Ngày công bố kết quả, nhìn những sĩ tử đỗ đạt hân hoan chúc tụng nhau, Viễn Sơn cảm thấy mọi hy vọng bấy lâu như tan thành mây khói. Bao tháng năm đèn sách dùi mài, bao đêm dài cắn răng chịu đói chịu rét, cuối cùng vẫn không thể sánh được với những anh tài trong thiên hạ. Ông biết mình xuất thân thấp kém, kiến thức chưa đủ uyên bác, nhưng càng hiểu rõ điều ấy, nỗi thất vọng trong lòng càng thêm nặng nề.
Hôm ấy, ông tìm đến tửu quán, uống hết chén này đến chén khác, muốn mượn men rượu dìm đi nỗi chua xót. Đến khi trời tối, người đã say mềm, ông thất thểu rời quán, bước chân xiêu vẹo hướng về phía hồ Tây. Gió đêm thổi lạnh buốt, mặt hồ mênh mông chìm trong bóng tối, ánh đèn xa xa từ những chiếc thuyền đánh cá lay động trên mặt nước, trông như những đốm lửa nhỏ nhoi giữa trời đêm.
Trong cơn tuyệt vọng, Viễn Sơn nghĩ rằng mình đã chẳng còn gì để lưu luyến. Không công danh, không tiền bạc, lại chẳng có người thân bên cạnh. Nếu cứ sống lay lắt nơi đất khách quê người, ngày ngày làm thuê viết mướn để đổi lấy miếng cơm, chẳng biết đến bao giờ mới có thể ngẩng đầu nhìn thiên hạ. Nghĩ đến cha mẹ già ở quê nhà vẫn ngày ngày quăng lưới trên biển, ông càng cảm thấy hổ thẹn vì đã không thể đem lại cho họ một chút vinh hiển nào.
Một ý nghĩ quẩn quanh bỗng nổi lên trong đầu. Viễn Sơn nhắm mắt, cắn răng nhảy xuống hồ.
May thay, gần đó có mấy chiếc thuyền đánh cá đang neo đậu. Những ngư dân nghe tiếng động, phát hiện có người rơi xuống nước, lập tức hô hoán rồi nhảy xuống cứu. Sau một hồi vật lộn giữa làn nước lạnh, họ mới kéo được Viễn Sơn lên thuyền. Khi ấy, ông đã gần như kiệt sức, toàn thân ướt sũng, hơi thở đứt quãng, nhưng cuối cùng vẫn giữ được mạng sống.
Đợi đến khi tỉnh táo trở lại, Viễn Sơn mới phát hiện túi tiền, giấy tờ cùng bộ quần áo mang theo đều đã mất sạch. Vốn chẳng có bao nhiêu gia sản, nay chút tiền bạc cuối cùng cũng chìm xuống đáy hồ, ông lập tức rơi vào cảnh khốn cùng. Không tiền ăn, không lộ phí về quê, ông đành tìm đến một người quen vay tạm ít bạc, mua giấy bút rồi bắt đầu cuộc sống lang thang khắp các phố phường Thăng Long, hành nghề viết thuê kiếm cơm.
Viết đơn kiện, chép sách, viết thư, sao lục văn khế, thậm chí giúp người ta soạn những lời thưa gửi trong các vụ tranh chấp, miễn là có người trả tiền, Viễn Sơn đều không nề hà. Ban ngày ông cắp giấy bút đi khắp các phường, gặp ai có việc cần viết thì dừng lại làm, có khi ngồi bên vệ đường cả buổi chỉ kiếm được vài đồng. Tối đến, ông tìm một chỗ trọ rẻ tiền, ăn bữa cơm đạm bạc rồi tiếp tục đọc sách, luyện chữ dưới ánh đèn dầu.
Cuộc sống tuy vất vả, nhưng sau lần chết hụt ở hồ Tây, Trần Viễn Sơn dường như đã hiểu ra một điều: con người còn sống thì vẫn còn cơ hội. Khoa cử có thể không phải con đường duy nhất để lập thân, bảng vàng không ghi tên mình cũng chẳng có nghĩa cả đời phải cúi đầu trước thiên hạ. Chỉ cần còn giữ được chí khí, biết đâu một ngày nào đó ông sẽ tìm thấy lối đi riêng. Nghĩ vậy, ông dần gượng dậy, tiếp tục sống qua ngày, không còn nhắc đến chuyện tự tận năm xưa.
Một ngày nọ, Viễn Sơn gặp may, liên tiếp nhận được mấy việc viết thuê, kiếm được số tiền kha khá. Hiếm hoi lắm mới có một hôm thu nhập dư dả, ông bèn tự thưởng cho mình một bữa cơm rượu thịnh soạn tại tửu quán ở phường Hạc Kiều.
