CHƯƠNG 008
ĐIỀU ANH CÓ THỂ LÀM
Đêm trước, anh chỉ ngủ được từng đoạn ngắn, và đoạn nào cũng trôi về cùng một chỗ: mu bàn tay phải, nơi hai sợi gân chừa ra một chỗ lõm vừa khít một ngón cái. Gần sáng anh bỏ cuộc, ngồi trên mép giường xoay bàn tay dưới ánh đèn bàn, xoay chậm như người ta xoay một món đồ nhặt được rồi phải tìm chủ để trả. Da, gân, mấy khớp ngón hơi khô vì không khí lạnh. Vẫn là tay anh. Anh đã tự nhắc điều ấy nhiều hơn mức cần thiết.
Chữ “Keeper” chưa từng nằm trong bất kỳ hồ sơ nào anh được đọc. Vậy mà hôm qua nó đã được gọi lên bằng một giọng phụ nữ không tuổi, không mặt, không tên, và từ lúc ấy mọi việc họ làm đều có thêm một câu hỏi nằm lẫn bên dưới, nhỏ nhưng không chịu tan: người này là ai đối với anh?
Iris không đả động đến câu hỏi đó khi anh đến Kho Lưu Trữ. Cô đứng ở quầy tiếp nhận với một xấp phiếu trong tay, mắt dừng trên mặt anh đúng nửa giây, đủ để anh biết cô đã thấy quầng thâm, rồi đẩy sang một cốc trà còn nóng.
“Dữ liệu hôm qua cần để nguội,” cô nói. “Tôi không muốn ai trong chúng ta đọc lại nó khi đang mệt. Hôm nay làm việc thường. Hai hộp mẫu đối chứng ở kho phụ phía sau, dãy bảy, Marla giữ chìa. Chiếc đồng hồ vẫn nằm trong ngăn khóa, sáng nay tôi đã kiểm tra.”
Câu cuối cô nói bằng giọng người đọc dự báo thời tiết, nhưng anh hiểu nó nghĩa là gì: hôm nay không ai bắt anh chạm vào thứ đó, kể cả chính anh. Anh uống trà, gật đầu, và thấy nhẹ người hơn mức mình muốn thừa nhận.
Kho phụ nằm sau dãy phòng đọc, qua một hành lang lát đá mài và một cánh cửa sắt mà Iris phải đẩy bằng cả vai. Bên trong là những khối kệ xám đồ sộ dựng sát nhau trên ray âm sàn, mỗi khối có một vô lăng gắn ở đầu, tay quay bằng sắt bóng lên vì hàng chục năm bàn tay người. Muốn vào dãy nào thì quay vô lăng cho khối kệ bên cạnh tách ra, lấy xong thì quay cho nó khép lại. Mỗi vô lăng treo một tấm thẻ nhựa đỏ ghi CÓ NGƯỜI, để người ở dãy khác biết mà đừng quay. Không khí đặc mùi giấy cũ, dầu máy và thứ bụi mịn bám vào cổ họng.
Marla, người phụ trách kho, là một phụ nữ gầy, giọng khàn, đeo kính tròn gọng đen, đi trước họ với chùm chìa kêu lanh canh. Dãy bảy nằm giữa khối kệ bảy và khối kệ tám. Hôm qua hai chiếc hộp của họ bị tụt khỏi giá, một chiếc nằm kẹt ngay mép tầng thấp, chị nói, gỡ thì dễ, chỉ cần vươn tay vào, không cần mở cả dãy.
Vì vậy dãy bảy chỉ hé ra chừng một gang rưỡi. Marla đứng ở lối chính, nghiêng người, luồn cánh tay phải vào khe hẹp giữa hai khối kệ, vào đến quá khuỷu, mò tìm góc chiếc hộp. Iris đứng cạnh chị, giở phiếu ra đối chiếu mã số. Keeper đứng sau lưng họ hai bước, nhìn lên những dãy nhãn đã ngả màu và nghĩ, thật khó chịu, về một ngón cái.
