Sương xuống dày như cháo đặc, sà thấp ngang tầm mái rạ mục, nuốt luôn cả ranh giới giữa túp lều và đầm lầy sông Thương bên ngoài. Nguyên Phong không nhìn xa hơn năm bước chân được nữa — quá đó, mọi thứ chỉ còn là một khối trắng đục nhoè nhoẹt, lẫn vào hơi thở lạnh phả ra từ chính miệng gã, đóng thành một lớp hơi trắng rồi tan biến ngay tức khắc.
Gã nện búa xuống khúc củi mục ngậm nước. Đầu búa tầy nện không đứt thớ, phải dùng sức dận cả cánh tay, mỗi cú giáng ngập sâu vào lớp gỗ ải mà không tách rời được thớ nào ra thớ nào — chỉ để lại một vết lõm bầm dập, rỉ nước đen kịt. Mảng sẹo co rút ở đùi lại giật thót theo từng nhịp lực, như có sợi dây gân bị ai túm giật từ bên trong, kéo căng rồi buông thõng.
Củi mục văng ra từng dăm ướt sũng, mùi bùn ngai ngái xộc lên mũi, trộn lẫn cái mùi hăng của gỗ mục ngâm nước lâu ngày — thứ mùi bám riết vào cổ họng, nuốt không trôi, khạc không ra. Phong đã quen với nó tới mức không còn phân biệt được đâu là mùi của đầm lầy, đâu là mùi bám sẵn trong áo bông sờn của chính mình.
Gã dừng tay một lúc, thở dốc. Hơi lạnh luồn qua lớp áo mỏng, chạm vào da lưng ướt mồ hôi rồi đông cứng lại thành một lớp băng mảnh, dính sát, mỗi lần cử động lại rin rít kéo căng, buốt dọc sống lưng. Ngón tay gã tê cóng đến mức cầm cán búa cũng thấy khó, phải siết chặt thêm mới không tuột.
An Nhiên ngồi trên phiến đá kê chân cột, tay cầm dao nhỏ băm những khúc rễ sâm đất cứng như đá cuội. Nẹp mây quấn quanh đầu gối cô sưng phồng, ánh lên màu bóng của da căng nước dưới ánh sáng đục của buổi sáng sương mù. Thỉnh thoảng cô ngừng dao, đưa bàn tay chai sần xoa vòng quanh lớp nẹp, mặt vẫn cúi xuống mớ rễ, không để lộ ra cơn đau nào trên nét mặt.
"Băm nhỏ rễ cây." Cô nói, không ngẩng lên. "Đừng làm nát vụn."
Nguyên Phong không đáp ngay. Gã đặt búa xuống, ngón tay còn dính máu — vết nứt da cũ ở đốt tay lại toác ra vì lạnh, rỉ một giọt đỏ sẫm rơi xuống nền đất bùn, tan biến ngay không để lại dấu. Gã đưa ngón tay ấy, miết lên bốn vạch tang khắc trên cán búa. Bốn đường rãnh nông, mòn nhẵn vì tay người đã miết lên đó không biết bao lần trước gã — có lẽ chính là tay của Đoàn Thạch, người chủ cũ của nó, giờ chỉ còn là một cái tên gã nhắc thầm trong đầu mỗi khi đêm xuống.
Gã lại nhặt búa lên, tiếp tục bổ. Đầu búa lún vào gỗ, tiếng "phịch" đục nghẹt, không giòn, không vang — cái âm thanh của thứ gỗ đã chết từ lâu, giờ chỉ còn chờ mục nát hẳn.
"Bọn quan tuần biên dạo này vét phu ngoài ải rát quá nhẽ." Gã nói trổng, giọng khàn đặc vì khói củi ướt hun mắt suốt buổi sáng. "Ba bữa nay nghe tiếng mõ tuần ba lần. Bọn nó vét không còn sót thằng nào biết cầm cuốc."
An Nhiên không trả lời câu đó. Cô chỉ đưa dao xuống, tách một khúc rễ làm đôi, tiếng "chát" khô gọn, dứt khoát.
