Ngài ngừng lại, mỉm cười nói tiếp:
- Nếu sư huynh bằng lòng, chuyện này đối với ta chẳng có gì khó khăn. Ta chỉ cần viết một phong thư, hoặc tiến cử lệnh lang với một vài vị tướng lĩnh quen biết, chẳng bao lâu sẽ có thể tìm được một chức võ quan trong triều. Sau này đem tài năng ra thờ vua giúp nước, vừa có cơ hội lập công danh, vừa làm rạng rỡ gia đình, há chẳng tốt hơn việc trở về quê nhà làm một thầy thuốc bình thường sao?
Lời nói ấy không phải là khách sáo. Với thân phận Nhân Tĩnh Vương, Trần Nguyên Đĩnh quả thực có đủ khả năng mở ra cho Phạm Khả Vĩnh một con đường thênh thang để tiến thân trong quân ngũ. Nếu chàng có bản lĩnh thực sự, lại được một vị vương gia đứng ra tiến cử, muốn tìm một chức võ quan để bắt đầu sự nghiệp cũng chẳng phải việc quá khó khăn.
Phạm Khả Hồi nghe vậy, lập tức đứng dậy, chắp tay cung kính đáp:
- Đa tạ Vương gia đã hết lòng thương yêu cha con thảo dân! Ân tình này, thảo dân xin ghi nhớ. Có điều, sau nhiều năm suy xét, thảo dân vẫn cho rằng con đường ấy chưa chắc đã thích hợp với khuyển tử.
Một hồi lâu sau, Phạm Khả Hồi mới hoàn tất lễ tế bái. Ông đứng dậy, chỉnh Ông thoáng quay đầu nhìn con trai, rồi tiếp tục nói:
- Khuyển tử tuy từ nhỏ đã học văn luyện võ, nhưng xét về văn học thì chưa đủ sức dự thi Tiến sĩ, còn võ nghệ cũng chưa thể sánh với những anh hùng hào kiệt trong thiên hạ. Thảo dân vốn chẳng dám mong nó lập nên công danh hiển hách, chỉ mong tìm được cho nó một nghề nghiệp có thể dựa vào bản thân mà sống, không phụ công cha mẹ sinh thành, cũng không trở thành gánh nặng cho người khác.
Nói đến đây, ông hơi cúi đầu, giọng điệu vẫn cung kính nhưng đã có thêm vài phần kiên quyết:
- Cổ nhân có câu: “Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh”. Thảo dân nghĩ rằng, nếu Khả Vĩnh có thể học được y thuật của Hoàng tiên sinh, sau này trở về quê nhà hành nghề, chữa bệnh cứu người, giúp những người nghèo khổ không có tiền tìm đến danh y, như thế cũng đã là tạo phúc cho dân chúng rồi. Còn những chuyện lập công danh, thờ vua giúp nước, thảo dân cho rằng khuyển tử chưa đủ tài cán để đảm đương. Chi bằng cứ để nó học một nghề cho tinh thông, an phận làm người, sống sao cho không thẹn với lương tâm là được.
Trần Nguyên Đĩnh nghe xong, trong lòng không khỏi có chút thất vọng.
Với ánh mắt của ngài, Phạm Khả Vĩnh rõ ràng là một thiếu niên có tư chất đáng chú ý. Nếu được rèn luyện thêm vài năm, biết đâu chàng có thể trở thành một viên tướng lĩnh hữu dụng, thậm chí lập nên chút công danh trong quân ngũ. Nay Phạm Khả Hồi lại muốn đưa con trai theo học y thuật, quả thực khiến ngài cảm thấy tiếc nuối.
Tuy nhiên, ý nghĩ ấy chỉ thoáng qua trong chốc lát. Ngài vốn là người từng trải, hiểu rằng mỗi người đều có chí hướng riêng, không thể chỉ dựa vào một thân võ nghệ mà quyết định cả cuộc đời người khác.
Huống hồ, Phạm Khả Hồi đâu phải hạng người thiển cận. Một võ tướng từng trải qua chiến trận, từng suýt bỏ mạng nơi Hóa Châu, lại chứng kiến biết bao cảnh sinh ly tử biệt, chắc chắn hiểu rõ hơn ai hết cái giá phải trả của con đường binh nghiệp. Nếu ông nhất quyết không muốn con trai bước vào chốn quan trường, ắt hẳn cũng có những cân nhắc riêng.