Tửu quán hôm ấy khá đông khách. Những chiếc bàn gỗ kê san sát, thực khách vừa ăn uống vừa chuyện trò, tiếng bát đũa va chạm xen lẫn tiếng cười nói ồn ào. Mùi thịt quay, cá hấp cùng hương rượu nếp thơm nồng lan tỏa khắp gian nhà. Viễn Sơn ngồi ở một bàn gần cửa, trước mặt bày mấy món ăn nóng hổi, bên cạnh là vò rượu ngon. Nghĩ đến những ngày tháng cơ hàn vừa qua, ông không khỏi cảm thấy đắng cay, nhưng nhìn chén rượu trong tay, lại tự nhủ hôm nay có tiền thì cứ uống một bữa cho thỏa chí, ngày mai dù thế nào cũng phải tiếp tục sống.
Một chén, rồi hai chén, chẳng mấy chốc vò rượu đã vơi đi quá nửa. Men rượu ngấm vào người, những nỗi buồn bị đè nén suốt bao tháng ngày bỗng trào lên, kéo theo cả những hoài bão từng bị vùi lấp. Viễn Sơn vốn là người miền biển, trời sinh giọng nói sang sảng, nay lại thêm men rượu kích thích, càng uống càng hào hứng. Ông bất giác gõ tay xuống bàn, cất giọng hát vang:
“Hoàng hôn đỏ rực ánh hồng,
Mây vàng cuồn cuộn cho lòng tư vương.
Bao lâu từ biệt cố hương,
Mẹ cha cách mặt, nẻo đường thật xa.
Chí trai bốn bể là nhà,
Những mong áo gấm vinh hoa hơn người.
Giờ đây dang dở mất rồi,
Cơ hàn khổ cực, bị đời khinh khi.
Lang thang ở chốn kinh kỳ,
Người đông đất chật, làm gì nên thân.
Mong khi gió giục mây vần,
Kiến công dựng nghiệp, lập thân giữa đời!”
Tiếng hát hùng hồn vang vọng khắp tửu quán, át cả tiếng chuyện trò của thực khách. Những người ngồi gần đó bất giác ngừng đũa, quay đầu nhìn sang. Có kẻ bật cười vì thấy một thư sinh áo quần xộc xệch, mặt đỏ bừng vì rượu mà lại hát vang như đang đứng giữa chốn không người. Nhưng cũng có người nghe rõ từng câu, nhận ra trong lời ca không chỉ có nỗi buồn của kẻ thất chí, mà còn ẩn chứa khát vọng của một người chưa chịu khuất phục trước số phận.
Đặc biệt là câu cuối, “Kiến công dựng nghiệp, lập thân giữa đời”, được Viễn Sơn cất lên đầy hào khí, khiến mấy vị khách ngồi gần đó không khỏi liếc nhìn nhau.
Một kẻ áo vải nghèo túng, lang thang nơi kinh thành, vậy mà trong lòng vẫn ôm chí lớn đến thế, quả thực chẳng phải chuyện thường thấy.
Đang lúc Viễn Sơn hào hứng gõ bàn, định cất thêm một khúc nữa, bỗng thấy ngoài cửa tửu quán xuất hiện mấy người. Đi đầu là một thanh niên có dung mạo tuấn nhã, phong thái ung dung, trên người mặc áo lụa trắng thêu vân long chìm, đầu đội tử kim quan đính ngọc, dưới chân đi đôi hài gấm tinh xảo. Y phục không phô trương màu sắc, nhưng chất liệu và đường may đều cho thấy chủ nhân tuyệt đối không phải người tầm thường.
Phía sau chàng thanh niên ấy có mấy người theo hầu, kẻ ôm tráp, người cắp đao, dáng vẻ nhanh nhẹn mà nghiêm cẩn. Chỉ cần nhìn cách họ đứng thành hàng, ánh mắt thường xuyên quan sát xung quanh, người có chút kinh nghiệm cũng đủ hiểu đây không phải đám tùy tùng của một phú thương bình thường.
Thanh niên vừa bước vào đã nghe thấy tiếng hát của Viễn Sơn. Y dừng chân trong giây lát, chăm chú lắng nghe mấy câu cuối, rồi trên khuôn mặt hiện lên vẻ thích thú. Đợi khúc hát dứt hẳn, y mới thong thả tiến đến bên bàn, chắp tay thi lễ, ôn tồn nói:
- Vị tiên sinh này, tiếng ca hùng tráng, ca từ lại thể hiện chí khí hơn người, tại hạ nghe mà vô cùng khâm phục. Dám hỏi tiên sinh, khúc hát vừa rồi tên gọi là gì, do ai sáng tác vậy?