Ở đầu kia lối chính, Evan, một nhân viên trẻ phụ việc kho, đẩy một chiếc xe đẩy đầy hồ sơ lại gần khối tám. Tấm thẻ đỏ của dãy bảy đã bị chính chiếc xe đó che mất. Thấy khe giữa bảy và tám tối om, không bóng người, cậu với tay nắm vô lăng khối tám, bẻ chốt khóa, và quay.
Khối kệ nặng nhiều tấn bắt đầu trượt. Nó trượt êm đến mức nghe thành tiếng thở dài.
“Ê!” Marla quát lên, một chữ duy nhất, và Evan khựng lại ngay, hai tay còn nguyên trên tay quay. Nhưng khối kệ không dừng hẳn theo tay cậu. Nó chạy thêm một đoạn nhỏ theo đà, rồi chốt khóa rơi vào lỗ với một tiếng khục nặng nề, và khe hở giữa hai cột biên bằng thép chỉ còn đúng bằng bề dày một cẳng tay.
Cẳng tay của Marla.
Keeper đã đến sát vô lăng trước khi anh kịp nhận ra mình đang chạy.
“Đừng quay nữa,” Iris nói, giọng không cao, nhưng cả kho nghe thấy. Cô đã áp vai vào Marla từ phía bên kia, đỡ lấy trọng lượng thân người chị để chị khỏi trụ bằng cánh tay bị kẹt. “Marla, nói cho tôi biết.”
Marla hít một hơi ngắn qua kẽ răng. Mặt chị trắng nhưng mắt vẫn sáng. “Kẹt ngang giữa cẳng tay, gần khuỷu. Hai cột biên ép vào hai bên xương. Chưa gãy. Tay trái tôi còn tự do.” Chị ngừng lại. “Nó vừa nhích. Lúc nãy, sau tiếng khục, tôi thấy nó nhích thêm một chút. Nếu nó nhích nữa thì tôi không biết xương chịu được không.”
Evan đã buông tay quay, mặt tái mét. “Em quay ngược ra, em quay ngược ra ngay!” Cậu nắm tay quay giật mạnh về phía mở. Tay quay không nhúc nhích. Cậu giật tiếp, rồi chộp lấy cần gạt đỏ nhỏ bên cạnh vỏ hộp truyền động, kéo bằng cả hai tay, người ngả hẳn ra sau. Cần gạt cũng không nhúc nhích.
Từ phía cửa, một người đàn ông trong bộ đồ bảo trì chạy lại, tay xách một thanh xà beng dài. “Kẹt chốt rồi, bẻ ra,” anh ta nói. “Bẻ cần ra, nó tự nhả.”
“Đừng.” Iris không quay lại. “Nó đang được giữ bằng một cái chốt. Bẻ gãy chốt thì cả khối trượt về phía này, và Marla ở giữa.”
Người đàn ông khựng lại, xà beng lửng lơ. Keeper nghĩ, rất rõ ràng, rằng cô nói đúng, và rằng cô chỉ mới nói được một nửa lý do. Ở đâu đó phía cuối kho, một chiếc còi báo sự cố bắt đầu rít lên, ai đó đã bấm nút ở cửa. Cả mặt sàn khẽ rung. Dưới tay anh, thành vỏ hộp truyền động rung khẽ, và từ trong đó vang lên một tiếng tách khô, cực ngắn.
Marla rên lên một tiếng, nén lại. “Nhích nữa,” Marla nói qua kẽ răng.
“Tất cả đứng yên,” Iris nói, lần này đủ to để át tiếng còi. “Không ai bước. Không ai chạm vào kệ nào khác. Derek, gọi kỹ thuật và y tế, hỏi họ bao lâu.”
Anh bảo trì buông xà beng xuống sàn bằng hai tay, nhẹ như đặt một đứa trẻ, rồi vừa chạy vừa nói vào bộ đàm. Câu trả lời đến sau ba mươi giây, méo mó qua tiếng còi: đội kỹ thuật cách bảy phút, có cáng.
