Gã trườn trên bụng, hai khuỷu tay cày xuống bùn. Bùn lạnh thấm qua lớp áo rách, dính vào ngực, vào bụng, vào chỗ xương sườn gãy bên phải. Mỗi lần chống người lên, hai đầu xương cọ vào nhau, và hơi thở gã tắc lại ở đỉnh phổi. Gã nhả hơi ra, rồi lại chống người lên.
Rạng sáng chưa tan hẳn. Sương đặc và xám, nuốt mất mọi thứ cách gã quá năm sải tay. Hàng rào tre hiện ra từ trong sương, từng cây vót nhọn, thẳng đứng, mũi tre đen và ẩm. Dưới chân rào, đất nện đã đóng một lớp băng mỏng. Lòng bàn tay gã trượt trên lớp băng, làm nó vỡ ra, nước buốt chảy vào kẽ ngón.
Tay phải gã vẫn nắm chặt cán đoản đao. Lưỡi đao mẻ răng cưa, mũi đã gãy cụt, mặt gãy ngang và sắc. Ở thắt lưng gã dắt một khúc cán búa Đoàn Thạch mang bốn vạch tang, đầu gãy nhọn toác, cọ vào hông mỗi lần gã dịch người. Gã dịch dọc theo chân rào, sát từng cây tre, tìm một khe hở đủ rộng cho thân người.
Trong tai gã có thứ gì đã thủng, máu khô trộn mủ dính cứng vào vành tai, kéo theo cơn váng đầu làm gã chao đảo mất thăng bằng, và trong sọ chỉ còn một tiếng ù kéo dài, không lên không xuống. Tiếng gió lùa qua rào, tiếng nước nhỏ từ ngọn tre, tiếng chim sớm trong sương, với gã tất cả đều chìm trong cái ù ấy. Đầu gối gã nhích tới trước, trước khi gã kịp quyết định có nhích hay không.
Gã chống tay xuống để đẩy người lên một lần nữa.
Mặt đất dưới lòng bàn tay gã rung lên.
Một nhịp rung chạy qua cổ tay gã, rồi một nhịp nữa, nặng, đều, từ phía sau lưng. Cơ lưng gã co cứng lại trước khi gã hiểu vì sao. Gã xoay đầu, và thứ gã thấy được chỉ là một khoảng sương xám đang dày lên.
Đốc giáo nện thẳng vào gáy gã.
Cú nện bật từ sau gáy lên đỉnh đầu, trước mắt gã vỡ ra thành những mảng trắng. Gã ngã sấp, mặt vùi vào bùn, bùn tràn vào mũi, vào miệng. Chỗ xương sườn gãy nhói lên, sâu và rát. Tay phải gã vẫn còn nắm đao, và nó đã xoay lên, vung ngang, theo một đường mà cơ thể gã nhớ lại chứ không phải đầu óc gã.
Một chiếc ủng đinh giẫm nghiến xuống cổ tay gã.
Đinh ủng ép vào xương, ép cổ tay gã xuống lớp bùn lẫn băng. Gã không nghe được tiếng xương kêu, chỉ cảm thấy nó, từ cổ tay lên đến khuỷu. Các ngón tay gã tự mở ra. Đoản đao tuột khỏi bàn tay, nằm nghiêng trong bùn, mũi gãy chúc xuống. Gã vặn người định ngoi lên, nhưng một cái ủng khác đã đạp vào lưng, ngay chỗ hai đầu xương gãy, và hơi thở gã văng khỏi lồng ngực.
Gã nằm im, miệng há ra, hút không khí qua lớp bùn.
Một bàn tay túm tóc gã, giật đầu gã ngửa lên. Ánh sáng xám đập vào mắt. Phía trên gã là một khuôn mặt đàn ông, râu bết sương, hơi thở phả ra thành một đám khói trắng. Môi người ấy mấp máy. Gã không nghe một tiếng, nhưng gã đọc được từng chữ qua miệng, và qua cái bóp của bàn tay trên tóc gã:
“Thằng đào ngũ phá cùm ở Quỷ Môn Quan. Lôi cổ tới lều Tỳ tướng.”
Hai người lính xóc nách gã dậy. Đôi chân gã lê trên đất, mũi chân kéo thành hai vệt dài trong bùn, rồi sương lấp những vệt ấy.
Gã bị ném qua cửa lều và ngã nghiêng trên nền bùn.
Mái lều dột, mưa phùn rỉ qua lớp da căng, gom thành giọt ở chỗ võng, rơi xuống một cái chậu gỗ đặt giữa lều. Gã không nghe tiếng giọt rơi, chỉ thấy mặt nước trong chậu vỡ thành những vòng tròn, hết vòng này đến vòng khác, và một giọt lạnh lọt qua kẽ mái nhỏ xuống gáy gã, đúng chỗ đốc giáo đã nện.