Phong ngồi thụp xuống bên đống củi, tay áp lên đùi, chờ cơn giật ở vết sẹo dịu xuống. Sương lùa qua khe vách rạ, mang theo cái lạnh cắt vào da mặt, ngưng đọng thành những giọt nước li ti bám trên lông mày, trên mép tóc bết lại vì mồ hôi cũ. Gã hít một hơi sâu, mùi bùn ngai ngái tràn ngập lồng ngực, đặc quánh tới mức tưởng như có thể nếm được vị đất ẩm trên đầu lưỡi.
Cái ù trong tai gã dâng lên từng đợt, như tiếng ve rền xa xa không dứt, lúc gần lúc xa tùy theo nhịp tim. Gã nghiến hàm, cố nuốt nó xuống, đứng dậy tiếp tục vung búa. Mồ hôi lạnh lại rịn ra dưới lớp áo bông, chạm gió liền đông cứng thành một lớp băng mỏng dán sát da lưng, mỗi lần cúi xuống nhặt củi lại kéo căng ra, rát bỏng theo từng nhịp cử động.
Rồi tiếng mõ.
Không phải xa xa nữa. Gần, rất gần, ngay bên kia lớp sương, kèm theo tiếng bùn bị giẫm bắn tung — thứ âm thanh ướt nhẹp, lộp bộp, mỗi lúc một dồn dập, gấp gáp không ngừng.
"Đuốc." An Nhiên nói, chỉ một từ, tay đã gạt mớ rễ vào bao gùi, động tác nhanh gọn không chút do dự.
Ánh lửa nhựa thông xuyên qua màn sương, nhuộm cả một mảng trắng đục thành màu cam bẩn, run rẩy theo bước chân người cầm. Mùi khét lẹt của nhựa cháy tràn vào, đè bẹp cả mùi bùn quen thuộc trong khoảnh khắc, rồi lại bị mùi bùn nuốt trở lại khi đám lính ập gần, giẫm nát cả lớp sương đặc quánh thành từng vệt tan loãng.
Vách rạ sụp xuống dưới một cú đạp. Mảng rêu bết dính bắn tung tóe, rơi lộp bộp xuống vai Phong, lạnh ngắt và ẩm, dính chặt vào cổ áo.
Một tên lính lôi xềnh xệch một gã trai gầy trơ xương từ góc lều — kẻ trốn lính nào đó đã chui rúc ở đây từ trước, Phong còn chưa kịp biết mặt — quăng thẳng ra vũng bùn ngoài cửa. Tiếng người ngã xuống nước sóng sánh, kèm tiếng rên đứt quãng, rồi im bặt dưới một cú đá.
Rồi một bàn tay khác túm chặt cổ áo An Nhiên.
Cô không kịp đứng vững. Đầu gối quấn nẹp mây va mạnh vào cạnh phiến đá kê chân cột — một tiếng "khục" khô khốc, gọn lỏn.
Môi dưới An Nhiên bật máu vì cắn chặt. Cô không kêu. Không nửa tiếng. Chỉ có ngón tay cô bấu chặt vào mép phiến đá, những đốt tay trắng bệch vì siết quá mức.
Máu Phong dồn lên mắt, đỏ ngầu.
Gã lách người, bộ pháp ép sát gần như bản năng có sẵn từ trước khi kịp nghĩ — thân hình xoay nghiêng, vai hạ thấp, thế người đổ dồn xuống chân trước. Khúc cán búa vung lên theo một quỹ đạo ngắn, gọn, xuất phát từ hông chứ không phải từ vai, nện thẳng vào xương quai xanh tên lính đang túm áo Nhiên.
Có tiếng "bốp" đục, tên lính khuỵu xuống, tay buông ra, miệng há hốc không kịp kêu.
Phong chưa kịp thở. Gã xoay hông, định giật cùi chỏ tiếp theo vào hàm kẻ vừa ngã — một thế đánh nối tiếp đã ăn sâu vào thớ thịt từ những trận giáp lá cà nơi bãi lầy Nam Cương.
Nhưng ngay giữa lúc xoay người, cơn ù tai bỗng xé toạc thăng bằng của gã. Cả thế giới nghiêng đi một góc, mặt đất như trồi lên đón lấy đầu gối gã. Chân trụ khuỵu xuống trước, tay chống hụt vào khoảng không, gã sụp hẳn xuống bùn, một tay chống lấy nền đất lạnh buốt, tai ong ong không còn phân biệt nổi tiếng người hay tiếng gió, chỉ còn một khối âm thanh đặc quánh dội trong hộp sọ.