Bảy phút, và cứ mỗi lần sàn rung thì thêm một nấc.
Keeper cúi xuống, nhìn vào vỏ hộp truyền động.
Evan đã giật lệch tấm che, để lộ một khoảng hở cỡ lòng bàn tay. Bên trong, ánh sáng xám của kho đủ để anh thấy một đĩa thép khoét lỗ xếp theo vòng tròn, một chiếc chốt hãm nằm gọn trong một lỗ, đuôi chốt nối với cần gạt đỏ bên ngoài. Và một chiếc lò xo nhỏ nằm nghiêng lệch, nhảy khỏi chỗ ngồi của nó, nửa vòng xoắn tụt xuống rãnh. Anh không biết gọi những thứ này là gì. Anh chỉ thấy lò xo đã rời chỗ. Còn việc cần gạt sẽ phản ứng thế nào nếu bị nhấc lên, anh chưa thể giải thích bằng lời; bàn tay anh chỉ bắt đầu nhận ra một thứ mà đầu óc chưa theo kịp.
Anh đặt đầu ngón trỏ lên đuôi cần gạt, chỉ đủ để cảm lực.
Cần gạt cứng. Cứng như đá. Đúng như Evan nói, đúng như người bảo trì nói: kẹt. Nhưng anh không dừng ở đó. Anh tăng lực rất nhẹ, chỉ vừa đủ để biết nó có nhượng hay không. Trong cái cứng ấy có một độ đàn hồi mỏng đến mức gần như không tồn tại.
Anh không biết tên cơ cấu đang giữ cần gạt, cũng không thể vẽ đường lực chạy qua nó. Nhưng bàn tay anh biết sự khác nhau giữa một thứ mắc cứng và một thứ đang bị ép giữ. Nếu giật lên lúc này, thứ giữ nó có thể gãy. Nếu lực ép giảm đúng lúc, nó sẽ nhẹ đi. Anh không biết điều đó bằng một sơ đồ trong đầu; anh biết bằng cảm giác ở đầu ngón tay.
Một tiếng tách lại vang lên dưới sàn. Cần gạt nhượng đi một phần cực nhỏ rồi cứng trở lại. Thế là đủ để anh hiểu mỗi rung động đang làm điểm giữ thay đổi.
Và anh nhận ra tay phải mình đã nằm đúng chỗ. Ngón út của anh đã gác lên mép vỏ hộp từ lúc nào, làm điểm tựa; cổ tay đã nghiêng một góc kỳ lạ để ngón trỏ đi vào sát đuôi cần mà không chạm vào tấm che; ba ngón còn lại cuộn nhẹ như đang giữ một thứ rất mỏng. Anh không bảo chúng làm thế. Chúng biết.
Anh biết cảm giác này. Anh đã gặp nó hai lần, trong những căn phòng có đèn kiểm soát và một người đàn bà cầm sổ ghi chép ngồi bên kia bàn.
Có hai cách để đứng ở đây. Một là rút tay ra, lùi lại, nói: tôi không biết, chờ kỹ thuật. Bảy phút, mỗi lần sàn rung lại có một tiếng tách, và cánh tay phải của Marla vẫn nằm dưới hai cột thép. Anh thấy rõ chị đang giữ bàn tay trái bám vào cạnh kệ, các khớp ngón trắng bệch. Hai là để bàn tay này làm điều nó đã biết, và biết rằng nó đã biết, và không còn tự lừa mình được rằng chuyện này xảy ra mà không có anh quyết định.
Chữ nghĩ đó đến với anh rõ như đọc trên giấy: nếu mình làm việc này, mình đang dùng nó.
Anh vẫn kịp sợ. Sợ không phải vì đau, mà vì cái cửa. Mỗi lần anh dùng nó là mỗi lần anh mở cửa cho chính thứ mà anh đang cố ngồi canh ngoài cửa.
