🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← MNEMON

Ch.21: ĐỨA TRẺ BÊN SÔNG

~12 phút đọc · 2262 từ · · ⚠️ Báo cáo

CHƯƠNG 021

ĐỨA TRẺ BÊN SÔNG

“Nếu cha về sau khi trời tối thì làm sao ông thấy con?”

Cô bé không quay lại khi hỏi. Cô ngồi xổm ở mép tấm ván cuối cùng của bến, hai bàn chân trần dính bùn đến mắt cá, và nói với mặt nước nhiều hơn với người ngồi phía sau. Khi bàn chuyện giờ giấc, cô gọi cha là “ông”, như mượn giọng người lớn cho câu hỏi nghe chắc chắn hơn.

Keeper nhận ra mình đang ngồi. Tấm ván dưới anh ẩm và hơi võng, tay phải trong nẹp nằm yên trên đùi, tay trái chống xuống thớ gỗ ráp. Bây giờ là mùi bùn, mùi khói rạ từ mấy mái nhà phía sau, và một đứa trẻ đang chờ anh trả lời.

“Chú không biết,” anh nói.

“Hỏi thì phải trả lời cho đàng hoàng.” Cô bé quay đầu lại. Ánh mắt đi qua mái tóc xám khói pha bạc buộc thấp sau gáy anh, dừng ở chiếc khuyên tròn vàng nhỏ khắc ký hiệu M bên tai, rồi mới xuống cái nẹp và đôi giày, như đang cân xem người này có đáng để hỏi hay không. Hai mươi ba tuổi, Keeper đã quen với việc mái tóc khiến người lạ nhìn anh lâu hơn một chút. “Chú ở đâu ra mà ngồi đây?”

“Chú đi ngang, thấy ván còn chỗ.”

“Ván của cha con đó.” Nói xong cô bé coi như đã phân xong chủ khách, và quay lại với việc dang dở. Dưới chân cô bé có một cuốn vở bìa xanh cong mép. Cô bé giở đến trang cuối, đặt lên đầu gối, vuốt phẳng bằng cạnh bàn tay. Chỉ còn đúng một tờ. Những trang trước đã bị xé hết, chỗ rách vẫn trắng.

“Áo cha màu nâu,” cô bé nói tiếp, không ai hỏi. “Áo con cũng nâu. Trời tối thì nâu với nâu giống nhau hết. Giấy trắng thì tối muộn mới mất.” Cô bé giơ tờ giấy lên, hơi cuộn vì ẩm. “Nên con gấp thuyền. Để ở đây, cha về là thấy.”

Cô bé chỉ vào cây cột cuối bến. Chân cột nhẵn ở chỗ dây từng buộc, đầu dây còn quấn một vòng, mốc xanh. Keeper nhìn nó. Mốc xanh có thể là dấu của một mùa nước lên, cũng có thể không. Anh đã đọc đủ hồ sơ để đoán những cái bến như thế này thường khép lại ra sao, và anh biết đoán không phải là biết. Xác suất không ngồi trên tấm ván này. Cô bé thì có.

“Mấy cái trước đâu?”

“Nước lấy.” Cô bé nói bằng giọng báo tin chuyện nhà hàng xóm. “Con để sát mép quá. Lần này con để trên ván, sau cột.”

Cô bé gập tờ giấy làm đôi, miết nếp bằng móng cái, rồi nhìn anh. “Chú gấp được không?”

Anh định nói không. Nhưng tay trái đã đặt lên mép giấy, và anh chờ như vẫn chờ mỗi lần, chờ một đường quen tự hiện ra trong các ngón tay. Lần này chẳng có đường nào. Bàn tay nằm trên tờ giấy, đợi anh quyết định thay nó.

“Chú gấp dở lắm,” anh nói. “Em chỉ đi.”

Cô bé nhìn anh với vẻ nghi ngờ của người bị giao việc cho kẻ lạ, nhưng vẫn đẩy tờ giấy sang. “Hai góc trên gập vào giữa.”