Khoảnh sườn bên phải bỏ trống trong đúng một nhịp thở — khoảng trống đủ để một cây giáo lách vào.
Đốc giáo của viên đội trưởng thúc mạnh vào đó, lực dồn từ cả hai tay người cầm.
Có tiếng răng rắc đâu trong lồng ngực, tiếp theo là cơn đau nhọn xói lên tận óc, lan ra khắp mảng ngực bên phải mỗi lần hít vào. Phong nghiến răng, không để bật ra tiếng, chỉ có hơi thở bị nén lại thành một tiếng rít qua kẽ răng.
Cây giáo rút ra, mũi nhọn lại chĩa tới. Phong gạt nó bằng cánh tay còn lại — không phải một cú gạt chủ ý, mà là thói quen vấy máu, cẳng tay hất chéo lên đúng lúc mũi giáo lướt qua, đẩy nó chệch hướng chỉ vừa đủ. Cùng lúc đó thân người gã lùi lại nửa bước, một cách né đòn thuần thục đến mức chính gã cũng thấy lạ, như thân thể tự nhớ lấy nó từ một chỗ nào đó ngoài ý thức, từ những tháng ngày sống sót giữa bãi lầy phạt Chiêm mà gã chưa từng kể lại với ai.
Viên đội trưởng đứng lại, nhìn kỹ hơn, ánh mắt không còn là ánh mắt của kẻ đang càn quét một phế thôn vô danh nữa.
Ánh đuốc hắt lên mặt hắn, để lộ một vệt sẹo cũ chạy dọc thái dương.
"Bộ pháp giáp lá cà." Giọng hắn lạnh, không mang chút ngạc nhiên nào, chỉ như đang xác nhận một điều đã đoán từ trước, từng chữ rơi ra chắc nịch. "Bọn tàn quân Nam Cương đào ngũ."
Hắn quay đầu, hất cằm về phía tốp lính phía sau.
"Khóa gông đôi. Đưa lên ải."
Hai người lính xốc Phong dậy bằng cách túm chặt hai bên nách, kéo lê qua vũng bùn lạnh cóng tới chỗ An Nhiên đang bị ấn quỳ cạnh gốc cây trụi lá. Một thanh gông gỗ lim dài được khiêng tới, giữa thân gông khoét hai lỗ tròn cách nhau một khoảng vừa đủ vai người.
Cổ Phong bị ấn vào một lỗ, cổ Nhiên bị ấn vào lỗ còn lại. Nắp gông đóng sập xuống, một chốt gỗ được đóng chặt bằng búa, khóa cứng. Sức nặng của cả thanh gỗ dồn lên gáy, lên vai, ép hai người phải cúi đầu, cổ nghiến chặt trong khung gỗ không còn khoảng xê dịch, buộc cả hai phải bước sát nhau, mỗi bước chân của người này lập tức kéo theo cổ người kia.
Xích sắt rỉ nối từ hai đầu gông xuống cổ chân, mỗi bước đi lại chà một vòng vào da trần, để lại vệt hằn đỏ ứa nước, cọ sát tới mức chỉ vài bước đã thấy rát bỏng dù trời lạnh cắt da.
Gông đè xuống gáy Phong nặng trịch, mỗi lần gã ngẩng đầu lên một chút để nhìn phía trước, mép gỗ lại cấn vào xương gáy, buộc gã phải cúi xuống trở lại. Vai gã mỏi rã chỉ sau vài chục bước, cơn đau ở khoảnh sườn rạn nứt lại nhói lên theo từng nhịp thở gấp. Càng đi xa, sức nặng của thanh gỗ như càng dồn thêm, không phải vì nó nặng hơn, mà vì bả vai đã tê cứng không còn chịu đỡ được như lúc mới khóa. Mỗi lần bước chân dận xuống bùn, mảng ngực giập xương lại xóc lên một nhịp buốt nhói, buộc gã phải tập cách thở nông, ngắn, để tránh động tới chỗ đau.