Iris đã ngồi xổm xuống bên anh từ lúc nào anh không biết. Cô không hỏi anh có làm được không. Cô cũng không nói gì về chiếc đồng hồ. Cô nhìn bàn tay phải của anh đang lơ lửng sát vỏ hộp, rồi nhìn mặt anh.
“Anh cần gì thì nói cho tôi,” cô nói khẽ. “Tôi giữ phần còn lại.”
Cô không quyết định thay anh. Cô chỉ chừa cho anh khoảng trống để tự quyết định, và dọn sạch mọi thứ xung quanh khoảng trống ấy. Anh nhớ ra điều đó vào lúc sau, khi mọi chuyện đã xong.
“Marla,” anh nói, không quay đầu lại. “Tôi sẽ chạm vào cái chốt. Tôi nghĩ tôi gỡ được nó, nhưng chị sẽ phải tự rút tay ra khi nó mở, không chờ ai kéo. Chị làm được không?”
Marla cười ngắn, khô khốc, không phải tiếng cười. “Làm được.” Chị hít ngắn qua kẽ răng. “Cứ báo lúc nào.”
“Evan.” Anh gọi cậu thanh niên đang đứng cứng người. “Cậu nắm tay quay bằng hai tay, hướng mở. Nhẹ thôi. Tôi sẽ bảo cậu thêm hay bớt. Đừng giật.”
Evan nuốt nước bọt, nắm lấy tay quay.
Anh đặt đầu ngón trỏ lên đuôi cần gạt. Tay trái anh áp lòng bàn tay vào vành vô lăng, chỉ để cảm nhận.
“Thêm một chút. Một chút thôi.”
Evan đẩy. Cần gạt dưới tay anh vẫn đá.
“Thêm.”
Cần gạt cứng hơn. Evan đẩy quá. “Bớt. Bớt lại, cậu đẩy quá rồi, nó đang kẹt phía bên kia.”
Một tiếng tách vang lên phía dưới sàn, từ nơi nào đó trong thân khối kệ. Marla phát ra một âm thanh thấp, như tiếng ai bóp nghẹt ống bễ. Gân cổ chị nổi lên. “Nhích,” chị nói, giọng rất đều, mà chính cái đều ấy làm Keeper lạnh người. “Tay tôi tê rồi.”
Anh không được phép vội. Đó là điều lạ nhất. Mọi ngón tay anh đều muốn vội, và có một thứ khác nằm sâu hơn trong chúng, kiên nhẫn đến mức gần như lạnh lùng, nói không: ép ở đây thì nó gãy. Anh để ngón út bám vào mép vỏ, để cổ tay xoay thêm vài độ, thấy ngón trỏ trượt xuống vị trí mà lực nằm trong đuôi cần ít nhất. Anh nín thở và lắng nghe bằng đầu ngón tay.
“Bớt chút nữa. Chút nữa.”
Evan thả lực, từng chút một, lưng cậu run nhẹ vì kiềm.
Và rồi nó đến: cần gạt từ đá thành gỗ, từ gỗ thành nước. Chiếc chốt, trong nửa giây, không còn bị ép vào bên nào. Nó nổi.
Cùng lúc ấy, trên mu bàn tay phải anh, ngay chỗ lõm giữa hai sợi gân, có một áp lực mơ hồ, vừa đủ để nhận ra: một ngón cái, những ngón còn lại luồn bên dưới. Không có giọng nói. Không có lời. Nó đến, lướt qua rồi mất, và anh không thể nói nó đến để dẫn đường hay chỉ là dấu vết của một động tác cũ đang tự tái hiện. Anh chỉ biết quyết định nhấc cần gạt lúc này là của anh. Anh chọn nó, bằng đầu óc của chính mình, trong khi tay đã sẵn sàng.
Anh nhấc.
Cần gạt đi lên một sợi tóc. Chốt rời khỏi lỗ. Lò xo hồi không giữ nữa, đuôi cần lập tức muốn rơi xuống, và anh đã chặn nó bằng ngón út luồn xuống dưới, móc vào mép, giữ cho cần ở yên một độ cao nhỏ xíu.