Phía trong, một tấm chiếu cói trải trên nền, mép chiếu đã sẫm nước. Đỗ Hành ngồi xếp bằng ở mép chiếu, hai tay đặt trên đầu gối. Ở cột lều, An Nhiên đứng nghiêng người, dồn sức vào chân trái. Gối phải cô sưng phồng, nẹp mây buộc quanh đã lún vào thịt. Trên ngực cô, sợi dây treo khánh sừng trâu căng xuống theo nhịp thở.
Ngoài cửa lều, ở khoảng sân bùn, một hàng người ngồi xổm. Cánh khuỷu bị trói giật ra sau, vai co lên, đầu cúi thấp. Gã nhìn thấy chiếc áo chàm của họ ướt đẫm, nước chảy theo gấu áo xuống bùn. Không ai trong hàng ngẩng lên.
Đỗ Hành với tay vào góc lều, lôi ra một bó dài, ném phịch lên chiếu. Một cây nỏ liên châu, hộp mũi bọc sáp ong đã trầy xước. Một cây thương câu liêm, ngạnh móc rỉ ở mép, cán dẻo oằn xuống chiếu rồi bật thẳng lại một nửa. Gã nhận ra cả hai. Báng nỏ còn vết sứt ở đúng chỗ gã nhớ. Đỗ Hành đẩy bó vũ khí bằng mũi giày về phía chân Nhiên, chậm, đủ để nó dừng sát mép nẹp mây trên gối cô.
Môi hắn mấp máy. Ngắn, đều, mỗi nhịp cách nhau một khoảng bằng nhau. Mặt hắn không nhích, vai hắn không nhích, hai tay vẫn nằm yên trên đầu gối. Gã đọc ra được hai chữ trong đó, chữ sông và chữ độc, rồi nhìn sang Nhiên.
Cô không nhìn bó vũ khí. Cô lắc đầu một lần.
Môi cô khép lại, mở ra. Gã không nghe được tiếng cô, nhưng gã đọc được từng chữ:
“Không làm. Tìm kẻ khác.”
Đỗ Hành không cãi. Cằm hắn hất lên một lần, về phía cửa lều.
Hai bàn tay túm vai gã, ấn xuống. Đầu gối gã đập vào bùn, nước bùn bắn lên mặt. Một ngàm giáo áp vào hõm cổ gã, bên dưới tai, đầu sắt lạnh buốt, rồi ấn tiếp cho đến khi da lõm xuống quanh mũi giáo. Gã ngừng thở, và mạch ở cổ gã đập vào sắt, mỗi nhịp lại làm cán giáo rung nhẹ trong tay người giữ.
Ngoài sân, hai người lính lôi xệch một người già ra khỏi hàng. Ông lão Nùng bị kéo lê trên bùn, đầu gối trần cày thành hai rãnh, tóc bạc bết xuống mặt. Họ ném ông xuống giữa sân, rồi một người rút đao, kề lưỡi ngang cổ ông và dứ một cái, không chạm, nhưng đủ để ông lão ngẩng cổ lên. Miệng ông há, và gã không nghe tiếng gì phát ra từ đó.
Môi Đỗ Hành lại cử động, chậm hơn, gã đọc theo từng hình miệng. Hắn nói về phía Nhiên, nhưng mắt hắn lướt qua gã một lần:
“Mỗi lần cô lắc đầu là một cái mạng. Bắt đầu từ thằng này.”
Họng gã khô nứt. Gã mở miệng, một âm khàn đặc rung lên trong sọ gã, qua xương hàm chứ không qua tai, và ngàm giáo ấn sâu thêm vào hõm cổ cho đến khi âm ấy tắc lại.
Nhiên nhìn xuống ngàm giáo ở cổ gã, rồi nhìn ra ông lão giữa sân. Bàn tay cô rời khỏi chiếc khánh sừng trâu, buông xuống cạnh sườn. Cô gật đầu một lần, rất nhỏ, về phía Đỗ Hành.
Một giọt nước nữa rơi vào chậu, và những vòng tròn loang ra rồi tan.
Bến bùn đầu nguồn sông Hoa Bộ nằm dưới một đoạn bờ lở. Đất sét ướt trôi từng mảng xuống nước. Con sông ở đây hẹp, nước đục, chảy chậm, và bên kia bờ, qua lớp sương mỏng, những sợi khói bếp lác đác bay lên từ mái một bản Nùng, thẳng, mảnh, rồi tan vào xám.