Trần Viễn Sơn lúc ấy đã say đến mức đầu óc quay cuồng, nhưng ông vẫn chưa hoàn toàn mất đi sự tỉnh táo. Gần một năm lang thang ở Thăng Long, ông từng gặp không ít quan lại, công tử và những người có thân phận cao quý. Chỉ cần nhìn y phục, phong thái cùng đám người theo hầu phía sau, ông đã đoán được thanh niên trước mặt nhất định xuất thân không tầm thường.
Bởi vậy, dù đang say quắc cần câu, Viễn Sơn vẫn vội vàng chống tay đứng dậy, suýt nữa làm đổ cả chén rượu trên bàn. Ông loạng choạng chắp tay đáp lễ, giọng nói có phần lúng túng:
- Thảo dân Trần Viễn Sơn, vốn là kẻ quê mùa, vừa rồi uống rượu quá chén, nhất thời cao hứng nên mới buột miệng hát bừa. Nếu tiếng hát làm phiền đến đại quan nhân, xin ngài rộng lòng thứ lỗi! Còn hai chữ “ca khúc”, thảo dân thật chẳng dám nhận. Đó chỉ là mấy câu vẩn vơ do kẻ tài nông học cạn như thảo dân nghĩ ra trong lúc say rượu, nào đáng để quý nhân phải bận tâm?
Thanh niên nghe vậy liền bật cười sảng khoái, khoát tay nói:
- Tiên sinh chớ nên khiêm nhường như thế! Một người có thể viết ra những lời ca chứa đựng chí khí như vậy, há lại là kẻ tầm thường? Văn chương hay dở còn có thể bàn luận, nhưng cái tâm muốn lập thân giữa đời thì không phải ai cũng có. Người có tài mà chưa gặp thời, cũng giống như cá chép mắc cạn, dù có sức vượt vũ môn thì trước mắt vẫn phải chịu cảnh quẫy mình trong bùn nước. Chỉ cần còn giữ được chí khí, ngày sau chưa chắc không có lúc gặp gió hóa rồng!
Nói đến đây, y nhìn thẳng vào Viễn Sơn, ánh mắt vẫn mang theo ý cười thân thiện, rồi chậm rãi tiếp lời:
- Nguyên Đĩnh này xưa nay luôn coi trọng những người có tài cao chí lớn. Theo ta thấy, tiên sinh tuy hiện thời còn gặp cảnh lận đận, nhưng nếu những lời ca vừa rồi quả thực xuất phát từ đáy lòng, thì hẳn không phải người cam chịu sống một đời tầm thường. Chẳng qua ông trời thử lòng người, khiến tuổi trẻ phải trải qua vài phen gian truân. Nếu có ngày gặp được cơ hội thích hợp, biết đâu tiên sinh lại có thể một bước vượt lên, như cá chép vượt Vũ môn, từ đó mở ra một con đường khác cho đời mình!
Nghe người kia tự xưng là “Nguyên Đĩnh”, Trần Viễn Sơn thoáng sững sờ. Men rượu trong đầu dường như cũng vơi đi vài phần. Cái tên ấy, đối với một kẻ đang sống lay lắt nơi kinh thành như ông, tuyệt đối không phải xa lạ.
Ông chớp mắt mấy lần, cố nhìn cho rõ người thanh niên trước mặt. Chẳng lẽ vị công tử có phong thái bất phàm này lại chính là...
Trong đầu Trần Viễn Sơn có một ý nghĩ chợt xuất hiện, nhưng còn chưa kịp nói ra thì bỗng nghe tiếng bước chân dồn dập phía sau. Từ gian nhà trong, một vị trung niên thân hình béo tốt, mặt mũi bóng nhẫy, áo quần xộc xệch, vừa chạy vừa chỉnh lại đai lưng, hớt hải lao ra. Vừa trông thấy chàng thanh niên, ông ta lập tức khựng lại, rồi chẳng kịp thở lấy hơi, đã quỳ sụp xuống đất, liên tiếp dập đầu, miệng rối rít:
- Vương gia giá lâm! Tiểu nhân có mắt như mù, không biết Vương gia đại giá quang lâm, vừa rồi chưa kịp ra nghênh tiếp, thật là thất lễ! Xin Vương gia rộng lòng khoan thứ!
Hai tiếng “Vương gia” chẳng khác nào tiếng sét nổ bên tai, khiến Trần Viễn Sơn lập tức toát mồ hôi lạnh. Men rượu trong người dường như tan biến sạch sẽ, đầu óc đang lâng lâng bỗng tỉnh táo đến lạ thường. Chàng nhìn người trung niên đang quỳ rạp dưới đất, rồi lại nhìn vị công tử áo gấm trước mặt, trong lòng vừa kinh ngạc vừa thấp thỏm, vội vàng đứng dậy, sửa sang y phục, quỳ xuống hành lễ theo.
Q3·Ch.56: Câu chuyện của Trần Viễn Sơn
📖 Quyển 3: Bình Chiêm định quốc