Anh đặt mép nẹp lên giấy cho nó khỏi trượt, không dồn sức vào, rồi dùng ngón cái và ngón trỏ tay trái gập hai góc. Cô bé bắt anh gập lại lần nữa vì cạnh không khít. Cô bé bắt anh gập hai lớp viền dưới lên, mỗi bên một lần, và nhắc rằng viền mỏng quá thì gió ăn mất. Đến lúc ấy anh đã quên mình là ai trong căn phòng nào, chỉ còn một tờ giấy và một người chấm bài.

“Giờ nếp thứ ba,” cô bé nói. “Cái này cha dạy. Phải gập ngược ra.”

Anh gập vào, theo thói quen của bất cứ ai từng gấp giấy.

“Ngược!” Cô bé giật tờ giấy khỏi tay anh, và anh nghe được cả tiếng thở của em qua kẽ răng. “Chú gập vào là mũi cúi đầu. Mũi cúi đầu là nước vào. Chú gập như gập khăn!”

“Chú xin lỗi.”

“Con tám tuổi còn biết gấp!” Cô bé trừng anh. “Giấy chỉ còn một tờ!”

Cô bé mở nếp sai ra, đặt lên đùi và vuốt mãi, nhưng đường hằn vẫn nằm đó, mảnh và trắng hơn phần giấy xung quanh. Cô bé nhìn nó, rồi hít một hơi, và Keeper thấy cơn giận ấy chuyển thành thứ khác, thực tế hơn.

“Nếp hằn thì thuyền vẫn nổi. Chỉ xấu thôi.”

Cô bé nhét tờ giấy trở lại tay anh, không phải để anh gấp.

“Con gấp. Chú giữ.”

Anh giữ. Tay trái ép giấy xuống đầu gối, mép nẹp chặn góc còn lại, ngón tay cô bé nhỏ và bẩn bùn làm nếp thứ ba đúng một lần, ngược ra, mũi thuyền vểnh lên như cái cằm hếch của người sắp cãi. Cô bé bẻ hai bên, và chiếc thuyền tự đứng dậy trên mặt ván. Nó trắng đến mức ánh sáng cuối ngày như dồn hết vào nó.

Cô bé đặt nó sau cột, mũi hướng ra sông, chỉnh một lần, hai lần, rồi lùi lại nhìn.

Phía thượng nguồn có tiếng ầm kéo dài, giống sấm mà không có chớp. Cô bé không ngẩng lên. Ở mấy căn nhà phía sau, cũng không ai ngẩng lên. Tiếng ầm kéo dài thêm một lúc rồi mất về phía chân trời.

Chính lúc ấy mưa bắt đầu. Không phải mưa có tiếng, chỉ là mặt sông chuyển sang ráp, và trên ván xuất hiện những chấm sẫm nhỏ, thêm lên từng đợt. Cô bé lao tới trước chiếc thuyền, hai tay xòe ra như muốn hứng cả bầu trời.

“Giấy ướt là nát!”

Anh không nghĩ gì cả. Anh nhấc chiếc thuyền lên bằng hai ngón tay trái, định nhét nó vào trong áo.

“Đừng dời!” Tiếng cô bé vỡ ra, to hơn cả người cô bé. “Cha tìm đúng chỗ đó! Chú dời là cha không thấy!”

Tay anh khựng giữa không trung. Anh đặt chiếc thuyền xuống lại, nhìn cái vòng ẩm nó để lại trên ván, và xoay nó về đúng hướng cũ cho tới khi cô bé gật, gắt và ngắn. Cô bé cần cái thuyền nằm yên chứ không cần thêm một lời xin lỗi, và anh hiểu mình đã nhấc nó lên vì chính anh không chịu nổi việc nhìn nó ướt.

Phải làm cách khác.