Một tên lính cúi xuống rút chốt sắt ở cổ chân Nhiên, quẳng sợi xích xuống bùn.
Xác con heo nằm nửa trên bùn, nửa trong nước nông. Da nó đã căng phồng, xám nhợt, bụng chướng lên, lông rụng từng mảng. Nhiên quỳ xuống bên nó.
Khớp gối phải của cô kêu khục khi cô gập chân. Nẹp mây siết vào chỗ sưng, và nước trong khớp dồn xuống, làm đầu gối cô tê rần từ bên trong. Cô vẫn quỳ nguyên đó, bùn lạnh thấm qua ống quần, bám lên đùi.
Bên cạnh cô đặt một bọc lá. Cô mở nó ra. Bên trong là mớ nấm xám nhũn trộn với lá ngón đã giã dập, ẩm, dính vào nhau thành một khối. Cô nhìn nó một lúc. Rồi cô thò hai tay xuống nước.
Nước buốt đến nỗi cô phải cắn răng. Cái lạnh bó chặt cổ tay cô, lên đến nửa cẳng tay, ép vào từng đốt xương. Mười đầu ngón tay mất cảm giác trước tiên, rồi đến lòng bàn tay, và cô chỉ còn biết đến chúng qua việc nhìn thấy chúng ở dưới mặt nước đục, hai hình mờ không còn nối liền với cổ tay.
Cô lật xác heo nghiêng. Bụng nó đã nứt một đường dài, thịt nhão lòi ra. Cô cắm bàn tay vào đó.
Lòng ruột bên trong mềm và trơn, lạnh hơn cả nước, và nó trượt qua kẽ ngón tay cô rồi bám lại. Cô thò tay vào sâu hơn, tới cổ tay, tới khuỷu. Tay kia cô bốc từng nắm hỗn hợp trong bọc lá, đưa xuống, nhồi vào chỗ bụng đã rỗng, ấn xuống bằng lòng bàn tay, ấn tiếp, đẩy nó vào những ngóc ngách xa nhất. Khối nấm nát ra dưới ngón tay cô. Nước nhầy từ nó chảy ra, đặc, và tràn qua kẽ móng.
Cô nhồi hết bọc. Rồi cô lấy sợi mây tước, xỏ qua mép bụng xác heo, kéo hai bờ thịt lại và khâu từng mũi, mỗi mũi kéo thật chặt, cho đến khi vết nứt khép lại thành một đường sẹo xám.
Khi cô rút tay ra khỏi nước, hai bàn tay cô đã đổi màu.
Màu chàm đen bắt đầu ở các đầu ngón và đã loang lên mu bàn tay, thấm vào từng đường chỉ tay, từng nếp da. Nhựa độc bám vào móng, ăn xuống kẽ móng thành những vệt đen sâu hơn cả da. Cô xòe các ngón ra. Nước chảy xuống từ đầu ngón, mang theo vài sợi màu đen nhạt, và màu trên da cô không nhạt đi. Cô chà hai ngón tay vào nhau. Màu vẫn ở nguyên đó.
Bàn tay trái cô tìm lên ngực, nắm lấy chiếc khánh sừng trâu rồi siết lại. Cạnh sắc của chiếc khánh ép vào lòng bàn tay, và cô vẫn siết, cho đến khi da rách, máu rịn ra, chảy xuống kẽ ngón, hòa vào màu chàm. Cô không nới tay.
Mặt nước trước mặt cô phản chiếu một dải xám nhạt. Trong đó, mờ và nhòe, có bóng một người quỳ trên bùn và một cây giáo chĩa vào cổ người ấy. Mặt cô không đổi, mi cô không chớp. Hơi thở cô ra vào đều, một nhịp ngắn, một nhịp dài.
Cô chống một tay xuống bùn, đứng lên. Gối phải run, rồi vững lại. Cô bước một bước tới sát xác heo, nâng chân phải, đặt đế chân vào sườn nó, và đạp.
Cái xác nặng hơn cô tưởng, nó nhích một gang, rồi lún lại trong bùn. Cô đạp lần nữa, dồn trọng lượng xuống chân trái, khớp gối kêu khục, và đạp. Xác heo lăn một vòng, trượt xuống mép nước, nghiêng đi, rồi nước sâu ôm lấy nó. Bụng khâu của nó chìm xuống trước, rồi lưng, rồi cái chân cứng đờ giơ lên không trung một lúc.
Dòng nước kéo nó đi. Nó xoay chậm một vòng trong dòng đục, rồi trôi về hạ nguồn, nhỏ dần trong sương.