Trần Nguyên Đĩnh bất giác nghĩ thầm: “Phạm Khả Hồi vốn chẳng phải người tầm thường. Huynh ấy từng tung hoành sa trường, lại có quan hệ rộng rãi trong giới võ lâm, lẽ nào không hiểu rằng với tư chất của Khả Vĩnh, dù chưa thể lập tức thành danh, chỉ cần được rèn luyện thêm thì vẫn có cơ hội tiến thân?
Chỉ e huynh ấy đã nhìn thấu phần nào tình thế hiện nay. Thế sự rối ren, triều cục bất ổn, quan trường lại đầy rẫy những mưu mô và tranh đấu. Bên ngoài tưởng là đường công danh rộng mở, nhưng chỉ cần đi sai một bước, không những tiền đồ tiêu tan mà ngay cả tính mạng cũng khó bảo toàn. Huống hồ chiến sự chưa dứt, quân Chiêm Thành vẫn luôn là mối họa ở phương nam. Nếu Khả Vĩnh bước vào quân ngũ, ai dám chắc cậu ta sẽ được bình an trở về?
Thà rằng học lấy một nghề y, sau này trở về quê hương, cứu người chữa bệnh, cưới vợ sinh con, sống một cuộc đời bình dị. Tuy không thể danh chấn thiên hạ, nhưng ít ra còn có cơ hội hưởng phúc đến già. Đối với một người cha từng mất đi cánh tay phải trên chiến trường như Phạm Khả Hồi, có lẽ đó mới là điều huynh ấy mong mỏi nhất.”
Nghĩ đến đây, Trần Nguyên Đĩnh cũng hiểu rằng mình không nên tiếp tục khuyên bảo. Tuy trong lòng vẫn tiếc cho một thiếu niên tài tuấn có thể phải chôn vùi sở trường ở nơi thôn dã, nhưng ngài tôn trọng lựa chọn của người bạn cũ.
Vương gia bèn cười, ôn tồn nói:
- Nếu sư huynh đã suy nghĩ kỹ càng như vậy, ta cũng không tiện can dự nữa. Con cháu có phúc của con cháu, con đường sau này thế nào, rốt cuộc vẫn phải để chính lệnh lang tự mình bước đi. Học y cũng tốt, luyện võ cũng tốt, miễn là có thể đem sở học giúp ích cho đời, không làm điều hổ thẹn với lương tâm, thì nghề nào cũng đáng quý cả.
Nói rồi, ngài nâng chén trà lên nhấp một ngụm, sau đó đặt xuống, mỉm cười tiếp lời:
- Có điều, sư huynh đã đích thân đưa Khả Vĩnh đến kinh thành, chuyện bái sư ta nhất định phải giúp cho chu toàn. Sáng mai, ta sẽ sai người trong phủ đưa hai cha con đến nhà Hoàng thần y. Việc này cứ quyết định như thế, sư huynh không được từ chối đâu đấy!
Phạm Khả Hồi nghe vậy, nhất thời không biết nói gì hơn. Ông vốn chỉ định tự mình đưa con trai đến tìm Hoàng Minh, nếu được tiên sinh nhận làm đệ tử thì đã là may mắn lớn. Nào ngờ Nhân Tĩnh Vương chẳng những không chê việc ấy nhỏ nhặt, lại còn chủ động đứng ra thu xếp.
Ông vội đứng dậy, chắp tay vái thật sâu:
- Vương gia đã hết lòng chiếu cố, cha con thảo dân thật không biết lấy gì báo đáp! Ân đức này, thảo dân xin ghi tạc trong lòng!
Trần Nguyên Đĩnh lập tức đưa tay ngăn lại, cười nói:
- Sư huynh làm thế chẳng phải khiến ta khó xử hay sao? Chúng ta vốn có tình nghĩa từ những năm tháng theo hầu Lão Đại vương, nay giúp đỡ con cháu của huynh cũng là chuyện nên làm. Nếu cứ mở miệng ân đức, khép miệng báo đáp, chẳng hóa ra tình nghĩa bao năm giữa chúng ta đều thành khách sáo cả sao?
Phạm Khả Hồi nghe vậy, trong lòng càng thêm cảm kích, đành cúi đầu đáp:
- Vâng, thảo dân xin nghe theo lời Vương gia.
Thực ra, việc Nhân Tĩnh Vương làm, kỳ thực không đơn giản chỉ là sai một gia nhân dẫn đường.