“Quay!” anh nói.
Evan quay. Cậu quay chậm, gần như quá chậm, nhưng hai tay giữ chặt tay quay như cậu được bảo, khi sức căng ẩn trong xích muốn kéo ngược về phía đóng, cậu để nó xả ra từng chút một qua cánh tay mình. Khối kệ tám bắt đầu lùi, êm như lúc nó đến.
Hai cột thép nhả ra. Một phân. Ba phân.
“Được rồi!” Marla gắt lên, và rút. Chị không chờ ai kéo, chị rút cánh tay trái giữ lấy cánh tay phải, lảo đảo nửa bước ra khỏi khe, và Iris đỡ chị kịp trước khi chị khuỵu xuống.
Evan vẫn đang quay. “Dừng,” Keeper nói. “Được rồi. Dừng.”
Cậu dừng. Anh vẫn giữ cần gạt. Phải mất một giây anh mới nhận ra không ai còn cần anh giữ nó nữa.
Còi báo sự cố tắt khi Derek bấm nút ngắt khẩn cấp ở cửa, và sự im lặng sau đó nặng như tấm chăn ướt. Rồi cả kho chuyển động theo cách của một nơi quen với chuyện này. Hai nhân viên y tế nghề nghiệp đẩy xe cáng vào, đặt Marla ngồi xuống một chiếc ghế gấp, cuộn tay áo chị lên. Cẳng tay chị lằn hai vệt đỏ sẫm song song, da tái ở giữa, nhưng khi một nhân viên y tế bảo chị nắm tay lại thì các ngón nắm được, và chị chửi một câu rất khẽ bằng giọng của người nhẹ nhõm. “Chưa gãy,” nhân viên y tế nói, “nhưng phải chụp.” Một người khác căng dải băng vàng quanh dãy bảy. Người kỹ thuật đến, quỳ xuống nhìn vỏ hộp truyền động với cái đèn pin nhỏ, và làu bàu về một cái lò xo và một cái lỗ chốt mòn vẹt mà đáng lẽ phải thay từ năm ngoái. Ai đó đã mở sổ ghi sự cố.
“Ai nhả chốt?” người kỹ thuật hỏi, không ngẩng đầu.
“Tôi,” Keeper nói.
Người kỹ thuật ngẩng lên, nhìn anh một lúc lâu, rồi nhìn xuống vỏ hộp. “Lần sau cứ chờ chúng tôi,” anh ta nói, bằng giọng không có ý khen. “Làm thế dễ cắt đứt chốt lắm.”
“Tôi biết,” Keeper nói, và chợt thấy câu nói ấy kỳ lạ.
Iris không nhìn cái máy. Cô nhìn tay anh trước. Anh nhận ra điều đó khi cô đã nắm lấy cổ tay phải của anh, hai ngón tay đặt vào mạch, ngón cái đè nhẹ lên xương, giữ cho bàn tay anh nằm yên trong lòng bàn tay cô như thể nó là một thứ dễ vỡ. Bàn tay anh đang run. Anh vừa mới nhận ra điều đó khi thấy cô nhìn.
“Anh đang run,” cô nói.
“Tôi đang kiểm tra xem sàn có rung theo không.”
“Sàn đứng yên.”
“Vậy chắc là tôi sai.”
Cô không cười, nhưng khóe mắt cô thả lỏng một chút. Cô buông cổ tay anh ra, kéo một chiếc ghế ra sau lưng anh bằng chân, rồi nói, rất bình thường, “Ngồi.” Anh định nói tay mình ổn. Cô đã nói trước, vẫn bằng giọng ấy: “Đừng dùng tay đó.”
Anh ngồi. Một cốc nước xuất hiện trong tay trái anh mà anh không thấy ai đưa. Cổ tay phải nóng ran từ khớp lên đến giữa cẳng tay, như thể anh vừa giữ nó ở một góc không dành cho cổ tay người bình thường trong hai phút liền, và ngón út vẫn cong móc, cứng như đang giữ một cái cần gạt không còn ở đó. Anh phải nhìn nó mới buông ra được, từng đốt một.
