoàng lại càng không phải một vị quân chủ yếu đuối, chỉ biết dựa vào người khác như Trần Phế Đế trong lịch sử. Sau những lần trực tiếp thống lĩnh đại quân đánh bại Chiêm Thành, cùng hàng loạt quyết sách nhằm cải tổ quân đội, củng cố triều đình và tăng cường thực lực Đại Việt, uy tín của chàng đã được nâng lên đáng kể. Ngay cả trước Thái Thượng hoàng, tiếng nói của Giản Hoàng cũng có trọng lượng không nhỏ.
Bởi vậy, trong những vấn đề trọng đại, một khi Giản Hoàng đã đưa ra chủ trương và được Thái Thượng hoàng chấp thuận, Lê Quý Ly rất khó công khai phản đối. Trước mặt bá quan văn võ, y càng không thể tùy tiện làm trái ý vua mà không phải gánh chịu hậu quả chính trị.
Xét cho cùng, trong trật tự quân thần của xã hội phong kiến, danh phận chính là một thứ sức mạnh vô hình nhưng có sức nặng đáng sợ. “Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung”, người làm bề tôi dù quyền thế đến đâu, một khi công khai chống lại quân chủ, cũng có thể trở thành mục tiêu công kích của cả triều đình. Những đối thủ vốn bất mãn với Lê Quý Ly sẽ lập tức nắm lấy cơ hội ấy để dâng sớ đàn hặc, liên kết lực lượng, thậm chí vin vào danh nghĩa phò vua để phát động binh biến.
Lê Quý Ly đương nhiên hiểu rõ điều đó. Y có thể thèm muốn những loại vũ khí tiên tiến do Thần Cơ doanh và Hải Giám Viện chế tạo, cũng có thể tìm mọi cách đưa người của mình vào những đơn vị trọng yếu. Nhưng muốn Giản Hoàng giao những thứ ấy cho mình, y không thể chỉ dựa vào quyền thế mà ép buộc. Một khi nhà vua đã quyết định giữ lại quyền kiểm soát, mọi sự cưỡng cầu đều có thể trở thành cái cớ khiến tình thế chuyển biến theo hướng bất lợi cho y.
Huống hồ, chuyện Đỗ Thế Lâm được giao chỉ huy Trấn Đông soái hạm dường như đã có sự sắp đặt từ trước. Nếu Giản Hoàng thực sự muốn trao trọng trách ấy cho y, chỉ cần một đạo ý chỉ ban xuống, mọi tính toán của Lê Quý Ly đều sẽ trở nên vô nghĩa.
Nói cách khác, chức thủy sư của Trấn Đông soái hạm gần như đã nằm chắc trong tay Đỗ Thế Lâm. Dù Lê Quý Ly có không cam lòng đến đâu, trước mắt y cũng chẳng thể dễ dàng thay đổi được việc này.
Trần Mộng Dữ nghe vậy, lại quay sang Phạm Cự Luận, hỏi:
- Ngoài Đỗ Thế Lâm, Quan gia còn có nhân tuyển nào khác thích hợp với chức thủy sư hay không?
Phạm Cự Luận trầm ngâm giây lát rồi đáp:
- Những thân tín khác của Quan gia như Dương Trân, Phạm Kỳ... hiện đều đã được bổ nhiệm vào những chức vụ quan trọng hơn rồi. Còn những thân tín khác, những người từng xuất thân từ Sơn Nam tam trại như Từ Vân Hiệp, Lê Văn Trường... nếu được giao chỉ huy một tiểu đoàn, hoặc may mắn hơn thì làm lữ đoàn phó, có lẽ cũng đã là hết sức ưu ái. Muốn giao cho họ trọng trách chỉ huy một chiến hạm khổng lồ như Trấn Đông soái hạm, e rằng vẫn chưa đủ tư cách. Xét đi xét lại, nhân tuyển thích hợp nhất vẫn chỉ có Đỗ Thế Lâm mà thôi!
Trần Mộng Dữ nghe xong, khóe miệng bỗng nhếch lên thành một nụ cười lạnh lẽo.
- Đã vậy, nếu Đỗ Thế Lâm chết đi, chẳng hay ai sẽ được chọn làm thủy sư của Trấn Đông soái hạm?