Anh gác khuỷu tay phải lên đầu gối, để cẳng tay trong nẹp xuôi ra phía trước. Tấm nẹp rộng bằng bàn tay, cứng và phẳng, nằm ngang trên chiếc thuyền cách chừng một gang, không chạm. Cánh tay không chịu sức nào, chỉ nằm đó, và lần đầu từ ngày bị thương nó có một việc để làm. Sườn phải anh nhắc rằng ngồi gập thế này không dễ chịu. Anh thở nông và giữ nguyên.

Cô bé nhìn tấm nẹp, nhìn thuyền khô bên dưới, rồi nhìn anh.

“Cái đó là gì?”

“Nẹp.”

“Gãy hả?”

“Chưa. Người ta bảo chú đừng cho nó gãy.”

“Thế để làm mái được. Chú đừng nhúc nhích.”

“Chú không nhúc nhích.”

Cô bé ngồi xuống cạnh anh, sát đến mức vai áo ẩm của em chạm vào cánh tay lành của anh, mắt không rời chiếc thuyền. Mưa mịn rơi trên lưng họ và không rơi xuống chỗ đó.

Anh hỏi, vì im lặng quá lâu làm anh thấy mình chiếm chỗ:

“Em ăn cơm chưa?”

“Đừng đổi chuyện.” Cô bé còn không nhìn anh. “Chú nghĩ cha con về không?”

Anh nghĩ đến mọi thứ anh có thể nói. Mỗi câu đều nghe giống một món quà, và đều không phải của anh để cho.

“Chú không nói ông không về,” anh nói.

“Vậy là chú nói ông về.”

“Chú cũng không nói thế.”

“Thế chú nói cái gì?”

“Chú nói chú không biết ông về lúc nào, hay về không. Chú chỉ biết thuyền của em còn khô, và mũi nó vểnh.”

Cô bé quay hẳn sang, nhìn anh bằng đôi mắt không thể bị dỗ.

“Cái đó ai chả biết.”

“Ừ,” anh nói. “Chỉ có cái đó là chú biết chắc.”

Cô bé nhìn anh một lúc rồi quay lại với chiếc thuyền, và anh không rõ mình vừa bị đánh rớt hay vừa được cho qua.

Ánh sáng thấp xuống. Dòng sông biến từ màu chì sang màu của khói. Chiếc thuyền giấy là thứ cuối cùng còn trắng ở bến, và anh thấy cô bé đã tính đúng, ít nhất về chuyện đó.

“Chú có quay lại không?”

Cô bé hỏi nhẹ hơn mọi câu trước, như thể nói to sẽ làm câu hỏi nặng thêm. Anh nhìn mặt nước trước khi nhìn cô bé.

“Chú không biết ngày mai chú có tới được đây không,” anh nói. “Chú không nói ‘có’ khi chưa chắc.”

“Người lớn nói ‘có’ hoài.”

“Ừ. Rồi lại không làm được.”

Cô bé mím môi.

“Thế chú chắc được chuyện gì?”

Anh nghĩ về tay trái đang ê ẩm vì giữ nguyên một chỗ, về tấm ván, về cái thuyền.

“Chú chắc là chú ngồi đây tới khi người ta gọi em vào ăn cơm. Chú chắc là chú không dời cái thuyền. Còn lúc em ra lại mà chú còn ở đây, thì chú còn.”

“Vậy thôi à?”

“Vậy thôi.”

Cô bé nghĩ một lúc. Rồi cô bé thở ra, giống người vừa chịu thua một cuộc mặc cả mà mình đã tính trước là sẽ thua.

“Cũng được. Ít ra chú không nói dối.”

Từ phía mái nhà có tiếng người gọi:

“Linh ơi—”

Giọng đàn bà kéo dài cái tên theo thói quen của việc gọi nhiều lần. Linh không động đậy. Tiếng gọi lần hai thì to hơn.

“Chú giữ,” cô bé nói, đứng dậy, hai đầu gối lấm bùn. “Đừng đổi chỗ.”

“Không đổi.”

“Mũi phải hướng ra sông.”

“Hướng ra sông.”