Anh nhìn Iris nói chuyện với người kỹ thuật, ghi tên, ghi giờ, chuyển câu trả lời từ Marla sang sổ sự cố bằng giọng không nhanh không chậm. Anh nhìn Marla bước ra phía cửa cùng nhân viên y tế, nhất định không chịu nằm lên cáng, vừa đi vừa quay lại nói gì đó với Evan mà cậu thanh niên cúi đầu gật lia lịa. Không ai vỗ tay. Kho vẫn là một cái kho, và chuyện vừa xảy ra đã thành một mục trong sổ sự cố.
Anh nên thấy nhẹ nhõm. Anh đã cứu được một người. Điều đó thật, đủ thật để anh có thể giữ lấy nó trong một đêm không ngủ nữa. Nhưng anh vẫn ngồi đó, nhớ từng bước một, ngón trỏ ở đâu, ngón út ở đâu, thế nào là đá, thế nào là gỗ, thế nào là nước, nhớ rõ như thể anh đã học chúng suốt cả đời, và không nhớ nổi một lần nào mình đã học.
Động tác vừa rồi là của ai?
Anh không có câu trả lời, và ngồi đó với nó cho đến khi Iris quay lại.
Cuối chiều, khi đội kỹ thuật đã niêm phong khối tám bằng một tấm thẻ vàng, khi Marla đã được đưa đi chụp và nhắn về rằng xương không sao, chỉ bầm dập nặng và dây thần kinh cần theo dõi, Iris ở lại phòng ghi nhận sự cố để ký nốt những tờ cuối. Cô bắt anh ngồi chờ ở một chiếc bàn nhỏ ngoài hành lang, tay phải kê trên đùi, và dặn đừng đụng vào gì nặng hơn cái cốc.
Anh ngồi một mình. Hành lang yên, thỉnh thoảng có tiếng xe đẩy xa xa. Trên bàn, cạnh cốc nước, có tờ phiếu xác nhận người chứng kiến, và một cây bút đã tuột nắp nửa chừng, có lẽ do ai đó đặt xuống vội. Nắp bút nằm nghiêng, ren chưa ăn khớp.
Anh với tay trái lấy nó, vụng về. Trước khi anh kịp chỉnh lại cách cầm, tay phải, bất chấp cái đau còn âm ỉ ở cổ tay, đã đưa ra thay.
Anh chỉ định đậy nắp lại cho gọn.
Ngón út của anh gác lên mép bàn làm điểm tựa. Cổ tay xoay đi một góc rất nhỏ, rất đúng, trước khi anh kịp nghĩ đến nó. Ngón trỏ và ngón giữa kẹp lấy nắp bút bằng đúng thế cầm như lúc nãy, nhẹ đến mức gần như không có lực, và nắp bút trượt vào ren, ăn khớp, khép lại bằng một tiếng tách nhỏ gọn đến từng sợi ren.
Anh ngồi yên, tay vẫn giơ giữa không trung.
Anh không nghĩ đến chiếc đồng hồ. Anh không cố gọi lại bất cứ điều gì. Chiếc đồng hồ đang nằm trong một ngăn khóa cách đây hai dãy nhà, và anh đã không chạm vào nó từ hôm qua. Không có tiếng tách nào vang lên. Không có áp lực nào trên mu bàn tay. Chỉ có bàn tay anh, đau, hơi run, vừa làm xong một việc nhỏ bằng thứ kỹ năng mà anh không nhớ mình từng học, vào lúc không có ai cần cứu và không có gì bắt buộc nó phải xuất hiện.
Anh hạ bàn tay xuống, đặt nó dưới mặt bàn, nơi không ai nhìn thấy, và lắng nghe hành lang rất lâu. Một kỹ năng đã có thể ở lại mà không cần ai gọi nó. Anh chưa dám nghĩ đến chuyện còn gì khác nữa có thể ở lại cùng.