An Nhiên đi khập khiễng bên cạnh, đầu gối sưng phồng không còn gập được bình thường, mỗi bước hạ chân xuống bùn lại khiến cả người cô khựng lại nửa nhịp. Cổ cô cùng bị ép trong gông, sát ngay bên cổ Phong, đủ gần để gã nghe được hơi thở của cô — ngắn, gấp, cố nén, thỉnh thoảng đứt quãng khi đầu gối chịu lực.
Sương vẫn đặc quánh, nuốt mọi thứ ngoài phạm vi năm bước. Phong chỉ còn thấy được lưng người đi trước, một mảng áo bạc màu nhòe trong hơi nước, và cảm nhận hơi ấm mỏng manh còn sót lại từ vai Nhiên áp sát bên mình qua lớp gông gỗ lạnh buốt.
Bùn hút lấy từng bước chân, mỗi lần rút chân lên lại nghe một tiếng "chụt" ướt nhẹp, kéo dài, mút chặt lấy gót chân. Nước bùn ngấm qua đế giày rách, lạnh thấu tới tận xương ngón chân, tê cứng dần từ gót lên tới mắt cá, rồi lan ngược lên bắp chân theo từng bước đi, tới mức Phong không còn cảm nhận rõ ràng đâu là chỗ da chạm đất, đâu là chỗ đã tê liệt hẳn.
Dòng người lảo đảo nối đuôi nhau, gông nọ nối gông kia, dập dềnh lê từng bước nặng nhọc qua bùn. Không ai nói câu nào. Chỉ có tiếng xích sắt cọ liên hồi, tiếng bùn hút chân dồn dập không ngừng, và hơi thở trắng đục tan ngay khi vừa ra khỏi miệng, hòa lẫn vào màn sương chung quanh cho tới khi không còn phân biệt được đâu là hơi người, đâu là hơi đất.
Mùi bùn ngai ngái vẫn đặc quánh trong không khí, giờ lại trộn thêm mùi máu rỉ ra từ những vết xích cứa trên cổ chân nhiều người phía trước, một thứ mùi tanh mỏng lẫn vào trong lớp sương lạnh, bám riết lấy khứu giác không dứt ra được.
Đoàn người cứ thế lê bước, hướng về ải Bắc — con đường độc đạo dẫn tới Quỷ Môn Quan.
Không ai ngoái lại nhìn túp lều đã sụp. Không ai hỏi phía trước là gì.
Sương nuốt trọn cả đoàn người, cho tới khi không còn phân biệt được đâu là bóng người, đâu là bóng sương.
[Chú giải từ vựng Chương 01]
Tuần biên: Việc tuần tra canh giữ vùng biên giới, cũng dùng chỉ đội lính đảm nhiệm việc đó — ở đây chỉ toán quan lính chuyên đi bắt phu, bắt lính trốn tránh dọc biên ải.
Lính bồi: Lính bị đày, bị ép sung vào các đội hình chịu nhiệm vụ nguy hiểm nhất, thường không có quyền từ chối hay được đối xử như lính chính quy.
Gông đòn đôi: Thanh gông gỗ dài khoét hai lỗ tròn, dùng khóa chung cổ hai người tù/phu vào cùng một thanh ngang, ép họ phải cúi đầu và di chuyển sát nhau.
Bộ pháp: Cách di chuyển bước chân trong giao đấu, ở đây chỉ lối di chuyển đặc trưng còn sót lại của lính từng qua trận mạc cận chiến.
Giáp lá cà: Lối đánh cận chiến khi hai bên áp sát vào nhau, không còn khoảng cách để dùng vũ khí tầm xa.
Đốc giáo: Phần đầu cán của cây giáo, đối lập với mũi giáo, dùng để thúc hoặc đánh khi cận chiến.
Nam Cương: Cách gọi phương nam biên viễn, ở đây ám chỉ chiến dịch phạt Chiêm mà Nguyên Phong từng tham gia.
Ải: Cửa ải, chốt kiểm soát biên giới trên đường bộ, nơi đoàn lính bồi bị áp giải tới.
* Quỷ Môn Quan: Tên gọi một cửa ải hiểm trở ở biên giới phía Bắc, thường gắn với hình ảnh con đường một đi không trở lại trong dân gian.