Linh đi ba bước, quay lại, đi ba bước, quay lại lần nữa để nhìn chiếc thuyền, rồi mới thật sự đi, bóng nhỏ dần giữa những hàng rào tre.

Anh ngồi giữ.

Việc này nghe ra ít ỏi, và anh biết nó ít. Mưa mịn đọng thành hạt trên những lọn tóc xám bạc đã xổ khỏi chỗ buộc sau gáy, cơn đau ở sườn phải đi theo từng hơi thở, tay trái đã tê dần vì chống. Anh không đổi tư thế. Chiếc thuyền vẫn trắng, mũi vểnh, hướng ra con sông đã không còn nhìn thấy.

Linh quay lại khi trời đã gần tối hẳn. Cô bé cầm một nắm cơm nguội gói lá chuối, đưa cho anh bằng cả hai tay, như đưa một thứ quan trọng.

“Phần của chú. Bà bảo mang cho người giữ thuyền.”

Anh nhận bằng tay trái và nói cảm ơn. Linh ngồi xuống chỗ cũ, ôm đầu gối, cằm đặt lên đó. Chiếc thuyền vẫn đứng yên dưới tấm nẹp. Cô bé nhìn nó như nhìn một người đang ngủ.

“Nếp thứ ba,” cô bé nói. “Chú nhớ chưa?”

“Gập đôi, hai góc vào, mũi gập ngược ra.”

“Ừ.” Cô bé gật. Một lúc sau, em nói thêm, khẽ: “Vậy là hai người biết.”

Anh không trả lời. Anh biết bất cứ câu nào cũng sẽ nặng hơn điều cô bé vừa cho anh.

Ánh sáng không tắt. Chỉ là tấm ván dưới anh nhẹ đi, mép sông nhòa như hơi thở trên kính, và điều cuối cùng anh thấy là Linh quay sang nhìn anh một cái, như để chắc rằng anh vẫn còn ở đó.

Căn phòng có đèn trắng trở lại bằng mùi giấy cũ và tiếng máy lạnh. Tay trái anh vẫn giữ nguyên hình cái nắm nhẹ trên một mép giấy không còn nữa. Anh để nó giữ thêm một lúc rồi mới mở ra.

Chiếc thuyền trong khay vẫn là chiếc thuyền cũ, vàng và ép phẳng, nếp xỉn lại theo năm tháng. Chỉ có mũi nó hơi vểnh. Nhãn đặt cạnh khay chỉ có một dòng, không tên, không nơi chốn:

1968.

Iris đứng bên kia bàn, cây bút chì đã nằm trên trang giấy. Cô không hỏi anh thấy gì. Cô đặt cốc nước về phía tay trái anh, rồi chờ.

“Cô bé tên Linh,” anh nói. “Tám tuổi. Cô bé đã chờ ở cuối một cầu ván.”

Cô viết đúng những gì anh nói. Cô không thêm nơi, không thêm gì về người cha, và bút dừng ở đó.

“Cô bé đã hy vọng,” anh nói thêm. “Cái đó cũng ghi được.”

Iris viết thêm một dòng.

Rồi cô nói, bằng giọng của người báo một việc khác:

“Dưới sảnh có hai người đang đợi từ sáng. Chị em. Cả hai đều nói mình nhớ cùng một bài hát từ hồi nhỏ.”

Cô gập cuốn sổ lại.

“Tôi bảo họ hát cho tôi nghe. Họ hát xong thì mỗi người nhìn người kia như nhìn một kẻ hát sai.”

Keeper uống một ngụm nước.

Ở dưới cầu thang có tiếng ai đó ngân nga, một giọng đàn bà thấp, rồi một giọng thứ hai chen vào. Hai giọng cùng mở đầu một câu, cùng đi qua bốn nốt đầu.

Sau đó chúng rẽ sang hai hướng khác nhau.

Không ai chịu dừng trước.

💬 Bình luận (0)

📚 Truyện tương tự