Hoàng Minh tuy nổi danh khắp kinh thành, được cả quan lại lẫn thứ dân kính trọng, nhưng suy cho cùng vẫn là một thầy thuốc áo vải, không thuộc hàng quan lại triều đình. Với thân phận của Trần Nguyên Đĩnh, ngài không tiện tùy ý viết thư tiến cử một người trẻ tuổi vào cửa Hoàng Minh, càng không thể dựa vào địa vị vương gia mà ép một vị danh y vốn không màng danh lợi phải nhận đệ tử.
Thế nhưng, việc sai người trong phủ đích thân đưa cha con Phạm Khả Hồi đến thăm Hoàng Minh lại mang một ý nghĩa khác. Đó vừa là sự coi trọng dành cho người bạn cũ, vừa là một cách kín đáo bảo chứng cho lai lịch của Phạm Khả Vĩnh. Người của Nhân Tĩnh Vương phủ đã đích thân đưa chàng đến, điều ấy chẳng khác nào ngầm cho biết cha con Khả Hồi có mối giao tình sâu nặng với Vương gia, được phủ Nhân Tĩnh Vương coi trọng và che chở.
Đối với một thiếu niên mới mười bảy tuổi, chưa có danh tiếng, cũng chưa từng đặt chân vào chốn quan trường, sự bảo chứng ấy không phải chuyện nhỏ. Sau này, dù Phạm Khả Vĩnh ở lại kinh thành học nghề hay trở về quê nhà hành y, chỉ cần người khác biết chàng có mối quan hệ với Nhân Tĩnh Vương phủ, cũng sẽ khó lòng tùy tiện khinh thường hay ức hiếp.
Huống hồ, trong thời buổi thế sự biến động, một chỗ dựa đáng tin cậy đôi khi còn quý hơn cả vàng bạc. Trần Nguyên Đĩnh không hứa hẹn công danh, cũng chẳng ép Phạm Khả Vĩnh bước vào con đường mà cha chàng không mong muốn. Ngài chỉ lặng lẽ mở ra cho hai cha con một cánh cửa, còn có bước qua hay không, sau này sẽ do chính họ quyết định.
Đối với Phạm Khả Hồi, như thế đã là một ân tình khó lòng quên được.
Sáng hôm sau, Nhân Tĩnh Vương sai một viên thân tín tên là Trần Viễn Sơn đưa cha con Phạm Khả Hồi đến nhà Hoàng thần y.
Trần Viễn Sơn vốn dĩ không phải là một người hầu thông thường, ông ta là một tay thân tín của Nhân Tĩnh Vương. Ông là người được Trần Nguyên Đĩnh tin cậy, có thể giao phó những việc riêng tư mà người ngoài không tiện nhúng tay vào. Có điều, nếu xét về xuất thân, Viễn Sơn lại chẳng có gì đáng để người ta chú ý. Ông sinh ra tại Thiên Trường, cha mẹ đều làm nghề đánh cá, quanh năm lênh đênh trên biển, gia cảnh nghèo khó, cơm ăn áo mặc thường ngày còn phải chắt chiu từng chút.
Thế nhưng, trời sinh Viễn Sơn thông minh, từ thuở nhỏ đã ham đọc sách, thường tìm cách học hỏi mỗi khi có cơ hội. Thuở thiếu thời, ông may mắn được theo học một thầy đồ trong làng. Vì gia đình không đủ tiền đóng học phí, Viễn Sơn phải hằng ngày đến nhà thầy xới vườn, chăm lợn, gánh nước, quét sân, làm đủ mọi việc lặt vặt để đổi lấy cơ hội được nghe giảng. Người khác đến học chỉ cần mang theo sách vở, còn ông vừa phải lo việc nhà thầy, vừa tranh thủ từng giờ để đọc sách, luyện chữ. Nhiều đêm, khi những người trong làng đã ngủ say, ánh đèn dầu nơi căn nhà nhỏ của ông vẫn leo lét đến tận khuya.
Nhờ chịu khó học hành, Viễn Sơn dần có được chút vốn liếng văn chương, đủ để nuôi hy vọng bước chân vào con đường khoa cử. Năm Giáp Dần, niên hiệu Long Khánh thứ hai (1374), ông khăn gói lên kinh ứng thí, mang theo tất cả những mong mỏi của một chàng trai nghèo muốn đổi đời bằng sách vở. Khóa ấy, Đào Sư Tích đỗ Trạng nguyên, tên tuổi vang khắp thiên hạ, còn Trần Viễn Sơn lại chẳng được ghi tên trên bảng vàng.