Ánh sáng đã rạng hẳn, màu xám xịt, không ấm lên chút nào. Sương mỏng hơn, đủ để thấy rõ bờ lở và vệt bùn nơi xác heo vừa lăn.
Đỗ Hành đứng ở mép bến, hai tay buông thõng. Hắn phẩy tay một cái. Người lính giữ giáo rút ngàm giáo khỏi hõm cổ Phong, và Phong đổ người sang một bên trên bùn. Một người lính xách bó vũ khí từ lều ra, ném lên xe lương đỗ ở bờ trên. Nỏ liên châu, thương câu liêm, rồi thanh đoản đao mẻ gãy mũi, va vào thành xe một tiếng khô.
Nhiên đã quỳ xuống mép nước. Cô vục hai tay vào cát ẩm ở bờ, bốc một nắm, cọ vào lòng bàn tay, vào mu bàn tay, vào kẽ ngón, mạnh, nhanh, cát kêu lạo xạo trên da. Cô nhúng tay xuống nước, rồi lại vục cát, cọ. Cô chuyển sang một mỏm đá nhám nhô lên khỏi bùn, đặt mu bàn tay lên đó và chà qua chà lại. Da bong ra từng mảng. Máu rỉ ra từ các kẽ ngón, từ mu bàn tay, chảy loang xuống đá. Cô chà tiếp, mỗi lần một mạnh hơn.
Màu chàm vẫn ở trên da. Nó không nhạt đi dù lớp da bên trên đã rách. Nó nằm bên dưới, trong kẽ móng, trong những đường chỉ tay, và trong cả chỗ máu đang chảy ra.
Cô dừng tay, nhìn xuống chúng một lúc.
Nguyên Phong ôm lấy mạn sườn, lết trên bùn về phía cô. Gã dùng khuỷu tay chống, mỗi lần dịch người là mặt gã nhăn lại, nhưng gã đi tiếp cho đến khi tới được bên cô. Gã không nhìn cô. Gã nắm lấy gấu lớp áo trong của mình và xé. Vải toạc ra một đường dài. Gã xé thêm một lần nữa cho đủ một dải rộng, rồi nắm lấy cổ tay Nhiên.
Cô không rút tay lại. Gã quấn dải vải quanh bàn tay trái của cô, vòng qua lòng bàn tay đang rỉ máu, qua mu bàn tay, qua từng ngón, quấn thật chặt cho đến khi màu chàm biến mất dưới lớp vải. Gã nhét đầu dải vải vào cuộn, rồi cầm bàn tay kia, quấn nốt. Gã quấn xong mà không nói tiếng nào, cô nhìn dải vải mà không hỏi gì.
Xa về phía hạ nguồn, nơi cái xác vừa trôi qua, trong lớp sương sớm đang mỏng dần, một bóng người hiện ra lờ mờ trên một bến nhỏ dưới chân mấy nóc nhà sàn. Một người phụ nữ Nùng, gánh một chiếc đòn gánh trên vai, hai đầu đòn treo hai chiếc thùng gỗ trống. Bà bước xuống bến, đặt đòn gánh xuống bùn, và cúi xuống nhấc một chiếc gàu gỗ.
Bà thả gàu xuống nước. Gàu chạm mặt sông, chìm xuống, rồi nổi lên đầy.
[Chú giải từ vựng Chương 05]
Tỳ tướng: Chức tướng phụ tá dưới quyền chủ tướng, thường chỉ huy một toán quân tác chiến riêng. Ở bến Hoa Bộ, Đỗ Hành mang chức này để thi hành các quân lệnh tàn nhẫn dẹp đường.
Nỏ liên châu: Loại nỏ cơ học có hộp chứa để phóng liên tiếp nhiều mũi tên. Cây nỏ của Nhiên được miết sáp ong kín phần hộp mũi nhằm chống mục ẩm giữa vùng đầm nước.
Thương câu liêm: Thứ vũ khí cận chiến có lưỡi móc nhọn ở đầu ngạnh, dùng để móc kéo hoặc khóa chặt binh khí đối phương. Cán thương của Phong được vót từ thân gỗ dẻo có độ uốn đàn hồi.
Lá ngón: Cây dây leo rừng có độc tính cực mạnh tích tụ trong nhựa và thớ lá. Nhiên phối lá ngón giã dập cùng nấm độc nhồi kín bụng xác heo để làm mồi rữa ruột trôi xuôi dòng.
* Khánh sừng trâu: Nhạc khí hoặc vật bùa hộ mệnh gọt mỏng từ sừng trâu, dùng gõ nhịp hành lễ trong phong tục Mo. Nhiên đeo khánh trước ngực như kỷ vật truyền đời từ Đoàn Thạch.